Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không Việt Nam đang chứng kiến sự phục hồi và bứt phá mạnh mẽ sau giai đoạn biến động. Theo báo cáo từ Cục Hàng không Việt Nam, năm 2022 toàn thị trường đã vận chuyển khoảng 54,2 triệu lượt hành khách, ghi nhận mức tăng trưởng gấp 3,7 lần so với năm 2021 và đạt xấp xỉ 69,6% so với thời điểm hoàng kim năm 2019. Đáng chú ý, Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế xếp Việt Nam ở vị trí thứ 7 trong danh sách các thị trường hàng không phát triển nhanh nhất thế giới với tốc độ tăng trưởng vận tải hành khách quốc tế đạt 6,9%.

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt giữa các hãng bay nội địa như Vietnam Airlines và Vietjet Air, sự xuất hiện của Bamboo Airways từ năm 2018 với thông điệp "Hơn cả một chuyến bay" đã mang đến làn gió mới theo định vị mô hình hàng không truyền thống kết hợp giá hợp lý. Tuy nhiên, việc duy trì lợi thế cạnh tranh phụ thuộc trực tiếp vào việc hiểu rõ tâm lý và hành vi khách hàng. Nghiên cứu này được triển khai nhằm giải quyết vấn đề cốt lõi: xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố dịch vụ đến quyết định lựa chọn hãng hàng không Bamboo Airways của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội.

Mục tiêu cụ thể của đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng mô hình kiểm định thực chứng, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố và đề xuất các giải pháp chiến lược khả thi. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại thành phố Hà Nội; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022, và dữ liệu sơ cấp được thu thập thực tế từ ngày 15/03/2023 đến ngày 16/04/2023. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp hãng tối ưu hóa chi phí vận hành, hướng tới mục tiêu duy trì hệ số lấp đầy ghế trên 85% và giữ vững tỷ lệ cất cánh đúng giờ dẫn đầu ngành hàng không Việt Nam trên 92%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các nền tảng lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và quản trị chất lượng dịch vụ. Trọng tâm là Thuyết hành động hợp lý của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991), khẳng định rằng ý định và quyết định hành vi của người tiêu dùng chịu sự chi phối trực tiếp bởi thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan từ xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi.

Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ nổi tiếng của Parasuraman và các cộng sự (1985, 1988) với 5 thành phần chất lượng cảm nhận: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Mô hình nhận thức giá trị của Philip Kotler (2001, 2005) cũng được tích hợp để phân tích cán cân giữa tổng giá trị nhận được và tổng chi phí mà khách hàng bỏ ra. Các khái niệm nền tảng được định nghĩa chuẩn xác gồm: Chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng không, Giá trị cảm nhận, Sự thuận tiện trong giao dịch và Quyết định lựa chọn của người tiêu dùng. Dựa trên các lý thuyết này, mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất 6 nhóm nhân tố tác động độc lập đến quyết định lựa chọn gồm: Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Khả năng phục vụ, Giá cả, Sự thuận tiện và Tiện nghi hữu hình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, từ mức 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến mức 5 (Hoàn toàn đồng ý), thực hiện từ ngày 15/03/2023 đến ngày 16/04/2023 trên địa bàn Hà Nội.

Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng nhằm tối ưu hóa thời gian và chi phí tiếp cận. Để xác định quy mô mẫu chuẩn xác, tác giả căn cứ vào công thức tính kích thước mẫu hồi quy bội của Tabachnick và Fidell (2007) với quy tắc mẫu tối thiểu lớn hơn 50 cộng với 8 lần số biến độc lập (đạt mức tối thiểu 98 mẫu cho 6 biến độc lập). Đồng thời, theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát (tương ứng 5 nhân 36 biến quan sát bằng 180 mẫu) và tiêu chuẩn mẫu trên 200 quan sát của Hoelter (1993), tác giả đã phát ra 210 phiếu khảo sát. Kết quả sau khi làm sạch thu được 204 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ sử dụng 97,14%.

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng với các bước phân tích tuần tự: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và hệ số tin cậy tổng thể lớn hơn 0,6; phân tích nhân tố khám phá nhằm rút gọn và nhóm các biến quan sát; phân tích tương quan tuyến tính; và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Cuối cùng, các kiểm định sự khác biệt được triển khai để đánh giá tác động của các biến định tính nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát 204 đáp viên cho thấy nữ giới chiếm 54,9% trong khi nam giới chiếm 45,1%. Về độ tuổi, nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 25 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 48,5%, tiếp theo là nhóm 26 đến 35 tuổi chiếm 32,4%, phản ánh rõ nét đối tượng khách hàng năng động, thường xuyên di chuyển bằng đường hàng không. Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 6 đến 10 triệu đồng mỗi tháng chiếm tỷ lệ áp đảo với 41,2%, và mục đích bay phổ biến nhất là du lịch chiếm 58,8%, bay công vụ chiếm 27,5%.

Sau các vòng phân tích nhân tố khám phá và hiệu chỉnh mô hình, các thang đo đều đạt chuẩn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Kết quả phân tích hồi quy bội cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao với hệ số xác định R bình phương hiệu chỉnh bằng 0,586, nghĩa là các nhân tố trong mô hình giải thích được 58,6% sự biến thiên trong quyết định lựa chọn hãng hàng không Bamboo Airways của người tiêu dùng tại Hà Nội.

Mức độ tác động của các nhóm yếu tố được xếp hạng cụ thể theo hệ số hồi quy chuẩn hóa như sau:

  • Yếu tố Giá cả có tác động tích cực mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt 0,342 (mức ý nghĩa thống kê dưới 0,01), khẳng định chính sách giá vé linh hoạt và các gói khuyến mãi là động lực chi phối hàng đầu.
  • Yếu tố Sự thuận tiện xếp vị trí thứ hai với hệ số hồi quy đạt 0,268, thể hiện qua sự tiện lợi của hệ thống đặt chỗ trực tuyến, thủ tục lên tàu bay và mạng lưới giờ bay phù hợp.
  • Yếu tố Chất lượng cảm nhận (kết hợp giữa khả năng đáp ứng và năng lực phục vụ của nhân viên) xếp thứ ba với hệ số hồi quy đạt 0,215, chứng minh phong cách phục vụ chu đáo, thân thiện tác động trực tiếp đến sự hài lòng.
  • Yếu tố Tiện nghi hữu hình và Sự tin cậy giữ vai trò quan trọng tiếp theo với hệ số hồi quy đạt 0,186, gắn liền với độ mới của đội tàu bay và tỷ lệ đúng giờ cất hạ cánh đạt xấp xỉ 92%.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích đã phản ánh chính xác thực trạng tiêu dùng tại khu vực thành thị. Tại một thị trường năng động như Hà Nội, nơi thu nhập bình quân đầu người liên tục cải thiện và nhu cầu di chuyển bằng đường hàng không trở thành phương tiện phổ thông, khách hàng có xu hướng so sánh trực tiếp giá trị nhận được so với chi phí bỏ ra. Khi giá vé ở mức hợp lý đi kèm chất lượng vượt trội, quyết định mua sắm diễn ra rất nhanh chóng.

Khi so sánh với các công trình trước đây, kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Nguyễn Như Thủy (2016) khi phân tích lựa chọn hãng hàng không giá rẻ Vietjet Air, cũng như nghiên cứu của Thapanat Buaphiban (2015) tại Thái Lan, nơi giá cả và sự thuận tiện luôn giữ vai trò chi phối chủ chốt. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính đột phá của Bamboo Airways nằm ở chỗ: biến chất lượng cảm nhận và tiện nghi hữu hình đóng góp tỷ trọng rất lớn vào quyết định của hành khách, giúp thương hiệu tạo được khoảng cách định vị rõ rệt so với các hãng hàng không thuần giá rẻ.

Về mặt kiểm định kỹ thuật, dữ liệu phần dư chuẩn hóa được trực quan hóa qua biểu đồ phân phối chuẩn Histogram và biểu đồ điểm Scatter Plot, cho thấy phân phối phần dư chuẩn tắc và phương sai không đổi. Tất cả các hệ số phóng đại phương sai đều có giá trị dao động từ 1,120 đến 1,450 (nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng 2,0), khẳng định mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các kết luận kinh tế lượng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực chứng, các giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút hành khách cho Bamboo Airways:

  1. Tối ưu hóa cơ chế định giá vé linh hoạt và gia tăng giá trị: Khối Thương mại và Quản trị doanh thu cần triển khai hệ thống định giá động theo thời gian thực, mở rộng các gói giá vé tích hợp linh hoạt (bao gồm hành lý và suất ăn), đặt mục tiêu tăng 15% tỷ lệ khách hàng đặt vé sớm trước 30 ngày và hạ giá vé trung bình từ 8% đến 12% vào các khung giờ thấp điểm trong giai đoạn quý 3 năm 2023 đến quý 2 năm 2024.

  2. Nâng cấp hệ sinh thái số và gia tăng sự thuận tiện giao dịch: Khối Công nghệ thông tin cần tái cấu trúc ứng dụng di động và website, tối ưu hóa quy trình làm thủ tục trực tuyến chỉ với 3 bước thao tác, tích hợp thêm các cổng thanh toán ví điện tử không dùng tiền mặt, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ 65% hành khách tự làm thủ tục trực tuyến và rút ngắn thời gian làm thủ tục tại quầy xuống dưới 3 phút mỗi khách hàng từ quý 4 năm 2023.

  3. Nâng cao năng lực phục vụ và chuẩn hóa phản hồi khách hàng: Khối Dịch vụ hành khách và Đoàn tiếp viên cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giải quyết khiếu nại và giao tiếp chuẩn mực, thiết lập cam kết phản hồi 100% khiếu nại phát sinh trong vòng 24 giờ với tỷ lệ giải quyết thỏa đáng trên 95%, duy trì điểm đánh giá mức độ hài lòng về thái độ phục vụ đạt trên 4,5 trên thang điểm 5 từ năm 2023 đến năm 2025.

  4. Bảo đảm tính đúng giờ và nâng cấp tiện nghi hữu hình: Khối Khai thác bay phối hợp với các cơ quan quản lý cảng hàng không duy trì chỉ số đúng giờ tối thiểu 92,5% trên toàn mạng bay, đồng thời hoàn thiện lắp đặt hệ thống giải trí không dây trên toàn bộ đội tàu bay thân hẹp trong thời hạn 6 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và hệ thống dữ liệu thực nghiệm của công trình này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và phòng Tiếp thị của các doanh nghiệp vận tải hàng không: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng chính xác từ 204 khách hàng thực tế tại Hà Nội, hỗ trợ đắc lực cho việc thiết kế chiến lược định vị thương hiệu, phân bổ nguồn lực tiếp thị và xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết.
  • Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kế thừa hệ thống thang đo chuẩn hóa 36 biến quan sát và quy trình phân tích kinh tế lượng chuẩn mực trên phần mềm phân tích dữ liệu.
  • Các công ty lữ hành, dịch vụ du lịch và khách sạn: Doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng thông tin về hành vi của nhóm khách hàng trẻ (chiếm 48,5% mẫu khảo sát) và thói quen du lịch để thiết kế các gói sản phẩm liên kết hàng không - nghỉ dưỡng trọn gói với mức giá hấp dẫn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Cục Hàng không Việt Nam: Báo cáo cung cấp góc nhìn thực tiễn về kỳ vọng của người tiêu dùng đối với chất lượng vận tải hàng không, làm căn cứ hữu ích cho việc ban hành chính sách giám sát quyền lợi hành khách và điều tiết khung giá vé dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định chọn Bamboo Airways của khách hàng tại Hà Nội? Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy yếu tố Giá cả tác động mạnh nhất với hệ số beta chuẩn hóa là 0,342, tiếp theo là Sự thuận tiện với hệ số 0,268. Điều này chứng minh rằng chính sách giá vé cạnh tranh đi kèm trải nghiệm đặt vé nhanh gọn là động lực tiên quyết thúc đẩy hành vi tiêu dùng của hành khách.

Cỡ mẫu 204 quan sát có đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học không? Cỡ mẫu 204 phiếu hợp lệ hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt: vượt qua mức tối thiểu 98 mẫu theo công thức của Tabachnick và Fidell (2007), thỏa mãn tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát với 36 biến theo Hair và cộng sự (1998), đồng thời đạt yêu cầu mẫu trên 200 của Hoelter (1993).

Mô hình nghiên cứu của đề tài có sự khác biệt gì so với các nghiên cứu trước đây? Mô hình đã tích hợp sáng tạo giữa mô hình chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Thuyết hành vi dự định và tiêu chuẩn Skytrax, phản ánh đặc thù mô hình hàng không kết hợp của Bamboo Airways thay vì chỉ tập trung vào mô hình hàng không giá rẻ thuần túy như các nghiên cứu trước năm 2016.

Làm thế nào để đảm bảo mô hình hồi quy không vi phạm các khuyết tật thống kê? Nghiên cứu đã kiểm định nghiêm ngặt hiện tượng đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai của tất cả các biến đều dưới 1,450 (nhỏ hơn mức chuẩn 2,0). Biểu đồ phân phối phần dư chuẩn hóa và biểu đồ phân tán đều khẳng định phần dư tuân theo quy luật phân phối chuẩn và phương sai không đổi.

Doanh nghiệp du lịch lữ hành có thể ứng dụng kết quả này vào hoạt động kinh doanh như thế nào? Doanh nghiệp có thể tận dụng dữ liệu về nhóm khách hàng 18 đến 35 tuổi (chiếm hơn 80% mẫu) đi du lịch để liên kết với hãng hàng không phát triển các combo vé máy bay kèm phòng khách sạn giá ưu đãi, khai thác các kênh đặt dịch vụ trực tuyến để gia tăng tiện ích cho du khách.

Kết luận

  • Đề tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ trong ngành vận tải hàng không thương mại.
  • Quy trình nghiên cứu thực chứng với 204 mẫu khảo sát tại Hà Nội đã kiểm định thành công mô hình hồi quy giải thích được 58,6% sự biến thiên của quyết định lựa chọn hãng bay.
  • Xác lập thứ tự tác động của 4 nhóm yếu tố then chốt: Giá cả (hệ số 0,342), Sự thuận tiện (hệ số 0,268), Chất lượng cảm nhận (hệ số 0,215), cùng Tiện nghi hữu hình và Sự tin cậy (hệ số 0,186).
  • Đưa ra hệ thống 4 nhóm khuyến nghị mang tính thực thi cao nhằm giúp Bamboo Airways giữ vững thị phần và duy trì chỉ số đúng giờ dẫn đầu ngành trên 92,5%.
  • Đóng góp bộ thang đo chuẩn hóa làm nền tảng cho các nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực giao thông vận tải và dịch vụ cao cấp.

Về định hướng mở rộng, trong giai đoạn 2023 đến 2025, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường trọng điểm khác như Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng với quy mô mẫu trên 500 khách hàng nhằm so sánh sự khác biệt theo vùng miền. Các nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu được khuyến khích ứng dụng ngay khung phân tích này để hoàn thiện chiến lược nâng cao trải nghiệm khách hàng trong kỷ nguyên vận tải hàng không số hóa.