Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài "Nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị - Huế" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật (mã số: 9210101), do nghiên cứu sinh Nguyễn Vũ Lân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thanh Bình tại Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghệ thuật triều Nguyễn (1802 - 1945) là một giai đoạn phát triển đặc thù trong tiến trình mỹ thuật truyền thống Việt Nam, để lại diện mạo kiến trúc cung đình và lăng tẩm quy mô trên đất Huế. Trong hệ thống lăng tẩm các vua triều Nguyễn, lăng Thiệu Trị (Xương lăng) đánh dấu bước chuyển đổi về nghệ thuật tạo hình trang trí sau thời kỳ của vua Gia Long và vua Minh Mạng, tạo nên phong cách trang nhã, gắn kết mật thiết với cảnh quan thiên nhiên. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước trước đây chủ yếu tiếp cận lăng Thiệu Trị ở góc độ khái quát về lịch sử hoặc địa lý - văn hóa chung, chưa đi sâu khảo sát, phân tích toàn diện và hệ thống các giá trị tạo hình, chất liệu biểu đạt cùng bản sắc trang trí đặc thù của công trình. Xuất phát từ yêu cầu bảo tồn và trùng tu cấp thiết quần thể di tích Cố đô Huế, việc nghiên cứu chuyên sâu nghệ thuật trang trí tại lăng Thiệu Trị là đòi hỏi khoa học và thực tiễn quan trọng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Dựa trên cơ sở lý thuyết mỹ thuật học, luận án xác định và phân tích nghệ thuật tạo hình trang trí mang tính đặc thù ở lăng Thiệu Trị - Huế; khẳng định vị trí của công trình trong sự tiếp nối mỹ thuật thời Nguyễn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX; cung cấp cơ sở khoa học và nguồn dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy, bảo tồn, phục hồi và trùng tu di tích.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các nguồn tư liệu liên quan đến nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị.
    2. Tìm hiểu các mô típ, phong cách, hình tượng, đặc trưng tạo hình, ý nghĩa nhân văn và tính tượng trưng của các đề tài trang trí ở lăng Thiệu Trị.
    3. Xác định các giá trị tạo hình tiêu biểu; đối chiếu, so sánh với hệ thống lăng tẩm khác dưới triều Nguyễn để làm rõ nét riêng biệt và đóng góp của công trình.
    4. Xây dựng luận cứ khoa học phục vụ hoạt động bảo tồn, trùng tu, tôn tạo lăng Thiệu Trị và các di sản kiến trúc thời Nguyễn tại Huế.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nghệ thuật trang trí thời Thiệu Trị có những đặc điểm nổi bật gì so với trang trí lăng tẩm khác dưới thời Nguyễn?
  2. Nho giáo là tư tưởng chủ đạo, nhưng tại sao Phật giáo và Đạo giáo có ảnh hưởng khá rõ nét đến nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị?
  3. Không chỉ tác động đến nghệ thuật trang trí ở lăng mà yếu tố Phật giáo còn in đậm nét trong hệ thống trang trí kiến trúc qua ý nghĩa đề tài và cách thức thể hiện như thế nào?
  4. Yếu tố Champa đã xuất hiện như thế nào trên các công trình kiến trúc trang trí lăng Thiệu Trị?
  5. Nét đặc sắc và nổi bật của nghệ thuật trang trí dân gian ở lăng Thiệu Trị đã thể hiện sự tiếp biến và tương tác qua lại như thế nào?

Giả thuyết nghiên cứu

  • Nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị định hình phong cách riêng qua nghệ thuật nề họa, pháp lam, chạm khắc gỗ thô mộc, đồ đồng và hệ thống bát bửu đan xen theo lối bố cục "Nhất thi, nhất họa", "Nhất tự, nhất họa" trên chất liệu gỗ.
  • Nghệ thuật tạo hình và mô típ hoa văn trang trí thời Thiệu Trị có sự tiếp biến từ văn hóa Champa, Trung Hoa qua quá trình Việt hóa sâu sắc.
  • Ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo tạo nên nét độc đáo trong việc lựa chọn và thể hiện hoa văn trang trí hài hòa với tư tưởng vương quyền Nho giáo.
  • Tính dân gian trong trang trí lăng Thiệu Trị góp phần hình thành phong cách tạo hình, bố cục và không gian họa tiết gần gũi với đời sống, gia tăng tính đặc trưng cho kiến trúc lăng tẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị - Huế, tập trung vào các chất liệu tạo hình, đề tài trang trí và hiệu quả biểu đạt nghệ thuật.
  • Phạm vi không gian: Nghệ thuật trang trí nội thất và ngoại thất gắn liền với kiến trúc (chất liệu, hội họa, điêu khắc) tại lăng Thiệu Trị (núi Thuận Đạo, làng Cư Chánh, huyện Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế). Luận án mở rộng khảo sát, đối chiếu liên hệ với các công trình lăng tẩm và kiến trúc liên quan cùng thời kỳ tại Huế như lăng Gia Long, lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức, lăng Khải Định, lăng Hiếu Đông, điện Long An, chùa Diệu Đế, tháp Phước Duyên.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị (xây dựng năm 1848), đồng thời mở rộng trục thời gian khảo sát về trước (thời Gia Long, Minh Mạng) và về sau (thời Tự Đức, Khải Định) để so sánh tiến trình chuyển biến thẩm mỹ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã điểm lại hệ thống công trình nghiên cứu về văn hóa, kiến trúc và mỹ thuật thời Nguyễn theo hai nhóm chính:

  1. Nhóm công trình học giả người Pháp và quốc tế:

    • Tập san Bulletin des Amis du Vieux Hué (BAVH, 1914 - 1944) gồm 31 tập (~15.000 trang), tiêu biểu là các nghiên cứu của Léopold Cadière về nghệ thuật Huế cùng bài khảo cứu chuyên khảo "Lăng Thiệu Trị" của G. Langrand (tập XXVI) ghi chép về cấu trúc cảnh quan, vị trí địa lý và các đơn nguyên kiến trúc của lăng.
    • Các công trình nghiên cứu nghệ thuật thời kỳ thuộc địa: Les Arts décoratifs au Tonkin (1922) của Bernanosse, L’Art Annamite (1925) của Gravelle, L’Art de L’Annam (1932) của Gourdon, và L’Art Vietnamien (1954) của Louis Bezacier (xác định mỹ thuật Huế là giai đoạn phát triển chính yếu cuối cùng của mỹ thuật cổ Việt Nam).
    • Các công trình quốc tế giai đoạn sau: Art of Vietnam (2003) của Catherine Noppe và Jean-François Hubert, An Dinh Hue’s Hidden Pearl (2010) của Martin Kemlein, các ấn phẩm khảo cứu của Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc (Treasures of the Vietnamese Nguyen Dynasty, 2010; Vietnam Life & Culture, 2010), và Arts of Ancient Viet Nam: From River Plain to Open Sea (2009) của Nancy Tingley.
  2. Nhóm công trình học giả trong nước:

    • Các công trình khảo cứu mỹ thuật, văn hóa và lịch sử: Thái Văn Kiểm (Cố đô Huế, 1984), Lê Văn Hảo (Huế, 1985), Nguyễn Quân (Tiếng nói của hình và sắc, 1986), Chu Quang Trứ (Kiến trúc truyền thống, 1996; Văn hóa Việt Nam nhìn từ mỹ thuật, 2002), Nguyễn Văn Đăng (Tổ chức tượng cục ở kinh đô Huế dưới triều Nguyễn, 2001), Phan Cẩm Thượng (Văn minh vật chất của người Việt, 2011), Thi Long (Huế đẹp và Thơ, 2009), Vũ Tam Lang (Bố cục tạo hình trong kiến trúc truyền thống), Lê Phục Quốc (Bách khoa thư Kiến trúc, Hội họa, Điêu khắc, Đồ họa, Nghệ thuật Trang trí), Trần Lâm Biền (Rồng trong tâm thức và nghệ thuật tạo hình ở phương Đông và Việt Nam nửa đầu thời tự chủ, 2000), Trần Ngọc Thêm (Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam), Lưu Trần Tiêu (Di sản văn hóa thế giới, Di tích Cố đô Huế - 10 năm nhìn lại), Nguyễn Phước Hải Trung (Di sản Hán Nôm Huế, 2003).
    • Các bài viết thảo luận về cách nhìn nhận mỹ thuật thời Nguyễn: Lê Nam (Ghi chép ở Huế, 1976), Nguyễn Tiến Cảnh (Về vấn đề nghiên cứu mỹ thuật Huế, 1988; Mỹ thuật Huế, trung tâm mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XIX, 1993), Nguyễn Quân và Phan Cẩm Thượng (Mỹ thuật của người Việt, 1989), Trần Quốc Vượng (Bản sắc văn hóa dân tộc qua sắc thái Huế, 1994), Đặng Văn Bài (Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam - 30 năm hình thành và phát triển, 1996), Vĩnh Phối (Những kiểu thức trang trí Huế, 1999), Dương Trung Quốc (Tiếp cận một cái nhìn thật hơn về triều Nguyễn, 2001), Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế (Đồ đồng Bảo tàng Cổ vật cung đình Huế, 2002), Trần Đình Sơn (Những gì được gọi là đồ sứ men lam Huế, 2003).
    • Các nghiên cứu chuyên sâu về nghề thủ công, biểu tượng và kiến trúc: Nguyễn Hữu Thông (Huế - Nghề và làng nghề thủ công truyền thống, 1994; Mỹ thuật Huế nhìn từ góc độ ý nghĩa và biểu tượng), Phan Thuận An (Kinh Thành Huế, 1999; Kiến trúc Cố đô Huế), Nguyễn Thiện Đức (nghiên cứu về kỹ thuật chạm khắc gỗ thời Thiệu Trị), Trần Thị Hoài Diễm (Nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn ở Huế, 2018), Vĩnh Cao và Phùng Phu (bàn luận về bảo tồn không gian di sản lăng tẩm).

Khoảng trống luận án giải quyết

Mặc dù mỹ thuật thời Nguyễn đã có nhiều học giả khảo cứu, nhưng phần lớn các công trình dừng lại ở cấp độ khái quát hóa toàn bộ triều đại hoặc khảo sát diện rộng quần thể di tích Cố đô Huế. Nghệ thuật trang trí tại lăng Thiệu Trị - một công trình sở hữu bố cục mặt bằng hai trục song song độc đáo và chứa đựng hệ thống hoa văn, kỹ thuật nề họa, pháp lam, đồ đồng, chạm khắc gỗ đặc trưng - chưa từng được khảo sát toàn diện như một đối tượng nghiên cứu độc lập dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc hệ thống hóa, phân tích chi tiết hình thức tạo hình, đề tài, chất liệu và giá trị biểu tượng trang trí tại lăng Thiệu Trị.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị như một hiện tượng văn hóa nghệ thuật lịch sử, vận dụng các lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:

  • Lý thuyết nghiên cứu văn hóa vùng và phân vùng văn hóa: Dựa trên quan điểm của Trần Quốc Vượng, Trần Ngọc Thêm, Ngô Đức Thịnh, xác định Huế là một tiểu vùng văn hóa đặc thù trong vùng văn hóa Trung Bộ. Vị trí địa - văn hóa này là nơi hội tụ các dòng chảy mỹ thuật, đồng thời là địa đầu tiếp biến văn hóa với Champa, tạo nên bản sắc thẩm mỹ thích ứng với tự nhiên và khí hậu xứ Huế.
  • Lý thuyết và luận điểm Mỹ thuật học: Tiếp cận ngôn ngữ tạo hình trang trí thông qua các thuộc tính: đường nét, hình mảng, sắc độ, cấu trúc, nhịp điệu, màu sắc và khối; phân tích kỹ thuật chạm khắc, đắp nổi phù điêu, sơn thếp và xử lý bề mặt chất liệu.
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành:
    • Tính ước lệ và biểu tượng (Symbol): Dẫn giải theo quan điểm của Đinh Hồng Hải (Nghiên cứu biểu tượng một số hướng tiếp cận lý thuyết), Nguyễn Hữu Thông (Mỹ thuật Huế nhìn từ góc độ ý nghĩa và biểu tượng), và Jean Chevalier, Alain Gheerbrant (Từ điển biểu tượng văn hóa Thế giới). Biểu tượng được phân tích như ký hiệu thẩm mỹ đa nghĩa kết hợp giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt (như biểu tượng rồng đại diện cho vương quyền và trật tự vũ trụ).
    • Hình tượng (Image): Xác định hình tượng là phương thức nhận thức, khái quát hóa hiện thực thành "tế bào" của tác phẩm mỹ thuật, chuyển tải các thông điệp nhân sinh thông qua các bộ tứ thời, tứ linh, bát bửu.
    • Trang trí và hoa văn trang trí: Phân định trang trí họa tiết đường nét phẳng và họa tiết phù điêu đắp nổi, chạm nổi, chạm lộng, chạm thủng; phân tích nguyên tắc tổ chức bố cục từ nguồn tài liệu "Những nền tảng của mỹ thuật".

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (Mỹ thuật học, Lịch sử, Văn hóa học, Kiến trúc) với các phương pháp thao tác cụ thể:

  • Phương pháp khảo sát điền dã thực địa: Trực tiếp khảo sát, đo đạc, ghi chép hiện trạng tại di tích lăng Thiệu Trị và các công trình liên quan tại Huế; kết hợp phương pháp quan sát tham dự và điều tra hồi cố.
  • Phương pháp Mỹ thuật học: Phân tích tạo hình, giải mã cấu trúc nét, hình mảng, màu sắc, bố cục trang trí và tiếp biến thẩm mỹ của từng mô típ, đồ án.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, đối chiếu: Tập hợp, lập danh mục tư liệu hiện vật, so sánh đối chiếu phong cách trang trí lăng Thiệu Trị với lăng Gia Long, lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức và các công trình kiến trúc cùng thời.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Nguồn sử liệu và thư tịch cổ: Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí, Đại Nam liệt truyện, Ngự đề Danh thắng Đồ hội thi tập (vua Thiệu Trị), hệ thống văn bia (bia Thánh Đức Thần Công, bia Khiêm Cung ký), sắc phong, hương ước.
  • Nguồn tài liệu khảo cứu xuất bản: Các tập san nghiên cứu BAVH, các chuyên khảo lịch sử, mỹ thuật, kiến trúc thời Nguyễn của các học giả trong và ngoài nước.
  • Nguồn tư liệu thực địa: Bản vẽ kiến trúc, ảnh chụp chi tiết trang trí, hiện vật gỗ, đá, đồ đồng, pháp lam, đồ sứ men lam, tranh gương tại di tích lăng Thiệu Trị và Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận, thực tiễn và tổng quan tình hình nghiên cứu nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị

Chương 1 (46 trang) xây dựng nền tảng lý luận, phân tích bối cảnh lịch sử - văn hóa thời Nguyễn, vị trí lăng Thiệu Trị và điểm lại lịch sử nghiên cứu.

  • Bối cảnh mỹ thuật thời Nguyễn và quy hoạch lăng tẩm: Triều Nguyễn định đô tại Huế (1802 - 1945) qua 13 đời vua. Kinh thành được quy hoạch theo phong thủy với núi Ngự Bình làm tiền án, cồn Dã Viên làm Bạch Hổ, Cồn Hến làm Thanh Long, dòng sông Hương uốn khúc "chi huyền thủy". Hệ thống bảy lăng mộ của các vị vua bên hữu ngạn sông Hương đều có sự kết hợp giữa phần lăng (mộ táng) và phần tẩm (thờ phụng), thể hiện tư tưởng Nho giáo kết hợp Phật giáo và Đạo giáo.
  • Tổng quan về lăng vua Thiệu Trị (Xương lăng): Vua Thiệu Trị (1807 - 1847), húy Nguyễn Phúc Dung, sau đổi thành Nguyễn Phúc Miên Tông, trị vì 7 năm (1841 - 1847). Khi qua đời, vua dặn chọn thế đất bãi cao chân núi cận tiện cho dân binh thi công. Lăng được xây dựng tại núi Thuận Đạo (làng Cư Chánh, huyện Hương Thủy), diện tích 475 ha, thi công nhanh chóng trong vòng chưa đầy 10 tháng (11/2/1848 - 19/11/1848), các hạng mục chính hoàn thành sau 3 tháng.
  • Đặc điểm cấu trúc lăng Thiệu Trị: Không có la thành khép kín bao quanh như lăng Minh Mạng mà dùng cảnh quan đồi núi tự nhiên bao bọc (tương tự lăng Gia Long). Mặt bằng tách làm hai khu vực biệt lập song song cách nhau chừng 100m:
    • Khu vực Lăng (bên phải): Hồ Nhuận Trạch nối hồ Điện qua cống ngầm, thông sang hồ Ngưng Thủy; hệ thống cầu đá (Chánh Trung Kiều, Đông Hòa Kiều, Tây Định Kiều); hai cổng nghi môn bằng đồng đúc chạm rồng cuộn ôm trụ; sân chầu với hai hàng tượng đá quan văn, quan võ, voi, ngựa; Bi đình trên đồi mai rùa (chứa bia đá Thánh Đức Thần Công và lầu Đức Hinh, hai bên có trụ biểu đầu hoa sen bằng vôi gạch); Bửu thành bảo vệ toại đạo và huyền cung.
    • Khu vực Tẩm (bên trái): Bình phong tiền án xây gạch lợp ngói lưu ly; hồ bán nguyệt lan can cuốn thư ốp gốm tráng men; nghi môn đá cẩm thạch gắn ô hộc pháp lam đề 4 chữ Hán "Minh đức viễn hy"; cửa Hồng Trạch Môn bằng gỗ 2 tầng; điện Biểu Đức (kiến trúc trùng thiềm điệp ốc, 128 cột gỗ lim sơn son thếp vàng, trần vòm mai cua / máng thừa lưu, tranh gương, khám thờ, bửu tán, ngai vàng, 2 tượng lân đồng).
  • Các công trình tiêu biểu mang phong cách nghệ thuật thời Thiệu Trị: Luận án khảo sát các công trình được tạo dựng hoặc hoàn thiện dưới triều Thiệu Trị làm cơ sở đối chiếu phong cách:
Tên công trình Năm xây dựng / hoàn thành Đặc điểm kết cấu và kỹ thuật trang trí tiêu biểu
Lăng Thiệu Trị (Xương lăng) 1848 Hai trục lăng - tẩm song song, không la thành; nghi môn đồng chạm rồng cuộn; điện Biểu Đức sơn son thếp vàng, trần vòm mai cua; bố cục "Nhất thi, nhất họa".
Điện Long An (Bảo Định Cung) 1845 Trùng thiềm điệp ốc (tiền điện 7 gian 2 chái đơn, chính điện 5 gian 2 chái kép), 128 cột gỗ lim; toàn bộ để mộc không sơn thếp; chạm khắc 35 bài thơ ngự chế; đỉnh mái lưỡng long chầu hổ phù.
Chùa Diệu Đế 1842 Dựng trên phủ cũ nơi vua sinh; kiến trúc quy mô gồm tam quan, điện Đại Giác, gác Đạo Nguyên; hoành phi "Diệu Đế Quốc Tự" (2,15m x 1,12m); chạm rồng 5 móng; mô típ hoa sen, hoa cúc, chữ Vạn, bình hồ lô.
Lăng Hiếu Đông 1841 - 1843 Lăng mẹ vua (Tá Thiên Nhân hoàng hậu Hồ Thị Hoa); Bửu thành cao 3,6m rộng 80m; cổng đá Thanh; chạm nổi rồng 5 móng, long ẩn vân mây chồng; gờ mái trang trí long hồi.
Hiếu Lăng (Lăng Minh Mạng) Hoàn thành 1843 Bia đá Thanh Thánh Đức Thần Công (cao 3m, rộng 1,8m); nghi môn đồng chạm rồng mây; hơn 600 ô chữ chạm khắc theo lối "Nhất thi, nhất họa", "Nhất tự, nhất họa"; pano pháp lam.
Tháp Phước Duyên (Chùa Thiên Mụ) 1844 Tháp bát giác 7 tầng bằng gạch mộc bó vỉa đá Thanh; cao 22,26m; đỉnh gắn bình hồ lô; 56 cù dao pháp lam (vàng, đỏ tía, xanh lục, xanh dương) kiểu thức vân hóa long / lá đề / hoa sen.

Chương 2: Nhận diện nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị

Chương 2 (46 trang) tập trung phân loại và nhận diện các yếu tố tạo hình trang trí tại lăng Thiệu Trị qua ba nội dung cốt lõi:

  • Nhận diện nội dung đề tài chủ đạo:
    • Đề tài Tứ linh và các con vật linh: Hình tượng Rồng (Long) là biểu tượng trung tâm của vương quyền. Rồng tại lăng Thiệu Trị có đặc điểm: sừng dài chạc sóng cuộn tròn, mắt lồi tròn sắc nét, râu bờm căng đầy, vây lưng chạy suốt thân, móng vuốt sắc nhọn, hai chân trước ôm quả cầu mô phỏng mai rùa, thân tròn mập ít khúc kết hợp mây cuộn nhiều lớp tạo vẻ thanh thoát, hiền hòa nhưng uy nghiêm. Hình tượng mặt rồng ngang và mặt hổ phù xuất hiện dày đặc trên bờ nóc, liên ba, cổ diêm. Đồ án long ẩn vân, lưỡng long chầu nhật, long hồi được thể hiện đa dạng. Bên cạnh đó là các con vật linh: Lân (tượng đồng trước án thờ điện Biểu Đức), Quy (đội bia đá, rùa cách điệu), Phụng (cánh phụng hóa sen tại lăng Hiếu Đông), và Dơi (ngậm kim tiền, chữ thọ biểu thị cát tường).
    • Đề tài Tứ thời, Bát bửu và thế giới thực vật: Đồ án tứ thời gồm mai, lan, cúc, trúc hoặc đào, sen, liễu, tùng; hệ thống bát bửu đan xen các yếu tố tam giáo (bầu rượu, quạt vả, gươm kiếm, bút lông, cuốn thư, khánh đá...); hoa sen, hoa cúc, quả đào, chùm nho, lá đề được bố trí hài hòa trên các ô hộc.
  • Hình thức thể hiện bố cục "Nhất thi, nhất họa", "Nhất tự, nhất họa":
    • Bố cục phân chia mặt phẳng kiến trúc thành các ô hộc hình vuông, hình chữ nhật nằm ngang hoặc dải chữ nhật dọc xen kẽ liên tục (ở dải liên ba, đố bản, cổ diêm, vách ngăn). Một ô chạm hoặc vẽ thơ ngự chế chữ Hán, một ô kế tiếp chạm khắc hoặc vẽ tranh phong cảnh, tĩnh vật, tứ thời, bát bửu.
    • Lối bố cục này tạo nhịp điệu thị giác chặt chẽ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghệ thuật thư pháp Hán Nôm và nghệ thuật tạo hình trang trí cung đình.
  • Hình thức biểu đạt qua các chất liệu tạo hình:
    • Chất liệu gỗ: Chiếm khối lượng lớn nhất, thể hiện qua kỹ thuật chạm nổi, chạm lộng, chạm thủng trên vì kèo, liên ba, án thờ, khám thờ, bửu tán; kết hợp xử lý thếp vàng quỳ sáng rực trên nền sơn then / sơn đỏ chu, hoặc giữ mộc mạc tinh tế (như ở nhà bia).
    • Chất liệu đá: Ứng dụng ở hệ thống tượng quan văn, quan võ, voi, ngựa tại sân chầu; bia đá Thánh Đức Thần Công; ba cầu đá bắc qua Bửu Thành; nghi môn bằng đá cẩm thạch. Kỹ thuật chạm khắc khối tượng nửa đầu thế kỷ XIX đạt độ chuẩn xác, trầm tĩnh.
    • Chất liệu kim loại (Đồng): Hệ thống cột nghi môn đúc bằng đồng nguyên khối, chạm nổi rồng mây cuộn tròn ôm thân cột; đôi tượng lân đồng chầu uy nghiêm nội điện.
    • Chất liệu Nề họa và Pháp lam: Nề đắp nổi kết hợp khảm sành sứ, thủy tinh trên bình phong, cổng tam quan, mái ngói; các tấm pano pháp lam nhiều màu sắc (vàng, xanh lục, xanh dương, đỏ tía) gắn trên cổ diêm, gờ nóc và nghi môn.
    • Chất liệu Tranh gương: Tranh gương đóng khung chạm thếp vàng treo trên các cột điện Biểu Đức, tạo hiệu ứng chiều sâu không gian phản quang lung linh.

Chương 3: Đặc điểm và giá trị nghệ thuật trang trí ở lăng Thiệu Trị, luận bàn kết quả nghiên cứu

Chương 3 (44 trang) đi sâu luận giải các đặc tính thẩm mỹ, giá trị tư tưởng và phân tích mối quan hệ giữa công năng và nghệ thuật:

  • Yếu tố dân gian và các kiểu thức "hóa" đặc sắc:
    • Nghệ thuật cung đình thời Thiệu Trị tiếp thu sâu sắc tư duy tạo hình dân gian của người thợ thủ công người Việt. Tính dân gian biểu hiện qua nét chạm mềm mại, hình tượng hoa lá bình dị, cách điệu tự do.
    • Nổi bật là các kiểu thức "hóa": vân hóa long (mây hóa rồng), hoa hóa long, thảo mộc hóa long, cánh sen hóa phụng. Các mô típ biến đổi linh hoạt giúp giảm bớt tính quy phạm nghiêm ngặt của nghệ thuật cung đình, đem lại cảm giác thanh thoát, gần gũi.
  • Sự dung hợp yếu tố Phật giáo và dấu ấn nghệ thuật Champa:
    • Dung hợp Phật giáo: Mặc dù Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống, triều Thiệu Trị thể hiện xu hướng Tam giáo đồng nguyên rõ nét. Các biểu tượng Phật giáo như hoa sen thanh tịnh, hoa cúc đạo mạo, lá đề, chữ Vạn, bình hồ lô xuất hiện dày đặc trên các công trình kiến trúc lăng tẩm và chùa chiền (Diệu Đế, tháp Phước Duyên).
    • Tiếp biến văn hóa Champa: Yếu tố nghệ thuật Champa in dấu qua kỹ thuật xử lý gạch, các đường gờ chỉ trang trí, họa tiết hoa văn uốn lượn hình ngọn lửa và vòm cuốn cổng, phản ánh sự giao lưu văn hóa tại vùng đất địa đầu Cố đô.
  • Mối quan hệ giữa chức năng thẩm mỹ, chức năng thực dụng và hiệu quả trang trí:
    • Giải pháp kết cấu kiến trúc: Ứng dụng kết cấu mái "trùng thiềm điệp ốc" kết hợp trần vòm mai cua che máng nước (máng thừa lưu) tại điện Biểu Đức vừa giải quyết triệt để việc thoát nước mưa cho vùng khí hậu khắc nghiệt xứ Huế, vừa tạo ra không gian nội thất liên tục, khoáng đạt, đóng vai trò như điểm nhấn nhịp điệu thẩm mỹ.
    • Hiệu quả phong thủy và môi trường: Bố cục mặt bằng phân tán hai trục lăng - tẩm song song, tận dụng địa hình đồi núi Thuận Đạo và hệ thống hồ nước uốn lượn ("chi huyền thủy") thay thế la thành cứng nhắc, tạo nên tổng thể kiến trúc phong cảnh hài hòa.
  • Luận bàn kết quả nghiên cứu: Luận án khẳng định nghệ thuật trang trí thời Thiệu Trị là sự tiếp nối, kế thừa và thăng hoa của mỹ thuật cung đình thời Nguyễn. Tác giả nhấn mạnh thực trạng nhiều đơn nguyên tại lăng Thiệu Trị đang bị xuống cấp, hư hại thành phế tích và đề xuất định hướng ứng dụng dữ liệu tạo hình phục vụ công tác trùng tu khoa học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Bổ sung nguồn tư liệu toàn diện và có hệ thống về mỹ thuật thời Nguyễn thông qua nghiên cứu chuyên biệt trường hợp lăng Thiệu Trị.
  • Xác định rõ nét đặc trưng tạo hình của nghệ thuật thời Thiệu Trị: sự hòa quyện giữa tính quy phạm vương quyền Nho giáo với tư tưởng tâm linh Phật giáo, dấu ấn Champa và cảm hứng tạo hình dân gian.
  • Giải mã các kiểu thức hoa văn, cấu trúc bố cục "Nhất thi, nhất họa", kỹ thuật chạm khắc gỗ mộc, nghệ thuật đúc đồng nghi môn và kỹ thuật pháp lam thời Thiệu Trị trong tiến trình mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XIX.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Cung cấp hệ thống tư liệu hình ảnh, bản vẽ, miêu tả chi tiết các mô típ trang trí làm cứ liệu khoa học chuẩn xác cho Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế trong công tác lập hồ sơ phục hồi, tôn tạo các hạng mục công trình tại lăng Thiệu Trị.
  • Đóng góp tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử mỹ thuật, điêu khắc, kiến trúc cổ truyền tại các cơ sở đào tạo mỹ thuật và văn hóa nghệ thuật.
  • Đề xuất định hướng bảo tồn nguyên vẹn các yếu tố gốc của chất liệu (gỗ, đá, đồng, pháp lam, nề vữa), tôn trọng không gian cảnh quan thiên nhiên bao quanh lăng theo đúng triết lý phong thủy ban đầu của công trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nhiều hạng mục và đơn nguyên kiến trúc quan trọng tại lăng Thiệu Trị đã bị chiến tranh và thời gian tàn phá, trở thành phế tích, dẫn đến việc khảo sát một số chi tiết trang trí nội thất gốc phải dựa trên tư liệu ảnh tư liệu cũ và khảo sát đối chiếu gián tiếp từ các công trình cùng thời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh chi tiết nghệ thuật trang trí lăng Thiệu Trị với toàn bộ hệ thống lăng tẩm các chúa Nguyễn và các vua triều Nguyễn giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
    • Đi sâu khảo sát phân tích lý hóa học về kỹ thuật chế tác vật liệu truyền thống (pháp lam, vữa nề, chất liệu màu sơn then, sơn son thếp vàng) phục vụ trực tiếp cho các dự án trùng tu bảo tồn thực địa.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật, Hội họa, Điêu khắc, Kiến trúc cổ truyền, Di sản học và Văn hóa học; đặc biệt là phần phân tích ngôn ngữ tạo hình, hệ thống biểu tượng bát bửu, tứ thời và cấu trúc "Nhất thi, nhất họa".
  • Cơ quan quản lý văn hóa và bảo tồn di tích: Cán bộ chuyên môn tại Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, Cục Di sản Văn hóa và các đơn vị tư vấn thiết kế tu bổ di tích kiến trúc cung đình thời Nguyễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc mặt bằng tổng thể lăng Thiệu Trị có điểm gì khác biệt căn bản so với lăng vua Minh Mạng và Gia Long?
Trả lời: Lăng Thiệu Trị không có vòng la thành xây gạch khép kín bao quanh như lăng Minh Mạng mà sử dụng địa hình đồi núi tự nhiên bao bọc (kế thừa tư duy lăng Gia Long). Mặt bằng tổng thể được chia thành hai tiểu khuôn viên (khu lăng mộ và khu tẩm điện) đặt song song, cách nhau khoảng 100m trên núi Thuận Đạo, kết hợp với hệ thống hồ Nhuận Trạch, hồ Điện, hồ Ngưng Thủy tạo thế "chi huyền thủy" chảy quanh co.

2. Hình tượng rồng trang trí tại lăng Thiệu Trị có những nét tạo hình đặc thù nào?
Trả lời: Rồng lăng Thiệu Trị có sừng dài chạc sóng cuộn tròn, mắt lồi tròn sắc nét, râu bờm căng đầy, vây lưng dài, móng vuốt sắc nhọn, hai chân trước ôm quả cầu hoa văn mai rùa, thân tròn mập ít khúc kết hợp với các tầng mây cuộn nhiều lớp. Kiểu thức này tạo cho hình tượng rồng vẻ bay bổng, thanh thoát, hiền hòa nhưng vẫn giữ nguyên tính trang nghiêm của biểu tượng đế vương.

3. Bố cục "Nhất thi, nhất họa" và "Nhất tự, nhất họa" được thể hiện như thế nào ở lăng Thiệu Trị?
Trả lời: Bố cục được thực hiện bằng cách phân chia bề mặt trang trí (liên ba, cổ diêm, đố bản, vách ngăn) thành các ô hộc hình vuông hoặc chữ nhật nối tiếp nhau. Một ô chạm khắc hoặc viết các bài thơ, chữ Hán ngự chế, xen kẽ với một ô chạm vẽ tranh phong cảnh, hoa lá, tứ thời hoặc bát bửu. Lối trang trí này phủ kín các mảng kiến trúc gỗ nội thất điện Biểu Đức và xuất hiện trên các pano pháp lam.

4. Dấu ấn Phật giáo và nghệ thuật Champa được phản ánh qua các chi tiết nào tại lăng Thiệu Trị và công trình cùng thời?
Trả lời: Dấu ấn Phật giáo biểu hiện qua mật độ dày đặc của các mô típ hoa sen cách điệu, hoa cúc, lá đề, chữ Vạn, bình hồ lô trên đầu trụ biểu, cổng tam quan, cù dao pháp lam (như ở tháp Phước Duyên). Dấu ấn Champa thể hiện qua cách bài trí gờ chỉ, tỷ lệ vòm cuốn cổng tam quan và hoa văn uốn lượn dạng lửa phản ánh sự tiếp biến văn hóa ở vùng đất Cố đô.

5. Giải pháp kỹ thuật máng thừa lưu (trần vòm mai cua) tại điện Biểu Đức có vai trò gì?
Trả lời: Điện Biểu Đức xây theo lối "trùng thiềm điệp ốc" (nhà trước nối nhà sau). Máng thừa lưu có kết cấu trần vòm cong dạng mai cua nằm dưới điểm nối hai mái nhà, vừa có công năng thực dụng che kín điểm lõm và thoát nước mưa hiệu quả, vừa tạo nên sự liên tục, rộng rãi cho không gian nội thất và tạo nhịp điệu trang trí thẩm mỹ thống nhất.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Vũ Lân là công trình khảo cứu chuyên sâu, có hệ thống về nghệ thuật trang trí tại lăng Thiệu Trị dưới lăng kính Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật. Tác phẩm đã phân tích toàn diện các yếu tố tạo hình, đề tài trang trí, chất liệu biểu đạt và cấu trúc không gian đặc thù của công trình trong mối tương quan với các di tích cùng thời. Kết quả nghiên cứu khẳng định vị trí chuyển tiếp quan trọng của mỹ thuật thời Thiệu Trị, cung cấp các luận cứ khoa học có giá trị cao phục vụ công tác bảo tồn và trùng tu quần thể di sản Cố đô Huế.