Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của chế phẩm sinh học ade selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái đẻ đến khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con theo mẹ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Ade Selplex trong khẩu phần lợn nái đến khả năng kháng bệnh và sinh trưởng lợn con.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1 MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Khả năng sản xuất của lợn nái

2.2.1. Khả năng sinh sản

2.2.1.1. Số lượng đàn con
2.2.1.2. Tỷ lệ sống
2.2.1.3. Số lợn con cai sữa/lứa
2.2.1.4. Số lợn con cai sữa/nái/năm

2.2.2. Chất lượng đàn con

2.2.2.1. Khối lượng sơ sinh toàn ổ
2.2.2.2. Độ đồng đều
2.2.2.3. Khối lượng 21 ngày toàn ổ
2.2.2.4. Khối lượng cai sữa toàn ổ

2.2.3. Khả năng tiết sữa

2.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất của lợn nái

2.2.4.1. Giống và cá thể
2.2.4.2. Phương pháp nhân giống
2.2.4.3. Tuổi và khối lượng phối giống lần đầu
2.2.4.4. Thứ tự lứa đẻ
2.2.4.5. Kỹ thuật phối giống
2.2.4.6. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng

2.3. Đặc điểm sinh trưởng của lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi

2.3.1. Đặc điểm sinh trưởng, phát dục của lợn con

2.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn con

2.3.2.1. Các yếu tố bên trong

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung và các chỉ tiêu theo dõi

3.2.1. Nội dung nghiên cứu

3.2.2. Các chỉ tiêu theo dõi

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Kết quả của chuyên đề

4.3.1. Ảnh hưởng của chế phẩm ADE-Selplex tới khả năng kháng bệnh của lợn con thí nghiệm

4.3.2. Ảnh hưởng của chế phẩm ADE-Selplex tới khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ

4.3.3. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học ADE-Selplex đến một số chỉ tiêu sản xuất của lợn nái thí nghiệm

4.3.4. Hiệu quả sử dụng chế phẩm sinh học ADE-Selplex đến chi phí thuốc thú y/kg KL lợn con thí nghiệm

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về chế phẩm sinh học ADE Selplex

Chế phẩm sinh học ADE-Selplex được sản xuất bởi công ty TNHH thuốc thú y Việt Nam vào năm 2013. Chế phẩm này chứa các thành phần như vitamin A, D, E và selen hữu cơ, có tác dụng tích cực trong việc nâng cao sức đề kháng và khả năng sinh trưởng của lợn con. Việc sử dụng ADE-Selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái sau đẻ không chỉ giúp cải thiện sức khỏe của lợn con mà còn giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. Theo nghiên cứu, chế phẩm này đã chứng minh được hiệu quả trong việc phòng và trị bệnh cho lợn con, đồng thời nâng cao năng suất chăn nuôi. Việc bổ sung ADE-Selplex vào khẩu phần ăn của lợn nái có thể giúp tăng cường khả năng miễn dịch cho lợn con, từ đó giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tăng tỷ lệ sống sót của lợn con sau khi sinh.

1.1. Thành phần và công dụng của ADE Selplex

Chế phẩm ADE-Selplex chứa các vitamin và khoáng chất thiết yếu, đặc biệt là selen, một yếu tố quan trọng trong việc tăng cường sức đề kháng cho lợn con. Selen giúp cải thiện chức năng miễn dịch, hỗ trợ quá trình phát triển và sinh trưởng của lợn con. Nghiên cứu cho thấy, lợn con được nuôi dưỡng bằng khẩu phần có bổ sung ADE-Selplex có tỷ lệ sống cao hơn và khả năng kháng bệnh tốt hơn so với nhóm đối chứng không sử dụng chế phẩm. Việc bổ sung chế phẩm này không chỉ mang lại lợi ích về sức khỏe mà còn giúp giảm chi phí thuốc thú y, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

II. Ảnh hưởng của ADE Selplex đến khả năng kháng bệnh của lợn con

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung ADE-Selplex vào khẩu phần ăn của lợn nái có tác động tích cực đến khả năng kháng bệnh của lợn con. Lợn con được nuôi dưỡng bằng chế phẩm này có khả năng miễn dịch cao hơn, giúp chúng chống lại các bệnh thường gặp trong giai đoạn sơ sinh. Theo số liệu thu thập, tỷ lệ mắc bệnh ở lợn con được cho ăn có bổ sung ADE-Selplex thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy rằng chế phẩm này không chỉ giúp tăng cường sức đề kháng mà còn góp phần giảm thiểu tỷ lệ tử vong ở lợn con. Việc sử dụng ADE-Selplex trong chăn nuôi lợn con theo mẹ là một giải pháp hiệu quả để nâng cao sức khỏe và năng suất chăn nuôi.

2.1. Kết quả nghiên cứu về khả năng kháng bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy lợn con được nuôi bằng khẩu phần có bổ sung ADE-Selplex có tỷ lệ sống sót cao hơn, đồng thời giảm thiểu các triệu chứng bệnh lý. Các chỉ tiêu về sức khỏe như tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp và tiêu hóa cũng được cải thiện rõ rệt. Điều này chứng tỏ rằng chế phẩm sinh học này có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch của lợn con, giúp chúng phát triển khỏe mạnh hơn. Việc áp dụng ADE-Selplex trong chăn nuôi không chỉ mang lại lợi ích về sức khỏe cho lợn con mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

III. Ảnh hưởng của ADE Selplex đến sinh trưởng của lợn con

Chế phẩm ADE-Selplex không chỉ có tác dụng tích cực đến khả năng kháng bệnh mà còn ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của lợn con. Nghiên cứu cho thấy lợn con được nuôi dưỡng bằng khẩu phần có bổ sung ADE-Selplex có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn so với nhóm đối chứng. Khối lượng lợn con tăng lên đáng kể trong các giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Việc bổ sung chế phẩm này giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy sự phát triển của lợn con. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất chăn nuôi và giảm thiểu chi phí thức ăn.

3.1. Kết quả sinh trưởng của lợn con

Kết quả nghiên cứu cho thấy lợn con được cho ăn có bổ sung ADE-Selplex có khối lượng bình quân cao hơn, với tỷ lệ tăng trưởng tuyệt đối và tương đối tốt hơn so với nhóm đối chứng. Sự cải thiện này không chỉ giúp lợn con phát triển khỏe mạnh mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất chuồng sau này. Việc áp dụng ADE-Selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của chế phẩm sinh học ade selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái đẻ đến khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con theo mẹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi là một ngành truyền thống có từ lâu đời ở nước ta. Hiện nay, chăn nuôi ngày càng phát triển mạnh cả về chất lượng và số lượng do tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngày càng được đẩy mạnh để hội nhập với kinh tế quốc tế. Chính vì vậy, chăn nuôi với quy mô trang trại đã được mở rộng theo khuynh hướng nuôi gia công cho doanh nghiệp nước ngoài để tận dụng nguồn giống, thức ăn, thuốc thú y và kỹ thuật và áp dụng quy trình kỹ thuật công nghệ cao. Đồng thời, để đáp ứng mục tiêu hướng tới của thế kỷ XXI là sản xuất nguồn “thịt sạch” đảm bảo cho sức khỏe người tiêu dùng, một số công ty đã chú trọng sản xuất các chế phẩm sinh học để phòng trị bệnh, kích thích khả năng sinh trưởng, sinh sản, tăng sức đề kháng, giảm một số bệnh đường tiêu hóa, giảm thiểu chất độc hại trong sản phẩm thịt, trứng, sữa, vừa an toàn lại hiệu quả cao.

Một trong những chế phẩm sinh học đó có chế phẩm ADE-Selplex, do công ty TNHH thuốc thú y Việt Nam (Pharmarvet Co. Ltd) sản xuất năm 2013. Do chế phẩm sinh học vẫn là khái niệm còn rất mới so với sự ra đời của một số loại kháng sinh đã phát hiện từ lâu, chưa thực sự tạo được lòng tin đối với người chăn nuôi, nên để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đã lựa chọn tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học ADE-Selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái đẻ, đến khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con theo mẹ, nuôi tại công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội”, nhằm chứng minh cho người chăn nuôi thấy chế phẩm sinh học có nhiều tác dụng: Tăng sức đề kháng, tăng khả năng sinh trưởng của lợn, giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh và an toàn vệ sinh thực phẩm. Mục đích của đề tài - Đánh giá được hiệu lực của chế phẩm ADE-Selplex đối với khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con giống ngoại từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.

- Khuyến cáo cho người chăn nuôi lợn sử dụng chế phẩm ADE-Selplex, nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, giảm chi phí thuốc thú y, tăng hiệu quả chăn nuôi. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Kết quả của đề tài cung cấp thêm những cơ sở khoa học về sử dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi, nhằm làm tăng năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Đóng góp vào nguồn tư liệu về chế phẩm sinh học có chứa selen hữu cơ sử dụng trong chăn nuôi.

- Là tài liệu tham khảo cho giáo viên và sinh viên nghành Chăn nuôi Thú y trong các trường Cao đẳng và Đại học Nông nghiệp. Ý nghĩa thực tiễn - Bổ sung chế phẩm sinh học ADE-Selplex trong khẩu phần ăn cho lợn góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, giảm chi phí thuốc thú y, nâng cao hiệu quả kinh tế. - Bổ sung chế phẩm sinh học ADE-Selplex đã giảm thiểu sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi, an toàn vệ sinh thực phẩm, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và an toàn sinh học. e 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học của đề tài 2. Khả năng sản xuất của lợn nái Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [17]: Việc đánh giá khả năng sản xuất của lợn nái được thông qua các chỉ tiêu sau: 2. Khả năng sinh sản Khả năng sinh sản của lợn nái được đánh giá thông qua các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng đàn con. + Số lượng đàn con - Số con sơ sinh còn sống đến 24 giờ/lứa đẻ Đây là chỉ tiêu kinh tế rất quan trọng.

Nó phụ thuộc vào khả năng đẻ nhiều hay ít của giống, trình độ kỹ thuật của dẫn tinh viên và điều kiện nuôi dưỡng chăm sóc nái chửa. Trong vòng 24 giờ sau khi sinh ra, những lợn con không đạt khối lượng sơ sinh trung bình của giống (quá bé), không phát dục hoàn toàn, dị dạng… thì sẽ bị loại thải. Ngoài ra, do lợn con mới sinh, chưa nhanh nhẹn, dễ bị lợn mẹ đè chết. - Tỷ lệ sống Tỷ lệ sống của lợn con sau 24 giờ được tính theo công thức sau Số con sống đến 24 giờ Tỷ lệ sống (%) = x 100 Số con đẻ ra còn sống - Số lợn con cai sữa/lứa Đây là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật rất quan trọng, quyết định năng suất trong chăn nuôi lợn nái.

Nó phụ thuộc vào kỹ thuật chăn nuôi lợn con bú sữa, khả năng tiết sữa, khả năng nuôi con của lợn mẹ và khả năng hạn chế các yếu tố gây bệnh cho lợn con. e 4 Số con sống đến cai sữa Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) = x 100 Số con để lại nuôi - Số lợn con cai sữa/nái/năm Chỉ tiêu này đánh giá tổng quát nhất để đánh giá năng suất chăn nuôi lợn nái. Chỉ tiêu này phụ thuộc vào thời gian cai sữa lợn con và số lượng lợn con cai sữa trong mỗi lứa đẻ. Nếu cai sữa sớm sẽ tăng số lứa đẻ/nái/năm và tăng số lợn con cai sữa trong mỗi lứa thì số lượng lợn con cai sữa/nái/năm sẽ cao và ngược lại.

+ Chất lượng đàn con Theo Nguyễn Thiện và cs (1998) [21] cho rằng việc đánh giá chất lượng đàn con dựa vào các chỉ tiêu như sau: - Khối lượng sơ sinh toàn ổ Là khối lượng của lợn con được cân ngay sau khi đẻ ra, đã được cắt rốn, lau khô và trước khi cho bú lần đầu tiên. Khối lượng sơ sinh toàn ổ là chỉ tiêu nói lên khả năng nuôi dưỡng thai của lợn mẹ, đặc điểm giống, kỹ thuật chăm sóc quản lý và phòng bệnh cho lợn nái chửa. Do đó, thành tích này phụ thuộc cả vào phần của lợn nái và phần nuôi dưỡng của con người. - Độ đồng đều Là chỉ tiêu đánh giá sự chênh lệch về khối lượng giữa các cá thể trong đàn.

Độ đồng đều là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng của lợn nái về khả năng sinh sản. Bởi vì khi so sánh giữa hai đàn lợn con có thể khối lượng sơ sinh giữa hai đàn lợn con hơn kém nhau không nhiều, nhưng độ đồng đều của lợn con giữa các đàn có thể chênh lệch nhau lớn. - Khối lượng 21 ngày toàn ổ Theo Phạm Hữu Doanh và cs (2003) [5]: Khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi là chỉ tiêu đánh giá khả năng cho sữa của lợn mẹ. Vì sản lượng sữa e 5 của lợn mẹ cao nhất lúc 21 ngày tuổi sau khi đẻ.

Khối lượng toàn ổ cao thì sản lượng tiết sữa của lợn mẹ cao. Khối lượng lợn con tăng lúc 21 ngày tuổi gấp 5 - 8 lần khối lượng lúc sơ sinh. Nó phụ thuộc vào khả năng tiết sữa và chọn làm giống của lợn nái. - Khối lượng cai sữa toàn ổ Ngoài chỉ tiêu số con cai sữa trên lứa, khối lượng toàn ổ lúc cai sữa cũng là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá đầy đủ năng suất chăn nuôi lợn nái.

Khối lượng lợn con cai sữa phụ thuộc rất lớn vào khối lượng sơ sinh và là cơ sở cho việc nâng cao khối lượng xuất chuồng sau này. Khả năng tiết sữa Khả năng tiết sữa là một chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá sức sản suất của lợn nái, vì nó ảnh hưởng đến tỷ lệ nuôi sống cũng như khối lượng cai sữa của lợn con sau này. Quy luật tiết sữa của lợn mẹ có đặc điểm là năng suất sữa tăng dần từ lúc mới đẻ và đạt sản lượng cao nhất vào lúc 21 ngày tuổi, sau đó giảm dần. Căn cứ vào đặc điểm này, trong thực tế sản xuất người ta lấy khối lượng lợn con toàn ổ lúc 21 ngày tuổi để đánh giá khả năng tiết sữa của lợn mẹ.

Qua theo dõi, sản lượng và chất lượng sữa ở các vị trí vú khác nhau cũng không giống nhau. Các vú ở phía trước ngực sản lượng sữa cao, phẩm chất tốt còn các vú phía sau nhìn chung thấp. Theo Trương Lăng (2003) [11] vú trước lượng sữa tiết ra nhiều hơn. Trong chu kỳ tiết sữa, lợn con bú vú sau được 32 - 39 kg sữa thì lợn con bú vú trước được khoảng 36 - 45 kg sữa, vì oxytoxin theo máu đến tuyến vú phía trước sớm hơn, kéo dài hơn nên vú trước nhiều sữa hơn.

Theo Trần Văn Thịnh (1982) [22] cho rằng thức ăn đầu tiên của lợn con là sữa đầu. Sữa đầu có màu trong hơi vàng và đặc, tiết ra trong 2 - 3 ngày đầu e 6 khi đẻ. Hàm lượng  - globulin giảm rất nhanh, sau 12 giờ đã giảm đi 3/4,  - globulin là thành phần quan trọng tạo nên sức đề kháng chống đỡ bệnh tật của lợn con sơ sinh. Theo Từ Quang Hiển và cs (2001) [9], nhất thiết lợn con sơ sinh cần phải được bú sữa đầu giúp cho lợn con có sức đề kháng chống bệnh.

Trong sữa đầu có albumin và globulin cao hơn sữa thường, đây là các chất chủ yếu giúp cho lợn con có sức đề kháng. Vì thế cần cho lợn con bú sữa trong ba ngày đầu, đảm bảo được toàn bộ số con trong ổ được bú hết lượng sữa đầu của lợn mẹ. Khả năng tiết sữa của lợn mẹ giảm rõ rệt sau 3 tuần tiết sữa nuôi con. Đồng thời, hàm lượng các chất khoáng đặc biệt là sắt và canxi còn rất ít, không đủ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của lợn con.

Lúc này mâu thuẫn giữa khả năng cung cấp sữa của lợn mẹ và nhu cầu dinh dưỡng của lợn con nảy sinh. Đó cũng là lúc ta cần bổ sung thức ăn sớm cho lợn con (Từ Quang Hiển và cs, 2001) [9]. Để lợi dụng khả năng tiết sữa của lợn mẹ, người ta thường cho lợn con cai sữa sớm vào ngày thứ 21 hoặc ngày thứ 28, hoặc ngày thứ 42… tuỳ theo trình độ chăn nuôi của từng cơ sở (Nguyễn Thiện và cs, 1996) [20]. Sản lượng sữa của lợn mẹ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thức ăn, chăm sóc nuôi dưỡng… Vì vậy, trong giai đoạn lợn mẹ nuôi con thì thức ăn cho lợn mẹ cần đủ chất dinh dưỡng.

Chăm sóc lợn mẹ ăn với khẩu phần đầy đủ chất dinh dưỡng không ngừng nâng cao sản lượng sữa mà còn giảm tỷ lệ hao mòn của lợn mẹ. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất của lợn nái * Giống và cá thể - Giống là yếu tố quyết định đến sức sản xuất của lợn nái, giống và đặc tính của nó gắn liền với năng suất sinh sản. Các giống lợn khác nhau cho năng suất sinh sản khác nhau. Ví dụ: Lợn Móng Cái đẻ từ 12 - 14 con/lứa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Ade Selplex đến khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con theo mẹ là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực chăn nuôi, tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của chế phẩm sinh học Ade Selplex trong việc cải thiện sức khỏe và tăng trưởng của lợn con. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung Ade Selplex vào khẩu phần ăn giúp tăng cường khả năng kháng bệnh, giảm tỷ lệ tử vong và thúc đẩy sinh trưởng nhanh chóng ở lợn con. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi mà còn góp phần nâng cao chất lượng đàn lợn.

Để hiểu rõ hơn về tác động của các chế phẩm sinh học khác trong chăn nuôi, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học respol đến khả năng sinh trưởng của gà thịt tại trại chăn nuôi gia cầm khoa chăn nuôi thú y, nơi phân tích chi tiết về hiệu quả của Respol đối với gà thịt. Ngoài ra, Luận văn ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học milk feed đến khả năng sinh trưởng và kháng bệnh của gà tiên viên cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn mở rộng kiến thức về ứng dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi gia cầm.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung thông tin mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của chế phẩm sinh học trong ngành chăn nuôi hiện đại.