Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động ngoại thương của Việt Nam phát triển nhanh chóng, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007 và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA). Sự gia tăng về kim ngạch xuất nhập khẩu kéo theo nhu cầu cấp thiết về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế, trong đó phương thức vận tải bằng đường biển giữ vai trò chủ đạo trong việc luân chuyển khối lượng hàng hóa lớn. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cước, chất lượng dịch vụ, cơ sở hạ tầng và năng lực quản trị.

Công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (Hàn Quốc), trực thuộc Extrans Global (Hồng Kông), chính thức hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa quốc tế từ năm 2014. Dù đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định về quy mô và doanh thu, hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của chi nhánh vẫn bộc lộ một số hạn chế về năng lực cơ sở vật chất, hệ thống kho bãi, sự phụ thuộc vào đơn vị vận tải thuê ngoài và tỷ lệ sai sót trong quản trị dữ liệu nghiệp vụ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và khung lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận vận tải.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội trong giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2023 - 2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội (Phòng 1603, tầng 16, Tòa nhà Discovery, 302 Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 3 năm 2020 - 2022; các giải pháp và định hướng đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2023 - 2027.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển (tài chính, cơ sở vật chất, nhân sự, quy trình tổ chức, marketing, hợp tác đối tác và ứng dụng công nghệ thông tin).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và công trình học thuật chuyên ngành logistics:

  • Khái niệm và thuật ngữ nền tảng:
    • Định nghĩa dịch vụ giao nhận vận tải theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997.
    • Khái niệm năng lực tổ chức theo Kathryn Barto & Graham Matthews (2001).
    • Khái niệm cung ứng dịch vụ theo Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
    • Tổng hợp định nghĩa: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là khả năng triển khai và phối hợp các nguồn lực bên trong doanh nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển xuyên quốc gia bằng đường biển của chủ hàng xuất nhập khẩu và tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
  • Đặc điểm dịch vụ: Tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không ổn định về chất lượng, tính không thể dự trữ (không tồn kho), cùng các đặc thù kỹ thuật của vận tải biển (khối lượng chuyên chở lớn, thích hợp với nhiều chủng loại hàng hóa, cước phí thấp, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên và pháp lý quốc tế).
  • Phân loại dịch vụ: Theo phương thức gửi hàng gồm hàng nguyên container (FCL/FCL), hàng lẻ (LCL/LCL), dịch vụ kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL); theo nghiệp vụ gồm giao nhận thuần túy và giao nhận tổng hợp.
  • Khung phân tích 7 nhân tố cấu thành năng lực cung ứng: (1) Năng lực tài chính và cơ sở vật chất; (2) Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo; (3) Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên; (4) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ; (5) Năng lực marketing dịch vụ; (6) Năng lực liên kết với đối tác và cơ quan chức năng; (7) Năng lực ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu được thực hiện kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 do Phòng Kế toán và Bộ phận Hành chính Nhân sự Công ty TNHH Extrans Việt Nam cung cấp; dữ liệu tổng quan ngành từ Extrans Global, các tạp chí khoa học và cơ sở dữ liệu mở.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình vận hành trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp; phỏng vấn bán cấu trúc và lấy ý kiến từ đội ngũ cán bộ quản lý, nhân viên phòng Kinh doanh, phòng Chứng từ, phòng Hậu cần và phòng Kế toán.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để lượng hóa các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng container (TEU/CBM); phương pháp so sánh ngang và so sánh dọc để nhận diện xu hướng biến động qua các năm; phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá điểm mạnh, hạn chế và xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động sau đại dịch Covid-19. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến dịch vụ giao nhận vận tải (Nguyễn Thị Nhuần, 2014; Lê Quốc Vương, 2015; Lương Nhật Quyên, 2018; Đặng Thị Phương Anh, 2018; Bùi Thị Quyên, 2021), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá toàn diện các yếu tố năng lực cung ứng dịch vụ đường biển tại Công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội. Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động giao nhận vận tải biển, phân tích các đặc trưng cốt lõi (tính vô hình, tính đồng thời, không lưu kho, năng lực chuyên chở lớn, cước phí thấp, rủi ro tự nhiên). Tác giả phân loại chi tiết các hình thức gửi hàng FCL, LCL, mô hình gom hàng (consolidation) và vai trò của người giao nhận trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trọng tâm của chương là việc xác lập khung lý thuyết gồm 7 nhân tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp logistics làm cơ sở đánh giá thực chứng tại doanh nghiệp nghiên cứu.

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội

Chương 3 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng tại Extrans Hà Nội trong giai đoạn 2020 - 2022:

  1. Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 15/12/2014, vốn điều lệ ban đầu 10.000 USD (100% vốn nước ngoài từ Extrans Global - Hồng Kông), điều hành bởi Tổng Giám đốc Lee Un Sig và Giám đốc cơ sở Hà Nội Chae Jae Oug. Cơ cấu tổ chức gồm 5 bộ phận chức năng: Ban Giám đốc, Phòng Kế toán & HCNS, Phòng Kinh doanh & Marketing, Phòng Chứng từ & Dịch vụ khách hàng, Phòng Hậu cần.
  2. Kết quả hoạt động kinh doanh chung:
Chỉ tiêu Năm 2020 (VND) Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND)
Doanh thu 29.025.800.224 31.264.255.204 37.400.235.416
Chi phí 17.625.483.303 18.886.897.249 21.864.967.581
Lợi nhuận trước thuế 11.400.316.921 12.377.357.955 15.535.267.835
Thuế TNDN 2.129.429.488 2.375.057.620 2.741.233.686
Lợi nhuận sau thuế 9.270.887.433 10.002.300.335 12.794.034.149
  1. Thực trạng dịch vụ giao nhận đường biển:
    • Dịch vụ đường biển là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất, chiếm 44,8% (2020), 45,1% (2021) và 45,5% (2022), đạt giá trị 17.017.107.114 VND vào năm 2022.
    • Sản lượng vận chuyển hàng nguyên container (FCL) tăng từ 1.637 TEU (2020) lên 1.812 TEU (2021) và 2.575 TEU (2022).
    • Sản lượng hàng lẻ (LCL) tăng từ 2.147 CBM (2020) lên 2.492 CBM (2021) và 3.878 CBM (2022).
    • Thị trường trọng điểm: Hàn Quốc chiếm tỷ trọng cao nhất (40,2% - 43,7%), tiếp theo là Trung Quốc (25,4% - 26,7%) và Mỹ (18,5% - 21,3%). Khách hàng lớn gồm Samsung, Lotte Mart, ACE Technologies, Samyoung Electronic, Dream Tech, Humax.
  2. Phân tích 7 khía cạnh năng lực:
    • Tài chính và cơ sở vật chất: Tổng nguồn vốn năm 2022 đạt 30.189.257.813 VND, trong đó vốn chủ sở hữu chiếm 23.674.021.532 VND (78,4%), vốn vay 6.515.245.281 VND (~20%), đảm bảo an toàn tài chính. Công ty trang bị 42 máy tính bàn, 41 điện thoại cố định, hệ thống máy in, fax, phòng họp chuyên dụng. Doanh nghiệp chưa có đội xe và kho bãi riêng, phải thuê ngoài (thuê kho tại KCN Từ Liêm 8.500 m2 và Hải Phòng 20.000 m2; thuê xe tải từ Etruck, ALS, DHS Logistics với chi phí 1 - 3 triệu VND/lần kéo).
    • Quản lý và nhân sự: Đội ngũ quản lý có trên 10 năm kinh nghiệm. Năm 2022, công ty có 52 nhân viên; trong đó lao động trẻ (21 - 30 tuổi) chiếm 67% (35 người), trình độ Đại học - Cao đẳng chiếm 79% (41 người), trên Đại học chiếm 8% (4 người). Trình độ ngoại ngữ đáp ứng tiêu chuẩn TOEIC 600+ hoặc giao tiếp tiếng Hàn.
    • Tổ chức quy trình: Thiết lập quy trình chuẩn cho hàng xuất (7 bước) và hàng nhập (8 bước). Thời gian giao nhận trung bình được rút ngắn đáng kể giai đoạn 2020 - 2022: tuyến Hải Phòng - Incheon giảm từ 10 ngày xuống 6 ngày; Hải Phòng - Thượng Hải giảm từ 11 ngày xuống 7 ngày; Hải Phòng - Osaka giảm từ 12 ngày xuống 10 ngày; Hải Phòng - Mumbai giảm từ 20 ngày xuống 18 ngày.
    • Marketing: Áp dụng chính sách giảm giá 15% cho khách hàng thân thiết, giảm 7 - 10% cho đơn hàng giá trị cao. Khách hàng mới đóng góp 53,3% doanh thu năm 2022. Hạn chế là chưa có website riêng (sử dụng chung website công ty mẹ).
    • Hợp tác đối tác: Ký kết hợp đồng trực tiếp với các hãng tàu lớn (Maersk, MSC, Evergreen, KMTC, COSCO, Yangming, Wanhai...) khai thác tần suất 5 chuyến/tuần từ Hải Phòng; liên kết với đại lý tại hơn 100 quốc gia và các nhà xe nội địa lớn (Etruck với hơn 350 xe, ALS với hơn 300 xe).
    • Ứng dụng công nghệ: Vận hành phần mềm hải quan điện tử ECUS5 VNACCS và phần mềm quản trị logistics FMS. Khảo sát năm 2022 ghi nhận các lỗi sai khi sử dụng FMS: sai hóa đơn Agent/Trucking (35%), sai thông tin khách hàng (32%), sai thông tin lô hàng (16%), sai điều kiện thanh toán (7%), sai tên cảng (5%), lỗi khác (5%).

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội

Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của thị trường logistics và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2023 - 2027:

  1. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính: Tối ưu hóa quản trị công nợ khách hàng, kiểm soát dòng tiền ứng trước phí làm hàng hải quan/hãng tàu.
  2. Giải pháp nâng cao năng lực nghiệp vụ nhân sự: Tổ chức đào tạo định kỳ chuyên sâu về thủ tục hải quan, tra cứu mã HS, kỹ năng kiểm tra chéo chứng từ (B/L, C/O, Packing List).
  3. Giải pháp nâng cao năng lực cơ sở vật chất: Lập kế hoạch hợp tác chiến lược dài hạn với các đơn vị kho bãi, từng bước đầu tư phương tiện vận tải đường ngắn để giảm tính phụ thuộc.
  4. Giải pháp nâng cao năng lực marketing dịch vụ: Xây dựng cổng thông tin website độc lập cho Extrans Việt Nam, đẩy mạnh tiếp thị số và mở rộng tập khách hàng xuất khẩu ngoài khối doanh nghiệp FDI Hàn Quốc.
  5. Giải pháp nâng cao năng lực ứng dụng khoa học công nghệ: Chuẩn hóa quy trình nhập liệu và đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm FMS nhằm giảm tỷ lệ sai sót chứng từ/hóa đơn; nâng cấp hệ thống giám sát lịch trình.
  6. Một số kiến nghị: Kiến nghị cơ quan Nhà nước và các Bộ, ban ngành hoàn thiện hạ tầng cảng biển, đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực chứng chi tiết về hoạt động giao nhận đường biển tại doanh nghiệp nghiên cứu trong giai đoạn 2020 - 2022:

Nhóm chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu đường biển (VND) 13.003.558.500 14.100.179.097 17.017.107.114
Tỷ trọng doanh thu đường biển (%) 44,8% 45,1% 45,5%
Sản lượng FCL (TEU) 1.637 1.812 2.575
Sản lượng LCL (CBM) 2.147 2.492 3.878
Tổng nguồn vốn (VND) 25.761.886.175 26.811.842.924 30.189.257.813
Vốn chủ sở hữu (VND) 20.441.796.312 20.970.641.115 23.674.021.532
Quy mô nhân sự (Người) - - 52

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:

  • Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa và vận dụng thành công khung lý luận 7 yếu tố năng lực cung ứng vào việc phân tích hoạt động giao nhận đường biển của một chi nhánh doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về dữ liệu tài chính, sản lượng hàng hóa, cơ cấu thị trường và quy trình tác nghiệp của Extrans Hà Nội; chỉ rõ nguyên nhân các lỗi thao tác trên phần mềm chuyên ngành FMS (35% lỗi hóa đơn, 32% lỗi thông tin khách hàng) và đưa ra hệ thống giải pháp bám sát thực tế vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả, nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu nội bộ trong phạm vi 3 năm (2020 - 2022) tại cơ sở Hà Nội mà chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chi nhánh Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Các đánh giá về sự hài lòng của khách hàng chủ yếu dừng ở mức phân tích dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn nội bộ, chưa xây dựng mô hình khảo sát định lượng diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ logistics bằng các mô hình định lượng chuyên sâu (như SERVQUAL hoặc IPA) khảo sát trực tiếp các chủ hàng xuất nhập khẩu; nghiên cứu giải pháp tích hợp hệ thống quản trị vận tải (TMS) và chuyển đổi số toàn diện trong chuỗi cung ứng đa phương thức của công ty.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng cần tài liệu tham khảo về cấu trúc và phương pháp làm khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng doanh nghiệp giao nhận.
  • Nội dung giá trị:
    • Sơ đồ hóa chi tiết quy trình 7 bước giao nhận hàng xuất khẩu và 8 bước giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu tài chính, sản lượng FCL/LCL và cơ cấu thị trường đối tác logistics quốc tế.
    • Bảng thống kê các lỗi nghiệp vụ thường gặp trên phần mềm FMS trong môi trường làm việc thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ giao nhận đường biển đóng góp bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu của Extrans Hà Nội giai đoạn 2020 - 2022?

Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là lĩnh vực kinh doanh chủ lực của công ty, đóng góp 44,8% tổng doanh thu năm 2020 (13.003.558.500 VND), 45,1% năm 2021 (14.100.179.097 VND) và 45,5% năm 2022 (17.017.107.114 VND).

Extrans Hà Nội tổ chức năng lực cơ sở vật chất kho bãi và phương tiện vận tải đường bộ như thế nào?

Công ty chưa sở hữu đội xe tải và hệ thống kho bãi riêng. Doanh nghiệp lựa chọn giải pháp thuê ngoài: thuê kho diện tích 8.500 m2 tại KCN Từ Liêm (Hà Nội) và 20.000 m2 tại đường Lê Lai (Hải Phòng); thuê dịch vụ vận chuyển nội địa từ các nhà xe đối tác như Etruck (hơn 350 xe) và ALS (hơn 300 xe) với chi phí dao động 1 - 3 triệu VND cho mỗi lần kéo hàng.

Cơ cấu thị trường đối tác giao nhận đường biển của công ty phân bổ ra sao?

Thị trường lớn nhất của công ty là Hàn Quốc (chiếm 40,2% năm 2020; 41,8% năm 2021; 43,7% năm 2022) nhờ lợi thế 100% vốn Hàn Quốc và mạng lưới khách hàng FDI lớn (Samsung, Lotte Mart, ACE Technologies...). Thị trường Trung Quốc đứng thứ hai (chiếm 25,4% - 26,7%), tiếp theo là thị trường Mỹ (chiếm 18,5% - 21,3%) và các thị trường khác (12,2% - 14,6%).

Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Extrans Hà Nội gồm những bước nào?

Quy trình hàng xuất gồm 7 bước chính:

  1. Tìm kiếm khách hàng;
  2. Nhận yêu cầu, báo giá và ký kết hợp đồng;
  3. Đặt chỗ (booking) với hãng tàu;
  4. Mượn container rỗng, đôn đốc đóng hàng và hạ bãi trước giờ cắt máng (closing time);
  5. Xác nhận hướng dẫn gửi hàng (SI/VGM) và phát hành vận đơn (HB/L, MB/L);
  6. Khai báo hải quan điện tử và hoàn tất thủ tục thông quan xuất khẩu;
  7. Gửi bộ chứng từ cho đại lý tại cảng đến và theo dõi hành trình.

Những lỗi sai phổ biến nhất của nhân viên công ty khi thao tác trên phần mềm quản lý FMS năm 2022 là gì?

Theo thống kê nội bộ năm 2022, lỗi nhập sai hóa đơn cho Agent, hãng tàu và đơn vị Trucking chiếm tỷ lệ cao nhất (35%), tiếp theo là nhập sai thông tin khách hàng (32%), nhập sai thông tin lô hàng (16%), nhập sai điều kiện thanh toán (7%), nhập sai tên cảng (5%) và các lỗi khác (5%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Yến đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển và phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Extrans Việt Nam cơ sở Hà Nội giai đoạn 2020 - 2022. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng minh bạch về doanh thu, sản lượng, thị trường, cơ cấu tài chính và quy trình tác nghiệp tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2023 - 2027 có tính ứng dụng cao, bám sát các hạn chế nội tại về công nghệ, nhân sự và cơ sở vật chất của công ty.