Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam và trên thế giới, đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào nguồn cung cấp thực phẩm thịt cho xã hội. Tuy nhiên, năng suất chăn nuôi và chất lượng sản phẩm thịt tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu còn bộc lộ nhiều hạn chế do ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên và đặc biệt là quy trình kỹ thuật chăn nuôi chưa được hoàn thiện đồng bộ.

Thức ăn chăn nuôi là nhân tố then chốt quyết định trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng, chất lượng thân thịt và hiệu quả kinh tế của quá trình chăn nuôi. Việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật thông qua sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có thành phần dinh dưỡng cân đối về năng lượng trao đổi, protein thô, acid amin và khoáng chất là hướng đi cần thiết nhằm phát huy tối đa tiềm năng di truyền của con giống.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận “Thử nghiệm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Newway cho lợn thịt tại một số trang trại của công ty cổ phần Thiên Hợp” do sinh viên Nguyễn Văn Hào thực hiện (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Hữu Hòa) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Điều tra tình hình cơ bản của cơ sở thực tập và trực tiếp tham gia công tác phục vụ sản xuất (chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh thú y, tiêm phòng định kỳ và điều trị bệnh cho đàn gia súc).
  2. Thử nghiệm và đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Newway (G.1, N.91, N.93, N.002, N.003) đến tỷ lệ nuôi sống và động thái sinh trưởng tích lũy của giống lợn lai 3 máu Landrace × Móng Cái × Yorkshire từ 30 đến 150 ngày tuổi.
  3. Xác định tốc độ sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và khả năng chuyển hóa thức ăn của lợn thịt qua các giai đoạn nuôi dưỡng.
  4. Đưa ra các khuyến cáo kỹ thuật cho người chăn nuôi và các giải pháp hoàn thiện quy trình tổ chức sản xuất tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Newway (các mã sản phẩm G.1, N.91, N.93, N.002, N.003) sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thiên Hợp và đàn lợn lai thương phẩm Landrace × Móng Cái × Yorkshire giai đoạn từ 30 đến 150 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi thực nghiệm của Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Thiên Hợp, địa chỉ tại Tổ 37, Khối 4A, thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý sinh lý học tiêu hóa, sinh trưởng phát dục ở lợn, lý thuyết ưu thế lai trong lai kinh tế và tiêu chuẩn dinh dưỡng động vật:

  • Sinh lý tiêu hóa và hấp thu: Phân tích cấu tạo ống tiêu hóa của lợn từ miệng, dạ dày đến ruột non và ruột già. Đề cập đến vai trò của dịch vị (men pepsinogen được hoạt hóa bởi axit HCl thành pepsin), diện tích hấp thu của niêm mạc ruột non tăng 30 lần nhờ hệ thống nhung mao và vi nhung mao, cùng quá trình lên men phân giải chất xơ của hệ vi sinh vật ruột già.
  • Quy luật sinh trưởng và phát dục: Vận dụng các quy luật sinh trưởng theo giai đoạn (trong phôi thai và ngoài thai) và quy luật phát triển không đồng đều giữa các mô (xương phát triển sớm, mô cơ phát triển mạnh ở giai đoạn đầu, mô mỡ tích lũy mạnh ở giai đoạn sau từ 6–7 tháng tuổi).
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn thịt: Khung định mức dinh dưỡng được tác giả đối chiếu từ tiêu chuẩn NRC (1999) và định mức dinh dưỡng lợn thịt của Lê Thanh Hải cùng cộng sự (1999) cho các giai đoạn khối lượng 18–30 kg, 31–60 kg và 61–100 kg.
  • Ưu thế lai trong lai kinh tế: Vận dụng công thức lai kinh tế 3 giống (sử dụng nái lai F1 Móng Cái × Landrace phối với đực Yorkshire hoặc công thức Landrace × Móng Cái × Yorkshire) nhằm khai thác sức sống, khả năng thích nghi và khả năng tăng trọng, tỷ lệ nạc cao.
Chỉ tiêu dinh dưỡng (Lê Thanh Hải và cs, 1999) Giai đoạn 18–30 kg Giai đoạn 31–60 kg Giai đoạn 61–100 kg
Protein thô (%) 17 – 18 15 13
Năng lượng trao đổi - ME (kcal/kg) 3200 3100 3000
Lysine (%) 1,1 0,8 0,7

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Đề tài sử dụng phương pháp bố trí thí nghiệm theo kiểu phân lô so sánh trên đàn lợn lai Landrace × Móng Cái × Yorkshire gồm 40 con, chia thành 2 lô nuôi song song trong cùng điều kiện chuồng trại công nghiệp, cho ăn tự do và cấp nước qua vòi uống tự động:

  • Lô thí nghiệm 1 (n = 20, 10 đực / 10 cái): Khối lượng ban đầu 9,45 ± 0,19 kg; sử dụng khẩu phần thức ăn Newway G.1 (30–60 ngày tuổi, tập ăn – 15 kg), N.91 (60–90 ngày tuổi, 15–30 kg) và N.93 (90–150 ngày tuổi, 30 kg – xuất chuồng).
  • Lô thí nghiệm 2 (n = 20, 10 đực / 10 cái): Khối lượng ban đầu 8,45 ± 0,15 kg; sử dụng khẩu phần thức ăn Newway G.1 (30–60 ngày tuổi, tập ăn – 15 kg), N.002 (60–90 ngày tuổi, 15–30 kg) và N.003 (90–150 ngày tuổi, 30 kg – xuất chuồng).
Thành phần dinh dưỡng theo nhãn định mức Thức ăn G.1 (Tập ăn – 15 kg) Thức ăn N.91 (15 – 30 kg) Thức ăn N.93 (30 kg – Xuất) Thức ăn N.002 (15 – 30 kg) Thức ăn N.003 (30 kg – Xuất)
Năng lượng trao đổi ME (kcal/kg) 3200 3000 2900 3100 3000
Protein thô tối thiểu (%) 20 17 15 19 17
Xơ thô tối đa (%) 5 5 6 6 6
Canxi (%) 0,8 – 1,2 0,8 – 1,2 0,8 – 1,2 0,8 – 1,2 0,8 – 1,2
Phốt pho tổng số (%) 0,6 – 0,8 0,6 – 0,8 0,6 – 0,8 0,6 – 0,8 0,6 – 0,8
Lysine tổng số tối thiểu (%) 1,1 1,1 1,0 1,0 1,0
Methionine + Cystine tối thiểu (%) 0,6 0,5 0,5 0,5 0,5
Độ ẩm tối đa (%) 14 14 14 14 14

Các chỉ tiêu và công thức tính toán:

  • Tỷ lệ nuôi sống (%) = (Số lợn cuối kỳ / Số lợn đầu kỳ) × 100.
  • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = (P_2 - P_1) / (T_2 - T_1)$ (g/con/ngày).
  • Sinh trưởng tương đối: $R = [(P_2 - P_1) / ((P_2 + P_1) / 2)] \times 100$ (%).
  • Tiêu tốn thức ăn: $FCR = \sum \text{Lượng thức ăn tiêu thụ (kg)} / \sum \text{Khối lượng tăng (kg)}$.
  • Tiêu tốn Protein = % Protein trong thức ăn × FCR.
  • Tiêu tốn ME = Năng lượng trong 1 kg thức ăn × FCR.
  • Phương pháp mổ khảo sát theo quy chuẩn của Trần Văn Phùng và cs (2004) để xác định tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, mỡ, xương, da và tỷ lệ hao hụt.
  • Phương pháp xử lý thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi theo Nguyễn Văn Thiện (2008), tính các giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_x$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($CV%$).

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 2 phần chính: Phần 1 phản ánh kết quả rèn luyện nghiệp vụ phục vụ sản xuất tại cơ sở và Phần 2 là chuyên đề nghiên cứu thực nghiệm.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này ghi nhận toàn bộ hoạt động điều tra thực địa tại huyện Đông Anh và quá trình tham gia sản xuất tại Công ty Cổ phần Thiên Hợp. Cơ sở hạ tầng của công ty bao gồm khu nhà xưởng sản xuất, phòng kiểm tra chất lượng (KCS), hệ thống kho nguyên liệu/thành phẩm và trại thực nghiệm chăn nuôi lợn, gia cầm khép kín có hầm biogas xử lý chất thải.

Tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trang trại với các kết quả cụ thể:

  • Thực hiện tiêm phòng an toàn 100% bằng các loại vacxin dịch tả lợn nhược độc chủng C (40 con), vacxin tụ huyết trùng keo phèn (40 con) và vacxin Parvovirus cho đàn lợn nái hậu bị (40 con). Áp dụng lịch tiêm định kỳ cho lợn con (suyễn lợn lúc 7 ngày tuổi, phó thương hàn lúc 21 và 27 ngày tuổi, dịch tả lợn lúc 35 và 45 ngày tuổi, tụ dấu lúc 60 ngày tuổi, xoắn khuẩn trên 3 tháng tuổi).
  • Thực hiện chẩn đoán lâm sàng và điều trị khỏi 100% các ca bệnh thường gặp: Bệnh viêm phổi lợn (8 con, điều trị bằng Lincomycin 10% liều 1 ml/10 kg thể trọng trong 5 ngày); bệnh ghẻ lợn (tắm xà phòng và bôi sát trùng da); bệnh tiêu chảy lợn (11 con, sử dụng Norgenxin 0,5 ml/10 kg thể trọng kết hợp B.complex 3 ml/con/ngày trong 3 ngày); bệnh tụ huyết trùng lợn (7 con, điều trị bằng TD-amogen 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp B.complex); bệnh giun đũa (53 con, tẩy giun bằng Levamysol 7,5% liều 1,2 ml/10 kg thể trọng).
  • Thực hiện thủ thuật ngoại khoa thiến 97 lợn con và tiêm phòng thiếu máu bằng Dextran-Fe cho 120 lợn con, đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
Nội dung công việc phục vụ sản xuất Số lượng thực hiện (con) Số lượng đạt yêu cầu (con) Tỷ lệ thành công (%)
1. Tiêm phòng vacxin
- Dịch tả lợn 40 40 100
- Tụ huyết trùng lợn 40 40 100
- Parvovirus vacxin 40 40 100
2. Điều trị bệnh
- Viêm phổi lợn 8 8 100
- Tiêu chảy lợn 11 11 100
- Tụ huyết trùng lợn 7 7 100
- Giun đũa lợn 53 53 100
3. Thao tác kỹ thuật khác
- Thiến lợn con 97 97 100
- Tiêm Dextran-Fe 120 120 100

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu – Thử nghiệm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Newway cho lợn thịt

Chuyên đề tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được từ 40 cá thể lợn thí nghiệm qua 120 ngày theo dõi liên tục (từ 30 đến 150 ngày tuổi):

  • Tỷ lệ nuôi sống: Trong toàn bộ giai đoạn khảo sát (30–60, 60–90, 90–120 và 120–150 ngày tuổi), cả hai lô thí nghiệm Lô 1 và Lô 2 đều duy trì số lượng 20/20 con sống sót, đạt tỷ lệ nuôi sống 100%. Điều này phản ánh môi trường vệ sinh thú y, điều kiện chăm sóc và dinh dưỡng đáp ứng tốt yêu cầu sinh lý của con vật.
  • Động thái sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình của lợn tăng đều đặn qua các tháng tuổi. Ở mốc 30 ngày tuổi, Lô 1 đạt 9,45 ± 0,19 kg ($CV = 8,62%$) và Lô 2 đạt 8,45 ± 0,15 kg ($CV = 7,69%$). Đến khi kết thúc thí nghiệm ở 150 ngày tuổi, Lô 1 (sử dụng dãy thức ăn G.1 – N.91 – N.93) đạt khối lượng bình quân 90,33 ± 0,19 kg/con ($CV = 0,92%$), cao hơn Lô 2 (sử dụng G.1 – N.002 – N.003) đạt 85,38 ± 0,15 kg/con ($CV = 0,76%$).
  • Sinh trưởng tuyệt đối: Tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối biến thiên rõ rệt theo lứa tuổi. Giai đoạn 30–60 ngày tuổi, Lô 1 đạt 503,33 g/con/ngày, Lô 2 đạt 461,00 g/con/ngày. Tăng trọng đạt đỉnh ở giai đoạn 60–120 ngày tuổi: Giai đoạn 60–90 ngày, Lô 2 tăng nhanh hơn Lô 1 (735,67 so với 696,67 g/con/ngày); giai đoạn 90–120 ngày, Lô 1 đạt đỉnh sinh trưởng cao nhất là 797,67 g/con/ngày (Lô 2 đạt 701,00 g/con/ngày). Ở giai đoạn cuối 120–150 ngày, sinh trưởng tuyệt đối giảm nhẹ (Lô 1 đạt 698,33 g/con/ngày; Lô 2 đạt 666,67 g/con/ngày). Tính chung toàn kỳ thí nghiệm (30–150 ngày), tăng trọng tuyệt đối trung bình của Lô 1 là 674,00 g/con/ngày và Lô 2 là 641,09 g/con/ngày.
  • Sinh trưởng tương đối: Phản ánh đúng quy luật suy giảm sinh trưởng tương đối theo tuổi sinh học. Ở giai đoạn 30–60 ngày tuổi, sinh trưởng tương đối đạt mức cao nhất (Lô 1 đạt 88,82%, Lô 2 đạt 90,01%), sau đó giảm xuống 59,80% ở Lô 1 và 66,25% ở Lô 2 (giai đoạn 60–90 ngày); 41,68% ở Lô 1 và 38,33% ở Lô 2 (giai đoạn 90–120 ngày); và đạt mức thấp nhất ở giai đoạn 120–150 ngày tuổi (Lô 1 đạt 26,24%, Lô 2 đạt 26,53%).
Giai đoạn theo dõi Sinh trưởng tích lũy Lô 1 (kg/con) Sinh trưởng tích lũy Lô 2 (kg/con) Sinh trưởng tuyệt đối Lô 1 (g/con/ngày) Sinh trưởng tuyệt đối Lô 2 (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối Lô 1 (%) Sinh trưởng tương đối Lô 2 (%)
30 ngày tuổi (Bắt đầu) 9,45 ± 0,19 8,45 ± 0,15 — — — —
60 ngày tuổi (30–60 ngày) 24,55 ± 0,18 22,28 ± 0,18 503,33 461,00 88,82 90,01
90 ngày tuổi (60–90 ngày) 45,45 ± 0,17 44,35 ± 0,18 696,67 735,67 59,80 66,25
120 ngày tuổi (90–120 ngày) 69,38 ± 0,15 65,38 ± 0,12 797,67 701,00 41,68 38,33
150 ngày tuổi (120–150 ngày) 90,33 ± 0,19 85,38 ± 0,15 698,33 666,67 26,24 26,53
Bình quân toàn kỳ (30–150 ngày) 90,33 85,38 674,00 641,09 — —

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã nghiệm thu các chỉ số kỹ thuật chăn nuôi mang tính định lượng rõ ràng:

  1. Hiệu quả sinh trưởng của khẩu phần Newway: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Newway đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng của lợn lai 3 máu Landrace × Móng Cái × Yorkshire. Lợn nuôi bằng quy trình thức ăn Lô 1 (G.1 – N.91 – N.93) cho kết quả khối lượng xuất chuồng lúc 150 ngày tuổi đạt 90,33 kg/con, tăng trọng bình quân 674,00 g/con/ngày; quy trình thức ăn Lô 2 (G.1 – N.002 – N.003) đạt khối lượng 85,38 kg/con, tăng trọng bình quân 641,09 g/con/ngày.
  2. Khả năng thích ứng của đàn vật nuôi: Cả hai công thức thức ăn đều bảo đảm sức đề kháng và thể trạng khỏe mạnh cho đàn lợn, thể hiện qua tỷ lệ nuôi sống tuyệt đối 100% trong suốt 4 tháng thí nghiệm.
  3. Đóng góp vào thực tiễn sản xuất:
    • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng khẳng định chất lượng của các dòng sản phẩm cám Newway do Công ty Cổ phần Thiên Hợp sản xuất.
    • Giúp người chăn nuôi có căn cứ lựa chọn cơ cấu thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của lợn thịt nhằm tối ưu hóa khả năng tăng trọng.
  4. Kiến nghị của tác giả: Đề nghị công ty tiếp tục đầu tư mở rộng quy mô sản xuất, hiện đại hóa trang thiết bị kỹ thuật phục vụ chăn nuôi và thú y, xây dựng bổ sung chuồng cách ly lợn ốm chuyên biệt và tăng cường công tác quản lý lao động để nâng cao năng suất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế và định hướng phát triển dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô khảo nghiệm còn giới hạn ở 40 cá thể lợn (20 con/lô) tại một địa điểm trang trại duy nhất ở Đông Anh, Hà Nội.
    • Cơ sở vật chất chuồng trại tại cơ sở còn một số khó khăn do quỹ đất hẹp, vị trí trang trại nằm trong khu vực đông dân cư và sát trục giao thông, gây áp lực nhất định cho công tác phòng chống dịch bệnh sinh học.
    • Chưa mở rộng theo dõi đến các mức khối lượng xuất chuồng cao hơn (trên 100–110 kg).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thử nghiệm các dòng thức ăn Newway trên các công thức lai kinh tế khác (như lợn lai 4 máu hoặc lợn ngoại thuần chủng hướng nạc Duroc, Pietrain).
    • Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu lặp lại qua các mùa vụ khác nhau trong năm (mùa khô hanh và mùa mưa ẩm) để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi đến hiệu quả chuyển hóa thức ăn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh, phương pháp cân đo theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối và các công thức xử lý thống kê sinh học trong chăn nuôi.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia súc: Tham khảo quy trình tiêm phòng vacxin cụ thể theo ngày tuổi cho lợn nái và lợn con; phác đồ chẩn đoán và phối hợp thuốc điều trị các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng đường ruột thường gặp (viêm phổi, tiêu chảy, tụ huyết trùng, giun đũa).
  • Các đơn vị sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi: Tham khảo tiêu chuẩn thành phần dinh dưỡng (năng lượng ME, protein thô, acid amin Lysine, Methionine+Cystine, khoáng Ca, P) của các dòng sản phẩm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho từng giai đoạn từ tập ăn đến xuất chuồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành thử nghiệm những mã thức ăn hỗn hợp Newway nào và thành phần dinh dưỡng chính của chúng ra sao?
Tác giả thử nghiệm 5 mã thức ăn: G.1 (dành cho lợn tập ăn đến 15 kg, ME 3200 kcal/kg, Protein thô $\ge 20%$), N.91 (giai đoạn 15–30 kg, ME 3000 kcal/kg, Protein $\ge 17%$), N.93 (giai đoạn 30 kg – xuất chuồng, ME 2900 kcal/kg, Protein $\ge 15%$), N.002 (giai đoạn 15–30 kg, ME 3100 kcal/kg, Protein $\ge 19%$), và N.003 (giai đoạn 30 kg – xuất chuồng, ME 3000 kcal/kg, Protein $\ge 17%$).

2. Đàn lợn thí nghiệm thuộc giống nào và quy mô thử nghiệm được bố trí ra sao?
Nghiên cứu sử dụng giống lợn lai 3 máu Landrace × Móng Cái × Yorkshire từ 30 đến 150 ngày tuổi, quy mô gồm 40 con chia đều vào 2 lô (mỗi lô 20 con, tỷ lệ đực/cái là 10/10). Lô 1 ăn thức ăn G.1, N.91, N.93; Lô 2 ăn thức ăn G.1, N.002, N.003.

3. Khối lượng cuối kỳ và tốc độ tăng khối lượng bình quân của hai lô thí nghiệm đạt kết quả như thế nào?
Kết thúc 150 ngày tuổi (sau 120 ngày thí nghiệm), lợn ở Lô 1 đạt khối lượng trung bình 90,33 ± 0,19 kg/con với sinh trưởng tuyệt đối bình quân 674,00 g/con/ngày. Lợn ở Lô 2 đạt khối lượng 85,38 ± 0,15 kg/con với sinh trưởng tuyệt đối bình quân 641,09 g/con/ngày. Tỷ lệ nuôi sống ở cả 2 lô đều đạt 100%.

4. Quy trình tiêm phòng vacxin định kỳ cho lợn con được tác giả áp dụng theo các mốc ngày tuổi nào?
Tại trại thực nghiệm, lợn con được tiêm phòng: vacxin suyễn lợn lúc 7 ngày tuổi, vacxin phó thương hàn lúc 21 ngày tuổi (nhắc lại lần 2 lúc 27 ngày tuổi), vacxin dịch tả lợn lúc 35 ngày tuổi (nhắc lại lần 2 lúc 45 ngày tuổi), vacxin tụ dấu lúc 60 ngày tuổi, và vacxin xoắn khuẩn cho lợn trên 3 tháng tuổi.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và bệnh tiêu chảy được tác giả sử dụng những loại thuốc và liều lượng gì?
Bệnh viêm phổi lợn được điều trị bằng Lincomycin 10% tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng (2 lần/ngày, điều trị 5 ngày liên tục). Bệnh tiêu chảy ở lợn con được điều trị bằng thuốc Norgenxin (liều 0,5 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp B.complex (3 ml/con/ngày) cho uống liên tục trong 3 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Hào đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, bao gồm việc tổng kết công tác thực hành thú y tại cơ sở và thực hiện thử nghiệm sinh trưởng thức ăn chăn nuôi Newway trên đàn lợn thịt. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 40 cá thể lợn lai Landrace × Móng Cái × Yorkshire giai đoạn 30–150 ngày tuổi cho thấy các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Newway giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 100%, tăng trọng bình quân từ 641,09 đến 674,00 g/con/ngày và đạt khối lượng xuất chuồng 85,38–90,33 kg. Đây là nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu tin cậy cho công tác khuyến nông, kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt và quản lý dinh dưỡng tại các trang trại hiện nay.