Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động mở cửa thị trường và sự phát triển của lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng tại Việt Nam đã tạo nên sự cạnh tranh gay gắt giữa các Ngân hàng Thương mại Nhà nước, Ngân hàng Thương mại Cổ phần, Ngân hàng Nước ngoài cùng các tổ chức tín dụng. Trong môi trường kinh doanh này, dịch vụ tín dụng đóng vai trò huyết mạch, chiếm trên 80% tổng thu nhập của hầu hết các ngân hàng thương mại nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn. Đối với khách hàng cá nhân, nhu cầu vay vốn để tiêu dùng và phục vụ sản xuất kinh doanh ngày càng gia tăng. Để duy trì thị phần và phát triển bền vững, chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm, nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm tạo dựng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trở thành yêu cầu thiết yếu. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) - Chi nhánh Huế, tác giả Văn Thị Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tín dụng tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cho chi nhánh trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá khái quát thực trạng dịch vụ tín dụng tại Techcombank – Chi nhánh Huế.
    2. Xây dựng mô hình nghiên cứu đo lường sự hài lòng của khách hàng dựa trên việc tìm hiểu, phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng khách hàng.
    3. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của Ngân hàng.
    4. Đề xuất một số biện pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của Ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng tại ngân hàng?
  • Nhân tố nào có tác động lớn nhất đến sự hài lòng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ tín dụng của Techcombank. Đối tượng khảo sát là người từ đủ 18 tuổi trở lên đang sinh sống và làm việc tại thành phố Huế, có đủ điều kiện và nhu cầu vay vốn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế đối với nhóm khách hàng sử dụng dịch vụ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2020. Số liệu sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi trực tuyến từ ngày 10/10/2021 đến ngày 10/12/2021 trong bối cảnh diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng cá nhân, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng:

  • Khái niệm và mô hình chất lượng dịch vụ: Tiếp cận mô hình đánh giá của Lehtinen (1982), Gronroos (1984, 1990), Johnston và Silvestro (1990), Sureshchandar (2001) và trọng tâm là mô hình SERVQUAL cùng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với 5 thành phần: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự hữu hình, Sự đảm bảo, Sự cảm thông.
  • Khái niệm và mô hình đo lường sự hài lòng: Tổng hợp quan điểm của Peterson và Wilson (1992), Terrence Levesque và Gordon H. McDougall, Oliver (1999), Zineldin (2000), Kotler (2000), Oliva, Oliver và Bearden (1995); mô hình mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Cronin và Taylor (1992), Spreng và Mackoy (1996); mô hình Teboul (1991) và mô hình của Zeithaml & Bitner (2000).
  • Các thành phần bổ sung: Yếu tố giá/lãi suất dựa trên nghiên cứu của Richard Lee và Jamie Murphy (2005), Micuda Dan và Dinculescu Elena Silvia; yếu tố uy tín thương hiệu dựa trên Tang Weiwei (2007), David và cộng sự (2006), Sabrina Helm (2007); thang đo sự hài lòng theo Fragata và Gallego (2009).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động dương lên biến phụ thuộc "Sự hài lòng":

  • $H_1$: Sự tin cậy có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_2$: Sự đáp ứng có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_3$: Năng lực phục vụ có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_4$: Sự đồng cảm có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_5$: Sự hữu hình có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_6$: Giá (lãi suất) có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_7$: Uy tín thương hiệu có tác động dương lên sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 1 chuyên viên tín dụng trên 5 năm kinh nghiệm, 4 nhân viên hỗ trợ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế và 5 khách hàng giao dịch trực tiếp tại quầy; tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 5 khách hàng để điều chỉnh ngôn từ bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) với 29 biến quan sát:
    • Thang đo Tin cậy (STC1 - STC4): Thực hiện đúng cam kết, đúng hẹn, giải quyết khiếu nại thỏa đáng, công khai minh bạch quy trình.
    • Thang đo Đáp ứng (SDU1 - SDU3): Cố gắng hoàn thành sớm hồ sơ, không tỏ ra bận rộn khi khách yêu cầu, giải đáp nhanh chóng thắc mắc.
    • Thang đo Năng lực phục vụ (NLPV1 - NLPV4): Đa dạng sản phẩm, tư vấn hiệu quả, thẩm định tốt, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp.
    • Thang đo Đồng cảm (SDC1 - SDC5): Hỗ trợ khi gặp khó khăn, phương thức thu nợ thuận tiện, giải ngân kịp thời, nắm rõ tình hình kinh doanh của khách, thủ tục dễ đáp ứng.
    • Thang đo Phương tiện hữu hình (SHH1 - SHH3): Đồng phục lịch sự, cơ sở vật chất an toàn/hiện đại, địa điểm giao dịch thuận tiện.
    • Thang đo Giá/Lãi suất (GIA1 - GIA5): Nhiều mức lãi suất, lãi suất cạnh tranh, mức dao động lãi suất chấp nhận được, thời điểm điều chỉnh công khai, phí tín dụng cạnh tranh.
    • Thang đo Uy tín thương hiệu (UTTH1 - UTTH4): Ngân hàng thương mại lớn, phát triển nhanh chóng, đi đầu thực hiện quy định Nhà nước, Top 10 thương hiệu mạnh.
    • Thang đo Sự hài lòng (SHL1 - SHL2): Tạo được niềm tin và sự hài lòng, tiếp tục sử dụng dịch vụ khi có nhu cầu.
  • Kích thước và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu xác định theo công thức của William G. Cochran (1977): $N = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{d^2}$, với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $d = 8%$ ($0{,}08$), xác suất $p = q = 0{,}5$ ($p \cdot q = 0{,}25$). Quy mô mẫu tính toán lý thuyết khoảng 150 khách hàng. Khảo sát thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, gửi liên kết biểu mẫu trực tuyến (Google Form) cho 150 khách hàng đã và đang vay vốn tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định khác biệt ANOVA.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự, bảng cân đối tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2018–2020 do Phòng Dịch vụ khách hàng Techcombank Chi nhánh Huế cung cấp; thông tin từ cổng điện tử Techcombank và các tạp chí chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 150 bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại

Chương này tập trung trình bày các khái niệm cơ bản về tín dụng cá nhân, chất lượng dịch vụ ngân hàng và vai trò của việc nâng cao chất lượng tín dụng đối với nền kinh tế, khách hàng vay vốn cũng như bản thân tổ chức tín dụng. Tác giả tổng hợp có hệ thống các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng từ các công trình kinh điển (SERVQUAL, SERVPERF, mô hình khoảng cách chất lượng của Parasuraman, mô hình Teboul, mô hình Zeithaml & Bitner).

Trên cơ sở kế thừa lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính tại thực địa, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 7 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Sự hữu hình, Giá cả/lãi suất, Uy tín thương hiệu) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng). Chương 1 cũng xác lập quy trình nghiên cứu 6 bước và chi tiết hóa thang đo với 29 biến quan sát trên thang đo Likert 5 điểm.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Techcombank và Techcombank Chi nhánh Huế (thành lập ngày 24/04/2007, trụ sở tại 24 Lý Thường Kiệt, TP. Huế), sơ đồ cơ cấu tổ chức (Ban Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng ưu tiên). Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về thực trạng nguồn lực và hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2018–2020 qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Tình hình nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020

Chỉ tiêu Năm 2018 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2019 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2020 (Người) Tỷ trọng (%) So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
1. Trình độ
Trên đại học 2 4,76 3 6,38 5 9,43 +1 +50,00 +2 +66,70
Đại học 40 95,24 44 93,62 48 90,57 +4 +10,00 +4 +9,00
Cao đẳng, Trung cấp 0 0,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00
2. Giới tính
Nam 19 45,24 21 44,68 22 41,50 +2 +10,53 +1 +4,76
Nữ 23 54,76 26 55,32 31 58,50 +3 +13,04 +5 +19,23
Tổng cộng 42 100,00 47 100,00 53 100,00 +5 +11,90 +6 +12,77

Bảng 2: Tình hình tổng tài sản và nguồn vốn tại Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020
(Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Tỷ trọng (%) Năm 2019 Tỷ trọng (%) Năm 2020 Tỷ trọng (%) So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng tài sản/Nguồn vốn 3.732 100,00 4.479 100,00 5.289 100,00 +747 +20,00 +810 +18,00
Cơ cấu tài sản:
Tiền mặt tại quỹ 13 0,30 21 0,50 33 0,60 +8 +63,00 +12 +57,00
Cho vay khách hàng 875 23,40 1.000 22,30 1.204 22,70 +125 +14,00 +204 +20,00
Tài sản cố định 17 0,50 26 0,60 32 0,60 +9 +54,00 +6 +23,00
Tài sản có khác 2.827 75,80 3.432 76,60 4.020 76,10 +605 +21,40 +588 +17,13
Cơ cấu nguồn vốn:
Tiền gửi của khách hàng 3.590 96,20 4.318 96,40 5.106 96,60 +728 +20,28 +788 +18,25
Các khoản nợ khác 71 1,90 76 1,70 86 1,60 +5 +7,04 +10 +13,16
Vốn và các quỹ 71 1,90 85 1,90 97 1,80 +14 +20,00 +12 +14,00

Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh tại Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020
(Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
1) Thu nhập 44,4 47,9 65,0 +3,5 +7,80 +17,1 +35,70
- Thu nhập lãi và tương tự 39,6 42,8 58,1 +3,2 +8,08 +15,3 +35,75
- Thu nhập dịch vụ 4,5 4,8 6,5 +0,3 +6,67 +1,7 +35,42
- Thu nhập khác 0,3 0,3 0,4 0,0 0,00 +0,1 +33,33
2) Chi phí 31,7 34,1 45,5 +2,4 +7,57 +11,4 +33,43
- Chi phí lãi và tương tự 22,3 24,0 32,0 +1,7 +7,62 +8,0 +33,33
- Chi phí dịch vụ 1,7 1,8 2,4 +0,1 +5,88 +0,6 +33,33
- Chi phí khác 1,6 1,7 2,3 +0,1 +6,25 +0,6 +35,29
- Chi phí hoạt động 7,1 7,6 10,2 +0,5 +7,04 +2,6 +34,21
- Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 0,3 0,3 0,4 0,0 0,00 +0,1 +33,33
3) Lợi nhuận trước thuế (1 - 2) 12,7 13,8 19,5 +1,1 +8,66 +5,7 +41,30

Phần phân tích định lượng tiếp tục trình bày cơ cấu mẫu điều tra theo nhân khẩu học (giới tính, học vấn, tình trạng hôn nhân, thu nhập, nghề nghiệp, thời gian sử dụng, mục đích vay, kênh tiếp cận thông tin); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định giả thuyết nghiên cứu cùng phân tích ANOVA đánh giá sự khác biệt mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của Techcombank Chi nhánh Huế

Chương 3 tổng hợp các phát hiện rút ra từ mô hình đo lường và mô hình lý thuyết. Tác giả đề xuất các giải pháp theo 7 nhóm nhân tố trong mô hình:

  • Nhân tố Phương tiện hữu hình: Nâng cấp không gian giao dịch, trang bị cơ sở vật chất đồng bộ, hiện đại và bảo đảm địa điểm giao dịch tiện lợi.
  • Nhân tố Năng lực phục vụ: Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ chuyên viên tín dụng (RBO, SRBO), tăng cường kỹ năng tư vấn và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
  • Nhân tố Giá cả (lãi suất): Xây dựng biểu lãi suất linh hoạt, công khai thời điểm điều chỉnh lãi suất, bảo đảm tính cạnh tranh về các loại phí tín dụng.
  • Nhân tố Sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian xử lý và hoàn thiện hồ sơ tín dụng, phản hồi nhanh chóng yêu cầu giải đáp của khách hàng.
  • Nhân tố Uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh các chương trình truyền thông, khẳng định vị thế thương hiệu ngân hàng uy tín.
  • Nhân tố Sự tin cậy: Thực hiện đúng các cam kết tín dụng về thời hạn, nội dung và giải quyết thỏa đáng vướng mắc phát sinh.
  • Nhân tố Sự đồng cảm: Linh hoạt phương thức thu nợ, nắm bắt khó khăn tài chính của khách hàng để có phương án hỗ trợ kịp thời.

Chương này cũng khái quát các giải pháp bổ trợ về phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện môi trường làm việc chuyên nghiệp, mở rộng hợp tác kinh doanh và chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Thực trạng hoạt động của Techcombank Chi nhánh Huế (2018–2020):
    • Quy mô nhân sự tăng từ 42 người (2018) lên 47 người (2019) và đạt 53 người (2020); tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học đạt 100% (năm 2020 có 90,57% trình độ đại học và 9,43% trình độ trên đại học); lao động nữ chiếm ưu thế với 58,5% năm 2020.
    • Tổng nguồn vốn và tài sản tăng trưởng đều qua các năm, từ 3.732 tỷ đồng (2018) lên 4.479 tỷ đồng (2019, tăng 20%) và đạt 5.289 tỷ đồng (2020, tăng 18%). Dư nợ cho vay khách hàng tăng từ 875 tỷ đồng (2018) lên 1.204 tỷ đồng (2020). Tiền gửi của khách hàng chiếm tỷ trọng chi phối trong nguồn vốn (đạt 5.106 tỷ đồng, chiếm 96,6% năm 2020).
    • Thu nhập tăng từ 44,4 tỷ đồng (2018) lên 65,0 tỷ đồng (2020), chi phí tăng từ 31,7 tỷ đồng lên 45,5 tỷ đồng; lợi nhuận tăng từ 12,7 tỷ đồng (2018) lên 19,5 tỷ đồng (2020).
  • Về mặt lý thuyết và thang đo: Khóa luận điều chỉnh thành công bộ thang đo SERVQUAL với 29 biến quan sát phù hợp với dịch vụ tín dụng ngân hàng bán lẻ, kết hợp thêm 2 thành phần đặc thù là Giá cả/Lãi suất và Uy tín thương hiệu.
  • Đóng góp thực tiễn: Đưa ra bức tranh định lượng về thực trạng nguồn lực, hoạt động kinh doanh và hệ thống kiến nghị đồng bộ giúp ban lãnh đạo Techcombank Chi nhánh Huế nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với kích thước 150 mẫu, khả năng đại diện cho toàn bộ khách hàng cá nhân trên địa bàn có thể chưa tuyệt đối.
  • Hạn chế về thu thập dữ liệu: Việc phát bảng hỏi sơ cấp diễn ra qua hình thức trực tuyến (Google Form) từ ngày 10/10/2021 đến ngày 10/12/2021 do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến việc tiếp cận và tương tác trực tiếp với khách hàng bị giới hạn.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2020 tại một chi nhánh duy nhất (Techcombank Chi nhánh Huế).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh khác trong khu vực miền Trung hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing: Tham khảo khung lý thuyết chất lượng dịch vụ ngân hàng, phương pháp thiết kế thang đo kết hợp SERVQUAL với các yếu tố Giá và Uy tín thương hiệu, cùng quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Cochran.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các tiêu chí đo lường sự hài lòng của khách hàng vay vốn và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ tín dụng cá nhân trong môi trường cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập: Sự tin cậy ($H_1$), Sự đáp ứng ($H_2$), Năng lực phục vụ ($H_3$), Sự đồng cảm ($H_4$), Sự hữu hình ($H_5$), Giá/lãi suất ($H_6$), Uy tín thương hiệu ($H_7$), cùng tác động dương lên 1 nhân tố phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.

2. Thang đo khảo sát định lượng được thiết kế với bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo sử dụng thang Likert 5 điểm gồm 29 biến quan sát: Sự tin cậy (4 biến), Sự đáp ứng (3 biến), Năng lực phục vụ (4 biến), Sự đồng cảm (5 biến), Phương tiện hữu hình (3 biến), Giá/lãi suất (5 biến), Uy tín thương hiệu (4 biến) và Sự hài lòng (2 biến).

3. Cỡ mẫu khảo sát được tính toán theo công thức nào và quy mô thu thập thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được xác định theo công thức của William G. Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $d = 8%$, xác suất $p = q = 0{,}5$. Quy mô bảng hỏi được phát ra là 150 phiếu thông qua biểu mẫu trực tuyến Google Form gửi tới các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế.

4. Cơ cấu trình độ nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Trong giai đoạn 2018–2020, 100% nhân sự của chi nhánh có trình độ từ đại học trở lên, không có nhân sự trình độ trung cấp hay cao đẳng. Năm 2020, trong tổng số 53 nhân viên, có 48 người trình độ đại học (chiếm 90,57%) và 5 người trình độ trên đại học (chiếm 9,43%).

5. Giai đoạn thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp của khóa luận được thực hiện vào thời gian nào?
Số liệu thứ cấp về tài chính, nhân sự và hoạt động kinh doanh được thu thập trong 3 năm 2018, 2019 và 2020. Số liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến được thu thập từ ngày 10/10/2021 đến ngày 10/12/2021.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Văn Thị Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng cá nhân trong hệ thống ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 tại Techcombank Chi nhánh Huế cùng việc xây dựng mô hình định lượng 7 nhân tố dựa trên thang đo SERVQUAL tích hợp yếu tố giá và thương hiệu, đề tài phản ánh các khía cạnh cốt lõi tác động đến trải nghiệm vay vốn của khách hàng. Kết quả nghiên cứu là căn cứ để đề xuất các nhóm giải pháp cải thiện quy trình phục vụ, chính sách lãi suất và năng lực nhân sự, hỗ trợ đơn vị nâng cao vị thế cạnh tranh trên địa bàn thành phố Huế.