Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mĩ học đại cương (Tái bản lần thứ nhất) do Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành là công trình biên soạn tập thể của nhóm cán bộ giảng dạy bộ môn Mĩ học, bao gồm các tác giả: Lê Văn Dương, Lê Đình Lực và Lê Hồng Vân. Cuốn sách được thiết kế dựa trên khung chương trình môn học do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, giữ vị trí môn học nền tảng trong khối kiến thức giáo dục đại cương và cơ sở ngành tại các trường đại học.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản về khoa học mĩ học, bao gồm: lịch sử hình thành đối tượng nghiên cứu của mĩ học, bản chất của mối quan hệ thẩm mĩ giữa con người với hiện thực, cấu trúc của chủ thể thẩm mĩ và ý thức thẩm mĩ, hệ thống các phạm trù thẩm mĩ cơ bản, cùng các quy luật vận động của nghệ thuật và giáo dục thẩm mĩ.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình gồm tám chương, phân chia nhiệm vụ biên soạn cụ thể: tác giả Lê Văn Dương phụ trách Chương mở đầu, Chương VI, Chương VII và Chương VIII; tác giả Lê Đình Lực đảm nhiệm Chương II, Chương III và Chương V; tác giả Lê Hồng Vân thực hiện Chương IV cùng các nội dung liên quan. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên lập trường mĩ học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích các hiện tượng thẩm mĩ trong mối liên hệ trực tiếp với hoạt động thực tiễn xã hội của con người.

Điểm đặc sắc của giáo trình là tính khái quát và tinh giản. Các luận điểm lý luận phức tạp được trình bày theo trật tự logic chặt chẽ, kết hợp việc đối chiếu lịch sử tư tưởng mĩ học phương Tây và Nga tiền Mác-xít với các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, giúp người học tiếp cận môn học một cách có hệ thống.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 8 chương với tiến trình logic từ lịch sử - bản chất đến các thành tố cấu thành và phương thức thực hành thẩm mĩ:

  • Chương Mở đầu - Đối tượng nghiên cứu của Mĩ học (Lê Văn Dương biên soạn): Khảo cứu tiến trình xác định đối tượng mĩ học trong lịch sử từ thời kỳ cổ đại Hy Lạp (Pythagore, Héraclite, Socrates, Platon, Aristotle) đến giai đoạn hình thành thuật ngữ "Aisthetikos" qua công trình của Alexander Baumgarten (năm 1735 và 1750–1758). Chương này phân tích các quan niệm cổ điển của Immanuel Kant, G.W.F. Hegel, các nhà dân chủ cách mạng Nga (V.G. Bielinski, N.G. Tsernushevski), và xác lập định nghĩa mĩ học hiện đại theo quan điểm Mác - Lênin: khoa học nghiên cứu quy luật phổ biến của quan hệ thẩm mĩ giữa con người với hiện thực và quy luật của nghệ thuật.
  • Chương II - Khái quát về mối quan hệ thẩm mĩ (Lê Đình Lực biên soạn): Phân tích nguồn gốc thực tiễn xã hội của quan hệ thẩm mĩ; xác định ba bộ phận hợp thành (khách thể thẩm mĩ, chủ thể thẩm mĩ, nghệ thuật); luận giải bốn tính chất đặc trưng: tính chất tinh thần, tính chất xã hội, tính chất cảm tính (đặc thù qua vai trò tiếp nhận của thị giác và thính giác), và tính chất tình cảm.
  • Chương III - Chủ thể thẩm mĩ (Lê Đình Lực biên soạn): Khảo sát khái niệm chủ thể thẩm mĩ thông qua phân biệt hoạt động lao động có tính chất tự do của con người với bản năng sinh học của động vật (phản biện quan điểm sinh học hóa của Charles Darwin); phân loại 5 nhóm chủ thể thẩm mĩ (thưởng thức, sáng tạo, định hướng, biểu hiện, tổng hợp); phân tích cấu trúc ý thức thẩm mĩ gồm cảm xúc thẩm mĩ, thị hiếu thẩm mĩ (tính cá nhân - tính xã hội, thị hiếu cao - thấp) và lý tưởng thẩm mĩ.
  • Chương IV & Chương V - Khách thể thẩm mĩ và Các phạm trù mĩ học cơ bản (Lê Hồng Vân, Lê Đình Lực biên soạn): Trình bày hệ thống các phạm trù trung tâm phản ánh khách thể thẩm mĩ trong đời sống và nghệ thuật, bao gồm: cái đẹp, cái cao cả, cái bi và cái hài.
  • Chương VI, VII và VIII - Nghệ thuật, Sáng tạo nghệ thuật và Giáo dục thẩm mĩ (Lê Văn Dương biên soạn): Khảo sát nghệ thuật với tư cách là hình thái biểu hiện tập trung nhất của quan hệ thẩm mĩ; quy luật của quá trình sáng tạo và tiếp nhận nghệ thuật; vai trò và phương thức tổ chức giáo dục thẩm mĩ trong việc phát triển toàn diện nhân cách con người xã hội.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý luận dựa trên ba nền tảng cốt lõi:

  1. Lý luận về sự đồng hóa hiện thực theo quy luật cái đẹp: Dựa trên luận điểm của Karl Marx trong Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, con người sản xuất toàn diện và tự do khi thoát khỏi nhu cầu thể xác trực tiếp, từ đó "nhào nặn vật chất theo quy luật của cái đẹp".
  2. Bản chất xã hội và sự thẩm mĩ hóa các giác quan: Quá trình lao động thực tiễn lịch sử đã biến đổi các giác quan tự nhiên của con người thành các giác quan tinh thần ("mắt và tai trở thành những nhà lý luận"), tạo cơ sở hình thành năng lực cảm thụ và sáng tạo các giá trị thẩm mĩ phi vụ lợi vật chất.
  3. Hệ thống phân định loại hình ý thức: Phân tích sự khác biệt bản chất giữa nhận thức khoa học (sử dụng khái niệm, tư duy trừu tượng, loại bỏ yếu tố cá biệt) và ý thức thẩm mĩ (sử dụng hình tượng cảm tính, nắm bắt hiện thực trong tính toàn vẹn, cụ thể và sinh động).

Kỹ năng phát triển

Thông qua việc tiếp thu nội dung giáo trình, người học hình thành các kỹ năng học thuật và phân tích chuyên môn:

  • Kỹ năng phân tích phạm trù: Nhận diện và lý giải các hiện tượng đời sống và nghệ thuật thông qua các công cụ khái niệm (cái đẹp, cái cao cả, cái bi, cái hài).
  • Kỹ năng giải mã văn bản nghệ thuật: Vận dụng tri thức về tính chất cảm tính và hình tượng nghệ thuật để phân tích các tác phẩm văn học, hội họa, âm nhạc, sân khấu.
  • Kỹ năng thẩm định thị hiếu: Phân biệt thị hiếu thẩm mĩ phát triển (thị hiếu cao) và thị hiếu kém phát triển (thị hiếu thấp), đánh giá tính biện chứng giữa sở thích cá nhân và chuẩn mực thẩm mĩ xã hội.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Mĩ học đại cương áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa logic học và lịch sử tư tưởng:

  • Phương pháp đối chiếu lịch sử (Historical Comparative Method): Giáo trình đặt các khái niệm mĩ học vào tiến trình lịch sử để so sánh: đối chiếu quan niệm duy cảm của Baumgarten với quan niệm duy tâm tiên nghiệm của Kant; phân tích sự chuyển dịch từ quan niệm mĩ học duy tâm khách quan của Hegel ("cái đẹp trong nghệ thuật cao hơn cái đẹp trong tự nhiên") sang quan niệm duy vật của Bielinski và Tsernushevski ("cái đẹp là cuộc sống").
  • Phân tích ngữ cảnh thực chứng: Các luận điểm lý thuyết luôn gắn liền với các ngữ cảnh phân tích tác phẩm cụ thể. Ví dụ: giáo trình phân tích trích đoạn nhân vật Chị Sứ trong tiểu thuyết Hòn Đất của nhà văn Anh Đức để minh họa cho trạng thái rung cảm thẩm mĩ phi vụ lợi trước thiên nhiên và con người; trích dẫn các tác phẩm của Nguyễn Du, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi để minh họa cho mối liên hệ giữa cảm xúc thẩm mĩ và lý tưởng xã hội; nhắc đến thành tựu của Michelangelo, Leonardo da Vinci, Rembrandt, Beethoven, Mozart để chứng minh vai trò kỹ năng thực hành của đôi bàn tay và đôi tai đã qua rèn luyện.
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng: Cuối mỗi chương đều có các câu hỏi kiểm tra mức độ ghi nhớ và phân tích của người học (ví dụ: "Những quan niệm về đối tượng của mĩ học đã từng tồn tại trong lịch sử?", "Tại sao tính chất cảm tính lại được coi là tính chất đặc thù của quan hệ thẩm mĩ?").
  • Hướng dẫn tự học và nghiên cứu: Người học cần kết hợp đọc nội dung bài giảng với việc tra cứu các trích dẫn văn bản kinh điển được chú giải trong sách (như các văn bản của Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô, các tác phẩm của K. Marx, V.I. Lenin, L.S. Vygotskij, Đỗ Huy, Lê Bá Hán, Trần Đình Sử).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật khung chương trình đại học: Sách được tái bản nhằm chuẩn hóa các nội dung giảng dạy mĩ học theo yêu cầu tinh giản của Bộ Giáo dục và Đào tạo, phù hợp với thời lượng tín chỉ của các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn.
  • Mở rộng phạm vi đối tượng nghiên cứu: Giáo trình phản ánh bước chuyển của mĩ học đương đại khi mở rộng nghiên cứu sang các lĩnh vực thẩm mĩ phi nghệ thuật, bao gồm: mĩ học kỹ thuật (industrial design), tổ chức thẩm mĩ môi trường sống, và mĩ học thể thao.
  • Hệ thống hóa phân loại chủ thể: Giáo trình cập nhật mô hình phân chia chủ thể thẩm mĩ thành năm nhóm chức năng cụ thể (thưởng thức, sáng tạo, định hướng, biểu hiện, tổng hợp) dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu của mĩ học Việt Nam (tiêu biểu là công trình của GS. Đỗ Huy).
  • Tài liệu trích dẫn quy chuẩn: Sử dụng các nguồn tài liệu dịch thuật chính thống từ Nhà xuất bản Sự thật, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô và Từ điển thuật ngữ văn học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Phục vụ trực tiếp sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ ba thuộc các chuyên ngành: Ngữ văn, Báo chí, Lịch sử, Triết học, Văn hóa học, Nghệ thuật học, Xã hội học và các ngành Sư phạm Khoa học Xã hội.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành hoặc học song song các học phần Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là phần Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử) cùng kiến thức cơ sở về Lịch sử văn minh thế giới hoặc Lịch sử nghệ thuật.
  • Giảng viên: Sử dụng làm đề cương bài giảng chuẩn, khung tài liệu giảng dạy và biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá học phần Mĩ học đại cương.
  • Người nghiên cứu và tự học: Là tài liệu tham khảo nền tảng cho học viên cao học, nhà nghiên cứu lý luận văn học, nghệ thuật và những người cần tìm hiểu các nguyên lý thẩm mĩ cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên đại học khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn, các trường đào tạo nghệ thuật, sư phạm, cũng như giảng viên giảng dạy bộ môn Mĩ học.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần có tri thức cơ bản về Triết học Mác - Lênin (các quy luật biện chứng, lý luận nhận thức, hình thái ý thức xã hội) và kiến thức tổng quát về lịch sử văn hóa, văn học và nghệ thuật thế giới và Việt Nam.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình này so với các tài liệu lý luận nghệ thuật chuyên ngành là gì?

Khác với lý luận văn học hay nghệ thuật học chuyên ngành (vốn chỉ đi sâu vào từng loại hình cụ thể), giáo trình Mĩ học đại cương nghiên cứu quy luật phổ biến nhất của toàn bộ mối quan hệ thẩm mĩ giữa con người với hiện thực, xem nghệ thuật là một hình thái biểu hiện tập trung nhưng không đồng nhất toàn bộ đối tượng mĩ học vào nghệ thuật.

4. Phương pháp tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao nhất là gì?

Người học nên đọc kỹ phần phân tích lý luận của từng chương, đối chiếu với các câu hỏi ôn tập ở cuối chương, và chủ động phân tích các ví dụ tác phẩm nghệ thuật, hiện tượng đời sống thực tế dựa trên các phạm trù đã học.

5. Giáo trình có tích hợp các trích dẫn văn bản gốc không?

Có. Giáo trình trích dẫn trực tiếp nhiều văn bản của các tác giả kinh điển như Baumgarten, Kant, Hegel, Bielinski, Marx, Lenin, Plekhanov, Vygotskij và các công trình từ điển chuyên khảo, giúp người học thuận tiện tra cứu tài liệu tham khảo gốc.


Kết luận

Giáo trình Mĩ học đại cương (Tái bản lần thứ nhất) của nhóm tác giả Lê Văn Dương, Lê Đình Lực và Lê Hồng Vân là tài liệu học tập chuẩn mực, hệ thống hóa toàn bộ các phạm trù và quy luật cơ bản của khoa học mĩ học theo quan điểm duy vật biện chứng.

Lộ trình tiếp cận kiến thức của giáo trình được thiết lập chặt chẽ: bắt đầu từ việc nắm vững lịch sử đối tượng nghiên cứu (Chương Mở đầu), phân tích bản chất mối quan hệ thẩm mĩ (Chương II), đi sâu vào chủ thể và ý thức thẩm mĩ (Chương III), tiếp cận khách thể qua hệ thống phạm trù cơ bản (Chương IV, V), và kết thúc ở các quy luật biểu hiện trong nghệ thuật cùng hoạt động giáo dục thẩm mĩ (Chương VI, VII, VIII). Để mở rộng tri thức, người học được khuyến nghị tham khảo song song các văn bản nguồn như Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844 (K. Marx), Tâm lí học nghệ thuật (L.S. Vygotskij) và Từ điển thuật ngữ văn học.