Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò kinh tế nông nghiệp trọng yếu tại Việt Nam, trong đó ngành chăn nuôi lợn chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị sản xuất và là nguồn cung cấp thực phẩm thiết yếu cho bữa ăn người dân. Ngành chăn nuôi hiện tạo sinh kế cho gần 10 triệu lao động trong nước. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, năm 2021 giá trị sản xuất toàn ngành chăn nuôi đạt mức tăng trưởng khoảng 5,5 – 6%, sản lượng thịt lợn đạt 3,67 triệu tấn (tăng 6,1%). Bước sang 6 tháng đầu năm 2022, tốc độ tăng giá trị sản xuất chăn nuôi đạt 5,7%, tổng đàn lợn tăng ước tính 3,8% và sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt khoảng 2,12 triệu tấn (tăng 5,7% so với cùng kỳ năm 2021).

Tuy nhiên, sản xuất chăn nuôi trong nước phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là diễn biến phức tạp của các dịch bệnh nguy hiểm như Dịch tả lợn Châu Phi, bệnh lở mồm long móng, cùng những tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19. Trước bối cảnh đó, xu thế phát triển trang trại chăn nuôi công nghiệp khép kín, ứng dụng quy trình an toàn sinh học (ATSH) và chuỗi liên kết nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm (ATTP) trở thành đòi hỏi tất yếu. Để gia tăng năng suất và tỷ lệ nạc, các trang trại hiện nay tập trung nhập nội và sử dụng các giống lợn ngoại như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain để nhân thuần và lai kinh tế. Công thức sử dụng nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực ngoại Duroc đang được áp dụng phổ biến nhờ tận dụng ưu thế lai về năng suất sinh sản của dòng mẹ và khả năng tăng khối lượng, chất lượng thịt nạc của dòng bố. Việc theo dõi, đánh giá định kỳ năng suất đàn nái lai tại cơ sở sản xuất có ý nghĩa then chốt để tuyển chọn con giống và hoàn thiện quy trình chăn nuôi.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá được năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc.
  2. Xác định được lượng tiêu tốn thức ăn / 1 kg lợn con cai sữa.
  3. Tìm hiểu một số bệnh trên lợn nái và lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  • Theo dõi, thu thập đầy đủ, chính xác các số liệu liên quan đến khả năng sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại.
  • Nắm được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng bệnh tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn 30 lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực giống Duroc cùng toàn bộ lợn con của tổ hợp lai này (30 ổ lợn con; quy mô theo dõi bệnh lý gồm 30 nái và 550 lợn con theo mẹ).
  • Phạm vi không gian: Trại nái Minh Thúy, thuộc Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu (ANT), đóng tại xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong 5 tháng, từ ngày 09/02/2022 đến ngày 01/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh học sinh sản động vật, đặc điểm giống gia súc ngoại nhập và các tiêu chuẩn định mức kỹ thuật chuyên ngành chăn nuôi:

  • Đặc tính sinh học của các giống thuần và con lai: Giống Duroc (nguồn gốc từ Mỹ, tỷ lệ nạc 56 – 58%, tăng trọng 750 – 800 g/ngày, đực trưởng thành nặng 300 – 370 kg); giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, mắn đẻ, đạt 9 – 11 con/lứa, tỷ lệ nạc 58 – 60%); giống Yorkshire (nguồn gốc Anh, thích nghi tốt, chịu kham khổ, đẻ 11 – 13 con/lứa, đạt 2,0 – 2,2 lứa/năm); tổ hợp nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) có ưu thế lai sinh sản cao hơn nái thuần từ 0,99 – 7,11%, số vú lớn hơn 13 núm, nuôi con khéo.
  • Cơ sở sinh lý sinh dục và sinh sản ở lợn nái: Các giai đoạn thành thục về tính (6 – 7 tháng tuổi ở lợn ngoại) và thành thục về thể vóc (8 – 9 tháng tuổi, khối lượng 100 – 110 kg mới đưa vào phối giống); chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18 – 25 ngày) chia thành 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); động học rụng trứng (bắt đầu 16 giờ sau chịu đực và kéo dài đến 70 giờ, tập trung cao nhất 93 – 94% ở mốc 31 – 41 giờ); tác động của các kích dục tố Progesteron, Oestrogen, Relaxin, Oxytocin, Prostaglandin trong thai kỳ và khi sinh đẻ.
  • Tiêu chuẩn chuyên ngành áp dụng: Tiêu chuẩn nhà nước về giám định khả năng sinh sản của lợn nái tại các cơ sở lợn giống (TCVN 1280-81, TCVN 3879-54, TCVN 3900-84 ngày 01/01/1995); Tiêu chuẩn Việt Nam (1994) về nhu cầu protein cho nái chửa (14%) và nái nuôi con (16%); Tiêu chuẩn Nhật Bản (1993) về định mức nhu cầu khoáng Ca, P, Fe, Zn, Mg; tài liệu nhu cầu axit amin và năng lượng của Võ Trọng Hốt (2000) và Vũ Đình Tôn (2009).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách ghi chép, thẻ nái tại trang trại; thu thập số liệu sơ cấp thông qua theo dõi trực tiếp 30 lợn nái F1 và 30 ổ lợn con từ khi phối, mang thai, đẻ đến cai sữa.
  • Đo lường các chỉ tiêu số lượng và khối lượng: Đếm số con sơ sinh (SCSS), sơ sinh sống (SCSSS), con để nuôi (SCDN), con cai sữa (SCCS). Sử dụng cân đồng hồ 5 kg để xác định khối lượng sơ sinh (KLSS) sau khi lợn con được lau khô, cắt rốn và chưa bú sữa đầu; sử dụng cân đồng hồ 30 kg để xác định khối lượng cai sữa (KLCS).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ sơ sinh sống: $\text{TLSSS (%)} = \frac{\text{SCSSS}}{\text{SCSS}} \times 100$
    • Tỷ lệ cai sữa sống: $\text{TLCSS (%)} = \frac{\text{SCCS}}{\text{SCDN}} \times 100$
    • Suất tiêu tốn thức ăn sản xuất 1 kg lợn con cai sữa: $\text{TTTA/kg TT} = \frac{\text{Tổng thức ăn nái/ổ} + \text{Thức ăn lợn con tập ăn/ổ}}{\text{Khối lượng cai sữa/ổ}}$ (Trong đó thức ăn lợn nái gồm giai đoạn chờ phối, mang thai và nuôi con).
    • Tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh trên đàn lợn: dựa vào biểu hiện lâm sàng hàng ngày trên 30 nái và 550 lợn con.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê mô tả (tính số lượng mẫu $n$, giá trị trung bình $\bar{X}$, sai số tiêu chuẩn $SE$) và so sánh các giá trị trung bình qua phân tích phương sai ANOVA trên các phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, định vị vai trò của thịt lợn trong chuỗi cung ứng thực phẩm và kinh tế nông hộ tại Việt Nam. Trình bày các thách thức dịch bệnh phức tạp, đặt ra yêu cầu chuyển dịch sang mô hình trang trại an toàn sinh học khép kín. Nêu rõ mục đích, yêu cầu và giới hạn nghiên cứu của đề tài tại trang trại Minh Thúy, Sơn La.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước về năng suất sinh sản lợn nái:

  • Khái quát nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản và mức độ thích nghi của 3 giống thuần Duroc, Landrace, Yorkshire và con lai F1 (LxY).
  • Hệ thống hóa sinh lý sinh dục, các giai đoạn động dục, cơ chế điều hòa nội tiết khi mang thai và sinh đẻ.
  • Phân tích các nhân tố chi phối năng suất nái: di truyền, số trứng rụng, lứa đẻ, tuổi phối giống lần đầu, thời tiết khí hậu, kỹ thuật phối giống (thụ tinh nhân tạo so với phối trực tiếp), các hội chứng bệnh lý sản khoa (MMA - viêm vú, viêm tử cung, mất sữa), và đặc biệt là chế độ dinh dưỡng (protein, axit amin thiết yếu, năng lượng trao đổi ME, vitamin A, D, E và khoáng chất Ca, P).
  • Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, Hoàng Nghĩa Duyệt, Nguyễn Thị Viễn, Vũ Đình Tôn, Trịnh Hồng Sơn) và quốc tế (Gerasimov, Tummaruk & Dalin tại Thụy Sĩ, kinh nghiệm lai kinh tế tại Thái Lan, Liên Xô cũ, Đức, Hungary).

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể địa điểm tại trại lợn nái Minh Thúy (thuộc Công ty ANT, xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La) trên quy mô diện tích 75 ha; thời gian thực hiện từ ngày 09/02/2022 đến ngày 01/07/2022. Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi về sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản theo lứa đẻ, phương pháp cân đo khối lượng, công thức xác định tiêu tốn thức ăn và quy trình theo dõi dịch tễ lâm sàng. Trình bày công cụ phân tích số liệu trên Excel 2010 và Minitab 16.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện thực tế tại trại Minh Thúy, chia thành 3 mảng nội dung chính:

1. Khảo sát tình hình chăn nuôi của trang trại

  • Cơ sở vật chất và an toàn sinh học: Trại vận hành từ năm 2021, quy mô 75 ha, thiết kế khép kín hoàn toàn. Lối vào gồm 2 chốt sát trùng cách nhau 10 – 15 km, quy định người vào phải cách ly tối thiểu 2 ngày và xông sát trùng 30 phút. Khu chăn nuôi gồm 2 bộ chuồng: Bộ 1 (6 chuồng đẻ, 4 chuồng bầu, 1 chuồng đực 20 ô kèm phòng pha chế tinh); Bộ 2 (6 chuồng đẻ, 4 chuồng bầu). Mỗi chuồng đẻ có 128 ô chuồng (diện tích 2 x 2,2 m), luân chuyển 6 giai đoạn (chờ đẻ, 1 tuần sau đẻ, 2 tuần sau đẻ, 3 tuần sau đẻ, cai sữa, vệ sinh). Hệ thống chuồng trang bị giàn làm mát, quạt hút, lưới chắn ruồi chuột; chất thải xử lý qua hầm biogas và hồ sinh học.
  • Quy mô cơ cấu đàn: Tổng đàn biến động từ 19.709 con đến 24.319 con trong 5 tháng theo dõi.
Loại lợn Tháng 2 (con) Tháng 3 (con) Tháng 4 (con) Tháng 5 (con) Tháng 6 (con) Tháng 7 (con)
Nái sinh sản 5.199 5.179 5.151 5.175 5.154 5.231
Nái hậu bị 385 348 538 393 227 190
Đực giống 55 52 52 48 46 46
Lợn con 14.070 16.618 18.578 17.748 16.682 15.938
Tổng đàn 19.709 22.197 24.319 23.364 22.439 21.405
  • Dinh dưỡng và quy trình nuôi dưỡng: Trang trại sử dụng 4 loại thức ăn công nghiệp do Công ty ANT sản xuất nội bộ:
Tên cám Đối tượng sử dụng Năng lượng trao đổi (ME min) Protein thô (CP min) Ẩm độ (max)
P07 Nái chửa kỳ 1, nái hậu bị 3.400 Kcal/kg 15,0% 13,0%
P08 Đực giống, nái chửa kỳ 2, nuôi con, chờ phối 3.300 Kcal/kg 16,0% 13,0%
P02 Lợn sau cai sữa 2.800 Kcal/kg 14,0% 13,0%
T99 Lợn con theo mẹ, lợn tập ăn 3.500 Kcal/kg 16,0% 13,0%
  • Chế độ định mức thức ăn cho nái mang thai:
    • Ngày 1 – 28: ăn cám P07, mức ăn 2,5 – 3,0 kg/ngày (nái gầy), 2,5 kg/ngày (nái bình thường), 2,0 kg/ngày (nái béo), cho ăn 1 bữa vào buổi chiều.
    • Ngày 29 – 84: ăn cám P07, mức ăn 1,8 – 2,5 kg/ngày, cho ăn 1 bữa.
    • Ngày 85 – 110: chuyển sang chuồng đẻ, ăn cám P08, mức ăn tăng lên 3,0 – 4,0 kg/ngày.
    • Trước đẻ 2 ngày: giảm dần 0,5 kg/ngày, chia làm 2 bữa. Đến ngày đẻ giảm tiếp 0,5 kg, nếu đẻ chậm cho ăn 1,0 kg/ngày.

2. Năng suất sinh sản của nái F1 (LxY) phối với đực Duroc

  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Tuổi động dục lần đầu là 206,1 ngày; tuổi đẻ lứa đầu trung bình 344,21 ngày; thời gian mang thai 115,83 ngày; thời gian động dục trở lại sau cai sữa 5,19 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ 141,43 ngày; số lứa đẻ đạt 2,58 lứa/nái/năm.
  • Năng suất sinh sản chung: Số con đẻ ra/ổ đạt 13,87 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 13,12 con; số con cai sữa/ổ đạt 12,73 con; khối lượng sơ sinh bình quân 1,36 kg/con (khối lượng sơ sinh/ổ 18,43 kg); khối lượng cai sữa bình quân 5,66 kg/con (khối lượng cai sữa/ổ 72,77 kg).
  • Biến động theo lứa đẻ: Năng suất sinh sản ghi nhận thấp nhất ở lứa 1 (số con đẻ ra, khối lượng con và ổ thấp hơn), sau đó tăng mạnh ở lứa 2 và duy trì ổn định từ lứa 3.
  • Tiêu tốn thức ăn: Mức tiêu tốn thức ăn trung bình để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa là 7,18 kg.

3. Tình hình dịch bệnh tại trang trại

Theo dõi tình hình bệnh tật trên đàn nái sinh sản và 550 lợn con giai đoạn theo mẹ. Các chứng bệnh thường gặp gồm có hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa) ở nái và bệnh tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa ở lợn con; trại đã áp dụng phác đồ điều trị và biện pháp tiêm phòng vắc-xin định kỳ.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Khẳng định nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh đực Duroc thích nghi tốt với điều kiện nuôi nhốt công nghiệp khép kín tại Vân Hồ (Sơn La), cho năng suất sinh sản cao và tiêu tốn thức ăn ở mức thấp. Đề nghị trang trại tiếp tục duy trì đàn nái, đẩy mạnh chọn lọc đực giống Duroc để nâng cao chất lượng tinh dịch và phát triển quy mô con giống thương phẩm.

Kết quả và đóng góp

Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (LxY) x đực Duroc tại trang trại Minh Thúy được tổng hợp như sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị ghi nhận
Tuổi động dục lần đầu ngày 206,10
Tuổi đẻ lứa đầu ngày 344,21
Thời gian mang thai ngày 115,83
Thời gian động dục trở lại sau cai sữa ngày 5,19
Khoảng cách giữa 2 lứa đẻ ngày 141,43
Số lứa đẻ/nái/năm lứa 2,58
Số con đẻ ra/ổ con 13,87
Số con cai sữa/ổ con 12,73
Khối lượng sơ sinh/con kg 1,36
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 18,43
Khối lượng cai sữa/con kg 5,66
Khối lượng cai sữa/ổ kg 72,77
Tiêu tốn thức ăn / 1 kg lợn con cai sữa kg 7,18

Tác giả so sánh kết quả thực nghiệm với các công bố khoa học trước đây nhằm làm rõ năng suất của đàn lợn tại cơ sở:

Tác giả công bố Đối tượng nghiên cứu Số con đẻ ra/ổ (con) Số con cai sữa/ổ (con) Khối lượng cai sữa/ổ (kg)
Trần Nhật Khôi (2022) F1 (LxY) x Duroc (Trại Minh Thúy) 13,87 12,73 72,77
Vũ Đình Tôn & cs. (2010) F1 (LxY) x Duroc 12,05 10,60 66,85
Trịnh Hồng Sơn & cs. (2019) F1 (LxY) x Duroc 11,12 (sơ sinh sống) 10,92 59,15
Phan Xuân Hảo (2006) F1 (LxY) 10,97 9,32 52,28
Nguyễn Thị Viễn & cs. (2005) F1 (LxY) 10,51 9,14 46,33
Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) F1 (LxY) (Quảng Nam) 9,67 9,00 -

Kết quả cho thấy số con đẻ ra/ổ (13,87 con), số con cai sữa/ổ (12,73 con) và tổng khối lượng cai sữa/ổ (72,77 kg) đạt được tại trang trại Minh Thúy cao hơn rõ rệt so với kết quả của các tác giả nghiên cứu trước đây trên cùng nhóm giống hoặc con lai F1 (LxY).

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Duy trì và phát triển công thức lai giữa nái F1 (LxY) và đực Duroc nhằm sản xuất lợn con thương phẩm chất lượng cao.
  • Áp dụng nghiêm ngặt định lượng cám theo giai đoạn thể trạng (điều chỉnh giảm thức ăn trước đẻ 2 ngày và kiểm soát khẩu phần nái chửa theo độ béo/gầy).
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình thụ tinh nhân tạo: phối lặp 2 lần cách nhau 12 giờ, thao tác đưa que phối chếch 45 độ và xoay ngược chiều kim đồng hồ, duy trì thời gian bơm tinh 10 – 15 phút kết hợp tạo phản xạ đứng yên bằng đai nhựa hoặc ngồi lưng.
  • Siết chặt hệ thống khử trùng 2 lớp và thời gian cách ly nhân sự nhằm ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về các tham số sinh sản và định mức tiêu tốn thức ăn của tổ hợp lai nái F1 (LxY) x đực Duroc trong điều kiện tiểu khí hậu vùng núi cao Vân Hồ, Sơn La.
  • Bổ sung tài liệu thực tế về vận hành kỹ thuật và an toàn sinh học ở quy mô trang trại công nghiệp lớn (trên 20.000 con) do doanh nghiệp đầu tư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được rút ra từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 5 tháng thực tập (tháng 2/2022 đến tháng 7/2022), chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế (từ lứa 1 đến lúc loại thải) trên cùng một đàn nái đồng loạt.
  • Quy mô mẫu theo dõi trực tiếp chỉ thực hiện trên 30 nái và 30 ổ lợn con, số lượng còn hạn chế so với tổng đàn nái sinh sản hơn 5.100 con của trang trại.
  • Đề tài mới dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu đến thời điểm cai sữa; chưa tiến hành theo dõi giai đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm xuất chuồng (tăng trọng hàng ngày, tiêu tốn thức ăn vỗ béo, tỷ lệ nạc xẻ thịt và phẩm chất thịt).

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  • Kéo dài thời gian theo dõi trên nhiều lứa đẻ tiếp theo (từ lứa 4 đến lứa 7) để xác định điểm suy giảm năng suất và thời điểm loại thải tối ưu cho đàn nái F1 tại trại.
  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và các chỉ tiêu thân thịt của đàn con lai 3 máu (Duroc x [Landrace x Yorkshire]) ở giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y tham khảo về phương pháp luận đánh giá năng suất sinh sản gia súc, cách thức thu thập số liệu thẻ nái, tính toán tiêu tốn thức ăn và thiết kế nghiên cứu thực nghiệm tại trang trại.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi, quản lý trang trại lợn công nghiệp có thể tham khảo trực tiếp quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn chi tiết theo ngày chửa và thể trạng nái, quy trình vắc-xin, quy chuẩn chuồng trại luân chuyển 6 giai đoạn và các bước phối giống nhân tạo đạt tỷ lệ thụ thai cao.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng thành phần dinh dưỡng của 4 nhóm cám công nghiệp, quy trình định lượng cám cho nái mang thai theo ngày tuổi thai và hệ thống bảng đối chiếu năng suất sinh sản qua các lứa đẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục cơ bản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) tại trại Minh Thúy đạt mức bao nhiêu?

Theo kết quả nghiên cứu của khóa luận, lợn nái F1 (LxY) nuôi tại trại đạt tuổi động dục lần đầu trung bình là 206,10 ngày; tuổi đẻ lứa đầu là 344,21 ngày; thời gian mang thai bình quân 115,83 ngày; thời gian động dục trở lại sau khi cai sữa lợn con là 5,19 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ liên tiếp là 141,43 ngày; hệ số lứa đẻ đạt 2,58 lứa/nái/năm.

2. Năng suất sinh sản của tổ hợp nái F1 (LxY) phối đực Duroc đạt được những con số cụ thể nào về số con và khối lượng?

Năng suất sinh sản ghi nhận ở mức cao: số con đẻ ra bình quân đạt 13,87 con/ổ; số con sơ sinh sống đạt 13,12 con/ổ; số con cai sữa đạt 12,73 con/ổ. Về chỉ tiêu khối lượng, khối lượng sơ sinh trung bình đạt 1,36 kg/con (toàn ổ đạt 18,43 kg); khối lượng lúc cai sữa bình quân đạt 5,66 kg/con (toàn ổ đạt 72,77 kg). Năng suất sinh sản thấp nhất ở lứa đẻ thứ nhất, sau đó tăng dần ở lứa thứ hai và ổn định từ lứa thứ ba.

3. Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa là bao nhiêu và được tính toán trên những giai đoạn nào?

Lượng thức ăn tiêu tốn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa tại trại Minh Thúy là 7,18 kg. Chỉ tiêu này được tính bằng cách lấy tổng lượng thức ăn nái ăn (bao gồm cả 3 giai đoạn: chờ phối, mang thai và nuôi con) cộng với lượng thức ăn lợn con ăn tập ăn trong giai đoạn theo mẹ, chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa của toàn ổ.

4. Trang trại áp dụng khẩu phần thức ăn cho lợn nái mang thai như thế nào theo từng giai đoạn?

Quy trình định lượng thức ăn cho nái chửa tại trại Minh Thúy được chia theo các mốc:

  • Từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 28: ăn cám P07, cho ăn 1 bữa/ngày; mức ăn 2,5 – 3,0 kg/ngày đối với nái gầy, 2,5 kg/ngày đối với nái bình thường và 2,0 kg/ngày đối với nái béo.
  • Từ ngày thứ 29 đến ngày thứ 84: ăn cám P07, cho ăn 1 bữa/ngày; định mức từ 1,8 – 2,5 kg/ngày tùy thể trạng.
  • Từ ngày thứ 85 đến ngày thứ 110: chuyển chuồng đẻ, chuyển sang ăn cám P08 với lượng 3,0 – 4,0 kg/ngày.
  • Trước đẻ 2 ngày: giảm 0,5 kg/ngày (chia 2 bữa).
  • Ngày đẻ: tiếp tục giảm 0,5 kg hoặc chỉ cho ăn 1,0 kg/ngày nếu lợn đẻ chậm.

5. Cơ cấu quy mô tổng đàn lợn tại trang trại Minh Thúy trong 5 tháng theo dõi biến động trong khoảng nào?

Trong giai đoạn từ tháng 2/2022 đến tháng 7/2022, tổng đàn lợn của trại dao động từ 19.709 con (tháng 2) lên đỉnh điểm 24.319 con (tháng 4) và đạt 21.405 con (tháng 7). Trong đó, đàn nái sinh sản duy trì quy mô lớn và ổn định từ 5.151 đến 5.231 con; đàn nái hậu bị từ 190 đến 538 con; đàn đực giống Duroc từ 46 đến 55 con; đàn lợn con dao động từ 14.070 đến 18.578 con.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Nhật Khôi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và định mức tiêu tốn thức ăn của tổ hợp lai nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối giống với đực Duroc trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại tỉnh Sơn La. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp lai này có năng suất sinh sản vượt trội với 13,87 con đẻ ra/ổ, 12,73 con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 72,77 kg và mức tiêu tốn thức ăn đạt 7,18 kg/kg lợn con cai sữa. Nghiên cứu đồng thời cung cấp dẫn liệu cụ thể về cơ cấu đàn, khẩu phần dinh dưỡng chi tiết theo chu kỳ sinh sản và hệ thống an toàn sinh học khép kín tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y và các cán bộ kỹ thuật chỉ đạo sản xuất tại các trang trại lợn nái sinh sản công nghiệp.