Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nhu cầu tiêu dùng thực phẩm chất lượng cao, an toàn và sạch ngày càng gia tăng. Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí thiết yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho xã hội. Để ngành chăn nuôi phát triển bền vững, an toàn dịch bệnh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, việc ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật hữu ích và enzyme bổ sung vào thức ăn, nước uống hoặc chất độn chuồng là một giải pháp kỹ thuật quan trọng nhằm tăng cường sức đề kháng, nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡng và hạn chế phát sinh khí độc, mùi hôi chuồng nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp đại học của sinh viên Phạm Thị Bích, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hoan tại Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm (Đại học Thái Nguyên), thực hiện đề tài nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của chế phẩm All-zym trong khẩu phần ăn của tổ hợp gà lai thương phẩm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm All-zym đến khả năng sinh trưởng của đàn gà thịt Mía x Lương Phượng.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm All-zym đến hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn gà thịt Mía x Lương Phượng.
  3. Rèn luyện phương pháp và kỹ năng nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực chăn nuôi thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lai Mía x Lương Phượng giai đoạn từ 1 đến 77 ngày tuổi (11 tuần tuổi) và chế phẩm sinh học All-zym.
  • Phạm vi không gian: Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đặt tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm được tiến hành từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Nội dung lý thuyết của khóa luận xây dựng trên các nguyên lý sinh lý tiêu hóa, di truyền số lượng và ưu thế lai ở gia cầm:

  • Sinh lý tiêu hóa gia cầm: Phân tích đặc điểm giải phẫu và hoạt động tiết dịch tại khoang miệng, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non và manh tràng. Gia cầm có cường độ trao đổi chất cao, tốc độ thức ăn đi qua đường tiêu hóa nhanh (30–42 cm/giờ, lưu lại không quá 2–4 giờ). Quá trình tiêu hóa phụ thuộc vào hệ thống enzyme nội sinh (pepsin, trypsin, chymotrypsin, amylase, lipase) kết hợp hệ vi sinh vật đường ruột.
  • Cơ sở di truyền tính trạng số lượng: Khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn được mô tả bằng mô hình kiểu hình $P = G + E$, trong đó giá trị kiểu gen $G = A + D + I$ (giá trị cộng gộp $A$, sai lệch trội $D$, sai lệch tương tác $I$) và sai lệch môi trường $E = E_g + E_s$ (sai lệch môi trường chung và môi trường riêng).
  • Lý thuyết ưu thế lai: Phân tích các luận thuyết di truyền gồm Thuyết trội ($AA = Aa > aa$), Thuyết siêu trội ($Aa > AA > aa$) và Thuyết gia tăng tác động tương hỗ của các gen không cùng locus để giải thích sức sống và tốc độ tăng khối lượng vượt trội của con lai F1 giữa hai dòng thuần.
  • Đặc điểm giống gà thí nghiệm: Gà Mía có nguồn gốc từ Đường Lâm (Sơn Tây, Hà Nội), hướng thịt, tầm vóc lớn, thịt thơm ngon nhưng sinh trưởng chậm; gà Lương Phượng có nguồn gốc từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc, nhập vào Việt Nam năm 1998), có khả năng thích nghi cao, lớn nhanh, chịu nóng ẩm tốt.
  • Đặc tính chế phẩm All-zym: Chế phẩm sinh học dạng bột tơi xốp, không chứa hoocmon và kháng sinh; thành phần chứa Lactobacillus ($1 \times 10^8\text{ CFU}$), Bacillus subtilis (1,5% - 2,5%), Potassium (1,5% - 2,3%), Yucca và tá dược. Vi khuẩn Bacillus subtilis tiết kháng sinh sinh học Bacteriocin ức chế E. coli, Salmonella, kết hợp chiết xuất Yucca khử mùi hôi và ức chế noãn nang cầu trùng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thiết kế thí nghiệm: Bố trí theo phương pháp chia lô so sánh trực tiếp trên tổng số 150 cá thể gà Mía x Lương Phượng 1 ngày tuổi, phân bổ thành 2 lô lớn (mỗi lô 75 con), mỗi lô lớn lặp lại 3 lô nhỏ (25 con/lô nhỏ), đảm bảo đồng đều về nguồn gốc giống, khối lượng sơ sinh, mật độ nuôi và chế độ chiếu sáng:
    • Lô Đối chứng (ĐC): Sử dụng khẩu phần cơ sở (KPCS), không bổ sung All-zym. Khối lượng ban đầu trung bình: 42,19 g/con.
    • Lô Thí nghiệm (TN): Sử dụng KPCS có bổ sung chế phẩm All-zym với tỷ lệ 2 g/1 kg thức ăn. Khối lượng ban đầu trung bình: 41,67 g/con.
  • Chế độ dinh dưỡng: Thức ăn hỗn hợp ProFeed - GT của công ty Japfa chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1–21 ngày tuổi (Năng lượng trao đổi $\text{ME} \ge 3000\text{ kcal/kg}$, Protein thô $\text{CP} \ge 20,5%$) và giai đoạn 22–77 ngày tuổi ($\text{ME} \ge 2900\text{ kcal/kg}$, $\text{CP} \ge 16,5%$).
  • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi: $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = (\text{Tổng số gà cuối kỳ} / \text{Tổng số gà đầu kỳ}) \times 100$.
    • Sinh trưởng tích lũy (g/con), sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày), sinh trưởng tương đối (%).
    • Khả năng chuyển hóa và tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR).
    • Chỉ số sản xuất (PI) và chỉ số kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Công tác phục vụ sản xuất

Phần này trình bày kết quả điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn xã Quyết Thắng và quy trình vận hành kỹ thuật tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y:

  • Điều tra cơ bản: Trại thực nghiệm nằm tại xã Quyết Thắng (diện tích 9,3 km², đất nông nghiệp 565 ha, dân số 10.500 người). Trại được xây dựng lại từ năm 2013 theo mô hình an toàn sinh học với hệ thống chuồng nuôi 316,6 m², kho chế biến thức ăn 50 m², phòng ấp trứng 30 m², kho thuốc thú y 20 m² và ao sinh thái 3.000 m². Quy mô chăn nuôi duy trì trên 1.000 gà sinh sản (Ai Cập, HA), 800 gà thịt Mía x Lương Phượng và gần 100 gà bản địa bảo tồn (gà chọi, gà rừng, gà nhiều ngón).
  • Quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y:
    • Kỹ thuật nuôi gà thịt: Chuồng nuôi để trống 10–15 ngày, phun khử trùng bằng Formol 2%, đệm lót trấu dày 5–10 cm; giai đoạn úm 1–21 ngày tuổi duy trì nhiệt độ 31–33°C (giảm dần còn 26–29°C ở tuần 3), nước uống bổ sung B.complex, vitamin C và glucose 5%.
    • Quy trình nuôi dưỡng đàn gà sinh sản: Giai đoạn hậu bị (7 tuần tuổi đến đẻ bói) áp dụng chế độ ăn khống chế định lượng (cứ 50 g thể trọng vượt chuẩn thì giảm 5 g thức ăn/gà/ngày), mật độ 7 con/m²; chế độ chiếu sáng duy trì nghiêm ngặt từ 24 giờ (0–2 tuần tuổi) giảm xuống 8 giờ ánh sáng tự nhiên (9–15 tuần tuổi) và tăng dần lên 16 giờ/ngày khi gà vào giai đoạn đẻ (>21 tuần tuổi).
    • Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn gà thịt: Thực hiện phòng bệnh Newcastle + Lasota (ngày 3 và 21), Gumboro (ngày 3, 14 và 28), Đậu gà (ngày 7). Lịch vaccine gà sinh sản bổ sung Marek, ND-IB, Cúm gia cầm, Coryza và BNE-VAC.
    • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh: Phác đồ điều trị Bạch lỵ (Salmonella) bằng Getacostrim (1 g/lít nước) hoặc Ampicoli (1 g/lít); bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum) bằng Anti-CRD (2 g/lít nước) kết hợp Bio-Enrafloxacin 10% (1 ml/2 lít nước); bệnh Cầu trùng (Coccidia) bằng Hancoc (1,5–2 ml/lít nước), ESB 32%, kết hợp Hanvit C và K cầm máu.

Phần 2. Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Phần chuyên đề tập trung vào các nội dung nghiên cứu lý luận, tổng quan tài liệu và phương pháp thực nghiệm:

  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình ứng dụng chế phẩm sinh học, enzyme và men vi sinh trong chăn nuôi. Trong nước gồm các nghiên cứu ủ men rượu (Nguyễn Vĩnh Phước, 1980; Nguyễn Thị Liên, 2004), chế phẩm EM và EM1 phòng cầu trùng (Lê Thị Tuyết Minh, 1998; Nguyễn Quang Thạch, 1998; Hoàng Toàn Thắng, 1999), enzyme Ronozyme P và Avizyme 1502 (Phùng Đức Tiến, 2006; Phạm Công Thiếu, 2006). Tài liệu quốc tế điểm qua các nghiên cứu về enzyme cellulose, subtilase tại Liên Xô (thập niên 1970), $\beta$-glucanase tại Phần Lan (1980), chế phẩm VITTOM từ Bacillus subtilis tại Nga, chế phẩm probiotic của E. Doyle (2001) và Junzo Kokubo (1999).
  • Phương pháp luận và quy trình thực nghiệm: Chi tiết hóa quy trình cân trọng lượng gà định kỳ theo các tuần tuổi, phương pháp ghi chép lượng thức ăn thu nhận hàng ngày, công thức tính toán mức tiêu tốn thức ăn trên từng lô thực nghiệm tại trại gà.

Kết quả và đóng góp

Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở

Quá trình tham gia lao động sản xuất, chăm sóc đàn gia cầm và xử lý dịch bệnh tại Trại gà Khoa Chăn nuôi Thú y đạt các chỉ tiêu số lượng và tỷ lệ an toàn cụ thể:

Nội dung công việc Đối tượng / Chỉ tiêu Số lượng thực hiện Số lượng an toàn / Khỏi Tỷ lệ thành công (%)
1. Nuôi dưỡng, chăm sóc Gà Ai Cập sinh sản 580 con 574 con 98,86%
Gà HA sinh sản 475 con 467 con 98,32%
Gà Mía x Lương Phượng 800 con 798 con 99,75%
2. Phòng bệnh bằng vaccine Newcastle + IB 298 con 298 con 100,00%
Gumboro 298 con 298 con 100,00%
Đậu gà 296 con 296 con 100,00%
3. Điều trị bệnh lâm sàng Bệnh Cầu trùng 80 con 80 con 100,00%
Bệnh CRD (hô hấp mãn tính) 52 con 48 con 92,31%
Bệnh Bạch lỵ gà con 106 con 86 con 81,13%
4. Công tác kỹ thuật khác Úm gà con 300 con 297 con 99,00%
Sát trùng chuồng trại 317 m² 317 m² 100,00%

Đóng góp kỹ thuật và giải pháp đề xuất

  • Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học cho đàn gà sinh sản (Ai Cập, HA) và gà thịt thương phẩm (Mía x Lương Phượng), từ khâu chuẩn bị chuồng trại, chăm sóc giai đoạn úm, quản lý chiếu sáng đến kỹ thuật khống chế khối lượng gà hậu bị.
  • Xác lập phác đồ phòng và trị các bệnh truyền nhiễm phổ biến trên gia cầm (CRD, cầu trùng, bạch lỵ), chứng minh hiệu quả can thiệp lâm sàng đạt tỷ lệ hồi phục từ 81,13% đến 100%.
  • Đưa ra cơ sở khoa học định hướng cho người chăn nuôi gia cầm trong việc bổ sung chế phẩm All-zym chứa phức hợp vi sinh vật hữu hiệu (Bacillus subtilis, Lactobacillus) nhằm tăng cường khả năng tiêu hóa, hạn chế rối loạn đường ruột và cải thiện môi trường chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Cơ sở hạ tầng của Trại thực nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y mới được xây dựng lại từ năm 2013 nên hệ thống trang thiết bị kỹ thuật phục vụ phân tích chuyên sâu còn hạn chế. Điều kiện tiểu khí hậu tại xã Quyết Thắng diễn biến phức tạp (mùa hè nóng ẩm mưa nhiều với lượng mưa tháng 7 đạt 282,9 mm, mùa đông nhiệt độ xuống thấp 17,7°C) tạo áp lực dịch bệnh lớn lên đàn gà thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp và đề nghị:
    • Đề nghị Nhà trường và Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật tại trại gia cầm để phục vụ công tác nghiên cứu và thực tập chuyên môn.
    • Đề xuất tiếp tục mở rộng các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của All-zym trên các công thức lai khác, khảo nghiệm các liều lượng bổ sung đa dạng theo từng mùa vụ chăn nuôi trong năm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ Thú y chuẩn bị thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc các nghiên cứu thực nghiệm về men vi sinh, enzyme bổ sung trong dinh dưỡng gia cầm.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Mô hình bố trí thí nghiệm chia lô so sánh trên gia cầm thịt có lặp lại.
    • Bảng lịch phòng bệnh bằng vaccine chi tiết cho gà thịt và gà sinh sản theo ngày tuổi.
    • Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng (liều lượng, tên thương mại của thuốc thú y cho bệnh CRD, Cầu trùng, Bạch lỵ).
    • Quy trình quản lý ánh sáng và định mức dinh dưỡng khống chế cho gà hậu bị sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hoạt chất chính của chế phẩm All-zym được sử dụng trong nghiên cứu gồm những gì?

Chế phẩm All-zym gồm vi khuẩn Lactobacillus ($1 \times 10^8\text{ CFU}$), vi khuẩn Bacillus subtilis (1,5% - 2,5%), Potassium (1,5% - 2,3%), chiết xuất Yucca và tá dược vừa đủ; sản phẩm hoàn toàn không chứa kháng sinh tổng hợp và hoocmon tăng trưởng.

2. Thí nghiệm nghiên cứu trên gà Mía x Lương Phượng được thiết kế theo quy mô và liều lượng như thế nào?

Thí nghiệm gồm 150 con gà chia thành 2 lô lớn (Đối chứng và Thí nghiệm, mỗi lô 75 con), mỗi lô lớn gồm 3 lô nhỏ (25 con/lô nhỏ). Lô Thí nghiệm được bổ sung chế phẩm All-zym với tỷ lệ 2 g trên 1 kg thức ăn hỗn hợp cơ sở, nuôi nhốt chuồng hở trong thời gian 77 ngày.

3. Quy định về giá trị dinh dưỡng thức ăn của gà thí nghiệm qua các giai đoạn tuổi ra sao?

Khẩu phần sử dụng thức ăn ProFeed - GT chia 2 giai đoạn: Giai đoạn 1–21 ngày tuổi yêu cầu năng lượng trao đổi tối thiểu $\text{ME} \ge 3000\text{ kcal/kg}$, protein thô tối thiểu $\text{CP} \ge 20,5%$; giai đoạn 22–77 ngày tuổi yêu cầu $\text{ME} \ge 2900\text{ kcal/kg}$, $\text{CP} \ge 16,5%$.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm đường hô hấp cấp mãn tính (CRD) tại trại được thực hiện bằng những loại thuốc nào?

Tác giả sử dụng thuốc Anti-CRD với liều 2 g/lít nước uống liên tục từ 3–5 ngày, phối hợp Bio-Enrafloxacin 10% liều 1 ml/2 lít nước để phòng trị ghép E. coli, kết hợp bổ sung B.complex (1 g/3 lít nước), vitamin và glucose 5% nhằm nâng cao thể trạng.

5. Tỷ lệ nuôi sống an toàn đàn gà thịt Mía x Lương Phượng trong công tác phục vụ sản xuất đạt mức bao nhiêu?

Trong quá trình phục vụ sản xuất tại trại, đàn gà thịt Mía x Lương Phượng quy mô 800 con đạt tỷ lệ nuôi sống an toàn là 99,75% (798 con sống trên tổng số 800 con nuôi dưỡng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Bích đã tổng hợp toàn diện cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, di truyền số lượng và ưu thế lai ở tổ hợp gà thịt Mía x Lương Phượng. Nghiên cứu thiết lập phương pháp thực nghiệm chia lô so sánh chuẩn quy trình nhằm đánh giá tác động của chế phẩm All-zym (bổ sung 2 g/kg thức ăn) trong 77 ngày nuôi dưỡng. Đồng thời, công trình phản ánh kết quả phục vụ sản xuất thực tế với tỷ lệ nuôi sống đàn gà thịt đạt 99,75%, thực hiện an toàn 100% công tác tiêm phòng vaccine và cung cấp phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh cầu trùng, CRD và bạch lỵ tại cơ sở chăn nuôi.