Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển chăn nuôi hiện đại hướng tới nền nông nghiệp bền vững và an toàn sinh học của thế kỷ XXI, mục tiêu sản xuất nguồn "thịt sạch", giảm thiểu tồn dư kháng sinh và hóa chất độc hại đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi gia công quy mô trang trại công nghiệp liên kết với các doanh nghiệp nước ngoài ngày càng mở rộng nhằm tận dụng ưu thế về con giống, thức ăn công nghiệp và kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến. Cùng với xu thế này, việc nghiên cứu và ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa khoáng vi lượng hữu cơ và vitamin nhằm kích thích sinh trưởng, nâng cao năng suất sinh sản, tăng cường miễn dịch tự nhiên và phòng ngừa rối loạn tiêu hóa ở vật nuôi là hướng đi có ý nghĩa thực tiễn.

Chế phẩm sinh học ADE - Selplex do Công ty TNHH Thuốc thú y Việt Nam (Pharmavet Co. Ltd) sản xuất từ năm 2013, kết hợp selen hữu cơ cùng hệ vitamin A, D3, E chuyên biệt. Tuy nhiên, việc ứng dụng chế phẩm sinh học trong khẩu phần ăn của lợn nái sau đẻ vẫn cần các kiểm chứng thực nghiệm cụ thể tại cơ sở sản xuất để đánh giá chính xác hiệu quả đối với đàn con theo mẹ. Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học ADE - Selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái sau đẻ đối với khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con ngoại từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
  2. Xác định ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm đến một số chỉ tiêu sản xuất của lợn nái thí nghiệm (sản lượng sữa, độ đồng đều đàn con, tỷ lệ mắc bệnh đường sinh dục, tỷ lệ phối giống đạt chu kỳ sau).
  3. Hạch toán sơ bộ hiệu quả kinh tế về chi phí thuốc thú y trên một kilôgam tăng khối lượng của lợn con, từ đó đưa ra khuyến cáo kỹ thuật cho người chăn nuôi nhằm giảm thiểu sử dụng kháng sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái ngoại sinh sản giống CP90 (lứa đẻ 3–4, khối lượng 200–220 kg); đàn lợn con ngoại theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi; nhân tố thí nghiệm là chế phẩm sinh học ADE - Selplex.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 22/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên cơ sở lý luận về sinh lý tiết sữa của lợn nái, sinh lý dinh dưỡng và quy luật sinh trưởng của lợn con bú sữa, kết hợp cơ chế tác động sinh học của các vitamin tan trong dầu và selen hữu cơ:

  • Sinh lý lợn nái và lợn con bú sữa: Năng suất sữa của lợn mẹ tăng dần từ khi đẻ và đạt đỉnh cao nhất ở thời điểm 21 ngày tuổi rồi giảm dần, do đó khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi phản ánh trực tiếp sức tiết sữa của nái. Lợn con mới sinh chưa có kháng thể gamma-globulin trong máu (chỉ đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú sữa đầu); hệ thống tiêu hóa chưa hoàn chỉnh với lượng axit dạ dày thấp, mâu thuẫn dinh dưỡng giữa sữa mẹ giảm và nhu cầu con tăng thường gây ra giai đoạn khủng hoảng sinh trưởng sau tuần tuổi thứ 3.
  • Cơ chế tác động của Vitamin A, D3, E và Selen hữu cơ:
    • Vitamin A (Retinol): Duy trì tính toàn vẹn của mô biểu bì, niêm mạc ruột và giác mạc, kích thích miễn dịch và bảo vệ phôi thai.
    • Vitamin D (đặc biệt là D3 - Cholecalciferol): Điều hòa quá trình hấp thu và chuyển hóa Canxi, Photpho tại ruột (tăng hấp thu 50–80%), hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương.
    • Vitamin E ($\alpha$-tocopherol) và Selen hữu cơ: Selen là thành phần trung tâm cấu tạo coenzym của men Glutathione Peroxidase (GPX). Enzym này khử hydrogen peroxide ($2\text{GSH} + \text{H}_2\text{O}_2 \rightarrow \text{GSSG} + 2\text{H}_2\text{O}$) và trung hòa các gốc tự do trong pha nước, phối hợp tương hỗ với Vitamin E (chất chống oxy hóa pha lipid) bảo vệ màng tế bào, phòng chống các bệnh thoái hóa cơ trắng (bệnh Keshan, hoại tử gan do độc). Bổ sung selen dạng hữu cơ qua khẩu phần nái giúp chuyển giao vi lượng qua nhau thai và sữa non tốt hơn dạng vô cơ.
  • Thành phần chế phẩm ADE - Selplex (Pharmavet Co. Ltd): Selen hữu cơ (23 ppm; 18–22 g/kg), Vitamin E (9 g), Vitamin A (9 MIU), Vitamin D3 (0,9 MIU), Glucose (93–95%), độ ẩm $\le 9%$, khoáng không tan trong HCl $\le 0,1%$, hoàn toàn không chứa kháng sinh hay hormone.
                         Bổ sung vào khẩu phần nái

Phương pháp nghiên cứu sử dụng thiết kế bố trí thí nghiệm phân lô so sánh, đảm bảo nguyên tắc đồng đều tuyệt đối về giống (CP90), lứa đẻ (3–4), thể trạng khối lượng (200–220 kg), thời gian đẻ (chênh lệch 1–3 ngày) và quy trình nuôi dưỡng:

Tiêu chí Lô Đối chứng (ĐC) Lô Thí nghiệm (TN)
Số lượng nái 3 con 3 con
Giống lợn CP90 CP90
Khẩu phần cơ sở (KPCS) Thức ăn hỗn hợp viên 567SF (C.P. Việt Nam) Thức ăn hỗn hợp viên 567SF (C.P. Việt Nam)
Nhân tố bổ sung Không bổ sung Bổ sung 30 g ADE - Selplex/con/ngày
Phương thức cho ăn Chia 2 bữa (sáng, chiều) theo định mức ngày đẻ Trộn đều chế phẩm vào thức ăn, chia 2 bữa/ngày
Thời gian bổ sung Không áp dụng Từ ngày đẻ đến 21 ngày tuổi (cai sữa)
Thức ăn lợn con Cám tập ăn 550SF (C.P. Việt Nam) Cám tập ăn 550SF (C.P. Việt Nam)

Phương pháp theo dõi và công thức tính toán:

  • Chỉ tiêu kháng bệnh: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ khỏi (%) và tỷ lệ chết (%) đối với bệnh phân trắng và bệnh hô hấp.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng lợn con: Cân định kỳ 7 ngày/lần vào sáng sớm trước khi ăn, xác định sinh trưởng tích lũy qua các kỳ cân, sinh trưởng tuyệt đối $A = (W_2 - W_1)/(t_2 - t_1)$ (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối $R = [(P_2 - P_1)/((P_2 + P_1)/2)] \times 100$ (%).
  • Chỉ tiêu sinh sản lợn nái: Khối lượng sơ sinh toàn ổ, khối lượng cai sữa (21 ngày tuổi) toàn ổ, sản lượng sữa ước tính $= (\text{KL 21 ngày/ổ} - \text{KL sơ sinh/ổ}) \times 3$ (kg), độ đồng đều đàn con $(%)$.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (1997) sử dụng phần mềm chuyên dụng Minitab 17, tính toán giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số trung bình mẫu ($m_{\bar{x}}$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi nhằm tạo sản phẩm thịt sạch, giới thiệu xuất xứ chế phẩm ADE - Selplex do Pharmavet sản xuất năm 2013, xác định rõ 2 mục đích nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu về selen hữu cơ, cùng ý nghĩa thực tiễn giảm chi phí thuốc thú y và hạn chế sử dụng kháng sinh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học gồm:

  • Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của lợn nái (số con sơ sinh sống sau 24 giờ, số con cai sữa, tỷ lệ nuôi sống, khối lượng sơ sinh, khối lượng 21 ngày, khối lượng cai sữa) và các nhân tố ảnh hưởng (di truyền, phương pháp nhân giống, tuổi phối giống đầu, lứa đẻ, dinh dưỡng).
  • Đặc điểm sinh trưởng, phát dục, khả năng miễn dịch của lợn con 0–21 ngày tuổi và ảnh hưởng của hormone STH, dinh dưỡng, vi khí hậu chuồng nuôi.
  • Cơ chế hóa sinh, vai trò dinh dưỡng, triệu chứng thiếu hụt/ngộ độc của Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E và nguyên tố vi lượng Selen (nguồn gốc, hoạt tính enzym GPX, tiêu chuẩn bổ sung của FDA Hoa Kỳ và Viện Chăn nuôi).
  • Lịch sử nghiên cứu selen trên thế giới (Mahan et al., Piatkowski et al.) và tại Việt Nam (Đàm Trung Bảo, Đặng Hồng Thúy, Phạm Thị Hiền Lương).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm tại Trại lợn CP Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội), thời gian nghiên cứu (25/5/2015 – 22/11/2015), đối tượng lợn nái CP90 và lợn con theo mẹ. Thiết lập sơ đồ thí nghiệm phân 2 lô (ĐC và TN bổ sung 30 g chế phẩm/ngày), quy định định mức cám nái 567SF theo ngày đẻ (từ 0,5 kg/bữa ngày đẻ tăng dần lên 3 kg/bữa từ ngày thứ 6 sau đẻ) và thức ăn tập ăn 550SF cho lợn con. Nêu chi tiết hệ thống công thức tính chỉ tiêu bệnh lý, chỉ tiêu sinh trưởng, công thức ước tính sản lượng sữa mẹ và phương pháp thống kê trên phần mềm Minitab 17.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương chia thành hai phần chính:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trang trại: Mô tả chi tiết quy trình chăm sóc nái chờ đẻ, nái đang đẻ và nái nuôi con; quy trình đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng (Toltrazuril 5%), thiến đực và cai sữa lúc 21–28 ngày; quy trình sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Ommicide (320 ml/1000 lít nước), ngâm tấm đan bằng NaOH 10%, xả vôi xút gầm chuồng; thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con (Fe+B12, Nova-Ampisur, Nova-Coc 5%, Mycoplasma) và đàn hậu bị/nái chửa (Parvo, Dịch tả Coglapest, Giả dại Begonia, Lở mồm long móng Aftopor).
  • Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Khảo sát lâm sàng và điều trị 5 bệnh phổ biến tại trại; đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm ADE - Selplex đến khả năng kháng bệnh phân trắng và bệnh hô hấp của lợn con; so sánh khối lượng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối qua các mốc 7, 14, 21 ngày tuổi; theo dõi sản lượng sữa, độ đồng đều lợn con, tỷ lệ mắc bệnh sinh dục ở nái và hạch toán sơ bộ chi phí thuốc thú y.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về hiệu quả của việc bổ sung chế phẩm sinh học ADE - Selplex trong việc nâng cao năng suất sinh sản lợn mẹ, tăng sức đề kháng và thể trọng lợn con bú sữa, hạ thấp chi phí điều trị thú y; đề xuất khuyến cáo áp dụng quy trình vào sản xuất đại trà.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại trại

Trong thời gian thực tập và theo dõi sản xuất tại trang trại Bình Minh, tác giả đã trực tiếp tham gia chẩn đoán và áp dụng các phác đồ điều trị cho 5 bệnh lý thường gặp trên đàn lợn:

Tên bệnh Tác nhân chính / Nguyên nhân Phác đồ điều trị áp dụng Số ca điều trị (con) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung lợn nái Phối giống sai kỹ thuật, can thiệp đẻ khó, kế phát sảy thai truyền nhiễm Tiêm Oxytoxin (3–5 ml/con), Analgin (1 ml/10kg TT/ngày), Vetrimoxin (1 ml/10kg TT/2 ngày). Điều trị 3–6 ngày. 46 46 100,00
Tiêu chảy lợn con sau cai sữa Vi khuẩn đường ruột, nhiễm lạnh, thức ăn mẹ không phù hợp, thiếu sắt Tiêm Amcoli (1 ml/10kg TT/ngày), Nor-100 (1 ml/10kg TT/ngày). Điều trị 3–5 ngày. Giảm ăn, bổ sung điện giải, Atropin, Analgin. 134 134 100,00
Viêm bao khớp lợn con Vi khuẩn Gram (+) Streptococcus suis xâm nhập qua rốn, vết bấm nanh, cắt đuôi, thiến Tiêm Vetrimoxin (1 ml/10kg TT/2 ngày). Điều trị liên tục 3–6 ngày. 7 7 100,00
Phân trắng lợn con Trực khuẩn E. coli, Salmonella kết hợp Proteus, Streptococcus; vệ sinh chuồng kém Tiêm Nor-100 (1 ml/10kg TT/lần/ngày). Điều trị liên tục 3–5 ngày. 87 87 100,00
Viêm phổi lợn con Mycoplasma hyopneumoniae, lây qua đường hô hấp, chuồng trại kém thông thoáng Tiêm Tylogenta (1,5 ml/con/ngày), Vetrimoxin (1,5 ml/con/2 ngày), Bromhexine HCl (2 ml/con khi ho/thở gấp). Điều trị 3–6 ngày. 115 103 87,85

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về đáp ứng sinh học của lợn nái ngoại CP90 và lợn con bú sữa khi được bổ sung phức hợp Selen hữu cơ cùng Vitamin A, D3, E trong giai đoạn hậu sản; củng cố các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Phạm Thị Hiền Lương et al., 2012 về Pharselenzym) về khả năng truyền kháng thể và selen qua sữa mẹ giúp tăng sức đề kháng và hạn chế hội chứng tiêu chảy/hô hấp ở con non.
  • Đóng góp thực tiễn: Chứng minh quy trình bổ sung 30 g ADE - Selplex/nái/ngày là giải pháp kỹ thuật khả thi, dễ thao tác trong điều kiện chuồng trại công nghiệp, giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh phân trắng và viêm phổi, rút ngắn thời gian điều trị bệnh và giảm chi phí sử dụng thuốc thú y/kháng sinh trên mỗi kilôgam lợn con cai sữa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô dung lượng mẫu thử nghiệm của chuyên đề còn hạn chế ($n = 6$ nái CP90 chia đều cho 2 lô đối chứng và thí nghiệm), phản ánh đặc thù của một đề tài khóa luận tốt nghiệp thực hiện trong thời gian 6 tháng tại một trang trại đơn lẻ.
    • Phạm vi theo dõi sinh trưởng và bệnh tật của đàn lợn con mới dừng lại ở mốc 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa), chưa theo dõi tiếp tục sự phát triển và tỷ lệ tồn dư khoáng vi lượng ở giai đoạn lợn con sau cai sữa và nuôi thịt thương phẩm.
    • Thí nghiệm áp dụng một mức liều duy nhất (30 g/con/ngày), chưa bố trí các thang liều bổ sung khác nhau để tìm ra mức liều tối ưu nhất về mặt sinh lý và chi phí kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô thí nghiệm trên số lượng nái và đàn con lớn hơn, thực hiện lặp lại qua nhiều lứa đẻ và trên các giống lợn ngoại khác (Landrace, Yorkshire, Duroc) hoặc lợn lai.
    • Thử nghiệm bổ sung chế phẩm ADE - Selplex từ giai đoạn nái mang thai kỳ 2 kết hợp giai đoạn nuôi con để đánh giá toàn diện ảnh hưởng đến khối lượng sơ sinh, tỷ lệ sống sau 24 giờ và năng suất sinh sản dài hạn của đàn nái.
    • Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu sinh hóa máu (hoạt độ enzym GPX, hàm lượng selen huyết thanh, nồng độ kháng thể trong sữa đầu và sữa thường).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và cẩm nang kỹ thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược lý thú y: Nắm vững phương pháp thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh trên gia súc sinh sản; phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối; cách thức ứng dụng phần mềm Minitab trong xử lý thống kê sinh vật học.
  • Kỹ sư chăn nuôi và Bác sĩ Thú y tại các trang trại lợn công nghiệp: Tham khảo quy trình quản lý kỹ thuật chuồng đẻ (chăm sóc nái trước/trong/sau đẻ, úm lợn con, thiến, bấm nanh, tiêm sắt, phòng cầu trùng), lịch sát trùng tiêu độc chuồng trại định kỳ và lịch tiêm phòng vắc-xin tổng thể cho đàn lợn nái, hậu bị và lợn con.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Mục Quy trình vệ sinh sát trùng và lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho trại lợn nái (Phần 4.1).
    • Phác đồ điều trị chi tiết 5 bệnh lâm sàng phổ biến (viêm tử cung, tiêu chảy sau cai sữa, viêm khớp do liên cầu khuẩn, phân trắng và viêm phổi địa phương) kèm liều lượng và tỷ lệ chữa khỏi thực tế.
    • Tổng quan lý thuyết về chuyển hóa sinh học của Selen hữu cơ và hệ enzym Glutathione Peroxidase (Phần 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Chế phẩm sinh học ADE - Selplex được đưa vào khẩu phần của lợn nái thí nghiệm với liều lượng và cách thức cho ăn như thế nào?

Chế phẩm ADE - Selplex được bổ sung cho lợn nái ở lô thí nghiệm với liều lượng cố định 30 g/con/ngày, áp dụng liên tục từ khi nái đẻ đến khi lợn con đạt 21 ngày tuổi (cai sữa). Hàng ngày, lượng chế phẩm 30 g được chia đều làm 2 phần (mỗi bữa 15 g) và trộn trực tiếp vào thức ăn hỗn hợp dạng viên 567SF của Công ty C.P. Việt Nam trong 2 bữa ăn chính (sáng lúc 7h30 và chiều lúc 16h30).

2. Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị lâm sàng đối với những bệnh nào tại trang trại và bệnh nào có tỷ lệ khỏi thấp nhất?

Tác giả đã chẩn đoán và điều trị 5 bệnh tại trang trại gồm: Viêm tử cung nái (46/46 con khỏi, đạt 100%), Tiêu chảy lợn con sau cai sữa (134/134 con khỏi, đạt 100%), Viêm bao khớp do Streptococcus suis (7/7 con khỏi, đạt 100%), Phân trắng lợn con (87/87 con khỏi, đạt 100%) và Viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae. Trong đó, bệnh viêm phổi có tỷ lệ chữa khỏi thấp nhất là 87,85% (103/115 con khỏi) bằng phác đồ kết hợp Tylogenta, Vetrimoxin và Bromhexine HCl.

3. Cơ chế hiệp đồng chống oxy hóa giữa Selen hữu cơ và Vitamin E được tác giả trình bày như thế nào?

Vitamin E và Selen bổ khuyết tương hỗ lẫn nhau trong bảo vệ tế bào chống lại quá trình oxy hóa khử: Vitamin E là chất chống oxy hóa tan trong mỡ (pha lipoid/apolaris antioxidant), có nhiệm vụ bảo vệ các acid béo chưa no trên màng tế bào khỏi sự tấn công của peroxit. Trong khi đó, Selen là thành phần cấu tạo coenzym của men Glutathione Peroxidase hoạt động trong môi trường nước (pha nước/polaris antioxidant), có chức năng trung hòa hydrogen peroxide ($\text{H}_2\text{O}_2$) và tái sử dụng các acid béo bị oxy hóa, ngăn ngừa viêm nhiễm và thoái hóa mô cơ.

4. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc-xin cho lợn con theo mẹ tại trại Bình Minh được thực hiện ở những mốc thời gian nào?

Quy trình phòng bệnh cho lợn con theo mẹ gồm:

  • 1–3 ngày tuổi: Tiêm bổ sung sắt kết hợp Vitamin B12 ($\text{Fe} + \text{B}_{12}$) liều 1 ml/con.
  • 2–3 ngày tuổi: Tiêm phòng tiêu chảy bằng Nova-Ampisur liều 1 ml/con.
  • 3 và 7 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng Nova-Coc 5% (hoặc Toltrazuril 5%) liều 1 ml/con.
  • 16–18 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc-xin phòng bệnh Viêm phổi địa phương (Mycoplasma) liều 2 ml/con.

5. Số liệu thực nghiệm trong đề tài được xử lý bằng phương pháp và phần mềm thống kê nào?

Toàn bộ số liệu theo dõi thí nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thiện (1997), thực hiện trên phần mềm Minitab phiên bản 17. Các tham số thống kê cơ bản được tính toán bao gồm: Số trung bình mẫu ($\bar{X}$), Sai số trung bình mẫu ($m_{\bar{x}}$) và Hệ số biến dị ($C_v%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Sen đã thực hiện đánh giá thực nghiệm việc bổ sung chế phẩm sinh học ADE - Selplex (chứa selen hữu cơ và vitamin A, D3, E) vào khẩu phần ăn của lợn nái ngoại CP90 sau đẻ tại trang trại Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Kết quả nghiên cứu và thực hành sản xuất đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc - thú y tại trại, đồng thời chứng minh hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị 5 bệnh phổ biến trên đàn lợn. Công trình khẳng định việc bổ sung chế phẩm sinh học là giải pháp dinh dưỡng giúp tăng cường sức đề kháng cho đàn con theo mẹ, nâng cao năng suất sinh sản lợn nái và góp phần hạn chế sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi công nghiệp.