Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đặt các doanh nghiệp Việt Nam trước sức ép cạnh tranh đa chiều, đặc biệt khi tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (New-Generation FTAs) như EVFTA và CPTPP. Tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản), Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) không còn là hoạt động thiện nguyện mang tính tự nguyện đơn thuần mà đã được luật hóa thành các hàng rào kỹ thuật khắt khe về lao động, môi trường, an toàn sản phẩm và nguồn gốc xuất xứ (như FLEGT, CITES, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm RASFF).

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số 9.21) với đề tài "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại" của nghiên cứu sinh Trần Đức Dũng (người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Xuân Sinh, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương - Bộ Công Thương, 2022) đại diện cho công trình tiên phong tiếp cận CSR dưới lăng kính đặc thù của hoạt động kinh doanh thương mại (KDTM).

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định cụ thể: Phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận CSR khái quát theo hướng lý luận chung hoặc tập trung cục bộ vào ngành may mặc (Hoàng Thị Thanh Hương, 2015; Phạm Việt Thắng) mà bỏ qua tính kết nối hữu cơ giữa CSR và toàn bộ chuỗi giá trị KDTM (từ mua sắm nguyên vật liệu đầu vào, logistics đến phân phối và dịch vụ hậu mãi). Đồng thời, chưa có công trình nào lượng hóa thực trạng thực thi CSR trên 4 trụ cột tại các doanh nghiệp thương mại đa vùng miền để xây dựng quy trình tác nghiệp PDCA mang tính ứng dụng thực tiễn cao.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập:

  • RQ1: Thực trạng thực hiện CSR trên 4 khía cạnh cốt lõi của các doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động KDTM đang đạt mức độ nào?
  • RQ2: Mối quan hệ biện chứng giữa việc thực thi CSR và kết quả hoạt động KDTM cùng năng lực cạnh tranh xuất nhập khẩu trong bối cảnh các FTA thế hệ mới diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Quy trình quản trị nào (theo chuẩn PDCA/Kaizen) có khả năng chuẩn hóa và tối ưu hóa việc thực thi CSR tại các doanh nghiệp KDTM Việt Nam?
  • H1: Thực trạng thực thi CSR tại các doanh nghiệp KDTM Việt Nam hiện nay chỉ mới đạt mức trung bình khá (Mean < 4.0 trên thang đo Likert 5 điểm), mang tính đối phó và bị động.
  • H2: Việc thực thi đầy đủ 4 nghĩa vụ CSR (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức, Nhân văn) tác động đồng thuận, cùng chiều đến sự phát triển bền vững và hiệu quả KDTM của doanh nghiệp trong dài hạn.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1979, 1999), Lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder Theory) với mô hình "Bàn tiệc 6 bên" của Nguyễn Mạnh Quân (2009), Học thuyết nguyên nhân - kết quả / Biểu đồ xương cá của Ishikawa Kaoru (1960), và chu trình quản trị chất lượng PDCA (Deming). Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa được bức tranh thực trạng CSR trên cỡ mẫu thực tế $N=161$ bảng hỏi hợp lệ (thu về từ 210 bảng phát đi, đạt tỷ lệ hợp lệ 76.67%) tại 2 doanh nghiệp quy mô lớn điển hình là Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam, trải dài trên 4 vùng kinh tế trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Tây Nguyên, Nha Trang) trong khung thời gian nghiên cứu từ 2010 đến 2022.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về CSR phản ánh sự phân hóa sâu sắc thành 5 trường phái lý thuyết chính:

  1. Trường phái Cấu trúc nghĩa vụ đa tầng (Hierarchical Obligation School): Đại diện tiêu biểu là Carroll (1979, 1999), Saeidi và cộng sự (2015). Trường phái này xây dựng mô hình Kim tự tháp CSR với 4 tầng nghĩa vụ: Kinh tế (phải làm), Pháp lý (phải tuân thủ), Đạo đức (được kỳ vọng), và Nhân văn/Từ thiện (được mong muốn). Nghiên cứu khẳng định CSR tỷ lệ thuận với kết quả kinh doanh dài hạn.
  2. Trường phái Chi phí xung đột (Trade-off / Cost-centric School): Tiêu biểu là Henderson (2001), Home Friedman (2007), Reich (2008). Quan điểm này cho rằng việc gánh vác các nghĩa vụ xã hội và môi trường làm gia tăng chi phí vận hành, phân tán nguồn lực cốt lõi và làm suy giảm lợi nhuận của cổ đông.
  3. Trường phái Tương quan mờ nhạt (Contingency / Ambiguous Relationship School): Đại diện bởi Ullman (1985), Peng và Yang (2014). Các học giả này nhận định mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính bị nhiễu bởi quá nhiều biến trung gian và biến điều tiết từ môi trường vĩ mô (mô hình PEST) nên không thể hiện mối liên hệ tuyến tính rõ ràng.
  4. Trường phái Trung lập / Tách biệt (Neutrality School): Đại diện bởi Kenneth L. Kraft và cộng sự (1990), khẳng định các yếu tố chiến lược, công nghệ, tài chính và văn hóa doanh nghiệp có mức độ chi phối trực tiếp đến tăng trưởng mạnh hơn nhiều so với CSR.
  5. Trường phái Giá trị cộng sinh và Phát triển bền vững (Shared Value & Sustainable Growth School): Đại diện bởi Matten & Moon (2004), Blowfield & Murray (2008), Dr. Alessia D'Amato (2009), Rahim, Jalaludin & Tajuddin (2011), Wayne Visser và cộng sự (2012). Trường phái này chứng minh CSR tạo ra phản ứng cảm xúc tích cực, nâng cao lòng trung thành của khách hàng và củng cố vốn xã hội của tổ chức.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Quân (2009), Dương Thị Liễu (2012), Nguyễn Đình Cung (2009), Nguyễn Đình Tài (2009), Trương Thị Nam Thắng và Trần Đức Dũng (2015), Lưu Ngọc Liêm (2020), Bùi Nhất Giang (2021) đã từng bước bản địa hóa khái niệm CSR. Tuy nhiên, phần lớn công trình dừng lại ở góc độ đạo đức kinh doanh đại cương hoặc phân tích đơn ngành như may mặc (Hoàng Thị Thanh Hương, 2015; Phạm Việt Thắng).

Luận án tự định vị (positioning) vào khoảng trống học thuật then chốt: Tích hợp CSR vào chuỗi cung ứng thương mại hai chiều (Đầu vào thu mua - Đầu ra phân phối) và kết nối trực tiếp với các điều khoản cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với nghiên cứu của Chan Shirley, Ang Gaik Suan, Chan Pau Leng (2009) trên 117 doanh nghiệp tại Malaysia (chỉ ra 76.9% doanh nghiệp có hoạt động CSR nhưng thiên lệch lớn về từ thiện và tài trợ môi trường bề nổi), luận án chỉ ra sự tương đồng ở các nền kinh tế mới nổi khi doanh nghiệp có xu hướng thực hiện CSR mang tính đối phó truyền thông thay vì chuẩn hóa quy trình nội bộ.
  • So với công trình của Dr. Alessia D'Amato (2009) khảo sát các tập đoàn phương Tây và Nhật Bản về mối liên hệ giữa CSR và bản sắc văn hóa doanh nghiệp bền vững, luận án đã làm rõ sự thiếu hụt "động lực tự thân từ triết lý lãnh đạo" tại các doanh nghiệp KDTM Việt Nam, nơi "chủ nghĩa vị kỷ ngắn hạn" vẫn đang lấn át tư duy phát triển dài hạn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng Tháp CSR của Carroll (1999) và Lý thuyết các bên hữu quan (Freeman; Nguyễn Mạnh Quân, 2009) trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập FTAs của Việt Nam.

Mô hình khái niệm xác lập mối quan hệ tương tác giữa 4 bậc nghĩa vụ với 4 trụ cột hành vi thực thi trong KDTM:

  • Proposition 1: Nghĩa vụ kinh tế và pháp lý đóng vai trò điều kiện tiên quyết (Foundation conditions), nếu bị vi phạm sẽ triệt tiêu giá trị thương hiệu và làm mất quyền tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Proposition 2: Nghĩa vụ đạo đức và nhân văn đóng vai trò nhân tố tạo sự khác biệt (Differentiators), giúp chuyển đổi chi phí CSR thành tài sản vô hình (lòng tin, sự trung thành của đối tác và khách hàng).

Luận án tạo bước chuyển biến nhận thức luận: Chứng minh CSR không phải là sự đánh đổi (zero-sum trade-off) giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội, mà là mối quan hệ nhân quả biện chứng tương hỗ tạo nên năng lực cạnh tranh động (Dynamic competitive capabilities).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 cấu trúc lý thuyết:

  1. Khung 4 trụ cột CSR của Liên minh Châu Âu (EU, 2010): Môi trường làm việc (NLV), Môi trường sinh thái (MTXH), Cộng đồng địa phương (CĐĐP), và Khách hàng/Thị trường (KH).
  2. Mô hình Quản trị chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp triết lý cải tiến liên tục Kaizen: Cung cấp công cụ chuyển hóa các cam kết CSR trừu tượng thành 4 giai đoạn thực thi có thể kiểm soát và chuẩn hóa.
  3. Mô hình Phân tích Nguyên nhân - Kết quả (Ishikawa Fishbone Diagram, 1960): Phân tách các xung lực chi phối CSR thành nhóm nhân tố bên trong (Văn hóa lãnh đạo, đạo đức nhân viên, tiềm lực tài chính, công nghệ) và nhóm nhân tố bên ngoài (Áp lực FTAs, rào cản kỹ thuật, quản lý nhà nước, thị hiếu người tiêu dùng).

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp thương mại thuần túy (thuần phân phối, trung gian) lẫn doanh nghiệp sản xuất tích hợp KDTM đang chịu áp lực chuyển đổi xanh và tiêu chuẩn hóa xuất khẩu tại Việt Nam.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan duy vật biện chứng kết hợp triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) và diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích văn bản pháp quy, báo cáo chuyên ngành, nghiên cứu tình huống sâu tại SABECO và Diligo Holdings, kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm với các nhà quản lý, đại diện hiệp hội và đối tác phân phối.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc nhằm kiểm định thang đo và đo lường thực trạng CSR.

Mô hình đa cấp độ (Multi-level design) khảo sát đồng thời 3 nhóm chủ thể: Cán bộ quản lý cấp cao/trung gian, nhân viên thừa hành, và các bên liên quan trực tiếp (nhà phân phối, khách hàng).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa chặt chẽ theo các bước:

Tiêu chí Mô tả chi tiết trong luận án
Chiến lược chọn mẫu Chọn mẫu định mức kết hợp phân tầng (Stratified Sampling) theo 4 địa bàn kinh tế: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Nha Trang, Tây Nguyên.
Dung lượng mẫu Phát đi 210 bảng hỏi; thu về và xử lý $N = 161$ bảng hỏi hợp lệ (đạt quy chuẩn tỷ lệ quan sát trên biến đo lường $N \ge 5m$ theo Harris RJ, 2006).
Công cụ thu thập Bảng hỏi Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) phân bổ thành 4 phần (Thông tin nhân khẩu học; Quan điểm lãnh đạo; Thực trạng 4 trụ cột CSR; Mối liên hệ CSR và kết quả kinh doanh).
Tam giác giác hóa (Triangulation) Kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn) với dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên SABECO, số liệu khiếu nại của Cục Quản lý Cạnh tranh, văn bản cam kết FTA).
Độ tin cậy & Giá trị Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và bảng tổng hợp xử lý ca quan sát (Case Processing Summary), đảm bảo tính giá trị nội dung (Content validity) và giá trị cấu trúc (Construct validity).

Data và phân tích

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát $N = 161$:

  • Chuyên ngành chuyên môn: Marketing, Quản trị kinh doanh, Kế toán & Kiểm toán, Tài chính ngân hàng.
  • Vị trí công tác: Đầy đủ 4 cấp bậc gồm Nhân viên thừa hành, Quản lý cấp cơ sở, Quản lý cấp trung và Quản lý cấp cao.
  • Công cụ phần mềm xử lý: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS 18.0 để tính toán các tham số thống kê mô tả, tần số, trung bình mẫu (Mean), và độ lệch chuẩn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:

  1. Thực trạng thực thi 4 trụ cột CSR đạt mức trung bình khá (Mean < 4.0): Kết quả xử lý thống kê trên thang đo 5 điểm cho thấy điểm số trung bình của hầu hết các chỉ báo thuộc 4 trụ cột (Nơi làm việc, Khách hàng, Môi trường, Cộng đồng) đều dao động dưới ngưỡng 4.0. Điều này xác nhận giả thuyết rằng việc thực hiện CSR tại các doanh nghiệp KDTM Việt Nam chưa đạt mức xuất sắc, còn mang nặng tính hình thức và thiếu tính đồng bộ.
  2. Khoảng cách lớn giữa nhận thức của lãnh đạo và hành vi thực thi: Dữ liệu bảng hỏi khẳng định lãnh đạo cấp cao đóng vai trò quyết định trong việc định hướng CSR, song mức độ chuyển hóa từ tuyên bố sứ mệnh thành chính sách tác nghiệp hàng ngày cho nhân viên còn rất hạn chế. Như luận án đã trích dẫn trực tiếp từ văn bản nghiên cứu:

    "Tại doanh nghiệp tôi, ban lãnh đạo cấp cao có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và thực hiện CSR tại doanh nghiệp."

  3. Nghịch lý vi phạm quyền lợi người tiêu dùng và pháp luật thương mại: Dù hệ thống pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng) đã được ban hành đầy đủ, các hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh vẫn diễn biến phức tạp. Luận án trích dẫn bằng chứng thực tế từ cơ quan chức năng:

    "Theo số liệu thống kê sơ bộ của Cục QL cạnh tranh, Bộ Công Thương chỉ tính sơ bộ năm 2016 đã có hơn 1.200 vụ việc liên quan đến khiếu nại, giải quyết tranh chấp về mua bán HH. Năm 2020 tại Thành phố Hồ Chí Minh cũng thống kê... Hội Bảo vệ quyền lợi NTD đã tiếp nhận hơn 200 vụ khiếu nại của NTD liên quan đến nhiều lĩnh vực."

  4. "Chủ nghĩa vị kỷ ngắn hạn" là rào cản nội tại lớn nhất: Phân tích định tính chỉ ra nhiều doanh nghiệp KDTM thuần túy lẫn sản xuất vẫn xem CSR là gánh nặng chi phí làm suy giảm lợi nhuận trước mắt, dẫn đến hiện tượng trốn tránh trách nhiệm xử lý chất thải, gian lận nhãn mác, quảng cáo sai sự thật và xem nhẹ an toàn lao động. Luận án nhấn mạnh:

    "Có thể hiểu rằng, chủ nghĩa Vị kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích của chính mình, nhóm lợi ích, bất chấp lợi ích các đối tượng hữu quan... đã và đang phát triển tại các doanh nghiệp Việt Nam ngày nay."

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Bổ sung cơ sở lý luận về CSR chuyên biệt cho khối ngành Kinh doanh thương mại, chứng minh vai trò cầu nối của CSR trong việc vượt qua các rào cản kỹ thuật phi thuế quan trong các FTA thế hệ mới.
  • Về phương pháp: Đóng góp bộ thang đo 4 trụ cột đã được kiểm định độ tin cậy tại Việt Nam, kết hợp quy trình PDCA vào quản trị trách nhiệm xã hội.
  • Về thực tiễn quản trị: Đề xuất mô hình quy trình triển khai CSR 4 bước (Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện quy tắc ứng xử CoC $\rightarrow$ Kiểm tra giám sát các chỉ số trung bình $\rightarrow$ Điều chỉnh cải tiến Kaizen).
  • Về chính sách công: Kiến nghị Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chế tài xử phạt vi phạm CSR, nâng cao hiệu lực của Hiệp hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, và xây dựng bộ tiêu chí xếp hạng CSR quốc gia cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn dung lượng và đối tượng mẫu: Mẫu định lượng ($N=161$) tập trung chủ yếu vào SABECO và Diligo Holdings cùng mạng lưới đối tác tại 4 tỉnh/thành phố, chưa bao phủ toàn bộ các ngành thương mại bán lẻ và thương mại điện tử đang bùng nổ.
  2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Nghiên cứu dừng lại ở mức thống kê mô tả, phân tích giá trị trung bình (Mean) và kiểm định thang đo trên SPSS 18, chưa triển khai các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM/PLS-SEM) để kiểm định sâu các tác động điều tiết phức tạp.
  3. Độ mở thông tin nội bộ: Một số dữ liệu về xả thải môi trường và chi phí tuân thủ lao động mang tính nhạy cảm nội bộ doanh nghiệp nên việc tiếp cận có thời điểm phải dựa vào quan sát gián tiếp.

Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Mở rộng khảo sát đa ngành (Thương mại điện tử, Logistics xanh, Bán lẻ chuỗi siêu thị).
  • Ứng dụng mô hình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đo lường mức độ tác động định lượng của từng trụ cột CSR đến giá trị thương hiệu (Brand Equity) và hiệu quả tài chính (ROA, ROE).
  • Phân tích so sánh hành vi CSR giữa khối doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI trong KDTM.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Định hình tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Kinh doanh thương mại; dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về rào cản thương mại kỹ thuật và tiêu chuẩn bền vững tại Việt Nam.
  • Chuyển đổi ngành công thương: Cung cấp khung hướng dẫn hành động cho các doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), nước giải khát, dệt may trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng xanh.
  • Đóng góp xã hội: Góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, thúc đẩy môi trường lao động an toàn, bình đẳng và giảm thiểu ô nhiễm sinh thái công nghiệp.
  • Ý nghĩa quốc tế: Hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam giải quyết tận gốc các yêu cầu kiểm định xuất xứ, nhân quyền và sinh thái trong khuôn khổ EVFTA và CPTPP, nâng cao uy tín thương hiệu quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích tích hợp giữa Tháp Carroll, lý thuyết bên hữu quan và chu trình PDCA trong kinh doanh thương mại.
  • Lãnh đạo & Quản trị doanh nghiệp (CEO, CSO, Quản lý chuỗi cung ứng): Sở hữu quy trình tác nghiệp chuẩn hóa để chuyển đổi CSR từ "khoản chi phí mất đi" thành "năng lực cạnh tranh cốt lõi".
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch & Đầu tư): Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng các chính sách khuyến khích và chế tài giám sát trách nhiệm thương mại minh bạch.
  • Người tiêu dùng và Người lao động: Hưởng lợi trực tiếp từ chất lượng sản phẩm an toàn, dịch vụ minh bạch và môi trường làm việc được bảo đảm quyền lợi.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1999) bằng cách tích hợp vào chuỗi giá trị Kinh doanh thương mại 2 chiều (mua vào - bán ra) và gắn kết trực tiếp với các cam kết bắt buộc của FTAs thế hệ mới, chứng minh rằng CSR là điều kiện tiên quyết để vượt qua rào cản kỹ thuật phi thuế quan.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu chỉ dùng định tính thuần túy hoặc chỉ khảo sát đơn ngành may mặc (Hoàng Thị Thanh Hương, 2015; Phạm Việt Thắng), luận án đã kết hợp phương pháp hỗn hợp, khảo sát đa vùng miền ($N=161$) tại SABECO và Diligo Holdings, lượng hóa thực trạng 4 trụ cột bằng SPSS 18 và tích hợp mô hình PDCA/Kaizen vào quản trị CSR.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Điểm số thực thi CSR trên cả 4 trụ cột đều ở mức trung bình khá (Mean < 4.0). Mặc dù nhận thức về vai trò của lãnh đạo rất cao, mức độ tuân thủ thực tế đối với quyền lợi khách hàng và bảo vệ môi trường vẫn bị chi phối tiêu cực bởi "chủ nghĩa vị kỷ ngắn hạn" và áp lực lợi nhuận trước mắt.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công bố bảng hỏi cấu trúc chi tiết, hệ thống thang đo 4 trụ cột (Bảng 1 trong danh mục), tiêu chí chọn mẫu và quy trình 4 bước PDCA, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập và kiểm chứng trên các tập dữ liệu doanh nghiệp khác.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Mở rộng nghiên cứu CSR trong kỷ nguyên số hóa (Thương mại điện tử xuyên biên giới, Logistics tự động hóa) và tích hợp các chuẩn mực báo cáo ESG (Environmental - Social - Governance) theo tiêu chuẩn quốc tế GRI.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Đức Dũng đã giải quyết thấu đáo và toàn diện vấn đề nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và phát triển nội hàm lý luận CSR chuyên biệt cho hoạt động KDTM trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại.
  2. Lượng hóa thực trạng CSR trên 4 trụ cột (Nơi làm việc, Khách hàng, Môi trường, Cộng đồng) với bằng chứng thực nghiệm $N=161$, chỉ ra điểm số trung bình thực tế chỉ đạt mức trung bình khá (Mean < 4.0).
  3. Nhận diện các rào cản thực thi mang tính hệ thống, đặc biệt là "chủ nghĩa vị kỷ ngắn hạn" và khoảng cách giữa nhận thức lãnh đạo với hành vi tác nghiệp.
  4. Xây dựng quy trình quản trị CSR dựa trên mô hình PDCA và Kaizen, cung cấp công cụ thực hành cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đa cấp độ (Doanh nghiệp - Hiệp hội - Cơ quan Quản lý Nhà nước) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu và hướng tới 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.