Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp và khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày, đậu cove (Phaseolus vulgaris L.) là nguồn thực phẩm giàu protein (chiếm trên 20% ở hạt và khoảng 5g/100g quả tươi), chất khoáng (canxi, sắt, phốt pho) và các vitamin nhóm B, A, C. Bên cạnh giá trị dinh dưỡng và y học, đậu cove đóng vai trò then chốt trong hệ thống luân canh, xen canh nhờ khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium phaseoli, giúp cố định nitơ tự do từ khí quyển, để lại lượng đạm tự nhiên cải tạo độ phì nhiêu cho đất.

Về mặt sinh lý thực vật, các nguyên tố vi lượng chỉ chiếm khoảng 0,05% khối lượng cơ thể nhưng là thành phần cấu trúc hoặc tác nhân hoạt hóa của nhiều hệ enzyme, tham gia trực tiếp vào các phản ứng oxy hóa - khử, quang hợp, hô hấp và quá trình trao đổi chất. Đối với cây họ đậu, Molypđen (Mo) là thành phần bắt buộc của hai enzyme chủ chốt: nitrogenase (cố định đạm ở nốt sần) và nitratreductase (chuyển hóa nitrat). Bo (B) quyết định đến sự phân hóa mô phân sinh, vách tế bào, sự nảy mầm của hạt phấn và tỷ lệ đậu quả. Coban (Co) tham gia cấu tạo vitamin B12 và thúc đẩy quá trình cố định đạm sinh học.

Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu về dinh dưỡng vi lượng trước đây chủ yếu tập trung vào các cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị xuất khẩu lớn như đậu tương, lạc. Nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của tổ hợp vi lượng B, Mo, Co trên giống đậu cove dạng thân bụi (đậu cove lùn) còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của Mo, B, Co đến một số chỉ tiêu sinh lí, sinh hóa của cây đậu cove lùn.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của Mo, B, Co đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu cove lùn.
  3. Xác định nồng độ Mo, B, Co và thời gian xử lí phù hợp để nâng cao năng suất và phẩm chất cây trồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu cove bụi trắng 252 do Công ty TNHH Hạt giống Tâm Nông cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Vườn thực nghiệm Sinh học - Bảo vệ thực vật và Phòng thí nghiệm Sinh học, Khoa Lý – Hóa – Sinh, Trường Đại học Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện trong vụ Đông - Xuân 2015, theo dõi thực nghiệm từ ngày 01/10/2015 đến ngày 01/04/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý dinh dưỡng khoáng

Đề tài dựa trên nền tảng sinh lý học thực vật về dinh dưỡng khoáng và trao đổi chất:

  • Cơ chế cố định đạm sinh học: Hoạt động cộng sinh giữa rễ cây họ đậu và vi khuẩn Rhizobium, trong đó phức hệ enzyme nitrogenase xúc tác phản ứng khử $N_2$ thành $NH_4^+$, đòi hỏi sự có mặt của nguyên tố vi lượng Mo và Co.
  • Chức năng sinh học của Bo (B): Cây hấp thụ B dưới dạng $H_3BO_3$. Bo tham gia tổng hợp phenol, hình thành vách tế bào, ổn định lignin, kích thích nảy mầm hạt phấn, vươn dài ống phấn và phân hóa mầm hoa.
  • Chức năng sinh học của Molypđen (Mo): Hấp thụ dưới dạng anion $MoO_4^{2-}$, tham gia enzyme nitratreductase xúc tác quá trình khử nitrate thành nitrite trong tế bào, điều hòa tổng hợp amino acid và protein.
  • Chức năng sinh học của Coban (Co): Xúc tác hình thành axit propionic, Succinyl-CoA trong chu trình Krebs và tăng cường hoạt tính cố định đạm của vi khuẩn cộng sinh.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) trên tổng diện tích $20\text{ m}^2$, bao gồm 4 công thức thí nghiệm, lặp lại 3 lần (tổng số 12 ô thí nghiệm; kích thước mỗi ô cơ sở là $1,1\text{ m} \times 1\text{ m} = 1,1\text{ m}^2$).

Bảng: Các công thức nồng độ xử lý vi lượng trong thí nghiệm

Ký hiệu công thức Nồng độ $(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ Nồng độ $H_3BO_3$ Nồng độ $CoCl_2$ Ghi chú
CTĐC 0% 0% 0% Đối chứng (nước lã)
CT1 0,01% 0,01% 0,0005% Mức nồng độ thấp
CT2 0,03% 0,03% 0,0010% Mức nồng độ trung bình
CT3 0,05% 0,05% 0,0015% Mức nồng độ cao

Quy trình xử lý vi lượng:

  • Giai đoạn 1: Ngâm hạt giống trong dung dịch vi lượng tương ứng trong thời gian 2 giờ trước khi ủ nảy mầm.
  • Giai đoạn 2: Phun qua lá lần 1 khi cây đạt 3 - 4 lá thật.
  • Giai đoạn 3: Phun qua lá lần 2 vào thời điểm trước khi cây ra hoa.

Quy trình bón phân nền cho $20\text{ m}^2$: Bón lót toàn bộ 1 kg vôi và 100 kg phân chuồng hoai mục; bón phân khoáng chia theo các đợt: NPK 16-16-8 (tổng 1 kg: lót 0,6 kg, thúc đợt 1 là 0,4 kg); Urê (tổng 0,2 kg: tưới dặm 0,04 kg, nuôi quả 0,16 kg); DAP (tổng 0,2 kg: tưới dặm 0,06 kg, nuôi quả 0,14 kg); KCl (tổng 0,2 kg: thúc đợt 1 là 0,1 kg, nuôi quả 0,1 kg).

Phương pháp xác định các chỉ tiêu và xử lý số liệu

  • Tỷ lệ nảy mầm: Thử nghiệm trên 100 hạt/công thức trong đĩa petri có lót bông ẩm, đếm số hạt nảy mầm sau 2 ngày.
  • Chỉ tiêu hình thái: Theo dõi ngày xuất hiện lá thật, ngày ra hoa, ngày tạo quả; đo chiều cao cây bằng thước dây (từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng); đếm số lá xanh thực tế; xác định diện tích lá ($S$) bằng phương pháp cân nhanh diện tích giấy tiêu chuẩn ($1\text{ dm}^2$).
  • Chỉ tiêu sinh lý:
    • Trọng lượng tươi: Nhổ nguyên cây, rửa sạch rễ, thấm khô và cân trên cân điện tử AND GF-4000 (độ chính xác $d = 0,01\text{ g}$).
    • Trọng lượng khô: Sấy mẫu tại tủ sấy Memmert UBN ở $105^\circ\text{C}$ trong 2 - 3 giờ, sau đó sấy tiếp ở $80 - 90^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi.
    • Hàm lượng nước tổng số ($M%$): Tính theo công thức $M(%) = \frac{m_1 - m_2}{m_1} \times 100$ ($m_1$: trọng lượng tươi, $m_2$: trọng lượng khô).
    • Số lượng nốt sần: Đếm trực tiếp toàn bộ nốt sần trên bộ rễ sau khi rửa sạch.
    • Thể tích hệ rễ: Xác định bằng thể tích nước dâng trong ống đong ($V_2 - V_1$).
  • Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel; tính toán giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($\sigma$), và kiểm định sự sai khác bằng tiêu chuẩn $t$-Student.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về cây đậu cove và sinh lý vi lượng:

  • Đặc điểm thực vật học của đậu cove lùn: Thuộc chi Phaseolus, loài Phaseolus vulgaris L. Hệ rễ gồm rễ chính ngắn và nhiều rễ phụ phân bố ở tầng đất mặt $20 - 30\text{ cm}$; thân thảo dạng bụi cao $50 - 60\text{ cm}$, sinh trưởng hữu hạn; lá kép 3 lá chét mọc cách; hoa lưỡng tính tự thụ phấn là chính; quả dài $8 - 20\text{ cm}$ chứa $4 - 8$ hạt hình trứng.
  • Giá trị dinh dưỡng: Cung cấp bảng thành phần trong 100g đậu cove tươi gồm 80% nước, 5g protein, 13,3g glucid, 1,0g cellulose, tạo 75 calo; chứa các chất khoáng Ca (26 mg), P (122 mg), Fe (0,7 mg) và các vitamin C (25 mg), A (1,0 mg), PP (2,6 mg), B1 (0,34 mg), B2 (0,19 mg).
  • Yêu cầu sinh thái và kỹ thuật canh tác: Cây ưa nhiệt độ ôn hòa $20 - 25^\circ\text{C}$ (trên $30^\circ\text{C}$ dễ rụng hoa, rụng nụ); độ ẩm đất tối ưu $70 - 80%$; đất tơi xốp, giàu mùn, pH $6,0 - 6,5$. Phân tích triệu chứng gây hại của các loại sâu bệnh chính: rệp đậu (Aphis craccivora), ruồi đục thân (Ophiomyia phaseoli), sâu đục quả (Maruca testulalis), nấm lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), gỉ sắt (Uromyces appendiculatus), phấn trắng (Erysiphe polygoni), đốm lá vi khuẩn (Xanthomonas phaseoli) và quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
  • Tổng quan vai trò của B, Mo, Co: Tổng hợp các nghiên cứu về vai trò điều hòa quang hợp, chuỗi hô hấp tế bào, phân giải đường, hoạt hóa enzyme và khả năng giữ nước mô thực vật dưới điều kiện bất lợi.

Chương 2. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết về thiết kế thí nghiệm đồng ruộng và phòng thí nghiệm:

  • Mô tả nguồn gốc giống đậu cove bụi trắng 252 (Tâm Nông), thiết bị sử dụng (tủ sấy Memmert UBN, cân phân tích AND GF-4000).
  • Quy chuẩn hóa quy trình bón phân lót, bón thúc, tưới dặm và nuôi trái trên diện tích $20\text{ m}^2$.
  • Chi tiết hóa các bước chuẩn bị dung dịch muối khoáng chứa vi lượng ($(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$, $H_3BO_3$, $CoCl_2$) theo 4 mức nồng độ.
  • Mô tả công thức tính toán diện tích lá, độ ẩm mô và công thức toán thống kê sinh học.

Chương 3. Kết quả và biện luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu nhận được qua 3 giai đoạn sinh trưởng của cây đậu cove lùn:

1. Ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm

Việc xử lý ngâm hạt với dung dịch vi lượng ở nồng độ thích hợp đã kích thích hạt nảy mầm nhanh hơn so với đối chứng.

Bảng: Tỉ lệ nảy mầm của giống đậu cove lùn qua các công thức

Công thức Tỉ lệ nảy mầm (%) Tỷ lệ so với đối chứng (%)
CTĐC 35,00 100,00
CT1 42,00 120,00
CT2 36,00 102,86
CT3 38,00 108,57

Tỷ lệ nảy mầm ở CT1 đạt cao nhất (42,00%), vượt đối chứng 20,00%. Khi tăng nồng độ vi lượng ở CT2 và CT3, tỷ lệ nảy mầm có xu hướng giảm nhẹ so với CT1 (đạt 36% và 38%) nhưng vẫn cao hơn CTĐC. Tác giả ghi nhận tỷ lệ nảy mầm chung của giống trong thí nghiệm chưa cao (<50%) do thời điểm ngâm ủ gặp đợt không khí lạnh kéo dài.

2. Ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng và các chỉ tiêu hình thái

  • Thời gian qua các pha phát triển: Cây ra lá thật sau 4 - 5 ngày sau gieo. CT1 có thời gian ra hoa sớm nhất (30 ngày sau gieo, sớm hơn đối chứng 1 ngày) và tạo quả sau 37 ngày sau gieo (sớm hơn CTĐC và CT2 là 2 ngày, sớm hơn CT3 là 1 ngày).

Bảng: Động thái tăng trưởng chiều cao cây, số lá và diện tích lá qua các giai đoạn

Chỉ tiêu theo dõi Giai đoạn CTĐC CT1 CT2 CT3
Chiều cao cây (cm) Sau phun L1 (GĐ1) 23,05 23,27 24,00 26,33
Sau phun L2 (GĐ2) 37,73 36,73 41,37 43,10
Thu hoạch 43,67 54,43 55,53 55,40
Số lá xanh (lá/cây) Sau phun L1 (GĐ1) 4,45 4,45 4,67 4,67
Sau phun L2 (GĐ2) 7,67 10,00 11,00 11,33
Thu hoạch 18,33 19,00 21,67 23,67
Diện tích lá ($\text{dm}^2$) Sau phun L1 (GĐ1) 0,31 0,27 0,26 0,30
Sau phun L2 (GĐ2) 1,41 2,08 1,75 1,99
Thu hoạch 1,68 2,21 2,13 2,07
  • Chiều cao thân: Chiều cao cây tăng mạnh nhất ở giai đoạn 2 (thời kỳ ra hoa, chuẩn bị tạo quả). Tại thời điểm thu hoạch, chiều cao cây ở cả 3 công thức xử lý vi lượng đều vượt trội so với đối chứng (đạt $54,43 - 55,53\text{ cm}$ so với $43,67\text{ cm}$ ở CTĐC, tương ứng tăng $24,61 - 27,16%$).
  • Số lá và diện tích lá: Số lượng lá đạt giá trị cao nhất ở CT3 (23,67 lá/cây tại thời điểm thu hoạch, vượt CTĐC 29,13%). Diện tích lá đạt cực đại ở CT1 ($2,21\text{ dm}^2$ ở giai đoạn thu hoạch, tăng 32,13% so với CTĐC), tạo điều kiện nâng cao hiệu suất quang hợp tích lũy chất hữu cơ.

3. Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh lý và nốt sần rễ

  • Trọng lượng tươi và khô: Tích lũy sinh khối của cây tăng liên tục qua các giai đoạn. Đến giai đoạn thu hoạch, CT3 đạt trọng lượng tươi cao nhất ($208,52\text{ g/cây}$, vượt CTĐC $68,03%$) và trọng lượng khô cao nhất ($39,54\text{ g/cây}$, vượt CTĐC $39,64%$). Các công thức CT1 và CT2 cũng cho khối lượng khô cao hơn đối chứng (đạt tương ứng $29,14\text{ g}$ và $34,54\text{ g}$ so với $25,60\text{ g}$ ở CTĐC).

Bảng: Động thái số lượng nốt sần trên rễ cây đậu cove qua các giai đoạn xử lý

Công thức Số nốt sần sau phun L1 (nốt/cây) So với ĐC (%) Số nốt sần sau phun L2 (nốt/cây) So với ĐC (%)
CTĐC 16,33 100,00 24,67 100,00
CT1 20,00 122,47 31,33 126,99
CT2 15,00 91,85 22,00 89,17
CT3 14,00 85,73 23,33 94,56
  • Số lượng nốt sần: Sau khi phun lần 2 (cây bắt đầu ra hoa), số lượng nốt sần tăng mạnh ở tất cả các công thức, kích thước nốt sần lớn và sẫm màu hơn giai đoạn cây con. CT1 (nồng độ vi lượng thấp nhất) thúc đẩy hình thành số lượng nốt sần cao nhất ở cả 2 lần đo ($20,00$ và $31,33\text{ nốt/cây}$, vượt CTĐC tương ứng 22,47% và 26,99%). Trong khi đó, việc tăng nồng độ Mo, B, Co ở CT2 và CT3 lại làm giảm số nốt sần so với CTĐC.
  • Hàm lượng nước tổng số: Ở giai đoạn cây con, hàm lượng nước trong mô đạt mức cao ($89,14 - 89,52%$), sau đó giảm dần vào giai đoạn ra hoa ($84,26 - 84,99%$) và đạt $78,50 - 79,09%$ ở giai đoạn thu hoạch. Các công thức bổ sung vi lượng duy trì độ ngậm nước của mô cao hơn công thức đối chứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khả năng kích thích nảy mầm và phát triển nốt sần: Xử lý ngâm hạt và phun qua lá ở nồng độ công thức CT1 ($(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ 0,01%, $H_3BO_3$ 0,01%, $CoCl_2$ 0,0005%) cho hiệu quả cao nhất về tỷ lệ nảy mầm (42,00%), rút ngắn thời gian ra hoa (30 ngày), thúc đẩy tạo quả sớm (37 ngày) và kích thích tạo nốt sần rễ cực đại ($31,33\text{ nốt/cây}$).
  • Khả năng tăng trưởng sinh khối và diện tích đồng hóa: Xử lý phun vi lượng ở nồng độ công thức CT3 ($(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ 0,05%, $H_3BO_3$ 0,05%, $CoCl_2$ 0,0015%) mang lại hiệu quả tối ưu trong việc kích thích chiều cao cây ($55,40\text{ cm}$), tăng số lá xanh ($23,67\text{ lá/cây}$), tăng trọng lượng tươi ($208,52\text{ g/cây}$) và trọng lượng khô ($39,54\text{ g/cây}$).

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp các số liệu định lượng về phản ứng sinh lý, động thái tích lũy sinh khối và hoạt động tạo nốt sần của giống đậu cove bụi trắng 252 dưới tác động của các liều lượng vi lượng B, Mo, Co phối hợp.
  • Khuyến nghị ứng dụng:
    • Khuyến nghị sử dụng nồng độ vi lượng ở mức thấp (CT1) cho khâu ngâm ủ xử lý hạt giống nhằm tăng tỷ lệ nảy mầm và kích thích vi khuẩn nốt sần rễ giai đoạn đầu.
    • Sử dụng nồng độ phun qua lá ở mức cao hơn (CT3) trong các giai đoạn phát triển thân lá nhằm tăng cường diện tích quang hợp và tích lũy chất khô cho cây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ Đông - Xuân 2015) tại một địa điểm thực nghiệm duy nhất (Trường Đại học Quảng Nam), do đó chưa đánh giá hết biến động sinh lý dưới các điều kiện thời tiết mùa vụ khác nhau.
  • Tỷ lệ nảy mầm ban đầu chịu ảnh hưởng tiêu cực của yếu tố thời tiết ngoại cảnh (đợt rét lạnh kéo dài trong quá trình ngâm ủ), dẫn đến tỷ lệ nảy mầm chung của lô thí nghiệm chưa đạt mức tối ưu.
  • Thí nghiệm khảo sát tổ hợp cả ba nguyên tố B, Mo, Co theo các mức nồng độ đồng biến, chưa tiến hành thí nghiệm nhân tố đơn lẻ để bóc tách độc lập mức độ đóng góp của từng nguyên tố khoáng vi lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thử nghiệm trên các mùa vụ khác nhau (vụ sớm, vụ muộn) và trên các loại đất canh tác khác nhau tại địa phương.
  • Thiết kế thí nghiệm đa yếu tố để đánh giá riêng rẽ cũng như tương tác bậc hai giữa từng nguyên tố B, Mo và Co nhằm tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu chính xác cho từng thời kỳ sinh trưởng.
  • Đánh giá sâu hơn về các chỉ tiêu phẩm chất nông sản sau thu hoạch (hàm lượng protein, vitamin C, tồn dư khoáng trong quả).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Nông học, Khoa học cây trồng và Quản lý bảo vệ thực vật.
  • Các nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm đồng ruộng (CRD) và kỹ thuật phối chế dung dịch khoáng vi lượng xử lý qua hạt và qua lá (Chương 2).
    • Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh lý thực vật: phương pháp cân nhanh đo diện tích lá, phương pháp sấy khô tuyệt đối xác định sinh khối và độ ẩm mô, phương pháp xác định thể tích rễ (Chương 2).
    • Dữ liệu đối sánh về sự phát triển nốt sần và động thái tích lũy chất khô của cây họ đậu dưới tác động của phân bón vi lượng (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm khảo sát nồng độ của các nguyên tố vi lượng B, Mo và Co cụ thể như thế nào?

Thí nghiệm sử dụng 4 công thức:

  • CTĐC (đối chứng): Không bổ sung Mo, B, Co.
  • CT1: $(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ 0,01%, $H_3BO_3$ 0,01%, $CoCl_2$ 0,0005%.
  • CT2: $(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ 0,03%, $H_3BO_3$ 0,03%, $CoCl_2$ 0,0010%.
  • CT3: $(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ 0,05%, $H_3BO_3$ 0,05%, $CoCl_2$ 0,0015%.

2. Tỷ lệ nảy mầm của giống đậu cove đạt cao nhất ở công thức nào và nguyên nhân khiến tỷ lệ nảy mầm chung dưới 50%?

Tỷ lệ nảy mầm đạt cao nhất ở công thức CT1 với 42,00% (vượt đối chứng 20,00%). Tỷ lệ nảy mầm chung của các công thức ở mức dưới 50% được tác giả xác định do chất lượng hạt giống ban đầu và thời điểm ngâm ủ hạt gặp đợt không khí lạnh kéo dài làm ức chế quá trình nảy mầm sinh lý.

3. Số lượng nốt sần trên rễ cây biến đổi ra sao giữa các công thức xử lý vi lượng?

Số lượng nốt sần đạt cao nhất ở công thức CT1 trong cả hai giai đoạn theo dõi ($20,00\text{ nốt/cây}$ sau phun lần 1 và $31,33\text{ nốt/cây}$ sau phun lần 2, vượt đối chứng tương ứng 22,47% và 26,99%). Khi nồng độ vi lượng tăng lên ở CT2 và CT3, số lượng nốt sần bị suy giảm so với CTĐC (chỉ đạt $22,00 - 23,33\text{ nốt/cây}$ ở giai đoạn ra hoa), cho thấy nồng độ vi lượng cao gây ức chế sự xâm nhập và tạo nốt sần của vi khuẩn.

4. Công thức nào đem lại hiệu quả cao nhất về tích lũy sinh khối khô và chiều cao thân ở thời điểm thu hoạch?

Công thức CT3 cho hiệu quả tích lũy sinh khối cao nhất với trọng lượng khô đạt $39,54\text{ g/cây}$ (vượt đối chứng 39,64%), trọng lượng tươi đạt $208,52\text{ g/cây}$ (vượt đối chứng 68,03%), số lá xanh đạt $23,67\text{ lá/cây}$ và chiều cao cây đạt $55,40\text{ cm}$ (so với $43,67\text{ cm}$ ở CTĐC).

5. Quá trình xử lý vi lượng Mo, B, Co cho cây đậu cove được tiến hành theo những giai đoạn nào?

Quy trình xử lý được phân bổ thành 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 tiến hành ngâm hạt giống trong dung dịch vi lượng 2 giờ trước khi gieo; Giai đoạn 2 tiến hành phun đều lên mặt lá khi cây xuất hiện 3 - 4 lá thật; Giai đoạn 3 tiến hành phun lên lá lần hai tại thời điểm trước khi cây bước vào giai đoạn ra hoa.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Thúy đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của tổ hợp ba nguyên tố vi lượng B, Mo và Co đối với giống đậu cove bụi trắng 252 trong vụ Đông - Xuân 2015 tại Quảng Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc xử lý vi lượng ở nồng độ thấp (CT1) có tác dụng kích thích tối ưu đối với tỷ lệ nảy mầm, khả năng ra hoa tạo quả sớm và sự hình thành nốt sần cố định đạm của rễ. Trong khi đó, nồng độ vi lượng ở mức cao hơn (CT3) phát huy tác dụng rõ rệt trong việc thúc đẩy tăng trưởng chiều cao thân lá, diện tích quang hợp và tổng sản lượng sinh khối chất khô của cây trồng. Công trình đóng góp dẫn liệu thực nghiệm có giá trị cho nghiên cứu sinh lý thực vật và kỹ thuật canh tác đậu rau vùng đồng bằng miền Trung.