Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9.01) của nghiên cứu sinh Tạ Minh Hà, được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2019, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Văn Hải và TS. Trần Thị Lan Hương, mang tiêu đề: “Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (HABECO)”.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành bia, rượu, nước giải khát (BRNGK) là một trong những ngành kinh tế đóng góp nguồn thu ngân sách đáng kể tại Việt Nam (năm 2018 đóng góp hơn 50.000 tỷ đồng, toàn quốc có 110 cơ sở sản xuất bia tại 43 tỉnh, thành phố). Mặt hàng bia chiếm 94% tổng tiêu thụ đồ uống có cồn và 31% tổng thị trường đồ uống; năm 2018, tốc độ tăng trưởng của ngành đạt 5,7% - mức cao nhất trong nhóm 10 quốc gia có quy mô thị trường lớn nhất. Theo quy hoạch phát triển của Bộ Công Thương, sản lượng bia cả nước ước đạt 4,1 tỷ lít vào năm 2020, 4,6 tỷ lít vào năm 2025 và 5,5 tỷ lít vào năm 2035.
Tổng công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (HABECO) có lịch sử hơn 60 năm hình thành, giữ vị trí thứ 3 về thị phần trong ngành bia Việt Nam. Doanh thu của HABECO tăng từ 6.710 tỷ đồng năm 2013 lên 7.867 tỷ đồng năm 2017 với sản lượng tiêu thụ 766 triệu lít. Tuy nhiên, giai đoạn 2017–2018 ghi nhận sự suy giảm về thị phần và hiệu quả kinh doanh của HABECO do áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước (như SABECO, Heineken). Năm 2018, doanh thu thuần của HABECO sụt giảm 5%, lợi nhuận sau thuế giảm 23% so với năm 2017, thị phần co hẹp còn 15% (giảm từ mức 17% của năm 2017). Xu hướng tiêu dùng dịch chuyển từ phân khúc trung cấp sang cao cấp, trong khi thị trường miền Nam và cả thị trường truyền thống miền Bắc của HABECO đều đứng trước sức ép thu hẹp. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện năng lực cạnh tranh của HABECO để đề xuất các giải pháp nâng cao vị thế là yêu cầu cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra gồm:
- Thiếu một khái niệm và khung phân tích chuyên biệt về năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp ngành bia, rượu, nước giải khát tại Việt Nam.
- Các công trình trước đây về ngành BRNGK phần lớn là các báo cáo ngành hoặc chỉ phân tích đơn lẻ một khía cạnh (như chuỗi cung ứng hoặc thương hiệu), chưa được nghiên cứu hệ thống dưới góc độ quản trị kinh doanh.
- Thiếu vắng các công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của HABECO kết hợp đồng thời việc khảo sát nội bộ doanh nghiệp và khảo sát khách hàng mục tiêu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của HABECO đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp; xây dựng khung tiêu chí đánh giá các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành bia.
- Phân tích thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh và các yếu tố môi trường tác động đến năng lực cạnh tranh của HABECO giai đoạn 2013–2018.
- Thiết kế quy trình nghiên cứu, thực hiện khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp từ cán bộ, công nhân viên HABECO và người tiêu dùng; phân tích định lượng để kiểm định mô hình và xác định mức độ tác động của các yếu tố cấu thành.
- Xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của HABECO đến năm 2025, tầm nhìn 2035, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội ngành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (HABECO).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 6 yếu tố cấu thành bên trong (Năng lực quản trị, Năng lực tài chính, Nguồn nhân lực, Năng lực Marketing, Công nghệ và sản xuất, Văn hóa doanh nghiệp) cùng các yếu tố môi trường bên ngoài tác động đến doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát nhân viên tại Tổng công ty mẹ, Nhà máy Bia Hà Nội – Mê Linh, Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (HABECO Trading - chuyên kinh doanh bia hơi), Công ty TNHH MTV Thương mại Bia Hà Nội (kinh doanh bia chai, bia lon); phạm vi thị trường khảo sát tập trung tại miền Bắc (địa bàn chủ lực của HABECO).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thực trạng giai đoạn 2013–2018; thời gian khảo sát thực địa từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018; định hướng giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Về lý luận cạnh tranh và mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh:
- Karl Marx (1848) phân tích cạnh tranh là sự ganh đua giữa các nhà tư bản để giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch.
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và P. Nordhaus (2000) tiếp cận cạnh tranh dưới góc độ khả năng tạo việc làm, thu nhập và sự kình địch giành giật khách hàng.
- Michael Porter (1980, 1985, 1990, 1996) đóng góp hệ thống lý thuyết nền tảng: ba chiến lược cạnh tranh tổng quát (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung), mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Five Forces) và mô hình kim cương (Diamond Model). J. Dunning (1992) sau đó bổ sung biến số hoạt động của các công ty đa quốc gia vào mô hình kim cương.
- Mô hình ma trận SWOT được phát triển từ thập niên 1960 bởi nhóm nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Stanford (Marion Dosher, Otis Benepe, Albert Humphrey, Robert F. Stewart, Birger Lie).
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và tiêu chuẩn VRIN (Valuable, Rare, Inimitable, Non-substitutable) của Wernerfelt (1984), Barney (1991), Eisenhardt & Martin (2000); phân loại nguồn lực hữu hình và vô hình của Man, Lau & Chan (2002), O'Farrell và cộng sự (1992), Chaston & Mangles (1997), Stoner (1987).
- Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities) của Teece, Pisano & Shuen (1997), Wilden và cộng sự (2009).
- Lý thuyết Marketing và giá trị khách hàng: Philip Kotler (1994, 2001) với mô hình Marketing-Mix 4P; W. Chan Kim & Renée Mauborgne (2007) với chiến lược Đại dương xanh; các nghiên cứu về giá trị cảm nhận và sự hài lòng của Sheth, Newman & Gross (1991), Carman (1990), Boulding (1993), Parasuraman (1996).
Về nghiên cứu thực nghiệm ngành:
- Edward Molendowski và cộng sự nghiên cứu năng lực cạnh tranh các nước nhóm Visegrad thời kỳ hậu WTO thông qua mô hình Generalized Double Diamond.
- Rajasekar & Mueid Al Raee ứng dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter cho ngành viễn thông Oman.
- Dilek Cetindamar & Hakan Kilitcioglu (2013) xây dựng bộ tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Elmira Manafzadeh & Ali Ramezani (2016) phân tích Marketing-Mix 4C tác động đến năng lực cạnh tranh ngành bảo hiểm tại Tehran bằng kỹ thuật DEMATEL.
- Olaf Flak & Grzegorz Głód (2014) khảo sát 252 công ty tại Ba Lan qua bộ công cụ Company Competitiveness Barometer.
- Nghiên cứu ngành bia: Sankrusme (2011) phân tích chiến lược Marketing của các công ty bia tại Thái Lan; Báo cáo Sapporo Holdings Limited (2006) phân tích ma trận SWOT và chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào tại Nhật Bản.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu năng lực cạnh tranh tổng quát và theo ngành: Nguyễn Anh Tuấn và cộng sự (2007) nghiên cứu ngành lữ hành quốc tế; Nguyễn Mạnh Hùng (2013) nghiên cứu ngành viễn thông dựa trên mô hình kim cương mở rộng; Trần Sửu (2006) nghiên cứu năng lực cạnh tranh trong điều kiện toàn cầu hóa; Nguyễn Hữu Thắng (2006) phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam khi hội nhập; Nguyễn Viết Lâm (2014) đề xuất hệ thống đánh giá năng lực cạnh tranh gồm 2 nhóm, 10 chỉ tiêu và hơn 20 yếu tố; Mai Lê Thúy Vân, Nguyễn Thị Thu Trang, Nguyễn Thị Thu Hương (2017) khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh mặt hàng rau an toàn tại TP.HCM (sử dụng EFA và hồi quy); Phạm Thu Hương (2017) nghiên cứu 368 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội với 6 nhóm yếu tố; Nguyễn Văn Sinh (2014) vận dụng mô hình VRIN cho các doanh nghiệp vật liệu xây dựng thuộc Bộ Xây dựng; Nguyễn Trần Sỹ (2013), Nguyễn Đình Thọ và cộng sự (2008) tiếp cận lý thuyết năng lực động.
- Nghiên cứu về ngành BRNGK và HABECO: Vũ Quang Hải (2016) phân tích chính sách đối với ngành BRNGK Việt Nam; Lê Đăng Lăng (2014) nghiên cứu mô hình giá trị thương hiệu ngành nước giải khát; Nguyễn Hoàng Việt và cộng sự (2011) khảo sát chuỗi cung ứng giá trị ngành bia tại HABECO và một số tỉnh phía Bắc.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án kế thừa các nền tảng lý thuyết trên, đồng thời tập trung giải quyết khoảng trống về việc thiết lập một mô hình nghiên cứu định lượng kết hợp định tính chuyên biệt cho HABECO. Luận án tích hợp 6 yếu tố nội tại của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh bia và lượng hóa mức độ tác động của chúng đối với năng lực cạnh tranh trên cơ sở dữ liệu khảo sát thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng tổng hợp các khung lý thuyết:
- Lý thuyết cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (chi phí thấp, khác biệt hóa, 5 lực lượng cạnh tranh, mô hình kim cương).
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) và năng lực động (Dynamic Capabilities) nhằm nhận diện các nguồn lực hữu hình và vô hình thỏa mãn tiêu chí VRIN.
- Lý thuyết Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix 4P: Product, Price, Place, Promotion) và lý thuyết thương hiệu (Brand Equity).
- Khung lý thuyết văn hóa doanh nghiệp của Joann Keyton, Đỗ Minh Cương, Nguyễn Mạnh Quân (các biểu trưng trực quan và phi trực quan).
Tác giả đưa ra định nghĩa riêng cho đề tài:
“Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Bia, rượu, nước giải khát được thể hiện ở sự phát huy tổng hợp các nguồn lực của doanh nghiệp nhằm tạo ra được những sản phẩm có chất lượng, hương vị, màu sắc nổi bật và gây ấn tượng, thỏa mãn nhu cầu khách hàng vượt trội hơn so đối thủ cạnh tranh.”
Khung phân tích của luận án xác định:
- 6 nhóm yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh bên trong: (1) Năng lực quản trị, (2) Năng lực tài chính, (3) Nguồn nhân lực, (4) Năng lực Marketing, (5) Công nghệ và sản xuất, (6) Văn hóa doanh nghiệp.
- 6 nhóm yếu tố môi trường tác động bên ngoài: (1) Chính sách và pháp luật, (2) Dân số và thị hiếu người tiêu dùng, (3) Yếu tố kinh tế, (4) Yếu tố tự nhiên, (5) Đối thủ cạnh tranh, (6) Cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua 3 giai đoạn:
| Giai đoạn |
Phương pháp thực hiện |
Quy mô mẫu và kỹ thuật xử lý |
| Giai đoạn 1: Thiết kế sơ bộ |
Tổng hợp tài liệu thứ cấp, lý thuyết quản trị kinh doanh |
Xây dựng dự thảo bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ |
| Giai đoạn 2: Nghiên cứu sơ bộ |
Phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát thử nghiệm |
Phỏng vấn 20 chuyên gia (lãnh đạo HABECO và nhà nghiên cứu); phát 50 phiếu khảo sát thử để hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ |
| Giai đoạn 3: Nghiên cứu chính thức |
Điều tra bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến (Google Forms) |
Khảo sát 400 cán bộ, nhân viên HABECO và 300 khách hàng tiêu dùng mục tiêu; kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy đa biến |
Kỹ thuật chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Chọn mẫu theo cụm dựa trên tiêu chí quy mô và khu vực địa lý.
- Giai đoạn 2: Chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên. Căn cứ tổng số 5.000 cán bộ công nhân viên thuộc 26 đơn vị thành viên của HABECO, cỡ mẫu tối thiểu theo công thức tính toán là 239 người; tác giả đã phát ra 400 phiếu khảo sát nhân viên để đảm bảo độ tin cậy thống kê.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của HABECO giai đoạn 2013–2018; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA); báo cáo phân tích ngành của các công ty chứng khoán (BVSC, FPTS, VIRAC, VCSC).
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả thu được từ 400 phiếu điều tra nhân viên HABECO, 300 phiếu khảo sát người tiêu dùng qua Google Forms, và biên bản phỏng vấn 20 chuyên gia trong giai đoạn từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nói chung và ngành sản xuất kinh doanh bia, rượu, nước giải khát nói riêng. Tác giả phân tích các mô hình kinh điển như mô hình kim cương của Michael Porter, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, ma trận SWOT, lý thuyết nguồn lực VRIN và lý thuyết năng lực động.
Chương này điểm lại các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Thái Lan, Nhật Bản, Oman, cùng các nghiên cứu trong nước về các ngành dịch vụ, viễn thông, nông sản, vật liệu xây dựng và ngành nước giải khát. Qua đó, chương 1 xác định rõ các khoảng trống lý luận và thực tiễn, làm tiền đề để định hình hướng tiếp cận và mô hình nghiên cứu riêng cho HABECO.
Chương 2: Cơ sở lí luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương 2 trình bày khung lý luận toàn diện về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả phân tích sự chuyển biến từ quan điểm cạnh tranh cổ điển (chú trọng đối đầu về giá để giành thị phần) sang quan điểm cạnh tranh hiện đại (cạnh tranh phi giá cả, dựa vào tri thức, công nghệ, văn hóa, sự khác biệt hóa và chiến lược hợp tác phát triển).
Nội dung chương đi sâu luận giải 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh bia:
- Năng lực quản trị: Trình độ hoạch định, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực điều hành và phân quyền.
- Năng lực tài chính: Quy mô vốn, khả năng huy động vốn, doanh thu, lợi nhuận và các tỷ số tài chính (ROA, ROE, ROS).
- Nguồn nhân lực: Số lượng, cơ cấu và chất lượng lao động, trình độ chuyên môn, công tác đào tạo.
- Năng lực Marketing: Chiến lược sản phẩm, chính sách giá, hệ thống kênh phân phối (DMS), hoạt động xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, PR, tài trợ) và sức mạnh thương hiệu.
- Công nghệ và sản xuất: Dây chuyền thiết bị (nhà nấu, hệ thống lên men), tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào (nước, malt, gạo, men, hoa houblon) và xử lý môi trường.
- Văn hóa doanh nghiệp: Hệ thống giá trị, triết lý kinh doanh, các biểu trưng trực quan và phi trực quan tác động đến động lực làm việc và hình ảnh doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích các yếu tố môi trường tác động (chính sách pháp luật, dân số và thị hiếu, tăng trưởng kinh tế, tự nhiên, đối thủ cạnh tranh, sự hài lòng của khách hàng). Chương này cũng phân tích bài học kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh từ các tập đoàn bia quốc tế và trong nước: Heineken International, China Resource Breweries Ltd, và Tổng công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn (SABECO), từ đó rút ra các bài học tham chiếu cho HABECO.
Chương 3: Phân tích năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội
Chương 3 trình bày lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của HABECO giai đoạn 2013–2018 qua 6 yếu tố cấu thành nội tại và các yếu tố môi trường tác động.
| Nhóm yếu tố phân tích |
Kết quả thực trạng và số liệu ghi nhận tại HABECO |
| Năng lực quản trị |
Cơ cấu tổ chức theo mô hình Tổng công ty mẹ - con; quản trị vận hành từng bước đổi mới nhưng bộ máy còn cồng kềnh, phân quyền ra quyết định chưa thực sự linh hoạt trước biến động thị trường. |
| Năng lực tài chính |
Doanh thu tăng trưởng từ 6.710 tỷ đồng (2013) lên 7.867 tỷ đồng (2017), nhưng năm 2018 giảm 5% doanh thu và giảm 23% lợi nhuận sau thuế so với 2017. Các chỉ số ROA, ROE, ROS có xu hướng giảm sút khi so sánh với đối thủ cạnh tranh trực tiếp (SABECO). |
| Nguồn nhân lực |
Tổng quy mô khoảng 5.000 lao động tại 26 đơn vị thành viên; cơ cấu lao động theo trình độ học vấn năm 2018 và công tác đào tạo còn một số hạn chế về năng lực tiếp thị hiện đại và kỹ năng quản lý cấp trung. |
| Năng lực Marketing |
Nắm giữ 15% thị phần năm 2018 (suy giảm từ mức 17% năm 2017). Sản phẩm chủ lực là bia hơi Hà Nội, bia chai, bia lon Hà Nội; dòng sản phẩm cao cấp Trúc Bạch (ra mắt năm 2015) chưa tạo được sự bứt phá thị phần. Chi phí truyền thông thấp hơn đáng kể so với SABECO và Heineken; hệ thống phân phối cấp 1 và kênh bán hàng chịu sức ép lớn tại miền Trung và miền Nam. |
| Công nghệ sản xuất |
Sở hữu các nhà máy quy mô lớn (tiêu biểu là Nhà máy Bia Hà Nội – Mê Linh), công nghệ sản xuất hiện đại nhập khẩu từ châu Âu, quy trình xử lý nước và kiểm soát nguyên liệu (malt, hoa houblon) đạt chuẩn kỹ thuật ngành. |
| Văn hóa doanh nghiệp |
Thương hiệu truyền thống gắn liền với văn hóa ẩm thực Hà Nội; tuy nhiên việc truyền thông bản sắc văn hóa nội bộ và gắn kết người lao động trong bối cảnh tái cơ cấu còn gặp rào cản. |
| Kết quả định lượng |
Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đối với mẫu 400 nhân viên đạt yêu cầu thống kê. Mô hình hồi quy khẳng định cả 6 yếu tố cấu thành đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. |
Chương 3 cũng phân tích các yếu tố môi trường tác động: chính sách tăng thuế tiêu thụ đặc biệt, sự thay đổi thị hiếu người tiêu dùng sang phân khúc cao cấp, sự cạnh tranh thị phần gay gắt từ SABECO, Heineken, Carlsberg, AB InBev, và tổng hợp đánh giá về các mặt hạn chế cùng nguyên nhân của HABECO.
Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội
Chương 4 xác định các cơ hội, thách thức và xu hướng phát triển của ngành bia Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho HABECO theo định hướng phát triển đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.
Các nhóm giải pháp nội bộ được đề xuất bao gồm:
- Nâng cao năng lực quản trị: Tinh gọn bộ máy quản lý, tái cấu trúc hệ thống quản trị doanh nghiệp, áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phân cấp phân quyền rõ ràng giữa công ty mẹ và các đơn vị thành viên.
- Nâng cao năng lực tài chính: Tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh, kiểm soát dòng tiền, quản trị công nợ khách hàng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để cải thiện các chỉ số ROA, ROE, ROS.
- Phát triển nguồn nhân lực: Hoàn thiện công tác tuyển dụng, xây dựng chính sách tiền lương và đãi ngộ gắn với hiệu suất làm việc (KPI), đẩy mạnh đào tạo chuyên môn về tiếp thị, R&D và kỹ năng quản lý.
- Giải pháp Marketing: Đổi mới chính sách sản phẩm, đầu tư nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm bia cao cấp và nước giải khát mới; tái cấu trúc hệ thống phân phối qua phần mềm DMS; gia tăng ngân sách xúc tiến hỗn hợp, xây dựng chiến dịch truyền thông đa phương tiện và đẩy mạnh định vị thương hiệu Bia Hà Nội.
- Giải pháp công nghệ và sản xuất: Nâng cấp trang thiết bị sản xuất, tự động hóa các khâu chiết rót và đóng gói, kiểm soát nghiêm ngặt tiêu chuẩn nguyên vật liệu đầu vào, đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn môi trường.
- Hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng bản sắc văn hóa doanh nghiệp hiện đại dựa trên nền tảng truyền thống, cải thiện môi trường làm việc nhằm nâng cao mức độ gắn kết của nhân viên.
Kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Bộ Công Thương: Hoàn thiện quy hoạch ngành bia, rượu, nước giải khát; có lộ trình điều chỉnh chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt hợp lý; tăng cường các biện pháp kiểm soát chống buôn lậu, hàng giả, hàng nhái.
- Đối với Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA): Phát huy vai trò cầu nối thông tin giữa các doanh nghiệp và cơ quan quản lý, hỗ trợ xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường, định hướng tuyên truyền văn hóa uống có trách nhiệm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã cụ thể hóa khái niệm và xác định khung 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh bia, rượu, nước giải khát, bao gồm: (1) Năng lực quản trị, (2) Năng lực tài chính, (3) Nguồn nhân lực, (4) Năng lực Marketing, (5) Công nghệ và sản xuất, (6) Văn hóa doanh nghiệp.
- Xây dựng và kiểm định mô hình đánh giá tác động của 6 yếu tố cấu thành cùng hệ thống các yếu tố môi trường bên ngoài (chính sách pháp luật, dân số và thị hiếu, kinh tế, tự nhiên, đối thủ cạnh tranh, cảm nhận khách hàng) đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành bia.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực cạnh tranh của HABECO giai đoạn 2013–2018 thông qua việc xử lý dữ liệu tài chính, dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu khảo sát thực chứng từ 400 nhân viên và 300 khách hàng.
- Chỉ rõ những điểm nghẽn của HABECO dẫn đến sự sụt giảm thị phần năm 2018 (xuống 15%) và suy giảm lợi nhuận (giảm 23% năm 2018), bao gồm: chi phí truyền thông hạn chế so với đối thủ, phân khúc cao cấp chưa tạo đột phá, kênh phân phối chịu sức ép cạnh tranh lớn và công tác quản trị cần tái cơ cấu.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể đối với Bộ Công Thương và Hiệp hội VBA nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của HABECO đến năm 2025, tầm nhìn 2035.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khảo sát thực địa về phía người tiêu dùng và nhân viên chủ yếu tập trung tại khu vực miền Bắc (thị trường truyền thống của HABECO), chưa mở rộng khảo sát trên quy mô tương đương tại thị trường miền Trung và miền Nam.
- Dữ liệu thực trạng phản ánh chủ yếu giai đoạn 2013–2018; các biến động chính sách và thị trường sau năm 2018 chưa được cập nhật trong phạm vi nghiên cứu của luận án.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi tiêu dùng và hệ thống phân phối bia tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và miền Trung.
- Nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) và các quy định pháp luật mới về phòng chống tác hại của rượu bia đối với năng lực cạnh tranh của toàn ngành đồ uống có cồn tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, phương pháp thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo Likert, phân tích EFA và hồi quy đa biến trong đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp sản xuất.
- Đối với ban lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp ngành bia (đặc biệt là HABECO): Luận án cung cấp căn cứ thực chứng và hệ thống chỉ tiêu phân tích giúp doanh nghiệp đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong cấu trúc quản trị, tài chính, nhân sự, công nghệ và Marketing để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội ngành (Bộ Công Thương, VBA): Cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ công tác hoạch định quy hoạch phát triển ngành, xây dựng chính sách thuế và cơ chế điều tiết thị trường đồ uống có cồn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định những yếu tố cấu thành nào tạo nên năng lực cạnh tranh của HABECO?
Luận án xác định 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh nội tại của doanh nghiệp gồm: (1) Năng lực quản trị, (2) Năng lực tài chính, (3) Nguồn nhân lực, (4) Năng lực Marketing, (5) Công nghệ và sản xuất, (6) Văn hóa doanh nghiệp.
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án thực hiện chọn mẫu 2 giai đoạn (chọn mẫu theo cụm và chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên), thu thập dữ liệu từ 400 phiếu khảo sát cán bộ công nhân viên HABECO (tổng số lao động toàn công ty là 5.000 người thuộc 26 đơn vị thành viên) và 300 phiếu khảo sát người tiêu dùng qua nền tảng Google Forms trong giai đoạn từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018, kết hợp phỏng vấn sâu 20 chuyên gia.
3. Thực trạng suy giảm năng lực cạnh tranh của HABECO trong giai đoạn 2017–2018 được thể hiện qua các số liệu nào?
Năm 2018, doanh thu thuần của HABECO sụt giảm 5%, lợi nhuận sau thuế giảm 23% so với năm 2017. Thị phần của Tổng công ty trong ngành bia Việt Nam bị thu hẹp còn 15% năm 2018 (giảm từ mức 17% của năm 2017), chịu sức ép cạnh tranh mạnh mẽ từ SABECO và Heineken.
4. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào về Marketing và sản phẩm cho HABECO?
Luận án đề xuất: đổi mới danh mục sản phẩm nhằm thích ứng với xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang phân khúc cao cấp (tiếp tục hoàn thiện và phát triển dòng bia Trúc Bạch); nâng mức chi phí và đổi mới hoạt động xúc tiến hỗn hợp trên nền tảng số; tối ưu hóa hệ thống phân phối qua phần mềm quản lý phân phối (DMS) và củng cố hệ thống đại lý cấp 1.
5. Tác giả đưa ra kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý nhà nước?
Tác giả kiến nghị Bộ Công Thương hoàn thiện quy hoạch phát triển ngành bia, rượu, nước giải khát giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2035; nghiên cứu lộ trình điều chỉnh thuế tiêu thụ đặc biệt phù hợp để doanh nghiệp trong nước kịp thích ứng; đồng thời tăng cường kiểm soát thị trường nhằm ngăn chặn bia lậu, hàng giả, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Tạ Minh Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh bia, rượu, nước giải khát tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên tập dữ liệu khảo sát 400 nhân viên và 300 khách hàng mục tiêu, công trình đã phân tích thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của HABECO giai đoạn 2013–2018 và chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm thị phần, lợi nhuận trong năm 2018. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp quản trị nội bộ đồng bộ cùng các kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ HABECO củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2025, định hướng tầm nhìn đến năm 2035.