Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ văn học "Nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn của Jack London" do nghiên cứu sinh Nguyễn Trọng Đức thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Lộc Phương Thủy, thuộc chuyên ngành Văn học Bắc Mĩ (mã số: 62 22 30 20), bảo vệ năm 2014.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Jack London (1876–1916) là một trong những đại biểu tiêu biểu của nền văn học Mỹ thời kỳ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Tác phẩm của ông được dịch và tiếp nhận rộng rãi trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Tuy nhiên, theo khảo sát của tác giả luận án, lịch sử tiếp nhận văn nghiệp Jack London tồn tại những khoảng trống và nhận định chưa thực sự toàn diện:

  • Giới nghiên cứu trong và ngoài nước thường tiếp cận Jack London chủ yếu với tư cách một tiểu thuyết gia qua các tác phẩm nổi tiếng như Tiếng gọi nơi hoang dã (1903), Sói biển (1904), Nanh trắng (1906), Gót sắt (1908), Mắc tin Ai đơn (1913)... Trong khi đó, di sản truyện ngắn đồ sộ với 156 tác phẩm của ông – nơi thể hiện rõ nét tài năng nghệ thuật và sự cách tân tự sự – chưa được khảo cứu một cách chuyên sâu, tương xứng.
  • Các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung khai thác nội dung tư tưởng, yếu tố đấu tranh giai cấp, tư tưởng xã hội chủ nghĩa hoặc khuynh hướng hiện thực đơn thuần mà chưa đi sâu khám phá bản chất thẩm mỹ và phương thức biểu đạt nghệ thuật.
  • Bút pháp của Jack London thường bị quy về Chủ nghĩa hiện thực thuần túy mà chưa làm rõ sự kết hợp giữa Chủ nghĩa hiện thực, Chủ nghĩa tự nhiên và Chủ nghĩa lãng mạn.
  • Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và chuyên biệt về nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn của Jack London dưới ánh sáng của lý thuyết Tự sự học (Narratology) hiện đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là nghiên cứu toàn diện và có hệ thống nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn của Jack London, qua đó xác lập cơ sở khoa học để đánh giá tài năng, phong cách và đóng góp nghệ thuật của nhà văn đối với văn học Mỹ và văn học thế giới.

Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất: Làm rõ sự phong phú, đa dạng, sự tiếp nối truyền thống và những sáng tạo mới mẻ của Jack London trong nghệ thuật tự sự.
  2. Thứ hai: Chỉ ra và lý giải những đặc trưng trong nghệ thuật tự sự của Jack London ở thể loại truyện ngắn qua ba phương diện: tổ chức trần thuật, xây dựng cốt truyện và nghệ thuật xây dựng nhân vật.
  3. Thứ ba: Phân tích và lý giải sự tác động của các yếu tố văn hóa, lịch sử xã hội, lịch sử văn học và tiểu sử cá nhân đến nghệ thuật tự sự của nhà văn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn của Jack London, tập trung vào ba phương diện cơ bản: tổ chức trần thuật, kết cấu cốt truyện và thế giới nhân vật.
  • Phạm vi tư liệu khảo sát: Luận án chọn khảo sát 80 trên tổng số 156 truyện ngắn của Jack London:
    • 22 truyện ngắn đã được dịch sang tiếng Việt (sử dụng có đối chiếu văn bản gốc tiếng Anh) từ các tuyển tập xuất bản tại Việt Nam.
    • 58 truyện ngắn chưa được dịch sang tiếng Việt, được khảo sát trực tiếp từ nguyên bản tiếng Anh qua ấn phẩm The Yukon Writings of Jack London (Tally Hall Press, Ann Arbor) và các nguồn lưu trữ văn bản trực tuyến uy tín (london.edu, sunsite.edu...).
  • Phạm vi thời gian và không gian: Bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa nước Mỹ giai đoạn chuyển giao cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX; không gian sáng tác gắn liền với các vùng địa lý đặc thù trong tác phẩm (vùng Bắc cực Klondike, Alaska, biển phương Nam, miền Tây nước Mỹ).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu ngoài nước

Nghiên cứu về Jack London trên thế giới diễn ra từ rất sớm với nhiều hướng tiếp cận:

  • Hướng tiếp cận tiểu sử và tư liệu: Cuốn Jack London ở miền biển phương Nam (Jack London In The South Seas, 116) tái hiện tỉ mỉ hành trình phiêu lưu giai đoạn 1905–1907. Jonathan Auerbach trong Male Call – Becoming Jack London (140) phân tích các không gian nguyên thủy hoang dã ở miền Bắc băng giá, biển phương Nam và các khu dân cư. Franklin Walker công bố các công trình Jack London and Klondike: The Genesis of An American Writer (122) và Through The South Seas With Jack London (153). M. Johnson khảo sát tiểu sử trong Jack London: The Man, The Writer, The Rebel.
  • Hướng tiếp cận tư tưởng và trường phái: Marcus Cunliffe trong Văn học Hợp chủng quốc (The Literature of The United States, 151) và Marshall Wager trong Văn học Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (The Literature of the United States of America, 152) phân tích hình tượng "siêu nhân", tư tưởng Nietzsche và "luật chó sói". Cuốn chuyên luận Jack London - Tiểu luận phê bình (Jack London: Essays in Criticism, 155) do Ray Wilson Ownbey biên tập tập hợp nhiều nghiên cứu quan trọng: R. W. Ownbey chỉ ra phẩm chất bản tính tốt và niềm hy vọng vượt lên thuyết quyết định sinh học; S. Baskett so sánh Martin Eden với Heart of Darkness của Joseph Conrad (157); James Ellis đọc lại Sói biển (146); Jonathan Spinner khảo sát nhân vật hiện sinh trong Martin Eden (148); Earl Wilcox nghiên cứu Chủ nghĩa tự nhiên và ảnh hưởng của thuyết Darwin trong "The Kipling of The Klondike": Naturalism In London's Early Fiction (120); Earle Labor khảo sát không gian biểu tượng trong Jack London’s Symbolic Wilderness: Four Versions (119); C. McClintock khám phá dấu ấn tâm lý học vô thức của Carl Jung trong Jack London’s Use of Carl Jung’s Psychology of The Unconscious (147).
  • Hướng tiếp cận kỹ thuật truyện ngắn: King Hendricks trong bài viết Jack London: Bậc thầy truyện ngắn (Jack London: Master Craftsman of The Short Story, 150) phân tích bốn truyện ngắn (Nhóm lửa, Tình yêu cuộc sống, Luật đời, Người Chinago) để chứng minh Jack London là một bậc thầy truyện ngắn. Dale L. Walker trong I Turn Out Each Morning A Thousand Words of Fiction (117) đề xuất khái niệm "tiểu thuyết ngắn" và chỉ ra cấu trúc truyện lồng ghép (truyện khung) trong The Star Rover, Smoke Bellew, John Barleycorn. E. L. Doctorow so sánh Jack London và Hemingway trong Jack London, Hemingway, And The Constitution (121).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Đỗ Đức Dục (1966) với bài viết Giấc mơ đầu thế kỷ của Jắc Lơn – Đơn là người đầu tiên tại Việt Nam phân tích Jack London như một nhà văn hiện thực tiến bộ, vạch trần quy luật xã hội tàn khốc và đứng về phía nhân dân lao động, các dân tộc bị áp bức.
  • Lê Đình Cúc trong bài viết Jack London và cuộc đấu tranh giai cấp đấu tranh dân tộc và chuyên luận trong cuốn Văn học Mỹ thế kỷ XIX (25) phân tích tư tưởng tiến bộ, sự kết hợp các khuynh hướng thẩm mỹ, đặc điểm thiên nhiên rùng rợn và nhân vật loài vật mang tính ẩn dụ xã hội.
  • Nguyễn Đức Đàn trong Hành trình văn học Mỹ (30) và Hữu Ngọc trong Hồ sơ văn hóa Mỹ (80) ghi nhận những ảnh hưởng tư tưởng trái ngược của Marx, Spencer, Darwin, Nietzsche lên ngòi bút Jack London.
  • Lê Huy Bắc trong các công trình Văn học Mỹ (9), Đặc trưng truyện ngắn Anh Mỹ (14), Lịch sử văn học Hoa Kỳ khẳng định Jack London là "bậc thầy xây dựng xung đột", phân tích xung đột tay đôi, tay ba, cấu trúc truyện ngắn mang tính ngụ ngôn và định danh kiểu "truyện ngắn người hùng Klondike".
  • Hệ thống luận văn thạc sĩ chuyên đề: Nguyễn Thị Thảo (2004) nghiên cứu Thế giới nhân vật vùng Klondike của Jack London (94); Đỗ Thị Hằng (2005) nghiên cứu Kỹ thuật truyện ngắn O. Henry và Jack London từ cái nhìn so sánh (41); Trần Thị Lệ (2011) khảo sát loài vật trong Tiếng gọi nơi hoang dã và Nanh trắng; Nguyễn Thị Thu Trang (2012) nghiên cứu Tính sử thi trong truyện ngắn Jack London (105).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện toàn bộ mảng truyện ngắn của Jack London dựa trên khung lý thuyết Tự sự học, chuyển trọng tâm từ phê bình tiểu sử – xã hội học thuần túy sang phân tích cấu trúc hình thức tự sự, kỹ thuật trần thuật, tổ chức cốt truyện và nghệ thuật xây dựng nhân vật.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết Tự sự học (Narratology): Luận án vận dụng các khái niệm tự sự học của Gérard Genette, kết hợp với các công trình nghiên cứu lý luận của Lại Nguyên Ân, Phùng Văn Tửu, Đặng Anh Đào. Luận án phân định rõ ràng giữa hai khái niệm:
    • Tự sự (Narration): Phương thức sáng tác, quy định một loại hình tác phẩm văn học (phân biệt với trữ tình và kịch theo phân loại từ Aristote).
    • Trần thuật: Hoạt động kể, thuật của người kể chuyện giữ vai trò trung gian giữa tác giả và thế giới được kể.
  • Hệ thống điểm nhìn nghệ thuật: Khảo sát các dạng điểm nhìn bên trong, điểm nhìn bên ngoài, điểm nhìn toàn tri; phân loại cấu trúc trần thuật đơn chủ thể và đa chủ thể (đa chủ thể phân tán và đa chủ thể tập trung).
  • Hệ thống lý thuyết tư tưởng và trường phái: Khung phân tích xem xét sự chi phối của các học thuyết thời đại mà Jack London tiếp thu: Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Karl Marx, thuyết tiến hóa của Charles Darwin, triết học xã hội của Herbert Spencer, triết học ý chí quyền lực của Friedrich Nietzsche và phân tâm học vô thức của Carl Jung.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp kỹ thuật phân loại, thống kê văn bản học:

  • Phương pháp Thi pháp học / Phân tích tự sự: Phân tích cấu trúc tác phẩm, phân loại mô hình trần thuật, kết cấu cốt truyện, hệ thống biểu tượng và phương thức khắc họa tính cách nhân vật.
  • Phương pháp Xã hội học văn học: Xem xét mối quan hệ giữa hiện thực lịch sử – xã hội nước Mỹ thời kỳ tư bản độc quyền với thế giới hình tượng trong tác phẩm.
  • Phương pháp Tiểu sử: Sử dụng vốn sống, trải nghiệm lao động, các cuộc phiêu lưu của Jack London như một cơ sở đối chiếu nhằm lý giải chất liệu hiện thực và chiều sâu tâm lý nhân vật.
  • Phương pháp So sánh văn học: So sánh truyện ngắn của Jack London với các tác giả cùng thời hoặc thế hệ sau (O. Henry, Ernest Hemingway, Joseph Conrad, Stephen Crane, Raymond Carver...) để xác định phong cách cá nhân.
  • Phương pháp Tiếp cận Văn hóa – Lịch sử: Đặt tác phẩm vào môi trường văn hóa cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, chỉ ra sự khúc xạ của tri thức khoa học, tôn giáo, triết học vào tư duy nghệ thuật của nhà văn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện lịch sử nghiên cứu Jack London tại Hoa Kỳ, phương Tây và Việt Nam. Tác giả phân loại các nguồn tư liệu thành ba nhóm chính: nghiên cứu tiểu sử, nghiên cứu tư tưởng – chủ đề, và nghiên cứu thi pháp – hình thức. Qua việc chỉ ra tính chất tản mạn, phiến diện của các công trình đi trước, chương 1 xác lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết cho việc thực hiện đề tài theo hướng thi pháp tự sự học.

Chương 2: Truyền thống và hiện đại trong nghệ thuật tổ chức trần thuật

Chương 2 khảo sát cấu trúc trần thuật trong 80 truyện ngắn của Jack London trên hai bình diện: ngôi kể và điểm nhìn trần thuật, chỉ ra sự đan xen giữa kỹ thuật tự sự truyền thống và những cách tân hiện đại.

1. Tổ chức trần thuật trong các truyện kể ở ngôi thứ nhất

  • Trần thuật theo điểm nhìn đơn chủ thể:
    • Dạng người tự truyện (Autobiographie): Chiếm 15/80 truyện (18,75%). Người kể chuyện xưng "tôi" là nhân vật trung tâm, tự kể về trải nghiệm cuộc đời mình (Cậu thủy thủ thiếu niên đáng yêu, Gã mặt tròn, Câu chuyện của người lính già, Giấc mơ của Debs, Một cuộc phiêu lưu trên biển...). Hình thức này rút ngắn khoảng cách giữa người kể chuyện và tác giả tiểu sử, tạo chiều sâu tự ý thức.
    • Dạng người quan sát: Chiếm 7/80 truyện (8,75%). Người kể chuyện xưng "tôi" là nhân vật phụ, đóng vai trò nhân chứng khách quan thuật lại sự việc mắt thấy tai nghe (Sự điên rồ của John Harned, Vua của người Hy Lạp, Cái chết của Ligoun, Chuyện của người huấn luyện sư tử...).
  • Trần thuật theo điểm nhìn đa chủ thể: Chiếm 5/80 truyện (6,25%), chia thành hai biến thể:
    • Điểm nhìn phân tán (bất định): Nhiều người kể chuyện xưng "tôi" luân phiên kể các câu chuyện khác nhau từ các góc nhìn độc lập, tạo cấu trúc đa thanh (Hướng theo những mặt trời giả tạo, A! A! A!, Người sinh ban đêm).
    • Điểm nhìn tập trung (đa thức): Nhiều nhân vật xưng "tôi" cùng tham gia soi chiếu, kể lại một sự kiện duy nhất, giúp hiện thực được nhìn nhận đa chiều và tăng tính khách quan (Gã da trắng không tránh khỏi, Căn bệnh của người thủ lĩnh cuối cùng).

2. Tổ chức trần thuật trong các truyện kể ở ngôi thứ ba

  • Trần thuật theo điểm nhìn toàn tri (Omniscience): Chiếm 17/80 truyện (21,25%). Người kể chuyện giấu mặt có năng lực thấu suốt toàn bộ hành động, quá khứ, tương lai và nội tâm nhân vật, tạo lập khoảng cách sử thi (Người Mehico).
  • Trần thuật theo điểm nhìn bên ngoài (External): Chiếm 8/80 truyện (10,00%). Người kể chuyện giấu mặt chỉ ghi nhận hành vi, lời nói, sự kiện quan sát được từ bên ngoài mà không trực tiếp can thiệp, bình phẩm hay soi mói nội tâm (Con tàu bệnh dịch, Một Giáng sinh ở Klondike, Ngôi nhà của Mapuhi).
  • Trần thuật theo điểm nhìn bên trong: Di chuyển tiêu điểm trần thuật vào ý thức, cảm giác của nhân vật trải nghiệm.
Hình thức trần thuật Dạng thức điểm nhìn Số lượng truyện (khảo sát 80 truyện) Tỷ lệ phần trăm (%)
Ngôi thứ nhất Đơn chủ thể - Tự truyện 15 18,75%
Đơn chủ thể - Người quan sát 7 8,75%
Đa chủ thể (Phân tán & Tập trung) 5 6,25%
Ngôi thứ ba Toàn tri 17 21,25%
Điểm nhìn bên ngoài 8 10,00%

Chương này cũng chỉ ra các yếu tố hiện đại khác trong văn xuôi Jack London: sự xuất hiện mầm mống trần thuật ngôi thứ hai (đối thoại trực tiếp với bạn đọc), kết cấu kết thúc mở, và xu hướng "tiểu thuyết hóa truyện ngắn" với trường đoạn miêu tả cụ thể, lời văn giàu tính triết lý, giáo huấn (Thiên chúa của cha ông, Sóng lớn Kanaka, Đoạn kết của câu chuyện cổ tích...).

Chương 3: Sự đa dạng và linh hoạt trong nghệ thuật xây dựng cốt truyện

Chương 3 tập trung phân tích các dạng thức kết cấu và phương thức tổ chức vận động của cốt truyện:

  • Các dạng thức kết cấu và kiểu cốt truyện phổ biến:
    • Kết cấu theo thời gian tuyến tính và cốt truyện tuyến tính: Sự kiện diễn tiến theo trình tự thời gian tự nhiên trước - sau.
    • Kết cấu đảo lộn trật tự thời gian và cốt truyện gấp khúc: Sử dụng kỹ thuật hồi tưởng, nhảy cóc thời gian, đan xen quá khứ - hiện tại.
    • Kết cấu lồng ghép truyện trong truyện và cốt truyện khung: Mô hình truyện lồng truyện tạo ra nhiều tầng nghĩa, tiêu biểu trong các chùm tác phẩm như The Star Rover, Smoke Bellew, John Barleycorn.
  • Phương thức tổ chức cốt truyện:
    • Khai đoạn bằng những chỉ dẫn: Mở đầu câu chuyện bằng việc xác lập tọa độ không gian, thời gian, khí hậu khắc nghiệt hoặc chân dung nhân vật.
    • Tạo dựng và tổ chức tình huống truyện đa dạng: Khai thác triệt để xung đột kịch tính (xung đột giữa con người với thiên nhiên, con người với con người, con người với chính bản năng sinh tồn).
    • Phép tăng cấp và phép lặp chi tiết, sự kiện: Gia tăng áp lực của hoàn cảnh sống lên nhân vật qua từng chặng thử thách.
    • Kỹ thuật trì hoãn và kết thúc truyện bất ngờ: Trì hoãn việc giải quyết xung đột để tạo kịch tính, kết hợp với các kết thúc đột ngột hoặc kết mở kích thích sự đồng sáng tạo của người đọc.

Chương 4: Chất và dấu ấn ngụ ngôn trong nghệ thuật xây dựng nhân vật

Chương 4 làm rõ thế giới nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật xây dựng nhân vật:

  • Khái quát thế giới nhân vật: Phản ánh dấu ấn cuộc đời tác giả ("giấc mơ Mỹ" và bi kịch vỡ mộng) cùng dấu ấn của các học thuyết thời đại (Marx, Darwin, Spencer, Nietzsche).
  • Các kiểu nhân vật đặc trưng:
    • Người hùng: Những con người có ý chí sắt đá, sức mạnh thể chất và bản lĩnh sinh tồn phi thường giữa hoàn cảnh khắc nghiệt (nhân vật vùng Klondike).
    • Nhân vật Chó Sói và dấu ấn ngụ ngôn: Khắc họa loài vật mang bản năng hoang dã, tuân theo quy luật chọn lọc tự nhiên nhưng đồng thời là ẩn dụ cho cuộc đấu tranh sinh tồn khốc liệt của con người trong xã hội tư bản.
    • Thiên nhiên hung bạo: Thiên nhiên không đơn thuần là phông nền mà trở thành một "nhân vật" đối kháng kỳ vĩ, lạnh lùng, thử thách giới hạn tồn tại của con người.
  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật:
    • Anh hùng hóa con người: Đặt con người vào ranh giới sinh tử để bộc lộ phẩm chất phi thường.
    • Nhân cách hóa loài vật: Miêu tả tâm lý loài vật tinh tế, biến thế giới loài vật thành một dạng ngụ ngôn hiện đại.
    • Biểu tượng hóa thiên nhiên: Xây dựng các biểu tượng không gian hoang dã (băng tuyết phương Bắc, rừng rậm nhiệt đới, biển cả) mang giá trị triết mỹ sâu sắc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả khoa học của việc ứng dụng lý thuyết Tự sự học vào việc nghiên cứu tác gia văn xuôi cụ thể trong lịch sử văn học.
  • Làm sáng tỏ sự chuyển biến thi pháp từ tự sự truyền thống sang tự sự hiện đại trong văn học Mỹ giai đoạn giao thời cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam về toàn bộ nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn của Jack London trên cả ba bình diện: trần thuật, cốt truyện và nhân vật.
  • Luận án cung cấp hệ thống số liệu khảo sát văn bản cụ thể từ 80 truyện ngắn (trong đó có 58 truyện được dịch thuật, đối chiếu trực tiếp từ nguyên bản tiếng Anh), góp phần bổ sung nguồn tư liệu nghiên cứu văn học Bắc Mĩ cho giới học thuật trong nước.
  • Đưa ra cái nhìn toàn diện, biện chứng về tư tưởng nghệ thuật của Jack London, vượt qua những nhận định phiến diện trước đây vốn chỉ nhìn nhận ông thuần túy là nhà văn hiện thực hoặc nhà văn vô sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Do dung lượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu, luận án chỉ tiến hành khảo sát trực tiếp 80 trong tổng số 156 truyện ngắn của Jack London.
  • Luận án chủ yếu tập trung vào ba thành tố cốt lõi của thi pháp tự sự (tổ chức trần thuật, kết cấu cốt truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật), chưa thể bao quát toàn bộ các phương diện khác của hình thức tác phẩm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát toàn bộ 156 truyện ngắn cũng như đối chiếu thi pháp tự sự giữa thể loại truyện ngắn và tiểu thuyết của Jack London.
  • Đi sâu nghiên cứu các phương diện thi pháp chuyên biệt khác như: thi pháp không gian nghệ thuật, thi pháp thời gian nghệ thuật, hệ thống biểu tượng, ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật của nhà văn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Công trình là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Văn học nước ngoài, Văn học Bắc Mĩ, Lý luận văn học và Văn học so sánh.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Khung phân tích cấu trúc điểm nhìn trần thuật (ngôi thứ nhất đơn/đa chủ thể, ngôi thứ ba toàn tri/bên ngoài) theo Tự sự học tại Chương 2 có thể ứng dụng làm mô hình phân tích tác phẩm tự sự văn xuôi.
    • Dữ liệu khảo cứu 58 truyện ngắn chưa dịch sang tiếng Việt cung cấp nguồn tư liệu học thuật phong phú cho việc giảng dạy tác giả Jack London trong chương trình văn học nhà trường các cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã khảo sát bao nhiêu truyện ngắn của Jack London và thu thập từ những nguồn tư liệu nào?

Luận án khảo sát 80 trên tổng số 156 truyện ngắn của Jack London. Nguồn tư liệu gồm: 22 truyện đã dịch sang tiếng Việt (sử dụng có đối chiếu nguyên bản tiếng Anh) và 58 truyện chưa dịch sang tiếng Việt khảo sát trực tiếp qua bản tiếng Anh từ ấn phẩm The Yukon Writings of Jack London (Tally Hall Press, Ann Arbor) cùng các nguồn văn bản lưu trữ trên internet.

2. Tỷ lệ các hình thức tổ chức trần thuật ở ngôi thứ nhất được luận án thống kê như thế nào?

Trong 80 truyện ngắn khảo sát, trần thuật ngôi thứ nhất gồm ba dạng thức:

  • Trần thuật đơn chủ thể kiểu tự truyện: 15 truyện (chiếm 18,75%).
  • Trần thuật đơn chủ thể kiểu người quan sát: 7 truyện (chiếm 8,75%).
  • Trần thuật đa chủ thể (gồm điểm nhìn phân tán và điểm nhìn tập trung): 5 truyện (chiếm 6,25%).

3. Sự khác nhau giữa trần thuật đa chủ thể phân tán và trần thuật đa chủ thể tập trung trong truyện ngắn Jack London là gì?

  • Đa chủ thể phân tán: Nhiều người kể chuyện xưng "tôi" với các điểm nhìn độc lập kể các câu chuyện khác nhau trong cùng tác phẩm (Hướng theo những mặt trời giả tạo, A! A! A!, Người sinh ban đêm).
  • Đa chủ thể tập trung: Nhiều người kể chuyện xưng "tôi" gắn với các điểm nhìn khác nhau cùng tập trung soi chiếu, kể về một sự việc hoặc một nhân vật duy nhất (Gã da trắng không tránh khỏi, Căn bệnh của người thủ lĩnh cuối cùng).

4. Tỷ lệ các hình thức trần thuật ở ngôi thứ ba được xác định ra sao trong văn bản?

Trong mẫu khảo sát 80 truyện ngắn:

  • Trần thuật ở ngôi thứ ba theo điểm nhìn toàn tri: 17 truyện (chiếm 21,25%), tiêu biểu là truyện ngắn Người Mehico.
  • Trần thuật ở ngôi thứ ba theo điểm nhìn bên ngoài: 8 truyện (chiếm 10,00%), tiêu biểu là Con tàu bệnh dịch, Một Giáng sinh ở Klondike, Ngôi nhà của Mapuhi.

5. Những học thuyết và nhà tư tưởng nào có ảnh hưởng trực tiếp đến thế giới quan và nghệ thuật xây dựng nhân vật của Jack London?

Luận án chỉ ra sự ảnh hưởng sâu sắc từ bốn học thuyết lớn của thời đại mà Jack London tiếp thu: học thuyết đấu tranh giai cấp và duy vật lịch sử của Karl Marx, thuyết tiến hóa sinh học của Charles Darwin, triết học xã hội của Herbert Spencer, và quan niệm về ý chí quyền lực, hình mẫu "siêu nhân" của Friedrich Nietzsche, cùng dấu ấn tâm lý học vô thức của Carl Jung.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn của Jack London" của tác giả Nguyễn Trọng Đức là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về thi pháp tự sự của Jack London dưới ánh sáng của lý thuyết Tự sự học. Thông qua việc khảo sát định tính kết hợp phân loại cấu trúc trên 80 truyện ngắn tiêu biểu, luận án đã làm sáng tỏ những đặc trưng nghệ thuật trên ba phương diện: tổ chức trần thuật, kết cấu cốt truyện và thế giới nhân vật. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật tự sự truyền thống và các tìm tòi cách tân hiện đại của Jack London, khẳng định vị thế của ông như một tác gia truyện ngắn tiêu biểu của nền văn học Mỹ giai đoạn giao thời cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.