Đồ án môn học Quá trình thiết bị: Thiết kế tháp chưng luyện Metylic-Nước

Tham khảo đồ án mẫu Quá trình thiết bị về thiết kế tháp chưng luyện Metylic-Nước. Tài liệu đầy đủ tính toán, thuyết minh và bản vẽ chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

Khóa IV

109
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Quá Trình Thiết Bị Metylic Nước

Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị là một cột mốc quan trọng, yêu cầu sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết một bài toán kỹ thuật thực tế. Trong đó, đề tài thiết kế hệ thống chưng luyện liên tục để phân tách hỗn hợp Metylic-Nước là một chủ đề phổ biến và mang tính ứng dụng cao. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hóa chất, dược phẩm và nhiên liệu sinh học. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một tháp chưng luyện loại đĩa lỗ có ống chảy truyền, hoạt động ở áp suất thường, để thu hồi Metylic với độ tinh khiết cao từ hỗn hợp đầu vào. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về các bước tính toán và thiết kế, từ lý thuyết cơ bản đến các thông số kỹ thuật cụ thể. Việc nắm vững các phương pháp tính toán cân bằng vật liệu, cân bằng nhiệt lượng, và các thông số vận hành như chỉ số hồi lưu là nền tảng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và kinh tế. Nội dung sẽ được trình bày một cách logic, bắt đầu từ việc phân tích các số liệu ban đầu, lựa chọn phương pháp tính toán, đến việc thiết kế chi tiết thiết bị chính và các thiết bị phụ liên quan. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ Hóa học và các kỹ sư đang làm việc trong lĩnh vực liên quan.

1.1. Tổng quan lý thuyết về phương pháp chưng luyện

Chưng luyện là phương pháp phân tách hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi của các cấu tử. Trong hệ thống chưng luyện liên tục, quá trình bốc hơi và ngưng tụ diễn ra nhiều lần trên các đĩa hoặc vật liệu đệm bên trong tháp. Hơi đi từ dưới lên, ngày càng giàu cấu tử dễ bay hơi (Metylic). Lỏng đi từ trên xuống, ngày càng giàu cấu tử khó bay hơi (Nước). Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào sự tiếp xúc pha giữa lỏng và hơi. Các loại thiết bị phổ biến bao gồm tháp đĩa lỗ, tháp chóp, và tháp đệm, trong đó tháp đĩa lỗ có ống chảy truyền được lựa chọn trong đồ án này nhờ cấu tạo đơn giản và hiệu suất ổn định. Quá trình có thể hoạt động ở các áp suất khác nhau: áp suất thường, áp suất chân không (cho các hỗn hợp nhạy cảm với nhiệt độ), hoặc áp suất cao.

1.2. Giới thiệu hỗn hợp Metylic Nước và dây chuyền sản xuất

Hỗn hợp Metylic (CH3OH) và Nước (H2O) là một hệ hai cấu tử tan lẫn hoàn toàn. Metylic là cấu tử dễ bay hơi hơn với nhiệt độ sôi là 64.5°C, trong khi Nước có nhiệt độ sôi là 100°C ở áp suất thường. Sự chênh lệch đáng kể này làm cho việc phân tách bằng phương pháp chưng luyện trở nên khả thi và hiệu quả. Dây chuyền công nghệ được thiết kế bao gồm các thiết bị chính: thùng chứa nguyên liệu, bơm, thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu, tháp chưng luyện, thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh, thiết bị làm lạnh và các thùng chứa sản phẩm. Nguyên tắc vận hành là đưa hỗn hợp đầu đã được gia nhiệt đến nhiệt độ sôi vào đĩa nạp liệu của tháp. Tại đây, quá trình trao đổi chất và nhiệt diễn ra, tạo ra sản phẩm đỉnh giàu Metylic và sản phẩm đáy giàu Nước.

1.3. Mục tiêu và yêu cầu thiết kế hệ thống chưng luyện

Nhiệm vụ cốt lõi của đồ án là thiết kế hệ thống chưng luyện liên tục loại tháp đĩa lỗ có ống chảy truyền để phân tách hỗn hợp Metylic-Nước. Các số liệu ban đầu được cung cấp: năng suất hỗn hợp đầu F = 9988,7 kg/giờ, nồng độ Metylic (cấu tử dễ bay hơi) trong hỗn hợp đầu aF = 32,7%, trong sản phẩm đỉnh aP = 92,2%, và trong sản phẩm đáy aW = 1,0% (phần khối lượng). Tháp hoạt động ở áp suất thường và hỗn hợp đầu được gia nhiệt đến nhiệt độ sôi trước khi vào tháp. Từ những yêu cầu này, các bước tính toán thiết bị chính và phụ cần được thực hiện, bao gồm xác định các thông số vận hành, kích thước tháp (đường kính, chiều cao), và các chi tiết cơ khí khác để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và đạt được độ tinh khiết sản phẩm mong muốn.

II. Phương Pháp Cân Bằng Vật Liệu Cho Chưng Luyện Metylic Nước

Cân bằng vật liệu là bước tính toán nền tảng và quan trọng nhất trong bất kỳ đồ án quá trình thiết bị nào, đặc biệt là trong thiết kế hệ thống chưng luyện. Bước này nhằm xác định chính xác lưu lượng của các dòng vật chất đi vào và đi ra khỏi hệ thống, bao gồm dòng nhập liệu, dòng sản phẩm đỉnh và dòng sản phẩm đáy. Dựa trên định luật bảo toàn khối lượng, tổng khối lượng các dòng đi vào phải bằng tổng khối lượng các dòng đi ra. Tương tự, phương trình cân bằng cho từng cấu tử riêng lẻ cũng phải được thỏa mãn. Trong đồ án chưng luyện Metylic-Nước, việc thiết lập đúng các phương trình cân bằng vật liệu cho phép tính toán được lượng sản phẩm đỉnh (P) và sản phẩm đáy (W) thu được từ một lượng hỗn hợp đầu (F) nhất định với nồng độ đã cho. Để thuận tiện cho các bước tính toán tiếp theo, đặc biệt là khi sử dụng đồ thị cân bằng lỏng-hơi, các nồng độ phần khối lượng cần được quy đổi sang nồng độ phần mol. Sự chính xác của bước này ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ kết quả thiết kế sau này, từ việc xác định chỉ số hồi lưu đến kích thước hình học của tháp. Do đó, cần thực hiện cẩn thận và kiểm tra kỹ lưỡng các số liệu.

2.1. Các thông số ban đầu và quy đổi nồng độ quan trọng

Trước khi thiết lập phương trình, việc xác định và quy đổi các thông số ban đầu là bắt buộc. Khối lượng phân tử của Metylic (MB) là 32 kg/kmol và của Nước (MA) là 18 kg/kmol. Nồng độ phần khối lượng được cho là aF=32,7%, aP=92,2%, và aW=1,0% (cho cấu tử dễ bay hơi là Metylic). Công thức quy đổi từ nồng độ phần khối lượng (a) sang nồng độ phần mol (x) cho cấu tử dễ bay hơi là: x = (a/MB) / [(a/MB) + ((1-a)/MA)]. Áp dụng công thức này, ta có: nồng độ mol hỗn hợp đầu xF ≈ 0.463, nồng độ mol sản phẩm đỉnh xP ≈ 0.954, và nồng độ mol sản phẩm đáy xW ≈ 0.0176. Các giá trị nồng độ mol này là cơ sở để thực hiện các tính toán trên đồ thị y-x.

2.2. Thiết lập phương trình cân bằng vật liệu cho toàn hệ thống

Dựa trên nguyên lý bảo toàn khối lượng, hai phương trình cân bằng vật liệu chính được thiết lập. Phương trình cân bằng tổng thể: F = P + W, trong đó F là lưu lượng hỗn hợp đầu, P là lưu lượng sản phẩm đỉnh, và W là lưu lượng sản phẩm đáy (đơn vị: kg/h hoặc kmol/h). Phương trình cân bằng cấu tử dễ bay hơi (Metylic): F * aF = P * aP + W * aW. Đây là hệ hai phương trình hai ẩn (P và W) có thể giải một cách dễ dàng. Việc thiết lập hệ phương trình này là bước đầu tiên để định lượng các dòng sản phẩm, một thông tin không thể thiếu cho việc thiết kế tháp chưng luyện và các thiết bị phụ trợ như thiết bị ngưng tụ và thiết bị đun sôi đáy tháp.

2.3. Xác định lưu lượng sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy

Từ hệ phương trình cân bằng vật liệu và các số liệu ban đầu (F = 9988,7 kg/giờ, aF=32,7%, aP=92,2%, aW=1,0%), ta có thể giải để tìm P và W. Thay W = F - P vào phương trình cân bằng cấu tử, ta được: F * aF = P * aP + (F - P) * aW. Từ đó, có thể tính được lưu lượng sản phẩm đỉnh: P = F * (aF - aW) / (aP - aW). Thay số vào, ta tính được P ≈ 3471,95 kg/giờ. Sau đó, tính lưu lượng sản phẩm đáy: W = F - P = 9988,7 - 3471,95 = 6516,75 kg/giờ. Các giá trị này sau đó có thể được chuyển đổi sang đơn vị kmol/h để phục vụ cho các bước tính toán công nghệ tiếp theo. Lượng sản phẩm đỉnh tính theo kmol/h là GP ≈ 186,223 kmol/h.

III. Cách Tính Chỉ Số Hồi Lưu và Số Đĩa Lý Thuyết Tối Ưu Nhất

Sau khi hoàn thành cân bằng vật liệu, bước tiếp theo trong đồ án quá trình thiết bị là xác định các thông số vận hành cốt lõi: chỉ số hồi lưu và số đĩa lý thuyết. Chỉ số hồi lưu (R) là tỷ số giữa lượng lỏng ngưng tụ được hoàn lưu trở lại tháp và lượng sản phẩm đỉnh được lấy ra. Đây là một thông số cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cả chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Chỉ số hồi lưu càng lớn, số đĩa lý thuyết cần thiết càng ít (giảm chi phí đầu tư tháp), nhưng đường kính tháp và lượng hơi đốt yêu cầu lại càng lớn (tăng chi phí vận hành). Ngược lại, chỉ số hồi lưu càng nhỏ, chi phí vận hành giảm nhưng cần số đĩa lớn hơn. Do đó, việc tìm ra một chỉ số hồi lưu thích hợp (Rth) là bài toán tối ưu hóa kinh tế - kỹ thuật. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định chỉ số hồi lưu tối thiểu (Rmin), tương ứng với số đĩa lý thuyết là vô cực. Sau đó, Rth được chọn lớn hơn Rmin một khoảng hợp lý để cân bằng giữa hai loại chi phí. Dựa trên Rth, số đĩa lý thuyết được xác định bằng phương pháp đồ thị McCabe-Thiele.

3.1. Xác định chỉ số hồi lưu tối thiểu Rmin bằng đồ thị y x

Chỉ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) là giá trị R nhỏ nhất mà tại đó việc phân tách vẫn có thể thực hiện được. Để xác định Rmin, cần sử dụng đồ thị cân bằng lỏng-hơi (y-x) của hệ Metylic-Nước. Dữ liệu cân bằng này thường được tra từ sổ tay. Từ điểm có tọa độ (xF, xF) trên đường chéo 45 độ, kẻ một đường thẳng đến giao điểm của đường thẳng nồng độ nhập liệu (x = xF) với đường cong cân bằng. Giao điểm này có tung độ là y*. Đường thẳng này cắt trục tung tại điểm có tung độ là xP / (Rmin + 1). Theo tài liệu, với xF = 0.463, ta tìm được y* ≈ 0.7614. Áp dụng công thức Rmin = (xP - y*) / (y* - xF), ta tính được Rmin = (0.954 - 0.7614) / (0.7614 - 0.463) ≈ 0.6454. Đây là giá trị giới hạn dưới cho chỉ số hồi lưu.

3.2. Lựa chọn chỉ số hồi lưu thích hợp Rth và ảnh hưởng

Chỉ số hồi lưu làm việc (hay chỉ số hồi lưu thích hợp, Rth) thường được chọn trong khoảng Rth = (1.2 ÷ 2.5) * Rmin. Lựa chọn này là một sự đánh đổi: giá trị β = Rth / Rmin càng lớn, số đĩa lý thuyết càng giảm nhưng chi phí năng lượng càng tăng. Trong đồ án này, một phân tích được thực hiện bằng cách thử các giá trị β khác nhau (từ 1.2 đến 2.5) để tìm ra giá trị tối ưu. Với mỗi giá trị Rth, số đĩa lý thuyết (Nlt) tương ứng được xác định. Kết quả cho thấy khi β = 2.0, ta có Rth ≈ 1.29 và số đĩa lý thuyết Nlt = 8. Đây được xem là một lựa chọn hợp lý, cân bằng giữa chi phí đầu tư (chiều cao tháp) và chi phí vận hành (năng lượng).

3.3. Xây dựng phương trình đường làm việc và vẽ bậc nồng độ

Khi đã có Rth, các phương trình đường làm việc cho đoạn luyện và đoạn chưng được thiết lập. Phương trình đường làm việc đoạn luyện có dạng: y = [Rth / (Rth + 1)] * x + [xP / (Rth + 1)]. Phương trình này đi qua điểm (xP, xP) và cắt trục tung tại điểm xP / (Rth + 1). Phương trình đường làm việc đoạn chưng phụ thuộc vào trạng thái của dòng nhập liệu. Với nhập liệu ở trạng thái lỏng sôi, đường làm việc đoạn chưng đi qua điểm (xW, xW) và giao điểm của đường làm việc đoạn luyện với đường thẳng x = xF. Bằng cách vẽ các đường làm việc này trên đồ thị y-x và vẽ các bậc thang giữa đường cong cân bằng và đường làm việc, ta xác định được số đĩa lý thuyết. Kết quả là 8 đĩa, trong đó có 5 đĩa ở đoạn luyện và 3 đĩa ở đoạn chưng.

IV. Bí Quyết Tính Toán Kích Thước Tháp Chưng Luyện Chính Xác

Sau khi xác định các thông số vận hành lý thuyết, phần tiếp theo của đồ án tập trung vào tính toán thiết bị chính – tức là xác định các kích thước vật lý của tháp chưng luyện. Các kích thước quan trọng nhất bao gồm đường kính và chiều cao của tháp. Đường kính tháp được quyết định bởi lưu lượng pha hơi đi trong tháp và tốc độ hơi cho phép. Tốc độ hơi quá thấp sẽ làm giảm hiệu suất tiếp xúc pha, trong khi tốc độ quá cao có thể gây ra hiện tượng sặc hoặc lôi cuốn lỏng, làm giảm hiệu quả phân tách. Chiều cao tháp phụ thuộc vào số đĩa thực tế và khoảng cách giữa các đĩa. Số đĩa thực tế được tính từ số đĩa lý thuyết và hiệu suất của đĩa. Các tính toán này đòi hỏi việc xác định các tính chất vật lý của hỗn hợp (khối lượng riêng, độ nhớt) tại các điều kiện nhiệt độ khác nhau trong tháp. Do nồng độ và nhiệt độ thay đổi dọc theo chiều cao tháp, các thông số này thường được tính toán riêng cho đoạn luyện và đoạn chưng, sau đó lấy giá trị trung bình để thiết kế.

4.1. Tính toán lượng hơi trung bình trong đoạn luyện và chưng

Lưu lượng hơi và lỏng không không đổi dọc theo chiều cao tháp. Do đó, cần tính lượng hơi trung bình cho mỗi đoạn. Lượng hơi trung bình trong đoạn luyện (gytbL) được tính bằng trung bình cộng của lượng hơi ra khỏi đỉnh tháp (gđ) và lượng hơi đi vào đĩa dưới cùng của đoạn luyện (g1). Tương tự, lượng hơi trung bình trong đoạn chưng (gytbC) được tính bằng trung bình cộng của lượng hơi ra khỏi đoạn chưng (bằng g1) và lượng hơi đi vào từ đáy tháp. Các giá trị này được xác định thông qua việc giải hệ phương trình cân bằng nhiệt lượng và cân bằng vật liệu cục bộ cho từng đĩa. Kết quả tính toán từ tài liệu cho thấy gytbL ≈ 5336.8 kg/h và gytbC ≈ 7792.4 kg/h.

4.2. Xác định vận tốc hơi làm việc và đường kính tháp tối ưu

Vận tốc hơi làm việc (ωlv) được chọn bằng khoảng 80-90% tốc độ giới hạn để tránh các sự cố vận hành. Tốc độ này được tính dựa trên khối lượng riêng của pha hơi (ρy) và pha lỏng (ρx). Do ρy và ρx thay đổi, đường kính tháp có thể khác nhau giữa đoạn luyện và đoạn chưng. Đường kính tháp (D) được tính theo công thức: D = 0.0188 * √(gytb / (ωlv * ρy)). Áp dụng các giá trị đã tính cho đoạn luyện và đoạn chưng, ta có thể xác định được đường kính cho từng đoạn. Thông thường, để đơn giản hóa chế tạo, người ta có thể chọn một đường kính duy nhất cho cả tháp, dựa trên giá trị lớn hơn hoặc một giá trị trung bình hợp lý.

4.3. Các bước tính toán chiều cao tháp chưng luyện chi tiết

Chiều cao tháp (H) được xác định bởi tổng chiều cao của các đĩa và khoảng không gian ở đỉnh và đáy tháp. Chiều cao phần làm việc của tháp là H = Ntt * hđ, trong đó Ntt là số đĩa thực tế và hđ là khoảng cách giữa các đĩa (thường chọn từ 0.3 - 0.6 m). Số đĩa thực tế được tính bằng cách chia số đĩa lý thuyết cho hiệu suất trung bình của tháp (η): Ntt = Nlt / η. Hiệu suất tháp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất vật lý của hệ, cấu trúc đĩa và chế độ thủy động lực. Sau khi tính được chiều cao phần đĩa, cần cộng thêm khoảng không gian ở đáy (để chứa lỏng) và đỉnh (để tách hơi), từ đó ra được chiều cao tổng thể của tháp.

V. Hướng Dẫn Tính Toán Cơ Khí và Thiết Bị Phụ Cho Hệ Thống

Hoàn thiện đồ án quá trình thiết bị không chỉ dừng lại ở việc tính toán công nghệ mà còn phải bao gồm cả phần tính toán cơ khí và thiết kế các thiết bị phụ trợ. Phần tính toán cơ khí đảm bảo tháp chưng luyện có đủ độ bền, ổn định và an toàn trong suốt quá trình vận hành dưới các điều kiện về áp suất và nhiệt độ. Các hạng mục chính bao gồm việc xác định chiều dày thân tháp, thiết kế đáy và nắp thiết bị, lựa chọn các loại mặt bích phù hợp, và thiết kế hệ thống giá đỡ. Bên cạnh đó, hệ thống chưng luyện Metylic-Nước không thể hoạt động nếu thiếu các thiết bị phụ quan trọng. Các thiết bị này bao gồm thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu, thiết bị ngưng tụ ở đỉnh tháp, thiết bị đun sôi lại ở đáy tháp, và hệ thống bơm để vận chuyển các dòng lưu chất. Việc tính toán và lựa chọn các thiết bị này phải dựa trên kết quả từ các phần tính toán cân bằng vật liệu và cân bằng nhiệt lượng đã thực hiện trước đó. Sự đồng bộ và chính xác trong thiết kế tổng thể sẽ quyết định hiệu quả của toàn bộ dây chuyền sản xuất.

5.1. Tính toán chiều dày thân tháp đáy và nắp thiết bị

Chiều dày thân tháp được tính toán để chịu được áp suất làm việc bên trong và các tải trọng khác. Công thức tính dựa trên áp suất thiết kế (thường lấy cao hơn áp suất làm việc), đường kính trong của tháp, ứng suất cho phép của vật liệu chế tạo (ví dụ: thép không gỉ), và hệ số bền mối hàn. Áp suất trong tháp bao gồm áp suất thủy tĩnh của cột lỏng và trở lực của đĩa. Ngoài ra, cần tính toán thêm đại lượng bổ sung do ăn mòn và dung sai chế tạo. Tương tự, chiều dày của đáy và nắp thiết bị (thường có dạng elip hoặc chỏm cầu) cũng được tính toán theo các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ bền cơ học.

5.2. Lựa chọn mặt bích giá đỡ và các loại ống dẫn cần thiết

Mặt bích được sử dụng để nối các đoạn thân tháp, nối thân với đáy, nắp, và các đường ống dẫn. Việc lựa chọn mặt bích phải dựa trên tiêu chuẩn về áp suất và nhiệt độ làm việc (PN, Class). Các loại ống dẫn cho dòng nhập liệu, dòng sản phẩm, dòng hồi lưu và dòng hơi phải được tính toán đường kính sao cho đảm bảo lưu lượng yêu cầu với tổn thất áp suất chấp nhận được. Hệ thống giá đỡ hoặc tai treo được thiết kế để chịu toàn bộ khối lượng của tháp và các phụ kiện liên quan, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho kết cấu.

5.3. Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống bơm hiệu quả

Các thiết bị phụ như thiết bị gia nhiệt, ngưng tụ và đun sôi lại là các thiết bị trao đổi nhiệt. Việc thiết kế chúng bao gồm tính toán diện tích bề mặt trao đổi nhiệt cần thiết dựa trên lượng nhiệt trao đổi (Q), hiệu số nhiệt độ trung bình logarit (ΔTlm), và hệ số truyền nhiệt tổng thể (K). Hệ thống bơm được lựa chọn dựa trên lưu lượng yêu cầu và cột áp cần thiết. Cột áp của bơm phải thắng được tổng các trở lực trong hệ thống đường ống và chênh lệch độ cao địa hình. Việc lựa chọn bơm phù hợp đảm bảo dòng chảy ổn định và liên tục cho toàn bộ quá trình chưng luyện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa BỘ CÔNG THƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ĐỘC LẬP- TỰ DO- HẠNH PHÚC ĐỒ ÁN MÔN HỌC QUÁ TRÌNH THIẾT BỊ Họ và tên SV: Nguyễn Ngọc Minh MSV: 0441120070 Lớp: ĐH Công Nghệ Hóa 1 Khóa: IV Khoa: Công nghệ hóa Giáo viên hướng dẫn: Nguyễn Thế Hữu NỘI DUNG: Thiết kế hệ thống chưng luyện liên tục loại tháp đĩa lỗ có ống chảy truyền để phân tách hỗn hợp: Metylic- Nước với các số liệu ban đầu như sau: - Năng suất hỗn hợp đầu = 9988,7kg/giờ - Nồng độ cấu tử dễ bay hơi : + hỗn hợp đầu aF=32,7% + hỗn hợp đầu ap=92,2% B b Tên bản vẽ Khổ giấy Số lượng STT 1 Vẽ dây chuyền sản xuất A4 01 2 Vẽ hệ thống tháp chưng luyện A0 01 Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 1 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa + hỗn hợp đầu aw=1,0% Tháp làm việc ở áp suất thường, hỗn hợp đ ược gia nhi ệt trong đ ến nhi ệt độ sôi PHẦN THUYẾT MINH MỤC LỤC MỤC LỤC:………………………………………………………………………… LỜI CẢM ƠN:………………………………………………………………………….6 PHẦN I : GIỚI THIỆU CHUNG……………………………………………………………………. Lý thuyết về chưng luyện………….1 Phương pháp chưng luyện….2 Thiêt bị chưng luyện ……………………………………………….8 2 Giới thiệu về hồn hợp được chưng luyện…………………………….3 Vẽ và thuyết minh dây chuyền sản xuất……….1 Dây chuyền sản xuất…………………………………………………13 PHẦN II: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH………………………………15 2.1 Tính toán cân bằng vật liệu toàn thiết bị……………………………….2 Cân bằng vật liệu……………………………………………………….16 Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 2 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa 2.3 Tính chỉ số hồi lưu tối thiểu…………………………………………….3 Tính chỉ số hồi lưu thích hợp………………………………………….5 Phương trình đường nồng độ làm việc……………………………….2 Tính đường kính tháp……………………………………………….1 Lượng hơi trung bình các dòng pha đi trong tháp………………….2 Khối lượng riêng trung bình…………………………………………37 2.3 Vận tốc đi trong tháp……………………………………………….4 Tính đường kính tháp……………………………………………….3 Tính chiều cao tháp………………………………………………….1 Hệ số khuếch tán…………………………………………………….2 Hệ số cấp khối……………………………………………………….3 Hệ số chuyển khối, đường cong động học, số đĩa thực tế………….4 Hiệu suất tháp, chiều cao tháp……………………………………….4 Tính trở lực tháp…………………………………………………….1 Trở lực của đĩa khô………………………………………………….2 Trở lực của đĩa do sức căng bề mặt………………………………….3 Trở lực của lớp chất lỏng trên đĩa……………………………………56 2.4 Trở lực tháp……………………………………………………….5 Tính cân bằng nhiệt lượng ……………………………………….57 Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 3 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa 2.1 Tính cân bằng nhiệt trong thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu…………58 2.2 Tính cân bằng nhiệt lượng toàn tháp chưng luyện……………….3 Tính cân bằng nhiệt lượng trong thiết bị ngưng tụ……………….4 Tính cân bằng nhiệt lượng trong thiết bị làm lạnh……………….64 PHẦN III: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ……………………………………66 3.1 Tính toán thân tháp…………………………………………………66 3.1 Áp suất trong thiết bị…………………………………………….2 Ứng suất cho phép……………………………………………….3 Tính hệ số bền của thành hình trụ theo phương pháp dọc………67 3.4 Đại lượng bổ sung………………………………………………68 3.5 Chiều dày thân tháp…………………………………………….2 Tính điều kiện các ống dẫn …………………………………….1 Điều kiện các ống cháy truyền………………………………….2 Điều kiện ống dẫn hỡn hợp đầu của tháp……………………….3 Điều kiện ống dẫn hơn trong đỉnh tháp…………………………70 3.4 Điều kiện ống dẫn sản phẩm đáy……………………………….5 Điều kiện ống dẫn hơi ngưng tụ hồi lưu……………………….6 Điề kiện ống dẫn hơi sản phẩm đáy hồi lưu…………………….3 Tính đáy và nắp thiết bị………………………………………….4 Chọn mặt bích…………………………………………………….1 Chọn mặt bích để nối thân tháp và nắp tháp…………………….76 Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 4 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa 3.2 Chọn mặt bích để nối ống dẫn thiết bị………………………….5 Tính và chọn giá đỡ, tai trèo………………………………………77 3.1 Tính khối lượng toàn bộ tháp……………………………………77 PHẦN IV: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ………………………….1 Tính toán thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu………………………….1 Tính hiệu số nhiệt trung bình……………………………………83 4.2 Tính lượng nhiệt trao đổi……………………………………….3 Tính hệ số cấp khối……………………………………………… 4.2 Tính bơm và thùng cao vị……………………………………….1 Tính các trở lực …………………………………………………92 4.2 Tính chiều cao thùng cao vị so với đĩa tiếp liệu……………….3 Tính và chọn bơm………………………………………………101 PHẦN V: KẾT LUẬN CHUNG………………………………………………… PHẦN VI: TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………….103 Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 5 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa Lời Cảm Ơn Chúng ta đang sống trong nền kinh tế hậu công nghiệp hay còn gọi là kinh tế mới, nền kinh tế tri thức. Đặc trưng chủ yếu của nền kinh tế này là sự xuất hiện của các ngành công nghệ cao, công nghệ tự động hóa và ng ười máy, công nghệ thông tin, công nghệ vật liệu mới… Trong ngành công nghệ vật liệu mới không thể không nhắc tới ngành công nghệ hóa học, bởi công nghệ hóa học thuộc nghành công nghệ đòi hỏi kỹ thuật cao, mức độ phát triển khoa học của một đất nước. Khi mà khoa học kỹ thuật càng phát triển, nhu cầu về đồ dùng phương tiện phục vụ càng lớn thì đòi hỏi đến sản phẩm hóa học càng nhiều.

Nhận thấy rõ sự phát triển như vũ bão của ngành công nghệ hóa học với lối tư duy nhạy bén và sáng tạo, khoa Công Nghệ Hóa trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội đã đào tạo ra những sinh viên chuyên ngành hóa. Điều đó không chỉ cung cấp cho đất nước đội ngũ những công nhân lành nghề, những thợ kỹ thuật có tay nghề cao mà nó còn mở ra cơ hội việc làm cho giới trẻ trong lĩnh vực khá mới mẻ này. Là một sinh viên khoa Công Nghệ Hóa của trường, chúng em đã đ ược trang bị rất nhiều những kiến thức cơ bản về các quá trình thiết bị của công nghệ sản xuất những sản phẩm hóa học, để củng cố những kiến thức đã học, cũng như để phát huy trình độ độc lập sáng tạo giải quyết một vấn đ ề cụ thể của sinh viên trong thực tế sản xuất, chinh vì vậy khi được nhận bản đồ án quá trình thiết bị này là một cơ hội tốt để cho chúng em được tìm hiểu về các quá trình công nghệ, được vận dụng những kiến thức đã Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 6 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa được học và mở rộng vốn kiến thức của mình, từ đó cho chúng em cái nhìn cụ thể hơn về ngành nghề mình đã lựa chọn. Bản đồ án này không chỉ làm sáng tỏ thêm lý thuyết, nắm vững phương pháp tính toán và nguyên lý vận hành thiết bị, mà đây chính là một c ơ h ội tốt để sinh viên tập dượt giải quyết những vấn đề cụ thể trong thực tế sản xuất.

Để hoàn thành được bản đồ án này em xin gửi lời cám ơn chân thành nhất đến các thầy cô khoa Công Nghệ Hóa, đặc biệt là thầy giáo Nguyễn Thế Hữu đã giành cho chúng em sự ưu đãi đặc biệt, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng em làm đồ án. Do thời gian và kiến thức bản thân em còn hạn chế nên bản đồ án không tránh khỏi những thiếu sót em rất mong nhận được sự góp ý, những lời nhận xét và sửa chữa của thầy cô để bản đồ án của em được hoàn chỉnh hơn. Một lần nữa em xin chân thành cám ơn! Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 7 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa Lời Nói Đầu Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nền công nghiệp đã mang lại cho con người những lợi ích vô cùng to lớn về vật chất và tinh thần. Để nâng cao đời sống nhân dân, để hòa nhập chung với sự phát triển chung của các nước trong khu vực cũng như trên thế giới Đảng và Nhà nước ta đã đề ra mục tiêu công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

Trong tiến trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước những nghành mũi nhọn như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ điện tử tự động hóa…công nghệ hóa giữ vai trò quan trọng trong việc s ản xuất các sản phẩm phục vụ cho nền kinh tế quốc dân, tạo tiền đề cho nhiều ngành khác phát triển. Khi kinh tế phát triển thì nhu cầu của con người ngày càng tăng. Do vậy các sản phẩm cũng đòi hỏi cao hơn, đa dạng hơn, phong phú hơn, theo đó công nghệ sản xuất cũng phải nâng cao. Trong công nghệ hóa h ọc nói chung việc sử dụng hóa chất có độ tinh khiết cao là yếu tố căn bản tạo ra sản phẩm có chất lượng cao.

Có nhiều phương pháp khác nhau để làm tăng nồng độ, độ tinh khiết như: chưng luyện, chưng cất, cô đặc, trích ly. Tùy vào tính chất của hệ mà ta lựa chọn phương pháp thích hợp. Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 8 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa Phần I: GIỚI THIỆU CHUNG I. LÝ THUYẾT VỀ CHƯNG LUYỆN: 1) Phương pháp chưng luyện: Chưng luyện là một phương pháp nhằm để phân tách một hỗn hợp khí đã hóa lỏng dựa trên độ bay hơi tương đối khác nhau giữa các cấu tử thành phần ở cùng một áp suất.

Phương pháp chưng luyện này là một quá trình trong đó hỗn hợp được bốc hơi và ngưng tụ nhiều lần. Kết quả cuối cùng ở đỉnh tháp ta thu được một hỗn hợp gồm hầu hết các cấu tử dễ bay hơi và nồng độ đạt yêu cầu. Phương pháp chưng luyện cho hiệu suất phân tách cao, vì vậy nó được sử dụng nhiều trong thực tế. Dựa trên các phương pháp chưng luyện liên tục, người ta đưa ra nhiều thiết bị phân tách đa dạng như tháp chóp, tháp đĩa lỗ không có ống chảy truyền, tháp đĩa lỗ có ống chảy truyền, tháp đệm… Cùng với các thi ết bị ta có các phương pháp chưng cất là: a.

Áp suất làm việc: - Chưng cất ở áp suất thấp. - Chưng cất ở áp suất thường. - Chưng cất ở áp suất cao. Nguyên tắc của phương pháp này là dựa trên nhiệt độ sôi của các cấu tử: nếu nhiệt độ sôi của các cấu tử quá cao thì giảm áp suất làm vi ệc đ ể giảm nhệt độ sôi của các cấu tử.

Nguyên lý làm việc: có thể làm việc theo nguyên lý liên t ục ho ặc gián đoạn: -Chưng gián đoạn: phương pháp này được sử dụng khi: Nhiệt độ sôi của các cấu tử khác xa nhau. Không cần đòi hỏi sản phẩm có độ tinh khiết cao Tách hỗn hợp lỏng ra khỏi tạp chất không bay hơi. Tách sơ bộ hỗn hợp nhiều cấu tử. Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 9 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa - Chưng liên tục: là quá trình được thực hiện liên tục ngh ịch dòng và nhiều đoạn.

Nguyễn Ngọc Minh MSV:0441120070 10 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa Công Nghệ Hóa 1. Thiết bị chưng luyện: Trong sản xuất thường sử dụng rất nhiều loại tháp khác nhau nhưng chúng đều có một yêu cầu cơ bản là diện tích tiếp xúc bề mặt pha lớn. Tháp chưng luyện phong phú về kích cỡ và ứng dựng. Các tháp lớn thường được sử dụng trong công nghệ lọc hóa dầu.

Đường kính tháp phụ thuộc vào lượng pha lỏng và lượng pha khí, độ tinh khiết của sản ph ẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ