Bài tập lớn thiết kế sản xuất acid acetic 100.000 tấn - ĐH Mỏ Địa chất

Bài tập lớn thiết kế quá trình sản xuất acid acetic công suất 100.000 tấn mỗi năm. Thuyết minh chi tiết tính toán công nghệ, cân bằng vật chất và thiết bị.

Chuyên ngành

Lọc hóa dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn
53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bài tập lớn thiết kế sản xuất acid acetic 100

Bài tập lớn thiết kế quá trình sản xuất acid acetic 100.000 tấn/năm là nhiệm vụ quan trọng trong ngành hóa dầu, yêu cầu áp dụng kiến thức chuyên môn về kỹ thuật phản ứng, cân bằng vật chất, nhiệt động lực học và thiết kế thiết bị. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình sản xuất ổn định, hiệu quả kinh tế cao với nguyên liệu chính là acetaldehyd thông qua phương pháp oxy hóa. Quá trình này bao gồm các giai đoạn chính: oxy hóa acetaldehyd thành acid acetic, tinh chế sản phẩm thô, loại bỏ tạp chất và thu hồi sản phẩm cuối. Việc thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, môi trường và tối ưu hóa hiệu suất phản ứng. Bên cạnh đó, phân tích kinh tế và đánh giá rủi ro cũng là yếu tố không thể thiếu trong quá trình thiết kế.

1.1. Vai trò của acid acetic trong công nghiệp hóa chất

Acid acetic (CH₃COOH) là hợp chất hữu cơ quan trọng trong ngành hóa chất, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vinyl axetat (VAM), axit terephthalic (PTA), etyl axetat và anhydrid acetic. VAM chủ yếu dùng trong sản xuất sơn, chất kết dính, trong khi PTA là nguyên liệu chính cho sản xuất polyeste và sợi. Etyl axetat được sử dụng làm dung môi trong mực in, sơn và chất kết dính. Nhu cầu toàn cầu đối với acid acetic dự kiến tăng trưởng 4,7%/năm từ 2011 đến 2020, đạt 15,53 triệu tấn vào năm 2020. Tại Việt Nam, acid acetic được sản xuất chủ yếu từ acetaldehyd thông qua phương pháp oxy hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong ngành dệt may, thực phẩm và hóa chất.

1.2. Phương pháp sản xuất acid acetic phổ biến

Có hai phương pháp chính sản xuất acid acetic: oxy hóa acetaldehyd và carbonyl hóa methanol. Phương pháp oxy hóa acetaldehyd (Wacker Process) sử dụng xúc tác kim loại quý như Pd, Pt trong điều kiện nhiệt độ 60–70°C và áp suất thường. Phương pháp carbonyl hóa methanol (Monsanto Process) sử dụng xúc tác Rhodium, hoạt động ở áp suất cao (30–60 atm) và nhiệt độ 150–200°C. Tại Việt Nam, phương pháp oxy hóa acetaldehyd được ưa chuộng do chi phí đầu tư thấp, nguyên liệu dễ kiếm và quy trình đơn giản hơn. Quá trình oxy hóa diễn ra trong tháp sủi bọt, nơi acetaldehyd phản ứng với oxy không khí tạo thành acid acetic.

II. Phân tích các vấn đề kỹ thuật trong thiết kế sản xuất acid acetic

Thiết kế sản xuất acid acetic 100.000 tấn/năm đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật như kiểm soát nhiệt độ phản ứng, quản lý tạp chất và tối ưu hóa hiệu suất. Nhiệt độ phản ứng quá cao có thể gây phân hủy sản phẩm phụ, trong khi nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ phản ứng. Áp suất phản ứng cũng ảnh hưởng đến hiệu suất: áp suất cao tăng tốc độ phản ứng nhưng tốn kém chi phí thiết bị, trong khi áp suất thấp giảm hiệu suất. Ngoài ra, tạp chất như acetaldehyd dư, axit peracetic và nước ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Nước dư thừa làm tăng sản phẩm phụ anhydrid acetic, giảm hiệu suất sản phẩm chính. Do đó, kiểm soát chặt chẽ các thông số vận hành là yếu tố quyết định thành công của quá trình sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng của tạp chất trong nguyên liệu

Tạp chất trong acetaldehyd như nước, axetaldehyd dư, axit formic và các hợp chất carbonyl ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất phản ứng. Nước dư thừa thúc đẩy phản ứng thủy phân anhydrid acetic, giảm hiệu suất acid acetic. Axetaldehyd dư làm tăng sản phẩm phụ axit peracetic, gây khó khăn trong tinh chế. Axit formic và các hợp chất carbonyl tạo thành tạp chất khó tách loại, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối. Do đó, nguyên liệu đầu vào cần được tinh chế kỹ lưỡng trước khi đưa vào phản ứng. Ngoài ra, tạp chất cũng gây ăn mòn thiết bị, tăng chi phí bảo trì và giảm tuổi thọ thiết bị.

2.2. Thách thức trong kiểm soát nhiệt độ phản ứng

Phản ứng oxy hóa acetaldehyd là phản ứng tỏa nhiệt, do đó kiểm soát nhiệt độ là yếu tố quan trọng để tránh quá nhiệt. Nhiệt độ phản ứng quá cao (trên 80°C) có thể gây phân hủy sản phẩm phụ, giảm hiệu suất sản phẩm chính. Ngược lại, nhiệt độ thấp (dưới 50°C) làm giảm tốc độ phản ứng, kéo dài thời gian sản xuất. Để kiểm soát nhiệt độ, hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn được sử dụng, kết hợp với hệ thống điều khiển tự động. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu thiết bị chống ăn mòn (thép không gỉ 316L) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nhiệt độ phản ứng.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất acid acetic

Để tối ưu hóa quy trình sản xuất acid acetic 100.000 tấn/năm, cần áp dụng các phương pháp hiện đại như mô phỏng quá trình, tối ưu hóa thông số vận hành và sử dụng xúc tác hiệu quả. Mô phỏng quá trình bằng phần mềm Aspen Plus giúp dự đoán hiệu suất phản ứng, tối ưu hóa điều kiện vận hành và giảm chi phí thí nghiệm. Tối ưu hóa thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng nguyên liệu và nồng độ xúc tác giúp tăng hiệu suất sản phẩm chính lên 95%. Ngoài ra, sử dụng xúc tác hỗn hợp (PdCl₂/CuCl₂) thay thế xúc tác đơn lẻ giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm sản phẩm phụ. Việc tích hợp hệ thống thu hồi nhiệt cũng giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành.

3.1. Ứng dụng phần mềm mô phỏng Aspen Plus

Phần mềm Aspen Plus được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và tối ưu hóa quy trình sản xuất hóa chất. Nó cho phép mô phỏng toàn bộ quy trình, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối, bao gồm các thiết bị phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống tách. Aspen Plus giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng nguyên liệu và nồng độ xúc tác. Ngoài ra, phần mềm còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả kinh tế, phân tích độ nhạy và tối ưu hóa thiết kế thiết bị. Việc sử dụng Aspen Plus trong thiết kế sản xuất acid acetic giúp giảm thời gian thí nghiệm, tăng độ chính xác và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện vận hành

Điều kiện vận hành tối ưu cho phản ứng oxy hóa acetaldehyd là nhiệt độ 60–70°C, áp suất thường, lưu lượng oxy 1,2 lần so với lý thuyết và nồng độ xúc tác PdCl₂ 0,1% khối lượng. Tại những điều kiện này, hiệu suất sản phẩm chính đạt 95%, sản phẩm phụ thấp dưới 2%. Lưu lượng nguyên liệu acetaldehyd được điều chỉnh dựa trên tốc độ phản ứng, đảm bảo acetaldehyd dư không vượt quá 0,5%. Hệ thống điều khiển tự động được sử dụng để duy trì ổn định các thông số vận hành, giảm thiểu sai số do yếu tố con người. Ngoài ra, việc sử dụng hệ thống giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các bất thường, ngăn ngừa sự cố sản xuất.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong sản xuất acid acetic

Thiết kế quá trình sản xuất acid acetic 100.000 tấn/năm đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, công nghệ tiên tiến và quản lý hiệu quả. Phương pháp oxy hóa acetaldehyd được lựa chọn do ưu điểm về chi phí đầu tư thấp, nguyên liệu dễ kiếm và quy trình đơn giản. Việc áp dụng mô phỏng quá trình (Aspen Plus), tối ưu hóa điều kiện vận hành và sử dụng xúc tác hiệu quả giúp tăng hiệu suất sản phẩm lên 95%, giảm sản phẩm phụ và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, môi trường và quản lý chất lượng theo ISO 9001 đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Kết quả thiết kế có thể ứng dụng trực tiếp trong các nhà máy hóa dầu tại Việt Nam, góp phần đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về acid acetic trong ngành công nghiệp.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của quy trình thiết kế

Quy trình sản xuất acid acetic 100.000 tấn/năm theo phương pháp oxy hóa acetaldehyd có hiệu quả kinh tế cao nhờ chi phí đầu tư thấp, nguyên liệu dễ kiếm và quy trình đơn giản. Chi phí nguyên liệu chiếm 60% tổng chi phí sản xuất, trong khi chi phí năng lượng chiếm 20%. Hiệu suất sản phẩm đạt 95%, sản phẩm phụ thấp dưới 2%, giúp tối đa hóa lợi nhuận. Thời gian hoàn vốn đầu tư ước tính 3–4 năm, phụ thuộc vào giá nguyên liệu và sản phẩm. Ngoài ra, việc tích hợp hệ thống thu hồi nhiệt giúp tiết kiệm 15% năng lượng, giảm chi phí vận hành. Quy trình cũng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, giảm phát thải khí độc hại dưới 50 ppm.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong ngành công nghiệp Việt Nam

Việt Nam là nước có nhu cầu acid acetic ngày càng tăng do sự phát triển của ngành dệt may, thực phẩm và hóa chất. Quy trình sản xuất acid acetic 100.000 tấn/năm theo phương pháp oxy hóa acetaldehyd có thể ứng dụng tại các khu công nghiệp hóa dầu như Dung Quất, Nhơn Hội. Ngoài ra, việc hợp tác với các doanh nghiệp trong nước như Tổng công ty Hóa chất Việt Nam (Vinachem) giúp đẩy mạnh sản xuất acid acetic, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Quy trình cũng có thể mở rộng sản xuất các sản phẩm dẫn xuất như etyl axetat, vinyl axetat, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Đây là cơ hội lớn để phát triển ngành công nghiệp hóa chất tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu chung về acid acetic. Acid Acetic Axit axetic hay cßn gäi lµ axit etanoic, lµ mét hîp chÊt h÷u c¬ ®iÓn h×nh cña d·y ®ång ®¼ng axit mono cacboxylic, nã cã nhiÒu øng dông trong s¶n xuÊt vµ ®êi sèng, lµ mét trong nh÷ng s¶n phÈm h÷u c¬ c¬ b¶n vµ quan träng ®îc sö dông réng r·i trong c«ng nghÖ tæng hîp h÷u c¬ hãa dÇu. Axit axetic là hóa chất quan trọng với những ứng dụng phong phú trong nhiều ngành sản xuất cuối dòng như dệt vải, chế biến thực phẩm và một số quá trình sản xuất hóa chất công nghiệp. Động lực chủ yếu tạo thành xu hướng giá axit axetic là giá nguyên liệu và metanol cũng như nhu cầu cuối dòng đối với các dẫn xuất của axit axetic, như monome vinyl axetat (VAM), axit terephtalic tinh khiết (PTA), etyl axetat và anhydric axetic.

Xu hướng ngày càng tăng của việc sử dụng axetat este làm dung môi cho mực in, sơn và chất kết dính cũng đã hình thành trong vài năm qua, tạo ra nhu cầu lớn và ổn định đối với axit axetic. [1] VAM là lĩnh vực sử dụng cuối dòng lớn nhất đối với axit axetic,dẫn xuất này chủ yếu được sử dụng trong sơn và chất kết dính. Trong khi đó, PTA được sử dụng chủ yếu trong sản xuất polyeste và sợi. PTA là lĩnh vực ứng dụng cuối dòng đang phát triển nhanh nhất, đạt tốc độ tăng trưởng trên 4%/năm.VAM, PTA và etyl axetat là ba lĩnh vực sử dụng hàng đầu đốivới axit axetic trong năm 2011, lượng tiêu thụ axit axetic trong các lĩnh vựcnày đạt 3,46 triệu tấn, 2,16 triệu tấn và 1,31 triệu tấn tương ứng.

Ba lĩnh vựcnày chiếm tổng cộng 75% nhu cầu axit axetic toàn cầu. Anhydric axetic và cáclĩnh vực sử dụng cuối dòng khác chiếm phần còn lại của nhu cầu axit axetic toàncầu, với lượng tiêu thụ 1,05 triệu tấn và 2,19 triệu tấn tương ứng.Trong thời gian 2011-2020, dự kiến tốc độ tăng trưởng của lĩnh vực PTA và etyl axetat sẽ vượt quá tốc độ tăng trưởng của lĩnh vực VAM. Nhu cầu axit axetic trên thế giới. Nhu cầu toàn cầu đối với axit axetic đã tăng liên tục trong 10 năm qua.

Theo Công ty nghiên cứu thị trường GBI Research, nhu cầu axitaxetic toàn cầu năm 2000 đạt 6,11 triệu tấn, sau đó tăng lên đến 10,24 triệutấn vào năm 2011. Một phần đáng kể của mức tăng này là do nhu cầu từ khu vực ChâuÁ - Thái Bình Dương và Mỹ. GBI dự báo xu hướng tương tự sẽ tiếp diễn trong thời gian tới. Năm 2011, Mỹ là nước tiêu thụ axit axetic lớn thứ hai trên thế giới, sau Trung Quốc.

Sự hồi phục của nền kinh tế Mỹ hiện nay sẽ giúp tăngmạnh nhu cầu axit axetic trong tương lai. Trong khi đó, khu vực Châu Á – Thái Bình Dương sẽ tiếp tục chiếm hơn 72% nhu cầu axit axetic trong năm 2020. Nhu cầu toàn cầu đối với axit axetic dự kiến sẽ gia tăng với tốc độ 4,7%/năm trongthời gian từ 2011 đến 2020, đạt 15,53 triệu tấn vào năm 2020. Nhu cầu axit axetic ở những nước phát triển như Nhật Bản và Đứcphần lớn đã ổn định.

Do dân số khổng lồ, các nước mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ,.có tiềm năng tiêu thụ rất lớn và tạo ra những cơ hội tăng trưởng lớn. Điều này đượcphản ánh ở tốc độ tăng trưởng của những lĩnh vực tiêu thụ cuối dòng như VAM,PTA, etyl axetat và anhydric axetic tại những nước đó. Năm 2011, nhu cầu axit axetic tại châu Á đã đạt đến mức đỉnhcao nhờ ảnh hưởng của thị trường Trung Quốc - động lực đối với phần lớn nhu cầuaxit axetic toàn cầu. Châu Á chiếm hơn 60% tiêu thụ axit axetic trên thế giớitrong năm 2011, Trung Quốc chiếm 30% lượng tiêu thụ này.

Với những nhà máy mớisẽ đi vào vận hành trong thời gian 2011-2020, Trung Quốc sẽ tiếp tục là động cơcho sự tăng trưởng toàn cầu của sản xuất axit axetic trong những năm tới. [1] Nhìn chung, châu Á - Thái Bình Dương sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng cho sản xuất axit axetic trong những năm tới và cũng sẽ duy trì là động cơ cho sự tăng trưởng của thị trường axit axetic toàn cầu. Nhu cầu sử dụng acid acetic trên thế giới I. Tình hình ở nước ta.

Còng nh c¸c níc trªn ThÕ giíi, nhu cÇu sö dông axit axetic ë ViÖt nam ngµy cµng cao. H»ng n¨m chóng ta ph¶i nhËp khÈu mét lîng axit axetic kh¸ lín. Qu¸ tr×nh s¶n xuÊt axit axetic trong níc chñ yÕu b»ng ph¬ng ph¸p vi sinh cho nång ®é axit thÊp, n¨ng suÊt kh«ng cao nªn cha ®¸p øng ®îc nhu cÇu. Tõ nh÷ng n¨m 1990, mét sè c¬ quan nghiªn cøu khoa häc ë níc ta ®· nghiªn cøu s¶n xuÊt axit axetic c«ng nghiÖp.

ë ViÖn Hãa häc C«ng nghiÖp còng ®· nghiªn cøu ®Ò tµi sö dông rîu etylic ®Ó s¶n xuÊt axit axetic. Mét sè c¬ quan nghiªn cøu khoa häc kh¸c nh ViÖn Hãa häc thuéc Trung t©m Khoa häc Tù nhiªn vµ C«ng nghÖ Quèc gia, khoa Hãa thuéc trêng §¹i häc Tæng hîp Hµ néi còng ®· quan t©m ®Õn ®Ò tµi nµy [2]. Nhng do nhiÒu nguyªn nh©n mµ c¸c kÕt qu¶ nghiªn cøu vÉn cha ®îc ¸p dông trong s¶n xuÊt c«ng nghiÖp. Cho ®Õn nay, gÇn nh toµn bé nhu cÇu axit axetic ë níc ta ®Òu ph¶i ®¸p øng b»ng con ®êng nhËp khÈu.

Tríc t×nh h×nh míi, c¬ héi ph¸t triÓn cho ngµnh c«ng nghiÖp hãa chÊt ®· ®îc më ra, th× qu¸ tr×nh s¶n xuÊt axit axetic cã nång ®é cao ®· trë thµnh mét vÊn ®Ò quan träng vµ viÖc t×m ra ph¬ng ph¸p s¶n xuÊt axit axetic ®¸p øng ®îc nhu cÇu sö dông vµ cã hiÖu qu¶ kinh tÕ lµ mét viÖc lµm hÕt søc cÇn thiÕt. Các phương pháp sản xuất Axit axetic 4 §Ó s¶n xuÊt axit axetic, ngêi ta cã thÓ ®i tõ c¸c nguån nguyªn liÖu kh¸c nhau, víi c¸c ph¬ng ph¸p kh¸c nhau nh : ph¬ng ph¸p tæng hîp, ph¬ng ph¸p ho¸ häc gç, ph¬ng ph¸p vi sinh. Tuy nhiªn, ®Ó ®¸p øng nhu cÇu sö dông axit axetic ngµy cµng cao th× hiÖn nay híng chñ yÕu s¶n xuÊt axit axetic lµ c¸c ph¬ng ph¸p tæng hîp:  Tæng hîp tõ oxyt cacbon vµ metanol. Công nghệ sản xuất axit axetic từ metanol và cacbon monoxyt ở nhiệt độ và áp suất cao được hãng BASF đưa ra từ rất sớm(1913) dựa trên phản ứng: CH3OH + CO --> CH3COOH , DH298 = - 138,6 KJ/mol Điều kiện tiến hành khắc nghiệt về nhiệt độ và áp suất cộng với sự có mặt của các chất ăn mòn mạnh (các hợp chất iodua) đã ngăn cản việc thương mại hoá công nghệ này.

Năm 1914, các nghiên cứu của REPPE(BASF) cho thấy rằng các kim loại nhóm VIII xúc tác có hiệu quả cho quá trình cacbonyl hoá. Điều này dẫn đến việc ra đời và phát triển công nghệ nhiệt độ và áp suất cao (250oC và 70MPa ) với xúc tác coban iodua. Quá trình này được BASF đưa vào áp dụng năm 1960 tại Luwig Shafen (CHLB Đức). Công suất ban đầu là 3.

Sau đó tăng lên 10.000 tấn/năm vào năm 1964 và 35. Năm 1981 công suất đạt 45. Năm 1966, Borden chemical có khởi động xây dựng một nhà máy sản xuất axit axetic trên cơ sơ công nghệ BASF tại Geimak ( Bang Louisiana, Mỹ) với năng suất ban đầu là 45.000 tấn/năm sau đó tăng lên 64.Năm 1968, Monsanto công bố một khám phá mới. Xúc tác rhodi với hoạt tính và độ chọn lọc rất cao cho phản ứng cacbonyl hoá metanol(MeOH) thành axit axetic.

Metanol có thể cacbonyl hoá ngay cả ở áp suất thường với hiệu suất chuyển hoá là 99% đối với metanol và 90% đối với cacbon monoxyd.Quá trình có sử dụng xúc tác này được áp dụng năm 1970 tại bang Texas_Mỹ. Công suất ban đầu là 135.000 tấn/năm, sau đó tăng lên 180. Điều kiện tiến hành quá trình Monsanto mềm hơn so với quá trình BASF (3 MPa và 180oC ) .[3]  Oxy hoá axetaldehyt. 5 Trước khi thương mại hóa công nghệ Monsanto, hầu hết axit aextic được sản xuất bằng cách ôxy hóa axetaldehyt.

Phương pháp này là phương pháp quan trọng thứ hai vẫn còn được sử dụng. Axetaldehyt có thể được sản xuất bằng cách ôxy hóa butan hoặc naphtha nhẹ, hoặc hydrat hóa etylen. Khi butan hoặc naphtha nhẹ được nung nó trong không khí có mặt các ion kim loại khác nhau như mangan, coban, và crôm, peroxit và sau đó phân hủy tạo ra axit axetic theo phương trình phản ứng: 2C4H10 + 5O2 → 4CH3COOH + 2H2O Phản ứng đặc trưng là sự kết hợp của nhiệt độ và áp suất được đều chỉnh sau cho đủ nóng để có thể giữ butan ở dạng lỏng. Các điều kiện phản ứng đặc trưng là 150 °C và 55atm.

Các sản phẩm phụ cũng có thể được tạo ra, như butanon, etyl axetat, axit formic, và axit propionic. Các sản phẩm này cũng có giá trị thương mại, và các điều kiện phản ứng có thể được thay thế để tạo ra số lượng sản phẩm nhiều hơn. Tuy nhiên, việc phân tách axit axetic ra khỏi hỗn hợp này làm cho phương pháp này khá tốn kém.Cùng các điều kiện và sử dụng các chất xúc tác tương tự trong việc ôxy hóa butan, axetaldehyt có thể bị ôxy hóa bởi oxy trong không khí tạo ra axit axetic: 2CH3CHO + O2 → 2CH3COOH Sử dụng các chất xúc tác hiện đại, phản ứng này có thể tạo ra axit axetic hơn 95%. Các sản phẩm phụ là etyl axetat, axit formic, và formaldehyt đều có điểm sôi thấp hơn axit axetic nên sẽ dễ tách chúng ra bằng cách chưng cất.[4]  Oxy hãa trùc tiÕp c¸c hydrocacbon no.

Oxy hoá pha lỏng(LPO) một số hydrocacbon béo, đặc biệt là đối với các HC có cấu trúc mạch thẳng, dài có thể là một phương pháp để sản xuất ra các axit cacboxylic.N-butan là nguyên liệu đặc biệt thích hợp để sản xuất axit axetic. Khi oxy hoá n-parafin, sự cất mạch chủ yếu xảy ra ở các mối liên kết giữa các nguyên tử C bậc 2. Vì vậy n-butan sẽ tạo ra sản phẩm chính là axit axetic và một số sản phẩm phụ như metyletylxeton và etyl axetat. C4H10 + O2 → CH3COOH + HCOOH + CH3COCH2CH3 + other oxygenates.

6 Quá trình sử dụng một chất xúc tác cobalt, mặc dù mangan, crôm, vanadi, bismuth, niken, titan, thiếc và hoạt động ở 100-200 ° C / 1000-5. Tách hỗn hợp của acetic, formic, propionic, acrylic, và axit butyric, methyl ethyl ketone, ethyl acetate, metyl vinyl xeton, và gammabutyrolactone được thực hiện bởi sự kết hợp của chiết xuất, chưng cất, chưng cất và khai khoáng. Điều kiện phản ứng và sự lựa chọn chất xúc tác thay đổi cơ cấu sản phẩm đáng kể; chất xúc tác axetat cung cấp 97% chọn lọc đối với acid acetic với sản xuất axit formic thấp, Sản lượng axit axetic trên 79% khi dùng crom acetate chất xúc tác, với este acetate và methyl ethyl ketone chiếm hầu hết các sản phẩm còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ