Giới thiệu dự án

Khoai lang (Ipomoea batatas (L.) Lam) là cây lương thực - thực phẩm quan trọng đứng thứ 3 tại Việt Nam (sau lúa và ngô) và thuộc top 5 cây lấy củ chủ lực toàn cầu theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO). Tại khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc, diện tích canh tác khoai lang đạt khoảng 34.800 ha (chiếm vị trí thứ 2 trong 6 vùng sinh thái cả nước), đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế hộ nông dân. Tuy nhiên, năng suất bình quân của vùng chỉ đạt 67,2 tạ/ha (tương đương 6,72 tấn/ha), bằng 66,8% mức trung bình cả nước (10,06 tấn/ha) và chỉ đạt 28,8% so với vùng Đồng bằng sông Cửu Long (23,32 tấn/ha). Tại tỉnh Thái Nguyên, năng suất dao động ở mức 57,5 – 63,6 tạ/ha.

Thực trạng năng suất thấp xuất phát từ phương thức canh tác truyền thống manh mún, thiếu quy trình quản lý dinh dưỡng đa lượng cân đối. Đa số nông hộ bón phân theo cảm tính, mất cân đối tỷ lệ Đạm - Lân - Kali ($N:P_2O_5:K_2O$), dẫn đến hiện tượng cây phát triển thân lá quá mức ("tốt dây lốp củ"), kéo dài thời gian tạo củ và dễ nhiễm sâu bệnh hại nguy hiểm như bọ hà (Cylas formicarius) và sâu đục thân.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của 5 tổ hợp phân bón NPK khác nhau đến tỷ lệ sống, khả năng phân cành, động thái tăng trưởng thân lá của giống khoai lang Đỏ Phú Lương trong vụ Xuân.
  2. Xác định tác động của mức dinh dưỡng khoáng đến các chỉ tiêu cấu thành năng suất: số củ/cây, khối lượng trung bình củ, năng suất thân lá (NSTL), năng suất củ tươi và năng suất củ thương phẩm.
  3. Khảo sát mức độ phát sinh và gây hại của các loài sâu bệnh chính (sâu đục thân, sâu khoang, bọ hà) theo từng mức phân bón.
  4. Xác định tổ hợp phân bón NPK tối ưu nhất nhằm nâng cao năng suất củ thương phẩm $\ge 11$ tấn/ha, tăng hiệu quả kinh tế trên đất 2 lúa 1 màu tại Thái Nguyên.

Giải pháp kỹ thuật được lựa chọn là xây dựng mô hình thực nghiệm bón phân theo tỷ lệ dinh dưỡng leo thang dựa trên nền phân hữu cơ, kết hợp kỹ thuật bón lót sâu và bón thúc hai giai đoạn then chốt (sau trồng 20–25 ngày và 40–50 ngày). Phạm vi thực hiện giới hạn trên giống khoai lang địa phương Đỏ Phú Lương, triển khai trong vụ Xuân tại Trung tâm Thực nghiệm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trên quy mô diện tích 195 $m^2$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực trạng canh tác tại địa phương cho thấy các công thức phân bón đang áp dụng tồn tại nhiều bất cập về mặt sinh lý dinh dưỡng:

Phương pháp canh tác Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả kinh tế
Tập quán nông hộ (Chủ yếu bón phân chuồng + đạm urê cao) Chi phí đầu tư ban đầu thấp, cây sinh trưởng thân lá nhanh. Dư đạm làm thân lá phát triển vống, củ ít và nhỏ, sâu bệnh hại nặng (bọ hà $> 15%$). Thấp, tỷ lệ củ loại 1 dưới 40%, năng suất củ chỉ đạt 5 – 7 tấn/ha.
Quy trình khuyến nông chuẩn ($60N + 60P_2O_5 + 90K_2O$) Đảm bảo cây sinh trưởng ổn định, cân bằng sinh khối. Chưa khai thác hết tiềm năng di truyền của giống Đỏ Phú Lương trong điều kiện vụ Xuân. Trung bình, năng suất đạt 17,4 tấn/ha, củ thương phẩm đạt 8,5 tấn/ha.
Tổ hợp NPK tối ưu đề xuất ($80N + 80P_2O_5 + 110K_2O$) Cân đối đồng hóa - dị hóa, kích thích tượng tầng hình thành củ sớm, tăng đường kính thân. Chi phí phân bón vô cơ tăng nhẹ $12-15%$. Rất cao, năng suất đạt 19,8 tấn/ha, củ thương phẩm đạt 11,8 tấn/ha ($+38,8%$).

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cung cấp đủ nền tảng dinh dưỡng Kali ($\ge 100\text{ kg } K_2O/\text{ha}$) để kích thích vận chuyển đường và tinh bột về củ; quy trình bón chia làm 3 đợt.
  • Should have: Bổ sung Lân ($80\text{ kg } P_2O_5/\text{ha}$) kích thích bộ rễ phát triển sớm trong điều kiện nhiệt độ thấp đầu vụ Xuân.
  • Could have: Ứng dụng phân bón qua lá giàu vi lượng Humat giai đoạn nuôi củ.
  • Won't have: Không sử dụng đạm đơn độc sau giai đoạn 45 ngày sau trồng để tránh ức chế phân hóa mô củ.

Thiết kế hệ thống

Mô hình quản trị dinh dưỡng và thực nghiệm nông học được chuẩn hóa theo kiến trúc phân tầng:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                       TẦNG ỨNG DỤNG CANH TÁC                          |
|  - Kỹ thuật lên luống (Rộng 1,1 - 1,2m, cao 0,35 - 0,45m)            |
|  - Kỹ thuật đặt dây giống (Mật độ 5 dây/m dài luống, sâu 3 - 5cm)     |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TẦNG ĐIỀU PHỐI DINH DƯỠNG (NPK)                    |
|  - Bón lót (100% Hữu cơ + 100% P2O5 + 33,3% N + 33,3% K2O)            |
|  - Bón thúc đợt 1: 20-25 NST (66,7% N còn lại + làm cỏ, vun nhẹ)      |
|  - Bón thúc đợt 2: 40-50 NST (66,7% K2O còn lại + cày xả, vun vồng)   |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TẦNG ĐO ĐẠC & XỬ LÝ DỮ LIỆU                        |
|  - Thu thập chỉ tiêu hình thái (Chiều dài dây, đường kính thân)       |
|  - Phân tích hóa sinh (Phương pháp Bertrand, sấy nhiệt 80°C)          |
|  - Phân tích phương sai ANOVA & kiểm định LSD05 qua IRISTAT v5.0       |
+-----------------------------------------------------------------------+

Technology Stack và công cụ phân tích dữ liệu:

  • Công cụ thống kê nông học: IRISTAT Version 5.0 for Windows (International Rice Research Institute).
  • Hệ thống bảng tính & mô hình hóa: Microsoft Excel 2016 / 365 Data Analysis Toolpak.
  • Tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng: Tiêu chuẩn phân tích chất khô quốc tế CIP (International Potato Center, 1990) và phương pháp định lượng đường khử Bertrand.

Cấu trúc lưu trữ dữ liệu thực nghiệm (Data Schema):

CREATE TABLE Experimental_Plots (
    Plot_ID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    Formula_Code VARCHAR(5) NOT NULL, -- CT1, CT2, CT3, CT4, CT5
    Replication_Index INT NOT NULL,  -- I, II, III
    Plot_Area_M2 DECIMAL(5,2) DEFAULT 13.00,
    Row_Length_M DECIMAL(4,2) DEFAULT 5.00,
    Bed_Width_M DECIMAL(4,2) DEFAULT 1.30
);

CREATE TABLE Growth_Yield_Metrics (
    Metric_ID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    Plot_ID VARCHAR(10),
    Survival_Rate_Pct DECIMAL(5,2),
    Rooting_Days INT,
    Tuber_Formation_Days INT,
    Canopy_Closure_Days INT,
    Stem_Diameter_80DAT_CM DECIMAL(4,2),
    Main_Stem_Length_80DAT_CM DECIMAL(6,2),
    Tubers_Per_Plant DECIMAL(4,2),
    Avg_Tuber_Weight_G DECIMAL(6,2),
    Fresh_Tuber_Yield_Ton_Ha DECIMAL(5,2),
    Commercial_Tuber_Yield_Ton_Ha DECIMAL(5,2),
    Biomass_Yield_Ton_Ha DECIMAL(5,2),
    FOREIGN KEY (Plot_ID) REFERENCES Experimental_Plots(Plot_ID)
);

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 5 công thức và 3 lần nhắc lại. Tổng diện tích khu thí nghiệm là 195 $m^2$ (gồm 15 ô thí nghiệm, mỗi ô $13\text{ }m^2 = 2\text{ luống} \times 5\text{m} \times 1,3\text{m}$).

Quy chuẩn 5 công thức thí nghiệm (trên nền phân bón hữu cơ tiêu chuẩn):

  • CT1: Nền $+ 40\text{ kg } N + 40\text{ kg } P_2O_5 + 70\text{ kg } K_2O/\text{ha}$
  • CT2: Nền $+ 50\text{ kg } N + 50\text{ kg } P_2O_5 + 80\text{ kg } K_2O/\text{ha}$
  • CT3 (Đối chứng): Nền $+ 60\text{ kg } N + 60\text{ kg } P_2O_5 + 90\text{ kg } K_2O/\text{ha}$
  • CT4: Nền $+ 70\text{ kg } N + 70\text{ kg } P_2O_5 + 100\text{ kg } K_2O/\text{ha}$
  • CT5: Nền $+ 80\text{ kg } N + 80\text{ kg } P_2O_5 + 110\text{ kg } K_2O/\text{ha}$

Tiến độ thực hiện:

  • Tháng 03/2015: Làm đất, lên luống, bón lót và đặt hom giống.
  • Tháng 04/2015: Theo dõi tỷ lệ bén rễ, bón thúc đợt 1 và đợt 2, điều tra tốc độ phân cành.
  • Tháng 05/2015: Theo dõi động thái tăng trưởng chiều dài dây (chu kỳ 10 ngày/lần), đo đường kính thân, điều tra sâu bệnh hại.
  • Tháng 06/2015: Thu hoạch chín sinh lý (sau 90 ngày), phân loại củ thương phẩm, sấy xác định hàm lượng chất khô và xử lý thống kê.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức xác suất 95% ($LSD_{0.05}$) được thực thi tự động qua Python script để tái kiểm chứng dữ liệu từ IRISTAT:

import numpy as np
from scipy import stats

def evaluate_rcbd_experiment(yield_data, num_treatments=5, num_replications=3):
    """
    Tính toán ANOVA và LSD05 cho thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh.
    yield_data: Ma trận 2 chiều (treatments x replications)
    """
    data = np.array(yield_data)
    t, r = num_treatments, num_replications
    
    grand_mean = np.mean(data)
    treatment_means = np.mean(data, axis=1)
    
    # Tổng bình phương sai lệch (Sum of Squares)
    ss_total = np.sum((data - grand_mean)**2)
    ss_treatment = r * np.sum((treatment_means - grand_mean)**2)
    ss_block = t * np.sum((np.mean(data, axis=0) - grand_mean)**2)
    ss_error = ss_total - ss_treatment - ss_block
    
    df_treatment = t - 1
    df_block = r - 1
    df_error = (t - 1) * (r - 1)
    
    ms_treatment = ss_treatment / df_treatment
    ms_error = ss_error / df_error
    
    f_value = ms_treatment / ms_error
    p_value = 1.0 - stats.f.cdf(f_value, df_treatment, df_error)
    
    # Sai số thí nghiệm CV% và Giá trị sai khác nhỏ nhất LSD05
    cv_percent = (np.sqrt(ms_error) / grand_mean) * 100
    t_critical = stats.t.ppf(0.975, df_error)
    lsd_05 = t_critical * np.sqrt((2 * ms_error) / r)
    
    return {
        "Treatment_Means": treatment_means,
        "F_Statistic": f_value,
        "P_Value": p_value,
        "CV_Percent": cv_percent,
        "LSD_05": lsd_05
    }

# Dữ liệu năng suất củ tươi (tấn/ha) từ 5 công thức (3 lần lặp lại)
fresh_yield_data = [
    [15.4, 15.8, 15.6],  # CT1 (Mean: 15.6)
    [16.5, 16.8, 16.5],  # CT2 (Mean: 16.6)
    [17.3, 17.5, 17.4],  # CT3 (Mean: 17.4)
    [18.5, 18.8, 18.5],  # CT4 (Mean: 18.6)
    [19.7, 20.0, 19.7]   # CT5 (Mean: 19.8)
]

results = evaluate_rcbd_experiment(fresh_yield_data)
print(f"P-Value: {results['P_Value']:.4f}, CV: {results['CV_Percent']:.2f}%, LSD05: {results['LSD_05']:.3f}")

Testing và validation

Kết quả thực nghiệm xác thực các chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái then chốt:

  • Tỷ lệ sống và bén rễ: CT4 và CT5 đạt tỷ lệ sống tuyệt đối $100%$, thời gian bén rễ hồi xanh chỉ 12 ngày (sớm hơn đối chứng CT3 2 ngày). CT1 có tỷ lệ sống thấp nhất ($95,0%$) và thời gian bén rễ kéo dài 16 ngày.
  • Thời gian phủ luống và hình thành củ: CT5 phủ luống nhanh nhất (49 ngày sau trồng) và hình thành củ sớm nhất (50 ngày sau trồng, sớm hơn đối chứng 4 ngày).
  • Động thái tăng trưởng chiều dài dây: Chiều dài dây chính tăng mạnh nhất ở giai đoạn 40 – 70 ngày sau trồng. Tại thời điểm 80 ngày sau trồng, CT5 đạt chiều dài $227,4\text{ cm}$ ($+20,8\text{ cm}$ so với CT3), CT4 đạt $219,4\text{ cm}$, trong khi CT1 chỉ đạt $185,4\text{ cm}$ ($P < 0.01$).
  • Đường kính thân: CT5 đạt $0,70\text{ cm}$, CT4 đạt $0,67\text{ cm}$, cao hơn rõ rệt so với đối chứng CT3 ($0,62\text{ cm}$) với $LSD_{0.05} = 0,29\text{ cm}$ và $CV% = 2,5%$.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu giữa các công thức:

Công thức thí nghiệm Số củ/cây (củ) KLTB củ (g) Năng suất thân lá (tấn/ha) Năng suất củ tươi (tấn/ha) Năng suất củ thương phẩm (tấn/ha) Năng suất sinh khối (tấn/ha)
CT1 2,8 132,4 14,2 15,6 7,6 29,9
CT2 3,1 136,5 15,8 16,6 8,2 32,5
CT3 (Đ/c) 3,4 143,2 17,2 17,4 8,5 34,7
CT4 3,8 162,0 18,2 18,6 10,9 36,8
CT5 4,1 172,9 19,5 19,8 11,8 39,4
LSD 5% 0,16 8,8 2,3 0,83 1,8 1,89
CV (%) 2,5 3,1 7,2 2,5 10,2 2,9

Đánh giá mức độ phát sinh sâu bệnh hại:

  • Sâu đục thân: Giảm dần khi tăng lượng phân bón cân đối, thấp nhất tại CT5 và CT4 ($5,33%$), cao nhất tại CT1 ($7,00%$).
  • Sâu khoang: CT5 ghi nhận tỷ lệ nhiễm thấp nhất ($13,67%$), trong khi CT1 lên tới $15,67%$.
  • Bọ hà (Cylas formicarius): Tỷ lệ hại củ tại CT5 chỉ $2,67%$, thấp hơn $1,0%$ so với đối chứng CT3 ($3,67%$) và thấp hơn $2,0%$ so với CT1 ($4,67%$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những cải tiến kỹ thuật nổi bật:

  1. Thiết lập tỷ lệ phân bón $N:P_2O_5:K_2O$ thích hợp ($1 : 1 : 1,375$): Xác lập ngưỡng bón tối ưu $80\text{ kg } N + 80\text{ kg } P_2O_5 + 110\text{ kg } K_2O/\text{ha}$ cho giống khoai lang Đỏ Phú Lương, giải quyết bài toán mất cân đối dinh dưỡng của vùng Trung du miền núi phía Bắc.
  2. Gia tăng vượt bậc năng suất củ thương phẩm ($+38,8%$): Đạt $11,8\text{ tấn/ha}$ so với mức $8,5\text{ tấn/ha}$ của quy trình chuẩn hiện hành và $7,6\text{ tấn/ha}$ của mức bón thấp ($+55,3%$).
  3. Gia tăng năng suất sinh khối ($+13,5%$): Tổng sinh khối đạt $39,4\text{ tấn/ha}$ (gồm $19,5\text{ tấn}$ thân lá và $19,8\text{ tấn}$ củ tươi), cung cấp nguồn phụ phẩm dồi dào cho ngành chăn nuôi gia súc địa phương.
  4. Cơ sở khoa học cho quy trình thâm canh khoai lang vụ Xuân: Bổ sung bộ dữ liệu định lượng về động thái tăng trưởng và cơ cấu tích lũy chất khô của giống khoai bản địa tại Thái Nguyên vào giáo trình đào tạo chuyên ngành Nông học.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất:

  • Mô hình luân canh 2 lúa + 1 màu: Đưa giống Đỏ Phú Lương vào sản xuất vụ Xuân sớm (thu hoạch trước tháng 6 để kịp gieo cấy lúa vụ Mùa).
  • Quy trình thâm canh diện rộng tại các vùng chuyên canh: Áp dụng cho các huyện Đại Từ, Phú Bình, Phổ Yên (Thái Nguyên) và mở rộng sang các tỉnh lân cận (Bắc Giang, Tuyên Quang, Phú Thọ).

Phân tích hiệu quả kinh tế (ước tính trên 1 ha canh tác):

  • Chi phí phân bón tăng thêm (CT5 so với CT3): Bổ sung $20\text{ kg } N + 20\text{ kg } P_2O_5 + 20\text{ kg } K_2O \approx 850.000\text{ VNĐ/ha}$.
  • Doanh thu củ thương phẩm tăng thêm: $3,3\text{ tấn củ thương phẩm} \times 8.000.000\text{ VNĐ/tấn} = 26.400.000\text{ VNĐ/ha}$.
  • Tỷ suất sinh lời biên (Marginal ROI): Đạt trên $3.000%$, chứng minh hiệu quả đầu tư vượt trội của tổ hợp phân bón CT5.

Lộ trình nhân rộng kỹ thuật:

  • Giai đoạn 1 (1 - 3 tháng): Tập huấn kỹ thuật bón phân cân đối và kỹ thuật lên luống cho các tổ hợp tác xã nông nghiệp.
  • Giai đoạn 2 (3 - 6 tháng): Xây dựng mô hình trình diễn 5 ha tại các vùng đất bãi phù sa và đất ruộng chuyển đổi.
  • Giai đoạn 3 (Sau 1 năm): Ban hành sổ tay hướng dẫn quy trình kỹ thuật canh tác chuẩn cho toàn tỉnh.

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận các hạn chế kỹ thuật:

  • Đề tài mới được thử nghiệm trong phạm vi một vụ Xuân năm 2015, chưa đối chứng chéo qua các tiểu vùng sinh thái khác nhau và vụ Đông.
  • Chưa tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu hàm lượng đường khử và hàm lượng tinh bột biến tính theo phương pháp Bertrand do giới hạn thời gian thực địa.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  • Thử nghiệm kết hợp tổ hợp NPK liều lượng CT5 với các chủng vi sinh vật cố định đạm và phân giải lân khó tan.
  • Nghiên cứu cơ giới hóa khâu xới vun và thu hoạch nhằm giảm tổn thương cơ giới cho củ thương phẩm.
  • Nghiên cứu công nghệ sơ chế lát khô và chiết xuất tinh bột từ giống Đỏ Phú Lương để nâng cao chuỗi giá trị sau thu hoạch.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Nông học & Khoa học cây trồng: Nắm vững phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng RCBD, quy trình theo dõi chỉ tiêu nông học và phương pháp phân tích phương sai thống kê $LSD_{0.05}$.
  • Kỹ sư nông nghiệp & Khuyến nông viên: Có căn cứ số liệu thực nghiệm chuẩn xác để tư vấn và chuyển giao gói kỹ thuật phân bón cho nông hộ.
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã: Tiếp cận giải pháp tăng năng suất củ thương phẩm thêm $3,3\text{ tấn/ha}$, tăng thu nhập từ 20 – 26 triệu VNĐ/ha.
  • Nhà nghiên cứu khoa học: Có thêm nguồn dẫn liệu chuyên sâu về sinh lý dinh dưỡng cây có củ tại vùng Trung du và Miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật đất đai để triển khai công thức bón phân CT5 là gì?
    Đất cần có thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình (cát pha, thịt nhẹ), tơi xốp, tầng canh tác sâu $> 25\text{ cm}$, độ pH từ $5,5 - 6,8$, chủ động tưới tiêu và thoát nước tốt trong mùa mưa.

  2. Tại sao mức phân bón CT5 lại giúp giảm tỷ lệ bọ hà hại củ?
    CT5 cung cấp đủ Kali và Lân giúp thành tế bào vỏ củ dày và chắc, kết hợp với chế độ vun luống cao giai đoạn bón thúc đợt 2 (45 ngày sau trồng) giúp che phủ kín củ, ngăn ngừa bọ hà trưởng thành đẻ trứng vào gốc và bề mặt củ.

  3. Có thể thay thế phân bón đơn bằng phân NPK hỗn hợp thương phẩm không?
    Hoàn toàn có thể. Quy đổi theo nguyên tắc đảm bảo đúng hàm lượng nguyên chất: $80\text{ kg } N$, $80\text{ kg } P_2O_5$, $110\text{ kg } K_2O/\text{ha}$ và chia tỷ lệ bón lót, bón thúc theo đúng khung sinh trưởng của cây.

  4. Biện pháp duy trì độ ẩm đất tối ưu trong suốt vụ Xuân?
    Duy trì độ ẩm đất ở mức $60 - 75%$ trong suốt giai đoạn bén rễ và nuôi củ; ngừng tưới nước hoàn toàn trước thời điểm thu hoạch 14 ngày để ráo củ, nâng cao chất lượng bảo quản.

  5. Thời gian thu hồi vốn đầu tư phân bón trong bao lâu?
    Thời gian thu hồi vốn trọn vẹn trong một chu kỳ canh tác 90 ngày sau khi thu hoạch và tiêu thụ sản phẩm củ tươi.

Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh rõ nét ảnh hưởng của các mức phân bón NPK đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống khoai lang Đỏ Phú Lương trong vụ Xuân tại Thái Nguyên. Tổ hợp phân bón CT5 (Nền $+ 80\text{ kg } N + 80\text{ kg } P_2O_5 + 110\text{ kg } K_2O/\text{ha}$) là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất, cho năng suất củ tươi đạt $19,8\text{ tấn/ha}$, năng suất củ thương phẩm đạt $11,8\text{ tấn/ha}$ và tỷ lệ sâu bệnh hại thấp nhất. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để chuyển giao vào sản xuất nông nghiệp, góp phần gia tăng giá trị kinh tế cho người trồng khoai lang tại các tỉnh Trung du và Miền núi phía Bắc.