Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu hoạt động quản trị ảnh hưởng tới thành quả kinh doanh — một minh chứng từ ngành bán lẻ được niêm yết tại Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Hồng Nhiệm (ngành Quản trị Kinh doanh Tổng hợp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Na vào tháng 01 năm 2023.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động quản trị đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại, tối đa hóa sự giàu có của cổ đông và gia tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp thông qua việc giảm thiểu xung đột đại diện (Shleifer & Vishny, 1997). Tại Việt Nam, ngành bán lẻ đóng góp tới 75% GDP và giữ vai trò cầu nối giữa sản xuất với tiêu dùng. Năm 2020, bất chấp tác động phức tạp của đại dịch COVID-19, doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng vẫn vượt 5 triệu tỷ đồng, trong đó bán lẻ hàng hóa đạt hơn 3,9 triệu tỷ đồng (tăng 6,8% so với cùng kỳ). Bên cạnh sự mở rộng của các chuỗi bán lẻ quốc tế (chiếm 73% phân khúc đại siêu thị) và doanh nghiệp nội địa (chiếm 89% phân khúc siêu thị mini), áp lực cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp bán lẻ phải nâng cao năng lực quản trị. Việc phân tích định lượng mối quan hệ giữa các nhân tố quản trị và thành quả hoạt động là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích kết quả kinh doanh của các công ty bán lẻ trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Việt Nam.
  2. Đánh giá thành quả kinh doanh theo các đặc điểm của công ty.
  3. Phân tích sự tác động của các nhân tố quản trị, tài chính và phi tài chính đến thành quả hoạt động của công ty.
  4. Đề xuất một số hàm ý, chính sách nhằm nâng cao thành quả kinh doanh của các công ty bán lẻ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị ảnh hưởng tới thành quả kinh doanh của các công ty bán lẻ.
  • Đối tượng khảo sát: Các công ty hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ được niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam gồm HNX, HOSE và UPCOM (loại trừ các tổ chức tín dụng và công ty bảo hiểm).
  • Phạm vi không gian: Các công ty đại chúng ngành bán lẻ niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 12 năm, từ năm 2010 đến năm 2021.

Cấu trúc khóa luận

Khóa luận gồm 5 chương chính:

  • Chương 1: Mở đầu
  • Chương 2: Tổng quan
  • Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
  • Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Nghiên cứu tiếp cận lý luận về quản trị và quản trị công ty thông qua các quan điểm của Mary Parker Follett, Jones & George (2003), Stephen Robbins (1970), Cotelli (1995), Shleifer & Vishny (1997) và Khatap & cộng sự (2011). Để đo lường và đánh giá thành quả hoạt động của doanh nghiệp, tác giả hệ thống hóa ba mô hình quản trị hiệu suất:

  • Thẻ điểm cân bằng (The Balanced Scorecard - BSC) của Robert S. Kaplan và David Norton (1992): Đo lường thành quả qua 4 khía cạnh liên kết gồm Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Đổi mới & học tập.
  • Mô hình Chất lượng Quốc gia Malcolm Baldrige (MBNQA, 1987): Đánh giá tổ chức qua 7 hạng mục gồm Khả năng lãnh đạo, Lập kế hoạch chiến lược, Khách hàng trọng điểm, Đo lường - phân tích và quản lý tri thức, Tập trung về lực lượng lao động, Trọng tâm hoạt động và Kết quả kinh doanh.
  • Mô hình hiệu suất Kim Tự Tháp (The Performance Pyramid) của Cross & Lynch (1992) và Tangen (2004): Kết nối tầm nhìn chiến lược công ty với các đơn vị kinh doanh, hệ thống hoạt động và các bộ phận chức năng thông qua hiệu quả bên ngoài (khách hàng, thị trường) và hiệu quả bên trong (tài chính, năng suất).

Mô hình nghiên cứu đề xuất và hệ thống biến số

Dựa trên kế thừa các nghiên cứu trước (Agrawal & Knoeber, 1996; Bhagat & Black, 1999; Babalola, 2013; Hoàng Cẩm Trang & Võ Văn Nhị, 2014; Marinova & cs, 2016; Phạm Tiến Mạnh, 2020), tác giả thiết lập mô hình hồi quy với 2 biến phụ thuộc và 8 biến độc lập chia thành 3 nhóm:

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng $ROCE$ $\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Tổng tài sản} - \text{Nợ ngắn hạn}}$ —
Giá trị thị trường doanh nghiệp $Tobin'Q$ $\frac{\text{Giá trị thị trường vốn cổ phần} + \text{Giá trị sổ sách của nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ —
Yếu tố tài chính Hệ số tài sản cố định $X1$ $\frac{\text{Tổng tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}}$ $+$
Đòn bẩy tài chính $X2$ $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ $+$
Yếu tố phi tài chính Quy mô lao động $X3$ Tổng số lượng người lao động (Người) $+$
Thâm niên công ty $X4$ Số năm hoạt động từ khi thành lập đến năm 2021 (Năm) $+$
Cơ cấu tổ chức Quy mô Hội đồng quản trị $X5$ Số lượng thành viên Hội đồng quản trị (Người) $-$
Quy mô Ban giám đốc $X6$ Số lượng thành viên Ban giám đốc (Người) $-$
Giới tính Kế toán trưởng $X7$ Biến giả: Nữ = 1; Nam = 0 $+$
Quyền kiêm nhiệm $X8$ Biến giả: Tổng Giám đốc kiêm Chủ tịch HĐQT = 1; Độc lập = 0 $-$

Phương pháp chọn mẫu và nguồn dữ liệu

  • Quy mô mẫu: Theo công thức chọn mẫu của Green (1991) ($n \ge 50 + k \times P$), tác giả khảo sát toàn bộ dữ liệu bảng gồm 20 doanh nghiệp ngành bán lẻ đủ điều kiện trên 3 sàn giao dịch trong 12 năm liên tục (2010–2021), tạo thành bộ dữ liệu cân bằng với 240 quan sát.
  • Nguồn dữ liệu: Thu thập từ VietstockFinance, báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên, báo cáo tình hình quản trị công ty và hồ sơ doanh nghiệp.

Phương pháp phân tích dữ liệu

Quy trình xử lý định lượng được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel và Stata 16 thông qua:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  2. Kiểm định sự khác biệt (Independent Samples T-test): So sánh giá trị trung bình của ROCE và Tobin's Q giữa các nhóm đặc tính (quyền kiêm nhiệm, giới tính Kế toán trưởng) với mức ý nghĩa 5%.
  3. Phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression):
    • Hồi quy mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Thực hiện kiểm định Wald để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
    • Ứng dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này giới thiệu lý do lựa chọn ngành bán lẻ niêm yết tại Việt Nam làm đối tượng nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xác định 1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, làm rõ phạm vi nghiên cứu về không gian (doanh nghiệp bán lẻ trên HOSE, HNX, UPCOM) và thời gian (giai đoạn 2010–2021), đồng thời trình bày cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp hệ thống y văn nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh theo 3 nhóm nhân tố: tài chính, phi tài chính và cơ cấu tổ chức. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trong nước trước đây thường có cỡ mẫu nhỏ, khoảng thời gian khảo sát ngắn và chưa có nghiên cứu chuyên sâu riêng biệt cho ngành bán lẻ niêm yết. Ngoài ra, chương này cung cấp bức tranh tổng quan về lịch sử hình thành và thực trạng của các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM, thị trường OTC) và quá trình phát triển ngành bán lẻ từ thời cổ đại, trung đại đến thực trạng phát triển tại thị trường Việt Nam giai đoạn trước và trong đại dịch COVID-19.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày các định nghĩa cốt lõi về bán lẻ, quản trị doanh nghiệp, thành quả hoạt động; phân tích chi tiết ba mô hình đo lường hiệu suất (BSC, Malcolm Baldrige, Kim Tự Tháp). Tác giả xây dựng phương trình hồi quy dữ liệu bảng, định nghĩa công thức tính toán và kỳ vọng dấu cho 8 biến độc lập, đồng thời thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng từ thống kê mô tả, T-test đến quy trình lựa chọn FEM/REM, kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge) và ước lượng hiệu chỉnh bằng GLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phân tích kết quả kinh doanh của 20 doanh nghiệp bán lẻ qua 4 giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn 2010–2015: Phục hồi và tăng trưởng đều đặn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 nhờ các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô.
  • Giai đoạn 2015–2019: Bùng nổ vượt trội gắn liền với sự phát triển của thương mại điện tử (TMĐT Việt Nam tăng từ 4 tỷ USD năm 2015 lên 12 tỷ USD năm 2019; người dùng Internet tăng từ 44 triệu lên 61 triệu người).
  • Giai đoạn 2019–2020: Tăng trưởng chậm lại và sụt giảm nhẹ do các đợt giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16 trong đại dịch COVID-19. Số lượng siêu thị giảm 20% trong khi các cửa hàng tiện lợi tăng 60% (theo số liệu QandMe 2020).
  • Giai đoạn 2020–2021: Tái cấu trúc, phục hồi nhanh chóng thông qua việc đẩy mạnh kênh trực tuyến và các giải pháp thanh toán không tiền mặt (Momo, ZaloPay).

Chương này cũng trình bày kết quả kiểm định T-test, ma trận tương quan và kết quả hồi quy GLS để đánh giá mức độ tác động của từng biến quản trị, tài chính và phi tài chính tới hai thước đo $ROCE$ và $Tobin'Q$.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt các kết quả thực nghiệm đạt được, chỉ ra các lưu ý khi sử dụng kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị đối với doanh nghiệp bán lẻ, các cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị kiểm toán độc lập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả và kiểm định thực nghiệm

Dữ liệu 240 quan sát từ 20 công ty niêm yết cho thấy:

  • Phân bổ theo sàn: HOSE chiếm 55% (11 công ty, 132 quan sát), HNX chiếm 35% (7 công ty, 84 quan sát), UPCOM chiếm 10% (2 công ty, 24 quan sát).
  • Đặc điểm cơ cấu: Vị trí Kế toán trưởng do nữ giới đảm nhận chiếm đa số với 58,75% (141 quan sát), nam giới chiếm 41,25% (99 quan sát). Tỷ lệ kiêm nhiệm giữa Tổng Giám đốc và Chủ tịch HĐQT chiếm ưu thế tuyệt đối với 95,42% (229 quan sát), trong khi mô hình độc lập chỉ chiếm 4,58% (11 quan sát).
  • Các chỉ tiêu tài chính trung bình: Tổng tài sản bình quân đạt 2.170 tỷ đồng (dao động từ 15,4 tỷ đến 6.300 tỷ đồng); Doanh thu thuần bình quân đạt 4.580 tỷ đồng (cao nhất đạt trên 124.000 tỷ đồng, thấp nhất là 0,000363 tỷ đồng); Lợi nhuận sau thuế thấp nhất ghi nhận mức âm (-66,5 tỷ đồng); Chi phí quản lý bình quân là 3.820 tỷ đồng; Vốn chủ sở hữu bình quân 732 tỷ đồng; Vốn hóa thị trường bình quân 377 tỷ đồng; Tổng nợ lớn nhất lên tới 42.600 tỷ đồng.

Kết quả hồi quy mô hình GLS

Kết quả ước lượng bằng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) chỉ ra sự tác động đa chiều của các nhân tố đến thành quả kinh doanh theo hai thước đo kế toán ($ROCE$) và thị trường ($Tobin'Q$):

Biến độc lập Tác động tới ROCE (Kế toán) Tác động tới Tobin'Q (Thị trường)
Kiêm nhiệm CEO & Chủ tịch HĐQT ($X8$) Tác động tiêu cực ($-$ ) Không tìm thấy tác động
Hệ số tài sản cố định ($X1$) Tác động tiêu cực ($-$ ) Không tìm thấy tác động
Giới tính Kế toán trưởng là Nữ ($X7$) Tác động tiêu cực ($-$ ) Tác động tích cực ($+$)
Đòn bẩy tài chính ($X2$) Tác động tiêu cực ($-$ ) Tác động tích cực ($+$)
Quy mô Hội đồng quản trị ($X5$) Không tìm thấy tác động Tác động tiêu cực ($-$ )
Quy mô Ban giám đốc ($X6$) Không tìm thấy tác động Tác động tiêu cực ($-$ )
Quy mô lao động ($X3$) Tác động tích cực ($+$) Tác động tiêu cực ($-$ )
Thâm niên công ty ($X4$) Tác động tiêu cực ($-$ ) Tác động tiêu cực ($-$ )

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về tác động của các nhân tố quản trị đến hiệu quả kinh doanh trong ngành bán lẻ Việt Nam qua chuỗi thời gian 12 năm (2010–2021). Nghiên cứu khắc phục được hạn chế về cỡ mẫu nhỏ và thời gian ngắn của các công trình trước đây, đồng thời so sánh rõ nét sự khác biệt giữa thước đo giá trị kế toán ($ROCE$) và giá trị thị trường ($Tobin'Q$).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị điều chỉnh cơ cấu bộ máy lãnh đạo, tái cấu trúc vốn và tài sản, tối ưu hóa quy mô nhân sự nhằm thích ứng với biến động thị trường.

Hàm ý và giải pháp kiến nghị

  • Tách bạch chức danh lãnh đạo: Doanh nghiệp nên hạn chế tình trạng Tổng Giám đốc kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT nhằm tăng cường tính độc lập trong giám sát và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ($ROCE$).
  • Tinh gọn bộ máy điều hành: Kiểm soát quy mô HĐQT và Ban giám đốc ở mức hợp lý, tránh cồng kềnh làm phát sinh chi phí đại diện và giảm giá trị thị trường ($Tobin'Q$).
  • Quản trị đòn bẩy và tài sản cố định: Cân đối tỷ lệ nợ vay để tận dụng lá chắn thuế mà không làm gia tăng gánh nặng chi phí lãi vay; tối ưu hóa hiệu suất khai thác tài sản cố định trong bối cảnh chuyển dịch số.
  • Nâng cao năng suất lao động: Tận dụng lợi thế quy mô lao động để gia tăng lợi nhuận thực tế, đồng thời kiểm soát chi phí vận hành nhân sự để duy trì niềm tin của thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 20 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên 3 sàn giao dịch chứng khoán (HNX, HOSE, UPCOM), chưa bao quát được toàn bộ các doanh nghiệp bán lẻ tư nhân, công ty chưa niêm yết hoặc các loại hình bán lẻ truyền thống quy mô vừa và nhỏ.
  • Giới hạn về biến số: Mô hình tập trung vào 8 biến số thuộc nhóm tài chính, phi tài chính và cơ cấu quản trị; chưa đưa vào các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP, lãi suất) hoặc các chỉ số phi tài chính phức hợp về chuỗi cung ứng và thương mại điện tử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi mẫu sang các doanh nghiệp ngoài sàn niêm yết, kéo dài chuỗi thời gian sau đại dịch COVID-19 và tích hợp thêm các biến kiểm soát vĩ mô để tăng tính đại diện và độ bao quát cho mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về quản trị công ty và kinh tế lượng ứng dụng; các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình ứng dụng Stata 16 trong kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng: từ kiểm định Hausman, kiểm định Wald, kiểm định Wooldridge đến kỹ thuật ước lượng GLS để khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan.
    • Cách tiếp cận đối sánh đồng thời giữa thước đo hiệu quả kế toán ($ROCE$) và thước đo giá trị thị trường ($Tobin'Q$).
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp và phương pháp phân kỳ 4 giai đoạn phát triển của ngành bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2010–2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu công ty và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu được thu thập từ 20 công ty ngành bán lẻ niêm yết trên 3 sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HNX, HOSE, UPCOM) trong giai đoạn 12 năm từ 2010 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 240 quan sát.

2. Hai thước đo thành quả kinh doanh được tác giả sử dụng là gì và được tính toán như thế nào?

Tác giả sử dụng hai thước đo:

  • $ROCE$ (Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng) = $\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Tổng tài sản} - \text{Nợ ngắn hạn}}$.
  • $Tobin'Q$ (Giá trị thị trường của doanh nghiệp) = $\frac{\text{Giá trị thị trường vốn cổ phần} + \text{Giá trị sổ sách của nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$.

3. Tác giả đã sử dụng những mô hình hồi quy và kiểm định kinh tế lượng nào trong Stata?

Nghiên cứu sử dụng mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Hausman, kiểm định Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi), kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan) và mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để ước lượng kết quả cuối cùng.

4. Kết quả nghiên cứu cho thấy quyền kiêm nhiệm và quy mô HĐQT tác động ra sao đến thành quả doanh nghiệp?

Quyền kiêm nhiệm giữa Tổng Giám đốc và Chủ tịch HĐQT có tác động tiêu cực đến $ROCE$ và không có ý nghĩa thống kê đối với $Tobin'Q$. Quy mô HĐQT và quy mô Ban giám đốc có tác động tiêu cực đến $Tobin'Q$, nhưng không tìm thấy tác động đối với $ROCE$.

5. Biến thâm niên công ty mang lại kết quả tác động như thế nào trong mô hình hồi quy?

Khác với kỳ vọng dấu ban đầu, thâm niên hoạt động của doanh nghiệp mang lại tác động tiêu cực đối với cả hai thước đo thành quả hoạt động là $ROCE$ và $Tobin'Q$.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhiệm đã thực hiện một nghiên cứu định lượng về tác động của hoạt động quản trị đến thành quả kinh doanh của 20 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2021. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS khắc phục khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu làm sáng tỏ ảnh hưởng trái chiều của các nhân tố quản trị, tài chính và cơ cấu tổ chức lên hai thước đo $ROCE$ và $Tobin'Q$. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở khoa học để đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực nhằm tối ưu hóa cơ cấu lãnh đạo và nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp bán lẻ trên thị trường chứng khoán Việt Nam.