Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững tại Việt Nam, ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của xã hội. Song song với việc công nghiệp hóa ngành chăn nuôi, các yêu cầu về an toàn sinh học, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và hạn chế sử dụng chất kích thích sinh trưởng, thuốc kháng sinh trở thành định hướng ưu tiên của Cục Chăn nuôi. Việc bổ sung các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật hữu ích, enzyme tiêu hóa và dinh dưỡng vi lượng vào thức ăn hoặc nước uống là một giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện sức tăng trưởng, nâng cao sức đề kháng và giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa ở gia cầm.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Hiệp, chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (hướng dẫn bởi PGS. Nguyễn Duy Hoan, thực hiện năm 2014) tập trung vào đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm Vườn Sinh Thái trong chăn nuôi gà thịt CP 707 từ 1 đến 42 ngày tuổi theo phương thức nuôi nhốt chuồng kín”.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Xác định ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm Vườn Sinh Thái đến tỷ lệ nuôi sống và sức sản xuất (khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn) của đàn gà thịt CP 707.
  2. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm Vườn Sinh Thái đến sức đề kháng, đặc biệt là khả năng phòng ngừa một số bệnh đường tiêu hóa thường gặp ở đàn gà thí nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đàn gà thịt thương phẩm CP 707 giai đoạn từ 1 đến 42 ngày tuổi và chế phẩm sinh học Vườn Sinh Thái. Địa bàn nghiên cứu được đặt tại trang trại chăn nuôi gia cầm của hộ gia đình ông Nguyễn Văn Hoạt, thuộc xóm Thần Vì, phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên. Thời gian tiến hành thực nghiệm và theo dõi sản xuất kéo dài 6 tháng, từ tháng 01/2013 đến tháng 06/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý thuyết sinh lý học, gia cầm có cường độ trao đổi chất và năng lượng cao hơn động vật có vú, thức ăn di chuyển qua ống tiêu hóa nhanh (tốc độ đạt 30 - 42 cm/giờ và thời gian lưu giữ chỉ từ 2 đến 4 giờ). Quá trình tiêu hóa cơ học diễn ra tại dạ dày cơ kết hợp tiêu hóa hóa học tại dạ dày tuyến và ruột non dưới tác động của các enzyme protease, amylase, lipase và dịch mật. Phần thức ăn không hấp thu chuyển xuống ruột già và manh tràng, nơi hệ vi sinh vật phân giải chất xơ và tổng hợp các vitamin nhóm B, vitamin K.

Về cơ sở giống, gà CP 707 là giống gà chuyên thịt cao sản được Công ty Chăn nuôi CP Việt Nam lai tạo từ dòng gà Ross 308, có đặc điểm lông trắng, chân và mỏ vàng, ức sâu nhiều thịt, khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam. Theo chỉ tiêu năng suất, gà nuôi đến 42 ngày tuổi đạt khối lượng 2,5 - 3,0 kg/con với chỉ số tiêu tốn thức ăn từ 1,6 đến 2,0 kg thức ăn/kg tăng trọng.

Chế phẩm Vườn Sinh Thái được sử dụng trong nghiên cứu là sản phẩm hữu cơ sinh học do Công ty TNHH Thương mại Trung Việt phân phối, sản xuất bằng công nghệ nano. Thành phần định lượng công bố gồm:

  • Hàm lượng acid amin thiết yếu (Leucine, Lysine, Threonine, Tryptophan, Valine, Methionine...): $\ge 100\text{ g/l}$.
  • Các khoáng chất vi lượng và đa lượng (Mo, Cu, Zn, B, Mn): tổng hàm lượng $\ge 20\text{ g/l}$.
  • Nhóm vi sinh vật hữu ích: vi khuẩn sinh acid lactic (Lactobacillus) và nấm men (Bacillus spp.).
  • Hệ enzyme hoạt tính sinh thái: enzyme $\alpha$-amylase và protease hỗ trợ thủy phân tinh bột và protein.

Phương pháp bố trí thí nghiệm được tiến hành theo phương pháp chia lô so sánh đồng đều về giống, ngày tuổi, khối lượng ban đầu, mật độ chuồng nuôi và chế độ chiếu sáng:

Chỉ tiêu bố trí Lô Đối chứng (ĐC) Lô Thí nghiệm (TN)
Giống gà nuôi CP 707 CP 707
Tuổi bắt đầu thí nghiệm 1 ngày tuổi 1 ngày tuổi
Số lần lặp lại 3 lần 3 lần
Số lượng gà theo dõi 30 con 30 con
Khối lượng sơ sinh ban đầu $40,79 \pm 0,55\text{ g}$ $40,49 \pm 0,53\text{ g}$
Tỷ lệ trống / mái Ngẫu nhiên Ngẫu nhiên
Thời gian thí nghiệm 42 ngày 42 ngày
Phương thức chăn nuôi Nuôi nhốt chuồng kín trên đệm lót Nuôi nhốt chuồng kín trên đệm lót
Thức ăn cơ sở Cám viên 510F, 511AF, 511F Cám viên 510F, 511AF, 511F
Yếu tố thử nghiệm Nước uống thông thường (không bổ sung) Bổ sung chế phẩm liều $5\text{ ml} / 20\text{ lít}$ nước uống tự do 24/24

Chế độ dinh dưỡng sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng viên qua 3 giai đoạn: cám 510F (1 - 12 ngày tuổi, protein thô tối thiểu 20,5%), cám 511AF (13 - 22 ngày tuổi, protein thô tối thiểu 19,0%) và cám 511F (23 - 42 ngày tuổi, protein thô tối thiểu 18,0%). Năng lượng trao đổi của cả ba loại cám duy trì ở mức $3000\text{ Kcal/kg}$.

Các chỉ tiêu sinh trưởng được thu thập bằng cách cân khối lượng cá thể vào buổi sáng trước khi cho ăn tại các mốc: sơ sinh (SS), 7, 14, 21, 28, 35 và 42 ngày tuổi bằng cân đĩa Nhơn Hòa (độ chính xác 5 g). Phương pháp tính toán áp dụng các công thức:

  • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = (P_2 - P_1) / t\text{ (g/con/ngày)}$
  • Sinh trưởng tương đối: $R = [(P_2 - P_1) / ((P_1 + P_2) / 2)] \times 100\text{ (%)}$
  • Tiêu tốn thức ăn: $\text{TTTĂ/kg tăng khối lượng} = \text{Tổng thức ăn tiêu thụ (kg)} / \text{Tổng khối lượng tăng (kg)}$
  • Chỉ số sản xuất: $\text{PI} = [\text{Tỷ lệ sống (%)} \times \text{Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)}] / [\text{TTTĂ cộng dồn} \times 10]$

Xử lý số liệu thực nghiệm được thực hiện theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (1997) trên máy tính Fx 500 MS, tính toán số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng phần và chương

Khóa luận được cấu trúc thành hai phần nội dung độc lập: Phần 1 trình bày công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở thực tập và Phần 2 là chuyên đề nghiên cứu khoa học thực nghiệm.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh việc khảo sát tình hình tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn thực tập và trực tiếp tham gia chuỗi hoạt động sản xuất, chăm sóc thú y tại trang trại. Phường Quang Vinh có diện tích tự nhiên $3,13\text{ km}^2$, trong đó đất nông nghiệp chiếm $100\text{ ha}$, cơ cấu sản xuất nông nghiệp chiếm hơn 60% dân số. Cơ sở thực tập là trại gà ông Nguyễn Văn Hoạt với khuôn viên $3\text{ ha}$, gồm diện tích chuồng nuôi $800\text{ m}^2$, kho thức ăn $600\text{ m}^2$, ao cá $4000\text{ m}^2$ và đất canh tác $6000\text{ m}^2$; quy mô nuôi thường xuyên đạt 7.000 - 8.000 gà thịt CP 707/lứa theo quy trình chuồng kín có hệ thống làm mát bằng quạt hút và giàn lạnh.

Tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật úm gà: kiểm soát nhiệt độ tuần đầu ở mức $33 - 35^\circ\text{C}$, duy trì trên $30^\circ\text{C}$ ở tuần thứ hai rồi giảm dần; pha nước uống bổ sung B-Complex, Vitamin C và đường Glucose 5% trong 2 - 3 giờ đầu trước khi cho ăn. Quy trình phòng bệnh bằng vaccine được tuân thủ nghiêm ngặt theo lịch:

Ngày tuổi Loại vaccine phòng bệnh Phương pháp sử dụng
1 - 5 ngày Lasota lần 1 kết hợp IB Nhỏ mắt, mũi (1 giọt)
7 ngày Gumboro lần 1 Nhỏ miệng (1 - 2 giọt)
10 ngày Vaccine Cúm gia cầm H5N1 Tiêm dưới da cổ
15 ngày Gumboro lần 2 Nhỏ miệng (1 - 2 giọt)
21 ngày Lasota lần 2 Nhỏ mắt, mũi (1 giọt)

Trong công tác điều trị lâm sàng, tác giả đã chẩn đoán và điều trị 4 hội chứng bệnh phổ biến:

  • Bệnh hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum): Biểu hiện thở khò khè, chảy dịch mũi, rít về đêm; điều trị bằng Anti-CRD ($2\text{ g/lít}$ nước uống) kết hợp Bio-Enrofloxacin 10% ($1\text{ ml}/2\text{ lít}$ nước) từ 3 - 5 ngày cùng B-Complex và Vitamin C.
  • Bệnh cầu trùng (Coccidiosis do Eimeria ở manh tràng và ruột non): Biểu hiện ủ rũ, phân lẫn máu hoặc màu sô-cô-la; điều trị bằng Hancoc ($1,5 - 2\text{ ml/lít}$, dùng 4 - 5 ngày, nghỉ 3 ngày rồi dùng tiếp 5 ngày) hoặc ESB 32%, Anti-coccidae kết hợp vitamin K chống xuất huyết.
  • Bệnh bạch lỵ gà con (Salmonella pullorum): Phân trắng bết dính hậu môn; điều trị bằng Gentacostrim ($1\text{ g/lít}$) hoặc Ampicoli ($1\text{ g/lít}$) dùng 3 - 5 ngày.
  • Bệnh báng nước: Thường xảy ra do thiếu nhiệt, thông gió kém trong giai đoạn úm dẫn đến tích tụ khí độc ($H_2S, NH_3, CO_2$); giải pháp chủ yếu là xử lý thông thoáng, tăng chụp sưởi và hạn chế 10 - 20% khẩu phần ăn vào mùa đông nhằm giảm nhu cầu tiêu thụ oxy.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu vào đánh giá tác động sinh học của chế phẩm Vườn Sinh Thái đối với giống gà thịt CP 707. Cơ chế hoạt động của chế phẩm dựa trên sự kết hợp giữa các amino acid tự do giúp thúc đẩy tổng hợp protein cơ thể, các nguyên tố vi lượng kích hoạt hệ thống enzyme chuyển hóa, và các chủng vi khuẩn sinh acid (Lactobacillus) ức chế vi khuẩn gây bệnh đường ruột như E. coli, Salmonella thông qua việc hạ thấp pH dịch ruột.

Nội dung theo dõi bao gồm: diễn biến tỷ lệ sống qua các tuần tuổi; động thái tăng trưởng khối lượng cơ thể (sinh trưởng tích lũy từ ngày đầu đến 42 ngày tuổi); tốc độ tăng trọng hàng ngày (sinh trưởng tuyệt đối); nhịp độ phát triển tương đối; mức tiêu hao thức ăn trên một đơn vị tăng trọng (FCR); chỉ số hiệu quả sản xuất PI; tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột thường gặp (tiêu chảy phân trắng, phân sáp, cầu trùng); và kết quả mổ khảo sát các chỉ tiêu thân thịt vào cuối kỳ nuôi (6 tuần tuổi).

Kết quả và đóng góp

Trong phạm vi công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại hộ ông Nguyễn Văn Hoạt, các chỉ tiêu kỹ thuật và hiệu quả điều trị thú y được tổng hợp đầy đủ trong văn bản khóa luận:

Hạng mục công việc Đơn vị tính Tổng số lượng thực hiện Số lượng an toàn / khỏi Tỷ lệ thành công (%)
1. Chăm sóc nuôi dưỡng
Giai đoạn úm gà con Con 7.140 6.950 97,30
Chăm sóc gà thịt Con 6.950 6.586 94,70
2. Phòng bệnh bằng vaccine
Nhỏ vaccine Lasota Con 7.120 7.120 100,00
Nhỏ vaccine Gumboro Con 7.120 7.120 100,00
Tiêm vaccine Newcastle Con 7.120 7.120 100,00
Tiêm vaccine Cúm gia cầm Con 7.120 7.120 100,00
3. Công tác điều trị bệnh
Điều trị bệnh cầu trùng Con 680 650 95,58
Điều trị bệnh bạch lỵ gà con Con 500 475 95,00
Điều trị hen gà (CRD) Con 300 276 82,00
4. Vệ sinh môi trường
Tiêu độc, sát trùng chuồng trại $\text{m}^2$ 800 800 100,00

Đối với phần chuyên đề nghiên cứu khoa học, đề tài đã thiết lập được phương pháp thử nghiệm bổ sung chế phẩm Vườn Sinh Thái qua đường nước uống tự do ($5\text{ ml} / 20\text{ lít}$ nước) trên nền thức ăn công nghiệp ba giai đoạn. Nghiên cứu đã xây dựng quy trình theo dõi đa chỉ tiêu có hệ thống từ tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng đến chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR và chỉ số PI.

Đóng góp thực tiễn của công trình thể hiện ở việc kiểm chứng khả năng ứng dụng các sản phẩm công nghệ sinh học nano vào quy trình chăn nuôi gà thịt công nghiệp quy mô trang trại khép kín. Kết quả phục vụ sản xuất cho thấy việc kết hợp tốt giữa quy trình vệ sinh phòng dịch, lịch tiêm phòng vaccine đồng bộ và sử dụng chế phẩm sinh học giúp kiểm soát tỷ lệ chết trong giai đoạn úm ở mức thấp (tỷ lệ sống đạt 97,3%), đồng thời điều trị hiệu quả các bệnh đường tiêu hóa phổ biến (tỷ lệ khỏi bệnh cầu trùng và bạch lỵ đạt từ 95,00% đến 95,58%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế được tác giả và bối cảnh nghiên cứu ghi nhận:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chỉ được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại gà ông Nguyễn Văn Hoạt tại phường Quang Vinh), quy mô lô thí nghiệm trực tiếp còn giới hạn ($30\text{ con/lô}$ qua 3 lần lặp lại).
  • Thời gian nghiên cứu tập trung trong 6 tháng mùa khô sang mùa hè (từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2013), chưa theo dõi và đối chứng được biến động sinh trưởng vào các mùa khí hậu khắc nghiệt khác trong năm.
  • Kiến thức và kinh nghiệm thực tế của tác giả trong bước đầu làm quen công tác nghiên cứu khoa học còn hạn chế, các phân tích chỉ tiêu sinh học đường ruột chuyên sâu chưa được triển khai toàn diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng quy mô thử nghiệm chế phẩm Vườn Sinh Thái trên các đàn gà thịt thương phẩm quy mô lớn hơn (hàng nghìn con) ở nhiều vùng sinh thái khác nhau.
  • Thử nghiệm so sánh giữa hai phương thức bổ sung chế phẩm: hòa nước uống tự do đối chứng với phương pháp trộn trực tiếp vào thức ăn hỗn hợp.
  • Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu vi sinh vật định lượng trong đường tiêu hóa (mật độ vi khuẩn Lactobacillus, E. coli, Salmonella trong chất chứa manh tràng) và kiểm tra dư lượng vi khoáng trong thân thịt gà sau 42 ngày tuổi.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực hành, từ phương pháp điều tra tình hình kinh tế - xã hội địa phương, bố trí thí nghiệm chia lô so sánh, đến phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng ($A, R$), hệ số tiêu tốn thức ăn và chỉ số sản xuất PI.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia cầm: Bảng lịch vaccine phòng bệnh chi tiết (Bảng 1.1) và các phác đồ điều trị thực tế đối với bệnh CRD, cầu trùng và bạch lỵ kèm liều lượng cụ thể là nguồn dữ liệu ứng dụng trực tiếp cho công tác thú y tại chuồng trại.
  • Cán bộ nghiên cứu chế phẩm sinh học: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu về việc phối hợp dinh dưỡng vi lượng, amino acid và vi sinh hữu ích nano nhằm thay thế một phần kháng sinh phòng bệnh trong chăn nuôi gà thịt chuồng kín.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà được đưa vào thí nghiệm là giống gà gì và có đặc điểm sinh trưởng tiêu chuẩn như thế nào?

Thí nghiệm sử dụng giống gà thịt thương phẩm CP 707, do Công ty Chăn nuôi CP Việt Nam lai tạo từ giống Ross 308. Gà có đặc điểm lông màu trắng, chân và mỏ vàng, ức sâu nhiều thịt. Theo tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật viện dẫn trong khóa luận, gà CP 707 nuôi thịt đến 42 ngày tuổi đạt khối lượng trung bình $2,5 - 3,0\text{ kg/con}$, tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng đạt từ $1,6$ đến $2,0\text{ kg}$.

2. Thành phần và liều lượng sử dụng của chế phẩm Vườn Sinh Thái trong khóa luận được thiết lập ra sao?

Chế phẩm Vườn Sinh Thái do Công ty TNHH Thương mại Trung Việt phân phối, gồm các thành phần chính: acid amin thiết yếu ($\ge 100\text{ g/l}$), khoáng chất đa lượng và vi lượng Mo, Cu, Zn, B, Mn ($\ge 20\text{ g/l}$), nhóm vi sinh vật hữu ích (Lactobacillus, Bacillus spp.) và enzyme tiêu hóa ($\alpha$-amylase, protease). Trong thí nghiệm, chế phẩm được pha loãng với liều lượng $5\text{ ml}$ chế phẩm hòa trong $20\text{ lít}$ nước sạch, cho gà uống tự do 24/24 giờ trong suốt 42 ngày nuôi.

3. Phác đồ điều trị bệnh hen gà (CRD) và bệnh cầu trùng tại cơ sở thực tập gồm những loại thuốc nào?

Đối với bệnh CRD, tác giả sử dụng Anti-CRD liều $2\text{ g/lít}$ nước uống dùng liên tục 3 - 5 ngày kết hợp Bio-Enrofloxacin 10% ($1\text{ ml}/2\text{ lít}$ nước), bổ sung B-Complex, Vitamin C và đường Glucose; tỷ lệ chữa khỏi đạt 82,00%. Đối với bệnh cầu trùng, phác đồ sử dụng Hancoc ($1,5 - 2\text{ ml/lít}$, dùng 4 - 5 ngày, nghỉ 3 ngày rồi dùng tiếp 5 ngày) hoặc ESB 32%, Anti-coccidae ($2\text{ g/lít}$) kết hợp Hanvit C và K ($0,5 - 1\text{ g/lít}$); tỷ lệ chữa khỏi đạt 95,58%.

4. Chế độ dinh dưỡng và các loại thức ăn hỗn hợp viên sử dụng cho gà thí nghiệm gồm những giai đoạn nào?

Đàn gà thí nghiệm được nuôi dưỡng bằng ba loại thức ăn hỗn hợp viên tương ứng với các giai đoạn tuổi:

  • Cám 510F: Dùng cho gà từ 1 đến 12 ngày tuổi, protein thô tối thiểu 20,5%, Lysine tối thiểu 1,2%, năng lượng trao đổi $3000\text{ Kcal/kg}$.
  • Cám 511AF: Dùng cho gà từ 13 đến 22 ngày tuổi, protein thô tối thiểu 19,0%, Lysine tối thiểu 1,0%, năng lượng trao đổi $3000\text{ Kcal/kg}$.
  • Cám 511F: Dùng cho gà từ 23 ngày tuổi đến khi xuất bán (42 ngày), protein thô tối thiểu 18,0%, Lysine tối thiểu 1,0%, năng lượng trao đổi $3000\text{ Kcal/kg}$.

5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vaccine và chăm sóc nuôi dưỡng tại trại đạt tỷ lệ an toàn như thế nào?

Theo số liệu phục vụ sản xuất tại Bảng 1.2, công tác tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn tuyệt đối 100% trên tổng số $7.120\text{ con}$ đối với cả 4 loại vaccine: Lasota, Gumboro, Newcastle và Cúm gia cầm H5N1. Trong chăm sóc nuôi dưỡng, giai đoạn úm gà con đạt tỷ lệ sống an toàn 97,30% ($6.950 / 7.140\text{ con}$); giai đoạn nuôi gà thịt đạt tỷ lệ an toàn 94,70% ($6.586 / 6.950\text{ con}$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Hiệp đã phản ánh đầy đủ quy trình thực nghiệm chăn nuôi gà thịt CP 707 chuồng kín tại địa bàn thành phố Thái Nguyên, kết hợp đánh giá thực tế việc ứng dụng chế phẩm sinh học nano Vườn Sinh Thái bổ sung qua nước uống. Đề tài cung cấp các số liệu thực tế về lịch trình vaccine, phác đồ điều trị thú y và quy cách dinh dưỡng ba giai đoạn giúp kiểm soát tốt tỷ lệ nuôi sống và an toàn dịch bệnh. Đây là tài liệu chuyên ngành hữu ích cho hoạt động học tập, nghiên cứu và tổ chức chăn nuôi gia cầm công nghiệp theo hướng an toàn sinh học.