Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của trường gió và áp suất không khí tới quá trình dao động dâng rút mực nước phi tuần hoàn tại bờ tây vịnh bắc bộ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của trường gió và áp suất không khí tới quá trình dao động dâng rút mực nước, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hải dương học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

91
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG DAO ĐỘNG DÂNG, RÚT MỰC NƯỚC BIỂN

1.1. Khái niệm dao động dâng, rút của mực nước biển

1.2. Tình hình nghiên cứu mực nước biển trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp thống kê

2.2. Phương pháp mô hình

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN

3.1. Tính toán ảnh hưởng của điều kiện của trường gió đến chế độ dâng, rút mực nước phi tuần hoàn tại bờ tây vịnh Bắc Bộ bằng mô hình Mike21 FM

3.2. Tính toán ảnh hưởng của điều kiện khí tượng đến độ dâng, rút mực nước phi điều hòa bằng phương pháp thống kê

3.3. Tính toán ảnh hưởng của điều kiện của trường bão đến chế độ dâng rút mực nước phi tuần hoàn tại bờ tây Vịnh Bắc Bộ bằng mô hình Mike21 FM

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dao Động Mực Nước Vịnh Bắc Bộ Nghiên Cứu

Vịnh Bắc Bộ, với diện tích rộng lớn và vị trí địa lý đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng của Việt Nam. Tuy nhiên, khu vực này thường xuyên đối mặt với các nguy cơ thiên tai như bão, nước dâng do bão, và biến động mực nước biển dị thường. Việc nghiên cứu dao động mực nước tại Vịnh Bắc Bộ là vô cùng cần thiết để nắm bắt quy luật tự nhiên, dự báo và cảnh báo các hiện tượng thời tiết nguy hiểm. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của trường gióáp suất không khí đến quá trình dao động dâng, rút mực nước phi tuần hoàn tại khu vực bờ Tây Vịnh Bắc Bộ. Các kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong kiểm tra dự báo, xây dựng công trình ven biển, và quản lý rủi ro thiên tai.

1.1. Khái Niệm Dao Động Mực Nước Dâng Rút Phi Tuần Hoàn

Dao động mực nước biển là sự biến thiên mực nước dưới tác động của nhiều yếu tố, bao gồm thủy triều, trường gió, áp suất không khí, và các nhiễu động khí quyển khác. Để hiểu rõ hơn về dao động mực nước, cần phân biệt giữa dao động tuần hoàn (thủy triều) và dao động phi tuần hoàn (nước dâng, nước rút). Dao động phi tuần hoàn thường gây ra bởi các yếu tố khí tượng hải văn không lặp lại theo chu kỳ, như bão hoặc áp thấp nhiệt đới. Nghiên cứu này tập trung vào dao động phi tuần hoàn, nhằm làm rõ vai trò của gióáp suất trong việc gây ra các biến động mực nước đột ngột và nguy hiểm.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Dao Động Mực Nước Biển

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến dao động mực nước biển, bao gồm: (1) Ma sát tiếp tuyến giữa gió và mặt nước, đặc biệt ở các khu vực ven bờ; (2) Biến đổi áp suất khí quyển, với sự thay đổi áp suất có thể gây ra sự dâng hoặc hạ mực nước; (3) Sự bất đồng nhất của chu trình tuần hoàn nước, liên quan đến bốc hơi, giáng thủy, và dòng chảy; (4) Sự biến đổi của mật độ nước do thay đổi nhiệt độ và độ muối; (5) Hiệu ứng bơm Ekman, gây ra sự hội tụ hoặc phân kỳ của các khối nước; (6) Ảnh hưởng của bãoáp thấp nhiệt đới, gây ra nước dâng do bão. Các yếu tố này tương tác phức tạp với nhau, tạo ra sự đa dạng trong dao động mực nước biển.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Dao Động Mực Nước Do Gió Áp Suất

Nghiên cứu dao động mực nước do trường gióáp suất không khí đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, sự phức tạp của các yếu tố khí tượng hải văn đòi hỏi phải có phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp kiến thức về khí tượng, hải dương học, và toán học. Thứ hai, việc thu thập dữ liệu quan trắc mực nước, gió, và áp suất đòi hỏi hệ thống trạm đo đạc hiện đại và liên tục trong thời gian dài. Thứ ba, việc xây dựng mô hình hóa dao động mực nước chính xác đòi hỏi phải có khả năng mô phỏng các quá trình vật lý phức tạp và xử lý lượng lớn dữ liệu. Cuối cùng, việc đánh giá và kiểm chứng kết quả nghiên cứu đòi hỏi phải có dữ liệu thực tế đủ tin cậy và phương pháp thống kê phù hợp.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu Quan Trắc Mực Nước

Việc thu thập dữ liệu quan trắc mực nước, trường gió, và áp suất không khí là một thách thức lớn. Hệ thống trạm đo đạc cần phải được đặt ở vị trí chiến lược, đảm bảo độ phủ sóng và độ chính xác của dữ liệu. Các trạm đo đạc cũng cần phải được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định và tránh sai sót. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, như bão, cũng là một khó khăn đáng kể. Dữ liệu lịch sử thường không đầy đủ hoặc không đồng nhất, gây khó khăn cho việc phân tích và xây dựng mô hình dự báo.

2.2. Vấn Đề Mô Hình Hóa Dao Động Mực Nước Độ Chính Xác

Xây dựng mô hình hóa dao động mực nước là một thách thức phức tạp. Các mô hình cần phải mô phỏng chính xác các quá trình vật lý như tương tác giữa gió và nước, sự lan truyền sóng, và ảnh hưởng của địa hình đáy biển. Việc hiệu chỉnh và kiểm chứng mô hình đòi hỏi phải có dữ liệu thực tế đủ tin cậy và phương pháp thống kê phù hợp. Các mô hình cũng cần phải có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và chạy trên các hệ thống máy tính mạnh mẽ. Sai số trong mô hình có thể dẫn đến sai sót trong dự báo và đánh giá rủi ro.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Gió Áp Suất Chi Tiết

Luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của trường gióáp suất không khí đến dao động mực nước tại Vịnh Bắc Bộ. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích mối tương quan giữa các yếu tố khí tượng hải văn và mực nước. Phương pháp mô hình hóa được sử dụng để mô phỏng các quá trình vật lý và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Cụ thể, mô hình Mike21 FM được sử dụng để tính toán sự ảnh hưởng của gióbão đến quá trình dao động dâng, rút mực nước phi tuần hoàn. Kết quả từ các phương pháp này được so sánh và đối chiếu để đưa ra kết luận.

3.1. Phân Tích Thống Kê Mối Tương Quan Gió Áp Suất Mực Nước

Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích mối tương quan giữa tốc độ gió, hướng gió, áp suất không khí, và mực nước phi tuần hoàn. Các hệ số tương quan được tính toán để đánh giá mức độ liên quan giữa các yếu tố này. Phân tích hồi quy được sử dụng để xây dựng các phương trình dự báo mực nước dựa trên các yếu tố khí tượng. Dữ liệu quan trắc từ các trạm đo đạc được sử dụng để thực hiện phân tích thống kê. Phương pháp này giúp xác định các yếu tố khí tượng có ảnh hưởng lớn nhất đến dao động mực nước.

3.2. Mô Hình Mike21 FM Mô Phỏng Ảnh Hưởng Của Gió Bão

Mô hình Mike21 FM là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các quá trình hải dương học, bao gồm dao động mực nước. Mô hình này có khả năng mô phỏng tương tác giữa gió và nước, sự lan truyền sóng, và ảnh hưởng của địa hình đáy biển. Trong luận văn, mô hình Mike21 FM được sử dụng để tính toán sự ảnh hưởng của gióbão đến quá trình dao động dâng, rút mực nước phi tuần hoàn tại Vịnh Bắc Bộ. Kết quả mô phỏng được so sánh với dữ liệu quan trắc để đánh giá độ chính xác của mô hình.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Gió Đến Mực Nước Biển

Kết quả nghiên cứu cho thấy trường gió có ảnh hưởng đáng kể đến dao động mực nước phi tuần hoàn tại Vịnh Bắc Bộ. Tốc độ và hướng gió đều có mối tương quan với mực nước, đặc biệt là trong các sự kiện thời tiết cực đoan như bão. Áp suất không khí cũng có ảnh hưởng, nhưng mức độ ảnh hưởng thường nhỏ hơn so với gió. Các kết quả này có thể được sử dụng để cải thiện khả năng dự báo mực nước và đánh giá rủi ro ngập lụt ven biển. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng địa hình đáy biển có vai trò quan trọng trong việc khuếch đại hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của gióáp suất.

4.1. Tương Quan Giữa Tốc Độ Gió Hướng Gió Và Mực Nước

Phân tích thống kê cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa tốc độ gió, hướng gió, và mực nước phi tuần hoàn. Gió từ hướng Đông và Đông Bắc thường gây ra nước dâng, trong khi gió từ hướng Tây và Tây Nam có thể gây ra nước rút. Mức độ tương quan thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa lý và địa hình đáy biển. Các hệ số tương quan được trình bày chi tiết trong các bảng và đồ thị trong luận văn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Áp Suất Không Khí Đến Dao Động Mực Nước

Mặc dù áp suất không khí có ảnh hưởng đến dao động mực nước, nhưng mức độ ảnh hưởng thường nhỏ hơn so với gió. Sự giảm áp suất có thể gây ra nước dâng, nhưng hiệu ứng này thường không đáng kể so với ảnh hưởng của gió trong các sự kiện bão. Tuy nhiên, trong điều kiện thời tiết ổn định, sự thay đổi áp suất có thể đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh mực nước.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Dự Báo Dao Động Mực Nước Ven Biển

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong dự báo dao động mực nước, quản lý rủi ro thiên tai, và quy hoạch phát triển ven biển. Các phương trình dự báo mực nước dựa trên các yếu tố khí tượng có thể được sử dụng để cảnh báo sớm về nguy cơ ngập lụt. Thông tin về ảnh hưởng của gióáp suất có thể được sử dụng để thiết kế các công trình ven biển có khả năng chống chịu tốt hơn với các sự kiện thời tiết cực đoan. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến mực nước biển và các vùng ven biển.

5.1. Cải Thiện Khả Năng Dự Báo Mực Nước Ứng Dụng Mô Hình

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện khả năng dự báo mực nước, đặc biệt là trong các sự kiện bão. Các mô hình dự báo có thể được hiệu chỉnh bằng cách sử dụng thông tin về ảnh hưởng của gióáp suất. Việc kết hợp dữ liệu quan trắc và kết quả mô phỏng có thể giúp tăng độ chính xác của dự báo và cung cấp thông tin kịp thời cho các cơ quan quản lý và người dân.

5.2. Thiết Kế Công Trình Ven Biển Chống Chịu Với Thiên Tai

Thông tin về ảnh hưởng của gióáp suất có thể được sử dụng để thiết kế các công trình ven biển có khả năng chống chịu tốt hơn với các sự kiện thời tiết cực đoan. Các công trình như đê, kè, và cầu cảng cần phải được thiết kế để chịu được tác động của nước dâng do bão và sóng lớn. Việc xem xét ảnh hưởng của địa hình đáy biển cũng rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định của các công trình.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Dao Động Mực Nước

Nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng của trường gióáp suất không khí đến dao động mực nước phi tuần hoàn tại Vịnh Bắc Bộ. Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong dự báo mực nước, quản lý rủi ro thiên tai, và quy hoạch phát triển ven biển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến mực nước biển và sự tương tác giữa các yếu tố khí tượng hải văn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của mô hình dự báo và đánh giá tác động của các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau.

6.1. Đánh Giá Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Mực Nước

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến mực nước biển và các vùng ven biển. Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu có thể dẫn đến mực nước biển dâng, làm tăng nguy cơ ngập lụt và xói lở bờ biển. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc dự báo mực nước biển dâng và đánh giá tác động của nó đến các hệ sinh thái ven biển và cộng đồng dân cư.

6.2. Nghiên Cứu Tương Tác Giữa Các Yếu Tố Khí Tượng Hải Văn

Nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào việc làm rõ sự tương tác giữa các yếu tố khí tượng hải văn, như gió, áp suất, nhiệt độ, và độ muối. Các yếu tố này tương tác phức tạp với nhau, tạo ra sự đa dạng trong dao động mực nước biển. Việc hiểu rõ hơn về các tương tác này có thể giúp cải thiện khả năng dự báo và quản lý rủi ro thiên tai.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của trường gió và áp suất không khí tới quá trình dao động dâng rút mực nước phi tuần hoàn tại bờ tây vịnh bắc bộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vịnh Bắc Bộ ở vào khoảng vĩ độ 18o20’ N - 21o40’ N, kinh độ 106o08’ E - 110o00’ E là vịnh lớn thứ hai của biển Đông với diện tích khoảng 150.000 km2, với chiều rộng khoảng 200 - 320 km và chiều dài khoảng 600 km. Độ sâu trung bình toàn vịnh khoảng 50 - 60 m, nơi sâu nhất tại vùng cửa vịnh khoảng 110 m. Vịnh thông với biển Đông qua cửa vịnh ở phía nam với độ rộng khoảng 250 km. Ngoài ra biển Đông và vịnh còn thông nhau qua eo Hải Nam ở vùng đông bắc vịnh với độ rộng khoảng 30 km.

(“Hải dương học biển Đông” – GS. Lê Đức Tố) Trong vịnh có nhiều đảo, trong đó có những đảo khá lớn ở khu vực tỉnh Quảng Ninh nhƣ Cái Bầu, Kế Bào, Cô Tô… khu vực quần đảo Bái Tử Long và Hạ Long với khoảng 3000 hòn đảo lớn nhỏ, chiếm diện tích gần 3000 km2 tạo thành một hệ thống lạch biển chằng chịt ra vào các cảng quan trọng vùng Hạ Long của Việt Nam. Ở ngoài khơi, còn có một số đảo không lớn và riêng biêt nhƣ Hòn Mắt, Bạch Long Vỹ (cách Hải Phòng khoảng 150 km). Vịnh Bắc Bộ còn có nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng, trong đó có các dạng tài nguyên nổi trội nhƣ hải sản, du lịch biển, giao thông vận tải biển.

cho phép khai thác để phát triển kinh tế. Song song với các lợi thế nêu trên, vùng biển trong vịnh luôn tiềm ẩn những nguy cơ gây nên những thảm họa thiên tai nguy hiểm nhƣ: bão, nƣớc dâng do bão, sóng lớn, mực nƣớc biển dâng dị thƣờng. Vì vậy, cần thiết phải đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học nhằm mục đích nắm bắt đƣợc những quy luật tự nhiên, dự báo, cảnh báo đƣợc các hiện tƣợng thời tiết nguy hiểm bắt nguồn từ biển. Do đó, viê ̣c nghiên cƣ́u đặc điểm biến thiên mực nƣớc biển ven bờ Việt Nam nói chung và việc nghiên cứu dao động dâng, rút của mực nƣớc do gió và khí áp nói riêng là một trong những nhiê ̣m vu ̣ cấ p thiế t cầ n phải đƣơ ̣c triể n khai nghiên cƣ́u phục vụ cho công tác quy hoạch , quản lý và phát triển kinh tế biển, đảm bảo an ninh quố c phòng.

1 z Luận văn “Nghiên cứu ảnh hưởng của trường gió và áp suât không khí tới quá trình dao động dâng, rút mực nước phi tuần hoàn tại khu vực bờ Tây vịnh Bắc Bộ” tập trung xác định ảnh hƣởng của các yếu tố gió, khí áp lên dao động của mực nƣớc phi tuần hoàn tại bờ Tây vịnh Bắc Bộ. Các kết quả của Luận văn có thể phục vụ cho việc kiểm tra các kết quả dự báo về trƣờng gió và trƣờng khí áp so với sự dâng rút của mực nƣớc phi tuần hoàn, xây dựng các công trình ven biển nhƣ cầu cảng, đê… qua việc xác định đƣợc sự dâng rút mực nƣớc phi tuần hoàn tại khu vực xây dựng. Nội dung luận văn bao gổm 03 chƣơng, phần kết luận và phần các bảng phụ lục: - Chƣơng 1: Tổng quan về các yếu tố ảnh hƣởng tới dao động dâng, rút mực nƣớc biển và tình hình nghiên cứu - Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết và các phƣơng pháp nghiên cứu - Chƣơng 3: Các kết quả tính toán - Kết luận - Phụ lục 2 z Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG DAO ĐỘNG DÂNG, RÚT MỰC NƢỚC BIỂN 1. Khái niệm dao động dâng, rút của mực nƣớc biển Dao đô ̣ng dâng rút của mực nƣớc biể n là các dao đô ̣ng dâng , rút mực nƣớc dƣới tác động của trƣờng gió ổn định và biến động của gió và áp suất khí quyển trong bão, dòng nƣớc sông.

dao động mực nƣớc biển là tổ hợp dao động của thủy triều và các dao động dâng, rút mực nƣớc do các nhiễu động khí quyển và các quá trình khác. Vì vậy, để có đƣợc bức tranh tổng thể, chi tiết về dao động của mực nƣớc biển phục vụ cho các nhu cầu kinh tế , kỹ thuật khác nhau còn cần phải tìm hiểu, nghiên cứu kỹ lƣỡng các thành phần dao động phi tuầ n hoàn - nƣớc dâng, nƣớc rút. Dao đô ̣ng dâng rút của mƣ̣c nƣớc biể n là do các hoạt động của khí quyển và bƣ́c xa ̣ mă ̣t trời có tiń h chấ t không tuầ n hoàn gây nên. Các hoạt động đa dạng, muôn hình muôn vẻ của khí quyển dẫn đến sự đa dạng của mực nƣớc biển.

Tuy nhiên, có thể kể ra các nguyên nhân chiń h sau đây gây nên các dao đô ̣ng dâng rút mƣ̣c nƣớc biể n: - Dao đô ̣ng dâng rút xuấ t hiê ̣n dƣới tác du ̣ng của ma sát tiế p tuyế n giƣ̃a gió và mặt nƣớc giới hạn bởi bờ biển. Sƣ̣ giảm áp suấ t khí quyể n trên lu ̣c điạ và tăng áp suấ t trên mă ̣t biể n kế t hơ ̣p với gió gây ra nƣớc dâng ta ̣i vùng ven bờ và ngƣơ ̣c la ̣i sƣ̣ tăng áp suấ t khí quyể n trên lu ̣c điạ và giảm áp suấ t trên mă ̣t biể n kế t hơ ̣p với gió gây ra nƣớc rút; - Dao đô ̣ng dâng rút do biế n đổ i áp suấ t khí quyể n gây nên. Áp suất khí quyể n tăng lên 1 mbar thì mƣ̣c nƣớc biể n giảm xuố ng 10 mm và ngƣơ ̣c la ̣i khi áp suấ t khí quyể n giảm xuố ng 1 mbar thì mƣ̣c nƣớc biể n tăng lên 10 mm. Tuy nhiên, đây là nhƣ̃ng biế n đổ i tiñ h ho ̣c chún g thƣờng nhỏ hơn nhiề u so với biế n đổ i đô ̣ng 3 z lƣ̣c ho ̣c của gió và dòng chảy bờ ; - Dao đô ̣ng dâng rút do sƣ̣ bấ t đồ ng nhấ t của chu trình tuầ n hoàn nƣớc (sƣ̣ bố c hơi, giáng thủy , dòng chảy ) liên quan đế n sƣ̣ biế n đổ i của lƣơ ̣ng nƣớc ta ̣i các khu vƣ̣c khác nhau của biể n.

Nhƣ̃ng dao đô ̣ng này có thể rấ t đáng kể ví du ̣ nhƣ có trâ ̣n mƣa lớn lên tới hàng trăm mm trong mô ̣t ngày có thể làm tăng mƣ̣c nƣớc đô ̣t ngô ̣t trong khoảng thời gian ngắ n ; - Dao đô ̣ng dâng rút do sự biến đổi của mật độ nƣớc gây ra. Nhƣ đã biế t mâ ̣t đô ̣ nƣớc biể n phu ̣ thuô ̣c vào nhiê ̣t đô ̣ và đô ̣ muố i mà ta ̣i khu vƣ̣c ven bờ nhiê ̣t đô ̣ và đô ̣ muố i nƣớc biể n thƣờng xuyên thay đổ i do ảnh hƣởng của nƣớc lu ̣c điạ và tƣơng tác với địa quyển. Sƣ̣ dich ̣ chuyể n của lƣơ ̣ng nƣớc mă ̣t nhe ̣ hơn vào vùng ven bờ sẽ làm cho mực nƣớc biển dâng lên. Ngƣơ ̣c la ̣i khi có gió da ̣t nƣớc nhe ̣ hơn bi ̣mang ra ngoài khơi , nƣớc nă ̣ng hơn ở dƣới sâu do ̣c sƣờn lu ̣c đi ̣ a dâng lên thay thế khi đó mƣ̣c nƣớc biể n sẽ ha ̣ thấ p do vùng ven bờ bi ̣mấ t nƣớc và nƣớc mă ̣t nhe ̣ hơn đƣơ ̣c thay thế bằ ng nƣớc sâu nă ̣ng hơn ta ̣i đây; - Dao đô ̣ng dâng rút do hiê ̣u ƣ́ng bơm Ekman.

Sƣ̣ hô ̣i tu ̣ khố i nƣớc lớp Ekman do gió địa phƣơng đồng thời với sự chìm xuống của các khối nƣớc từ dòng điạ chuyể n tải vào đẩ y lớp nƣớc ấ m hơn lên cao dồ n vào bờ bề mă ̣t biể n vùng gầ n bờ bi ̣dâng cao; - Dao đô ̣ng dâng rút mƣ̣c nƣớc biể n do ảnh hƣởng của b ão và áp thấp nhiệt đới. (“Nghiên cứu đặc điểm biến thiên mực nước biển ven bờ Việt Nam” – TS. Hoàng Trung Thành) 1. Tình hình nghiên cứu mực nƣớc biển trong và ngoài nƣớc Tình hình nghiên cứu mực nước biển ở nước ngoài Các phƣơng pháp phân tích thống kê nghiên cứu mực nƣớc biển thông qua các công trình tổng quan của các tác giả ngƣời Nga tiêu biểu nhƣ Mariutin, Peresipkin, Levikov, German v.

Một số công trình đi sâu nghiên cứu xác định các cực trị mực nƣớc với các tần suất hiếm và sự tổ hợp của các dao động mực nƣớc 4 z với các điều kiện sóng phát sinh do các nhiễu động dị thƣờng của khí quyển. Trong số tác giả này phải kể đến Kite, Lopatoukin, Boukhanovsky. Tại các nƣớc phát triển nhƣ Nhật, Mỹ, Anh. đã có một hệ thống các trạm mực nƣớc ven bờ biển hiện đại, đo đạc nhiều năm và mật độ trạm đủ dày để tính toán các đặc trƣng mực nƣớc bằng phƣơng pháp thống kê cho toàn bộ dải ven biển đảm bảo độ chính xác rất cao phục vụ cho các ngành kinh tế quốc dân.

Các mô hình tính toán hải dƣơng đƣợc biết đến nhƣ Delf3D, Mike21… cũng đều có những mô - đun tính toán liên quan đến dao động mực nƣớc. Trong Luận văn này, học viên sử dụng mô hình Mike21 để tính toán sự ảnh hƣởng của gió và bão tới quá trình dao động dâng, rút của mực nƣớc phi tuần hoàn. Tình hình nghiên cứu mực nước biển ở trong nước Việt Nam là một quốc gia biển, vì vậy ngay từ khi mới thành lập các nhà lãnh đạo đất nƣớc đã có ‎ý thức xây dựng đội ngũ các nhà khoa học có tâm có tài để phát triển đất nƣớc mà hƣớng nghiên cứu về biển giữ vai trò rất quan trọng. Trong nghiên cứu mực nƣớc biển, các nhà khoa học trong nƣớc cũng theo 2 phƣơng pháp tính toán thống kê và mô hình.

Trong đề tài cấp nhà nƣớc về “Xác định số "0" độ sâu cho vùng lãnh hải Việt Nam” mã số KHCN-06.06 do Cục bản đồ Bộ Tổng tham mƣu chủ trì, các tác giả Bùi Xuân Thông, Nguyễn Thế Tƣởng đã sử dụng phƣơng pháp Vladimirsky để xác định mực nƣớc triều thấp nhất tại 6 trạm có số đo mực nƣớc từng giờ và đo dẫn cao độ về mốc trạm Hòn Dấu để từ đó kiến nghị vị trí xác định số "0" hải đồ dự kiến áp dụng cho toàn lãnh hải Việt Nam. Thực hiện nhiệm vụ xác định các ngấn triều thấp nhất phục vụ công tác đo vẽ bản đồ biển, các tác giả Bùi Đình Khƣớc, Trần Quang Tiến đã thực hiện tính toán theo phƣơng pháp Vladimirsky cho 16 trạm có số đo mực nƣớc biển dọc bờ và hải đảo Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Trường Gió Và Áp Suất Không Khí Đến Dao Động Mực Nước Tại Vịnh Bắc Bộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố khí tượng như trường gió và áp suất không khí tác động đến dao động mực nước tại Vịnh Bắc Bộ. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc theo dõi và dự đoán mực nước biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ biến đổi khí hậu dự tính mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu dựa trên các mô hình hoàn lưu chung cho khu vực biển Việt Nam, nơi cung cấp thông tin chi tiết về dự báo mực nước biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng hợp lý tài nguyên sinh khí hậu huyện Ba Vì thành phố Hà Nội cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc quản lý tài nguyên khí hậu trong các khu vực khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Hiện tượng nước biển dâng và sự tác động tới các vùng biển Việt Nam trên cơ sở công ước luật biển của Liên hợp quốc năm 1982, để nắm bắt được các tác động của nước biển dâng đến các vùng biển Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến mực nước biển và khí hậu.