Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến sinh trưởng và năng suất giống lúa thuần hương việt 3 tại ứng hòa hà nội

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến sinh trưởng và năng suất giống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

96
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục biểu đồ

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.8. Yêu cầu của đề tài

1.9. Tổng quan tài liệu

1.9.1. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới và Việt Nam

1.9.1.1. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới
1.9.1.2. Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam
1.9.1.3. Tình hình sản xuất lúa tại Ứng Hòa – Hà Nội

1.9.2. Cơ sở khoa học và những nghiên cứu về mật độ gieo, cây lúa

1.9.2.1. Cơ sở khoa học của mật độ gieo cây lúa
1.9.2.2. Các nghiên cứu mật độ gieo cấy lúa
1.9.2.3. Các kết quả nghiên cứu về phân bón cho cây lúa
1.9.2.3.1. Các kết quả nghiên cứu về dinh dưỡng đạm
1.9.2.3.2. Các kết quả nghiên cứu về dinh dưỡng lân
1.9.2.3.3. Các kết quả nghiên cứu về dinh dưỡng kali

1.9.3. Mật độ cấy và phân bón đang áp dụng cho lúa ở đồng bằng sông Hồng và huyện Ứng Hòa – Hà Nội

1.9.3.1. Mật độ cấy cho lúa ở đồng bằng sông Hồng và huyện Ứng Hòa – Hà Nội
1.9.3.2. Lượng phân bón cho lúa ở đồng bằng sông Hồng và huyện Ứng Hòa – Hà Nội

1.10. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.10.1. Vật liệu, địa điểm, thời gian nghiên cứu

1.10.1.1. Vật liệu nghiên cứu
1.10.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.10.2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.10.2.1. Nội dung nghiên cứu
1.10.2.2. Phương pháp nghiên cứu

1.10.3. Các chỉ tiêu theo dõi

1.10.3.1. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng
1.10.3.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng
1.10.3.3. Mức độ nhiễm sâu bệnh
1.10.3.4. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất
1.10.3.5. Hiệu quả kinh tế

1.10.4. Phương pháp xử lí số liệu

1.11. Kết quả nghiên cứu

1.11.1. Ảnh hưởng của mật độ cấy và mức phân bón khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý của giống lúa thuần Hương Việt 3

1.11.1.1. Ảnh hưởng của mật độ cấy và mức phân bón khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng của giống lúa thuần Hương Việt 3
1.11.1.2. Ảnh hưởng của các mật độ cấy và các mức phân bón khác nhau đến tăng trưởng chiều cao của lúa thuần Hương Việt 3
1.11.1.3. Ảnh hưởng của mật độ cấy và các mức bón phân ảnh hưởng đến động thái đẻ nhánh của lúa thuần Hương Việt 3 năm 2017
1.11.1.4. Ảnh hưởng của mật độ cấy và các mức phân bón đến chỉ số diện tích lá của lúa thuần Hương Việt 3
1.11.1.5. Ảnh hưởng của các mật độ cấy và lượng phân bón khác nhau đến hiệu suất quang hợp thuần của lúa thuần Hương Việt 3
1.11.1.6. Ảnh hưởng của các mật độ cấy và lượng phân bón khác nhau đến mức độ gây hại của một số loại sâu bệnh trên giống lúa thuần Hương Việt 3
1.11.1.7. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón khác nhau đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của lúa thuần Hương Việt 3
1.11.1.8. Hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm

2. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Lúa HV3 55

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bónmật độ cấy đến năng suất lúa Hương Việt 3 tại Ứng Hòa là vô cùng quan trọng. Lúa Hương Việt 3 là giống lúa triển vọng, nhưng để đạt năng suất tối ưu cần có quy trình canh tác phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định lượng phân bón và mật độ cấy tối ưu để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho bà con nông dân. Việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác không chỉ tăng năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích để tối ưu hóa quy trình canh tác lúa Hương Việt 3 tại Ứng Hòa.

1.1. Giới thiệu giống lúa Hương Việt 3 và tiềm năng 45

Giống lúa Hương Việt 3 là giống lúa thuần được lai tạo từ các giống lúa chất lượng cao. Giống lúa này có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai ở nhiều vùng miền khác nhau. Đặc điểm của giống lúa Hương Việt 3 là năng suất cao, chất lượng gạo thơm ngon, dẻo và có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Giống lúa này đang được mở rộng sản xuất ở nhiều tỉnh thành phía Bắc, trong đó có Hà Nội. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tiềm năng của giống lúa này tại Ứng Hòa.

1.2. Tầm quan trọng của phân bón và mật độ cấy 48

Phân bónmật độ cấy là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa. Phân bón cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa phát triển, còn mật độ cấy ảnh hưởng đến khả năng đẻ nhánh và số bông trên một đơn vị diện tích. Việc xác định đúng lượng phân bón và mật độ cấy phù hợp sẽ giúp cây lúa phát triển tốt, cho năng suất cao và chất lượng tốt. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tìm ra sự kết hợp tối ưu giữa hai yếu tố này.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Lúa Hương Việt 3 Tại Ứng Hòa 58

Mặc dù lúa Hương Việt 3 có nhiều ưu điểm, nhưng việc canh tác giống lúa này tại Ứng Hòa vẫn còn nhiều thách thức. Điều kiện đất đai và khí hậu có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Bên cạnh đó, việc sử dụng phân bón không hợp lý và mật độ cấy không phù hợp cũng có thể làm giảm năng suất và chất lượng lúa. Ngoài ra, sâu bệnh hại cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Cần có những giải pháp canh tác phù hợp để vượt qua những thách thức này và khai thác tối đa tiềm năng của lúa Hương Việt 3.

2.1. Ảnh hưởng của đất đai và khí hậu địa phương 49

Đất đai và khí hậu là hai yếu tố tự nhiên quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Đất đai ở Ứng Hòa có đặc điểm riêng, cần có biện pháp cải tạo và bón phân phù hợp. Khí hậu cũng có thể thay đổi theo mùa, ảnh hưởng đến thời vụ và quá trình sinh trưởng của cây lúa. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của đất đai và khí hậu địa phương đến năng suất lúa Hương Việt 3.

2.2. Quản lý phân bón và mật độ cấy chưa tối ưu 52

Việc quản lý phân bónmật độ cấy chưa tối ưu là một trong những nguyên nhân làm giảm năng suất lúa. Nhiều bà con nông dân vẫn sử dụng phân bón theo kinh nghiệm, chưa dựa trên kết quả phân tích đất và nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa. Mật độ cấy cũng chưa được điều chỉnh phù hợp với điều kiện đất đai và giống lúa. Nghiên cứu này sẽ đề xuất các giải pháp quản lý phân bón và mật độ cấy tối ưu.

2.3. Phòng trừ sâu bệnh hại trên lúa Hương Việt 3 50

Sâu bệnh hại là một trong những yếu tố gây thiệt hại lớn cho năng suất lúa. Lúa Hương Việt 3 cũng có thể bị tấn công bởi một số loại sâu bệnh hại phổ biến như rầy nâu, sâu cuốn lá, bệnh đạo ôn, bệnh khô vằn. Cần có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả để bảo vệ năng suất lúa. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại trên lúa Hương Việt 3 và đề xuất các biện pháp phòng trừ phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón HV3 53

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của phân bónmật độ cấy đến năng suất lúa Hương Việt 3. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu Split-plot, với hai yếu tố là lượng phân bón và mật độ cấy. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số nhánh, chỉ số diện tích lá, hiệu suất quang hợp, mức độ nhiễm sâu bệnh, năng suất và hiệu quả kinh tế. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê để đưa ra kết luận.

3.1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng khoa học 45

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu Split-plot, với hai yếu tố là lượng phân bónmật độ cấy. Các công thức phân bón bao gồm các mức khác nhau về lượng đạm, lân và kali. Các công thức mật độ cấy bao gồm các mức khác nhau về số khóm trên một đơn vị diện tích. Thí nghiệm được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá chi tiết 48

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số nhánh, chỉ số diện tích lá, hiệu suất quang hợp, mức độ nhiễm sâu bệnh, năng suất và hiệu quả kinh tế. Các chỉ tiêu này được đo đạc và đánh giá định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng của cây lúa. Kết quả đo đạc được ghi chép cẩn thận và sử dụng để phân tích.

3.3. Xử lý số liệu và phân tích thống kê 42

Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê để đưa ra kết luận. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm phân tích phương sai, so sánh trung bình và hồi quy. Kết quả phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của phân bónmật độ cấy đến năng suất lúa Hương Việt 3.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Đến HV3 54

Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bónmật độ cấy có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và năng suất lúa Hương Việt 3. Tăng mật độ cấy và lượng phân bón có thể làm tăng số nhánh và chỉ số diện tích lá, nhưng cũng có thể làm tăng mức độ nhiễm sâu bệnh. Năng suất lúa cao nhất đạt được ở công thức mật độ cấy và lượng phân bón phù hợp. Hiệu quả kinh tế cũng khác nhau giữa các công thức thí nghiệm.

4.1. Ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển 45

Phân bónmật độ cấy ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số nhánh và chỉ số diện tích lá của lúa Hương Việt 3. Tăng mật độ cấy và lượng phân bón có thể làm tăng số nhánh và chỉ số diện tích lá, nhưng cũng có thể làm rút ngắn thời gian sinh trưởng và giảm chiều cao cây.

4.2. Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng 42

Phân bónmật độ cấy ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng lúa Hương Việt 3. Năng suất lúa cao nhất đạt được ở công thức mật độ cấy và lượng phân bón phù hợp. Chất lượng lúa cũng có thể bị ảnh hưởng bởi lượng phân bón và mật độ cấy.

4.3. Hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm 48

Hiệu quả kinh tế khác nhau giữa các công thức thí nghiệm. Công thức có năng suất lúa cao nhất không phải lúc nào cũng có hiệu quả kinh tế cao nhất. Cần xem xét cả chi phí sản xuất và giá bán lúa để đánh giá hiệu quả kinh tế của từng công thức.

V. Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu Phân Bón Cho Lúa HV3 59

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số giải pháp tối ưu phân bónmật độ cấy cho lúa Hương Việt 3 tại Ứng Hòa. Cần sử dụng phân bón cân đối, phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa và điều kiện đất đai. Mật độ cấy cần được điều chỉnh phù hợp với giống lúa và thời vụ. Cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả để bảo vệ năng suất lúa.

5.1. Sử dụng phân bón cân đối và hợp lý 42

Cần sử dụng phân bón cân đối, phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa và điều kiện đất đai. Nên sử dụng phân bón hữu cơ kết hợp với phân bón vô cơ để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa. Cần bón phân đúng thời điểm và đúng liều lượng để đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Điều chỉnh mật độ cấy phù hợp 38

Mật độ cấy cần được điều chỉnh phù hợp với giống lúa và thời vụ. Nên cấy với mật độ vừa phải, không quá dày và không quá thưa. Cần đảm bảo khoảng cách giữa các khóm lúa đủ để cây lúa phát triển tốt.

5.3. Áp dụng biện pháp phòng trừ sâu bệnh 45

Cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả để bảo vệ năng suất lúa. Nên sử dụng các biện pháp phòng trừ sinh học kết hợp với các biện pháp hóa học để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần theo dõi và phát hiện sớm sâu bệnh hại để có biện pháp xử lý kịp thời.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Lúa HV3 57

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về ảnh hưởng của phân bónmật độ cấy đến năng suất lúa Hương Việt 3 tại Ứng Hòa. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng quy trình canh tác lúa Hương Việt 3 phù hợp với điều kiện địa phương. Cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố khác ảnh hưởng đến năng suất lúa, như giống lúa, thời vụ và biện pháp tưới tiêu.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính 39

Nghiên cứu đã xác định được công thức phân bónmật độ cấy tối ưu cho lúa Hương Việt 3 tại Ứng Hòa. Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bónmật độ cấy có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và năng suất lúa.

6.2. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai 48

Cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố khác ảnh hưởng đến năng suất lúa, như giống lúa, thời vụ và biện pháp tưới tiêu. Cần nghiên cứu về khả năng chống chịu sâu bệnh hại của lúa Hương Việt 3 và các biện pháp phòng trừ hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến sinh trưởng và năng suất giống lúa thuần hương việt 3 tại ứng hòa hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lƣơng thực quan trọng, chủ lực trong cơ cấu cây trồng tại Hà Nội nói chung và huyện Ứng Hòa nói riêng. Hiện nay, giống lúa sản xuất chủ yếu là các giống cho năng suất cao nhƣ Khang Dân, Nhị Ƣu 838, Bắc thơm số 7.nhƣng phẩm chất còn hạn chế, không đáp ứng đƣợc yêu cầu sử dụng các loại gạo thơm, ngon ngày càng cao của xã hội. Công tác nghiên cứu về kỹ thuật cụ thể nhƣ mật độ, phân bón, sâu bệnh cho từng vùng, từng chất đất. chƣa đƣợc chú trọng và chủ yếu theo tập quán cũ.

Do vậy dẫn đến năng suất, chất lƣợng chƣa ổn định, phát sinh nhiều chi phí, đầu vào cao và hiệu quả thấp. Vì vậy việc nghiên cứu hoàn thiện quy trình thâm canh lúa thuần thƣơng phẩm mới có năng suất và chất lƣợng tốt phù hợp với vùng sản xuất của huyện Ứng Hòa là hƣớng đi hết sức đúng đắn và cần thiết. Trong sản xuất lúa, mật độ cấy là yếu tố quan trọng nhất ảnh hƣởng trực tiếp đến quá trình hình thành số bông, quyết định đến năng suất. Mật độ cấy liên quan chặt chẽ đến quá trình đẻ nhánh và khả năng chống đổ.

Các kết quả nghiên cứu của nhiều nhà khoa học đã khẳng định: khi các biện pháp kỹ thuật khác đƣợc duy trì thì chọn mật độ cấy hợp lý là phƣơng án tối ƣu để đạt đƣợc số hạt nhiều nhất trên một đơn vị diện tích gieo cấy (Nguyễn Văn Hoan, 1995). Phân bón là nguồn dinh dƣỡng thiết yếu đối với cây trồng nói chung và vây lúa nói riêng. Trong đó nguyên tố đa lƣợng là đạm, lân, kali là 3 nguyên tố quan trọng ảnh hƣởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Đạm giữ vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh học, là thành phần của protein và các axit amin.

Lân là nguồn năng lƣợng vận chuyển và bảo tồn vật chất, thúc đẩy đẻ nhánh, trỗ bông và tăng cƣờng chất lƣợng hạt. Kali giúp tăng khả năng chống chịu cho cây, tăng cƣờng tích lũy về hạt và nâng cao chất lƣợng gạo. Vì vậy việc xác định lƣợng bón cân đối các nguyên tố trên đối với từng giống lúa là quan trọng. Giống lúa thuần Hƣơng Việt 3 là giống lúa thuần đƣợc Viện nghiên cứu lúa thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam nghiên cứu và chọn tạo từ nguồn gen quý của các giống Tám Thơm, D42 (Việt Nam), giống lúa Hoa Sữa (Mỹ) và giống Daikokij (Nhật Bản).

Hiện giống đã đƣợc công nhận sản xuất thử và đang đƣợc mở rộng ở các vùng sản xuất khác nhau trên địa bàn các tỉnh phía Bắc nhƣ Lai Châu, Thái Bình, Hà Nội. Kết quả sản xuất thử cho thấy giống lúa thuần 1 Hƣơng Việt 3 thích ứng tốt tại các vùng sản xuất khác nhau nhƣ khả năng đẻ nhánh, khả năng chống chịu sâu bệnh và đặc biệt là chất lƣợng gạo rất thơm ngon, mềm, dẻo, năng suất cao, đáp ứng đƣợc các yêu cầu về chất lƣợng xuất khẩu và nhu cầu của thị trƣờng Hà Nội. Từ bối cảnh nêu trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến sinh trưởng và năng suất giống lúa thuần Hương Việt 3 tại Ứng Hòa-Hà Nội’’. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1.

Mục đích Xác định đƣợc lƣợng phân bón và mật độ cấy phù hợp nhất để giống lúa thuần Hƣơng Việt 3 đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất trên chân đất vàn của huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội. Yêu cầu của đề tài Đánh giá đƣợc một số đặc điểm nông sinh học, đặc điểm hình thái, mức độ nhiễm sâu bệnh và năng suất của giống lúa thuần Hƣơng Việt 3 ở các mật độ cấy, lƣợng phân bón khác nhau trong vụ xuân và vụ mùa 2017 tại huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LÖA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2.

Tình hình sản xuất lúa gạo trên Thế giới Lúa là cây trồng đƣợc trồng rộng rãi nhất, là lƣơng thực chính cho 3,5 tỷ ngƣời trên toàn thế giới. Theo thống kê của tổ chức lƣơng thực thế giới FAO có 114 các quốc gia trên thế giới trồng và sản xuất ra 715 triệu tấn gạo mỗi năm, năm 2016 sản lƣợng lúa gạo đạt 751,9 triệu tấn tăng 1% so với năm 2015 (741,8 triệu tấn) và dự báo đạt 758,9 triệu tấn trong năm 2017. Tuy nhiên chỉ 18 nƣớc có diện tích sản xuất lớn hơn 1.000 ha và đều tập trung ở Châu Á bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia, Bangladesh, Thái Lan, Myanmar, Việt Nam, Philippines.chiếm 89,7% diện tích lúa toàn thế giới. Các khu vực có mức nghèo đói lớn ở Nam Á, một phần của Đông Nam Á và Châu Phi sử dụng đất nông nghiệp ở vùng đất thấp để sản xuất ra 20% gạo trên thế giới, vùng cao và đất khô sản xuất ra 4% sản lƣợng gạo trên toàn thế giới.

1: Diện tích, năng suất và sản lƣợng lúa gạo trên thế giới từ 2010 - 2016 Năm Diện tích Năng suất Sản lƣợng (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2010 161,68 4,34 701,12 2011 162,72 4,46 726,38 2012 162,19 4,54 736,26 2013 164,53 4,51 741,99 2014 162,91 4,56 742,43 2015 160,76 4,60 740,08 2016 159,81 4,64 740,96 Nguồn: Số liệu thống kê FAOSTAT (2017) Sản lƣợng lúa gạo tại châu Á chiếm tới 90,4% toàn thế giới, tức là 677,7 triệu tấn. Tỷ lệ này vẫn đang liên tục tăng vì vấn đề dân số gia tăng ở khu vực này. Theo thống kê, sản lƣợng lúa gạo cao chủ yếu nhờ sản lƣợng tăng mạnh tại Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan và Việt Nam. Sản lƣợng lúa gạo tại Châu Phi đạt 28,7 triệu tấn, tăng 0,8% so với sản lƣợng năm 2014.

Sản lƣợng tăng tại các nƣớc Tây Phi đã bù đắp những thiếu hụt do sự suy giảm tại một nƣớc ở Đông và Nam Phi. 3 Tại vùng trung Mỹ và Caribe sản lƣợng lúa gạo duy trì ở mức ổn định 3 triệu tấn. Vùng nam Mỹ sản lƣợng lúa gạo đạt 25,4 triệu tấn năm 2015 tăng 2,7% so với cùng kỳ năm 2014. Sản lƣợng lúa gạo tại châu Âu giữ ở mức ổn định đạt 4.

Theo nhƣ số liệu trên bảng diện tích tăng đều từ năm 2010 - 2013 từ 161,68 - 164,53 triệu ha, nhƣng từ năm 2014 - 2016 diện tích lúa gạo giảm xuống và thấp nhất là 159,81 triệu ha năm 2016. Năng suất lúa gạo trên thế giới tuy không giảm qua các năm nhƣng không tăng mạnh. Sản lƣợng lúa gạo tăng dần từ 701,12 - 742,43 triệu tấn từ năm 2010 đến 2014, nhƣng lại giảm xuống 740,96 vào năm 2016. Nhƣ vậy, diện tích trồng lúa giảm cũng phần nào làm cho sản lƣợng lúa gạo cũng giảm, còn năng suất tuy không giảm nhƣng tăng chậm qua các năm.

Hiện nay khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, tìm ra đƣợc những giống có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu biến đổi, sự đa dạng của sâu bệnh, diện tích trồng ngày càng giảm. và cho năng suất, chất lƣợng tốt nhằm đáp ứng nhu cầu cho con ngƣời trên toàn cầu. Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam Việt Nam là một nƣớc nhiệt đới gió mùa, lƣợng bức xạ mặt trời cao rất phù hợp cho sự phát triển của cây lúa, đất đai phù sa đƣợc bồi đắp tƣơng đối bằng phẳng từ Bắc đến Nam (Đồng bằng Sông Hồng, Đồng bằng Sông Cửu Long. Vì vậy có thể nói Việt Nam là cái nôi của sự hình thành cây lúa.

Ngƣời dân Việt Nam có truyền thống trồng lúa nƣớc từ xa xƣa kết hợp với sự tiến bộ của khoa học hiện đại làm tăng sản lƣợng đi đôi với chất lƣợng của lúa góp phần làm tăng lƣợng gạo dự trữ của thế giới. Dựa vào chính sách đổi mới của đảng và nhà nƣớc song song với sự phát triển không ngừng của khoa học và kỹ thuật trong việc chọn tạo ra những giống lúa mới cho năng suất cao, thay đổi cơ cấu mùa vụ, tận dụng và cải tạo đất. Sự nghiên cứu và đổi mới không ngừng Việt Nam đã giải quyết đƣợc an ninh lƣơng thực cho 86,5 triệu dân và đƣa Việt Nam đứng trong hàng ngũ 10 nƣớc xuất khẩu gạo hàng đầu trên thế giới đạt 4,5 triệu tấn (năm 2007). Kết quả nhảy vọt về năng suất lúa trong thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành nƣớc xuất khẩu gạo đứng thứ 3 trên thế giới và trở thành nƣớc dẫn đầu trong ngành xuất khẩu gạo vào năm 2012.

Theo thống kê của FAO (2009) với diện tích trồng lúa khoảng 7,4 triệu ha đã giúp Việt Nam trở thành nƣớc đứng thứ 7 trong các nƣớc có diện tích trồng lúa nhiều ở Châu Á và đứng thứ 24 trên thế giới với năng suất lúa khoảng 5,2 tấn/ha. Diện tích, năng suất, sản lƣợng lúa ở Việt Nam giai đoạn 2006- 2015 Nguồn: Tổng cục thống kê năm (2016) Theo nhƣ bảng thống kê về diện tích nhận thấy rằng: năm 2007 diện tích trồng lúa giảm từ 7,32 triệu ha (năm 2006) xuống còn 7,21 triệu ha, nhƣng từ năm 2008 đến 2013 thì diện tích trồng lúa đã tăng dần theo năm và cao nhất vào năm 2013 đạt 7,9 triệu ha. Tuy nhiên diện tích trồng đang có xu hƣớng giảm và chƣa ổn định. Sản lƣợng và năng suất lúa ở Việt Nam tăng đều qua các năm.

Đó là thành quả của việc áp dụng các khoa học kỹ thuật, các quy trình trồng và chăm sóc hợp lý vào nông nghiệp cho ra nững giống lúa có năng suất, chất lƣợng cao, khả năng chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết khắc nhiệt góp phần nâng cao năng suất và sản lƣợng lúa gạo của Việt Nam nói riêng và của thế giới nói chung. Một số thành tựu nghiên cứu lúa của Việt Nam Những thành tựu nghiên cứu của các nhà khoa học hiện nay đã góp phần rất lớn trong việc nâng cao năng suất và sản lƣợng lúa gạo của nƣớc ta, đem lại giá trị cao cho sản xuất lúa gạo ở hiện tại và trong tƣơng lai. Trong giai đoạn 2001 - 2015, Viện Cây lƣơng thực - Cây thực phẩm đã có kết quả nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ cho công tác chọn tạo giống lúa nhƣ 5 đánh giá đa dạng di truyền của tập đoàn công tác, nghiên cứu quy luật di truyền của một số tính trạng quan trọng ở cây lúa, thu thập 2.856 mẫu giống lúa địa phƣơng và nhập nội có nhiều gen quý, tạo 8.456 vật liệu khởi đầu bằng nhiều phƣơng pháp, đã chọn 11.997 dòng theo hƣớng lúa chống chịu điều kiện khó khăn, lúa chất lƣợng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Bón Và Mật Độ Cấy Đến Năng Suất Lúa Hương Việt 3 Tại Ứng Hòa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân bón và mật độ cấy đến năng suất của giống lúa Hương Việt 3. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa năng suất lúa mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể về việc sử dụng phân bón hợp lý và mật độ cấy phù hợp. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường sản lượng lúa, từ đó cải thiện thu nhập cho người nông dân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn ảnh hưởng của các mức phân đạm đến năng suất chất lượng cỏ p hamill b mulato 2, nơi nghiên cứu tác động của phân đạm đến năng suất cỏ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất cây thạch đen cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến các loại cây trồng khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng các mức đạm và mật độ cấy đến sinh trưởng phát triển giống lúa tbr45, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của lúa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp.