Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi là ngành kinh tế quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm chăn nuôi có giá trị kinh tế cao và các sản phẩm đặc sản ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, sự phát sinh và lây lan của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên đàn vật nuôi đang là thách thức lớn, làm suy giảm năng suất chăn nuôi và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Trong số các bệnh đường hô hấp ở lợn, bệnh viêm phổi - màng phổi do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây tỷ lệ tử vong cao (có thể lên tới 15% khi dịch bùng phát), làm giảm tốc độ tăng trọng và tăng hệ số tiêu tốn thức ăn, đặc biệt ở giai đoạn nuôi thịt.

Bên cạnh chăn nuôi lợn thông thường, mô hình nuôi lợn rừng và lợn rừng lai theo phương thức bán hoang dã đang phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm đặc sản. Mặc dù lợn rừng có sức đề kháng tự nhiên tốt, việc thay đổi môi trường nuôi nhốt tập trung bán chăn thả, điều kiện thời tiết biến động và mật độ nuôi cao khiến đàn lợn rừng vẫn có nguy cơ mắc bệnh viêm phổi - màng phổi. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nhằm kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại cơ sở, đề tài "Nghiên cứu bệnh viêm phổi - màng phổi do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae trên đàn lợn rừng nuôi tại Chi nhánh công ty nghiên cứu & phát triển động thực vật bản địa và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Xác định tỷ lệ lợn rừng bị mắc bệnh viêm phổi - màng phổi tại trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Công ty Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa.
  2. Thử nghiệm hiệu quả của một số phác đồ điều trị làm cơ sở cho việc điều trị bệnh viêm phổi - màng phổi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn rừng (lợn rừng lai) từ giai đoạn sơ sinh đến 8 tháng tuổi và bệnh lý viêm phổi - màng phổi do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae gây ra.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Công ty Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa, địa chỉ tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 25 tháng 05 năm 2015 đến ngày 18 tháng 11 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các kiến thức chuyên ngành về sinh lý bộ máy hô hấp của gia súc, vi sinh vật học thú y, dịch tễ học và bệnh lý học truyền nhiễm. Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae (trước đây có tên là Haemophilus parahaemolyticus hoặc Haemophilus pleuropneumoniae) thuộc họ Pasteurellae, giống Actinobacillus. Vi khuẩn là cầu trực khuẩn nhỏ Gram âm, kích thước 0,3 - 0,5 × 0,6 - 1,4 µm, không di động, không sinh nha bào, có giáp mô và có pili. Vi khuẩn có yêu cầu môi trường nuôi cấy khắt khe, đòi hỏi yếu tố V (NAD) và điều kiện 5 - 10% CO2, có khả năng tạo vùng dung huyết hoàn toàn trên thạch máu cừu khi cấy kèm tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus (hiện tượng CAMP test dương tính). Vi khuẩn được chia thành 2 biotype: Biotype 1 (phụ thuộc NAD, gồm các serotype từ 1 đến 12, có độc lực cao) và Biotype 2 (không phụ thuộc NAD, gồm các serotype 2, 4, 7, 9, 13, 14). Độc lực của vi khuẩn được quyết định bởi lớp vỏ polysaccarit, hệ thống ngoại độc tố Apx (Apx I, Apx II, Apx III, Apx IV) và nội độc tố Lipopolysaccarit (LPS) ở màng ngoài.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng: Theo dõi toàn bộ đàn lợn rừng tại trại bằng phương pháp ghi chép sổ sách hàng ngày vào buổi sáng sớm và chiều tối. Phát hiện các cá thể có triệu chứng hô hấp điển hình (ho, khó thở thể bụng, tăng tần số hô hấp, sốt) thông qua số tai để theo dõi và tính toán tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi và theo thời gian.
  • Phương pháp chẩn đoán bệnh tích đại thể: Quan sát tổn thương đại thể ở phổi và màng phổi của lợn chết hoặc lợn bệnh (phổi gan hóa, xuất huyết hoại tử có fibrin, màng phổi viêm dính chặt vào thành ngực, áp xe thùy phổi).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh: Thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu quả của 2 phác đồ điều trị trên 108 con lợn rừng mắc bệnh, chia đều thành 2 lô thí nghiệm (54 con/lô), đảm bảo sự đồng đều về lứa tuổi, tính biệt, mức độ bệnh và điều kiện chăm sóc:
    • Lô 1 (Phác đồ 1): Sử dụng kháng sinh Marphamox-LA (thành phần Amoxicillin trihydrate 15.000 mg kết hợp tá dược Acid Clavulanic) tiêm bắp liều 1 ml/8-10 kg thể trọng, mỗi mũi cách nhau 48 giờ; kết hợp tiêm Bromhexine 0,3% liều 1 ml/5-7 kg thể trọng/ngày để long đờm, giãn phế quản.
    • Lô 2 (Phác đồ 2): Buổi sáng tiêm bắp Pneumotic (thành phần gồm Tylosin tartrate 5 g, Oxytetracyclin HCl 5 g, Bromhexin HCl 150 mg/100 ml) liều 1 ml/5-7 kg thể trọng; buổi chiều tiêm bắp Kanatialin (thành phần gồm Tiamulin HF 4 g, Kanamycin 8 g/100 ml) liều 1 ml/5-7 kg thể trọng; kết hợp tiêm hạ sốt Anagin C liều 1 ml/10-12 kg thể trọng (2 lần/ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm dịch tễ học và phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2000).

Nguồn dữ liệu của đề tài là số liệu điều tra trực tiếp, ghi chép thực tế từ đàn lợn rừng nuôi tại trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Công ty Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa trong thời gian 6 tháng thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi và nguy cơ từ dịch bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là bệnh viêm phổi - màng phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae. Tác giả xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và tìm kiếm phác đồ điều trị hiệu quả cho đàn lợn rừng nuôi bán hoang dã tại địa phương. Chương này xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và khẳng định ý nghĩa khoa học, giá trị thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu giúp cơ sở chủ động kiểm soát bệnh.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Trình bày đặc điểm sinh lý hô hấp của lợn, cơ chế trao đổi khí và tần số hô hấp bình thường của lợn (10 - 20 lần/phút).
  • Tổng quan vi khuẩn học về Actinobacillus pleuropneumoniae: hình thái học, đặc tính nuôi cấy trên thạch máu có tụ cầu khuẩn, sức đề kháng, phân loại 2 biotype và các serotype. Phân tích chi tiết cơ chế tác động của các yếu tố độc lực gồm vỏ polysaccarit, độc tố Apx (Apx I gây dung huyết mạnh; Apx II dung huyết yếu; Apx III độc tế bào mạnh; Apx IV) và thành phần Lipopolysaccarit (LPS).
  • Mô tả bệnh lý học, đặc điểm dịch tễ học, các thể bệnh lâm sàng (quá cấp tính với sốt 41,5°C, chảy bọt máu mũi mồm, chết sau 24-36 giờ; cấp tính với sốt 40,5-41°C, khó thở, ho; mãn tính với áp xe phổi, giảm tăng trọng).
  • Tổng hợp các phương pháp chẩn đoán (lâm sàng, vi khuẩn học, phản ứng kết hợp bổ thể CFT, ngưng kết hồng cầu gián tiếp IHA, ELISA, PCR) và nguyên tắc phòng trị bệnh bằng vắc xin, vệ sinh an toàn sinh học và sử dụng kháng sinh.
  • Điểm luận tình hình nghiên cứu trong nước (các công bố của Cù Hữu Phú, Nguyễn Ngọc Nhiên, Trịnh Quang Hiệp, Nguyễn Xuân Bình về sự lưu hành của các serotype 1, 2, 5 tại Việt Nam) và ngoài nước (các nghiên cứu của Shope, Pattison, Kilian, Nielsen). Đồng thời giới thiệu thông tin dược lý của các biệt dược sử dụng trong thí nghiệm (Pneumotic, Kanatialin, Marphamox-LA).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết về:

  • Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn rừng từ sơ sinh đến 8 tháng tuổi tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015.
  • Quy trình điều tra dịch tễ học lâm sàng theo dõi theo đàn theo phương pháp của Laval.
  • Phương pháp phân lô thí nghiệm so sánh (Lô 1 dùng Marphamox-LA + Bromhexine 0,3%; Lô 2 dùng Pneumotic + Kanatialin + Anagin C) với quy mô 54 con/lô.
  • Các công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc theo nhóm tuổi (chia thành 7 nhóm: sơ sinh - 2 tháng, 2 - 3 tháng, 3 - 4 tháng, 4 - 5 tháng, 5 - 6 tháng, 6 - 7 tháng, 7 - 8 tháng), tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tái nhiễm và chi phí thuốc điều trị.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và hệ thống bảng biểu

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua hai nhóm nội dung:

  • Công tác phục vụ sản xuất và thú y tại trại:
    • Thực hiện quản lý phối giống cho 13 lợn nái (đạt thụ thai lần 1 là 11 con, tỷ lệ 84,61%); tuyển chọn 10 đực giống và 20 nái hậu bị; chăm sóc 3 đực giống, 10 nái hậu bị, 20 nái chửa, 14 nái đẻ, 14 nái nuôi con và 5 đàn lợn thịt với 130 con.
    • Thực hiện tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn: Dịch tả lợn (135 con), Lở mồm long móng (122 con), PRRS (132 con), Leptospirosis (114 con), Phó thương hàn (65 con).
    • Điều trị bệnh lâm sàng thông thường: Bệnh phân trắng lợn con điều trị 70 con (khỏi 92,85%); điều trị bệnh tiêu chảy 40 con (khỏi 82,50%); điều trị viêm phổi lợn chung 108 con (khỏi 100 con, tỷ lệ khỏi 92,59%).
  • Kết quả nghiên cứu khoa học chuyên đề:
    • Tình hình mắc bệnh chung: Qua theo dõi 694 lượt con trong 6 tháng, ghi nhận 108 lượt con mắc bệnh viêm phổi - màng phổi, chiếm tỷ lệ 15,56%.
    • Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi: Bệnh xuất hiện ở tất cả các lứa tuổi nhưng tập trung cao nhất ở giai đoạn 4 - 6 tháng tuổi. Nhóm tuổi 5 - 6 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (29,79%), tiếp theo là nhóm 4 - 5 tháng tuổi (26,04%) và nhóm 3 - 4 tháng tuổi (18,68%). Nhóm lợn sơ sinh đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (3,81%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các kết luận khoa học rút ra từ quá trình điều tra dịch tễ và kết quả phục vụ sản xuất tại trại; đề xuất các biện pháp cải thiện chuồng trại (bố trí bóng cây, che chắn gió rét, kiểm soát mật độ đàn) và duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin định kỳ để khống chế bệnh viêm phổi - màng phổi trên đàn lợn rừng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Số liệu dịch tễ học bệnh viêm phổi - màng phổi trên đàn lợn rừng:
    • Tỷ lệ mắc bệnh chung: Trong tổng số 694 lượt con theo dõi từ tháng 6 đến tháng 11/2015, có 108 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 15,56%.
    • Tỷ lệ mắc theo các giai đoạn lứa tuổi được thể hiện chi tiết qua bảng số liệu sau:
Lứa tuổi (Tháng tuổi) Số lượt kiểm tra (Con) Số lượt mắc (Con) Tỷ lệ mắc (%)
Sơ sinh - 2 tháng 105 4 3,81
2 - 3 tháng 97 8 8,25
3 - 4 tháng 91 17 18,68
4 - 5 tháng 96 25 26,04
5 - 6 tháng 94 28 29,79
6 - 7 tháng 116 16 13,79
7 - 8 tháng 95 10 10,53
Tính chung 694 108 15,56
  1. Kết quả công tác tiêm phòng và điều trị bệnh tại trại:
Nội dung công việc Số lượng thực hiện (Con) Tỷ lệ khỏi (%)
Công tác tiêm phòng vắc xin
Vắc xin Dịch tả lợn 135 -
Vắc xin Lở mồm long móng 122 -
Vắc xin PRRS (Tai xanh) 132 -
Vắc xin Leptospira 114 -
Vắc xin Phó thương hàn 65 -
Công tác điều trị bệnh
Bệnh phân trắng lợn con 70 92,85
Bệnh ỉa chảy (lợn >2 tháng tuổi) 40 82,50
Bệnh viêm phổi lợn 108 92,59
  1. Mô hình bố trí thí nghiệm phác đồ điều trị:
Yếu tố theo dõi Lô thí nghiệm 1 Lô thí nghiệm 2
Số lượng lợn theo dõi 54 con 54 con
Đối tượng lợn Lợn rừng lai Lợn rừng lai
Lứa tuổi Sơ sinh - 8 tháng tuổi Sơ sinh - 8 tháng tuổi
Thuốc sử dụng Marphamox-LA (tiêm cách 48h) + Bromhexine 0,3% Pneumotic (sáng) + Kanatialin (chiều) + Anagin C

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quản lý bãi thả và mật độ nuôi: Không nuôi nhốt với mật độ quá dày (khuyến nghị duy trì mật độ hợp lý, tránh nuôi dồn 20 - 30 con/đàn trong không gian hẹp); khu vực bãi chăn thả bán hoang dã cần trồng thêm cây che bóng mát hoặc làm phên che mưa nắng, tránh để lợn tiếp xúc trực tiếp với thời tiết bất lợi đột ngột.
  • Biện pháp vệ sinh thú y: Định kỳ tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng vôi bột hoặc dung dịch sát trùng; thực hiện nghiêm ngặt quy trình cách ly lợn mới nhập đàn và lợn có biểu hiện ốm.
  • Can thiệp điều trị: Cần phát hiện bệnh sớm vào các thời điểm sáng sớm và chiều tối khi triệu chứng ho, thở dốc biểu hiện rõ; sử dụng phác đồ kháng sinh đặc hiệu có phổ tác dụng tốt trên vi khuẩn đường hô hấp kết hợp với thuốc giảm đau, hạ sốt và thuốc trợ sức, long đờm.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về tỷ lệ nhiễm bệnh viêm phổi - màng phổi trên đối tượng lợn rừng nuôi bán hoang dã tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên, làm rõ mối liên quan giữa lứa tuổi và nguy cơ mắc bệnh (đặc biệt là giai đoạn 4 - 6 tháng tuổi).
  • Đưa ra cơ sở thực nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh và thuốc bổ trợ, phục vụ trực tiếp cho công tác phòng trị bệnh hô hấp tại các cơ sở chăn nuôi động vật hoang dã và bán hoang dã.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài được thực hiện trong phạm vi một trang trại cụ thể (Chi nhánh Công ty Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa tại huyện Phú Lương, Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), do đó các chỉ số dịch tễ phản ánh đặc thù của phương thức bán chăn thả tại cơ sở này.
    • Việc theo dõi và chẩn đoán ca bệnh tại trại chủ yếu dựa trên quan sát dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa đi sâu vào việc phân lập vi khuẩn, nuôi cấy định danh và xác định serotype bằng các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR) trên từng cá thể nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học bệnh viêm phổi - màng phổi trên đàn lợn rừng ở nhiều vùng sinh thái và các mô hình chăn nuôi khác nhau.
    • Ứng dụng kỹ thuật PCR và xét nghiệm huyết thanh học (ELISA) để giám sát chính xác các serotype của Actinobacillus pleuropneumoniae lưu hành trên đàn lợn rừng tại Việt Nam, từ đó nghiên cứu chế tạo hoặc lựa chọn vắc xin phòng bệnh đặc hiệu phù hợp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, các bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên quản lý trang trại chăn nuôi lợn rừng, lợn đặc sản.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Tổng quan chi tiết về vi khuẩn học, các yếu tố độc lực Apx và cơ chế sinh bệnh của Actinobacillus pleuropneumoniae.
    • Phương pháp tổ chức điều tra dịch tễ học lâm sàng trên đàn lợn nuôi bán tự nhiên.
    • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng từng đối tượng lợn rừng (đực giống, nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, lợn con, lợn thịt) và phác đồ phối hợp thuốc thú y trong kiểm soát bệnh hô hấp và tiêu hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae có những đặc tính nuôi cấy và yếu tố độc lực quan trọng nào? Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae là cầu trực khuẩn Gram âm, không di động, không sinh nha bào, có giáp mô. Vi khuẩn đòi hỏi yếu tố V (NAD) và phát triển tốt khi có 5 - 10% CO2, tạo hiện tượng dung huyết hoàn toàn quanh đường cấy tụ cầu khuẩn trên thạch máu cừu (CAMP test dương tính). Độc lực của vi khuẩn do 3 yếu tố chính quyết định: lớp vỏ polysaccarit mang điện tích âm, hệ thống ngoại độc tố Apx (gồm Apx I, Apx II, Apx III, Apx IV) gây độc tế bào/dung huyết, và nội độc tố Lipopolysaccarit (LPS) ở màng ngoài giúp vi khuẩn bám dính vào niêm mạc đường hô hấp.

2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi - màng phổi trên đàn lợn rừng tại cơ sở nghiên cứu là bao nhiêu và lứa tuổi nào mắc cao nhất? Qua theo dõi 694 lượt con lợn rừng nuôi từ tháng 6 đến tháng 11/2015, có 108 con mắc bệnh, tương ứng tỷ lệ mắc trung bình là 15,56%. Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng cao nhất ở nhóm lợn 5 - 6 tháng tuổi (tỷ lệ 29,79%) và nhóm 4 - 5 tháng tuổi (tỷ lệ 26,04%). Nhóm lợn sơ sinh đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (3,81%).

3. Đề tài đã thiết kế và thử nghiệm hai phác đồ điều trị viêm phổi - màng phổi như thế nào? Tác giả bố trí thí nghiệm trên 108 con lợn rừng mắc bệnh, chia thành 2 lô (54 con/lô):

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp Marphamox-LA (Amoxicillin + Acid Clavulanic) liều 1 ml/8-10 kg thể trọng cách nhau 48 giờ, kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/5-7 kg thể trọng/ngày).
  • Phác đồ 2: Buổi sáng tiêm Pneumotic (Tylosin + Oxytetracyclin + Bromhexin) liều 1 ml/5-7 kg thể trọng; buổi chiều tiêm Kanatialin (Tiamulin + Kanamycin) liều 1 ml/5-7 kg thể trọng; kết hợp Anagin C (1 ml/10-12 kg thể trọng, 2 lần/ngày).

4. Những nguyên nhân thực tế nào khiến đàn lợn rừng nuôi bán hoang dã dễ mắc bệnh đường hô hấp theo phân tích của tác giả? Tác giả chỉ ra hai nguyên nhân thực tế chính tại trại: thứ nhất là việc nuôi nhốt với mật độ cao (khoảng 20 - 30 con/đàn); thứ hai là bãi chăn thả bán hoang dã thiếu bóng cây che chắn, khiến đàn lợn thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với các biến động thời tiết bất lợi như nắng gắt, mưa gió rét và độ ẩm không khí thay đổi đột ngột.

5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng dịch bệnh trên đàn lợn tại trại đạt quy mô như thế nào? Trong quá trình thực tập và nghiên cứu tại cơ sở, tác giả đã tham gia tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho đàn lợn gồm: 135 con tiêm vắc xin Dịch tả lợn, 122 con tiêm vắc xin Lở mồm long móng, 132 con tiêm vắc xin Tai xanh (PRRS), 114 con tiêm vắc xin Leptospira và 65 con tiêm vắc xin Phó thương hàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Chiến đã khảo sát toàn diện tình hình dịch tễ bệnh viêm phổi - màng phổi do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae trên đàn lợn rừng nuôi bán hoang dã tại Chi nhánh Công ty Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa (Thái Nguyên), xác định tỷ lệ mắc bệnh chung là 15,56% với đỉnh điểm nhiễm ở lứa tuổi 4 - 6 tháng. Đề tài đã xây dựng và thử nghiệm hai phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý chuồng trại, đồng thời hoàn thành khối lượng lớn công tác chăm sóc nuôi dưỡng và tiêm phòng thực tế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác chẩn đoán, phòng ngừa và kiểm soát bệnh hô hấp trên đàn lợn rừng nuôi bán chăn thả.