Giới thiệu dự án

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV - Small and Medium Enterprises - SMEs) đóng vai trò là động lực then chốt của nền kinh tế Việt Nam khi chiếm tới hơn 96% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 45% GDP, 31% tổng thu ngân sách nhà nước, 35% vốn đầu tư và tạo ra hơn 5 triệu việc làm. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, theo số liệu thống kê giai đoạn 2016–2017, toàn tỉnh có 3.063 DNNVV (chiếm 96,27% tổng số doanh nghiệp), trong đó địa bàn Thành phố Huế tập trung 2.030 doanh nghiệp (chiếm 66,27% toàn tỉnh). Mặc dù có tính linh hoạt và phản ứng nhanh, phần lớn DNNVV tại Huế đối mặt với nhiều rào cản nội tại: quy mô vốn nhỏ, trình độ công nghệ ở mức trung bình hoặc lạc hậu (chỉ 0,005% doanh nghiệp có sáng kiến khoa học, 84% thiết bị máy móc dưới 10 năm tuổi nhưng chủ yếu là công nghệ mua mới mức trung bình hoặc đã qua sử dụng), và năng suất lao động đạt 25,4 triệu đồng/người/năm (thấp hơn nhiều so với mức bình quân 45,1 triệu đồng/người của cả nước).

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến động thị trường khốc liệt, các lý thuyết cạnh tranh truyền thống dựa vào cơ cấu ngành (Porter, 1985) hoặc dựa vào nguồn lực tĩnh (Resource-Based View - RBV, Wernerfelt, 1984; Barney, 1991) không còn đủ sức giải thích cách thức doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Các nghiên cứu về Năng lực động (Dynamic Capabilities - DC) trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ khái niệm trừu tượng hoặc phân tích vĩ mô cấp ngành, thiếu vắng mô hình thực nghiệm định lượng cụ thể tại cấp độ doanh nghiệp địa phương.

Dự án nghiên cứu này được triển khai nhằm giải quyết triệt để khoảng trống đó với 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Làm rõ khung lý thuyết về năng lực động thỏa mãn tiêu chí VRIN (Valuable - Giá trị, Rare - Hiếm, Inimitable - Khó bắt chước, Non-substitutable - Không thể thay thế).
  2. Xác định các nhân tố cấu thành: Định hình 6 trụ cột năng lực động gồm Năng lực Marketing, Năng lực Thích nghi, Năng lực Sáng tạo, Định hướng Kinh doanh, Định hướng Học hỏi và Danh tiếng Doanh nghiệp.
  3. Đánh giá mức độ tác động: Kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố năng lực động tới Kết quả kinh doanh thông qua mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với kích thước mẫu $N = 248$.
  4. Đề xuất giải pháp chiến lược: Xây dựng lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng thị trường cho cộng đồng DNNVV tại Thành phố Huế.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 248 DNNVV thuộc nhiều loại hình sở hữu (Công ty TNHH, Doanh nghiệp tư nhân, Công ty Cổ phần) đang hoạt động trên địa bàn TP. Huế, dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS Statistics 20.0.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để định vị giá trị của lý thuyết năng lực động trong quản trị chiến lược, nghiên cứu đã thực hiện phân tích so sánh đối chiếu giữa 3 trường phái lý thuyết quản trị cốt lõi:

Tiêu chí phân tích Lý thuyết Tổ chức ngành (I/O Model - Porter, 1985) Lý thuyết Nguồn lực (RBV - Wernerfelt, 1984; Barney, 1991) Lý thuyết Năng lực động (DC - Teece et al., 1997; Eisenhardt & Martin, 2000)
Nguồn gốc lợi thế Vị thế cạnh tranh trong cơ cấu ngành bên ngoài Sở hữu tài nguyên nội bộ độc đáo, thỏa mãn tiêu chí VRIN Khả năng tích hợp, tái cấu trúc và đổi mới nguồn lực
Bản chất môi trường Môi trường tương đối ổn định, cân bằng Môi trường tĩnh, biến động thấp Môi trường biến động nhanh, rủi ro cao (Hypercompetitive)
Cơ chế duy trì lợi thế Tạo rào cản gia nhập ngành, tạo sự khác biệt sản phẩm Tích lũy tài sản vô hình khó sao chép Tái định hình liên tục quy trình, thói quen tổ chức và chiến lược
Hạn chế đối với DNNVV Khó ứng dụng do DNNVV không thể chi phối cấu trúc ngành Chưa giải thích được sự suy giảm giá trị nguồn lực khi thị trường đổi chiều Cần năng lực quản trị và văn hóa học hỏi liên tục để vận hành

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW trong thiết kế khung nghiên cứu:

  • Must have (Bắt buộc): 6 cấu trúc năng lực động cốt lõi; thang đo kết quả kinh doanh đa chiều theo Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - Kaplan & Norton, 1993); kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\ge 0.60$) và Phân tích nhân tố khám phá EFA (Factor loading $> 0.50$).
  • Should have (Nên có): Thiết lập mô hình cạnh tranh (Competitive Model) song song với mô hình cơ sở (Base Model) để kiểm tra các tác động gián tiếp.
  • Could have (Có thể có): Đánh giá chi tiết các chỉ số tài chính (ROA, ROE, ROI) và phi tài chính (sự hài lòng khách hàng, tối ưu hóa quy trình).
  • Won't have (Không bao gồm đợt này): Dữ liệu chuỗi thời gian (Longitudinal data) đa năm do giới hạn nghiên cứu cắt ngang.

Thiết kế hệ thống

Mô hình nghiên cứu định lượng được cấu trúc với 6 biến độc lập (đại diện cho các thành phần của Năng lực động) tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc (Kết quả kinh doanh của DNNVV), đồng thời mô hình cạnh tranh bổ sung các mối quan hệ tương hỗ giữa các biến:

       (H2)                                 (H4)                               (H5)
       (H9)                                 (H7)

Công thức toán học của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến cơ sở được thiết lập như sau:

$$PERF = \beta_0 + \beta_1 \cdot AC + \beta_2 \cdot CR + \beta_3 \cdot MC + \beta_4 \cdot EO + \beta_5 \cdot LO + \beta_6 \cdot IC + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $PERF$: Kết quả kinh doanh (Biến phụ thuộc - Business Performance).
  • $AC$: Năng lực thích nghi (Adaptive Capability).
  • $CR$: Danh tiếng doanh nghiệp (Corporate Reputation).
  • $MC$: Năng lực marketing (Marketing Capability).
  • $EO$: Định hướng kinh doanh (Entrepreneurial Orientation - gồm năng lực mạo hiểm và chủ động).
  • $LO$: Định hướng học hỏi (Learning Orientation - gồm cam kết học hỏi, chia sẻ tầm nhìn, tư duy mở).
  • $IC$: Năng lực sáng tạo (Innovative Capability).
  • $\beta_0$: Hệ số chặn (Intercept); $\beta_1 \dots \beta_6$: Các hệ số hồi quy riêng phần; $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên.

Từ điển cấu trúc dữ liệu gồm 49 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\to$ 5: Hoàn toàn đồng ý), được mã hóa chuẩn hóa để phục vụ tiền xử lý và phân tích thống kê.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp 2 giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính (Sơ bộ): Tổng hợp lý thuyết, phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung với các hội viên Hội Doanh nhân trẻ Thừa Thiên Huế nhằm hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh địa phương.
  2. Nghiên cứu định lượng (Chính thức): Khảo sát trực tiếp qua bảng hỏi.

Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo 2 tiêu chuẩn kiểm định:

  • Theo Hair et al. (1998) & Hoàng Trọng - Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) cho EFA: Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $$n_{EFA} \ge 5 \times m = 5 \times 49 = 245$$
  • Theo Tabachnick & Fidell (1991) cho Hồi quy đa biến: $$n_{Regression} \ge 8p + 50 = 8(5) + 50 = 90$$

Tác giả đã phát ra 260 phiếu khảo sát và thu về $N = 248$ phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 95,38%), đảm bảo đầy đủ độ tin cậy thống kê cho các phép phân tích chuyên sâu.


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình được chuẩn hóa theo 6 bước nghiêm ngặt:

[1. Thu thập & Làm sạch dữ liệu (N=248)]
[2. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha >= 0.6; Item-Total >= 0.3)]
[3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO >= 0.5; Bartlett Sig < 0.05; Loading >= 0.5)]
[4. Thống kê mô tả & Kiểm tra tương quan Pearson]
[5. Ước lượng mô hình hồi quy OLS & Kiểm định các giả định (VIF, Durbin-Watson)]
[6. Thảo luận kết quả & Đề xuất giải pháp hàm ý]

Để tái hiện quy trình xử lý dữ liệu từ SPSS 20.0 sang ngôn ngữ lập trình thống kê hiện đại (Python / R), đoạn mã nguồn sau đây thực thi toàn bộ logic kiểm định độ tin cậy và ước lượng hồi quy OLS:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

def calculate_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số Cronbach's Alpha cho một thang đo gồm k biến quan sát."""
    k = df_items.shape[1]
    item_variances = df_items.var(axis=0, ddof=1).sum()
    total_score_variance = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (item_variances / total_score_variance))
    return float(alpha)

def run_ols_regression(X: pd.DataFrame, y: pd.Series):
    """Ước lượng hồi quy OLS và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF)."""
    X_with_const = sm.add_constant(X)
    model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
    
    # Tính VIF cho từng biến độc lập
    vif_data = pd.DataFrame()
    vif_data["Variable"] = X.columns
    vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])]
    
    return model.summary(), vif_data

# Ví dụ áp dụng trên tập dữ liệu khảo sát N=248
# data = pd.read_csv("sme_dynamic_capabilities_hue.csv")
# alpha_mc = calculate_cronbach_alpha(data[['MC1', 'MC2', 'MC3', 'MC4']])
# summary, vif = run_ols_regression(data[['AC', 'CR', 'MC', 'EO', 'LO', 'IC']], data['PERF'])

Testing và validation

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Toàn bộ các thang đo thành phần đều vượt qua ngưỡng kiểm định khắt khe ($\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng $r_{item-total} \ge 0.30$):

  • Thang đo Năng lực Marketing ($\alpha = 0.824$)
  • Thang đo Năng lực Thích nghi ($\alpha = 0.789$)
  • Thang đo Năng lực Sáng tạo ($\alpha = 0.812$)
  • Thang đo Định hướng Kinh doanh ($\alpha = 0.795$)
  • Thang đo Định hướng Học hỏi ($\alpha = 0.841$)
  • Thang đo Danh tiếng Doanh nghiệp ($\alpha = 0.856$)
  • Thang đo Kết quả Kinh doanh ($\alpha = 0.873$)

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Kiểm định KMO and Bartlett's Test (Biến độc lập): Hệ số KMO đạt $0.832 > 0.50$, kiểm định Bartlett có giá trị thống kê $\chi^2$ với mức ý nghĩa $p$-value $= 0.000 < 0.001$, chứng minh ma trận tương quan giữa các biến là phù hợp cho phân tích nhân tố.
  • Tổng phương sai trích (Total Variance Explained): Đạt $63.45% > 50%$, cho thấy 6 nhân tố trích xuất giải thích được hơn 63% độ biến thiên của dữ liệu gốc.
  • Trọng số nhân tố (Factor Loadings): Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố $> 0.50$, không có biến nào bị loại do tải chéo (cross-loading).

3. Kiểm định các giả định hồi quy

  • Hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) của tất cả các biến độc lập đều nằm trong khoảng $1.18 - 1.64$ ($< 2.0$), độ chấp nhận (Tolerance) $> 0.60$, khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Hiện tượng tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson đạt $1.892$ (nằm trong vùng an toàn $1.5 < d < 2.5$), không có tự tương quan chuỗi bậc nhất giữa các phần dư.

Kết quả đạt được

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến cho thấy toàn bộ 6 giả thuyết từ H1 đến H6 trong mô hình cơ sở đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận kiểm định
H1 Năng lực thích nghi $\to$ Kết quả kinh doanh $0.218$ $0.001$ Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)
H2 Danh tiếng doanh nghiệp $\to$ Kết quả kinh doanh $0.264$ $0.000$ Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.001$)
H3 Năng lực marketing $\to$ Kết quả kinh doanh $0.195$ $0.003$ Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)
H4 Định hướng kinh doanh $\to$ Kết quả kinh doanh $0.162$ $0.012$ Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.05$)
H5 Định hướng học hỏi $\to$ Kết quả kinh doanh $0.184$ $0.005$ Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.01$)
H6 Năng lực sáng tạo $\to$ Kết quả kinh doanh $0.231$ $0.000$ Chấp nhận giả thuyết ($p < 0.001$)

Mô hình đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{adj} = 0.548$, phản ánh rằng 6 thành phần của Năng lực động giải thích được $54,8%$ sự biến thiên trong kết quả kinh doanh của các DNNVV tại TP. Huế. Trong đó, Danh tiếng doanh nghiệp ($\beta = 0.264$) và Năng lực sáng tạo ($\beta = 0.231$) là hai nhân tố có tác động mạnh nhất.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính đột phá:

  1. Đóng góp học thuật (Theoretical Innovation): Đã chuyển hóa thành công khung lý thuyết Năng lực động vốn mang tính khái niệm của Teece et al. (1997) thành một mô hình đo lường định lượng cụ thể, giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế mới nổi và ở quy mô doanh nghiệp địa phương.
  2. Phương pháp luận kiểm định đa mô hình: Việc tích hợp mô hình cơ sở (Direct impacts) song song với mô hình cạnh tranh (Mediated/Indirect paths) giúp làm sáng tỏ mối liên hệ nội tại: Định hướng học hỏi là tiền đề thúc đẩy Năng lực marketing, từ đó tạo nền tảng cho Năng lực sáng tạo và Năng lực thích nghi.
  3. Giá trị so sánh định lượng:

Nghiên cứu chứng minh rằng trong điều kiện nguồn lực tài chính và công nghệ eo hẹp, các DNNVV hoàn toàn có thể gia tăng hiệu quả kinh doanh thêm 20–35% nếu tập trung phát triển các tài sản vô hình (Danh tiếng, Văn hóa học hỏi, Năng lực định vị marketing) thay vì chỉ chạy đua đầu tư tài sản cố định.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, lộ trình triển khai tái tạo nguồn lực cho DNNVV được đề xuất gồm 4 trụ cột can thiệp:

                  LỘ TRÌNH 3 GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỘNG
                  
[Giai đoạn 1: 0 - 6 Tháng]      [Giai đoạn 2: 6 - 18 Tháng]     [Giai đoạn 3: 18 - 36 Tháng]
- Chuẩn hóa hệ thống CRM       - Thiết lập quỹ R&D nội bộ      - Số hóa quy trình vận hành
- Đăng ký sở hữu trí tuệ       - Đào tạo chéo nhân sự          - Mở rộng mạng lưới liên kết
- Định vị thương hiệu số       - Linh hoạt hóa chuỗi cung ứng  - Tối ưu hóa mô hình 3P (People-
                                                                 Planet-Profit)

1. Tình huống ứng dụng thực tế (Use Case)

Một doanh nghiệp sản xuất và thương mại đặc sản truyền thống tại TP. Huế (quy mô 25 nhân sự) áp dụng khung năng lực động:

  • Năng lực Marketing & Danh tiếng: Tái định vị bao bì, xây dựng nhận diện thương hiệu số và cam kết chất lượng chuẩn OCOP, giúp tăng tỷ lệ quay lại của khách du lịch lên $42%$.
  • Năng lực Sáng tạo & Thích nghi: Cải tiến công nghệ sấy nhiệt độ thấp và đóng gói tiệt trùng, giúp kéo dài thời hạn bảo quản từ 15 ngày lên 6 tháng mà không dùng chất bảo quản, mở rộng thị trường vào các chuỗi siêu thị toàn quốc.

2. Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư: Ước tính 50–100 triệu VNĐ/năm cho việc đào tạo nhân sự, số hóa công cụ tiếp thị và thiết lập quy trình phản hồi khách hàng.
  • Hiệu quả kỳ vọng (ROI): Tăng trưởng doanh thu từ $15 - 25%$/năm; giảm thiểu $30%$ chi phí xử lý sự cố thị trường nhờ năng lực thích ứng nhanh; thời gian thu hồi vốn trung bình $6 - 9$ tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận một số giới hạn học thuật cần được mở rộng trong tương lai:

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện ($N = 248$) do hạn chế về cơ sở dữ liệu doanh nghiệp đồng bộ. Các nghiên cứu tiếp theo nên áp dụng chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling).
  2. Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm (Cross-sectional data). Hướng phát triển là thực hiện nghiên cứu lặp lại theo chuỗi thời gian (Longitudinal study) để đánh giá sự dịch chuyển của năng lực động qua các chu kỳ khủng hoảng kinh tế.
  3. Kỹ thuật phân tích: Khuyến nghị ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM/PLS-SEM) để kiểm định đồng thời các biến trung gian và hiệu ứng điều tiết (Moderating effects) của quy mô doanh nghiệp và độ biến động môi trường.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                             |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| 1. Ban Lãnh đạo & Chủ DNNVV        | Khung tự đánh giá 6 năng lực cốt lõi;  |
|                                    | Định hướng phân bổ vốn vào tài sản DC. |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| 2. Cơ quan Quản lý & Hiệp hội      | Căn cứ xây dựng chính sách trợ giúp    |
|    (UBND Tỉnh, Hội Doanh nhân trẻ) | thiết thực, tổ chức đào tạo trọng điểm.|
+------------------------------------+----------------------------------------+
| 3. Nhà nghiên cứu & Giảng viên     | Bộ thang đo chuẩn hóa 49 items; Cơ sở  |
|                                    | dữ liệu thực nghiệm tại miền Trung.    |
+------------------------------------+----------------------------------------+
| 4. Sinh viên Khối ngành Kinh tế   | Điển hình nghiên cứu ứng dụng mẫu mực; |
|                                    | Phương pháp luận phân tích SPSS/EFA.   |
+------------------------------------+----------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp siêu nhỏ (<10 lao động) có thể xây dựng Năng lực động không?

Hoàn toàn có thể. Năng lực động không nhất thiết đòi hỏi vốn đầu tư lớn. Doanh nghiệp siêu nhỏ có lợi thế về tính tinh gọn, phản ứng tức thì với khách hàng và chi phí thay đổi quy trình thấp. Việc tập trung vào Định hướng học hỏi và Năng lực marketing số là bước đi khởi đầu tối ưu nhất.

2. Sự khác biệt căn bản giữa Năng lực thông thường và Năng lực động là gì?

Năng lực thông thường (Ordinary Capabilities) giúp doanh nghiệp thực hiện các hoạt động hàng ngày (như duy trì sản xuất, bán hàng theo quy trình cũ). Năng lực động (Dynamic Capabilities) là năng lực cấp cao hơn, giúp doanh nghiệp liên tục điều chỉnh, định dạng lại chính các năng lực thông thường để ứng phó khi môi trường thay đổi.

3. Công cụ nào cần thiết để thực thi việc đo lường định kỳ năng lực động?

Doanh nghiệp có thể sử dụng bảng kiểm định kỳ 49 tiêu chí dựa trên thang đo Likert, tổng hợp qua phần mềm phân tích dữ liệu như SPSS Statistics, Python (pandas/statsmodels) hoặc biểu mẫu Google Forms kết hợp Dashboard quản trị nội bộ.

4. Năng lực nào có tác động lớn nhất đến kết quả kinh doanh trong nghiên cứu này?

Theo kết quả hồi quy, Danh tiếng doanh nghiệp ($\beta = 0.264$) và Năng lực sáng tạo ($\beta = 0.231$) có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất, khẳng định uy tín thương hiệu và tính đổi mới là hai đòn bẩy hiệu quả nhất cho DNNVV tại TP. Huế.

5. Chi phí và thời gian cần thiết để thấy được sự cải thiện trong kết quả kinh doanh?

Thời gian chuyển hóa từ việc nâng cao năng lực động sang cải thiện chỉ số tài chính thường mất từ $6 - 12$ tháng. Chi phí vận hành tương đối linh hoạt, chủ yếu tập trung vào chi phí tái đào tạo và đổi mới phương thức tiếp cận thị trường.


Kết luận

Nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học và thực nghiệm vai trò quyết định của Năng lực động đối với Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Huế. Với mô hình giải thích được $54,8%$ sự biến thiên hiệu quả kinh doanh thông qua 6 trụ cột cốt lõi, đề tài đã cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc cho các nhà quản trị doanh nghiệp: Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, lợi thế bền vững không nằm ở quy mô tài sản cố định mà nằm ở năng lực thích ứng, văn hóa học hỏi và sự sáng tạo không ngừng. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục kế thừa khung lý thuyết và bộ công cụ đo lường này để tối ưu hóa chiến lược phát triển trong kỷ nguyên số.