BÁO CÁO NGHIÊN CỨU: TÁC ĐỘNG CỦA HIỆN TƯỢNG NƯỚC BIỂN DÂNG ĐẾN CÁC VÙNG BIỂN VIỆT NAM TRÊN CƠ SỞ UNCLOS 1982


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Hiện tượng nước biển dâng (Sea-Level Rise - SLR) tác động như thế nào đến việc xác lập đường cơ sở, quy chế pháp lý các vùng biển và hoạt động phân định biển của Việt Nam theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS)? Việt Nam cần chuẩn bị những kịch bản pháp lý và chiến lược nào để bảo vệ chủ quyền biển đảo?
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu liên ngành kết hợp giữa lý luận pháp lý quốc tế (Luật Biển quốc tế, Công ước Viên 1969) và dữ liệu hải văn - khí hậu thực nghiệm (Kịch bản biến đổi khí hậu của Bộ TN&MT, báo cáo IPCC, số liệu quan trắc từ 15 trạm hải văn và vệ tinh).
  • Phát hiện chính: Nước biển dâng làm xói mòn, nhấn chìm các điểm cơ sở (đặc biệt là 10/11 điểm cơ sở trên đảo của hệ thống đường cơ sở thẳng 1982), đe dọa làm dịch chuyển đường cơ sở và thu hẹp các vùng biển vào phía đất liền. Tuy nhiên, ranh giới thềm lục địa mở rộng và các hiệp định phân định biển đã ký kết vẫn duy trì giá trị pháp lý ổn định, vĩnh viễn theo nguyên tắc tôn trọng biên giới quốc tế.
  • Hàm ý chính sách: Việt Nam cần kiên định bảo vệ quan điểm giữ nguyên trạng đường cơ sở đã tuyên bố (fixed baselines) trên các diễn đàn đa phương (như Ủy ban Pháp luật Quốc tế - ILC), kết hợp hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và củng cố căn cứ pháp lý de lege ferenda (pháp luật tương lai) để bảo toàn quyền thụ đắc biển.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng tri thức và thách thức khí hậu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang đẩy nhanh tốc độ nước biển dâng do sự tan băng ở hai cực và sự giãn nở nhiệt của nước biển. Theo kịch bản của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) và các nghiên cứu của Climate Central, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tổn thương nghiêm trọng nhất. Dự báo nếu mực nước biển dâng 100 cm, khoảng 37,8% diện tích Đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ bị ngập, gây xói lở nghiêm trọng dải bờ biển dài hơn 3.260 km.

Khoảng trống nghiên cứu pháp lý (Research Gap)

Trước đây, phần lớn các công trình nghiên cứu tại Việt Nam chỉ tập trung vào khía cạnh khoa học tự nhiên, môi trường, sinh kế và tổn thất kinh tế do nước biển dâng. Hoàn toàn thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu xem xét nước biển dâng dưới lăng kính sự kiện pháp lý quốc tế và mối quan hệ hữu cơ với việc thực thi UNCLOS 1982. Trên thế giới, các cơ quan pháp lý như Ủy ban Pháp luật Quốc tế của Liên Hợp Quốc (ILC) và Hội Luật quốc tế (ILA) chỉ mới bắt đầu đưa vấn đề này vào chương trình nghị sự từ sau năm 2012.

Tính thời sự và tác động chiến lược

Việc làm rõ các hệ quả pháp lý của nước biển dâng đối với hệ thống đường cơ sở thẳng năm 1982 của Việt Nam mang ý nghĩa sống còn. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để Việt Nam chủ động ứng phó với nguy cơ tranh chấp pháp lý mới, củng cố vị thế pháp lý của quốc gia ven biển, đồng thời đóng góp tiếng nói trách nhiệm vào quá trình tiến hóa của luật biển quốc tế.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu sử dụng khung phân tích đa chiều, kết hợp phương pháp luận luật học chuẩn tắc (doctrinal legal research) với phương pháp phân tích dữ liệu địa lý - hải văn thực nghiệm.

1. Thiết kế nghiên cứu và phân tích quy phạm

  • Học thuyết sự kiện pháp lý: Đặt nước biển dâng vào hai trường phái: hệ thống Dân luật (Civil Law - sự kiện làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền/nghĩa vụ đã dự liệu) và Thông luật (Common Law - sự kiện thực tế cần sự công nhận tư pháp), từ đó soi chiếu vào hệ thống mở của Luật quốc tế.
  • Giải thích điều ước quốc tế: Rà soát các quy định của UNCLOS 1982 về đường cơ sở thông thường (Điều 5), đường cơ sở thẳng (Điều 7), bãi cạn lúc chìm lúc nổi (Điều 13), chế độ pháp lý các đảo (Điều 121), và ranh giới thềm lục địa (Điều 76).

2. Thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm

  • Dữ liệu hải văn quốc gia: Tổng hợp chuỗi dữ liệu mực nước biển từ 15 trạm hải văn ven bờ của Việt Nam (giai đoạn 1960–2018) và dữ liệu đo cao vệ tinh trên Biển Đông (giai đoạn 1993–2018).
  • Mô hình hóa kịch bản: Đối chiếu các điểm mốc cơ sở A1 đến A11 của Việt Nam với các kịch bản biến đổi khí hậu (RCP/SSP) do Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố năm 2020.
  • Độ tin cậy và kiểm chứng: Sử dụng số liệu quan trắc chuẩn hóa quốc gia đã được hiệu chỉnh tương thích với các báo cáo đánh giá AR5, AR6 của IPCC, đảm bảo tính chuẩn xác khoa học cao nhất.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

1. Thực trạng biến đổi mực nước biển tại các trạm cơ sở của Việt Nam

Số liệu quan trắc giai đoạn 1961–2018 tại 15 trạm hải văn ven bờ chỉ ra xu thế dâng trung bình 2,7 mm/năm. Riêng dữ liệu vệ tinh trên toàn Biển Đông (1993–2018) ghi nhận mức tăng trung bình 4,1 mm/năm, trong đó khu vực giữa Biển Đông đạt mức cao nhất lên tới 7,2 mm/năm.

Vị trí / Trạm quan trắc Điểm cơ sở tương ứng Xu thế biến đổi (mm/năm) Đánh giá xu thế
Cửa Ông Điểm phụ cận +6,5 Tăng rất mạnh
Bạch Long Vỹ Vịnh Bắc Bộ +6,6 Tăng rất mạnh
Côn Đảo A3, A4, A5 +6,3 Tăng mạnh
Phú Quý A6 +4,9 Tăng mạnh
Thổ Chu A1 +3,1 Tăng trung bình
Phú Quốc Vùng nước lịch sử +3,2 Tăng trung bình
Sơn Trà A10 +2,6 Tăng nhẹ
Cồn Cỏ A11 +0,2 Không rõ xu thế

2. Nguy cơ biến đổi quy chế pháp lý của hệ thống đường cơ sở thẳng

Hệ thống đường cơ sở thẳng năm 1982 của Việt Nam gồm 11 điểm mốc (A1–A11), trong đó có tới 10 điểm tọa lạc trên các đảo ven bờ (chỉ có A8 tại Mũi Đại Lãnh nằm trên đất liền). Khi mực nước biển dâng cao:

  • Các mốc đảo nhỏ thấp có nguy cơ bị nhấn chìm một phần hoặc biến thành bãi cạn lúc chìm lúc nổi (low-tide elevations), làm mất hiệu lực pháp lý của điểm cơ sở theo Điều 7(4) UNCLOS.
  • Nếu áp dụng máy móc nguyên tắc đường cơ sở di động (ambulatory baselines), đường cơ sở của Việt Nam sẽ bị đẩy lùi sâu vào phía đất liền, làm suy giảm hàng ngàn kilomet vuông vùng nội thủy và lãnh hải.

3. Tính bền vững của Thềm lục địa ngoài 200 hải lý

Khác với lãnh hải hay vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) phụ thuộc hoàn toàn vào khoảng cách tính từ đường cơ sở, ranh giới ngoài của thềm lục địa mở rộng theo Điều 76 UNCLOS được xác định dựa trên ranh giới tự nhiên của rìa lục địa hoặc đường đẳng sâu 2.500 m. Căn cứ theo Khoản 8 và Khoản 9 Điều 76, ranh giới thềm lục địa do quốc gia ven biển thiết lập trên cơ sở khuyến nghị của Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) mang tính chất cố định và có giá trị ràng buộc vĩnh viễn (final and binding), không bị tự động điều chỉnh khi đường cơ sở thay đổi do nước biển dâng.

4. Tính ổn định bất biến của các đường phân định biển đã ký kết

Án lệ quốc tế từ Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ - Vụ thềm lục địa Biển Aegean 1978) và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA - Vụ Vịnh Bengal 2014) khẳng định các đường biên giới trên biển đòi hỏi tính ổn định và vĩnh viễn (stability and finality). Căn cứ Điều 62 Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước Quốc tế, nguyên tắc "sự thay đổi cơ bản của hoàn cảnh" (rebus sic stantibus) không được áp dụng đối với các điều ước thiết lập biên giới. Do đó, các hiệp định phân định biển mà Việt Nam đã ký kết với Thái Lan (1997), Vịnh Bắc Bộ với Trung Quốc (2000), hay phân định thềm lục địa với Indonesia (2003) hoàn toàn giữ nguyên giá trị hiệu lực.


Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Contributions & Impact)

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống và toàn diện mối quan hệ giữa hiện tượng nước biển dâng và việc giải thích, áp dụng UNCLOS 1982.
  • Làm sáng tỏ lý luận pháp lý quốc tế về sự kiện pháp lý, phân tích sự đối lập giữa quan điểm duy trì pháp lý ổn định (stability of maritime zones) và quan điểm thực chứng địa lý (geographical reality).

Giá trị thực tiễn và chính sách quốc gia

  • Hoàn thiện hệ thống đường cơ sở: Kiến nghị giải pháp công bố bổ sung đường cơ sở thẳng trong Vịnh Bắc Bộ và xác định chính xác tọa độ điểm xuất phát A0 tại vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia.
  • Xây dựng lập trường ngoại giao: Đề xuất Việt Nam ủng hộ học thuyết Đường cơ sở cố định (Fixed Baselines / Preserved Entitlements) trên các diễn đàn của Liên Hợp Quốc, khẳng định quyền lịch sử và tính bất biến của các tọa độ địa lý đã nộp lưu chiểu hợp thức theo UNCLOS.
  • Chiến lược kỹ thuật - công trình: Chuẩn bị các phương án kỹ thuật kè bờ, gia cố các đảo tiền tiêu trọng yếu (Côn Đảo, Phú Quý, Thổ Chu) nhằm duy trì điều kiện tự nhiên của các điểm mốc cơ sở với chi phí tối ưu.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Bộ Ngoại giao (Ủy ban Biên giới Quốc gia), Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Quốc phòng (Bộ Tư lệnh Hải quân, Cảnh sát biển) sử dụng làm tài liệu tham mưu chiến lược phân định và quản lý biển đảo.
  • Chuyên gia nghiên cứu và giảng viên luật quốc tế: Giới học giả nghiên cứu Luật Biển, Biến đổi khí hậu và Quan hệ quốc tế tại các viện nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước.
  • Đoàn đàm phán pháp lý quốc tế: Đội ngũ chuyên gia pháp lý đại diện cho Việt Nam tại các hội nghị Liên Hợp Quốc, Đại hội đồng ILC, và các diễn đàn đa phương về khí hậu và an ninh biển.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của báo cáo nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù nước biển dâng đe dọa làm chìm các điểm mốc cơ sở ven bờ của Việt Nam, việc áp dụng nguyên tắc đường cơ sở cố định (de lege ferenda) là giải pháp pháp lý tối ưu nhất giúp Việt Nam bảo toàn chủ quyền các vùng biển mà không bị phụ thuộc vào sự biến đổi cơ học của ngấn nước thủy triều.

2. Sự khác biệt giữa đường cơ sở di động (ambulatory) và đường cơ sở cố định (fixed) là gì?

  • Đường cơ sở di động: Tự động dịch chuyển theo ngấn nước thủy triều thực tế; khi nước biển dâng xói lở bờ biển, đường cơ sở lùi vào trong, làm thu hẹp vùng nội thủy và lãnh hải.
  • Đường cơ sở cố định: Một khi đã được vạch ra và công bố hợp thức theo UNCLOS, các tọa độ địa lý sẽ được giữ nguyên vĩnh viễn trên hải đồ pháp lý bất chấp sự thay đổi của địa hình bờ biển.

3. Nước biển dâng có làm hủy bỏ các hiệp định phân định biển Việt Nam đã ký không?

Không. Căn cứ Điều 62 Công ước Viên 1969 và án lệ của ICJ, các hiệp định phân định biên giới biển có tính ổn định và chung quyết vĩnh viễn. Hiện tượng tự nhiên khách quan không phải là căn cứ để một quốc gia đơn phương rút khỏi hoặc yêu cầu đàm phán lại hiệp định phân định ranh giới biển.

4. Việt Nam cần làm gì đối với các điểm cơ sở có nguy cơ chìm ngập?

Việt Nam cần kết hợp hai biện pháp: (1) Củng cố hồ sơ pháp lý và vận động quốc tế thừa nhận việc giữ nguyên tọa độ đã công bố năm 1982; (2) Tiến hành các biện pháp công trình gia cố, bảo vệ địa mạo tự nhiên tại các điểm đảo mốc như A1 (Hòn Nhạn), A6 (Hòn Hải), A10 (Sơn Trà).

5. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các quốc gia khác không?

Có. Khung lý luận và các khuyến nghị pháp lý trong báo cáo có giá trị tham khảo sâu sắc cho các quốc gia ven biển trũng thấp và các quốc gia quần đảo tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đang đối mặt với thách thức sinh tồn tương tự.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học cấp trường mã số MHN2021-02.24 do ThS. Ngôn Chu Hoàng chủ nhiệm đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu giải mã mối liên hệ biện chứng giữa biến đổi khí hậu, hiện tượng nước biển dâng và cơ chế thực thi UNCLOS 1982 tại Việt Nam. Công trình đã luận giải thấu đáo cơ sở khoa học và pháp lý, mở ra hướng tiếp cận mới trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng các công cụ luật pháp quốc tế hòa bình.

Trong giai đoạn tiếp theo, các nghiên cứu cần tiếp tục đi sâu vào việc số hóa bản đồ biến động đáy biển độ phân giải cao và hoàn thiện đề án quốc gia về đệ trình pháp lý khẳng định tính bất biến của đường cơ sở Việt Nam trước các tổ chức quốc tế.


[!TIP] Tài liệu tham khảo chính:

  • Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982).
  • Bộ Tài nguyên và Môi trường (2020), Kịch bản Biến đổi khí hậu và Nước biển dâng cho Việt Nam, NXB Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam.
  • International Law Commission (ILC - 2020), Sea-level rise in relation to international law (First issues paper), A/CN.4/740.