Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt và trứng phục vụ nhu cầu xã hội, đồng thời cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến và phân bón cho trồng trọt. Trước yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và số lượng thịt gia cầm, giống gà chuyên thịt nhập nội broiler Ross 308 đã được đưa vào chăn nuôi tại nhiều địa phương nhờ ưu điểm lớn nhanh, năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa khả năng tăng trọng, giảm tiêu tốn thức ăn và nâng cao sức đề kháng tự nhiên cho đàn gà mà không phụ thuộc vào kháng sinh là một vấn đề kỹ thuật cấp thiết.
Chế phẩm sinh học (probiotic) nói chung và men vi sinh chứa vi khuẩn lactic sống nói riêng đã được ứng dụng nhằm cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hạn chế vi khuẩn gây bệnh và nâng cao hiệu suất chuyển hóa dinh dưỡng. Để đánh giá cụ thể hiệu quả ứng dụng của chế phẩm men Lacto sống trên đàn gà thịt thương phẩm nuôi theo quy mô nông hộ tập trung, tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm men Lacto sống đến khả năng sản xuất của gà broiler Ross 308 tại xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học men Lacto sống đến sức sống và khả năng sinh trưởng của gà broiler Ross 308.
- Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học men Lacto sống đến tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gà broiler Ross 308.
- Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học men Lacto sống đến khả năng phòng bệnh đường tiêu hóa trong chăn nuôi gà broiler Ross 308.
- Rèn luyện kỹ năng và phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành chăn nuôi thú y trong điều kiện thực tiễn sản xuất.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt thương phẩm theo phương thức nuôi công nghiệp trong chuồng kín.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt broiler Ross 308 từ 01 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi nuôi trong điều kiện chuồng kín trên nền đệm lót trấu.
- Nhân tố khảo nghiệm: Chế phẩm men Lacto sống do Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet sản xuất, bổ sung vào thức ăn với liều lượng 3 g/kg thức ăn.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi gà của gia đình ông Mai Đình Vỵ, Xóm Giang 1, xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014.
Ý nghĩa đề tài:
- Ý nghĩa khoa học: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về đáp ứng sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và sự biến động các chỉ số sản xuất của gà Ross 308 khi sử dụng men vi sinh trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín tại vùng trung du miền núi Bắc Bộ.
- Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực tế giúp người chăn nuôi gia cầm có cơ sở lựa chọn và áp dụng men vi sinh đường ruột nhằm tăng khối lượng xuất bán, giảm hệ số chuyển hóa thức ăn và hạn chế tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Khóa luận tổng quan hệ thống các cơ sở khoa học liên quan đến sinh lý tiêu hóa gia cầm và cơ chế tác động của probiotic:
- Bản chất và cơ chế của probiotic: Probiotic được định nghĩa là các vi sinh vật sống (vi khuẩn, nấm men) khi bổ sung vào khẩu phần với số lượng thích hợp sẽ tạo ra tác động có lợi cho vật chủ thông qua việc cải thiện hệ vi sinh đường ruột (Parker, 1974; Fuller, 1989; Havenaar, 1992). Vi khuẩn Lactobacillus là trực khuẩn Gram dương, không sinh bào tử, kỵ khí hoặc hiếu khí tùy tiện, có khả năng lên men carbohydrate tạo axit lactic và các axit béo chuỗi ngắn (axetate, propionate, butyrate). Các cơ chế chính bao gồm:
- Cạnh tranh vị trí bám dính trên niêm mạc nhầy và biểu mô ruột, loại trừ mầm bệnh cơ hội (E. coli, Salmonella, Clostridium).
- Kháng khuẩn nhờ tiết axit hữu cơ làm giảm pH đường tiêu hóa, tiết peroxide và bacteriocin ức chế vi khuẩn gây hại.
- Tăng cường tiêu hóa qua việc tiết enzyme phân giải protein, lipid và enzyme $\beta$-galactosidase thủy phân lactose, kích thích phát triển chiều sâu khe lông nhung và chiều cao lông nhung ruột non.
- Kích thích hệ thống miễn dịch biểu mô ruột và hỗ trợ điều hòa nồng độ cholesterol.
- Sinh lý tiêu hóa ở gia cầm: Cấu tạo bộ máy tiêu hóa của gà gồm miệng (không răng, tiết ít men $\alpha$-amylase), diều (dự trữ và làm mềm thức ăn), dạ dày tuyến (tiết pepsin và HCl sơ bộ phân giải protein), dạ dày cơ (nghiền nát cơ học bằng mề và chất nghiền), tá tràng và ruột non (nơi phân giải và hấp thu chủ yếu protein, tinh bột, lipid, khoáng, vitamin), manh tràng và trực tràng (lên men xơ ở mức 10 - 30% và hấp thu nước).
- Các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng: Yếu tố di truyền (giống, dòng, tính biệt liên kết nhiễm sắc thể X khiến gà trống thường nặng hơn gà mái 24 - 32%), tốc độ mọc lông, mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô (CP), nhiệt độ môi trường (tối ưu 18 - 20°C cho gà sau 3 tuần tuổi), ẩm độ, mật độ nuôi nhốt và thông thoáng chuồng trại.
Phương pháp nghiên cứu
Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp phân lô so sánh (lô Đối chứng - ĐC và lô Thí nghiệm - TN) bảo đảm đồng đều về nguồn gốc con giống, lứa tuổi, khối lượng ban đầu, mật độ nhốt, chế độ chiếu sáng, nhiệt độ và cùng sử dụng loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty De Heus sản xuất.
Sơ đồ bố trí thí nghiệm:
- Lô Đối chứng (ĐC): 90 con (gồm 3 lần lặp lại, mỗi lần 30 con), cho ăn Khẩu phần cơ sở (KPCS), không bổ sung men vi sinh.
- Lô Thí nghiệm (TN): 90 con (gồm 3 lần lặp lại, mỗi lần 30 con), cho ăn KPCS có bổ sung chế phẩm men Lacto sống với tỷ lệ 3 g/kg thức ăn.
- Thời gian theo dõi: 42 ngày (từ 01 ngày tuổi đến 6 tuần tuổi).
- Chế độ nuôi: Nuôi nhốt chung trống mái trên nền trấu đệm lót (dày 3 - 5 cm), cho ăn tự do cả ngày đêm, sử dụng nước uống sạch.
Đặc tính khẩu phần cơ sở (De Heus):
- Giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi: ME = 3000 Kcal/kg; CP = 21%; Xơ thô = 4%; Ca = 0,1%; Ẩm độ = 14%; Methionine + Cystine = 0,8%.
- Giai đoạn 21 – 35 ngày tuổi: ME = 3050 Kcal/kg; CP = 19%; Xơ thô = 5%; Ca = 0,1%; Ẩm độ = 14%; Methionine + Cystine = 0,8%.
- Giai đoạn 35 – 42 ngày tuổi: ME = 3150 Kcal/kg; CP = 18%; Xơ thô = 5%; Ca = 0,1%; Ẩm độ = 14%; Methionine + Cystine = 0,8%.
Thành phần chế phẩm men Lacto sống (trong 1000 g sản phẩm):
- Lactobacillus: $8 \times 10^8$ CFU
- Vitamin A: 2.000.000 UI; Vitamin D: 100.000 UI
- Vitamin B1: 180 mg; Vitamin B2: 30 mg; Vitamin B6: 120 mg; Vitamin PP: 60 mg; Vitamin F: 250 mg
- Methionine: 1.500 mg; Lysine: 1.000 mg; Choline: 350 mg
- Kháng sinh và hormone: Không có; Chất mang vừa đủ: 1.000 g.
Quy trình thú y và phòng bệnh:
- Ngày 7: Nhỏ mắt vacxin Newcastle + IB (Ma5 + clone 30).
- Ngày 14: Nhỏ mồm vacxin Gumboro lần 1 (Cevac IBDL).
- Ngày 18: Cho uống vacxin Gumboro lần 2 (Gumboro D78).
- Ngày 21: Cho uống vacxin Newcastle + IB (ND Avinew + IB H120).
- Phòng bệnh định kỳ bằng thuốc: Cầu trùng (SK-Diclaco 1 g/lít nước), E. coli (Amox 50% 1 g/2 lít nước), CRD (Tilmicosin 25% 1 g/10 lít nước).
Các chỉ tiêu và công thức xác định:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): $\text{Tỷ lệ sống} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$.
- Sinh trưởng tích lũy (g/con): Cân toàn bộ gà từng con vào sáng sớm trước khi cho ăn tại các mốc 1 ngày tuổi, 1, 2, 3, 4, 5, 6 tuần tuổi.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{t}$ ($P_1, P_2$ là khối lượng 2 lần cân liên tiếp, $t = 7$ ngày).
- Sinh trưởng tương đối ($R$, %): $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$.
- Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày): Cân lượng thức ăn cấp phát và lượng thức ăn thừa hàng ngày chia cho tổng số gà thực tế.
- Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (TTTĂ, FCR): Tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ chia cho tổng khối lượng gà tăng thêm trong kỳ.
- Tiêu tốn protein (CP) và năng lượng trao đổi (ME) cho 1 kg tăng khối lượng.
- Chỉ số sản xuất (PI) tính theo công thức Ing. Whyte (1995): $\text{PI} = \frac{\text{Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)} \times \text{Tỷ lệ nuôi sống (%)}}{\text{TTTĂ (kg/kg tăng khối lượng)} \times 10}$.
- Chỉ số kinh tế (EN): $\text{EN} = \frac{\text{PI}}{\text{TTTĂ} \times \text{Đơn giá thức ăn}} \times 1000$.
Phương pháp xử lý số liệu:
- Số liệu thu thập được tính toán và phân tích thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) và kiểm định mức độ sai khác thống kê giữa các lô ($P$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gà thịt công nghiệp chất lượng cao, giới thiệu vị trí của giống gà nhập nội Ross 308 và vai trò của chế phẩm sinh học men vi sinh trong chăn nuôi an toàn sinh học. Xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và làm rõ ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình chăn nuôi gà thịt tại nông hộ chuồng kín.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:
- Khái niệm, phân loại và 6 cơ chế hoạt động chính của probiotic đối với đường tiêu hóa động vật (loại trừ cạnh tranh, kháng khuẩn, nâng cao tiêu hóa, giảm cholesterol, bảo vệ biểu mô và cân bằng vi sinh vật).
- Tổng quan cấu trúc và chức năng các đoạn của ống tiêu hóa gia cầm từ xoang miệng, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, tá tràng, hồi tràng đến manh tràng và trực tràng.
- Phân tích các nhân tố di truyền, ngoại cảnh, chế độ chiếu sáng, nhiệt độ, ẩm độ và dinh dưỡng ảnh hưởng đến tốc độ tăng khối lượng của gia cầm.
- Tổng kết các kết quả nghiên cứu ứng dụng probiotic trên thế giới (như chế phẩm VITTOM 1.1, VITTOM 3 của Nga, EM của Nhật Bản) và tại Việt Nam (các nghiên cứu bổ sung EM, chế phẩm enzyme Phytase Ronozyme P, Avizyme 1502 trên gà sinh sản Lương Phượng, gà Goldline, AA).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết:
- Đặc điểm sinh học và các chỉ tiêu sản xuất của giống gà thịt broiler Ross 308 nguồn gốc từ Anh (lông trắng, chân cao vừa phải, ngực sâu, thân thịt phát triển, nuôi 42 ngày đạt khoảng 2,3 - 2,4 kg/con).
- Quy cách, hoạt chất và hướng dẫn sử dụng chế phẩm men Lacto sống của Marphavet.
- Thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh (90 gà đối chứng vs 90 gà thí nghiệm, lặp lại 3 lần) từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014 tại trại ông Mai Đình Vỵ (xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương).
- Quy trình kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại, sát trùng bằng Sun-Iodine (1:200), đệm lót trấu khử trùng 2 lần, kỹ thuật úm gà (nhiệt độ ban đầu 33°C, giảm dần về 22°C, bổ sung Glucose 5% trong nước uống), lịch chiếu sáng và lịch tiêm phòng vacxin đầy đủ.
- Hệ thống công thức xác định các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, chỉ số PI, EN và thuật toán xử lý số liệu thống kê.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Tác giả trình bày chi tiết hai mảng nội dung chính:
1. Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở thực tập
Trong thời gian 6 tháng tại trại, tác giả đã tham gia trực tiếp vào quy trình chăn nuôi và phòng trừ dịch bệnh cho toàn trại với quy mô 6.600 con gà Ross 308:
- Nuôi dưỡng và theo dõi xuất bán 6.285 con gà thịt đạt tỷ lệ sống chung toàn trại 95,23%.
- Thực hiện tiêm phòng/nhỏ vacxin bảo đảm an toàn 100% (Newcastle 6.520 con; Gumboro nhỏ mồm 6.486 con; Gumboro uống 6.424 con; ND-IB uống 6.376 con).
- Phòng bệnh bằng thuốc: Amox 50% phòng bệnh tiêu hóa đạt tỷ lệ an toàn 97,73%; Tilmicosin 25% phòng CRD đạt 98,45%; SK-Diclaco phòng cầu trùng đạt 100%.
- Điều trị bệnh lâm sàng: Điều trị khỏi bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD) cho 6.401/6.537 con (tỷ lệ khỏi 97,93%); điều trị khỏi bệnh tiêu hóa cho 6.437/6.600 con (tỷ lệ khỏi 97,54%).
- Vệ sinh, tiêu độc sát trùng toàn bộ diện tích chuồng nuôi đạt 780 m² (100%).
2. Kết quả thực nghiệm trên đàn gà thí nghiệm
- Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến khi kết thúc thí nghiệm (6 tuần tuổi) ở lô Thí nghiệm (bổ sung men Lacto sống) đạt 97,78%, cao hơn so với lô Đối chứng đạt 96,67% (tăng 1,11%). Tỷ lệ hao hụt xảy ra chủ yếu ở 3 tuần đầu do phản ứng mẫn cảm của gà con khi vận chuyển và bệnh hô hấp mãn tính.
Bảng tổng hợp tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm qua các tuần tuổi (%):
| Tuần tuổi |
Lô Đối chứng (Trong tuần) |
Lô Đối chứng (Cộng dồn) |
Lô Thí nghiệm (Trong tuần) |
Lô Thí nghiệm (Cộng dồn) |
| 1 |
98,89 |
98,89 |
98,89 |
98,89 |
| 2 |
100,00 |
98,89 |
100,00 |
98,89 |
| 3 |
97,75 |
96,67 |
98,89 |
97,78 |
| 4 |
100,00 |
96,67 |
100,00 |
97,78 |
| 5 |
100,00 |
96,67 |
100,00 |
97,78 |
| 6 |
100,00 |
96,67 |
100,00 |
97,78 |
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng cơ thể khởi điểm lúc 01 ngày tuổi ở hai lô tương đương nhau (ĐC: 43,51 g/con; TN: 43,63 g/con, $P > 0,05$). Khối lượng gà ở hai lô tăng nhanh theo tuần tuổi. Từ tuần thứ 4 trở đi, tốc độ tăng trưởng của lô TN có xu hướng vượt trội hơn lô ĐC. Đến 6 tuần tuổi (42 ngày tuổi), khối lượng trung bình của gà lô TN đạt 2.787,13 ± 36,65 g/con, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với lô ĐC đạt 2.675,23 ± 28,84 g/con (chênh lệch tuyệt đối 111,90 g/con, tương đương đạt 104,18% so với đối chứng, tăng 4,18%). Hệ số biến dị khối lượng ở lô TN ($Cv = 8,36%$) thấp hơn so với lô ĐC ($Cv = 10,05%$), cho thấy đàn gà có bổ sung men đạt độ đồng đều cao hơn.
Bảng biến động khối lượng gà thí nghiệm qua các tuần tuổi (g/con):
| Tuần tuổi |
Lô ĐC ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
$Cv$ (%) |
Lô TN ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
$Cv$ (%) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Nở (1 ngày) |
43,51 ± 0,11 |
2,30 |
43,63 ± 0,12 |
2,58 |
$P > 0,05$ |
| 1 |
180,80 ± 1,08 |
5,54 |
— |
— |
$P > 0,05$ |
| 2 |
456,82 ± 3,09 |
6,37 |
466,02 ± 3,17 |
6,34 |
$P > 0,05$ |
| 3 |
806,98 ± 7,46 |
8,62 |
834,02 ± 6,47 |
7,28 |
$P > 0,05$ |
| 4 |
1324,77 ± 12,99 |
9,14 |
1371,26 ± 16,37 |
7,60 |
$P > 0,05$ |
| 5 |
1953,49 ± 20,05 |
9,57 |
2029,66 ± 26,44 |
8,78 |
$P > 0,05$ |
| 6 |
2675,23 ± 28,84 |
10,05 |
2787,13 ± 36,65 |
8,36 |
$P < 0,05$ |
| So sánh (%) |
100,00 |
— |
104,18 |
— |
— |
- Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng trọng tuyệt đối của gà ở cả hai lô tăng dần theo tuổi và đạt cực đại ở tuần tuổi thứ 6 (lô ĐC đạt 103,11 g/con/ngày; lô TN đạt 108,21 g/con/ngày). Tính chung cả giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 6 tuần tuổi, tăng trọng tuyệt đối bình quân ở lô TN đạt 65,32 g/con/ngày, cao hơn 4,25% so với lô ĐC đạt 62,66 g/con/ngày.
Bảng sinh trưởng tuyệt đối của gà qua các tuần tuổi (g/con/ngày):
| Giai đoạn tuần tuổi |
Lô Đối chứng ($n=90$) |
Lô Thí nghiệm ($n=90$) |
| Nở – 1 |
19,61 |
19,98 |
| 1 – 2 |
39,43 |
40,36 |
| 2 – 3 |
50,02 |
52,57 |
| 3 – 4 |
73,97 |
76,78 |
| 4 – 5 |
89,81 |
94,06 |
| 5 – 6 |
103,11 |
108,21 |
| Bình quân Nở – 6 tuần |
62,66 |
65,32 |
| Tỷ lệ so sánh (%) |
100,00 |
104,25 |
- Quan sát phân và tình trạng tiêu hóa: Đàn gà ở lô TN bài tiết phân thành khuôn rõ rệt, đệm lót chuồng khô ráo hơn, giảm mùi hôi chuồng trại so với lô đối chứng nhờ vi khuẩn Lactobacillus tiết axit lactic và ức chế các chủng vi khuẩn phân hủy thối rữa trong đường ruột.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khả năng tăng trọng: Bổ sung chế phẩm men Lacto sống với liều lượng 3 g/kg thức ăn giúp nâng cao khối lượng cơ thể gà broiler Ross 308 lúc xuất chuồng (42 ngày tuổi) đạt 2.787,13 g/con, vượt lô đối chứng 111,90 g/con (tăng 4,18%, sự sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0,05$).
- Cường độ sinh trưởng: Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân cả giai đoạn đạt 65,32 g/con/ngày ở lô thí nghiệm, cao hơn lô đối chứng (62,66 g/con/ngày). Cực đỉnh tăng trọng đạt được ở tuần tuổi thứ 6 với mức 108,21 g/con/ngày.
- Độ đồng đều và tỷ lệ sống: Độ đồng đều của đàn gà thí nghiệm được cải thiện với hệ số biến dị khối lượng $Cv = 8,36%$ (so với $10,05%$ của đối chứng). Tỷ lệ nuôi sống đến 6 tuần tuổi ở lô bổ sung men đạt 97,78%, cao hơn lô không bổ sung (96,67%).
- Phòng bệnh đường ruột: Chế phẩm hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa, làm phân gà tạo khuôn tốt, giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa và hạn chế ô nhiễm chuồng nuôi.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Cung cấp dẫn liệu thực tế khẳng định hiệu quả của việc bổ sung chế phẩm vi sinh sống chứa Lactobacillus và phức hợp vitamin - axit amin (men Lacto sống Marphavet) trong chăn nuôi gà Ross 308 thâm canh quy mô nông hộ chuồng kín.
- Đề xuất người chăn nuôi nên áp dụng phối trộn men Lacto sống vào thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo liều lượng 3 g/kg thức ăn liên tục trong suốt chu kỳ nuôi 6 tuần nhằm nâng cao khối lượng xuất bán và cải thiện tỷ lệ sống.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại (Sun-Iodine 1:200), xử lý đệm lót trấu 2 lần và tuân thủ lịch tiêm phòng vacxin định kỳ 4 bệnh chính (Newcastle, Gumboro, IB và CRD).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Khóa luận được thực hiện trên quy mô thực nghiệm tại một cơ sở chăn nuôi gia đình (trại ông Mai Đình Vỵ, xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên) trong một khoảng thời gian nhất định (từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014), chưa khảo sát so sánh chéo giữa các mùa vụ khí hậu khác nhau trong năm (như giữa mùa đông lạnh và mùa hè nắng nóng).
- Thí nghiệm mới dừng lại ở việc đánh giá một mức liều bổ sung duy nhất (3 g/kg thức ăn) theo hướng dẫn của nhà sản xuất, chưa thiết kế các lô thí nghiệm đa dạng mức liều để tìm ngưỡng bổ sung tối ưu nhất về mặt sinh lý và chi phí.
- Phần trích xuất dữ liệu chưa bao gồm kết quả mổ khảo sát chi tiết về tỷ lệ thân thịt xẻ, tỷ lệ mỡ bụng và các chỉ tiêu vi sinh vật đường ruột định lượng trong phòng thí nghiệm.
Hạn hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của chế phẩm men Lacto sống trên đàn gà broiler Ross 308 ở các mức liều bổ sung khác nhau (ví dụ 2 g/kg, 3 g/kg, 4 g/kg thức ăn).
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá các chỉ tiêu thân thịt sau giết mổ (tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực, tỷ lệ mỡ giắt, chất lượng cảm quan của thịt).
- Đánh giá định lượng mật độ vi khuẩn có lợi (Lactobacillus) và vi khuẩn gây bệnh (E. coli, Salmonella) trong chất chứa đường ruột qua các tuần tuổi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh trên gia cầm thịt, phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng học (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối), tiêu tốn thức ăn và chỉ số sản xuất (PI, EN).
- Chủ trang trại, hộ gia đình chăn nuôi gà thịt thương phẩm: Cung cấp quy trình kỹ thuật thực hành chuẩn từ công tác vệ sinh chuồng trại, kỹ thuật úm gà, nhiệt độ, mật độ, lịch trình dùng vacxin và kỹ thuật bổ sung men vi sinh vào khẩu phần để giảm tỷ lệ hao hụt và tăng trọng lượng xuất bán.
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất thức ăn/thuốc thú y: Có thêm dữ liệu thực chứng độc lập về hiệu quả của chế phẩm vi sinh sống phối hợp vitamin và axit amin sản xuất trong nước trên đối tượng gà broiler cao sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài được thực hiện trên giống gà nào, tại địa bàn nào và thời gian thực hiện trong bao lâu?
Đề tài được tiến hành nghiên cứu trên giống gà thịt broiler Ross 308 nuôi trong điều kiện chuồng kín tại trang trại gia đình ông Mai Đình Vỵ, Xóm Giang 1, xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian triển khai thực nghiệm kéo dài từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014.
2. Chế phẩm men Lacto sống có thành phần hoạt chất chính là gì và sử dụng với liều lượng bao nhiêu?
Chế phẩm men Lacto sống do Công ty Cổ phần Thuốc thú y Marphavet sản xuất, chứa hoạt chất sinh học chính gồm vi khuẩn có lợi Lactobacillus ($8 \times 10^8$ CFU), các vitamin (A, D, B1, B2, B6, PP, F) và các axit amin/dưỡng chất thiết yếu (Methionine 1.500 mg, Lysine 1.000 mg, Choline 350 mg trong 1000 g sản phẩm). Chế phẩm được trộn trực tiếp vào thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh với liều lượng 3 g/kg thức ăn.
3. Kết quả tăng khối lượng của gà khi sử dụng men Lacto sống sau 6 tuần nuôi đạt mức nào?
Sau 42 ngày nuôi (6 tuần tuổi), khối lượng cơ thể bình quân của gà ở lô thí nghiệm bổ sung men Lacto sống đạt 2.787,13 ± 36,65 g/con, cao hơn 111,90 g/con (tăng 4,18%) so với lô đối chứng không bổ sung đạt 2.675,23 ± 28,84 g/con. Sự chênh lệch này có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
4. Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến 6 tuần tuổi giữa hai lô thí nghiệm và đối chứng có sự khác biệt như thế nào?
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến 6 tuần tuổi ở lô Thí nghiệm đạt 97,78%, cao hơn so với lô Đối chứng đạt 96,67% (tăng 1,11%). Phần lớn gà hao hụt tập trung ở giai đoạn 3 tuần đầu do phản ứng stress sau vận chuyển và bệnh đường hô hấp, trong khi các tuần 4, 5, 6 đàn gà duy trì tỷ lệ sống 100%.
5. Quy trình tiêm phòng vacxin cho đàn gà trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Đàn gà thí nghiệm và toàn trại được thực hiện nghiêm ngặt lịch phòng vacxin: 7 ngày tuổi nhỏ mắt vacxin Newcastle + IB (Ma5 + clone 30); 14 ngày tuổi nhỏ mồm vacxin Gumboro lần 1 (Cevac IBDL); 18 ngày tuổi pha nước uống vacxin Gumboro lần 2 (Gumboro D78); và 21 ngày tuổi pha nước uống vacxin Newcastle + IB (ND Avinew + IB H120).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã đánh giá thực nghiệm toàn diện ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm men Lacto sống (3 g/kg thức ăn) đối với khả năng sản xuất của gà broiler Ross 308 trong 6 tuần nuôi tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy việc sử dụng men vi sinh giúp tăng khối lượng xuất chuồng lên 2.787,13 g/con (vượt đối chứng 4,18% với $P < 0,05$), nâng cao sinh trưởng tuyệt đối bình quân đạt 65,32 g/con/ngày, cải thiện tỷ lệ nuôi sống lên 97,78% và tăng độ đồng đều của đàn gà. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực tiễn tin cậy cho các cơ sở chăn nuôi gia cầm công nghiệp áp dụng chế phẩm sinh học nhằm nâng cao năng suất thịt và bảo đảm an toàn sinh học.