Luận văn thạc sĩ việc nâng cao vai trò của quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế ở việt nam và kinh nghiệm nước ngoài

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò của Quốc hội trong giám sát ký kết và thực hiện điều ước quốc tế tại Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA QUỐC HỘI TRONG GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM

1.1. Khái niệm về vai trò của Quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

1.2. Vai trò giám sát tối cao của Quốc hội

1.3. Vai trò giám sát của Quốc hội trong hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế ở Việt Nam

1.4. Quy định của pháp luật về vai trò giám sát của Quốc hội trong hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VỀ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI TRONG QUÁ TRÌNH KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI VIỆT NAM

2.1. Kinh nghiệm của một số Quốc gia về hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

2.2. Quy định của pháp luật một số Quốc gia về hoạt động giám sát của Quốc hội

2.3. Chức năng giám sát của Quốc hội

2.4. Cách thức tiến hành hoạt động giám sát của Quốc hội

2.5. Kinh nghiệm giám sát của Nghị viện Mỹ

2.6. Kinh nghiệm giám sát của Nghị viện nước Cộng hòa Pháp

2.7. Kinh nghiệm giám sát của Quốc hội nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

2.8. Thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

2.9. Lịch sử hình thành chế định giám sát của Quốc hội trong quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

2.10. Những hạn chế, bất cập của pháp luật thực định quy định về hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

2.11. Thực tiễn tác động của việc theo dõi, xem xét, đánh giá của Quốc hội đối với quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

2.12. Xây dựng Điều ước quốc tế (đàm phán, ký kết, gia nhập)

2.13. Thực hiện Điều ước quốc tế

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO VAI TRÒ GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI TRONG QUÁ TRÌNH KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ

3.1. Tính tất yếu khách quan của việc nâng cao vai giám sát của Quốc hội

3.2. Phương hướng nâng cao vai trò của Quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Giám Sát Quốc Hội Về Điều Ước Quốc Tế

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc ký kết điều ước quốc tế trở nên vô cùng quan trọng đối với Việt Nam. Quốc hội đóng vai trò then chốt trong việc giám sát quá trình này, đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ lợi ích quốc gia. Hoạt động giám sát của Quốc hội không chỉ giới hạn ở việc phê chuẩn các điều ước mà còn bao gồm cả việc theo dõi, đánh giá quá trình thực thi. Điều này đòi hỏi một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và cơ chế giám sát hiệu quả. Việc nâng cao vai trò của Quốc hội trong lĩnh vực này là một yêu cầu cấp thiết, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia rất đa dạng, thuộc nhiều lĩnh vực quan trọng như thương mại, đầu tư, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

1.1. Khái niệm giám sát của Quốc hội về điều ước quốc tế

Theo từ điển Tiếng Việt, “giám sát” là theo dõi, xem xét việc làm đúng hoặc sai so với quy định. Trong bối cảnh điều ước quốc tế, giám sát của Quốc hội bao gồm việc kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý của quá trình đàm phán, ký kết, phê chuẩn và thực thi. Hoạt động này đảm bảo rằng các điều ước quốc tế phù hợp với Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức. Giám sát không chỉ là xác định tính đúng đắn mà còn bao gồm quyền xử lý vi phạm.

1.2. Tầm quan trọng của giám sát trong hoạt động ký kết

Việc giám sát hoạt động ký kết có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Thông qua giám sát, Quốc hội có thể phát hiện và ngăn chặn kịp thời các sai phạm, tiêu cực trong quá trình đàm phán, ký kết điều ước quốc tế. Đồng thời, hoạt động này cũng giúp nâng cao nhận thức của người dân về các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, tạo sự đồng thuận xã hội và tăng cường hiệu quả thực thi.

II. Thách Thức Trong Giám Sát Ký Kết Điều Ước Quốc Tế Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, hoạt động giám sát của Quốc hội trong lĩnh vực ký kết điều ước quốc tế vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn lực và năng lực của các đại biểu Quốc hội còn hạn chế, đặc biệt là trong việc phân tích, đánh giá các vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến điều ước quốc tế. Cơ chế phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng thông tin thiếu minh bạch, chậm trễ. Ngoài ra, việc đánh giá tác động của điều ước quốc tế đến các lĩnh vực kinh tế, xã hội, môi trường còn chưa được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực giám sát

Một trong những thách thức lớn nhất là sự hạn chế về nguồn lực và năng lực của các đại biểu Quốc hội. Việc nghiên cứu, phân tích các điều ước quốc tế đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về luật pháp quốc tế, kinh tế, chính trị và các lĩnh vực liên quan. Tuy nhiên, không phải đại biểu Quốc hội nào cũng có đủ trình độ và kinh nghiệm để đáp ứng yêu cầu này. Do đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức cho các đại biểu Quốc hội về điều ước quốc tế và kỹ năng giám sát.

2.2. Thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan

Cơ chế phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác, đặc biệt là các bộ, ngành trực tiếp tham gia vào quá trình đàm phán, ký kết điều ước quốc tế, còn nhiều bất cập. Thông tin thường được cung cấp một cách chậm trễ, thiếu minh bạch, gây khó khăn cho hoạt động giám sát của Quốc hội. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả, đảm bảo rằng Quốc hội có đầy đủ thông tin và thời gian để xem xét, đánh giá các điều ước quốc tế.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giám Sát Của Quốc Hội

Để nâng cao hiệu quả giám sát của Quốc hội trong lĩnh vực ký kết điều ước quốc tế, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Tăng cường năng lực cho các đại biểu Quốc hội thông qua đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước, đảm bảo thông tin được cung cấp đầy đủ, kịp thời. Xây dựng quy trình giám sát chặt chẽ, khoa học, bao gồm cả việc đánh giá tác động của điều ước quốc tế. Tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình giám sát, đảm bảo tính minh bạch, công khai.

3.1. Tăng cường năng lực cho đại biểu Quốc hội

Việc nâng cao năng lực cho đại biểu Quốc hội là yếu tố then chốt để tăng cường hiệu quả giám sát. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về luật pháp quốc tế, kinh tế, chính trị và các lĩnh vực liên quan đến điều ước quốc tế. Đồng thời, cần trang bị cho các đại biểu Quốc hội các kỹ năng cần thiết để phân tích, đánh giá điều ước quốc tế, cũng như kỹ năng giám sát, chất vấn và thu thập thông tin.

3.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành về điều ước

Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác trong quá trình ký kết điều ước quốc tế. Cơ chế này cần quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan trong việc cung cấp thông tin, giải trình và phối hợp với Quốc hội trong hoạt động giám sát. Đồng thời, cần thiết lập một kênh thông tin liên lạc thường xuyên, đảm bảo rằng Quốc hội có đầy đủ thông tin và thời gian để xem xét, đánh giá các điều ước quốc tế.

3.3. Xây dựng quy trình giám sát khoa học chặt chẽ

Quy trình giám sát cần được xây dựng một cách khoa học, chặt chẽ, bao gồm các bước: thu thập thông tin, phân tích, đánh giá, chất vấn và đưa ra kết luận. Quy trình này cần đảm bảo tính khách quan, minh bạch và công bằng. Đồng thời, cần có cơ chế để xử lý các vi phạm phát hiện trong quá trình giám sát, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Việc đánh giá tác động của điều ước quốc tế cần được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện, bao gồm cả tác động kinh tế, xã hội, môi trường và an ninh quốc phòng.

IV. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Giám Sát Điều Ước Quốc Tế

Nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia khác về hoạt động giám sát của Quốc hội trong lĩnh vực ký kết điều ước quốc tế là rất cần thiết. Nhiều quốc gia đã xây dựng được các mô hình giám sát hiệu quả, có thể tham khảo và áp dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Ví dụ, Nghị viện Châu Âu có quyền phê chuẩn hoặc bác bỏ các điều ước quốc tế do Ủy ban Châu Âu đàm phán. Quốc hội Hoa Kỳ có quyền xem xét và phê chuẩn các điều ước quốc tế trước khi Tổng thống ký kết.

4.1. Kinh nghiệm giám sát của Nghị viện Châu Âu

Nghị viện Châu Âu đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát quá trình ký kết điều ước quốc tế của Liên minh Châu Âu. Nghị viện có quyền phê chuẩn hoặc bác bỏ các điều ước quốc tế do Ủy ban Châu Âu đàm phán. Điều này đảm bảo rằng các điều ước quốc tế phù hợp với lợi ích của người dân Châu Âu và tuân thủ các nguyên tắc dân chủ.

4.2. Mô hình giám sát của Quốc hội Hoa Kỳ

Quốc hội Hoa Kỳ có quyền xem xét và phê chuẩn các điều ước quốc tế trước khi Tổng thống ký kết. Thượng viện Hoa Kỳ có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này, với quyền phê chuẩn các điều ước quốc tế bằng đa số hai phần ba số phiếu. Điều này đảm bảo rằng các điều ước quốc tế được xem xét một cách kỹ lưỡng và đáp ứng được lợi ích của Hoa Kỳ.

V. Đánh Giá Thực Trạng Pháp Luật Việt Nam Về Giám Sát Điều Ước

Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có những quy định về vai trò của Quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết điều ước quốc tế. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung, thiếu cụ thể và chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội, đảm bảo tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Luật Điều ước quốc tế cần được sửa đổi để phù hợp với tình hình mới.

5.1. Phân tích các quy định hiện hành về giám sát

Các quy định hiện hành về giám sát của Quốc hội trong lĩnh vực ký kết điều ước quốc tế còn chung chung, thiếu cụ thể và chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Ví dụ, Luật Điều ước quốc tế chưa quy định rõ về quy trình giám sát, trách nhiệm của các cơ quan liên quan và cơ chế xử lý vi phạm. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định này để tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội.

5.2. Đề xuất sửa đổi bổ sung luật điều ước quốc tế

Luật Điều ước quốc tế cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với tình hình mới và tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội. Cần quy định rõ về quy trình giám sát, trách nhiệm của các cơ quan liên quan, cơ chế xử lý vi phạm và quyền của người dân trong việc tham gia vào quá trình giám sát. Đồng thời, cần bổ sung các quy định về đánh giá tác động của điều ước quốc tế và cơ chế giải quyết tranh chấp.

VI. Kết Luận Tăng Cường Giám Sát Vì Hội Nhập Quốc Tế Hiệu Quả

Việc nâng cao vai trò giám sát của Quốc hội trong hoạt động ký kết điều ước quốc tế là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn tăng cường tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và cơ chế giám sát hiệu quả sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Tóm tắt các giải pháp và kiến nghị chính

Các giải pháp và kiến nghị chính bao gồm: tăng cường năng lực cho đại biểu Quốc hội, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, xây dựng quy trình giám sát khoa học, chặt chẽ, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và sửa đổi, bổ sung Luật Điều ước quốc tế. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giám sát của Quốc hội.

6.2. Triển vọng và tương lai của hoạt động giám sát

Với sự quan tâm ngày càng tăng của Đảng và Nhà nước, hoạt động giám sát của Quốc hội trong lĩnh vực ký kết điều ước quốc tế có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Một hệ thống giám sát hiệu quả sẽ góp phần thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi của người dân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ việc nâng cao vai trò của quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế ở việt nam và kinh nghiệm nước ngoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chương Chƣơng I: Những vấn đề lý luận về vai trò của Quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế ở Việt Nam. Chƣơng II: Kinh nghiệm của một số Quốc gia về hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế và thực tiễn hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam. Chƣơng III: Phương hướng và kiến nghị nâng cao vai trò giám sát của Quốc hội trong quá trình ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ước quốc tế. 8 z CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA QUỐC HỘI TRONG GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM 1.

Khái niệm về vai trò của Quốc hội trong giám sát hoạt động ký kết, gia nhập và thực hiện Điều ƣớc quốc tế. Giám sát Trong từ điển Tiếng Việt, “giám sát” được hiểu là “sự theo dõi, xem xét làm đúng hoặc sai những điều đã quy định” hoặc là “theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều quy định không”. Cũng trong Từ điển tiếng Việt, “giám sát” còn được hiểu “là chức quan thời xưa trông nom, coi sóc một loại việc nhất định”. [32] Theo ngôn ngữ ở một số nước, “giám sát” được hiểu theo những khía cạnh chủ yếu sau: - Theo từ điển Tiếng Nga, “giám sát” được hiểu là “một nhóm hoặc một tổ chức để theo dõi người, việc nào đó cụ thể”.

[28] - Theo từ điển Tiếng Anh, “giám sát” được hiểu là “sự bảo đảm cho công việc hoặc hoạt động được thực hiện đúng theo quy định”. [29] Với cách tiếp cận này, khái niệm “giám sát” có nội hàm gồm hai yếu tố sau: + Hoạt động theo dõi, xem xét, kiểm tra của một chủ thể nhất định; + Phương thức bảo đảm cho công việc hoặc hoạt động được thực hiện đúng theo quy định. Giám sát đầu tiên được hiểu là sự xác định tính chất đúng đắn của tình hình sự việc.[13] Tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu về hoạt động giám sát của Quốc hội thì các nhà khoa học pháp lý cho rằng hoạt động giám sát không chỉ bao gồm một nghĩa là sự xác định trách nhiệm chính trị của đối tượng chịu sự giám sát hoặc còn bao gồm cả quyền xử lý các hành vi vi phạm phát hiện trong quá trình giám sát. Quyền giám sát của Quốc hội được các nhà khoa học pháp lý nước ngoài định nghĩa như sau: 9 z Theo định nghĩa của các nhà nghiên cứu Pháp: “Sự giám sát của Quốc hội là tổ hợp các biện pháp cho phép nghị viện đưa ra nhận định về hoạt động của Chính phử và hạ bệ nó trong trường hợp có sự bất đồng sâu sắc với chính sách đã thực thi”.

[2] Còn theo định nghĩa của các nhà nghiên cứu Nga thì: “Sự giám sát của Quốc hội là tổ hợp các biện pháp khác nhau do cơ quan lập pháp (đại diện) cao nhất của chính quyền nhà nước thực hiện để theo dõi thường xuyên và kiểm tra hoạt động của hệ thống, cũng như trừ bỏ những phát hiện từ sự kiểm tra đó và phòng ngừa những sai phạm có thể xảy ra”. [18] Như vậy, khái niệm “giám sát” dưới góc độ ngôn ngữ thông thường được hiểu là: việc theo dõi, xem xét, kiểm tra của chủ thể có quyền đối với chủ thể khác để qua đó có được nhận định về hoạt động của chủ thể này. Từ nội dung khái niệm “giám sát” nêu trên, có thể rút ra một số nhận xét như sau: Thứ nhất, giám sát dùng để chỉ hoạt động theo dõi, xem xét, kiểm tra đối tượng chịu sự giám sát, qua đó đưa ra nhận định về một việc làm nào đó đã được thực hiện đúng hay sai so với các quy định hiện hành; Thứ hai, để tiến hành hoạt động theo dõi, xem xét, kiểm tra thì giám sát luôn phải gắn với một hoặc một số đối tượng cụ thể; Thứ ba, để có thể tiến hành được hoạt động giám sát thì chủ thể hoạt động giám sát phải có những quyền hạn, nghĩa vụ nhất định đối với đối tượng chịu sự giám sát; Thứ tư, để có thể đưa ra được nhận định về hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát thì việc giám sát phải được tiến hành dựa trên những quy định do chủ thể có quyền giám sát đặt ra; Thứ năm, giám sát luôn là hoạt động có mục đích. Mục đích của hoạt động giám sát là đưa ra những nhận định của chủ thể có quyền giám sát đối với hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát, qua đó có biện pháp xử lý đối với những việc làm 10 z trái quy định của đối tượng chịu sự giám sát, bảo đảm cho những quy định của chủ thể có quyền giám sát được chấp hành đúng.

Vai trò giám sát tối cao của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quyền lực nhà nước là một dạng quyền lực đặc biệt. Đó là quyền lực chính trị của một quốc gia gắn liền với ý chí của giai cấp cầm quyền, gắn với ý chí, nguyện vọng, lợi ích của toàn xã hội, dân tộc, quốc gia.

Mỗi cách hiểu, mỗi góc độ tiếp cận về quyền lực nhà nước, cách thức và quan điểm về tổ chức quyền lực nhà nước, về tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước đều có tác động và ảnh hưởng lớn tới vai trò, vị trí của những yếu tố cấu thành quyền lực nhà nước, trong đó quyền lực của Quốc hội là một yếu tố cấu thành. Trong lịch sử nhân loại đã có rất nhiều định nghĩa khác nhau về quyền lực, trong đó đều thống nhất với nhau ở việc “quyền lực nhà nước được thể hiện ở việc quyền lực của một nhóm người đạt được sự thể hiện ý chí từ mình hoặc nhóm người khác, tức là một nhóm chủ thể áp đặt quyền lực lên toàn bộ xã hội và có quyền sử dụng những phương tiện cưỡng chế trong trường hợp có sự không tuân thủ từ phía đối tượng bị áp đặt quyền lực. Quyền lực nhà nước được thực hiện nhờ những thiết chế chính trị, trong đó Nhà nước là thiết chế chủ chốt, giữ vai trò trung tâm”. [10] Trên thế giới, mỗi loại mô hình nhà nước lại có cách thức tổ chức quyền lực nhà nước khác nhau, từ mô hình nhà nước chính thể đại nghị (điển hình là Vương quốc Anh) luôn coi Quốc hội có vai trò quan trọng trong việc hình thành Chính phủ, tới chính thể cộng hòa tổng thống (điển hình là hợp chủng quốc Hoa Kỳ) phân chia quyền lực nhà nước ở dạng tam quyền phân lập, cơ chế kìm chế đối trọng giữa Chính phủ và Quốc hội và mô hình nhà nước theo hình thức chỉnh thể hỗn hợp (điển hình là Cộng hòa Pháp) tổ chức quyền lực nhà nước là sự kết hợp của hai mô hình trên.

Tuy được tổ chức dưới những dạng khác nhau, nhưng nhìn chung Quốc hội là một phần không thể tách rời của hệ thống quyền lực nhà nước trong bất kỳ nhà nước dân chủ nào. Quốc hội luôn thể hiện được vai trò, vị trí không thể thay thế và nắm giữ một nhánh quyền lực nhất định. Có được vị trí này là nhờ bản chất, tính chất, các 11 z chức năng và thẩm quyền của Quốc hội thể hiện trong mối quan hệ tương hỗ với các nhánh quyền lực khác, đặc biệt là quyền hành pháp. Chức năng cơ bản của Quốc hội được phân biệt với các chức năng của các cơ quan nhà nước khác trong tổ chức bộ máy nhà nước đó là chức năng lập pháp.

Nhưng xuất phát từ vai trò đại diện nên cùng với chức năng lập pháp, chức năng giám sát với những quyền hạn và nhiệm vụ đặc thù của mình cũng đang trở thành một chức năng đặc thù của Quốc hội. Dù quyền giám sát của Quốc hội được hình thành và phát triển trên cơ sở nhu cầu nào, trong điều kiện nào thì thực tế cho thấy, hầu hết các mô hình nghị viện trên thế giới đều có quyền giám sát và được ghi nhận trong đạo luật có giá trị cao nhất là Hiến pháp và được coi là một chức năng cơ bản của Quốc hội. Về bản chất, hoạt động giám sát của Quốc hội là việc Quốc hội thu thập các thông tin về hoạt động của các cơ quan nhà nước hữu quan và tiến hành xem xét, đánh giá, thu thập thông tin thu được để từ đó có các biện pháp xử lý sau giám sát. Để tiến hành các hoạt động này, Quốc hội sử dụng những công cụ khác nhau để đạt những mục tiêu khác nhau.

Một số công cụ để giám sát về mặt nội dung, một số công cụ giám sát về mặt pháp lý, một số khác thì áp dụng ở mặt kinh tế. Tùy theo mục tiêu, nội dung, đối tượng cần giám sát mà Quốc hội lựa chọn công cụ giám sát thích hợp (có thể là chất vấn, điều trần, luận tội, xét báo cáo hoạt động, lập đoàn giám sát. Kết quả của hoạt động giám sát thể hiện quyền lực tập trung của Quốc hội, thể hiện quyết định tập thể của Quốc hội nhằm thay đổi, sửa đổi, hủy bỏ các quyết định trái pháp luật của các cơ quan hành pháp hoặc bãi nhiệm các chức vụ trong Chính phủ, bất tín nhiệm đối với Chính phủ. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.

Nhân dân bầu ra Quốc hội trên nguyên tắc trực tiếp, phổ thông, bình đẳng và bỏ phiếu kín. Thông qua Quốc hội, nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình, các đại biểu Quốc hội với lá phiếu bầu của nhân dân họ sẽ thay mặt nhân dân thực hiện các chức năng của Quốc hội là lập 12 z hiến, lập pháp; quyết định những vấn đề quan trọng và giám sát tối cao trong toàn bộ hoạt động của Nhà nước và xã hội. Hiến pháp, văn bản pháp lý quan trọng nhất của nước ta đã có những quy định cụ thể về quyền giám sát tối cao của Quốc hội. Từ Hiến pháp 1946, 1959, 1980 cho đến Hiến pháp 1992, quyền giám sát tối cao của Quốc hội luôn được thể hiện một cách trực tiếp hay gián tiếp cả về phạm vi và đối tượng nhưng đều thể hiện được tính quyền lực cao nhất của Quốc hội, thể hiện ở việc quy định Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến, lập pháp.

Quốc hội có quyền giám sát tối cao toàn bộ hoạt động của Nhà nước và có quyền quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Vai Trò Giám Sát Của Quốc Hội Trong Hoạt Động Ký Kết Điều Ước Quốc Tế Tại Việt Nam" đề cập đến tầm quan trọng của Quốc hội trong việc giám sát các hoạt động ký kết điều ước quốc tế, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình này. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc nâng cao vai trò giám sát không chỉ giúp củng cố nền tảng pháp lý cho các điều ước mà còn góp phần vào việc bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi của công dân. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về quy trình này, cũng như cách thức mà Quốc hội có thể tác động đến các quyết định quan trọng liên quan đến chính sách đối ngoại.

Để mở rộng kiến thức về các mối quan hệ quốc tế và chính trị ngoại giao, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn quan hệ quốc tế na uy liên minh châu âu 1992, nơi phân tích các mối quan hệ phức tạp trong khu vực châu Âu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chính trị học phát triển quan hệ đối tác chiến lược việt nam singapore trên lĩnh vực chính trị ngoại giao sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Singapore. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan hệ kinh tế ấn độ việt nam trong giai đoạn 2007 đến 2022 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Ấn Độ trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.