Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Trường đại học

Viện Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Lysine Cho Lợn Nái F1 55 ký tự

Nghiên cứu về dinh dưỡng cho lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) đang ngày càng trở nên quan trọng do sự tiến bộ di truyền nhanh chóng của các giống lợn. Mục tiêu là đạt năng suất 2,4 lứa/nái/năm và trên 24,5 con cai sữa/năm. Tuy nhiên, năng suất thực tế của lợn nái F1 tại Việt Nam vẫn còn thấp so với tiềm năng di truyền của chúng, chỉ đạt trung bình 22,63 - 22,85 con cai sữa/nái/năm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa dinh dưỡng, đặc biệt là tỷ lệ Lysine tiêu hóa và phương thức cho ăn, nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu và phương pháp cho ăn phù hợp cho lợn nái F1, góp phần cải thiện năng suất và hiệu quả sử dụng thức ăn. Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ phôi sống và tỷ lệ sống giai đoạn sơ sinh.

1.1. Tầm quan trọng của Lysine trong dinh dưỡng lợn nái

Lysine là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, tăng trưởng và phát triển của lợn. Đặc biệt, đối với lợn nái, Lysine ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản, chất lượng sữa và sức khỏe của lợn con. Việc cung cấp đủ Lysine giúp lợn nái duy trì thể trạng tốt, tăng số lượng và trọng lượng lợn con cai sữa, giảm hao mòn cơ thể trong giai đoạn nuôi con. Nghiên cứu sâu hơn về Lysine cũng giúp các nhà chăn nuôi hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái qua từng giai đoạn.

1.2. Ảnh hưởng của phương thức cho ăn đến năng suất lợn nái

Phương thức cho ăn, bao gồm số lần cho ăn trong ngày và dạng thức ăn (viên hay bột), cũng ảnh hưởng đáng kể đến năng suất sinh sản của lợn nái. Việc cho ăn hợp lý giúp tối đa hóa lượng thức ăn thu nhận, từ đó tăng sản lượng sữa và cải thiện thể trạng của lợn nái. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các phương thức cho ăn khác nhau đến năng suất và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái F1.

II. Thách Thức Tối Ưu Tỷ Lệ Lysine Tiêu Hóa Cho Lợn 59 ký tự

Mặc dù có tiềm năng di truyền cao, năng suất sinh sản của lợn nái F1 tại Việt Nam chưa đạt kỳ vọng. Một trong những nguyên nhân chính là sự biến động lớn về mức dinh dưỡng trong thức ăn, đặc biệt là tỷ lệ Lysine tiêu hóa trên năng lượng trao đổi. Các trang trại thường sử dụng nhiều phương thức cho ăn khác nhau, dẫn đến khó kiểm soát lượng dinh dưỡng thực tế mà lợn nái hấp thụ. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất sinh sản, sức khỏe của lợn nái và chất lượng lợn con. Xác định chính xác nhu cầu Lysine của lợn nái F1 ở từng giai đoạn và tìm ra phương thức cho ăn phù hợp là một thách thức lớn, đòi hỏi nghiên cứu khoa học bài bản và thực nghiệm.

2.1. Sự biến động trong dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi lợn nái

Thức ăn cho lợn nái tại các trang trại ở Việt Nam thường có mức dinh dưỡng không ổn định, đặc biệt là tỷ lệ Lysine tiêu hóa/năng lượng trao đổi (Lys TH/ME). Sự khác biệt về thành phần nguyên liệu, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng có thể dẫn đến sự biến động lớn về hàm lượng dinh dưỡng thực tế trong thức ăn. Điều này gây khó khăn cho việc đáp ứng chính xác nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái ở từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển.

2.2. Ảnh hưởng của phương thức cho ăn không phù hợp

Lợn nái thường được cho ăn bằng nhiều phương thức khác nhau, bao gồm số lần cho ăn trong ngày, lượng thức ăn cho mỗi lần và dạng thức ăn (bột hoặc viên). Việc lựa chọn phương thức cho ăn không phù hợp có thể dẫn đến tình trạng lợn nái không nhận đủ lượng dinh dưỡng cần thiết, gây ảnh hưởng đến năng suất sinh sản, sức khỏe và chất lượng lợn con. Cần có nghiên cứu để xác định phương thức cho ăn tối ưu cho lợn nái F1 trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

2.3. Các tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái trên thế giới

Hiện nay có nhiều tiêu chuẩn dinh dưỡng cho lợn nái trên thế giới, tuy nhiên các tiêu chuẩn này có thể không hoàn toàn phù hợp với điều kiện chăn nuôi và giống lợn tại Việt Nam. Các yếu tố như khí hậu, giống lợn địa phương, nguồn nguyên liệu thức ăn và hệ thống chăn nuôi có thể ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng thực tế của lợn nái. Do đó, cần có nghiên cứu để điều chỉnh các tiêu chuẩn dinh dưỡng phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.

III. Giải Pháp Nghiên Cứu Tỷ Lệ Lysine Tiêu Hóa Tối Ưu 53 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp cho lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) ở các giai đoạn khác nhau: hậu bị, mang thai và nuôi con. Nghiên cứu bao gồm các thí nghiệm về dinh dưỡng và phương thức cho ăn, nhằm đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến năng suất sinh sản, hiệu quả sử dụng thức ăn và sức khỏe của lợn nái. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng khẩu phần ăn cân đối và phương thức cho ăn phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái F1 tại Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm phân tích thống kê, so sánh đối chứng và đánh giá các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa.

3.1. Xác định tỷ lệ Lys TH ME thích hợp cho lợn nái hậu bị

Giai đoạn hậu bị là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị cho lợn nái bước vào chu kỳ sinh sản. Nghiên cứu sẽ xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu cho lợn nái hậu bị ở các giai đoạn phát triển khác nhau (ví dụ: từ 30-60 kg và từ 60 kg đến phối giống lần đầu) nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện của cơ thể và hệ sinh sản.

3.2. Nghiên cứu tỷ lệ Lys TH ME trong giai đoạn mang thai

Trong giai đoạn mang thai, lợn nái cần được cung cấp đủ dinh dưỡng để duy trì sức khỏe và phát triển bào thai. Nghiên cứu sẽ xác định tỷ lệ Lys TH/ME phù hợp cho lợn nái mang thai để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của lợn con và giảm thiểu các vấn đề về sức khỏe của lợn mẹ.

3.3. Tối ưu Lys TH ME cho lợn nái nuôi con

Giai đoạn nuôi con đòi hỏi lợn nái phải sản xuất đủ sữa để nuôi lợn con. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu để đảm bảo sản lượng sữa cao, chất lượng sữa tốt và duy trì sức khỏe của lợn mẹ trong giai đoạn này. Mục tiêu là tối đa hóa khối lượng lợn con cai sữa.

IV. Phương Pháp Cho Ăn Tối Ưu Hóa Năng Suất Lợn Nái F1 59 ký tự

Nghiên cứu còn đánh giá ảnh hưởng của phương thức cho ăn đến năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn nái. Các yếu tố được xem xét bao gồm số lần cho ăn trong ngày và dạng thức ăn (viên hay bột). Thí nghiệm được thực hiện để so sánh các phương thức cho ăn khác nhau và xác định phương pháp tối ưu giúp lợn nái hấp thụ tối đa dinh dưỡng, tăng sản lượng sữa và cải thiện sức khỏe. Việc cho ăn viên có thể làm tăng hiệu quả sử dụng thức ăn do tỷ lệ tiêu hóa vật chất khô, protein và năng lượng. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp hướng dẫn thực tế cho các trang trại chăn nuôi về phương thức cho ăn phù hợp cho lợn nái F1.

4.1. Ảnh hưởng của số lần cho ăn trong ngày

Số lần cho ăn trong ngày có thể ảnh hưởng đến lượng thức ăn mà lợn nái tiêu thụ và khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Nghiên cứu sẽ so sánh các phương án cho ăn 2 lần, 3 lần và 4 lần/ngày để xác định tần suất cho ăn tối ưu giúp lợn nái duy trì thể trạng tốt và sản xuất đủ sữa cho lợn con. Whitney (2010) cho biết, lợn nái nuôi con nên cho ăn ít nhất 2 lần/ngày nhưng tốt hơn là từ 3 đến 4 lần/ngày.

4.2. So sánh hiệu quả giữa thức ăn viên và thức ăn bột

Dạng thức ăn (viên hay bột) cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất sinh sản của lợn nái. Thức ăn viên có thể dễ tiêu hóa hơn và giảm thiểu thất thoát thức ăn so với thức ăn bột. Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của hai dạng thức ăn này đối với lợn nái F1 để đưa ra khuyến nghị phù hợp. Baudon và Hancock (2003) cho rằng, thức ăn viên đã làm tăng hiệu quả sử dụng thức ăn.

V. Kết Quả Tỷ Lệ Lysine và Phương Thức Cho Ăn Tối Ưu 59 ký tự

Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu cho lợn nái F1 ở các giai đoạn khác nhau, lần lượt là 2,81; 2,44; 1,96 và 2,75 g/Mcal cho giai đoạn từ 30-60 kg, 60 kg đến phối giống lần đầu, mang thai và nuôi con (cả chuồng kín và chuồng hở). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc cho lợn nái nuôi con ăn 4 lần/ngày bằng thức ăn dạng viên giúp nâng cao đáng kể khối lượng lợn con cai sữa. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng khẩu phần ăn và phương thức cho ăn phù hợp, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn nái F1.

5.1. Tỷ lệ Lys TH ME tối ưu cho lợn nái F1 theo từng giai đoạn

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu cho lợn nái F1 ở các giai đoạn khác nhau: hậu bị (2,81 và 2,44 g/Mcal), mang thai (1,96 g/Mcal) và nuôi con (2,75 g/Mcal). Việc áp dụng các tỷ lệ Lys TH/ME này trong khẩu phần ăn sẽ giúp lợn nái phát triển tốt, sinh sản hiệu quả và sản xuất đủ sữa cho lợn con.

5.2. Hiệu quả của việc cho ăn 4 lần ngày bằng thức ăn viên

Nghiên cứu cho thấy rằng, việc cho lợn nái nuôi con ăn 4 lần/ngày bằng thức ăn dạng viên mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng lượng thức ăn tiêu thụ, tăng sản lượng sữa, cải thiện thể trạng của lợn nái và nâng cao khối lượng lợn con cai sữa. Phương pháp cho ăn này được khuyến nghị áp dụng rộng rãi trong chăn nuôi lợn nái F1.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Lysine Tiếp Theo 59 ký tự

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng về nhu cầu Lysine và phương thức cho ăn tối ưu cho lợn nái F1. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn chăn nuôi để nâng cao năng suất và hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và di truyền đến nhu cầu Lysine của lợn nái, cũng như tác động của các axit amin khác đến năng suất sinh sản. Nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng có thể thúc đẩy hiệu quả hơn nữa cho lợn nái F1.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn chăn nuôi

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các khẩu phần ăn cân đối và phương thức cho ăn phù hợp cho lợn nái F1 tại các trang trại chăn nuôi. Việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu sẽ giúp nâng cao năng suất sinh sản, cải thiện sức khỏe của lợn nái và giảm chi phí sản xuất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dinh dưỡng lợn nái

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác (ví dụ: môi trường, di truyền, các axit amin khác) đến nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của Lysine và các chất dinh dưỡng khác đến quá trình sinh sản và sản xuất sữa của lợn nái.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. NHU CẦU NĂNG LƯỢNG VÀ PROTEIN CỦA LỢN 1. Nhu cầu năng lượng  Khái niệm năng lượng Năng lượng là nhiệt lượng sản sinh ra trong quá trình đốt cháy các hợp chất hữu cơ và biểu thị bằng calori hoặc joule (J). Calori (cal) là lượng nhiệt cần thiết để làm nóng 1 g nước từ 16,5 đến 17,50C.

Joule (J) cũng là đơn vị biểu thị năng lượng và có thể chuyển đổi calori sang joule theo tỷ lệ 1 cal = 4,184 J. - Năng lượng thô (Gross energy: GE) Năng lượng thô là năng lượng được giải phóng ra khi oxy hoá hoàn toàn một đơn vị thức ăn. Năng lượng thô của một loại thức ăn phụ thuộc vào hàm lượng của carbohydrate, chất béo và chất đạm trong thức ăn. Carbohydrate cho 3,7 (đường) đến 4,2 (tinh bột) kcal/g; protein cho 5,6 kcal/g; chất béo cho 9,4 kcal/g.

Mặc dù hàm lượng của các hợp chất này trong thức ăn khác nhau, tuy nhiên do sự chiếm ưu thế của carbohydrate nên các loại thức ăn sử dụng cho vật nuôi thay đổi rất ít về năng lượng thô, ngoại trừ các loại thức ăn giàu chất béo. Do đó, năng lượng thô của một loại thức ăn nào đó gần giống nhau cho các đối tượng lợn khác nhau. GE được xác định bằng một thiết bị bom năng lượng (bomb calorimeter). Mẫu thức ăn được đặt trong buồng và được đốt cháy bằng dòng điện.

Lượng nhiệt giải phóng ra được tính toán từ sự gia tăng nhiệt độ, khối lượng mẫu và sự thay đổi nhiệt của nước và buồng đốt. - Năng lượng tiêu hóa (Digestive energy: DE) Năng lượng tiêu hoá là phần năng lượng mà bản thân con vật tiêu hoá, hấp thu được từ năng lượng thô của thức ăn. Giá trị này là hiệu số giữa năng (LUAN.yorkshire) 5 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.yorkshire) lượng thô trong thức ăn và năng lượng thô bị đào thải qua phân. Giá trị năng lượng tiêu hoá thường sẵn có ở các loại thức ăn thông dụng.

DE đã được sử dụng để biểu thị nhu cầu năng lượng của lợn và giá trị năng lượng nguyên liệu thức ăn cho lợn. - Năng lượng trao đổi (Metabolic energy: ME) Năng lượng trao đổi là năng lượng tiêu hoá trừ đi phần năng lượng mất đi ở dạng khí và nước tiểu. Tuy nhiên, đối với lợn, lượng năng lượng mất đi ở dạng khí thải thường không đáng kể và khó xác định, thông thường chiếm khoảng 0,4% - 3,0% tổng giá trị năng lượng tiêu hóa và dạng khí tiêu hóa (chủ yếu là CH4) tăng theo thể trọng và hàm lượng xơ trong khẩu phần (ARC, 1981; Noblet và cs. Thông thường giá trị ME ở nguyên liệu thức ăn cho lợn chiếm khoảng 94 - 97%, trung bình là 96% so với năng lượng tiêu hoá (ARC, 1981).

Bằng cách bố trí thí nghiệm trên gia súc người ta tiến hành thu phân, thu nước tiểu và tính toán năng lượng trao đổi của thức ăn. Việc xác định năng lượng trao đổi cũng có thể thực hiện gián tiếp thông qua chất chỉ thị giống như xác định năng lượng tiêu hoá. - Năng lượng nhiệt (Heat Increment- HI) Năng lượng nhiệt là lượng nhiệt tăng lên sau khi cho gia súc ăn. HI bao gồm nhiệt lượng sản sinh ra do quá trình ăn, tiêu hóa, hấp thu và một số hoạt động vật lí khác (hình thành sản phẩm, bài tiết chất thải…).

Gia súc cần năng lượng do ôxy hóa dinh dưỡng để đảm bảo các hoạt động ăn bao gồm: nhai, nuốt và tiết nước bọt. Nói chung, HI phụ thuộc vào bản chất của thức ăn, loại gia súc và chức năng sinh lý. Năng lượng nhiệt còn phụ thuộc vào môi trường, thành phần dinh dưỡng khẩu phần và thức ăn sinh lý của con vật. Con vật sống trong môi trường lạnh (nhiệt độ giới hạn dưới), nhiệt sản xuất trong quá trình chuyển hóa phải tăng lên để giữ ấm cho cơ thể (duy trì thân nhiệt ổn định).

- Năng lượng thuần (Net energy: NE) (LUAN.yorkshire) 6 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.yorkshire) Năng lượng thuần là hiệu số giữa năng lượng trao đổi và năng lượng mất đi dưới dạng nhiệt (HI). Mặc dù rất khó đo, năng lượng thuần là loại năng lượng tốt nhất để động vật sử dụng cho nhu cầu duy trì và sản xuất. Đối với lợn được nuôi bằng thức ăn truyền thống và ở trong môi trường nhiệt độ trung bình, tỷ lệ giữa NE và ME thường đạt lần lượt từ 0,66 đến 0,75 so với năng lượng thô (Noblet và cs. Năng lượng thô (GE) - 100% Năng lượng phân 20% Tổng nhiệt năng (5-40) 38% Năng lượng tiêu hóa (DE) – 80% Năng lượng nước tiểu, khí 4% (2-8) Năng lượng trao đổi (ME) - 76% Sinh nhiệt 18% (15-25) THỊT Năng lượng duy trì Năng lượng thuần (NE) - 58% Năng lượng tích lũy 20% (18-22) 38% (35-50) Nguồn: Manzanilla (2014) Hình 1.

Sơ đồ tóm tắt về sử dụng năng lượng ở lợn  Nhu cầu năng lượng của lợn nái - Nhu cầu năng lượng của lợn cái hậu bị: Lợn cái hậu bị cần được cho ăn tự do cho tới khi được chọn vào đàn giống, với khối lượng cơ thể khoảng 100 kg, cho phép đánh giá được tỷ lệ phát triển và tích lũy nạc. Sau khi đã được lựa chọn vào đàn giống, năng lượng ăn vào cần được hạn chế nhằm đạt được khối lượng yêu cầu khi sử dụng làm giống (Wahlstrom, 1991). Năng lượng cho sản xuất bao gồm năng lượng tích lũy tổ chức nạc và năng lượng tích lũy tổ chức mỡ. Nguồn cung cấp năng lượng cho lợn nái hậu bị có thể lấy từ cám gạo, bột ngô, bột sắn, bột rễ củ và các phế phụ phẩm khác trong nông nghiệp cũng như trong công nghiệp chế biến thực phẩm.yorkshire) 7 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.yorkshire) Miller và cs.

(2011) cho biết, lợn nái hậu bị nuôi trong chế độ ăn hạn chế năng lượng có tuổi thọ cao hơn và có thể sinh ra con với khối lượng lớn hơn (Barnett và cs. Ý tưởng về việc hạn chế năng lượng trong quá trình phát triển lợn cái hậu bị dựa trên tiền đề rằng việc hạn chế lượng năng lượng có thể chuyển hóa sẽ dẫn đến giảm sự lắng đọng chất béo, nhưng sự tích tụ cơ bắp có thể không bị ảnh hưởng (Miller và cs. Hơn nữa, người ta kết luận rằng việc hạn chế năng lượng trong quá trình phát triển lợn cái hậu bị làm tăng lượng thức ăn ăn vào trong thời kỳ nuôi con (Winkel và cs. Theo NRC (1998, 2012), mật độ năng lượng trong thức ăn của lợn cái hậu bị dao động từ 3265 - 3300 kcal ME/kg.

Trong khi đó, Close và cs. (2004) cho biết, giá trị này là 3250 và 3100 kcal ME/kg, tương ứng với lợn cái hậu bị giai đoạn 30 - 60 kg và 61 kg - phối giống. - Nhu cầu năng lượng của lợn nái mang thai: Nhu cầu thức ăn và năng lượng cho nái mang thai là rất khác nhau và phụ thuộc vào khối lượng cơ thể, mức tăng khối lượng và thời gian mang thai, các điều kiện nuôi dưỡng chăm sóc khác nhau. Aherne và Kirwood (1985), gợi ý rằng nái mang thai cần được chăm sóc tốt và cho ăn sao cho cơ thể lợn mẹ có thể tăng khối lượng được 25 kg trong thời gian mang thai đối với ít nhất 3 đến 4 lứa đầu.

Khối lượng của nhau thai và các chất khác trong bào thai phải đạt khoảng 20 kg, như vậy tổng khối lượng cơ thể tăng lên trong thời gian có chửa là 45 kg (Noblet và cs. Để đạt được khối lượng tăng lên của cơ thể mẹ và bào thai như trên, nói chung phải cung cấp 6 Mcal ME/ngày và không ảnh hưởng gì đến số con đẻ ra cũng như tăng khối lượng lợn mẹ (ARC, 1981). Lợn nái trong thời kỳ mang thai nhu cầu năng lượng hàng ngày là tổng nhu cầu năng lượng cho duy trì, cho tích lũy protein, tích lũy mỡ và điều hòa thân nhiệt. Nhu cầu năng lượng duy trì hàng ngày cho lợn nái mang thai được (LUAN.yorkshire) 8 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.yorkshire) tính bằng 106 kcal ME/kg BW0,75 (hay 110 kcal DE/kg với BW0,75) (NRC, 1998).

Trước khi sinh con, năng lượng cần thiết để duy trì, chiếm 50% đến 83% tổng nhu cầu hàng ngày (Feyera và Theil, 2017). Dựa trên số liệu của Beyer và cs. (1994) các sản phẩm thụ thai gắn liền với mỗi bào thai ước nặng 2,28 kg và chứa 246 g protein. Lượng tăng lên còn lại ở nái chửa là lượng tăng khối lượng cơ thể mẹ, bao gồm cả nạc và mô mỡ.

Theo dữ liệu của Beyer và cs. Tổng lượng protein và mỡ tích lũy hàng ngày được tính toán với giả thiết thời gian mang thai là 115 ngày. Tiêu hao năng lượng cho tích lũy protein được giả định là 10,6 kcal ME/g và cho tích lũy mỡ là 12,5 kcal ME/g. Nhu cầu năng lượng hàng ngày cho mỗi bào thai là 35,8 kcal ME (NRC, 1998).

Ở môi trường lạnh, lợn nái đòi hỏi được bổ sung một lượng năng lượng. Trong mô hình này, nhiệt độ lý tưởng là nhiệt độ trung bình trong 24 giờ là 200C. Theo tính toán, một lợn nái với khối lượng khi chửa trung bình là 200 kg mỗi ngày sẽ cần một lượng khoảng 240 kcal ME bổ sung (250 kcal DE) với mỗi 10C dưới 200C. Không có tính toán với nhiệt độ môi trường trên 200C (NRC, 1998).

Lợn nái được ăn tự do trong thời gian mang thai sẽ ăn vào lượng năng lượng nhiều hơn mức cần thiết cho duy trì và nuôi dưỡng bào thai, điều này làm cơ thể mẹ béo lên do tích lũy mỡ. Điều này dẫn đến lượng thức ăn ăn vào của lợn nái nuôi con giảm, tăng hao mòn lợn nái và thời gian động dục trở lại kéo dài (William và cs. Vì vậy cần hạn chế năng lượng trong giai đoạn mang thai để kiểm soát tăng khối lượng.yorkshire) 9 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.yorkshire) Nghiên cứu của Noblet và cs. (1990) cho thấy ở nái mang thai từ lứa 5 trở đi thì nhu cầu dinh dưỡng không phụ thuộc vào khối lượng khi phối.

Theo tác giả, nhu cầu năng lượng cho lợn nái mang thai từ lứa 1 tới lứa 4 có khối lượng phối tương ứng 104, 136, 152, 163, 172 kg là là 6455, 6695, 6815, 6815, 6815 kcal ME/ngày. Khuyến cáo của NRC (1998) cho rằng lợn nái mang thai có khối lượng phối 125, 150, 175, 200 kg có nhu cầu năng lượng: 6395, 6015, 6150, 6275 kcal ME/ngày. - Nhu cầu năng lượng của nái nuôi con: Nhu cầu năng lượng hàng ngày của nái nuôi con bao gồm nhu cầu cho duy trì (MEm), nhu cầu tiết sữa và cho điều hòa thân nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tỷ Lệ Lysine Tiêu Hóa và Phương Thức Cho Ăn Tối Ưu Cho Lợn NáI F1 cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa chế độ ăn cho lợn nái F1 thông qua việc nghiên cứu tỷ lệ lysine tiêu hóa. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất sinh sản mà còn nâng cao sức khỏe và sự phát triển của lợn con. Bằng cách áp dụng các phương pháp cho ăn tối ưu, người chăn nuôi có thể đạt được hiệu quả kinh tế cao hơn trong sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thử nghiệm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh newway cho lợn thịt tại một số trang trại của công ty cổ phần thiên hợp. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp thức ăn hiện đại và cách chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của lợn thịt, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành chăn nuôi.