Giáo trình Mĩ học đại cương (Full) - Lê Văn Dương, Lê Dinh Lục, Lê Hồng Vân

Giáo trình về Mĩ học đại cương giáo trình đại học, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
244
252
2

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Mĩ học đại cương và vai trò cốt lõi

Mĩ học đại cương là một môn khoa học cơ bản trong khối ngành khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt tại các trường đại học sư phạm. Môn học này không chỉ trang bị kiến thức nền tảng về cái đẹp, nghệ thuật mà còn rèn luyện năng lực cảm thụ và tư duy phản biện. Một giáo trình Mĩ học đại cương chuẩn mực thường được cấu trúc một cách hệ thống, bắt đầu từ việc xác định đối tượng nghiên cứu, lần theo dòng chảy lịch sử mĩ học, đến việc phân tích các khái niệm và phạm trù mĩ học cơ bản. Đối tượng nghiên cứu của mĩ học, theo quan điểm hiện đại, không chỉ giới hạn trong cái đẹp hay nghệ thuật như các quan niệm cũ của Baumgarten (“khoa học về cái đẹp”) hay Hegel (“triết học về nghệ thuật”). Thay vào đó, mĩ học nghiên cứu mối quan hệ thẩm mĩ của con người với hiện thực, một mối quan hệ phức tạp bao gồm cả chủ thể thẩm mĩ (con người cảm thụ) và khách thể thẩm mĩ (các hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và nghệ thuật). Mối quan hệ này được biểu hiện tập trung và cao độ nhất qua nghệ thuật. Vì vậy, việc tìm hiểu một giáo trình Mĩ học đại cương chính là hành trình khám phá cách con người nhận thức, cảm thụ và sáng tạo thế giới theo “quy luật của cái đẹp”. Như Karl Marx đã chỉ ra, con người khác biệt với động vật ở chỗ “sản xuất theo thước đo của bất cứ giống nào và ở đâu cũng có thể áp dụng thước đo thích dụng cho đối tượng, do đó con người cũng nhào nặn vật chất theo quy luật của cái đẹp”. Điều này cho thấy hoạt động thẩm mĩ là bản chất người, là đỉnh cao của sự sáng tạo. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình đại học giúp sinh viên xây dựng một nền tảng lí luận mĩ học vững chắc, làm tiền đề cho các hoạt động phê bình nghệ thuật và giáo dục thẩm mĩ sau này.

1.1. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của Mĩ học hiện đại

Đối tượng nghiên cứu của Mĩ học đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Ban đầu, các tư tưởng mĩ học sơ khai của Platon hay Aristotle xem xét cái đẹp gắn liền với thế giới ý niệm hoặc trật tự vũ trụ. Đến thế kỷ XVIII, A. Baumgarten chính thức khai sinh thuật ngữ “Mĩ học”, định nghĩa nó là “khoa học về cái đẹp”. Tuy nhiên, quan điểm này còn hạn hẹp. Các nhà triết học cổ điển Đức như Kant lại hướng đối tượng của mĩ học vào lĩnh vực “thị hiếu thẩm mĩ”. Theo quan điểm Mác-xít và hiện đại, Mĩ học là khoa học nghiên cứu những quy luật phổ biến nhất trong mối quan hệ thẩm mĩ của con người với hiện thực và quy luật phát triển của nghệ thuật. Nhiệm vụ của nó là khám phá bản chất của các phạm trù mĩ học (cái đẹp, cái cao cả, cái bi, cái hài), phân tích cấu trúc của ý thức thẩm mĩ (cảm xúc, thị hiếu thẩm mĩ, lí tưởng thẩm mĩ) và vai trò của nghệ thuật trong đời sống xã hội. Đây là nền tảng cốt lõi được trình bày trong mọi giáo trình Mĩ học đại cương uy tín.

1.2. Sơ lược lịch sử hình thành và các tư tưởng mĩ học lớn

Lịch sử mĩ học là cuộc đấu tranh không ngừng giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Thời cổ đại, Platon đại diện cho trường phái duy tâm khi cho rằng cái đẹp chỉ là cái bóng của “ý niệm tuyệt đối”. Ngược lại, Aristotle, một nhà duy vật, khẳng định cái đẹp tồn tại khách quan trong hiện thực. Thời Phục hưng, các tư tưởng thẩm mĩ mang đậm cảm hứng nhân văn. Thế kỷ XIX, các nhà dân chủ cách mạng Nga như Tsernushevski đã đưa ra một định nghĩa kinh điển: “Cái đẹp là cuộc sống”. Đóng góp lớn nhất thuộc về triết học mĩ học Mác-xít, khi khẳng định mối quan hệ thẩm mĩ bắt nguồn từ lao động và thực tiễn xã hội. Việc tìm hiểu các cột mốc này giúp người học có cái nhìn toàn diện về sự vận động của lí luận mĩ học, một nội dung quan trọng trong các slide bài giảng mĩ học tại trường đại học.

II. Thách thức khi ôn thi Mĩ học đại cương và cách vượt qua

Việc học và ôn thi mĩ học đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất nằm ở tính trừu tượng của các khái niệm. Các phạm trù mĩ học như cái đẹp, cái cao cả, cái bi, cái hài không phải là những định nghĩa cứng nhắc mà là những khái quát triết học sâu sắc về các hiện tượng thẩm mĩ đa dạng trong đời sống. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải phân biệt rạch ròi giữa các phạm trù hoặc liên hệ chúng với thực tiễn nghệ thuật. Một thách thức khác là khối lượng kiến thức lớn, trải dài từ lịch sử mĩ học cổ đại đến đương đại, từ tư tưởng mĩ học phương Đông đến phương Tây. Việc chỉ đọc giáo trình Mĩ học đại cương một cách thụ động thường không mang lại hiệu quả cao. Nếu không có phương pháp học tập khoa học, người học dễ bị “ngợp” trong biển lý thuyết và khó vận dụng vào phân tích, phê bình nghệ thuật. Hơn nữa, nhiều sinh viên còn nhầm lẫn giữa Mĩ học với Lịch sử nghệ thuật hoặc Lí luận văn học. Mĩ học mang tính khái quát và triết học hơn, nó nghiên cứu quy luật chung của mọi loại hình nghệ thuật và mối quan hệ thẩm mĩ nói chung, trong khi các bộ môn kia tập trung vào những lĩnh vực cụ thể. Để vượt qua những rào cản này, việc xây dựng một đề cương chi tiết và tìm kiếm các tài liệu tham khảo chất lượng là vô cùng cần thiết. Thay vì học thuộc lòng, sinh viên cần tập trung vào việc hiểu bản chất, tìm ví dụ minh họa và thực hành phân tích các tác phẩm nghệ thuật cụ thể.

2.1. Vấn đề trừu tượng hóa các phạm trù mĩ học cơ bản

Các phạm trù mĩ học là những khái niệm trừu tượng, khái quát hóa những thuộc tính thẩm mĩ của hiện thực. Ví dụ, cái đẹp không chỉ là vẻ đẹp hình thức mà còn là sự hài hòa, toàn vẹn, biểu hiện cho sự sống và lý tưởng. Cái cao cả gắn liền với sự vĩ đại, phi thường, có khả năng nâng tâm hồn con người lên. Cái bi không phải là bi lụy mà là sự xung đột không thể hóa giải giữa cái đẹp và cái ác, gây ra nỗi xót thương và thanh lọc tinh thần. Cái hài lại vạch trần mâu thuẫn, sự giả dối thông qua tiếng cười phê phán. Việc nắm bắt được bản chất triết học của chúng đòi hỏi một tư duy phân tích sâu sắc. Một giáo trình đại học tốt sẽ cung cấp các ví dụ kinh điển để người học dễ hình dung và vận dụng.

2.2. Sự cần thiết của đề cương chi tiết khi ôn thi mĩ học

Để chinh phục môn học này, việc tự xây dựng một đề cương chi tiết là phương pháp tối ưu. Đề cương nên được cấu trúc theo các chương của giáo trình Mĩ học đại cương, hệ thống hóa các khái niệm then chốt như chủ thể thẩm mĩ, khách thể thẩm mĩ, thị hiếu thẩm mĩ, lí tưởng thẩm mĩ. Mỗi khái niệm cần được định nghĩa ngắn gọn, chỉ ra đặc điểm và mối liên hệ với các khái niệm khác. Việc này giúp biến kiến thức rời rạc thành một hệ thống logic, dễ nhớ và dễ vận dụng. Bên cạnh đó, việc tham khảo các slide bài giảng mĩ học của giảng viên cũng là một cách hiệu quả để nắm bắt những nội dung trọng tâm cần cho việc ôn thi mĩ học.

III. Hướng dẫn nắm vững lí luận Mĩ học qua quan hệ thẩm mĩ

Để giải mã Mĩ học đại cương, chìa khóa nằm ở việc thấu hiểu “quan hệ thẩm mĩ”. Đây là hạt nhân của toàn bộ lí luận mĩ học Mác-xít. Quan hệ thẩm mĩ là mối quan hệ đặc thù giữa con người và hiện thực, nảy sinh từ quá trình lao động và thực tiễn xã hội, nơi con người không chỉ chiếm lĩnh thế giới về mặt vật chất mà còn về mặt tinh thần, “theo quy luật của cái đẹp”. Mối quan hệ này bao gồm hai thành phần không thể tách rời: chủ thể thẩm mĩkhách thể thẩm mĩ. Hiểu rõ cấu trúc này giúp làm sáng tỏ tại sao một bông hoa có thể vừa là đối tượng của sinh học (khách thể khoa học), vừa là nguồn cảm hứng cho thi ca (khách thể thẩm mĩ). Giá trị thẩm mĩ không hoàn toàn nằm ở bản thân sự vật, cũng không phải do chủ thể tùy tiện gán cho. Nó là kết quả của sự tương tác biện chứng giữa những thuộc tính khách quan của đối tượng và năng lực cảm thụ, đánh giá của chủ thể. Một giáo trình Mĩ học đại cương chất lượng, chẳng hạn như cuốn của tác giả Đỗ Văn Khang hay Lê Văn Dương, đều dành một chương quan trọng để phân tích sâu sắc về mối quan hệ này. Nắm vững nó, sinh viên sẽ có một lăng kính để nhìn nhận mọi vấn đề của mĩ học, từ bản chất của cái đẹp đến vai trò của nghệ thuật trong việc thể hiện tập trung nhất mối quan hệ thẩm mĩ.

3.1. Phân tích vai trò của chủ thể thẩm mĩ trong cảm thụ

Chủ thể thẩm mĩ chính là con người xã hội với những năng lực cảm thụ, đánh giá và sáng tạo đã được hình thành qua lịch sử. Chủ thể không phải là một cá nhân trừu tượng, mà mang trong mình dấu ấn của giai cấp, dân tộc và thời đại. Năng lực cảm thụ của chủ thể được thể hiện qua ý thức thẩm mĩ, bao gồm các yếu tố như cảm xúc thẩm mĩ, thị hiếu thẩm mĩlí tưởng thẩm mĩ. Chính những yếu tố này quy định cách một người phản ứng trước một tác phẩm nghệ thuật hay một cảnh quan thiên nhiên. Một người có thị hiếu thẩm mĩ phát triển sẽ có khả năng phân biệt được cái đẹp đích thực với cái lòe loẹt, giả tạo. Do đó, việc giáo dục và nâng cao năng lực cho chủ thể thẩm mĩ là mục tiêu cốt lõi của giáo dục thẩm mĩ.

3.2. Đặc điểm của khách thể thẩm mĩ trong tự nhiên và nghệ thuật

Khách thể thẩm mĩ là toàn bộ thế giới hiện thực (tự nhiên, xã hội, con người) và nghệ thuật khi được xem xét dưới góc độ thẩm mĩ. Các thuộc tính thẩm mĩ của khách thể (như sự cân đối, hài hòa, màu sắc, âm thanh) tồn tại khách quan, nhưng chúng chỉ trở thành giá trị thẩm mĩ thực sự khi được chủ thể thẩm mĩ khám phá và chiếm lĩnh. Cái đẹp trong tự nhiên là có thật, nhưng “cái đẹp trong nghệ thuật cao hơn cái đẹp trong tự nhiên” (Hegel) vì nó là sản phẩm sáng tạo của con người, mang đậm tư tưởng, tình cảm và lí tưởng thẩm mĩ. Khách thể trong nghệ thuật là hiện thực đã được tinh lọc, tái tạo và khái quát hóa, mang sức mạnh tác động sâu sắc đến nhận thức và tình cảm của công chúng.

IV. Bí quyết học các phạm trù Mĩ học đại cương cơ bản nhất

Các phạm trù mĩ học là công cụ tư duy cốt lõi của môn học, là những khái niệm chung nhất phản ánh các thuộc tính thẩm mĩ của thế giới. Một giáo trình Mĩ học đại cương điển hình sẽ tập trung vào bốn phạm trù cơ bản: cái đẹp, cái cao cả, cái bi, cái hài. Bí quyết để học tốt phần này là không tách rời chúng khỏi đời sống và nghệ thuật. Thay vì chỉ đọc định nghĩa, hãy tìm kiếm ví dụ cụ thể. Cái đẹp có thể được tìm thấy trong sự cân đối của một công trình kiến trúc cổ, sự hài hòa màu sắc trong một bức tranh Phục hưng, hay vẻ đẹp của một hành động vị tha. Cái cao cả là cảm giác choáng ngợp trước sự hùng vĩ của thiên nhiên (núi non, biển cả) hoặc sự vĩ đại trong nhân cách của các anh hùng lịch sử. Cái bi được thể hiện sâu sắc qua những bi kịch kinh điển của Shakespeare, nơi những nhân vật cao đẹp phải đối mặt với số phận nghiệt ngã, khơi dậy sự thương cảm và thanh lọc tâm hồn. Cái hài lại bộc lộ qua tiếng cười trong truyện ngắn của Vũ Trọng Phụng hay tranh đả kích của Hô-xê Gua-đa-lu-pê Pô-sa-đa, phơi bày những thói hư tật xấu trong xã hội. Việc liên hệ lý thuyết với thực tiễn giúp biến những khái niệm trừu tượng trong giáo trình đại học trở nên sống động, dễ hiểu và dễ nhớ, là nền tảng cho việc ôn thi mĩ học hiệu quả.

4.1. Lý giải bản chất của Cái Đẹp và Cái Cao Cả trong mĩ học

Cái đẹp là phạm trù trung tâm, phản ánh sự hài hòa, hoàn thiện, phù hợp với quan niệm và lí tưởng thẩm mĩ của con người. Nó mang lại khoái cảm thẩm mĩ vô tư, không vụ lợi. Trong khi đó, cái cao cả lại gắn với sự to lớn, vĩ đại, vượt xa khả năng nắm bắt thông thường của con người. Nếu cái đẹp mang lại cảm giác bình yên, thư thái, thì cái cao cả gây ra sự choáng ngợp, kính phục pha lẫn sợ hãi. Cả hai đều là những giá trị thẩm mĩ tích cực, hướng con người tới sự hoàn thiện, nhưng biểu hiện và tác động theo những cách khác nhau. Việc phân biệt rõ hai phạm trù này là một yêu cầu cơ bản trong các tài liệu tham khảo và bài thi mĩ học.

4.2. Phân biệt ý nghĩa của Cái Bi và Cái Hài trong nghệ thuật

Cái bicái hài là hai phạm trù đối lập nhưng cùng phản ánh những mâu thuẫn của cuộc sống. Cái bi nảy sinh từ sự xung đột không thể dung hòa giữa cái cao cả, tốt đẹp với cái thấp hèn, độc ác, dẫn đến sự thất bại hoặc hủy diệt của cái đẹp. Nó gây ra nỗi đau thương nhưng đồng thời khẳng định giá trị bất diệt của lý tưởng và thanh lọc tâm hồn người xem. Ngược lại, cái hài phơi bày mâu thuẫn giữa nội dung và hình thức, giữa bản chất và hiện tượng, giữa cái cũ kỹ, lỗi thời với cái mới đang phát triển. Tiếng cười của cái hài mang tính chất phê phán, phủ định những cái xấu, tạo ra sự lạc quan và hướng tới sự tiến bộ. Hiểu rõ chức năng xã hội của chúng là chìa khóa để phê bình nghệ thuật một cách sâu sắc.

V. Phương pháp ứng dụng Mĩ học vào phê bình nghệ thuật

Kiến thức từ giáo trình Mĩ học đại cương không phải là lý thuyết suông mà là công cụ sắc bén để ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực phê bình nghệ thuật. Mĩ học cung cấp một hệ thống lý luận toàn diện để phân tích và đánh giá một tác phẩm nghệ thuật ở cả hai phương diện: nội dung và hình thức. Thay vì chỉ nhận xét cảm tính “hay” hoặc “dở”, người phê bình vận dụng các phạm trù mĩ học để lý giải tại sao tác phẩm đó đẹp (cái đẹp), bi tráng (cái bi) hay hài hước (cái hài). Việc phân tích chủ thể thẩm mĩ giúp hiểu được tư tưởng, tình cảm mà tác giả gửi gắm. Đồng thời, việc xem xét các yếu tố của khách thể thẩm mĩ (ngôn ngữ, hình ảnh, màu sắc, bố cục) cho thấy tài năng và phong cách của người nghệ sĩ. Ví dụ, khi phân tích một bài thơ, lý luận mĩ học giúp ta chỉ ra sự thống nhất giữa cảm xúc và hình tượng, giữa lí tưởng thẩm mĩ của nhà thơ và bối cảnh xã hội. Nhờ có nền tảng lí luận mĩ học, hoạt động phê bình nghệ thuật trở nên khoa học, có chiều sâu và sức thuyết phục, góp phần định hướng thị hiếu thẩm mĩ cho công chúng và thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật. Đây là một kỹ năng quan trọng mà sinh viên khối khoa học xã hội và nhân văn cần trang bị.

5.1. Vận dụng lý luận mĩ học để đánh giá tác phẩm nghệ thuật

Đánh giá một tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa cảm thụ và lý trí. Lí luận mĩ học cung cấp hệ quy chiếu để thực hiện điều này. Người phê bình có thể dựa vào các nguyên tắc về tính hài hòa, tính toàn vẹn để đánh giá cái đẹp của hình thức tác phẩm. Đồng thời, dựa vào lí tưởng thẩm mĩ và các giá trị chân-thiện-mỹ để phân tích chiều sâu tư tưởng, nội dung. Một bài phê bình tốt không chỉ chỉ ra thành công, hạn chế mà còn đặt tác phẩm trong dòng chảy của lịch sử mĩ học và bối cảnh văn hóa-xã hội cụ thể, làm nổi bật những đóng góp và giá trị của nó.

5.2. Vai trò của Mĩ học trong việc định hướng thị hiếu thẩm mĩ

Thị hiếu thẩm mĩ là năng lực lựa chọn, đánh giá của cá nhân trước các giá trị thẩm mĩ. Nó có thể lành mạnh hoặc lệch lạc, cao hoặc thấp. Mĩ học, thông qua giáo dục và phê bình nghệ thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc bồi dưỡng và định hướng một thị hiếu thẩm mĩ lành mạnh cho xã hội. Bằng cách phân tích, giới thiệu những tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, có giá trị tư tưởng và thẩm mĩ, Mĩ học giúp công chúng nâng cao khả năng cảm thụ, biết trân trọng cái đẹp đích thực và phê phán những sản phẩm văn hóa độc hại. Đây là sứ mệnh xã hội quan trọng của khoa học Mĩ học.

VI. Top tài liệu Mĩ học đại cương và bí quyết học hiệu quả

Để học tốt môn Mĩ học, việc lựa chọn tài liệu tham khảo phù hợp bên cạnh giáo trình Mĩ học đại cương chính khóa là vô cùng quan trọng. Một số giáo trình uy tín được nhiều trường đại học sư phạmkhoa học xã hội và nhân văn sử dụng có thể kể đến như cuốn “Mĩ học đại cương” của tập thể tác giả Lê Văn Dương, Lê Đình Lực, Lê Hồng Vân; hay cuốn “Mĩ học đại cương” của tác giả Đỗ Văn Khang. Đây là những tài liệu cung cấp kiến thức hệ thống, cơ bản về lí luận mĩ học. Bên cạnh đó, sinh viên nên chủ động tìm đọc các chuyên luận sâu hơn về triết học mĩ học, lịch sử mĩ học và các bài viết phê bình nghệ thuật trên các tạp chí chuyên ngành. Các slide bài giảng mĩ học từ giảng viên cũng là nguồn tài liệu cô đọng, giúp hệ thống hóa kiến thức trước kỳ thi. Bí quyết học hiệu quả không nằm ở việc đọc nhiều, mà là đọc sâu và có tư duy phản biện. Hãy luôn đặt câu hỏi, liên hệ lý thuyết với thực tế, tự tìm ví dụ minh họa cho các phạm trù mĩ học. Tích cực tham gia thảo luận trên lớp, xem các tác phẩm nghệ thuật kinh điển và tập viết bài phân tích, phê bình. Việc kết hợp đa dạng các phương pháp học tập sẽ giúp bạn không chỉ vượt qua kỳ ôn thi mĩ học mà còn thực sự làm chủ tri thức và nuôi dưỡng tâm hồn mình.

6.1. Gợi ý các giáo trình và tài liệu tham khảo mĩ học uy tín

Ngoài các giáo trình Mĩ học đại cương đã nêu, sinh viên có thể tìm đọc thêm “Những nguyên lý của Mĩ học Mác-Lênin” để hiểu sâu về nền tảng triết học. Các tác phẩm của các nhà mĩ học lớn như Platon, Aristotle, Kant, Hegel cũng là nguồn tài liệu tham khảo quý giá, dù có thể khó đọc. Đối với nghệ thuật Việt Nam, các công trình nghiên cứu của các học giả như Nguyễn Quân, Phan Cẩm Thượng sẽ cung cấp những góc nhìn chuyên sâu. Việc kết hợp giáo trình trong nước và tài liệu nước ngoài sẽ mang lại một cái nhìn toàn diện và đa chiều.

6.2. Xây dựng lộ trình học tập và ôn thi mĩ học hiệu quả

Một lộ trình học tập hiệu quả nên bắt đầu bằng việc nắm vững đề cương chi tiết của môn học. Hãy chia nhỏ kiến thức theo từng tuần, sau mỗi chương trong giáo trình, hãy tự tóm tắt lại các ý chính và tìm ví dụ. Gần đến kỳ thi, hãy tập trung vào việc hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức, đặc biệt là mối liên hệ giữa các phạm trù mĩ học. Luyện tập trả lời các câu hỏi tự luận, tập phân tích một tác phẩm cụ thể dựa trên lí luận mĩ học. Sử dụng các slide bài giảng mĩ học như một công cụ ôn tập nhanh. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp khoa học là chìa khóa để đạt kết quả cao trong môn học này.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA MĨ HỌC 1. TRÌNH XÁC ĐỊNH ĐỐI TƯỢNG CỦA MĨ HỌC TRONG LỊCH SỬ Những tư tưởng của mĩ học đã manh nha từ thời cổ đại qua ý kiến của Pythagore (580 - 500 TCN), Héraclite (530 - 470 TCN), của Soerates (469 - 399 TCN), cia Platon (427 - 347 TCN), cua Aristotle (384- 322 TCN). vé cái đẹp, về hoạt động thẩm mĩ của con người. Nhưng chỉ đến giai đoạn Marx - Lenin, mĩ học mới thực sự trở thành một khoa học, có cơ sở triết học đúng đến cách mạng nhất, tiêu biểu cho tư tưởng tiên tiến của thời đại.

Từ thời xa xưa đến thế kỉ XVIII, mi hoc vẫn chưa trở thành một khoa học độc lập. Nghĩa là, nó chỉ được quan niệm là một bộ phận của triết học, là việc "lam thêm" của triết học, Vị trí của mĩ học vì thế chưa được coi trọng đúng mức. Cố thể nói mĩ hợc với tư cách là một khoa học hình thành khá muộn so với một số các khoa học khác. Thuật ngữ "mĩ hoc" (esthétique trong tiéng Pháp, 2cmemuka, trong tiếng Nga) bắt nguồn từ một chữ Hy Lạp cổ aisthetikos' có nghĩa là giácquan, cảm giác, tình cảm.

Trong lịch sử tư tưởng 'mĩ học của nhần loại, người đầu tiên sử dụng thuật ngữ này là Á. Baumgarten(1714- 1762)- một nhà mĩ học duy tâm người Đức. Vào nắm 178, trong bài Những suy xét vé triết học có quan hệ tới uiệc xây dựng thơ ca, ông đề xuất khái niệm mĩ học. Trong khoảng tám năm từ 1750 đến 1758, Baumgarten cho xuất bản cuốn sách gồm 2 tập (tập I năm 1750, tập II năm 1758) lấy tên là MĨ HỌC.

Từ đó về sau, thuật ngữ mĩ học ngày càng 5 được sử dụng rộng rãi nhưng mỗi người sử dụng nó theo một quan niệm riêng, khác nhau. Với Baumgarten, thuật ngữ mũ học gắn liển với một trong những hoạt động nhận thức của con người. Baumgarten chia hoạt động nhận thức của con người thành hai loại : hoạt động nhận thức bậc thấp (sự lĩnh hội cái đẹp) và hoạt động nhận thúc bậc cao (sự hướng tới chân lí trong khoa học). Ứng với hai loại nhận thức nói trên là hai khoa học : mĩ học và lôgíc học.

Baumgarten đối lập lôgic học với mĩ học. Theo ông, lôgic học nghiên cứu quy luật của nhận thức lí tính, dựa vào tư duy và dạy cho con người cách thức nghiên cứu quy luật của nhận thức lí tính, dựa vào tư duy và dạy cho con người cách thức nắm bắt chân lí. Ngược lại, mĩ học nghiên cứu quy luật của nhận thức cảm tính, giúp chúng ta nắm được cái đẹp. Ông để xuất định nghĩa : "Mĩ học là khoa học về cái đẹp”.

Baumgarten giới hạn lĩnh vực của cái đẹp là hướng tới tự nhiên. Ông loại trừ nghệ thuật và quy luật của nghệ thuật ra khỏi mĩ học. Nghệ thuật theo Baumgarten nằm ngoài phạm vi chú ý của mĩ học, nằm ngoài đối tượng nghiên cứu của mĩ học. Như vậy, đóng góp của Baumgarten là đưa lại một thuật ngữ khoa học ngày càng được sử dụng rộng rãi.

Baumgarten đã chính thức khai sinh tên gọi mĩ học. Nhưng ông đã không đúng khi đối lập hai loại nhận thức cảm tính và nhận thức lí tính, đối lập yếu tế cảm xúc và yếu tế đuy l, đối lập tư duy hình tượng và tư duy lô gich cho rằng tư duy bằng hình tượng thấp hơn tư duy bằng khái niệm. Mĩ học nhận thức thế giới bằng cảm tính, còn nhận thức thế giới bằng lí tính là nhiệm vụ của các khoa học khác. Ông đem đối lập cái đẹp với chân lí giới hạn đối tượng tìm hiểu của mĩ học trong một phạm vi quá hẹp bằng phạm vì cái đẹp.

Sau Baumgarten các nhà khoa học đã có những quan niệm khác nhau về mĩ học. Cho dù đối tượng nghiên cứu của khoa học này 6 được nhìn nhận trên những phạm vỉ rộng, hẹp khác nhau nhưng bao giờ nó cũng liên quan tới cái đẹp. Vào thế kỉ XIX, E.Kant (1724 - 1804) nhà triết học cổ điển Đức quan niệm đối tượng của mĩ học là lĩnh vực của “thị hiếu thẩm mĩ" hoặc lĩnh vực của "sự phán đoán về thị hiếu thẩm mĩ". Ông quan tâm nghiên cứu phạm trù cái đẹp và cái cao cả.

Cái đẹp, theo đánh giá của Kant, mang lại khoái cảm và thoa man những đồi hỗi tinh thần có tính chất chủ quan của con người. Nhưng nhà Mĩ học này đã phủ nhận tính khách quan của các quy luật thẩm mĩ. Ông tách cái thẩm mĩ ra khôi các lĩnh vực liên quan (đạo đức, khoa học, chính trị và các lĩnh vực thực tiễn xã hội)và gan cho nó màu. sắc của cái tôi vốn hết sức chủ quan.

Ông nói: "Cái đẹp không phải ở đôi má hồng của người thiếu nữ mà ở đôi mắt của kê sỉ tình". Theo Kant, cái đẹp là cái làm cho ta vui thích mà không phải thông qua một khái niệm nào cả. Cùng thời với Kant, cũng một nhà triết học cổ điển Đức tên là Hegel (1770 - 1831) khẳng định đối tượng của mĩ học là cái đẹp. Nhung cái đẹp trong quan niệm của Hegel chủ yếu được nhìn nhận ở nghệ thuật.

Hegel không phủ nhận cái đẹp trong cuộc sống nhưng ông xem thường nó, cho nó là không đầy đủ. Hêghen khẳng định : "Cái đẹp trong nghệ thuật cao hơn cái đẹp trong tự nhiên"9), "Đối tượng của mĩ học là vương quốc rộng lớn của cái đẹp., và nếu dùng cách điễn đạt thích hợp nhất với khoa học này, thì đó là triết học về nghệ thuật, hay cụ thể hơn, triết học về cái mĩ thuật” @), Ông lí giải : "Nhưng định nghĩa ấy, khi loại bỗ cái đẹp trong tự nhiên ra khôi khoa học về cái đẹp, liệu có thể coi là tùy tiện không? Đúng là mọi khoa học đều có quyển định ra cho mình một phạm vỉ sự giới hạn của mĩ học ấy theo tùy ý, nhưng chúng ta có thể hiểu một hướng khác. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thói quen (D), (2) Georg Wiheelm Friedrich Hegel. Mi hoc, Nhitng van bản chọn lọc, Nxb.

Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1996, tr. đẹp, nói tới những màu sắc đẹp, một bầu trời đẹp, một dong thác rồi những bông hoa đẹp, những con vật đẹp và cả những con người đẹp đẹp nữa. ở đây chúng tôi không để cập tới vấn để: phẩm chất và nói được gán cho những đối tượng ấy là chính đáng tới mức nào, chung, liệu cái đẹp tự nhiên có thể đặt song song với cái đẹp nghệ nghệ thuật không, Nhưng ngay bây giờ, đã có thể cho rằng, cái đẹp thuật cao hơn cái đẹp tự nhiên"), Giải thích nguyên, nhân nói trên, Hegel cho rằng: "Cái đẹp nghệ thuật là cái đẹp nảy sinh và của nó hai lần nảy sinh từ tỉnh thần. Tinh thần và những sáng tạo càng cao hơn tự nhiên bao nhiêu, thì cái đẹp nghệ thuật càng cao hon cái đẹp tự nhiên bấy nhiêu" € Điều đó góp phần giải thích tại nhiên, sao nhà triết học cổ điển Đức loại trừ cái đẹp trong thiên ngay từ đầu ra khôi phạm vi bộ môn mĩ học.

Quan niệm của Hegel dược nhiều nhà mĩ học hiện đại hưởng ứng. Hướng tới cái đẹp trong nghệ thuật hơn là cái đẹp trong tự đặc nhiên, nhiều nhà mĩ học thế kỉ XX đã cố gắng tập hợp những ra tỉnh điểm thung của các khuynh hướng nghệ thuật nhằm rút hoa của những khuynh hướng ấy. Các nhà mĩ học duy vật trước Marz, tiêu biểu là các nhà Dân chủ-cách mạng Nga thế kỉ XI với Bielinski (1811 - 1848), Tsernushevski (1828- 1889). giải quyết vấn để đối tượng của mĩ định học theo một hướng khác.

Họ không ngần ngại khi khẳng với rằng đối tượng của mỹ học là. "quan hệ thẩm mĩ của con người chứ hiện thực": Trong khi vẫn thừa nhận cái đẹp là đối tượng đáng cái ý của mĩ học, các nhà mĩ học dân chủ cách mạng Nga nhìn thấy vào đẹp có nguồn gốc trong đời sống khách quan, không phụ thuộc thừa ý muốn chủ quan của con người. Bielinski, Tsernushevski nhận "cái đẹp là cuộc sống”. Gái đẹp trong nghệ thuật là sự phản những ánh cái đẹp trong cuộc sống, các phạm trù mĩ học phan ánh (1, (3) Georg Wiheelm Friedrich Hegel.

Mi hoe, Những uăn bán chọn lọc, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1996, tr. 8 hiện tượng trong phẩm chất khách quan, vốn có của những sự vật, thế giới hiện thực. gắn bé với nhau và lúc Ra rang, cdi đẹp và nghệ thuật luôn luôn mĩ học, là nào cũng được xem là những vấn để trung tâm của Nhưng cái đẹp những hiện tượng nổi bật của đời sống thẩm mĩ.

của đời sống cũng như nghệ thuật cũng chỉ là một phương điện đẹp, mĩ học là thẩm mĩ. Vì vậy, khi nói đối tượng của mĩ học là cái dễ hiểu nhưng chưa khoa học nghiên cứu cái đẹp thì gọn gàng, phạm vì nghiên cứu mà toàn diện, chưa đầy đủ, chua bao quát hết vươn ra nghiên cứu các mi hoc quan tâm. Ngoài cái dep, mi hoc con cái bị, cái hài, nghiên cứu hiện tượng thẩm mĩ khác như cái cao cả, tượng thẩm mĩ khách việc con người cảm thụ và sáng tạo các hiện khẳng định rằng "MI học quan trong đời sống. Cũng như vậy, khí giá đúng vị trí then chết là triết học về nghệ thuật" thì tuy đã đánh nhưng lại không tránh của nghệ thuật trong đối tượng của mĩ học cứu của khoa học này khöi sự phiến diện, giới hạn lĩnh vực nghiên hiểu nghệ thuật, mĩ học vào một phạm vi quá hẹp.

Không chỉ tìm nguồn của nghệ còn hướng sự quan tâm tới đời sống thẩm mĩ cội thuật. lưu hành hai Tóm lại, trong lịch sử tư tưởng mĩ học đã từng nghiên cứu cái dep", là quan niệm. phổ biến : mĩ học là “khoa học lộ tính hạn chế "triết học về nghệ thuật". Cả hai ngày càng bộc học này.

trong việc nhìn nhận đối tượng nghiên cứu. của khoa HIỆN ĐẠI II. ĐỐI TƯỢNG CỦA MĨ HỌC THEO QUAN ĐIỂM mặt, cả mặt Con người có khổ năng đồng hóa thế giới trên. nhiều theo nhiều quy vật chất lẫn tỉnh thần.

Con người đồng hóa thế giới Marx từng phân. luật khác nhau trong đó có quy luật của cái đẹp. và hoạt động của con biệt sự khác biệt giữa hoạt động của con vật người ở chỗ: tổ, chỗ ở cho nó , “Súc vật cố nhiên cũng sản xuất. Nó xây dựng vật chỉ sản xuất cái như con ong, con hải lì, con kiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ