Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ thực phẩm tại Việt Nam ngày càng cạnh tranh, các công cụ marketing truyền thống — đặc biệt là giá cả và khuyến mãi — dần mất đi tính khác biệt khi người tiêu dùng có thêm nhiều lựa chọn mua sắm trực tuyến và tại cửa hàng. Tác giả dẫn nhận định của Wright, Newman và Dennis (2006) để xác lập luận đề: mua sắm không chỉ là hành vi lấy sản phẩm hữu hình mà còn là trải nghiệm và tận hưởng. Từ cơ sở đó, khóa luận đặt vấn đề nghiên cứu về vai trò của Sensory Marketing — marketing đa giác quan — đối với sự hài lòng của người tiêu dùng (NTD) tại một cửa hàng thực phẩm hữu cơ cụ thể.

Cửa hàng bán lẻ của công ty TNHH Hữu cơ Huế Việt, đặt tại 06 Phong Châu, Thành phố Huế, chính thức đưa vào hoạt động từ tháng 11/2022 với lưu lượng bình quân khoảng 25 lượt khách bán lẻ mỗi ngày — con số còn hạn chế do địa điểm mới và thói quen đặt hàng tại nhà ngày càng phổ biến. Tại Thừa Thiên Huế (TT Huế), thị trường thực phẩm an toàn đã có 8 chuỗi địa điểm được Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn TT Huế chứng nhận (2018), cùng nhiều đối thủ như Quế Lâm Organic, Hoàng Mai Organic và chuỗi Winmart. Trên toàn quốc, tổng chuỗi cung thực phẩm nông lâm thủy sản đạt chuẩn an toàn là 818 chuỗi với hơn 5.000 cửa hàng. Áp lực cạnh tranh đặt ra yêu cầu thực tiễn cho công ty Huế Việt phải tìm kiếm công cụ mới để thu hút và giữ chân NTD.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến Sensory Marketing và sự hài lòng của NTD tại cửa hàng bán lẻ.
  2. Đo lường sự ảnh hưởng của Sensory Marketing đến sự hài lòng của NTD tại cửa hàng thực phẩm hữu cơ Huế Việt.
  3. Đề xuất những giải pháp về các yếu tố Sensory Marketing nhằm nâng cao sự hài lòng của NTD tại cửa hàng thực phẩm hữu cơ Huế Việt.

Đối tượng nghiên cứu là ảnh hưởng của Sensory Marketing đến sự hài lòng của NTD; đối tượng khảo sát là NTD đã và đang mua thực phẩm tại cửa hàng hữu cơ Huế Việt. Phạm vi không gian giới hạn tại cửa hàng bán lẻ của công ty Huế Việt. Phạm vi thời gian: dữ liệu thứ cấp thu thập từ năm 2019 đến tháng 6/2022; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10 đến tháng 12/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền lý luận từ định nghĩa Sensory Marketing của Schmitt (1999) — marketing tác động vào cảm xúc khách hàng thay vì đánh giá lý trí thông qua năm giác quan: thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác — và được bổ sung bởi Krishna (2012), người mở rộng định nghĩa sang ảnh hưởng liên tục đến cảm xúc, nhận thức, phán đoán và hành vi. Các lý thuyết của Hultén (2011, 2015, 2020), Lindstrom (2006) và Haase & Wiedmann (2018) được dẫn chiếu để làm rõ cơ chế tác động của từng giác quan.

Về sự hài lòng, tác giả vận dụng định nghĩa của Oliver (1980) — sự hài lòng là khác biệt giữa những gì sản phẩm/dịch vụ thực hiện và những gì NTD mong đợi — cùng với Kotler & Keller (2006) và Demoulin & Zidda (2008) để định nghĩa sự hài lòng đối với cửa hàng bán lẻ.

Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa từ sáu nghiên cứu tham chiếu: Woo Hyuk Kim và cộng sự (2020), Iston Dwija Utama (2022), Phạm Thị Mộng Huyền và cộng sự (2022), Aradhna Krishna (2012), Sharafat Hussain (2018), và Nguyễn Hồng Quân (2020). Năm giả thuyết được đề xuất (H1–H5), tương ứng với ảnh hưởng tích cực của từng yếu tố kích thích (thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác, xúc giác) đến sự hài lòng của NTD.

Thang đo các biến được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2021), Wiedmann và cộng sự (2018), Hultén và cộng sự (2009), HW Jang và cộng sự (2019), Huddleston, Patricia và cộng sự (2009) và nghiên cứu định tính tại cửa hàng, gồm tổng cộng 23 biến quan sát cho năm nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc là sự hài lòng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tiến hành theo hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 — Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Quan sát hành vi mua sắm và phỏng vấn NTD tại cửa hàng nhằm phác họa và điều chỉnh thang đo.
  • Giai đoạn 2 — Nghiên cứu chính thức (định lượng): Phát bảng hỏi khảo sát NTD đã và đang mua thực phẩm hữu cơ tại cửa hàng Huế Việt.

Cỡ mẫu xác định theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, p = 0,5, sai số cho phép e = 0,1; kết quả tính toán được điều chỉnh lên 120 phiếu khảo sát để giảm thiểu sai số. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện.

Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 20 với các phương pháp:

Phương pháp Mục đích
Thống kê mô tả Mô tả đặc điểm mẫu và hành vi mua
Cronbach's Alpha Kiểm định độ tin cậy thang đo (ngưỡng α > 0,6; tương quan biến-tổng > 0,3)
Phân tích nhân tố khám phá EFA Rút gọn biến quan sát (KMO trong khoảng 0,5–1,0; Sig < 0,05)
Hồi quy tuyến tính bội Đo lường mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các biến độc lập
One-Sample T-Test Kiểm định giá trị trung bình tổng thể (Test value = 3, α = 0,05)
Independent T-Test & One-Way ANOVA Kiểm định sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập

Nguồn dữ liệu thứ cấp: tài liệu nội bộ công ty Huế Việt (tình hình tài sản nguồn vốn, kết quả kinh doanh, danh mục sản phẩm) và các khóa luận, tạp chí khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến Sensory Marketing và sự hài lòng NTD.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận và thực tiễn. Đối với Sensory Marketing, tác giả trình bày khái niệm, vai trò (xây dựng khác biệt thương hiệu; tạo trải nghiệm mới; kích thích sáng tạo marketing; mở rộng và giữ chân khách hàng), các thành phần và lĩnh vực ứng dụng — bao gồm y tế, quảng cáo, bán lẻ/tạp hóa và thực phẩm-đồ uống.

Đối với từng giác quan, chương làm rõ cơ chế tác động:

  • Thị giác: chiếm đến 82% dữ liệu và thông tin đi tới nhận thức (Valberg, 2005); 62–90% thời gian chọn sản phẩm bị ảnh hưởng bởi màu sắc (Singh, 2006).
  • Thính giác: đóng góp đến 45% trong xây dựng thương hiệu từ năm giác quan (Kotler & Lindstrom, 2005).
  • Khứu giác: được coi là giác quan mạnh nhất trong việc gợi lại ký ức và cảm xúc (Braga, 2012); mùi hương đơn giản làm tăng chi tiêu thực tế (Spangenberg và cộng sự, 2013).
  • Vị giác: là giác quan ít sử dụng nhất nhưng cấu thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong ngành F&B; vị giác và khứu giác có mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau (Khanna & Mishra, 2012).
  • Xúc giác: da người có hơn 400.000 thụ thể cảm giác (Abraira, 2013); việc chạm vào sản phẩm ảnh hưởng tích cực đến thái độ và ý định mua (Citrin và cộng sự, 2003).

Chương cũng tổng quan sáu nghiên cứu liên quan được dẫn chiếu để xây dựng mô hình đề xuất với năm biến độc lập (kích thích thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác, xúc giác) và một biến phụ thuộc (sự hài lòng của NTD). Phần cơ sở thực tiễn trình bày tình hình nhu cầu thực phẩm an toàn tại Việt Nam và ý nghĩa của việc áp dụng Sensory Marketing tại cửa hàng Huế Việt.

Chương 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của Sensory Marketing đến sự hài lòng của NTD tại cửa hàng hữu cơ Huế Việt

Chương này trình bày kết quả thực nghiệm theo hai khối chính.

Khối 1 — Tổng quan công ty: Công ty TNHH Hữu cơ Huế Việt thành lập năm 2016, hoạt động chủ yếu trong sản xuất và chế biến nông sản theo hướng hữu cơ. Chương cung cấp thông tin về cơ cấu tổ chức, tình hình lao động (Bảng 2.1), danh mục sản phẩm kinh doanh (Bảng 2.2), tình hình tài sản nguồn vốn (Bảng 2.3) và kết quả kinh doanh (Bảng 2.4). Tác giả mô tả các hoạt động Sensory Marketing mà công ty đang áp dụng tại cửa hàng bán lẻ.

Khối 2 — Kết quả nghiên cứu:

Về thông tin mẫu (Bảng 2.5), mẫu gồm 120 NTD được khảo sát trong giai đoạn tháng 10–12/2022. Phân tích hành vi mua cho thấy NTD mua thực phẩm an toàn tại nhiều địa điểm khác nhau; kênh thông tin biết đến cửa hàng Huế Việt, các loại thực phẩm thường mua, tần suất ghé thăm, thời gian mỗi lần và mức chi tiêu mỗi lần mua được thể hiện qua sáu biểu đồ mô tả.

Về kiểm định thang đo (Bảng 2.6, 2.7, 2.8): các biến độc lập được kiểm định Cronbach's Alpha qua hai vòng để loại biến không đạt ngưỡng. Biến phụ thuộc "Sự hài lòng" đạt độ tin cậy qua kiểm định riêng.

Về phân tích EFA (Bảng 2.9, 2.10, 2.11, 2.12): kiểm định KMO và Bartlett's Test của các biến độc lập đạt yêu cầu; ma trận xoay xác định lại cấu trúc nhân tố và đặt tên đại diện cho từng nhóm biến.

Về phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.13) và hồi quy tuyến tính bội (Bảng 2.14, 2.15, 2.16): hệ số R² xác định mức độ giải thích của các biến độc lập đối với sự hài lòng; hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta và mức ý nghĩa Sig của từng biến độc lập cho biết chiều hướng và mức độ ảnh hưởng.

Về kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.17–2.21): đánh giá mức độ đồng ý trung bình của NTD đối với từng yếu tố kích thích thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác so với Test value = 3.

Về kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm NTD (Bảng 2.22–2.25): Independent T-Test kiểm định ảnh hưởng của giới tính; One-Way ANOVA kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập đối với sự hài lòng.

Chương 3: Một số giải pháp về Sensory Marketing để nâng cao sự hài lòng của NTD

Chương xuất phát từ hai căn cứ đề xuất: (1) định hướng phát triển của công ty Huế Việt và (2) kết quả nghiên cứu định lượng tại Chương 2. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể tương ứng với từng yếu tố Sensory Marketing đã được phân tích, hướng đến mục tiêu cải thiện trải nghiệm NTD tại cửa hàng bán lẻ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính: Nghiên cứu kiểm định được năm yếu tố Sensory Marketing (kích thích thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác, xúc giác) tác động đến sự hài lòng của NTD tại cửa hàng thực phẩm hữu cơ Huế Việt thông qua mô hình hồi quy tuyến tính bội. Hệ số Beta chuẩn hóa của từng biến và hệ số R² của mô hình (Bảng 2.14–2.16) là các số liệu định lượng trọng tâm được rút ra từ bộ dữ liệu 120 mẫu khảo sát. Kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.17–2.21) xác định mức đánh giá trung bình của NTD với từng nhóm yếu tố giác quan, cho phép xác định yếu tố nào đang được NTD đánh giá cao hoặc còn hạn chế so với giá trị kiểm định 3. Kiểm định Independent T-Test và ANOVA (Bảng 2.22–2.25) cho biết liệu đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) có tạo ra sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng hay không.

Giải pháp đề xuất tập trung vào việc cải thiện từng kích thích giác quan tại cửa hàng bán lẻ của Huế Việt: thiết kế không gian trưng bày, quản lý ánh sáng và màu sắc, bầu không khí âm thanh phù hợp, kiểm soát mùi hương cửa hàng, tổ chức nếm thử sản phẩm và cải thiện điều kiện tiếp xúc vật lý giữa NTD và sản phẩm.

Đóng góp: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm ứng dụng lý thuyết Sensory Marketing vào bối cảnh cụ thể là cửa hàng thực phẩm hữu cơ tại TP Huế — một dạng cửa hàng bán lẻ chuyên biệt chưa được nghiên cứu trực tiếp trong các công bố trước đó tại địa bàn này. Thang đo 23 biến quan sát được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của cửa hàng thực phẩm hữu cơ thông qua kết hợp nghiên cứu định tính tại thực địa và kế thừa các nghiên cứu quốc tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận định một số hạn chế trong phần Kết luận và Kiến nghị của khóa luận, bao gồm giới hạn về thời gian, kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình thực hiện. Do phạm vi nghiên cứu chỉ tại một cửa hàng duy nhất của công ty Huế Việt với cỡ mẫu 120 quan sát và phương pháp chọn mẫu thuận tiện, kết quả mang tính đại diện hạn chế — chưa thể khái quát cho toàn bộ phân khúc cửa hàng thực phẩm hữu cơ tại TT Huế hay Việt Nam. Cửa hàng bán lẻ mới hoạt động từ tháng 11/2022 nên lượng khách bán lẻ trung bình còn ít (khoảng 25 lượt/ngày), có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cửa hàng thực phẩm hữu cơ khác tại TT Huế hoặc ở quy mô quốc gia; tăng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao độ tin cậy; đồng thời xem xét bổ sung biến trung gian (như cảm xúc, thái độ thương hiệu) hoặc biến điều tiết vào mô hình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh đang nghiên cứu về Sensory Marketing, hành vi NTD hoặc quản trị bán lẻ — đặc biệt là phần xây dựng mô hình nghiên cứu (Chương 1) với tổng quan bảy nghiên cứu quốc tế và trong nước được trình bày có hệ thống.
  • Sinh viên thực hiện đề tài định lượng có thể tham khảo quy trình triển khai Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính bội bằng SPSS 20 theo trình tự được mô tả chi tiết tại Chương 2.
  • Người nghiên cứu về bán lẻ thực phẩm an toàn hoặc hữu cơ tại Việt Nam có thể tham khảo phần cơ sở thực tiễn và tổng quan thị trường thực phẩm an toàn tại TT Huế (số liệu đến năm 2022).
  • Nhà quản lý cửa hàng thực phẩm hữu cơ quy mô nhỏ quan tâm đến Chương 3 để tham chiếu các giải pháp Sensory Marketing phù hợp với đặc thù loại hình kinh doanh này.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu bao gồm những biến nào và được xây dựng dựa trên nghiên cứu nào? Mô hình đề xuất gồm năm biến độc lập là kích thích thị giác (8 biến quan sát), kích thích khứu giác (4 biến), kích thích thính giác (4 biến), kích thích vị giác (3 biến) và kích thích xúc giác (3 biến), tác động đến biến phụ thuộc là sự hài lòng của NTD. Thang đo kế thừa từ Nguyễn Hồng Quân (2021), Wiedmann và cộng sự (2018), HW Jang và cộng sự (2019), Hultén và cộng sự (2009) và được điều chỉnh qua nghiên cứu định tính tại cửa hàng Huế Việt.

2. Tại sao tác giả chọn cỡ mẫu 120 phiếu khảo sát trong khi công thức Cochran tính ra giá trị khác? Theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, p = 0,5 và sai số e = 0,1, cỡ mẫu lý thuyết được tính là khoảng 96 phiếu. Tuy nhiên, tác giả quyết định nâng lên 120 phiếu vì vấn đề nghiên cứu được đánh giá là tương đối rộng và cần tránh sai số lớn trong điều tra thực địa.

3. Nghiên cứu kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng theo những đặc điểm nhân khẩu học nào và bằng phương pháp gì? Nghiên cứu kiểm định bốn đặc điểm: (1) giới tính — bằng Independent Sample T-Test (Bảng 2.22); (2) độ tuổi — bằng One-Way ANOVA (Bảng 2.23); (3) nghề nghiệp — bằng One-Way ANOVA (Bảng 2.24); (4) thu nhập — bằng One-Way ANOVA (Bảng 2.25).

4. Công ty Huế Việt có đặc điểm kinh doanh gì nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh được nêu trong khóa luận? Huế Việt thành lập năm 2016, là một trong các công ty được Tỉnh TT Huế chứng nhận là địa điểm cung cấp thực phẩm sạch và an toàn, hoạt động chủ yếu trong sản xuất và chế biến nông sản theo hướng hữu cơ. Cửa hàng bán lẻ tại 06 Phong Châu, TP Huế mới đi vào hoạt động từ tháng 11/2022, phục vụ khoảng 25 lượt khách bán lẻ mỗi ngày; trong khi khách hàng chính của công ty vẫn là các khách sỉ và cửa hàng thực phẩm sạch trong và ngoài tỉnh. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được nêu gồm Quế Lâm Organic, Hoàng Mai Organic và cửa hàng Nông Dân Huế.

5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội trong nghiên cứu kiểm tra những điều kiện giả định nào trước khi xây dựng mô hình? Trước khi xây dựng mô hình hồi quy, tác giả kiểm tra ba điều kiện: (1) phần dư chuẩn hóa để đánh giá phân phối của sai số; (2) hệ số phóng đại phương sai VIF để kiểm tra đa cộng tuyến; (3) giá trị Durbin-Watson để kiểm tra tự tương quan của phần dư. Chỉ khi không vi phạm các giả định này thì mô hình hồi quy mới được xây dựng và diễn giải.


Kết luận

Khóa luận "Ảnh hưởng của Sensory Marketing đến sự hài lòng của NTD tại cửa hàng thực phẩm hữu cơ Huế Việt" thuộc ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế Huế (2019–2023), vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 120 NTD và bộ công cụ phân tích SPSS 20 để kiểm định mô hình năm giác quan — thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác, xúc giác — đối với sự hài lòng của NTD tại một cửa hàng thực phẩm hữu cơ bán lẻ còn tương đối mới tại TP Huế. Thang đo được xây dựng có chọn lọc từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước, đồng thời được điều chỉnh qua nghiên cứu định tính tại thực địa. Kết quả định lượng cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp Sensory Marketing phù hợp với đặc thù cửa hàng thực phẩm hữu cơ quy mô nhỏ trong bối cảnh thị trường TT Huế đang cạnh tranh ngày càng cao.