Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa: Nghiên Cứu Tại Hà Nội

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

182
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.2. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

2.1. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.2. Cơ sở lý luận về doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.3. Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.4. Các tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.6. Mô hình nghiên cứu lý thuyết đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.7. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu

2.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Tổng quan các tài liệu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu

3.4. Xây dựng đề cương phỏng vấn sâu các chuyên gia và thực hiện phỏng vấn

3.5. Xây dựng và phát triển thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.6. Tổng hợp thang đo các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.7. Thiết kế bảng hỏi sơ bộ

3.8. Nghiên cứu định lượng

3.8.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.8.2. Nghiên cứu định lượng chính thức

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DNNVV QUA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ

4.1. Kết quả nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa

4.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.3. Kết quả phân tích hệ số khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis)

4.4. Kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

4.5. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình

4.6. Kiểm tra sự vi phạm các giả định cần thuyết trong mô hình hồi quy

4.7. Kiểm định sự khác biệt của mô hình theo lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp

4.8. Kiểm định giả thuyết

4.9. Phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà nội

4.9.1. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà nội

4.9.2. Năng lực tài chính

4.9.3. Năng lực tổ chức quản lý doanh nghiệp

4.9.4. Năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ

4.9.5. Năng lực tạo lập các mối quan hệ

4.9.6. Năng lực Marketing

4.9.7. Năng lực tổ chức dịch vụ

4.10. Một số khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

4.10.1. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa

4.10.2. Một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Hà Nội Hiện Nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Hà Nội, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh đối với sự tồn tại và phát triển của DNNVV, tuy nhiên vẫn còn thiếu sự thống nhất về khái niệm và phương pháp đánh giá. Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Thu Hương đã đi sâu vào nghiên cứu năng lực cạnh tranh của DNNVV trên địa bàn Hà Nội, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao. Đây là một đề tài có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Các DNNVV đóng góp đáng kể vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, do hạn chế về nguồn lực và quy mô, các DNNVV thường gặp khó khăn trong cạnh tranh. Nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội sẽ giúp tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng thu nhập. Các chính sách hỗ trợ DNNVV cần được thiết kế để tăng cường khả năng cạnh tranh.

1.2. Khái niệm và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Có nhiều định nghĩa về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, nhưng nhìn chung đều nhấn mạnh khả năng tạo ra giá trị và lợi thế so với đối thủ. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh bao gồm: nguồn lực, năng lực quản lý, khả năng đổi mới, khả năng tiếp cận thị trường, và khả năng xây dựng mối quan hệ. Theo Sanchez & Heence, năng lực cạnh tranh dựa trên khả năng kết hợp các nguồn lực để tạo lợi thế.

II. Thực Trạng Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Hà Nội Phân Tích

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thực trạng năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Hà Nội còn nhiều hạn chế. Các DNNVV thường có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, khả năng tiếp cận vốn hạn chế, và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh còn nhiều rào cản, gây khó khăn cho hoạt động của DNNVV. Nghiên cứu của Phạm Thu Hương đã chỉ ra những điểm yếu và điểm mạnh trong năng lực cạnh tranh của các DNNVV Hà Nội, cung cấp cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của DNNVV Hà Nội

Điểm mạnh của DNNVV Hà Nội là sự linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh với thị trường, và sự sáng tạo trong kinh doanh. Tuy nhiên, điểm yếu là quy mô nhỏ, thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, nguồn nhân lực yếu, và khả năng quản lý hạn chế. Theo Tổng cục Thống kê, DNNVV chiếm hơn 97% số lượng doanh nghiệp nhưng đóng góp 47% GDP.

2.2. Các rào cản đối với nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV

Các rào cản đối với nâng cao năng lực cạnh tranh bao gồm: thủ tục hành chính phức tạp, thiếu thông tin thị trường, khó khăn trong tiếp cận vốn, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, và sự cạnh tranh không lành mạnh. Quá trình hội nhập kinh tế vừa mang lại lợi ích vừa tạo thách thức lớn đối với các DNNVV.

2.3. Phân tích SWOT năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Phân tích SWOT giúp xác định điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) đối với năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội. Từ đó, có thể xây dựng chiến lược phù hợp để phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức. Cần chú trọng phân tích SWOT năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội để có cái nhìn tổng quan.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Hà Nội Cách Xác Định

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội, bao gồm yếu tố bên trong (năng lực quản lý, tài chính, công nghệ, marketing) và yếu tố bên ngoài (môi trường kinh doanh, chính sách hỗ trợ, đối thủ cạnh tranh). Việc xác định rõ các yếu tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của Phạm Thu Hương đã tập trung vào các yếu tố bên trong, đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố.

3.1. Tác động của năng lực quản lý và tổ chức doanh nghiệp

Năng lực quản lý và tổ chức doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Các yếu tố như trình độ quản lý, khả năng hoạch định chiến lược, khả năng kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động đều ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động DNNVV Hà Nội. Cần nâng cao trình độ quản lý cho đội ngũ lãnh đạo.

3.2. Vai trò của năng lực tài chính và khả năng tiếp cận vốn

Năng lực tài chính và khả năng tiếp cận vốn là yếu tố then chốt đối với sự phát triển của DNNVV. Các DNNVV thường gặp khó khăn trong tiếp cận vốn vay ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp và thông tin tín dụng. Các chính sách hỗ trợ tài chính DNNVV Hà Nội cần được cải thiện để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp này phát triển.

3.3. Ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo trong DNNVV

Ứng dụng công nghệ DNNVV Hà Nội và đổi mới sáng tạo là yếu tố quan trọng để tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới, nâng cao năng suất lao động, và giảm chi phí sản xuất. Các DNNVV cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) và áp dụng các công nghệ mới vào sản xuất kinh doanh.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Hà Nội Hướng Dẫn

Để nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nhà nước, và các tổ chức hỗ trợ. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực quản lý, đầu tư vào công nghệ, và xây dựng thương hiệu. Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ tài chính, và đào tạo nguồn nhân lực. Nghiên cứu của Phạm Thu Hương đã đề xuất nhiều giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên kết quả khảo sát và phân tích.

4.1. Giải pháp từ phía doanh nghiệp Tự nâng cao năng lực cạnh tranh

Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực quản lý, cải thiện quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ mới, đào tạo nhân lực, và xây dựng thương hiệu. Cần tập trung vào quản trị doanh nghiệp DNNVV Hà Nội để nâng cao hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp với đặc điểm của mình.

4.2. Vai trò của Nhà nước trong hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh

Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu thủ tục hành chính, hỗ trợ tài chính, và đào tạo nguồn nhân lực. Các chính sách hỗ trợ DNNVV Hà Nội cần được thiết kế để khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ. Nhà nước cần tăng cường xúc tiến thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường.

4.3. Phát triển chuỗi cung ứng và liên kết giữa DNNVV và doanh nghiệp lớn

Phát triển chuỗi cung ứng và liên kết giữa DNNVV và doanh nghiệp lớn giúp tăng cường khả năng cạnh tranh. Các DNNVV có thể tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp lớn để cung cấp sản phẩm và dịch vụ. Cần khuyến khích liên kết giữa DNNVV và doanh nghiệp lớn để tạo ra giá trị gia tăng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Năng Lực Cạnh Tranh DNNVV Hà Nội Thực Tế

Các kết quả nghiên cứu về năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội có thể được ứng dụng vào thực tiễn để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để đánh giá năng lực cạnh tranh của mình và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các DNNVV Hà Nội.

5.1. Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách hỗ trợ DNNVV

Các kết quả nghiên cứu về năng lực cạnh tranh có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả hơn. Các chính sách cần tập trung vào các lĩnh vực mà DNNVV còn yếu như tài chính, công nghệ, và quản lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành và địa phương trong việc xây dựng và thực thi chính sách.

5.2. Ứng dụng phân tích SWOT để xây dựng chiến lược cạnh tranh

Doanh nghiệp có thể sử dụng phân tích SWOT để xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp với đặc điểm của mình. Cần xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để xây dựng chiến lược hiệu quả. Chiến lược cần tập trung vào việc phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức.

VI. Kết Luận Tương Lai Năng Lực Cạnh Tranh Bền Vững DNNVV Hà Nội

Năng lực cạnh tranh bền vững DNNVV Hà Nội là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển kinh tế xã hội của thủ đô. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự nỗ lực của cả doanh nghiệp, nhà nước và xã hội. Việc tiếp tục nghiên cứu và đánh giá năng lực cạnh tranh là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp với tình hình thực tế.

6.1. Hướng phát triển năng lực cạnh tranh quốc tế DNNVV Hà Nội

Để phát triển năng lực cạnh tranh quốc tế DNNVV Hà Nội, cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và xây dựng thương hiệu. Cần tăng cường xúc tiến thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế.

6.2. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về năng lực cạnh tranh DNNVV

Cần có các nghiên cứu tiếp theo về năng lực cạnh tranh DNNVV để đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình hỗ trợ. Các nghiên cứu cần tập trung vào các lĩnh vực mới như kinh tế số và kinh tế xanh. Cần có sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp trong việc thực hiện các nghiên cứu.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 1. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là hiện tượng phổ biến và có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế ở các quốc gia.

Việc nghiên cứu hiện tượng cạnh tranh đã có từ lâu và lý thuyết về cạnh tranh cũng xuất hiện từ rất sớm với các trường phái nổi tiếng như: lý thuyết cạnh tranh cổ điển, lý thuyết cạnh tranh của trường phái tân cổ điển và lý thuyết cạnh tranh hiện đại. Các lý thuyết này đã làm rõ bản chất của cạnh tranh, vai trò và tác động của cạnh tranh, các phương thức cạnh tranh v. Ngoài các nhà kinh tế cổ điển và các nhà kinh điển, các lý thuyết cạnh tranh gắn với các tên tuổi nổi tiếng của trường phái canh tranh hoàn hảo như w. và trường phái canh tranh hiện đại như E.Aglietta, Micheal Porter, Micheal Eairbank.

Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh và việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh một cách hệ thống lại được bắt đầu khá muộn và chỉ mới từ những năm 1980 đến nay. Theo kết quả tổng hợp các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các nhà kinh tế người Anh là Buckley, Pass và Prescott, đến năm 1988 có rất ít định nghĩa về năng lực cạnh tranh được chấp nhận. Porter - một chuyên gia hàng đầu thế giới về năng lực cạnh tranh lại chỉ ra rằng cho đến năm 1990, năng lực cạnh tranh vẫn chưa được hiểu một cách đầy đủ và chưa có một định nghĩa nào được chấp nhận một cách thống nhất. Năm 1996, Waheeduzzan và các cộng sự cho rằng "năng lực canh tranh vẫn là một trong những khái niệm được hiểu thiếu đầy đủ" (misunderstood concept).

Cho đến năm 2004, Henricsson và các cộng sự chỉ rõ rằng khái niệm năng lực canh tranh vẫn còn nhiều tranh cãi giữa các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh tế, các nhà báo, các học giả. Tổng thuật tài liệu nghiên cứu về năng lực cạnh tranh, một số tác giả như Thorne (2002, 2004), Momay (2002, 2005), Flanagan và cộng sự (2007) đã chỉ ra 7 rằng, bắt đầu từ những năm 1990 đến nay, lý thuyết về năng lực cạnh tranh trên thế giới bước vào thời kỳ "bùng nổ" với số lượng công trình nghiên cứu được công bố rất lớn. Các hướng nghiên cứu về NLCT qua nghiên cứu của tác giả được chia thành 5 hướng chính: (1)NLCT tiếp cận theo quan điểm của lý thuyết cạnh tranh truyền thống;(2) NLCT tiếp cận theo chuỗi giá trị;(3)NLCT tiếp cận theo định hướng thị trường; (4)NLCT tiếp cận theo lý thuyết nguồn lực DN; (5) NLCT tiếp cận theo lý thuyết năng lực 1. Năng lực cạnh tranh theo quan điểm của lý thuyết cạnh tranh truyền thống Lý thuyết cạnh tranh truyền thống với các trường phái nghiên cứu nổi tiếng như: Kinh tế học Chamberlin, Kinh tế học tổ chức (Industrial Organization economics - IO).

Lý thuyết cạnh tranh trên cơ sở kinh tế học IO (Porter, 1980), cạnh tranh độc quyền (Chamberlin, 1933) thường dựa trên tiền đề là các DN trong cùng ngành có tính đồng nhất về nguồn lực và chiến lược kinh doanh họ sử dụng (Baney,1991). Tuy nhiên, khi môi trường kinh doanh thay đổi và có tác động đến chiến lược kinh doanh thì các thuộc tính khác biệt của DN trong cùng ngành sẽ không thể tồn tại lâu dài vì chúng thường có thể dễ dàng bị các đối thủ cạnh tranh bắt chước, hoặc mua bán trên thị trường nguồn lực (Barney, 1991; Porter, 1980). Kinh tế học tổ chức và kinh tế độc quyền phân tích NLCT trong điều kiện mất cân bằng của thị trường và nền kinh tế độc quyền với giả định DN có lợi thế tuyệt đối về các tài sản, nguồn lực. Do vậy, trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng thì các điều kiện về chí phí, công nghệ, quy mô,.

đã không còn là lợi thế của DN. Mặt khác, đối tượng phân tích của kinh tế học tổ chức và cạnh tranh độc quyền đều hướng tới các ngành kinh doanh với giả định là các DN trong cùng ngành có điều kiện về tài sản, nguồn lực đồng nhất. Đây là hạn chế lớn nhất trong việc giải thích lợi thế cạnh tranh của các DN trong nền kinh tế toàn cầu hiện nay. Năng lực cạnh tranh tiếp cận từ chuỗi giá trị Chuỗi giá trị là một khái niệm được đưa ra đầu tiên bởi Porter vào năm 1985 trong cuốn “Competitive Advantage: Creating and Sustaining Superior 8 Performance”.

Theo cuốn sách này, chuỗi giá trị là tổng thể các hoạt động liên quan đến sản xuất và tiêu thụ một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Trong chuỗi giá trị diễn ra quá trình tương tác giữa các yếu tố cần và đủ để tạo ra một hoặc một nhóm sản phẩm. Các hoạt động phân phối, tiêu thụ sản phẩm - nhóm sản phẩm theo một phương thức nhất định. Giá trị tạo ra của chuỗi bao gồm tổng các giá trị tạo ra tại mỗi công đoạn của chuỗi.

Porter (1985) cho rằng, chuỗi giá trị gồm có 9 hoạt động, trong đó có 5 hoạt động cơ bản và 4 hoạt động bổ trợ. Những hoạt động cơ bản thể hiện một chuỗi những công việc từ cung cấp nguyên vật liệu đầu vào, gia công sản phẩm, phân phối sản phẩm, đến hoạt động bán hàng và các dịch vụ sau bán hàng. Các hoạt động cơ bản này trực tiếp liên quan đến luồng di chuyển (vật lý) của quá trình tạo ra giá trị sử dụng của sản phẩm và đưa sản phẩm đến với người sử dụng. Hoạt động hậu cần đầu vào liên quan đến việc tiếp nhận, lưu kho và đảm bảo nguyên vật liệu cho sản xuất.

Hoạt động sản xuất liên quan đến quá trình chế biến nguyên vật liệu đầu vào thành sản phẩm cuối cùng. Hoạt động hậu cần đầu ra liên quan đến tiếp nhận, lưu kho và phân phối thành phẩm đến nơi tiêu thụ. Hoạt động marketing và bán hàng liên quan đến việc tạo ra những phương thức và khuyến khích người mua. Dịch vụ (sau bán hàng) liên quan đến các hoạt động nhằm duy trì hoặc tăng cường giá trị của sản phẩm.

Vì vậy, đây có thể coi là các hoạt động trực tiếp ảnh hưởng đến NLCT của DN, làm tốt các hoạt động cơ bản này cũng đồng nghĩa sẽ tạo ra NLCT vượt trội so với đối thủ. Những hoạt động bổ trợ, tuy không trực tiếp liên quan đến việc tạo ra giá trị sử dụng cho sản phẩm, nhưng chúng tham gia vào toàn bộ quá trình tạo ra giá trị của các hoạt động cơ bản, có chức năng trợ giúp cho các hoạt động cơ bản. Hoạt động quản trị thu mua kiểm soát sự lưu chuyển vật tư qua chuỗi giá trị từ cung cấp đến sản xuất và đi vào phân phối, chúng góp phần kiểm soát chất lượng đầu vào trong quá trình sản xuất, đồng thời hiệu quả của các hoạt động này có thể làm giảm chi phí sản xuất của DN. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R & D) liên quan đến việc phát triển các sản phẩm mới, các phương pháp công nghệ mới, cho phép giảm 9 chi phí sản xuất hoặc tạo ra những sản phẩm hấp dẫn hơn có thể bán ở mức giá cao hơn.

Hoạt động quản trị nguồn nhân lực đảm bảo rằng công ty sử dụng hợp lý những người có kỹ năng để thực hiện có hiệu quả các hoạt động tạo ra giá trị. Hạ tầng (quản lý) của DN là hoạt động bổ trợ có một đặc trưng khác so với các hoạt động khác. Hạ tầng của DN là khung quản lý chung của toàn DN, trong đó bao gồm cơ cấu tổ chức, các hệ thống kiểm soát và văn hóa DN. Vì vậy, có thể coi đây là các hoạt động ảnh hưởng đến NLCT của DN, DN cần làm tốt các hoạt động bổ trợ sẽ nâng cao NLCT của mình.

Chuỗi giá trị tổng quát của Porter (1985, 1998) là một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất để đại diện cho hoạt động của một công ty và các quy trình kinh doanh. Trong thực tế, Porter (1985,1998) giả định rằng trong chuỗi giá trị các nguồn lực của một DN là phụ thuộc vào hoạt động của nó - và vì thế hình thức chuỗi giá trị của một công ty (các nguồn lực và khả năng nó sử dụng) phụ thuộc vào cơ cấu ngành công nghiệp, các hoạt động chức năng mà DN tập trung vào, các chuỗi giá trị của khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh và liệu DN có một chi phí hoặc sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh tiếp cận dựa trên định hướng thị trường Lý thuyết năng lực cạnh tranh dựa trên định hướng thị trường (Market Orientation - MO) được phát triển trên cơ sở cho rằng một DN sẽ đạt được năng lực cạnh tranh bằng cách tập trung vào việc làm thế nào để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, tạo ra giá trị khách hàng tốt hơn so với đối thủ và đạt được kết quả hoạt động kinh doanh. Đây là quan điểm nghiên cứu năng lực cạnh tranh xuất phát từ thị trường, thực chất là đi từ kết quả của các hoạt động giá trị để truy ngược lại điều gì tạo ra giá trị khách hàng vượt trội so với đối thủ và do đó sẽ đem lại lợi thế cạnh tranh cho DN.

Lý thuyết này bao gồm 8 tiếp cận nghiên cứu: quan điểm quyết định (Shapiro, 1988), quan điểm thông tin thị trường (Kohli & Jaworski,1990), quan điểm hành vi văn hóa (Day, 1994; Deshpande & ctg, 1993; Slater & Narver, 1990), quan điểm trọng tâm chiến lược (Ruekert, 1992), quan điểm định hướng khách hàng 10 (Deshpandé & ctg, 1993.), quan điểm dựa trên hệ thống (Becker& Homburg, 1999; Hunt & Morgan, 1995), quan điểm tổ chức học tập dựa trên thị trường (Sinkula, 1994) và quan điểm quan hệ khách hàng (Baker & Sinkula, 1999). Quan điểm định hướng thị trường cho rằng các công ty đạt được năng lực cạnh tranh là “công ty theo định hướng thị trường được phân biệt bởi khả năng sự kiện và xu hướng thị trường của họ trước đối thủ cạnh tranh. Họ có thể dự đoán chính xác hơn phản ứng với hành động được thiết kế để duy trì hoặc thu hút khách hàng, cải thiện quan hệ kênh phân phối, hoặc ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh. DN có thể hành động dựa trên thông tin thị trường một cách kịp thời và chặt chẽ bởi các giả định về thị trường được chia sẻ rộng rãi” (Day, 1994, tr.

Khả năng tổ chức này có ý nghĩa quan trọng đối với việc đạt được tính bền vững của lợi thế cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Hà Nội. Tài liệu phân tích các thách thức mà DNNVV phải đối mặt, bao gồm việc tiếp cận nguồn vốn, quản lý nhân lực và khả năng đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và phát triển bền vững để nâng cao vị thế cạnh tranh trong thị trường hiện đại.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm những chiến lược cụ thể để cải thiện hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững cho DNNVV. Để mở rộng kiến thức và tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần thuận đức, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả kinh doanh trong một công ty cụ thể, hoặc Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao hiệu quả tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại nhtmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch i, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tín dụng trong việc hỗ trợ DNNVV. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại việt nam để khám phá các mô hình kinh doanh đổi mới có thể áp dụng cho DNNVV. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.