Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực chủ lực, đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và phục vụ xuất khẩu tại Việt Nam. Mặc dù Việt Nam đứng trong nhóm các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, giá trị cạnh tranh và hiệu quả kinh tế thu về cho người nông dân vẫn còn hạn chế. Trong thực tiễn canh tác lúa nước, phân bón là yếu tố quan trọng quyết định năng suất; tuy nhiên, hiệu suất sử dụng phân đạm (urê) hiện nay chỉ đạt xấp xỉ 40%. Phần đạm thất thoát (khoảng 60%) bị mất đi qua các con đường: bốc hơi dưới dạng khí amoniac ($\text{NH}_3$), rửa trôi bề mặt khi tràn bờ, thẩm lậu theo chiều sâu dưới dạng nitrat ($\text{NO}_3^-$) và bay hơi dưới dạng $\text{N}_2$ do quá trình phản nitrat hóa.

Việc lạm dụng và bón phân hóa học mất cân đối không chỉ làm tăng chi phí sản xuất trước bối cảnh giá vật tư nông nghiệp leo thang mà còn gây kiệt quệ dinh dưỡng đất và ô nhiễm môi trường sinh thái. Để giải quyết thực trạng này, chế phẩm sinh học NEB26 (do Công ty AGMOR, Hoa Kỳ sản xuất) đã được nghiên cứu và đưa vào khảo nghiệm tại Việt Nam. Chế phẩm này hoạt động như chất điều chỉnh phản ứng thủy phân urê thông qua việc tác động lên enzym urease, kích thích vi sinh vật có lợi trong đất chuyển hóa chất hữu cơ, giúp nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng và hỗ trợ giảm lượng phân đạm khoáng cần bón. Nhằm kiểm chứng hiệu quả thực tế của chế phẩm sinh học này trên giống lúa thuần tại địa phương, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng chế phẩm sinh học NEB26 đến sinh trưởng và phát triển giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa năm 2014 tại Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định liều lượng chế phẩm sinh học NEB26 thích hợp cho sinh trưởng và phát triển của giống lúa Nông lâm 7 trong vụ Mùa năm 2014 tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, nhằm đạt năng suất cao, tiết kiệm chi phí phân bón và bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của giống lúa Nông lâm 7.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến mức độ biểu hiện và phát sinh sâu bệnh hại trên đồng ruộng.
    3. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống lúa Nông lâm 7 kết hợp chế phẩm sinh học NEB26 cùng các loại phân bón vô cơ và hữu cơ (phân đạm Hà Bắc, supe lân, kali clorua, phân NTT).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm ruộng lúa thuộc Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (bố trí trên nền đất bằng chủ động tưới tiêu, loại đất vàng cấy 2 vụ lúa/năm).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Mùa năm 2014, triển khai từ cuối tháng 6 đến trung tuần tháng 10 năm 2014 (gieo mạ ngày 01/07/2014, cấy ngày 12/07/2014, thu hoạch tháng 10/2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và tài liệu dẫn chứng

Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết về dinh dưỡng khoáng cây lúa và cơ chế hoạt động của chế phẩm NEB26 dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành:

  • Nhu cầu đạm (N): Bùi Huy Đáp (1980) khẳng định đạm là yếu tố chủ yếu quyết định năng suất; Mitsui (1973) chứng minh tăng lượng đạm giúp cường độ quang hợp tăng mạnh gấp 10 lần cường độ hô hấp, thúc đẩy tích lũy chất khô; Iruka (1963) và Nguyễn Như Hà (2006) chỉ ra đạm quyết định số nhánh đẻ, số bông, kích thước đòng và hàm lượng protein trong hạt. Trung bình để tạo ra 1 tấn thóc cần khoảng 17–25 kg N (bình quân 22,2 kg N).
  • Nhu cầu lân ($\text{P}_2\text{O}_5$) và kali ($\text{K}_2\text{O}$): Kobayshi, Nguyễn Tử Siêm, Mai Văn Quyền, Nguyễn Xuân Cự, Nguyễn Ngọc Nông và Võ Đình Quang (1992–1999) nhấn mạnh vai trò của lân trong việc kích thích bộ rễ, đẩy nhanh tiến độ trỗ và chín hạt; cây lúa cần hút khoảng 7,1 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/tấn thóc. Theo Nguyễn Như Hà (2006), kali kích thích tổng hợp gluxit, hình thành lignin và xelulo giúp cứng cây, hạn chế đổ ngã; để tạo 1 tấn thóc cần hút 31,6 kg $\text{K}_2\text{O}$ (tập trung 28,4 kg trong rơm rạ).
  • Chế phẩm sinh học NEB26: Là sản phẩm dạng lỏng của công ty AGMOR (Hoa Kỳ), đã được Viện Thổ nhưỡng Nông hóa khảo nghiệm. NEB26 hoạt động theo cơ chế trộn trực tiếp với đạm urê (tỷ lệ 7 ml NEB26/1 kg urê), giúp ức chế quá trình thủy phân nhanh của enzym urease, kích hoạt hệ vi sinh vật đất chuyển hóa hữu cơ, tăng cường hấp thu dinh dưỡng và tiết kiệm tới 50% lượng đạm khoáng bón cho cây.

2. Phương pháp bố trí thí nghiệm và quy trình kỹ thuật

  • Phương pháp bố trí: Thí nghiệm đồng ruộng bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) gồm 3 công thức, 3 lần nhắc lại (tổng cộng 9 ô thí nghiệm).
    • Diện tích mỗi ô: $20\text{ m}^2$ ($4\text{ m} \times 5\text{ m}$).
    • Khoảng cách giữa các ô: $0,4\text{ m}$.
    • Tổng diện tích ô thí nghiệm: $180\text{ m}^2$; tổng diện tích khu thí nghiệm bao gồm dải bảo vệ: $656,03\text{ m}^2$.
  • Các công thức thí nghiệm (trên nền bón lót 2 tấn phân hữu cơ NTT/ha):
    • Công thức 1 (Ne1): Bón $(40\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương đương $86,96\text{ kg urê} + 608,7\text{ ml NEB26/ha}$).
    • Công thức 2 (Ne2): Bón $(50\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương đương $108,7\text{ kg urê} + 760,9\text{ ml NEB26/ha}$).
    • Công thức 3 (Đ/C - Đối chứng): Bón $100\text{N} + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương ứng mức bón $217,4\text{ kg urê/ha}$, không dùng NEB26).
  • Kỹ thuật canh tác và thời điểm bón phân:
    • Mật độ cấy: Cấy 2 dảnh/khóm, khoảng cách $20\text{ cm} \times 20\text{ cm}$ ($25\text{ khóm/m}^2$), tuổi mạ 2,5 lá (12 ngày tuổi).
    • Bón lót: 100% phân NTT + 100% supe lân + 50% phân đạm + 30% kali.
    • Bón thúc lần 1 (lúa hồi xanh, sau cấy 7–12 ngày): 30% phân đạm + 40% kali.
    • Bón thúc lần 2 (đón đòng, trước trỗ 20–25 ngày): 20% phân đạm + 30% kali.
    • Quy cách phối trộn: Cứ $1\text{ kg urê}$ trộn với $7\text{ ml NEB26}$ (quy đổi tương đương hiệu quả của $2\text{ kg urê}$), đảo đều cho đến khi hạt phân có màu xanh nước biển trước khi bón.

3. Tiêu chuẩn theo dõi và nguồn dữ liệu

  • Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia:
    • Quy phạm khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống lúa (QCVN 01-65: 2011/BNNPTNT).
    • Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống lúa (QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT).
    • Quy phạm khảo nghiệm tính chống chịu sâu bệnh hại (10 TCN 558-2011).
  • Dữ liệu và phân tích thống kê: Thu thập trực tiếp trên 10 cây định điểm ngẫu nhiên tại 3 điểm/ô (không lấy cây hàng biên). Xử lý số liệu biến động, tính sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0,05}$) và hệ số biến động ($\text{CV}%$) bằng phần mềm chuyên dụng Microsoft Excel 2010 và IRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tầm quan trọng của sản xuất lúa gạo, hiện trạng sử dụng phân bón hóa học tại Việt Nam, sự cần thiết của việc giảm thiểu thất thoát đạm thông qua các chế phẩm sinh học hiện đại. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học của việc đánh giá chế phẩm NEB26 đối với giống lúa Nông lâm 7 tại Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp có hệ thống các số liệu quốc tế và trong nước:

  • Tình hình sản xuất lúa thế giới và Việt Nam: Theo FAO (2013), diện tích lúa toàn cầu đạt 166,08 triệu ha, năng suất 4,48 tấn/ha, sản lượng 745,17 triệu tấn (Châu Á chiếm 88,01% diện tích). Việt Nam có diện tích canh tác lúa năm 2013 là 7,89 triệu ha, năng suất 5,58 tấn/ha, sản lượng 44,07 triệu tấn và xuất khẩu 6,74 triệu tấn gạo.
  • Nhu cầu dinh dưỡng N-P-K: Phân tích cơ chế biến đổi và hệ số hấp thu đạm của cây trồng, các hiện tượng rối loạn sinh lý khi thiếu hoặc thừa phân bón.
  • Tình hình nghiên cứu NEB26: Tóm lược kết quả áp dụng NEB26 tại các tỉnh Hải Phòng, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Bình theo định hướng của Cục Trồng trọt - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm, đặc điểm lý hóa đất thí nghiệm, giống lúa Nông lâm 7, chế phẩm NEB26, công thức thí nghiệm, sơ đồ bố trí khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), quy trình ngâm ủ mạ khay, làm đất, chế độ tưới tiêu từng thời kỳ, phương pháp điều tra sâu bệnh hại (sâu đục thân, sâu cuốn lá, bệnh đạo ôn, bệnh khô vằn) và các chỉ tiêu cấu thành năng suất.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Phân tích toàn diện số liệu thực nghiệm qua các nội dung chính:

  • Diễn biến thời tiết: Nhiệt độ trong vụ dao động ở mức $22\text{–}30^\circ\text{C}$ thuận lợi cho sinh trưởng dinh dưỡng. Tuy nhiên, giai đoạn trỗ gặp mưa bão ngập úng 1,5 ngày làm thân cây vươn dài và có hiện tượng đổ nhẹ khi chín.
  • Đặc trưng hình thái: Giống lúa Nông lâm 7 ở cả 3 công thức đều có góc thân đứng (điểm 1), không xuất hiện sắc tố antoxian ở bẹ lá và tai lá (điểm 1 và 9), lông phiến lá ít (điểm 3), dạng bông chụm (điểm 1), trục bông võng (điểm 5), hạt thon dài không râu với chiều dài đạt trên $8,5\text{ mm}$ (điểm 9), chiều rộng hạt trung bình (điểm 5), vỏ trấu màu vàng rơm.
  • Chỉ tiêu nông sinh học và thời gian sinh trưởng: Cả 3 công thức đều hồi xanh sau cấy 3 ngày và đạt độ chín hoàn toàn sau cấy 86 ngày (tổng thời gian sinh trưởng từ gieo đến chín là 98 ngày). Giai đoạn đẻ nhánh của Ne2 và Đ/C bắt đầu sau 7 ngày, kết thúc đẻ nhánh sau 37 ngày; trong khi Ne1 bắt đầu đẻ sau 8 ngày và kết thúc sau 38 ngày.
  • Động thái tăng trưởng chiều cao và đẻ nhánh: Tốc độ tăng chiều cao đạt mạnh nhất ở giai đoạn 18–24 ngày sau cấy (cao nhất đạt $13,5\text{ cm}$ ở Đ/C và $13,4\text{ cm}$ ở Ne2). Tốc độ đẻ nhánh đạt đỉnh ở giai đoạn 12–18 ngày sau cấy ($3,1\text{–}3,2\text{ nhánh/ngày}$). Công thức Ne2 đạt 11,9 nhánh tối đa/khóm, 7,9 bông/khóm và tỷ lệ nhánh hữu hiệu đạt 66,37% (cao hơn công thức Đ/C đạt 65,83% và Ne1 đạt 62,50%).
  • Mức độ phát sinh sâu bệnh hại: Mức độ biểu hiện sâu đục thân ở mức nhẹ (điểm 0–1); sâu cuốn lá ở Ne1 đạt điểm 0–1, Ne2 và Đ/C ở giai đoạn làm đòng đạt điểm 3. Bệnh đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông xuất hiện nhẹ (điểm 1); bệnh khô vằn không xuất hiện triệu chứng gây hại (điểm 0).
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Số bông/$\text{m}^2$ đạt cao nhất ở Ne2 và Đ/C ($196,67\text{ bông/m}^2$). Năng suất thực thu của Ne2 đạt $53,0\text{ tạ/ha}$, tương đương với Đ/C đạt $54,0\text{ tạ/ha}$ (chênh lệch $1,0\text{ tạ/ha}$ không có ý nghĩa thống kê ở mức $\text{LSD}_{0,05} = 5,4\text{ tạ/ha}$).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định công thức Ne2 là phương án tối ưu, giúp giảm 50% lượng đạm vô cơ bón vào đất nhưng vẫn bảo đảm năng suất tương đương mức bón 100% đạm khoáng thông thường. Kiến nghị tiếp tục mở rộng mô hình khảo nghiệm trong các mùa vụ tiếp theo.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Số liệu đo đạc thực tế về các chỉ tiêu sinh trưởng, nông học và cấu thành năng suất giữa các công thức thí nghiệm được tổng hợp trong các bảng sau:

Chỉ tiêu nông sinh học Công thức 1 (Ne1) Công thức 2 (Ne2) Đối chứng (Đ/C)
Chiều cao cây cuối cùng (cm) 129,6 130,2 131,0
Sức sống mạ (điểm) 1 1 1
Khả năng đẻ nhánh (điểm) 7 7 7
Độ cứng cây (điểm) 1 1 1
Độ thoát cổ bông (điểm) 5 5 5
Độ rụng hạt (điểm) 1 1 1
Độ tàn lá (điểm) 5 5 5
Độ thuần đồng ruộng (điểm) 1 1 1
Số ngày hồi xanh (ngày sau cấy) 3 3 3
Bắt đầu đẻ nhánh (ngày sau cấy) 8 7 7
Đẻ nhánh tối đa (ngày sau cấy) 38 37 37
Trỗ hoàn toàn 80% (ngày sau cấy) 63 62 62
Chín hoàn toàn (ngày sau cấy) 86 86 86
Yếu tố cấu thành và năng suất Công thức 1 (Ne1) Công thức 2 (Ne2) Đối chứng (Đ/C) $\text{LSD}_{0,05}$ $\text{CV}$ (%)
Số dảnh ban đầu/khóm 2 2 2 - -
Số nhánh tối đa/khóm 11,2 11,9 12,0 - -
Số bông/khóm 7,0 7,9 7,9 - -
Tỷ lệ nhánh hữu hiệu (%) 62,50 66,37 65,83 - -
Số bông/$\text{m}^2$ 175,00 196,67 196,67 18,28 4,3
Tổng số hạt/bông 190,53 196,57 200,67 12,48 2,8
Số hạt chắc/bông 146,17 150,43 154,23 12,15 3,6
Tỷ lệ hạt lép (%) 23,30 23,42 23,15 1,42 2,7
Khối lượng 1000 hạt - $\text{P}_{1000}$ (g) 24,00 24,00 24,00 0 0
Năng suất lý thuyết (tạ/ha) 61,0 71,0 72,0 0,67 4,4
Năng suất thực thu (tạ/ha) 49,0 53,0 54,0 5,40 4,6

2. Giải pháp và đề xuất kỹ thuật

  • Tác giả đề xuất áp dụng công thức bón Ne2: $(50\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ trên nền $2\text{ tấn phân NTT/ha}$ cho giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa tại khu vực Thái Nguyên.
  • Tỷ lệ phối trộn kỹ thuật chuẩn: Trộn đều $7\text{ ml chế phẩm NEB26}$ với mỗi $1\text{ kg phân đạm urê}$ trước khi bón. Quy trình bón chia làm 3 đợt: Bón lót (50% N), bón thúc 1 (30% N) và bón thúc 2 (20% N).

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Chứng minh thực nghiệm rằng việc bổ sung chế phẩm sinh học NEB26 cho phép cắt giảm $50%$ lượng đạm khoáng nguyên chất ($50\text{ kg N/ha}$, tương đương tiết kiệm $108,7\text{ kg urê/ha}$) mà không làm giảm số bông/$\text{m}^2$, tỷ lệ hạt chắc và năng suất thực thu của giống lúa Nông lâm 7.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học về khả năng chống chịu sâu bệnh và các đặc điểm hình thái của giống lúa Nông lâm 7 khi canh tác trong điều kiện giảm đạm hóa học tại vùng trung du miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận được thực hiện trong phạm vi hẹp gồm 1 vụ duy nhất (vụ Mùa năm 2014) tại một điểm cố định thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa theo dõi lặp lại qua vụ Xuân hoặc nhiều chu kỳ canh tác liên tiếp.
  • Điều kiện thời tiết bất thường trong giai đoạn lúa trỗ (mưa bão lớn gây ngập úng 1,5 ngày) đã làm thân cây và cổ bông bị kéo dài nhân tạo, ảnh hưởng nhất định đến việc đánh giá độ cứng cây và tỷ lệ lép tự nhiên của giống.

2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục mở rộng thử nghiệm chế phẩm sinh học NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7 và các giống lúa thuần, lúa lai khác trong vụ Xuân để so sánh biến động mùa vụ.
  • Khảo nghiệm trên các loại đất khác nhau (đất phù sa, đất phèn, đất xám bạc màu) và hạch toán chi tiết bảng cân đối hiệu quả kinh tế trên quy mô sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học cây trồng và Quản lý tài nguyên đất.
    • Cán bộ khuyến nông và người trực tiếp sản xuất lúa có nhu cầu ứng dụng công nghệ phân bón tiết kiệm đạm.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình phối trộn chế phẩm NEB26 với đạm urê và lịch trình bón phân cân đối N-P-K theo từng thời kỳ sinh trưởng của cây lúa.
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) và hệ thống thang điểm đánh giá hình thái, nông học, sâu bệnh dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN 01-65: 2011/BNNPTNT, QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT, 10 TCN 558-2011).

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức bón phân Ne2 sử dụng liều lượng đạm và NEB26 cụ thể là bao nhiêu trên 1 ha?

Công thức Ne2 được thiết kế với mức bón $(50\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ trên nền bón lót $2\text{ tấn phân NTT/ha}$. Quy đổi ra khối lượng thực tế cho 1 ha gồm: $108,7\text{ kg phân đạm urê Hà Bắc}$ kết hợp trộn với $760,9\text{ ml chế phẩm sinh học NEB26}$ (theo tỷ lệ $7\text{ ml NEB26}$ cho $1\text{ kg urê}$).

2. Năng suất thực thu của công thức Ne2 so với công thức đối chứng 100N có sự sai khác như thế nào?

Năng suất thực thu của công thức Ne2 đạt $53,0\text{ tạ/ha}$, trong khi công thức đối chứng 100N đạt $54,0\text{ tạ/ha}$. Khoảng chênh lệch giữa hai công thức là $1,0\text{ tạ/ha}$, nhỏ hơn giá trị sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức 5% ($\text{LSD}_{0,05} = 5,4\text{ tạ/ha}$). Điều này khẳng định năng suất thực thu giữa hai công thức tương đương nhau về mặt thống kê.

3. Tỷ lệ đẻ nhánh hữu hiệu và số bông/$\text{m}^2$ của giống Nông lâm 7 chịu ảnh hưởng ra sao khi áp dụng các mức NEB26 khác nhau?

Công thức Ne2 đạt tỷ lệ nhánh hữu hiệu cao nhất với 66,37% (tương ứng 7,9 bông/khóm), vượt công thức đối chứng (65,83%, 7,9 bông/khóm) và công thức Ne1 (62,50%, 7,0 bông/khóm). Về mật độ bông, cả Ne2 và đối chứng đều đạt $196,67\text{ bông/m}^2$, cao hơn rõ rệt so với Ne1 chỉ đạt $175,00\text{ bông/m}^2$.

4. Mức độ biểu hiện sâu bệnh hại giữa các công thức bón NEB26 có điểm gì khác biệt?

Sâu đục thân xuất hiện ở mức nhẹ (điểm 0–1) trên toàn bộ thí nghiệm. Đối với sâu cuốn lá, công thức Ne1 chỉ bị hại ở mức điểm 0–1 suốt từ giai đoạn mạ đến làm đòng; trong khi Ne2 và đối chứng ở giai đoạn làm đòng có mức độ hại đạt điểm 3. Bệnh đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông biểu hiện nhẹ (điểm 1), bệnh khô vằn không xuất hiện ở cả 3 công thức (điểm 0).

5. Sự cố thời tiết bất thuận trong vụ Mùa 2014 đã tác động cụ thể thế nào đến hình thái cây lúa thí nghiệm?

Ở giai đoạn lúa trỗ bông, ruộng thí nghiệm gặp mưa bão lớn gây ngập úng trong 1,5 ngày. Điều kiện này kích thích cây lúa và cổ bông vươn dài để hô hấp, làm chiều cao cây cuối cùng của cả 3 công thức tăng cao vượt mức bình thường ($>125\text{ cm}$, đạt từ $129,6\text{–}131,0\text{ cm}$, điểm 9), cổ bông dài trên $5\text{ cm}$ và xuất hiện hiện tượng đổ ngã nhẹ khi chín (điểm 3).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Đại đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7 trong vụ Mùa 2014 tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu xác định công thức Ne2 (bón $50\text{N} + \text{NEB26}$ kết hợp $80\text{P}_2\text{O}_5$ và $85\text{K}_2\text{O}$) là giải pháp kỹ thuật tối ưu, mang lại năng suất thực thu $53,0\text{ tạ/ha}$ tương đương với mức bón $100\text{N}$ truyền thống. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho việc giảm $50%$ lượng đạm urê trong canh tác lúa, góp phần hạ giá thành đầu vào và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông nghiệp.