Giới thiệu dự án
Cây Dạ hương (Cestrum nocturnum Murray), thuộc họ Cà (Solanaceae), là loài cây bụi thường xanh có giá trị đa dụng nổi bật trong lâm nghiệp đô thị, cảnh quan sinh thái và công nghiệp dược liệu – mỹ phẩm. Tinh dầu chiết xuất từ thân và hoa chứa các hợp chất thơm quý giá, đặc biệt rễ cây chứa dẫn xuất Safrol tự nhiên phục vụ chế biến thực phẩm và hương liệu cao cấp. Ngoài ra, Dạ hương sở hữu hoạt tính sinh học xua đuổi côn trùng và muỗi vượt trội so với nhiều loài cây cảnh quan thông thường. Theo các báo cáo lâm nghiệp đô thị, nhu cầu sử dụng cây cảnh quan có hoạt tính sinh học tự nhiên tại các đô thị loại I và loại II tăng trưởng từ 18–25%/năm trong giai đoạn 2018–2025.
Tuy nhiên, nguồn cung cây giống Dạ hương chuẩn chất lượng hiện nay gặp nhiều rào cản nghiêm trọng. Phương pháp nhân giống hữu tính bằng hạt đối mặt với tỷ lệ nảy mầm không đồng đều (< 45%), thời gian ươm kéo dài và dễ phân ly tính trạng di truyền. Ngược lại, phương pháp nhân giống vô tính bằng giâm hom truyền thống tự phát thường đạt tỷ lệ sống thấp (< 50%) do chưa xác định chính xác nền giá thể tối ưu, chế độ vi khí hậu (nhiệt độ, ẩm độ) và cường độ ánh sáng thích hợp, dẫn đến hiện tượng hom bị thối đen hoặc héo ngọn do mất nước.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định loại giá thể tối ưu: Đánh giá ảnh hưởng của 03 công thức giá thể (Đất tầng B, Cát sạch, Phối trộn 50% Đất tầng B + 50% Cát) đến tỷ lệ sống, khả năng phát sinh rễ và hình thành chồi của hom Dạ hương.
- Xác định chế độ che sáng phù hợp: Khảo sát tác động của 03 mức độ che sáng trực xạ (25%, 50%, 75%) bằng lưới che chuyên dụng kết hợp vòm nilon giữ ẩm.
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật giâm hom: Thiết lập công thức công nghệ nhân giống đồng bộ (xử lý hóa chất khử trùng, chất điều hòa sinh trưởng, chế độ tưới sương mù) với hệ số nhân giống cao.
Giải pháp kỹ thuật và phạm vi
- Giải pháp: Ứng dụng công nghệ giâm hom sinh dưỡng sử dụng chất điều hòa sinh trưởng Auxin tổng hợp ($\alpha$-NAA nồng độ 100 ppm), kết hợp xử lý sát khuẩn mô tế bào bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0{,}3%$, tối ưu hóa cơ chế phối trộn giá thể có độ xốp thoáng khí và kiểm soát tiểu khí hậu nhà màng.
- Kết quả kỳ vọng: Đạt tỷ lệ sống của hom sau 60 ngày $\ge 90%$, tỷ lệ ra rễ $\ge 90%$, số rễ trung bình $\ge 8{,}0\ \text{rễ/hom}$, chiều dài rễ trung bình $\ge 6{,}5\ \text{cm}$, chỉ số ra rễ $\ge 50{,}0$.
- Phạm vi nghiên cứu: Thí nghiệm thực hiện trên cành hom bánh tẻ (nửa hóa gỗ) của cây Dạ hương tại Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trong kỹ thuật nhân giống vô tính cây lâm nghiệp và cây cảnh quan, việc lựa chọn phương pháp nhân giống quyết định trực tiếp đến giá thành và chất lượng cá thể con.
| Tiêu chí so sánh | Phương pháp Gieo hạt | Giâm hom tự phát | Giải pháp Giâm hom chuẩn hóa (Nghiên cứu) |
|---|---|---|---|
| Độ đồng nhất di truyền | Thấp (phân ly tính trạng) | Đồng nhất $100%$ | Đồng nhất $100%$ (giữ nguyên đặc tính cây mẹ) |
| Thời gian ra ngôi/xuất vườn | 120 – 180 ngày | 75 – 90 ngày (không ổn định) | 45 – 60 ngày |
| Tỷ lệ sống thực tế | $40 - 55%$ | $45 - 60%$ (dễ nấm bệnh) | $90 - 94{,}4%$ |
| Chỉ số phát triển rễ/chồi | Chậm, rễ cọc yếu | Rễ ít ($2 - 4\ \text{rễ}$), ngắn | Rễ mạnh ($> 8\ \text{rễ}$), dài $> 6{,}5\ \text{cm}$ |
| Chi phí sản xuất/cây con | Thấp nhưng rủi ro cao | Trung bình (thất thoát nhiều) | Tối ưu, kiểm soát hao hụt dưới $10%$ |
Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)
- Must have (Bắt buộc): Xử lý sát khuẩn hom bằng $\text{KMnO}_4\ 0{,}3%$ trong 30 phút; kích thích rễ bằng NAA 100 ppm; duy trì độ ẩm không khí luống giâm $> 85%$.
- Should have (Nên có): Giá thể phối trộn 50% đất tầng B + 50% cát tinh đã qua khử trùng nhiệt/hóa chất; mái che lưới nilon đen giảm $25%$ ánh sáng trực xạ.
- Could have (Có thể có): Hệ thống vòi phun sương mù tự động điều khiển theo timer chu kỳ 1 giờ/lần.
- Won't have (Loại trừ): Sử dụng phân bón vô cơ đậm đặc trong giai đoạn hình thành mô sẹo (tránh xót và cháy rễ non).
Thiết kế hệ thống
Quy trình nhân giống hom Dạ hương được thiết kế tích hợp theo chuỗi mắt xích sinh thái – vi khí hậu khép kín:
graph TD
A["Chọn cành mẹ bánh tẻ (nửa hóa gỗ)"] --> B["Cắt hom 8-10cm, vát 45 độ"]
B --> C["Khử trùng: Ngâm KMnO4 0.3% (30 phút)"]
C --> D["Kích thích sinh trưởng: Chấm gốc NAA 100 ppm"]
D --> E["Cắm hom sâu 1.5-2.0cm vào giá thể"]
subgraph "Kiểm soát Tiểu khí hậu Luống giâm"
E --> F["Giá thể: 50% Đất tầng B + 50% Cát tinh"]
E --> G["Độ che sáng: Lưới đen cản quang 25%"]
E --> H["Độ ẩm & Nhiệt: Vòm Nilon trắng + Phun sương 1h/lần"]
end
F --> I["Mô sẹo hình thành (Ngày 10 - 15)"]
G --> I
H --> I
I --> J["Bật mầm rễ & chồi mới (Ngày 20 - 40)"]
J --> K["Cây giống hoàn chỉnh xuất vườn (Ngày 60)"]
Thông số kỹ thuật của hệ thống và hóa chất sử dụng
- Chất kích thích sinh trưởng: Axit $\alpha$-Naphthaleneacetic ($\alpha$-NAA, độ tinh khiết $\ge 98%$, CAS: 86-87-3). Pha dung dịch mẹ nồng độ cao trong cồn $96^\circ$, sau đó định mức bằng nước cất về nồng độ làm việc $100\ \text{ppm}$ ($100\ \text{mg/L}$).
- Hóa chất bảo vệ thực vật: Thuốc tím Kali pemanganat ($\text{KMnO}_4$ nồng độ $0{,}3% \sim 3\ \text{g/L}$).
- Giá thể:
- Đất tầng B: Khai thác ở độ sâu $20 - 50\ \text{cm}$, sạch hạt cỏ và mầm bệnh tự nhiên, đập nhỏ qua sàng $5\ \text{mm}$.
- Cát tinh: Cát sông đãi sạch tạp chất hữu cơ, hạt mịn $0{,}25 - 0{,}5\ \text{mm}$.
- Tỷ lệ phối trộn: $1:1$ thể tích ($\text{v/v}$).
- Công cụ phân tích dữ liệu: IBM SPSS Statistics v26.0, Microsoft Excel 365.
Methodology
Nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm theo Khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 3 lần lặp lại nhằm triệt tiêu sai số hệ thống do vị trí luống:
- Thí nghiệm 1 (Ảnh hưởng của Giá thể): 3 công thức $\times$ 3 lần lặp $\times$ 30 hom/lần lặp = 270 hom.
CT1: 100% Đất tầng BCT2: 100% Cát sạchCT3: 50% Đất tầng B + 50% Cát tinh
- Thí nghiệm 2 (Ảnh hưởng của Ánh sáng): 3 công thức $\times$ 3 lần lặp $\times$ 30 hom/lần lặp = 270 hom.
CT1: Che sáng 25% (cường độ truyền quang 75%)CT2: Che sáng 50% (cường độ truyền quang 50%)CT3: Che sáng 75% (cường độ truyền quang 25%)
Mô hình bố trí thí nghiệm RCBD (3 Khối lặp lại ngẫu nhiên)
Ma trận đánh giá và giảm thiểu rủi ro sinh học
- Rủi ro nấm mốc gây thối gốc: Xử lý giá thể trước 12 giờ bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0{,}3%$ tưới ướt sâu $15 - 20\ \text{cm}$.
- Rủi ro sốc nhiệt và mất nước qua lá: Phun sương tự động 1 giờ/lần (thời gian phun 30 giây) trong 4 tuần đầu; duy trì vòm nilon kín giữ ẩm độ $> 85%$.
- Rủi ro tổn thương tầng sinh mô: Sử dụng dao ghép chuyên dụng bén ngọt, cắt góc vát $45^\circ$ dứt khoát, không làm dập biểu bì và tầng phát sinh tượng tầng.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình giâm hom và theo dõi thực địa được phân chia theo 3 giai đoạn sinh lý rõ rệt:
Tuần 0 - 2 (Ngày 1 - 15) : Hình thành tầng mô sẹo (Callus) & Khử nấm
Tuần 3 - 6 (Ngày 16 - 40) : Tái phân hóa tượng tầng, đâm rễ bất định, bật chồi ngách
Tuần 7 - 8 (Ngày 41 - 60) : Kéo dài rễ, hóa cứng chồi, luyện cây con thích ứng
Thuật toán và công thức toán học đo lường sinh trưởng
Toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật được lượng hóa thông qua hệ thống công thức chuẩn lâm học:
$$\text{Tỷ lệ sống } (%) = \frac{\sum N_{\text{sống}}}{N_{\text{tổng}}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ ra rễ } (%) = \frac{\sum N_{\text{ra rễ}}}{N_{\text{tổng}}} \times 100$$
$$\bar{L}{\text{rễ}} = \frac{\sum (n_i \times l_i)}{\sum N{\text{ra rễ}}}$$
$$\text{Chỉ số ra rễ } (I_{\text{root}}) = \bar{N}{\text{rễ/hom}} \times \bar{L}{\text{rễ}}$$
$$\text{Chỉ số ra chồi } (I_{\text{shoot}}) = \bar{N}{\text{chồi/hom}} \times \bar{L}{\text{chồi}}$$
Trong đó:
- $N_{\text{tổng}}$: Tổng số hom cắm ban đầu ($90\ \text{hom/công thức}$).
- $\bar{N}_{\text{rễ/hom}}$: Số rễ trung bình đếm được trên một hom sống.
- $\bar{L}_{\text{rễ}}$: Chiều dài trung bình của các rễ trên hom ($\text{cm}$).
- $\bar{N}{\text{chồi/hom}}$, $\bar{L}{\text{chồi}}$: Số chồi và chiều dài chồi trung bình ($\text{cm}$).
Testing và validation
Số liệu thu thập được xử lý thống kê bằng phương pháp Phân tích phương sai một nhân tố (One-Way ANOVA) và kiểm định sai khác trung bình bằng chuẩn Duncan Post-Hoc Test ($p < 0{,}05$) trên phần mềm SPSS.
# Script mô phỏng thuật toán xử lý dữ liệu và kiểm định ANOVA / Duncan
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats
def evaluate_propagation_data(data_records):
"""
data_records: DataFrame chứa ['Formula', 'Survival_60d', 'Root_Count', 'Root_Length', 'Shoot_Index']
"""
# Tính toán chỉ số ra rễ tổng hợp
data_records['Root_Index'] = data_records['Root_Count'] * data_records['Root_Length']
# Gom nhóm và tính toán thống kê mô tả
summary = data_records.groupby('Formula').agg(
Survival_Rate=('Survival_60d', 'mean'),
Mean_Roots=('Root_Count', 'mean'),
Mean_Length=('Root_Length', 'mean'),
Mean_Root_Index=('Root_Index', 'mean'),
Mean_Shoot_Index=('Shoot_Index', 'mean')
).reset_index()
# Kiểm định One-Way ANOVA cho Chỉ số ra rễ giữa các nghiệm thức
groups = [group['Root_Index'].values for _, group in data_records.groupby('Formula')]
f_val, p_val = stats.f_oneway(*groups)
return summary, f_val, p_val
# Kết quả kiểm định thống kê: p-value (Sig.) < 0.05 khẳng định sai khác có ý nghĩa thống kê cao
SPSS Syntax kiểm định One-Way ANOVA:
ONEWAY Root_Index Shoot_Index BY Formula
/STATISTICS DESCRIPTIVES HOMOGENEITY
/POSTHOC=DUNCAN ALPHA(0.05).
Kết quả đạt được
1. Ảnh hưởng của loại giá thể đến khả năng sinh trưởng của hom Dạ hương
Sau 60 ngày theo dõi định kỳ (20 ngày, 40 ngày, 60 ngày), các chỉ số sinh học đạt được giữa 3 công thức giá thể ghi nhận sự phân hóa rõ rệt:
| Chỉ tiêu theo dõi (Sau 60 ngày) | CT1 (100% Đất tầng B) | CT2 (100% Cát sạch) | CT3 (50% Đất + 50% Cát) | Mức chênh lệch (CT3 so với CT1) |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ sống (%) | $85{,}56%$ | $86{,}67%$ | $90{,}00%$ | $+4{,}44%$ |
| Tỷ lệ ra rễ (%) | $85{,}56%$ | $86{,}67%$ | $90{,}00%$ | $+4{,}44%$ |
| Số rễ trung bình (cái/hom) | $5{,}63 \pm 0{,}32$ | $7{,}28 \pm 0{,}41$ | $8{,}41 \pm 0{,}38$ | $+49{,}38%$ ($+2{,}78\ \text{rễ}$) |
| Chiều dài rễ TB (cm) | $5{,}04 \pm 0{,}28$ | $5{,}51 \pm 0{,}35$ | $6{,}56 \pm 0{,}42$ | $+30{,}16%$ ($+1{,}52\ \text{cm}$) |
| Chỉ số ra rễ ($I_{\text{root}}$) | $28{,}38$ | $40{,}08$ | $55{,}19$ | $+94{,}47%$ ($1{,}94\ \text{lần}$) |
| Tỷ lệ ra chồi (%) | $85{,}56%$ | $86{,}67%$ | $90{,}00%$ | $+4{,}44%$ |
| Số chồi TB (chồi/hom) | $1{,}27$ | $1{,}44$ | $1{,}62$ | $+27{,}56%$ |
| Chiều dài chồi TB (cm) | $6{,}11$ | $6{,}35$ | $8{,}38$ | $+37{,}15%$ |
| Chỉ số ra chồi ($I_{\text{shoot}}$) | $7{,}79$ | $9{,}13$ | $13{,}55$ | $+73{,}94%$ ($1{,}74\ \text{lần}$) |
So sánh Chỉ số ra rễ (Root Index) giữa các loại Giá thể:
CT1 (Đất tầng B) [██████████████] 28.38
CT2 (Cát sạch) [████████████████████] 40.08
CT3 (Đất + Cát) [███████████████████████████] 55.19 (Vượt trội 94.5% vs CT1)
2. Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến tỷ lệ sống và ra rễ của hom
Chế độ chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thoát hơi nước và hiệu suất quang hợp tích lũy chất hữu cơ:
| Chế độ che sáng | Tỷ lệ sống 20 ngày (%) | Tỷ lệ sống 40 ngày (%) | Tỷ lệ sống 60 ngày (%) | Đánh giá trạng thái sinh học |
|---|---|---|---|---|
| CT1 (Che sáng 25%) | $94{,}4%$ | $92{,}2%$ | $91{,}1%$ | Sinh trưởng mạnh, mô sẹo đùn dày, lá xanh đậm |
| CT2 (Che sáng 50%) | $90{,}0%$ | $85{,}6%$ | $82{,}2%$ | Sinh trưởng trung bình, rễ phát triển chậm hơn |
| CT3 (Che sáng 75%) | $88{,}9%$ | $67{,}8%$ | $60{,}0%$ | Hom còi cọc, rụng lá nhiều do thiếu quang phổ |
Kiểm định Duncan xác nhận công thức CT3 (Giá thể 50% Đất + 50% Cát) kết hợp Độ che sáng 25% là công thức trội nhất toàn diện ($p < 0{,}05$), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức còn lại.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa tỷ lệ vàng phối trộn giá thể: Việc phát hiện tỷ lệ phối trộn $1:1$ ($\text{v/v}$) giữa Đất tầng B và Cát tinh giúp cân bằng hoàn hảo giữa dung trọng đất (giữ ẩm, bám rễ) và độ xốp khí (thoát nước, cung cấp oxy cho hô hấp tế bào vùng mô sẹo), giúp chỉ số ra rễ tăng $94{,}47%$ so với đất thuần và $37{,}7%$ so với cát thuần.
- Khám phá ngưỡng che sáng đặc thù cho Dạ hương: Khác với các cây rừng ưa bóng sâu (keo, lát hoa thường che 50–75%), Dạ hương là loài cây bụi ưa sáng tán xạ nhẹ. Mức che sáng $25%$ giúp cây duy trì cường độ quang hợp tối ưu ở lá giữ lại trên hom mà không làm tăng nhiệt độ luống giâm quá $32^\circ\text{C}$.
- Quy trình kích hoạt rễ bất định tối ưu: Xác lập liệu trình xử lý kết hợp: Ngâm khử trùng $\text{KMnO}_4\ 0{,}3%$ (30 phút) $\rightarrow$ chấm gốc cành cắt vát $45^\circ$ với dung dịch $\alpha$-NAA $100\ \text{ppm}$ trong môi trường ẩm độ $> 85%$.
- Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật: Rút ngắn thời gian tạo cây con hoàn chỉnh xuống còn 45 – 60 ngày (thay vì 120 ngày như gieo hạt), tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn tăng từ $50%$ lên $90%$.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai sản xuất đại trà
Quy trình kỹ thuật được áp dụng tại các trung tâm giống cây trồng lâm nghiệp đô thị, vườn ươm hợp tác xã và doanh nghiệp cảnh quan:
KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI VƯỜN ƯƠM CÔNG SUẤT 50.000 CÂY/NĂM
Phân bổ chi phí sản xuất 10.000 cây hom giống Dạ hương (Đơn vị: VNĐ)
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Tính mùa vụ: Nghiên cứu thực hiện trong vụ Xuân (tháng 3 – tháng 5), chưa đánh giá ảnh hưởng của các tháng mùa đông có sương muối hoặc mùa hè nắng nóng đỉnh điểm $> 38^\circ\text{C}$.
- Chủng loại chất kích thích: Đề tài tập trung chuyên sâu vào $\alpha$-NAA $100\ \text{ppm}$, chưa thực hiện ma trận so sánh đa biến với IBA (Indole-3-butyric acid) hoặc IAA (Indole-3-acetic acid) ở nhiều dải nồng độ vi lượng khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Thử nghiệm tích hợp hệ thống cảm biến vi khí hậu IoT (Internet of Things) tự động kích hoạt vòi phun sương dựa trên ngưỡng nhiệt độ – độ ẩm môi trường theo thời gian thực.
- Khảo sát bổ sung các chế phẩm vi sinh đối kháng (Trichoderma harzianum) trộn vào giá thể để thay thế hoàn toàn thuốc tím $\text{KMnO}_4$, hướng tới sản xuất cây giống hữu cơ bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG
- Sinh viên & Giảng viên Lâm nghiệp: Tài liệu tham khảo chuẩn xác về phương pháp bố trí thí nghiệm sinh học cây lâm viên, quy trình xử lý dữ liệu nông lâm nghiệp bằng SPSS và R.
- Kỹ thuật viên Vườn ươm: Sở hữu công thức pha chế $\alpha$-NAA và tỷ lệ phối trộn giá thể chuẩn xác, loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm tính trong nhân giống vô tính.
- Hợp tác xã & Doanh nghiệp Cây xanh: Nâng cao năng suất cây giống đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động của vườn ươm.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về cơ sở hạ tầng để triển khai quy trình giâm hom Dạ hương là gì?
Cơ sở hạ tầng cần: Nhà màng che mưa có khung vòm tre hoặc ống kẽm uốn vòm, nilon trắng giữ ẩm độ $> 85%$, lưới đen che nắng cản quang đúng $25%$ ánh sáng trực xạ, và hệ thống béc phun sương mù hạt mịn áp lực cao (bán kính tưới $1\ \text{m}$).
2. Giới hạn mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp và cách khắc phục?
Khi nhân rộng lên quy mô hàng vạn hom, nguy cơ lây nhiễm chéo nấm bệnh thối rễ tăng cao. Giải pháp bắt buộc là xử lý triệt để giá thể bằng $\text{KMnO}_4\ 0{,}3%$ trước 12 giờ và kiểm soát nguồn cành mẹ lấy hom phải sạch sâu bệnh, ở giai đoạn bánh tẻ (1 năm tuổi).
3. Có thể thay thế đất tầng B bằng đất mùn mặt vườn được không?
Không khuyến khích sử dụng đất mùn mặt vườn vì chứa nhiều hạt cỏ dại, xác bã hữu cơ chưa hoai mục và nấm bệnh hại rễ non. Đất tầng B ($20 - 50\ \text{cm}$) có tính chất cơ giới đồng nhất, vô trùng tự nhiên và giữ ẩm ổn định nhất.
4. Chế độ chăm sóc sau khi hom đã ra rễ (sau 30 ngày) cần điều chỉnh thế nào?
Giảm tần suất phun sương từ 1 giờ/lần xuống còn 6 lần/ngày (chia đều sáng và chiều mát). Sau 45 ngày, dỡ bỏ dần vòm nilon trong 7–10 ngày để luyện cây con thích nghi với điều kiện tự nhiên trước khi bứng ra ngôi túi bầu.
5. Chi phí đầu tư hóa chất và ROI (tỷ suất hoàn vốn) của mô hình này?
Chi phí hóa chất rất thấp (dưới $50\ \text{đ/hom}$). Nhờ tỷ lệ xuất vườn đạt $90%$, chu kỳ ươm ngắn (60 ngày), mô hình mang lại tỷ suất hoàn vốn ROI đạt trên $250 - 300%$ ngay trong vụ ươm đầu tiên.
Kết luận
Đề tài nghiên cứu đã chứng minh và khẳng định: Việc phối hợp đồng bộ giữa giá thể 50% đất tầng B + 50% cát tinh và chế độ che sáng 25% cùng xử lý chất điều hòa sinh trưởng $\alpha$-NAA 100 ppm mang lại hiệu quả vượt trội trong nhân giống vô tính cây Dạ hương (Cestrum nocturnum Murray). Kết quả đạt được tỷ lệ sống $90{,}0%$, tỷ lệ ra rễ $90{,}0%$, số rễ trung bình $8{,}41\ \text{rễ/hom}$, chiều dài rễ $6{,}56\ \text{cm}$ và chỉ số ra rễ ấn tượng $55{,}19$.
Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp hiện đại hóa công nghệ nhân giống cây lâm nghiệp đô thị, mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi cây Dạ hương phục vụ phát triển cảnh quan bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các cơ sở vườn ươm có thể áp dụng trực tiếp quy trình chuẩn hóa này để tối ưu hóa năng suất và nâng cao hiệu quả kinh tế.