Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, doanh nhân giữ vai trò nòng cốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Doanh nhân không chỉ đơn thuần là người sở hữu vốn mà còn phải đồng thời đảm nhận ba vai trò then chốt: nhà kinh doanh, nhà quản trị và nhà chuyên môn. Để hoàn thành các vai trò này, người đứng đầu doanh nghiệp cần hội tụ đầy đủ các nhóm năng lực như năng lực định hướng chiến lược, năng lực nắm bắt cơ hội, năng lực tổ chức - lãnh đạo, năng lực nhận thức và các phẩm chất cá nhân nhằm chèo lái tổ chức vượt qua các biến động thị trường. Những hạn chế về năng lực kinh doanh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chiến lược, quản lý vận hành, kiểm soát rủi ro pháp lý và làm suy giảm kết quả hoạt động chung của doanh nghiệp.
Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh (tiền thân là Công ty TNHH SX TM DV Chiến Quý, thành lập ngày 16/01/2007) là doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh tổng hợp đa ngành trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và nội thất tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp đã hoạt động hơn 10 năm, phát triển mạng lưới lên đến 13 cơ sở sản xuất, kinh doanh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, mở rộng thị trường sang Quảng Trị, Quảng Bình và đầu tư sang lĩnh vực khách sạn tại Đà Nẵng. Chủ doanh nghiệp là người trẻ tuổi, từng đạt các danh hiệu như "Doanh nhân trẻ khởi nghiệp xuất sắc", "Top 100 doanh nhân trẻ có ý tưởng kinh doanh độc đáo". Doanh nghiệp vận hành dựa trên phương châm kinh doanh "Trung thực để làm ăn lớn" và chính sách khách hàng "Đổi trả vô thời hạn không cần lý do mà khách hàng không phải chịu một chi phí nào". Tuy nhiên, dưới góc độ học thuật, mối quan hệ giữa năng lực kinh doanh của doanh nhân và kết quả kinh doanh tuy được nhiều học giả quan tâm nhưng vẫn chưa có sự thống nhất về mô hình thực nghiệm trong bối cảnh doanh nghiệp cụ thể tại địa phương. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- 2.1 Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp đến kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh.
- 2.2 Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến doanh nhân, năng lực kinh doanh của doanh nhân và mối quan hệ giữa năng lực kinh doanh của doanh nhân với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp và phân tích mức độ ảnh hưởng của các thành phần năng lực này đến kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh.
- 2.3 Câu hỏi nghiên cứu:
- Lý thuyết, mô hình hay khung phân tích nào phù hợp cho việc đánh giá, phân tích năng lực kinh doanh của doanh nhân?
- Năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh và mối quan hệ giữa các năng lực này với kết quả kinh doanh của công ty được biểu hiện như thế nào?
- Những giải pháp nào giúp hoàn thiện và nâng cao năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp và sự ảnh hưởng của năng lực kinh doanh đến kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh.
- Đối tượng điều tra: Toàn bộ cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh (trụ sở chính và các cơ sở trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát từ ngày 01/03/2018 đến ngày 20/04/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (Resource-Based View - RBV) (Tehseen & Ramayah, 2015), xem năng lực của doanh nhân là nguồn lực nội tại quý giá, hiếm có và khó sao chép, tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Về mặt khái niệm, tác giả tổng hợp quan điểm của Boyatzis (1982), Bird (1995), Man và cộng sự (2002), Ahmad (2007), Mitchelmore & Rowley (2010) để định nghĩa: Năng lực kinh doanh là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng, hành vi, thái độ và các đặc điểm cá nhân của doanh nhân nhằm đáp ứng yêu cầu hoạt động kinh doanh, giúp đạt được và duy trì sự thành công. Về kết quả kinh doanh, đề tài kết hợp phương diện tài chính (doanh thu, thị phần theo Chandler & Hanks, 1993) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, sự hài lòng của nhân viên, danh tiếng và uy tín, môi trường làm việc, mối quan hệ đối tác theo Walker & Brown, 2004; Beaver & Jennings, 2005).
Mô hình nghiên cứu kế thừa khung năng lực của Man (2001) gồm 8 nhóm năng lực độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc Kết quả kinh doanh thông qua 8 giả thuyết từ H1 đến H8:
- Năng lực định hướng chiến lược (H1)
- Năng lực cam kết (H2)
- Năng lực nhận thức (H3)
- Năng lực nắm bắt cơ hội (H4)
- Năng lực tổ chức - lãnh đạo (H5)
- Năng lực thiết lập mối quan hệ (H6)
- Năng lực học tập (H7)
- Năng lực cá nhân (H8)
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của các phòng ban thuộc Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh giai đoạn 2015 - 2017 (cơ cấu lao động, tình hình nguồn vốn, kết quả kinh doanh), website doanh nghiệp và các tài liệu khoa học liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi cấu trúc khảo sát nhân viên công ty. Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2006), cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (31 biến quan sát đòi hỏi tối thiểu 155 mẫu). Tuy nhiên, do giới hạn nhân sự thực tế, tác giả thực hiện điều tra tổng thể toàn bộ 140 nhân viên của công ty ($N = 140$).
Quy trình phân tích dữ liệu thực hiện trên phần mềm SPSS bao gồm:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình để mô tả đặc điểm mẫu và các tiêu chí đánh giá.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo, chấp nhận hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ đối với nghiên cứu khám phá.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components Factoring với phép xoay Varimax; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$, chỉ số Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Stepwise): Xác định mức độ ảnh hưởng của từng thành phần năng lực kinh doanh đến kết quả kinh doanh; đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ điều chỉnh và kiểm định ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nhân, năng lực kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp:
- Khái niệm và vai trò của doanh nhân: Phân tích các quan điểm học thuật từ cách tiếp cận ngôn ngữ học, kinh tế học đến quản trị học (Drucker, 1985; Ehrlich, 1986; Zimmerer & Scarborough, 2005; Vũ Tiến Lộc, 2005; Vũ Quốc Tuấn, 2007; Hoàng Văn Hoa, 2010). Doanh nhân đóng vai trò lực lượng xung kích giải phóng sức sản xuất, tạo lập mô hình doanh nghiệp hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, tham gia xây dựng thể chế và giải quyết các vấn đề an sinh xã hội.
- Các mô hình năng lực kinh doanh: Phân tích các mô hình nghiên cứu định tính và thực nghiệm của Snell & Lau (1994), Thompson và cộng sự (1997), Winterton (2002), Chandler & Jansen (1992), Martin & Staines (1994) và Man (2001). Tác giả lựa chọn mô hình của Man (2001) vì tính toàn diện và mức độ phù hợp với bối cảnh văn hóa kinh doanh châu Á.
- Khung thang đo nghiên cứu: Xây dựng bộ thang đo gồm 31 biến quan sát phản ánh 8 nhóm năng lực kinh doanh và các tiêu chí kết quả kinh doanh (tài chính và phi tài chính).
| Nhóm năng lực |
Khái niệm và hành vi đặc trưng |
Nguồn tham khảo |
| Năng lực định hướng chiến lược |
Tư duy chiến lược, phát triển tầm nhìn tương lai, đặt mục tiêu thách thức nhưng khả thi, linh hoạt điều chỉnh chiến thuật. |
Man (2001); Ahmad (2010) |
| Năng lực nắm bắt cơ hội |
Nhận diện, tìm kiếm và đánh giá các cơ hội kinh doanh chất lượng cao trên thị trường; xác định đúng nhu cầu khách hàng. |
Man (2001) |
| Năng lực nhận thức |
Suy nghĩ thấu đáo, tư duy đa chiều, phân tích và chấp nhận mức độ rủi ro nhất định trong các quyết định kinh doanh. |
Thompson (1996); Man (2001) |
| Năng lực cam kết |
Nỗ lực bền bỉ, kiên định với các mục tiêu dài hạn, không từ bỏ khi hoạt động kinh doanh gặp khó khăn. |
Man và cộng sự (2002) |
| Năng lực thiết lập mối quan hệ |
Tương tác cá nhân và tổ chức, xây dựng mạng lưới giao tiếp tin cậy, đàm phán và quản trị xung đột. |
Man (2001) |
| Năng lực tổ chức và lãnh đạo |
Hoạch định, tổ chức nguồn lực, phối hợp công việc, ủy quyền, động viên, lãnh đạo và giám sát cấp dưới. |
Man và cộng sự (2002) |
| Năng lực học tập |
Chủ động học tập từ thực tế và người đi trước, rút kinh nghiệm từ sai lầm, cập nhật tri thức mới vào thực tiễn kinh doanh. |
Man (2001) |
| Năng lực cá nhân |
Kiểm soát thời gian, duy trì thái độ lạc quan, tự tin, nhận diện rõ điểm mạnh - điểm yếu của bản thân. |
Man (2001) |
Chương 2: Ảnh hưởng của năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp đến kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh
Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và kết quả xử lý số liệu thực nghiệm:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh (Mã số thuế: 3300464657; Trụ sở chính: 199 Bà Triệu, TP. Huế; Đại diện pháp luật: Phạm Thị Quỳnh Như) điều hành 14 đơn vị trực thuộc (gồm trụ sở chính và 13 cơ sở kinh doanh) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế cùng 2 khách sạn tại Đà Nẵng. Cơ cấu bộ máy quản lý cấp cao gồm Hội đồng thành viên 5 người: Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc (Bà Phạm Thị Như Quỳnh), Tổng Giám đốc (Ông Hoàng Ngọc Gia), Giám đốc Điều hành (Ông Nguyễn Viết Quang), Giám đốc Kế hoạch (Ông Phan Duy Giáp) và Giám đốc Kinh doanh (Bà Phạm Thị Thơm).
- Tình hình lao động (2015 - 2017): Quy mô lao động tăng từ 127 người (năm 2015) lên 140 người (năm 2017). Lao động nam chiếm tỷ lệ áp đảo (~70%) do đặc thù ngành hàng vật liệu xây dựng đòi hỏi công việc bốc vác, vận chuyển và cơ khí. Lao động có trình độ trung cấp, cao đẳng và phổ thông chiếm trên 77%; trình độ đại học và cao học chiếm tỷ lệ nhỏ (năm 2017 có 30 đại học và 2 cao học, chủ yếu thuộc ban lãnh đạo).
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 (+/-) |
So sánh 2017/2016 (+/-) |
| Tổng số lao động (người) |
127 |
126 |
140 |
-1 |
+14 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
96 |
95 |
98 |
-1 |
+3 |
| - Nữ |
31 |
31 |
42 |
0 |
+11 |
| Phân theo trình độ: |
|
|
|
|
|
| - Cao học |
1 |
1 |
2 |
0 |
+1 |
| - Đại học |
28 |
28 |
30 |
0 |
+2 |
| - Trung cấp, cao đẳng |
60 |
58 |
61 |
-2 |
+3 |
| - Lao động phổ thông |
38 |
39 |
47 |
+1 |
+8 |
- Tình hình tài chính và nguồn vốn (2015 - 2017): Tổng nguồn vốn sản xuất kinh doanh có sự biến động lớn. Năm 2016 đạt 32.877 triệu đồng (+0,46% so với 2015). Đến năm 2017, tổng vốn giảm xuống 18.709 triệu đồng (giảm 14.168 triệu đồng, tương ứng giảm 56,91% so với 2016) do doanh nghiệp tập trung thanh toán mua lại quyền sử dụng đất và xây dựng các cơ sở kinh doanh trong năm 2016. Cơ cấu vốn vay luôn chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2016 chiếm 70,01% với 26.099 triệu đồng), trong khi vốn chủ sở hữu năm 2017 đạt 5.610 triệu đồng (chiếm 29,99%).
| Chỉ tiêu tài chính (Triệu đồng) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Biến động 2016/2015 (%) |
Biến động 2017/2016 (%) |
| Tổng nguồn vốn |
32.168 |
32.877 |
18.709 |
+0,46% |
-56,91% |
| - Vốn chủ sở hữu |
6.091 |
6.500 |
5.610 |
+6,71% |
-13,69% |
| - Nợ phải trả / Vốn vay |
26.077 |
26.099 |
13.099 |
+0,08% |
-49,81% |
- Kết quả kiểm định định lượng:
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Thang đo các nhân tố năng lực kinh doanh và kết quả kinh doanh đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt.
- Đánh giá của nhân viên: Nhân viên đánh giá cao các biểu hiện hành vi của chủ doanh nghiệp ở năng lực định hướng chiến lược, năng lực nắm bắt cơ hội, năng lực nhận thức, năng lực tổ chức lãnh đạo, năng lực học tập và năng lực cá nhân.
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến Stepwise: Khẳng định các thành phần năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực kinh doanh của doanh nhân - chủ doanh nghiệp tại Công ty Tôn Bảo Khánh
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất 8 nhóm giải pháp hoàn thiện các năng lực kinh doanh cụ thể:
- Nâng cao năng lực định hướng chiến lược: Xây dựng tầm nhìn dài hạn rõ ràng, nâng cao khả năng phân tích và dự báo biến động thị trường ngành vật liệu xây dựng.
- Nâng cao năng lực cam kết: Duy trì sự kiên định đối với mục tiêu kinh doanh đã xác lập, xây dựng văn hóa vượt khó trong tập thể.
- Nâng cao năng lực nhận thức: Rèn luyện tư duy đa chiều, chủ động đánh giá các yếu tố rủi ro pháp lý và tài chính trước khi ra quyết định đầu tư mở rộng.
- Nâng cao năng lực nắm bắt cơ hội: Đẩy mạnh nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng, khai thác các phân khúc sản phẩm nội thất và vật liệu mới có giá trị gia tăng cao.
- Nâng cao năng lực tổ chức - lãnh đạo: Chuẩn hóa quy trình phân quyền cho 13 cửa hàng trưởng, xây dựng cơ chế tạo động lực, giám sát và đào tạo chuyên môn cho cấp dưới.
- Nâng cao năng lực thiết lập mối quan hệ: Mở rộng mạng lưới liên kết với các nhà cung cấp lớn (tôn, thép, thiết bị vệ sinh), duy trì quan hệ tin cậy với khách hàng và chính quyền địa phương.
- Nâng cao năng lực học tập: Tích cực tham gia các khóa đào tạo quản trị điều hành chuyên sâu, học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đầu ngành và cập nhật công nghệ mới.
- Nâng cao năng lực cá nhân: Quản lý thời gian khoa học, duy trì thái độ lạc quan và lắng nghe phản hồi mang tính xây dựng từ đội ngũ cán bộ nhân viên.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính: Công trình đã hệ thống hóa các chỉ tiêu thực tế về tổ chức, lao động và tài chính của Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh. Về nhân sự, công ty duy trì quy mô 140 lao động năm 2017, trong đó lao động nam chiếm 70% và trình độ trung cấp - phổ thông chiếm trên 77%. Về tài chính, công ty vận hành với tổng nguồn vốn 18.709 triệu đồng năm 2017 (vốn chủ sở hữu đạt 5.610 triệu đồng), điều hành mạng lưới 14 cơ sở bán lẻ và 2 khách sạn. Kết quả kiểm định định lượng đã chứng minh các nhóm năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp (chiến lược, nhận thức, cơ hội, tổ chức - lãnh đạo, học tập, cá nhân, cam kết, quan hệ) có mối quan hệ tương quan và tác động tích cực đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Hệ thống giải pháp: Đưa ra 8 nhóm kiến nghị giải pháp cụ thể, gắn trực tiếp với 8 thành phần năng lực kinh doanh của chủ doanh nghiệp nhằm khắc phục các hạn chế về quản trị, tổ chức bộ máy và quản lý nguồn vốn.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận góp phần kiểm chứng thực nghiệm mô hình năng lực kinh doanh của Man (2001) trong bối cảnh một doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất - thương mại vật liệu xây dựng tại miền Trung Việt Nam, bổ sung dữ liệu thực tế cho lý thuyết quản trị doanh nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài thực hiện theo phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 140 nhân viên theo tổng biên chế thực tế của công ty; việc đánh giá năng lực chủ doanh nghiệp thông qua góc nhìn của nhân viên nội bộ có thể tồn tại độ lệch chủ quan nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát trên tập mẫu nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) trong cùng ngành vật liệu xây dựng trên địa bàn miền Trung hoặc cả nước; kết hợp phương pháp đánh giá 360 độ (bao gồm tự đánh giá của doanh nhân, đánh giá từ đối tác, khách hàng và nhân viên); nghiên cứu bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như môi trường kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế: Cung cấp khung tham chiếu hoàn chỉnh về việc vận dụng mô hình năng lực kinh doanh Man (2001), phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy Stepwise) trong nghiên cứu định lượng.
- Các nhà quản trị và chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN): Tham khảo mô hình tự đánh giá năng lực quản trị cá nhân, nhận diện các điểm nghẽn trong tổ chức bộ máy quản lý phân tán đa cơ sở và kinh nghiệm cân đối cấu trúc vốn vay - vốn chủ sở hữu trong thực tiễn kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để đo lường năng lực kinh doanh của doanh nhân?
Tác giả kế thừa mô hình năng lực kinh doanh của Man (2001) kết hợp lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV), chia năng lực kinh doanh thành 8 nhóm thành phần: Năng lực định hướng chiến lược, Năng lực cam kết, Năng lực nhận thức, Năng lực nắm bắt cơ hội, Năng lực tổ chức và lãnh đạo, Năng lực thiết lập mối quan hệ, Năng lực học tập và Năng lực cá nhân, được đo lường qua 31 biến quan sát.
2. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động của Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh giai đoạn 2015 - 2017 có đặc điểm gì?
Tổng số lao động năm 2015 là 127 người, năm 2016 giảm xuống 126 người và năm 2017 tăng lên 140 người. Do đặc thù ngành vật liệu xây dựng, lao động nam luôn chiếm ưu thế áp đảo (~70%, năm 2017 có 98 nam và 42 nữ). Về trình độ, năm 2017 có 47 lao động phổ thông, 61 trung cấp/cao đẳng (hai nhóm này chiếm trên 77%), 30 đại học và 2 cao học.
3. Vì sao tổng nguồn vốn của công ty giảm mạnh trong năm 2017?
Tổng nguồn vốn năm 2016 đạt 32.877 triệu đồng, nhưng đến năm 2017 giảm 56,91% xuống còn 18.709 triệu đồng (giảm 14.168 triệu đồng). Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là do trong năm 2016 công ty đã sử dụng nguồn vốn để tập trung xây dựng và thanh toán mua lại quyền sử dụng đất của các cơ sở kinh doanh.
4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý cấp cao của Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh được thiết lập như thế nào?
Bộ máy quản lý gồm Hội đồng thành viên 5 người: Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc (Bà Phạm Thị Như Quỳnh), Tổng Giám đốc (Ông Hoàng Ngọc Gia), Giám đốc Điều hành (Ông Nguyễn Viết Quang), Giám đốc Kế hoạch (Ông Phan Duy Giáp) và Giám đốc Kinh doanh (Bà Phạm Thị Thơm). Trong đó, Giám đốc Điều hành và Giám đốc Kế hoạch trực tiếp quản lý, điều hành và lập kế hoạch cho 13 cửa hàng trưởng tại các cơ sở.
5. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát trong nghiên cứu này được thực hiện ra sao?
Tác giả áp dụng phương pháp điều tra tổng thể toàn bộ 140 nhân viên đang làm việc tại công ty ($N = 140$) bằng bảng hỏi cấu trúc trực tiếp, thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên theo công thức Hair (2006) do quy mô nhân sự của doanh nghiệp bị giới hạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Huỳnh Thi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực kinh doanh của doanh nhân dựa trên mô hình của Man (2001) và lý thuyết RBV. Bằng phương pháp điều tra tổng thể 140 nhân viên kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 - 2017, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng tổ chức, tài chính và chứng minh tác động thuận chiều của các nhóm năng lực kinh doanh đến kết quả hoạt động tại Công ty TNHH Tôn Bảo Khánh. Các giải pháp được đề xuất bám sát 8 nhóm năng lực thành phần, cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho việc nâng cao năng lực điều hành của chủ doanh nghiệp và phát triển mạng lưới kinh doanh đa cơ sở tại địa phương.