Tác Động Của Hiện Tượng Nước Biển Dâng Đến Các Vùng Biển Việt Nam Dựa Trên UNCLOS 1982

Tài liệu nghiên cứu Hiện tượng nước biển dâng và sự tác động tới các vùng biển việt nam trên cơ sở công ước luật biển, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

154
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG NƯỚC BIỂN DÂNG VÀ MỐI LIÊN HỆ VỚI UNCLOS

1.1. Khái niệm hiện tượng nước biển dâng

1.1.1. Định nghĩa hiện tượng nước biển dâng

1.2. Đặc điểm của hiện tượng nước biển dâng

1.3. Một số tác động tiêu biểu của hiện tượng nước biển dâng

1.4. Nước biển dâng với vai trò là một sự kiện pháp lý

1.4.1. Trong lý luận của hệ thống pháp luật quốc gia

1.4.2. Trong lý luận của luật quốc tế

1.4.3. Hiện tượng nước biển dâng và mối liên hệ với UNCLOS

1.5. Nước biển dâng và vấn đề đường cơ sở theo UNCLOS

1.6. Nước biển dâng với vấn đề ranh giới ngoài các vùng biển và chế độ pháp lý các vùng biển đó theo UNCLOS

1.7. Nước biển dâng với vấn đề phân định biển

1.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG VÀ CÁC KỊCH BẢN THỰC HIỆN UNCLOS TRONG BỐI CẢNH NƯỚC BIỂN DÂNG TẠI VIỆT NAM

2.1. Hiện trạng hiện tượng nước biển dâng tại Việt Nam

2.1.1. Hiện trạng việc báo cáo về hiện tượng nước biển dâng tại Việt Nam

2.1.2. Hiện trạng số liệu về hiện tượng nước biển dâng tại Việt Nam

2.2. Hiện trạng thực thi UNCLOS tại Việt Nam và các tác động của hiện tượng nước biển dâng

2.2.1. Đường cơ sở thẳng của Việt Nam

2.2.2. Các vùng biển và ranh giới các vùng biển

2.2.3. Phân định biển

2.3. Các kịch bản thực thi UNCLOS trong bối cảnh nước biển dâng tại Việt Nam

2.3.1. Thay đổi đường cơ sở

2.3.2. Không thay đổi đường cơ sở

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM

3.1. Định hướng cho Việt Nam trong ứng phó với hiện tượng nước biển dâng từ góc độ UNCLOS

3.1.1. Thống nhất quan điểm, lập trường về ứng phó, thích ứng với hiện tượng nước biển dâng

3.1.2. Tôn trọng, tuân thủ, thực thi đầy đủ UNCLOS trong mọi hoàn cảnh

3.1.3. Tiếp tục kiên định với đường lối đối thoại và tìm kiếm các giải pháp thông qua các cơ chế hòa bình

3.2. Một số khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam trong ứng phó với hiện tượng nước biển dâng từ góc độ UNCLOS

3.2.1. Hoàn thiện đường cơ sở

3.2.2. Chuẩn bị các phương tiện kỹ thuật và lý luận cần thiết để bảo vệ quan điểm giữ nguyên đường cơ sở

3.2.3. Một số khuyến nghị khác

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Các thực thể Việt Nam đang kiểm soát tại quần đảo Trường Sa

Phụ lục 2. Hình mô phỏng đường cơ sở thẳng của một số quốc gia

Tóm tắt

I. Tác Động Nước Biển Dâng Tổng Quan UNCLOS 1982

Hiện tượng nước biển dâng là một thách thức toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia ven biển như Việt Nam. Nguyên nhân chính là do biến đổi khí hậu, làm tan băng ở các cực và giãn nở nhiệt của nước biển. UNCLOS (Công ước Luật Biển của Liên Hợp Quốc năm 1982) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia liên quan đến biển. Việc mực nước biển tăng cao đe dọa đến đường cơ sở, ranh giới biển, và vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào đánh giá tác động của nước biển dâng đối với các vùng biển Việt Nam theo UNCLOS, từ đó đề xuất các giải pháp pháp lý phù hợp. Các báo cáo khoa học đã chỉ ra rằng Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu toàn diện và các giải pháp kịp thời.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Hiện Tượng Nước Biển Dâng

Nước biển dâng là sự gia tăng mực nước trung bình của đại dương theo thời gian. Đây không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là một sự kiện pháp lý quan trọng, đặc biệt khi xem xét đến các quốc gia ven biển. Nguyên nhân chính của nước biển dâng là do sự nóng lên toàn cầu, dẫn đến tan băng và giãn nở nhiệt của nước. Theo IPCC, mực nước biển toàn cầu có thể tăng từ 0.43m đến 0.84m vào cuối thế kỷ 21 nếu không có biện pháp giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến đường cơ sở và các vùng biển của các quốc gia thành viên UNCLOS, gây ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến chủ quyền và quyền tài phán.

1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Nước Biển Dâng và Ảnh Hưởng

Đặc điểm của nước biển dâng là sự tăng dần và liên tục theo thời gian. Tuy nhiên, tốc độ tăng không đồng đều trên toàn thế giới, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí địa lý, dòng hải lưu, và hoạt động kiến tạo. Hậu quả của hiện tượng này rất đa dạng, bao gồm ngập lụt ven biển, xâm nhập mặn vào đất liền, xói lở bờ biển, và mất mát đa dạng sinh học. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, vùng Đồng bằng sông Cửu Long và các khu vực ven biển miền Trung là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của nước biển dâng tại Việt Nam. Những tác động này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt và các biện pháp ứng phó kịp thời.

II. Thách Thức Pháp Lý Nước Biển Dâng UNCLOS tại VN

Hiện tượng nước biển dâng tạo ra những thách thức pháp lý lớn đối với Việt Nam trong việc thực thi UNCLOS. Việc mực nước biển tăng lên đe dọa đến sự ổn định của đường cơ sở, ảnh hưởng đến việc xác định các vùng biển như lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, và thềm lục địa. Ngoài ra, nước biển dâng cũng có thể làm thay đổi ranh giới biển với các quốc gia láng giềng, gây ra tranh chấp và xung đột. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, các giải pháp pháp lý sáng tạo, và sự hợp tác quốc tế. Cần có những đánh giá cụ thể về tác động của nước biển dâng đối với từng khu vực biển của Việt Nam, từ đó xây dựng các kịch bản và phương án ứng phó phù hợp.

2.1. Tác Động Đến Đường Cơ Sở và Vùng Lãnh Hải Việt Nam

Đường cơ sở là yếu tố then chốt để xác định phạm vi của các vùng biển. Khi nước biển dâng, các điểm cơ sở có thể bị ngập, thay đổi hoặc thậm chí biến mất. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến đường cơ sở và làm thay đổi phạm vi của lãnh hải Việt Nam. Theo UNCLOS, quốc gia ven biển có quyền xác định đường cơ sở của mình, nhưng phải tuân thủ các quy định của Công ước. Việc nước biển dâng đặt ra câu hỏi liệu Việt Nam có cần điều chỉnh đường cơ sở hiện tại hay không, và nếu có thì phải tuân thủ những quy định nào của UNCLOS? Các nghiên cứu cần tập trung vào phân tích tác động của nước biển dâng đối với từng điểm cơ sở cụ thể của Việt Nam.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Vùng Đặc Quyền Kinh Tế và Thềm Lục Địa

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa là những vùng biển quan trọng, nơi Việt Nam có quyền khai thác tài nguyên và thực hiện các hoạt động kinh tế. Khi nước biển dâng, phạm vi của EEZ và thềm lục địa có thể bị thu hẹp, ảnh hưởng đến quyền lợi kinh tế của Việt Nam. Theo UNCLOS, quốc gia ven biển có quyền xác định EEZ và thềm lục địa của mình, nhưng phải tuân thủ các quy định về khoảng cách và phân định biển. Việc nước biển dâng đặt ra thách thức trong việc duy trì và bảo vệ quyền lợi của Việt Nam trong các vùng biển này. Cần có những nghiên cứu về tác động của nước biển dâng đối với việc phân định biển với các quốc gia láng giềng.

III. Giải Pháp Pháp Lý Ứng Phó Nước Biển Dâng Theo UNCLOS

Việc ứng phó với nước biển dâng đòi hỏi Việt Nam phải có những giải pháp pháp lý phù hợp, dựa trên cơ sở UNCLOS. Các giải pháp này bao gồm việc nghiên cứu và đánh giá tác động của nước biển dâng đối với các vùng biển của Việt Nam, xây dựng các kịch bản và phương án ứng phó, và tăng cường hợp tác quốc tế. Một trong những giải pháp quan trọng là xem xét việc điều chỉnh đường cơ sở hiện tại, nhưng phải tuân thủ các quy định của UNCLOS và đảm bảo quyền lợi của Việt Nam. Ngoài ra, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý biển, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác động của nước biển dâng, và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu khoa học về vấn đề này.

3.1. Phương Pháp Đánh Giá Tác Động Nước Biển Dâng

Để có những giải pháp pháp lý hiệu quả, việc đánh giá tác động của nước biển dâng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần sử dụng các mô hình dự báo nước biển dâng khác nhau để xây dựng các kịch bản về mực nước biển trong tương lai. Sau đó, đánh giá tác động của từng kịch bản đối với các điểm cơ sở, đường cơ sở, và các vùng biển của Việt Nam. Việc đánh giá cần dựa trên các dữ liệu khoa học chính xác và tin cậy, đồng thời phải xem xét đến các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để xây dựng các phương án ứng phó và điều chỉnh chính sách phù hợp.

3.2. Các Kịch Bản Pháp Lý Về Đường Cơ Sở Khi Nước Dâng

Có hai kịch bản pháp lý chính liên quan đến đường cơ sở khi nước biển dâng. Kịch bản thứ nhất là giữ nguyên đường cơ sở hiện tại, dựa trên nguyên tắc 'đường cơ sở lịch sử'. Kịch bản thứ hai là điều chỉnh đường cơ sở, dựa trên các điểm cơ sở mới được xác định khi mực nước biển tăng lên. Mỗi kịch bản đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kịch bản nào phụ thuộc vào đánh giá về tác động của nước biển dâng và quyền lợi của Việt Nam. Việc lựa chọn cần được thực hiện một cách thận trọng, dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc và sự tham vấn rộng rãi với các bên liên quan.

IV. Hợp Tác Quốc Tế Chìa Khóa Ứng Phó Nước Biển Dâng

Hiện tượng nước biển dâng là một vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế chặt chẽ. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các quốc gia ven biển khác, các tổ chức quốc tế, và các chuyên gia để chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi thông tin, và phối hợp hành động. UNCLOS là một khuôn khổ quan trọng cho sự hợp tác này, và Việt Nam cần tận dụng tối đa các cơ chế của Công ước để bảo vệ quyền lợi của mình. Ngoài ra, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các diễn đàn quốc tế về biến đổi khí hậu và nước biển dâng, để góp phần xây dựng các giải pháp toàn cầu cho vấn đề này. Việc hợp tác quốc tế không chỉ giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả hơn với nước biển dâng, mà còn nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.

4.1. Vai Trò Của UNCLOS Trong Hợp Tác Ứng Phó Nước Dâng

UNCLOS cung cấp một khuôn khổ pháp lý toàn diện cho việc quản lý và sử dụng biển, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Công ước quy định về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển, cũng như các cơ chế giải quyết tranh chấp. Việt Nam cần tận dụng tối đa các quy định của UNCLOS để bảo vệ quyền lợi của mình trong bối cảnh nước biển dâng. Ngoài ra, Việt Nam cần thúc đẩy việc xây dựng các quy định mới trong UNCLOS để giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh do nước biển dâng.

4.2. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Trao Đổi Thông Tin Quốc Tế

Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác đã và đang đối mặt với nước biển dâng, đặc biệt là các quốc gia có điều kiện tự nhiên và kinh tế tương đồng. Việc chia sẻ thông tin và trao đổi kinh nghiệm có thể giúp Việt Nam xây dựng các giải pháp ứng phó hiệu quả hơn. Ngoài ra, Việt Nam cần chủ động chia sẻ kinh nghiệm của mình với các quốc gia khác, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Việc này không chỉ giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong cộng đồng quốc tế, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống quản lý biển bền vững trên toàn cầu.

V. Nghiên Cứu và Phát Triển Nền Tảng Ứng Phó Nước Biển Dâng

Để ứng phó hiệu quả với nước biển dâng, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc dự báo nước biển dâng, đánh giá tác động, và phát triển các giải pháp ứng phó sáng tạo. Ngoài ra, cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, và khoa học pháp lý. Các kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao vào thực tiễn, để phục vụ cho việc xây dựng chính sách, kế hoạch, và dự án ứng phó với nước biển dâng. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển không chỉ giúp Việt Nam ứng phó tốt hơn với nước biển dâng, mà còn tạo ra những cơ hội phát triển kinh tế và xã hội mới.

5.1. Phát Triển Công Nghệ Dự Báo Nước Biển Dâng Chính Xác

Dự báo chính xác nước biển dâng là yếu tố then chốt để xây dựng các kế hoạch ứng phó hiệu quả. Việt Nam cần đầu tư vào việc phát triển các mô hình dự báo nước biển dâng tiên tiến, dựa trên các dữ liệu quan trắc chính xác và tin cậy. Ngoài ra, cần tăng cường năng lực cho các nhà khoa học và kỹ thuật viên trong lĩnh vực dự báo nước biển dâng. Các kết quả dự báo cần được công bố rộng rãi, để các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, và cộng đồng có thể chủ động ứng phó.

5.2. Nghiên Cứu Tác Động Kinh Tế Xã Hội Do Nước Dâng

Việc nước biển dâng không chỉ gây ra những tác động môi trường, mà còn ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội. Cần có những nghiên cứu toàn diện về tác động của nước biển dâng đối với các ngành kinh tế, như nông nghiệp, thủy sản, du lịch, và giao thông vận tải. Ngoài ra, cần đánh giá tác động của nước biển dâng đối với đời sống của người dân, đặc biệt là những người nghèo và dễ bị tổn thương. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp chính phủ xây dựng các chính sách hỗ trợ và tái định cư phù hợp.

VI. Kết Luận Tương Lai Ứng Phó Nước Biển Dâng Tại VN

Hiện tượng nước biển dâng là một thách thức lớn đối với Việt Nam, nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam thể hiện vai trò lãnh đạo trong khu vực và trên thế giới về ứng phó với biến đổi khí hậu. Để ứng phó hiệu quả, Việt Nam cần có một chiến lược toàn diện, dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc, sự hợp tác quốc tế chặt chẽ, và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Quan trọng nhất, Việt Nam cần coi việc ứng phó với nước biển dâng là một ưu tiên hàng đầu, và đầu tư đủ nguồn lực để thực hiện các giải pháp cần thiết. Tương lai của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng ứng phó thành công với thách thức này.

6.1. Cam Kết Chính Trị Chính Sách Quốc Gia Về Nước Dâng

Để ứng phó hiệu quả với nước biển dâng, Việt Nam cần có một cam kết chính trị mạnh mẽ từ cấp cao nhất. Điều này có nghĩa là đưa vấn đề nước biển dâng vào chương trình nghị sự quốc gia, và thể hiện quyết tâm chính trị trong việc thực hiện các giải pháp ứng phó. Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống chính sách quốc gia toàn diện, bao gồm các quy định pháp luật, các kế hoạch hành động, và các chương trình hỗ trợ. Hệ thống chính sách này cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, và phải đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Tác Hại Của Nước Dâng

Nhận thức của cộng đồng về tác động của nước biển dâng còn hạn chế. Việt Nam cần có những chương trình truyền thông và giáo dục hiệu quả, để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng khác nhau, và phải sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng. Ngoài ra, cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động ứng phó với nước biển dâng, để tạo ra một phong trào rộng khắp trên cả nước.

23/05/2025
Hiện tượng nước biển dâng và sự tác động tới các vùng biển việt nam trên cơ sở công ước luật biển của liên hợp quốc năm 1982 unclos mhn 2021 02 24

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG NƯỚC BIỂN DÂNG VÀ MỐI LIÊN HỆ VỚI UNCLOS 1.1 Khái niệm hiện tượng nước biển dâng 1.1 Định nghĩa hiện tượng nước biển dâng Nước biển dâng là hiện tượng gia tăng về lượng nước và mực nước của đại dương trên toàn cầu, đây là một hiện tượng tự nhiên có liên hệ mật thiết với biến đổi khí hậu. Nguyên nhân chính gây ra nước biển dâng là do hiện tượng nóng lên toàn cầu1 2 dẫn đến sự tan chảy của các dòng sông băng và giãn nở nước trên bề mặt biển3. Trên thực tế hiện tượng nước biển dâng không phải điều gì mới lạ bởi nó đã xảy ra hàng ngàn năm từ trước cả khi con người xuất hiện. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng hiện tượng nước biển dâng lên đã bắt đầu từ khi kết thúc kỉ băng hà4.

Khi trái đất còn chìm trong băng giá, nhiều vùng nước hoàn toàn đóng băng thì mực nước biển khi ấy thấp hơn ngày nay rất nhiều lần5. Và như thực tế đã diễn ra, khi trái đất dần ấm lên, những khu vực trước đây đã từng đóng băng đã tan chảy và dòng nước đã đổ ra biển để có được đại dương như chúng ta biết ngày nay6. Thoạt đầu, nhân loại không mấy chú ý đến hiện tượng nước biển dâng vì cho rằng nó là một sự vận động tất yếu của tự nhiên. Cũng giống như sự vận động và dịch chuyển của các mảng địa chất định hình nên các châu lục hiện đại, hay đơn giản hơn là giống với hiện tượng mây và mưa7.

Con người đã từng nghĩ nước biển 1 Warrick, RA, Oerlemans, J, Beaumont, P, Braithwaite, RJ, Drewry, DJ, Gornitz, V, Grove, JM, Haeberli, W, Higashi, A, Leiva, JC, Lingle, CS, Lorius, C, Raper, SCB, Wold, B & Woodworth, , tr. 2 Science, How Much More Global Warming and Sea Level Rise?, https://www.1106663 truy cập ngày 11/5/2021 3 Anze Chen, Young Ng, Erkuang Zhang, Mingzhong Tian, “Dictionary of Geotourism”, Sea level rise, Spinger, Singapore, 2020, tr. Deparment of the Interior U.S Geological Survey, Sea Level Change: Lessons from the Geologic Record, https://pubs.gov/fs/0117-95/report.pdf Truy cập ngày 11/5/2021. 5 Climate Central, “History of Sea Level”, https://sealevel.org/basics/history/ Truy cập ngày 11/5/2021.

6 Ocean, “Sea Level rise”, https://ocean.edu/through-time/ancient-seas/sea-level- rise#:~:text=The%20rate%20of%20sea%20level,at%203.4%20millimeters%20per%20year%20. Truy cập ngày 11/5/2021. 7 Người ta tin rằng hoạt động của con người chỉ thực sự tác động đến tự nhiên và môi trường từ khoảng thế kỉ XVIII (với sự ra đời của đầu máy hơi nước – đánh giấu cho quá quá trình công nghiệp hóa). Thuật ngữ Anthropocene - được đặt ra bởi nhà khoa học đoạt giải Nobel Paul Crutzen, người cho rằng chỉ ảnh hưởng của nhân loại lên Trái đất trong vài thế kỷ gần đây mới thực sự tạo ra những ảnh hưởng rõ rệt.

11 dâng lên là tất yếu và bằng chứng là các nghiên cứu về hiện tượng này hoàn toàn vắng bóng cho tới giữa thế kỉ XX8. Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu về hiện tượng nóng lên toàn cầu và phát thải khí nhà kính, IPCC đã chỉ ra rằng từ năm 1970 nhiệt độ của đại dương đã không ngừng tăng lên, và cùng với đó sự gia tăng của mực nước biển trung bình toàn cầu cùng cũng đã được quan sát đáng kể từ năm này 9. Như vậy, bắt đầu từ việc theo dõi các tác động của phát thải khí nhà kính và nóng lên toàn cầu các nhà khoa học đã nhận thấy một xu thế rõ rệt về sự gia tăng của mực nước biển trên toàn cầu. Sau đó, nhờ có những đánh giá riêng về những tác động của hiện tượng nước biển dâng, hiện tượng này các nhà khoa học đã bắt đầu liên tục theo dõi, dự báo và cập nhật thành một nhánh nghiên cứu tương đối độc lập.

Từ những thập niên cuối thế kỉ XX đến nay, các nghiên cứu về hiện tượng nước biển dâng đã gia tăng cả về số lượng và chất lượng. Đặc biệt, sự gia tăng này là nhờ có sự dẫn dắt và cơ chế thúc đẩy của những thiết chế, chương trình mang tính toàn cầu về biến đổi khí hậu như: Chương trình Môi trường của Liên Hợp Quốc (UNEP – thành lập năm 1972); Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC – thành lập năm 1988) hay Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC – ký kết năm 1992)…. Mặt khác, sự xuất hiện ngày càng nhiều của những nghiên cứu, dự báo, báo cáo của các nhà khoa học về hiện tượng nước biển dâng, cùng với sự xuất hiện ngày càng nhiều các thỏa thuận quốc tế, các chương trình nghị sự và hành động về môi trường và biến đối khí hậu chính là bằng chứng rõ nét cho thấy sự nghiêm trọng của vấn đề. Đồng thời phản ánh mối quan tâm đúng đắn của cả nhân loại với tương lai sống còn của chính mình.

Trong phạm vi nghiên cứu này, với mục đích đặt một khái niệm về khoa học môi trường trong nghiên cứu luật học, nhóm tác giả đã truy xét về tận gốc rễ https://www.org/encyclopedia/anthropocene/#:~:text=The%20Anthropocene%20Epo ch%20is%20an,the%20planet's%20climate%20and%20ecosystems. Truy cập ngày 11/5/2021 8 ResearchGate, “Sea levl rise: History and consequences”, https://www.net/publication/285788444_Sea_level_rise_History_and_consequences Truy cập ngày 11/5/2021 9 UN, A/72/70, https://www.org/depts/los/consultative_process/icp21/SG_Report_ICP21_Sea_level_rise.pdf Truy cập ngày 11/5/2021 12 triết học của hiện tượng. Theo đó, thuật ngữ nước biển dâng được đề cập trong nghiên cứu này là một hiện tượng. Hiện tượng này có thể được con người quan sát và nhận biết thông qua những sự kiện, sự việc như: trị số mực nước biển trung bình toàn cầu có xu hướng tăng; mực nước biển tại một vị trí cố định được quan sát cho kết quả năm sau cao hơn năm trước; sự gia tăng về lượng nước ở đại dương.

Khi nhắc đến nước biển dâng trong nghiên cứu này, nhóm tác giả ám chỉ đến sự tồn tại thực tế của một hiện tượng tự nhiên có thể được quan sát và nhận biết bởi con người, hiện tượng này có nguyên nhân xuất phát một phần lớn từ chính hoạt động của con người, đồng thời tác động và ảnh hưởng của nó cũng tác động trực tiếp tới đời sống của con người. Tóm lại, nhóm tác giả đưa ra một định nghĩa khái quát về hiện tượng nước biển dâng để sử dụng trong nghiên cứu này như sau: Nước biển dâng là một hiện tượng được biểu hiện bằng sự gia tăng lượng nước ở đại dương trên toàn cầu, nguyên nhân chủ yếu là do tác động của sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.2 Đặc điểm của hiện tượng nước biển dâng Đề làm rõ hơn các tiếp cận về hiện tượng nước biển dâng, nhóm tác giả đưa ra một số đặc điểm của hiện tượng dưới lăng kính triết học (chứ không phải khoa học môi trường) như sau: Nước biển dâng là một hiện tượng tự nhiên. Hiện tượng – Phenomenon10, theo Oxford Dictionary là sự việc hoặc sự kiện xảy ra trong tự nhiên hoặc xã hội, thường được ám chỉ các sự kiện chưa được hiểu một cách đầy đủ. Theo từ điển Tiếng Việt11 trạng thái của sự vật, sự việc xảy ra trong tự nhiên, xã hội.

Ví dụ như: hiện tượng tự nhiên, hiện tượng lao động vô tổ chức. Hiện tượng cũng có thể được hiểu là hình thức biểu hiện ra bên ngoài, có thể thu nhận được một cách đơn lẻ (được dùng trong triết học để phân biệt hiện tượng và bản chất). Hiện tượng nước biển dâng về là một sự việc đã xảy trong thực tế, và con người nhận biết những biểu hiện của sự việc này thông qua việc theo dõi và đánh giá trạng thái của mực nước biển. Khi có những bằng chứng khoa học đáng tin cậy về có xu hướng tăng 10 Fact or event in nature or society, esp one that is not fully understood – Oxford Dictionary 11 Từ điển Tiếng Việt, “hiện tượng”, https://vtudien.com/viet-viet/dictionary/nghia-cua-tu- hi%E1%BB%87n%20t%C6%B0%E1%BB%A3ng – Truy cập ngày 11/6/2021 13 dần của mực nước biển trong tự nhiên thì người ta kết luận rằng có sự tồn tại của hiện tượng nước biển dâng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tồn tại của hiện tượng nước biển dâng không phụ thuộc vào khả năng nhận thức của con người. Nói cách khác, hiện tượng nước biển dâng vẫn xảy ra trong tự nhiên dù con người có quan sát thấy hay không. Như vậy, với việc xảy ra ngoài tự nhiên, được nhận biết thông qua những biểu hiện của tự nhiên, có thể khẳng định rằng nước biển dâng là một hiện tượng tự nhiên. Nước biển dâng là một hiện tượng có tính động và có thể dự đoán.

Mặc dù nước biển dâng là một hiện tượng, tuy nhiên khi nhắc đến nó người ta thường hàm ý ám chỉ đến xu hướng nhiều hơn là đơn thuần chỉ là một biểu hiện của sự việc tăng mực nước biển cụ thể. Bởi theo đúng lý thuyết triết học của hiện tượng, người ta chỉ có thể chỉ ra nó sau khi có bằng chứng về sự tồn tại hay biểu hiện của nó. Như vậy, theo Bảng 1.1 tại một thời điểm A1 cụ thể trong hiện tại, để đi đến kết luận rằng rằng hiện tượng nước biển dâng đang xảy ra thì đồng nghĩa với việc người ta phải có bằng chứng cho biết mực nước biển tại thời điểm A1 đã dâng lên cao hơn so với thời điểm A0. Tương tự như vậy, khi nói rằng hiện tượng nước biển dâng đã xảy ra tại thời điểm A0 thì cũng có nghĩa rằng phải có bằng chứng rằng mực nước biển tại thời điểm A0 đã dâng cao hơn so với một thời điểm A nào đó trước đó.

Và để nói rằng hiện tượng nước biển dâng sẽ xảy ra người ta sẽ dùng giả thuyết và dự báo rằng tại một thời điểm A2 nào đó trong tương lai mực nước biển sẽ dâng lên cao hơn so với tại thời điểm A1 ở hiện tại. Như vậy, khi đề cập đến hiện tượng nước biển dâng mà không đề cập đến một thời điểm cụ thể nào sẽ đồng nghĩa với việc ám chỉ đến cả một tiến trình từ quá khứ, hiện tại và bao hàm cả dự báo cho tương lai.1 Điểm nhận biết hiện tượng 14 Nước biển dâng là một hiện tượng mang tính toàn cầu. Tính toàn cầu của hiện tượng được được thể hiện thông qua hai khía cạnh là biểu hiện toàn cầu và ảnh hưởng toàn cầu. Thứ nhất, nước biển dâng là hiện tượng có những biểu hiện mang tính toàn cầu.

Vì thực tế mực nước biển có trị số khác nhau theo khu vực trên toàn cầu, nhưng vì biển thông nhau nên theo định luật về thế năng, sự thay đổi mực nước biển tại các khu vực nhất định sẽ ảnh hưởng đến mực nước biển trên toàn cầu. Do vậy, mực nước biến động tại các khu vực khác nhau sẽ ảnh hưởng đến mực nước biển trên toàn cầu và nược lại. Về mặt biểu thị, khi đề cập đến hiện tượng nước biển dâng người ta thường ám chỉ đến mực nước biển trung bình toàn cầu (GMSL).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Nước Biển Dâng Đến Các Vùng Biển Việt Nam Theo UNCLOS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những ảnh hưởng của hiện tượng nước biển dâng đối với các vùng biển của Việt Nam, dựa trên các quy định của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Tài liệu này không chỉ phân tích các tác động môi trường mà còn đề cập đến các vấn đề kinh tế và xã hội mà nước biển dâng có thể gây ra cho cộng đồng ven biển. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách thức mà các chính sách và biện pháp ứng phó có thể được triển khai để giảm thiểu tác động tiêu cực.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng đến khả năng đáp ứng yêu cầu tưới của hệ thống thủy nông hải hậu tỉnh nam định đến năm 2050, nơi nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hệ thống thủy lợi. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường xây dựng cơ sở dữ liệu hệ thống thông tin địa lý đánh giá ảnh hưởng của nước biển dâng đến huyện gò công đông tỉnh tiền giang sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về ảnh hưởng của nước biển dâng tại một khu vực cụ thể. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ giải pháp sinh kế bền vững cho dân cư vùng ven biển huyện trần đề tỉnh sóc trăng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp sinh kế cho cộng đồng ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của nước biển dâng và các biện pháp ứng phó cần thiết.