Tổng quan luận án

Nghiên cứu về mỹ thuật triều Nguyễn (1802 – 1945) là một bộ phận trọng yếu trong hệ thống nghiên cứu lịch sử mỹ thuật truyền thống Việt Nam. Quần thể lăng tẩm các vua triều Nguyễn phản ánh sự kết tinh giữa tư tưởng thẩm mỹ cung đình, yếu tố phong thủy địa lý và kỹ nghệ tạo tác thủ công truyền thống. Trong tiến trình phát triển mỹ thuật thời Nguyễn, lăng vua Thiệu Trị (Xương lăng) giữ vị trí trung chuyển quan trọng sau hai lăng tiền nhiệm là lăng Gia Long (Thiên Thọ lăng) và lăng Minh Mạng (Hiếu lăng), đồng thời đặt tiền đề cho các công trình kế tiếp như lăng Tự Đức, lăng Đồng Khánh và lăng Khải Định.

Lăng Thiệu Trị được khởi công và hoàn thành năm 1848 dưới thời vua Tự Đức tại chân núi Thuận Đạo (làng Cư Chánh, huyện Hương Thủy, nay thuộc thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế). Công trình được hoàn thiện trong thời gian chưa đầy 10 tháng (từ tháng 2 đến tháng 11 năm 1848) trên tổng diện tích quy hoạch 475 ha. Mặc dù sở hữu những nét riêng biệt về ngôn ngữ tạo hình, cấu trúc mặt bằng và nghệ thuật xử lý chất liệu, nghệ thuật trang trí tại lăng Thiệu Trị trong một thời gian dài chưa được khảo sát và đánh giá toàn diện dưới góc độ mỹ thuật học chuyên sâu mà chủ yếu mới chỉ được đề cập khái quát trong các công trình lịch sử, văn hóa chung. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện hệ thống, phân tích đặc điểm tạo hình và xác lập các giá trị trang trí kiến trúc của di tích nhằm phục vụ công tác nghiên cứu khoa học cũng như thực tiễn bảo tồn, trùng tu di sản Cố đô Huế.

Luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài "Nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị - Huế", chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật (Mã số: 9210101), được nghiên cứu sinh Nguyễn Vũ Lân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thanh Bình tại Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ năm 2023).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là dựa trên cơ sở lý thuyết mỹ thuật học để xác định, phân tích nghệ thuật tạo hình trang trí mang tính đặc thù ở lăng Thiệu Trị - Huế; qua đó khẳng định vị trí của di tích trong tiến trình tiếp nối của mỹ thuật thời Nguyễn giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX trong dòng chảy mỹ thuật dân tộc, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học cho công tác đào tạo, nghiên cứu và hoạt động phục hồi, trùng tu di tích.

Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các nguồn tài liệu, tư liệu lịch sử và nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị.
  2. Khảo sát, nhận diện nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị thông qua các mô típ, phong cách tạo hình, hình tượng nghệ thuật, đặc trưng chất liệu và ý nghĩa biểu tượng của các đề tài.
  3. Xác định những giá trị tạo hình tiêu biểu trong trang trí kiến trúc lăng Thiệu Trị; đối chiếu, so sánh với hệ thống lăng tẩm khác thời Nguyễn để làm rõ nét riêng biệt và đóng góp của công trình.
  4. Xây dựng luận cứ khoa học làm cơ sở tham khảo cho hoạt động bảo tồn, trùng tu tôn tạo lăng Thiệu Trị nói riêng và di sản kiến trúc thời Nguyễn tại Huế nói chung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị - Huế, tập trung vào ba khía cạnh cốt lõi: các chất liệu tạo hình, hệ thống đề tài và hiệu quả biểu đạt nghệ thuật của các đồ án trang trí.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát nghệ thuật trang trí ngoại thất và nội thất gắn liền với kiến trúc (bao gồm hội họa, điêu khắc, nề ngõa, chạm khắc) tại lăng Thiệu Trị; mở rộng khảo sát liên hệ, đối sánh với các công trình lăng tẩm và kiến trúc thời Nguyễn khác ở Huế như lăng Gia Long, lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức, lăng Khải Định, lăng Hiếu Đông, điện Long An, chùa Diệu Đế, tháp Phước Duyên (chùa Thiên Mụ).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn trị vì của vua Thiệu Trị (1841 – 1847) và thời điểm xây dựng lăng (1848); mở rộng nghiên cứu về trước (thời Gia Long, Minh Mạng) và về sau (thời Tự Đức trở đi) để đối sánh tiến trình biến đổi của các yếu tố tạo hình.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nghệ thuật trang trí thời Thiệu Trị có những đặc điểm nổi bật gì so với nghệ thuật trang trí lăng tẩm khác dưới triều Nguyễn?
  2. Trong bối cảnh Nho giáo là hệ tư tưởng chủ đạo, nguyên nhân và phương thức mà Phật giáo và Đạo giáo tác động rõ nét đến nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị là gì?
  3. Yếu tố văn hóa Champa xuất hiện như thế nào trên các công trình kiến trúc trang trí lăng Thiệu Trị?
  4. Tính chất dân gian trong nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị biểu hiện sự tiếp biến và tương tác qua lại giữa các yếu tố văn hóa liên quan ra sao?

Giả thuyết nghiên cứu của luận án khẳng định: Nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị định hình phong cách riêng thông qua sự kết hợp giữa nghệ thuật nề họa, pháp lam, đồ đồng và chạm khắc gỗ thô mộc; hệ thống đồ án "bát bửu" đan xen bố cục "Nhất thi, nhất họa", "Nhất tự, nhất họa" được thể hiện dày đặc. Các mô típ hoa văn phản ánh sự tiếp biến, Việt hóa ảnh hưởng từ văn hóa Champa, Trung Hoa; sự dung hợp tư tưởng Tam giáo (Nho - Phật - Đạo) và tính chất dân gian đã làm giảm bớt tính quy phạm nghiêm ngặt của nghệ thuật cung đình, tạo nên nét trang nhã, hài hòa với cảnh quan thiên nhiên.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu về mỹ thuật thời Nguyễn và lăng Thiệu Trị được tác giả phân chia theo các nhóm nguồn tư liệu và giai đoạn nghiên cứu:

Giai đoạn / Nhóm công trình Tác giả tiêu biểu và công trình Nội dung tiếp cận chính
Thời kỳ trước 1945 (Tư liệu của học giả Pháp và Hội Đô Thành Hiếu Cổ) - Léopold Cadière (chủ biên tập san Bulletin des Amis du Vieux Hué - B.A.V.H, 1914–1944)
- Bernanosse (1922, Les Arts décoratifs au Tonkin)
- Gravelle (1925, L’Art Annamite)
- Gourdon (1932, L’Art de L’Annam)
- Bezacier (1954, L’Art Vietnamien)
- G. Langrand (B.A.V.H, tập XXVI, chuyên khảo về lăng Thiệu Trị)
Ghi chép điền dã, khảo tả hiện vật, mỹ thuật học thực chứng, phân loại phong cách mỹ thuật An Nam và đánh giá cấu trúc cảnh quan lăng Thiệu Trị.
Giai đoạn sau 1975 (Các nhà nghiên cứu trong nước) - Thái Văn Kiểm (1984), Lê Văn Hảo (1985), Thi Long (2009)
- Nguyễn Quân & Phan Cẩm Thượng (1989, Mỹ thuật của người Việt; 2011)
- Chu Quang Trứ (1996, Kiến trúc truyền thống; 2002, Văn hóa Việt Nam nhìn từ mỹ thuật)
- Nguyễn Tiến Cảnh (1988, 1993)
- Trần Quốc Vượng (1994), Đặng Văn Bài (1996)
- Vĩnh Phối (1999), Dương Trung Quốc (2001)
- Trần Lâm Biền (2000), Nguyễn Hữu Thông (1994, 2001)
- Phan Thuận An, Phùng Phu, Vĩnh Cao, Trần Đức Anh Sơn, Trần Thị Hoài Diễm, Nguyễn Thiện Đức
Nhìn nhận lại giá trị mỹ thuật triều Nguyễn; phân tích đặc trưng văn hóa Huế, kỹ nghệ thủ công, ý nghĩa biểu tượng, nghệ thuật chạm khắc đá và gỗ, đồ đồng, đồ gốm sứ men lam và pháp lam.
Nghiên cứu quốc tế gần đây - Catherine Noppe & Jean-François Hubert (2003, Art of Vietnam)
- Nancy Tingley (2009, Arts of Ancient Viet Nam)
- Martin Kemlein (2010), Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc (2010)
Giới thiệu các bộ sưu tập hiện vật mỹ thuật cung đình triều Nguyễn ra bối cảnh quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Các công trình đi trước phần lớn tiếp cận mỹ thuật Nguyễn dưới góc nhìn lịch sử văn hóa, kiến trúc tổng thể hoặc nghiên cứu từng loại hình di vật rời rạc (chạm khắc đá lăng bà hoàng, đồ gỗ điện Long An, đồ đồng, đồ pháp lam). Chưa có công trình nào khảo cứu chuyên biệt và có hệ thống về toàn bộ diện mạo nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị từ chất liệu, đề tài, bố cục đến ngôn ngữ tạo hình và sự tiếp biến văn hóa. Luận án của NCS. Nguyễn Vũ Lân định vị là công trình chuyên khảo đầu tiên giải mã có hệ thống cấu trúc mỹ thuật trang trí tại lăng Thiệu Trị.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật kết hợp với các lý thuyết văn hóa học:

  1. Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation): Sử dụng để luận giải quá trình tương tác, giao thoa và dung hợp giữa văn hóa cung đình với văn hóa dân gian, ảnh hưởng của văn hóa Champa, Trung Hoa và sự thẩm thấu của hệ tư tưởng Phật giáo, Đạo giáo vào nghệ thuật trang trí cung đình thời Thiệu Trị.
  2. Lý thuyết và nguyên lý mỹ thuật học: Tập trung phân tích các thuộc tính ngôn ngữ tạo hình (đường nét, hình mảng, hình khối, không gian, sắc độ, màu sắc, nhịp điệu và bố cục trang trí), giải mã kỹ thuật và thủ pháp tạo hình của nghệ nhân.
  3. Khái niệm về tính ước lệ, tính biểu tượng (Symbol) và hình tượng (Image): Dựa trên các nghiên cứu biểu tượng học của Jean Chevalier & Alain Gheerbrant, Đinh Hồng Hải, Nguyễn Hữu Thông để phân biệt giữa ký hiệu hiển ngôn và ký hiệu mật ngôn, giải mã ý nghĩa biểu tượng của các đề tài tứ linh, tứ thời, bát bửu, hoa văn chữ triện, hoa lá hóa rồng.
  4. Khái niệm về trang trí và hoa văn trang trí: Phân tích trang trí trên mặt phẳng hai chiều (nề họa, vẽ màu, khảm pháp lam) và trang trí nổi ba chiều (chạm lộng, chạm nổi, chạm thủng, đắp nổi phù điêu vôi vữa, đúc đồng).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận liên ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn với các thao tác kỹ thuật:

  • Khảo sát điền dã thực địa: Quan sát trực tiếp, đo đạc, chụp ảnh tư liệu, lập danh mục phân loại hiện vật tại lăng Thiệu Trị và các di tích liên quan (điện Long An, chùa Diệu Đế, lăng Hiếu Đông, tháp Phước Duyên, lăng Minh Mạng).
  • Phương pháp mỹ thuật học: Mô tả, phân tích hình thái tạo hình, cấu trúc đường nét, mảng khối, tỷ lệ, màu sắc của từng đồ án trang trí.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu lịch sử - nghệ thuật: So sánh các mô típ hoa văn thời Thiệu Trị với thời Gia Long, Minh Mạng và các thời kỳ sau; đối chiếu nghệ thuật cung đình với nghệ thuật dân gian.
  • Phương pháp phân tích tư liệu thư tịch: Khai thác các nguồn chính sử triều Nguyễn (Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí, Đại Nam liệt truyện, Ngự đề Danh thắng Đồ hội thi tập), các bài văn bia (Thánh Đức Thần Công, Khiêm Cung ký), hoành phi, câu đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị

Chương 1 (46 trang) xác lập cơ sở lý thuyết, làm rõ các khái niệm công cụ và tổng quan bối cảnh lịch sử, kiến trúc liên quan đến lăng Thiệu Trị:

  • Cơ sở lý luận và khái niệm: Phân tích bản chất của tiếp biến văn hóa trong nghệ thuật Nguyễn; xác lập khung phân tích mỹ thuật học đối với ngôn ngữ tạo hình trang trí; làm rõ ranh giới giữa biểu tượng, hình tượng và các dạng thức hoa văn trang trí.
  • Khái quát lịch sử - văn hóa mỹ thuật thời Nguyễn và lăng Thiệu Trị:
    • Trình bày bối cảnh quy hoạch kinh đô Huế và hệ thống lăng tẩm dọc sông Hương.
    • Phân tích vị trí địa lý của lăng Thiệu Trị (núi Thuận Đạo, hướng Thìn lệch Tốn, đầu lăng quay hướng Tuất lệch Càn, tận dụng đồi Vọng Cảnh và núi Ngọc Trản làm thế rồng chầu hổ phục).
    • Cấu trúc mặt bằng lăng Thiệu Trị có đặc điểm riêng: không xây dựng la thành bao bọc khép kín bằng gạch vữa như lăng Minh Mạng mà sử dụng địa hình tự nhiên làm la thành (tương tự lăng Gia Long); chia thành hai trục lăng và tẩm song song cách nhau khoảng 100m. Khu lăng có hồ Nhuận Trạch, hồ Ngưng Thủy, cầu đá, nghi môn đồng chạm rồng cuộn, sân chầu tượng đá, bi đình mai rùa với bia Thánh Đức Thần Công, lầu Đức Hinh, trụ biểu sen, Bửu Thành. Khu tẩm có bình phong nề họa, hồ bán nguyệt ốp gốm, nghi môn đá cẩm thạch mang bốn chữ "Minh đức viễn hy", Hồng Trạch Môn bằng gỗ hai tầng, và điện Biểu Đức.
    • Cấu trúc kiến trúc điện Biểu Đức được xây dựng theo kiểu trùng thiềm điệp ốc, liên kết nhà trước và nhà sau bằng trần vòm mai cua (máng thừa lưu), chống đỡ bằng hệ thống cột gỗ lim sơn son thếp vàng, hệ thống khám thờ chạm lộng, tủ sập, hoành phi, tranh gương và tượng lân đồng.
  • Các công trình kiến trúc mang phong cách thời Thiệu Trị: Điểm diện các công trình tiêu biểu thời vua Thiệu Trị trị vì (1841 – 1847): Hiếu lăng (hoàn thiện 1843 với nghi môn đồng, hơn 600 ô chữ chạm khắc), chùa Diệu Đế (1842, xuất hiện rồng 5 móng, hoành phi sơn son thếp vàng, bố cục "Nhất thi, nhất họa"), tháp Phước Duyên chùa Thiên Mụ (1844, cao 7 tầng/22,26m, 56 cù dao pháp lam hình vân hóa rồng), điện Long An thuộc Cung Bảo Định (1845, 128 cột gỗ lim chạm trổ không sơn thếp, khắc 35 bài thơ của vua), lăng Hiếu Đông (1841 – 1843, lăng Tá Thiên Nhân Hoàng hậu Hồ Thị Hoa với hình tượng long ẩn vân mây chồng, huyền cung bằng đá chạm long hồi).
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Đánh giá các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước từ tạp chí B.A.V.H đến các công trình đương đại, chỉ rõ khoảng trống học thuật cần bổ khuyết.

Chương 2: Nhận diện nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị

Chương 2 (46 trang) đi sâu khảo tả và phân loại chi tiết các thành tố của nghệ thuật trang trí tại lăng Thiệu Trị theo 3 nội dung trọng tâm:

  • Nhận diện qua nội dung đề tài chủ đạo:
    • Đề tài Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng): Đồ án rồng giữ vai trò trung tâm nhưng có biến đổi tạo hình so với thời Gia Long và Minh Mạng: sừng dài có chạc cong hình sóng, mắt lồi tròn sắc nét, râu và bờm căng đầy, thân mập tròn ít khúc, kết hợp nhiều tầng mây cuộn (mô típ long ẩn vân), đuôi chạm dài thẳng, móng sắc nhọn nhưng biểu cảm hiền hòa, thanh thoát. Rồng xuất hiện trên bờ nóc, bờ quyết, bậc thềm, trụ biểu, nghi môn và cột điện. Hình tượng lân, quy, phụng được bố trí tại các vị trí nghi lễ, mang ý nghĩa thái bình, trường thọ.
    • Đề tài Tứ thời / Bát quả: Đồ án mai, lan, cúc, trúc hoặc đào, sen, cúc, tùng kết hợp các loại quả (nho, đào, lê, mận, lựu, phật thủ) được tạo hình sinh động, mang ước vọng mùa màng tươi tốt và thời gian tuần hoàn cát tường.
    • Đề tài Bát bửu (Tám vật quý): Đồ án bát bửu thể hiện sự tích hợp Tam giáo (bầu rượu, quạt vả, gươm, bút, khánh, như ý, tù và, hoa sen...), đan xen dày đặc trên các liên ba, đối bảy, hoành phi và cổ diêm.
    • Đề tài mặt hổ phù, chữ triện, hoa lá hóa: Đồ án mặt hổ phù ngậm chữ Thọ, ngậm cành hoa hoặc đao lửa; chữ Phúc, Lộc, Thọ, Vạn biến thể dạng chữ triện hình học hóa.
  • Nhận diện từ hình thức thể hiện bố cục "Nhất thi, nhất họa", "Nhất tự, nhất họa":
    • Khảo sát lối phân chia các mảng trang trí thành các ô hộc vuông, chữ nhật hoặc hình cánh quạt, cuốn thư xen kẽ nhau: một ô khắc chữ (thơ ngự chế hoặc chữ Hán mang ý nghĩa cát tường) đi liền một ô chạm khắc hình vẽ (hoa lá, phong cảnh, bát bửu).
    • Phân tích ứng dụng của bố cục này trên hệ thống liên ba, đố bản, thượng dập, hạ diệp tại điện Biểu Đức và nhà bia, tạo nên nhịp điệu thị giác chuyển tiếp liên tục giữa văn học và hội họa/điêu khắc.
  • Hình thức biểu đạt qua các chất liệu tạo hình:
    • Chất liệu gỗ: Kỹ thuật chạm lộng, chạm nổi, chạm thủng tinh xảo trên gỗ lim, gỗ kiền kiền; một phần được sơn thếp lộng lẫy (nội thất điện Biểu Đức), một phần giữ màu gỗ thô mộc tự nhiên (nhà bia).
    • Chất liệu kim loại (Đồng): Nghi môn bằng đồng đúc và chạm nổi hình tượng rồng mây tinh xảo nối giữa các hồ nước.
    • Chất liệu đá: Chạm khắc tượng người, tượng thú sân chầu, bia đá Thanh, lan can, bậc cấp chạm rồng và cầu đá.
    • Chất liệu pháp lam, nề họa và khảm sành sứ: Các tấm panô pháp lam rực rỡ sắc màu (vàng, đỏ, xanh lục, xanh lam) trên cổ diêm, nghi môn; nghệ thuật đắp nổi vữa vôi cát (nề họa) kết hợp khảm sành sứ, thủy tinh trên bình phong, cổng tam quan và bờ mái.
    • Tranh gương: Tranh gương vẽ màu lộng lẫy treo trên các hàng cột phía trước điện thờ.

Chương 3: Đặc điểm và giá trị nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị, luận bàn kết quả nghiên cứu

Chương 3 (44 trang) tổng hợp, đúc kết các đặc trưng phong cách và luận giải các giá trị nghệ thuật, văn hóa của di tích:

  • Đặc điểm nghệ thuật qua yếu tố dân gian và sự biến hóa của các kiểu thức:
    • Phân tích hiện tượng "hóa" trong hoa văn: cúc hóa long, mai hóa long, trúc hóa long, vân hóa long (mây hóa rồng), thủy hóa long. Hiện tượng này làm mềm hóa các quy chuẩn cung đình nghiêm ngặt.
    • Sự thâm nhập của yếu tố dân gian vào nghệ thuật cung đình qua nét chạm mộc mạc, hình tượng con dơi ngậm đồng tiền, hoa sen, chim muông, tôm cá, cây cỏ đồng nội.
  • Giá trị nghệ thuật qua sự dung hợp của các yếu tố tạo hình:
    • Dung hợp tôn giáo - tư tưởng: Thể hiện rõ quan niệm Tam giáo đồng nguyên (Nho giáo làm nền tảng vương quyền, Phật giáo mang lại tinh thần thanh tịnh, Đạo giáo thể hiện qua biểu tượng bát tiên, trường sinh).
    • Tiếp biến văn hóa Champa và ngoại lai: Yêu tố hoa văn cánh sen biến thể dạng cánh phụng, các đường diềm kỷ hà, mô típ trang trí hình ngọn lửa phản ánh sự giao lưu văn hóa bản địa lâu đời trên đất Huế.
    • Hài hòa với cảnh quan thiên nhiên: Nghệ thuật trang trí không đứng độc lập mà hòa quyện chặt chẽ với kiến trúc và cảnh quan sông núi, tạo nên không gian trang nhã, thanh bình, mang tính chất một "công viên lăng tẩm".
  • Một số nhận định, đánh giá và đề xuất thực tiễn:
    • Đánh giá vị trí trung chuyển của mỹ thuật lăng Thiệu Trị trong việc hoàn thiện phong cách mỹ thuật thời Nguyễn thế kỷ XIX.
    • Nêu thực trạng xuống cấp, phế tích của một số đơn nguyên tại di tích; đề xuất các luận cứ mỹ thuật học chuẩn xác phục vụ công tác trùng tu, phục dựng vật liệu và hoa văn nguyên gốc.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:
    • Hệ thống hóa toàn diện diện mạo nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị dưới lăng kính mỹ thuật học chuyên ngành, bổ sung một nghiên cứu chuyên khảo vào lịch sử mỹ thuật triều Nguyễn.
    • Xác lập các đặc trưng nhận diện của phong cách mỹ thuật thời Thiệu Trị: sự phối hợp giữa chạm khắc gỗ mộc và sơn thếp, nghệ thuật nề họa và pháp lam, tính đa tầng của đồ án "Nhất thi, nhất họa", và sự phát triển của các kiểu thức hoa văn "hóa".
    • Luận giải cơ chế tiếp biến văn hóa, chứng minh sự dung hợp giữa tư tưởng Nho - Phật - Đạo và ảnh hưởng dân gian trong nghệ thuật tạo hình lăng tẩm hoàng gia.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp nguồn tư liệu khảo tả, hình vẽ, ảnh chụp và bảng phân loại hoa văn chi tiết làm căn cứ khoa học cho các cơ quan quản lý di sản (Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế) trong việc lập hồ sơ thiết kế, phục hồi, trùng tu các hạng mục đã trở thành phế tích tại lăng Thiệu Trị.
    • Cung cấp tư liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu lịch sử mỹ thuật Việt Nam tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành nghệ thuật và kiến trúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do biến thiên của lịch sử, chiến tranh và khí hậu khắc nghiệt của miền Trung, nhiều đơn nguyên kiến trúc và mảng trang trí tại lăng Thiệu Trị đã bị hủy hoại, trở thành phế tích hoặc mất mát các cấu kiện nguyên gốc. Điều này gây khó khăn nhất định cho việc khảo sát trực tiếp toàn bộ các chi tiết trang trí nội thất ban đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh chuyên sâu về kỹ thuật chế tác và thành phần hóa học của vật liệu pháp lam, vữa nề ngõa truyền thống tại lăng Thiệu Trị với các lăng tẩm khác.
    • Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và đồ họa 3D để mô phỏng, phục dựng ảo toàn bộ hệ thống đồ án trang trí đã bị hư hại tại lăng Thiệu Trị.
    • Đi sâu nghiên cứu văn bản học và nghệ thuật thư pháp chữ Hán trong các ô hộc thơ ngự chế tại di tích.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên chuyên ngành Mỹ thuật, Nghệ thuật học, Kiến trúc cổ và Lịch sử: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo về phương pháp tiếp cận liên ngành và kỹ thuật phân tích ngôn ngữ tạo hình trang trí truyền thống.
  • Cán bộ quản lý di sản, kiến trúc sư, kỹ sư trùng tu di tích: Cung cấp hồ sơ dữ liệu tạo hình, nguyên tắc bố cục, màu sắc và chất liệu làm cơ sở cho các dự án bảo tồn, tôn tạo di tích Cố đô Huế.
  • Nghệ nhân các làng nghề thủ công truyền thống (chạm khắc gỗ, đúc đồng, nề ngõa, khảm sành sứ): Cung cấp các mẫu thức hoa văn, tỷ lệ và kỹ nghệ tạo tác cung đình thế kỷ XIX để bảo tồn và phục hồi kỹ thuật truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Bố cục mặt bằng lăng Thiệu Trị có điểm gì khác biệt so với lăng Gia Long và lăng Minh Mạng?

Lăng Thiệu Trị kế thừa mô thức phân chia khu lăng và khu tẩm biệt lập thành hai trục song song như lăng Gia Long (thay vì quy tụ trên một trục thần đạo duy nhất khép kín như lăng Minh Mạng), nhưng khoảng cách giữa hai trục chỉ chừng 100m. Lăng không xây la thành nhân tạo bằng gạch vôi bao bọc mà sử dụng cảnh quan đồi núi tự nhiên bao quanh làm la thành, tạo nên không gian thoáng rộng, hòa quyện với cảnh quan thiên nhiên.

2. Thể thức "Nhất thi, nhất họa" và "Nhất tự, nhất họa" được thể hiện như thế nào tại lăng Thiệu Trị?

Thể thức này thể hiện qua việc phân chia các dải trang trí (liên ba, đố bản, thượng dập, hạ diệp) thành các ô hộc hình học liên tiếp: một ô chạm khắc chữ Hán (bài thơ ngự chế hoặc đại tự cát tường) đặt xen kẽ một ô chạm khắc hình vẽ (đồ án tứ thời, bát bửu, phong cảnh). Lối bố cục này tạo ra sự kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ văn chương và ngôn ngữ tạo hình.

3. Hình tượng rồng thời Thiệu Trị tại lăng có đặc điểm tạo hình gì tiêu biểu?

Rồng thời Thiệu Trị mang vẻ đẹp hiền hòa, thanh thoát nhưng vẫn uy nghiêm: sừng dài có chạc uốn cong dạng sóng nước, mắt tròn lồi sắc nét, râu và bờm căng đầy, thân mập tròn ít khúc, đuôi chạm sâu dài thẳng, móng chân sắc nhọn nhưng ôm quả cầu mai rùa. Rồng thường được cách điệu uốn lượn ẩn trong nhiều tầng mây cuộn (long ẩn vân), thể hiện sự gần gũi, nhẹ nhàng.

4. Yếu tố Tam giáo và nghệ thuật dân gian dung hợp ra sao trong trang trí lăng Thiệu Trị?

Nho giáo giữ vai trò định hình quy phạm và trật tự vương quyền; Phật giáo thẩm thấu qua các mô típ hoa sen, lá đề, chữ Vạn, bình hồ lô; Đạo giáo xuất hiện qua hình tượng bát tiên, quả đào trường thọ. Tính chất dân gian thâm nhập qua các mô típ hoa lá hóa rồng (trúc hóa long, cúc hóa long, mai hóa long), con dơi, tôm cá, hoa cỏ đồng nội mộc mạc, làm giảm tính cách điệu xơ cứng của nghệ thuật cung đình.

5. Những chất liệu tạo hình chính nào được sử dụng tại lăng Thiệu Trị?

Hệ thống trang trí tại lăng sử dụng đa dạng các chất liệu: gỗ lim chạm lộng và sơn son thếp vàng trong nội thất; gỗ thô mộc tại nhà bia; kim loại đồng đúc nghi môn; đá Thanh chạm khắc tượng chầu, bia ký và cầu đá; pháp lam vẽ màu trên cổ diêm; nề họa vôi vữa kết hợp khảm sành sứ, gốm men trên bình phong, bờ mái; và tranh gương trang trí cột điện.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Vũ Lân là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị - Huế dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật. Công trình đã làm rõ đặc trưng ngôn ngữ tạo hình, hệ thống chất liệu, đề tài biểu tượng và quá trình dung hợp tiếp biến văn hóa của mỹ thuật thời Thiệu Trị trong dòng chảy mỹ thuật triều Nguyễn. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung luận cứ khoa học quan trọng cho lịch sử mỹ thuật dân tộc mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ đắc lực cho công tác bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị quần thể di sản Cố đô Huế.