Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Đức Dũng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Xuân Sinh, chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số: 9.21) tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Công Thương (Hà Nội, năm 2022).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hoạt động kinh tế tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận mà bỏ qua quyền lợi kinh tế, sức khỏe của người tiêu dùng, an toàn của người lao động cũng như bảo vệ môi trường. Các vi phạm thực tế diễn ra phổ biến bao gồm mất an toàn thực phẩm, kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng, lạm dụng chất bảo quản, quảng cáo sai sự thật, làm sai lệch nhãn mác, gian lận xuất xứ hàng hóa, nhập khẩu công nghệ lạc hậu và gây ô nhiễm nguồn nước, không khí. Thực trạng này phản ánh sự gia tăng của chủ nghĩa vị kỷ trong kinh doanh, làm suy giảm lòng tin xã hội và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.

Về mặt bối cảnh quốc tế, năm 2015, Liên Hợp Quốc đã ban hành 17 mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu giai đoạn 2015–2030, đòi hỏi các quốc gia và doanh nghiệp phải cân bằng trách nhiệm kinh tế với trách nhiệm xã hội. Đồng thời, việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs) như CPTPP và EVFTA đặt ra các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), bao gồm tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Trong khi đó, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận CSR ở góc độ lý luận chung hoặc phân tích tình huống đơn lẻ trong ngành may mặc, tập trung vào nghĩa vụ đối với người lao động mà chưa gắn kết toàn diện CSR với hoạt động kinh doanh thương mại. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này thông qua việc xây dựng cơ sở lý luận, đo lường thực trạng và thiết lập quy trình tác nghiệp cụ thể cho doanh nghiệp thương mại.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu chung của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp và quy trình nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại nói riêng và sản xuất kinh doanh nói chung, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.

Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, nội hàm của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng.
  2. Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam.
  3. Đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp Việt Nam trong kinh doanh và kinh doanh thương mại hiện nay thông qua giá trị trung bình trên 4 khía cạnh trụ cột của CSR.
  4. Xây dựng hệ thống quan điểm, định hướng và đề xuất các giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong kinh doanh thương mại.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án được thiết kế để trả lời 6 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp Việt Nam đang ở mức độ nào?
  2. Trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng, tác động đến hoạt động kinh doanh thương mại không?
  3. Trong các hiệp định thương mại tự do có những quy định nào về trách nhiệm xã hội và mức độ quan tâm ra sao? Mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội với hoạt động kinh doanh thương mại xuất nhập khẩu như thế nào?
  4. Có những bài học kinh nghiệm gì từ các quốc gia đã thành công trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội, và trách nhiệm xã hội đã đóng góp cho sự phát triển của doanh nghiệp và quốc gia đó ra sao?
  5. Có những giải pháp nào nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh nói chung và thương mại nói riêng?
  6. Quy trình thực hiện trách nhiệm xã hội với các nội dung công việc cụ thể được triển khai tại doanh nghiệp như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại; các quy định về trách nhiệm xã hội trong các hiệp định thương mại tự do; sự tác động của trách nhiệm xã hội đến hoạt động kinh doanh thương mại và thực trạng thực hiện CSR tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trên ba miền Bắc, Trung, Nam với nhiều loại hình doanh nghiệp, tập trung điều tra tại Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) (gồm các chi nhánh, công ty thành viên tại Hà Nội, Nghệ An, Bình Dương, Nha Trang, Buôn Mê Thuột), Công ty Diligo Holdings Việt Nam, cùng hệ thống khách hàng và nhà phân phối liên quan.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 trụ cột cơ bản của CSR gồm trách nhiệm với môi trường, trách nhiệm với người lao động, trách nhiệm với khách hàng và trách nhiệm với cộng đồng dân cư địa phương; các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến CSR; các cam kết CSR trong hiệp định thương mại tự do; vận dụng mô hình phân tích SWOT và PEST.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và nghiên cứu dữ liệu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2010 đến thời điểm thực hiện luận án (năm 2022).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tác giả hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu quốc tế về CSR từ thập niên 1950, phân loại các công trình theo 5 trường phái quan điểm chính:

  • Trường phái mô hình kim tự tháp nghĩa vụ và mối quan hệ tích cực: H. Bowen (1953) khởi xướng khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nhân, nhấn mạnh việc không làm tổn hại đến lợi ích của người khác và trách nhiệm bù đắp thiệt hại xã hội. McGuire (1963) khẳng định doanh nghiệp có các bổn phận công dân vượt ra ngoài nghĩa vụ kinh tế và pháp lý. A. B. Carroll (1979, 1999) đề xuất mô hình Kim tự tháp CSR với 4 tầng nghĩa vụ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện/nhân văn. Saeidi và cộng sự (2015), Simpson (2002), Lai và cộng sự (2010) chứng minh mối quan hệ tỷ lệ thuận, tác động tích cực giữa CSR và kết quả kinh doanh.
  • Trường phái chi phí và tác động tiêu cực: Henderson (2001), Reich (2008) và quan điểm kinh tế học cổ điển (liên quan Milton Friedman, 2007) cho rằng thực hiện CSR làm phát sinh thêm các khoản chi phí đầu tư xử lý môi trường, bảo đảm phúc lợi lao động, từ đó làm giảm lợi nhuận thuần túy của doanh nghiệp.
  • Trường phái mối quan hệ mơ hồ, không rõ ràng: Ullman (1985), Peng và Yang (2014) nhận định mối quan hệ giữa CSR và kết quả kinh doanh chưa rõ ràng do chịu sự can thiệp của quá nhiều biến số trung gian trong mô hình môi trường kinh doanh PEST.
  • Trường phái không có mối liên hệ: Kenneth L. Kraft và cộng sự (1990) cho rằng không có mối liên hệ trực tiếp giữa CSR với doanh thu, lợi nhuận hay tốc độ tăng trưởng, bởi kết quả doanh nghiệp bị chi phối mạnh mẽ hơn bởi chiến lược, văn hóa, tài chính và nhân sự.
  • Trường phái phát triển bền vững và hành vi người tiêu dùng: Rahizah Abd Rahim, Farah Waheeda Jalaludin và Kasmah Tajuddin (2011) chỉ ra CSR tác động tích cực đến cảm xúc và hành vi mua của khách hàng. Chan Shirley, Ang Gaik Suan, Chan Pau Leng (2009) khảo sát 117 doanh nghiệp tại Malaysia, ghi nhận 76,9% có hoạt động CSR, chủ yếu là môi trường và từ thiện. Dr. Alessia D'Amato (2009) nghiên cứu CSR tại các doanh nghiệp phương Tây và Nhật Bản gắn với đạo đức kinh doanh. Blowfield & Murray (2008), Matten và Moon (2004) phân tích vai trò của CSR đối với phát triển bền vững và biến đổi khí hậu. Sexty (2007) khẳng định CSR là bộ phận cấu thành của đạo đức kinh doanh. Park (2019) chứng minh CSR gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Perez & Del Rodriguez Bosque (2013) nghiên cứu sự gắn kết của các bên hữu quan với CSR. Lepoutre & Heene (2006) và Jenkins (2006) phân tích rào cản nguồn lực và vai trò của nhà lãnh đạo trong việc thực thi CSR tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các tác giả tiếp cận CSR theo các khía cạnh chuyên biệt:

  • Dương Thị Liễu (2009, 2012) phân tích việc tích hợp CSR vào các giai đoạn hoạt động kinh doanh để cân bằng lợi ích ba bên: doanh nghiệp, khách hàng và xã hội.
  • Nguyễn Mạnh Quân (2007, 2009) tiếp cận theo lý thuyết các bên hữu quan, đề xuất ma trận nguồn gốc mâu thuẫn và khái niệm "bàn tiệc sáu bên" (doanh nghiệp, khách hàng, nhà đầu tư, chính phủ, cộng đồng, người lao động).
  • Trương Thị Nam Thắng và Trần Đức Dũng (2015) nghiên cứu xu thế đưa CSR vào chương trình đào tạo tại các trường đại học khối kinh tế nhằm định hình thế hệ doanh nhân trẻ.
  • Nguyễn Đình Cung (2009) đề cập đến yêu cầu đổi mới quản lý nhà nước về CSR tại Việt Nam.
  • Nguyễn Đình Tài (2009) phân tích trách nhiệm môi trường và phân tầng CSR ở cấp độ chiến lược quốc gia và cấp độ thực thi của doanh nghiệp.
  • Hoàng Thị Thanh Hương (2015) nghiên cứu chiến lược CSR trong các doanh nghiệp may vừa và nhỏ, chỉ ra việc thực hiện CSR tại các doanh nghiệp này phần lớn mang tính đối phó, thụ động.
  • Phạm Việt Thắng đi sâu vào khía cạnh hẹp là trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong ngành may mặc.
  • Nguyễn Thị Kim Chi (2014) luận giải CSR dưới góc độ triết học duy vật biện chứng.
  • Lưu Ngọc Liêm (2020) và Bùi Nhất Giang (2021) phân tích vai trò của CSR như công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn và hướng tới ba mục tiêu kinh tế, môi trường, phát triển bền vững.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Từ việc tổng thuật các tài liệu trong và ngoài nước, tác giả xác định 4 khoảng trống nghiên cứu:

  1. Chưa có công trình làm rõ mối liên hệ giữa CSR và hoạt động kinh doanh thương mại trên cơ sở tích hợp đồng thời 4 trụ cột: môi trường, người lao động, khách hàng và cộng đồng dân cư địa phương.
  2. Chưa có nghiên cứu xác định mức độ thực hiện CSR của doanh nghiệp Việt Nam thông qua giá trị trung bình định lượng trên 4 trụ cột để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
  3. Thiếu công trình tổng hợp có hệ thống các quy định về CSR trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để chỉ ra tính tất yếu của việc thực hiện CSR trong hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại.
  4. Chưa có nghiên cứu xây dựng quy trình quản trị thực thi CSR hoàn chỉnh theo chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp triết lý cải tiến liên tục Kaizen áp dụng cho doanh nghiệp thương mại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và sơ đồ nguyên nhân - kết quả: Phân tích mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa việc thực hiện CSR và kết quả kinh doanh thương mại, sử dụng bản đồ xương cá Ishikawa (Ishikawa Kaoru, 1960) để xác định các nhân tố bên trong (lãnh đạo, văn hóa, nhân viên, quy mô tài chính, công nghệ) và nhân tố bên ngoài chi phối hành vi CSR của doanh nghiệp.
  • Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1999): Khung tham chiếu 4 nghĩa vụ:
    1. Nghĩa vụ kinh tế: Tối đa hóa hiệu quả hoạt động, tạo công ăn việc làm, đảm bảo giá cả, chất lượng sản phẩm, chính sách bảo hành, đóng góp vào GDP và hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
    2. Nghĩa vụ pháp lý: Tuân thủ bắt buộc các quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Lao động, Luật Môi trường.
    3. Nghĩa vụ đạo đức: Thực hiện các chuẩn mực hành vi đúng đắn được xã hội kỳ vọng vượt trên mức quy định pháp luật hiện hành.
    4. Nghĩa vụ nhân văn/bác ái: Tự nguyện hỗ trợ cộng đồng, đóng góp phát triển y tế, giáo dục, giảm nhẹ thiên tai, chia sẻ gánh nặng với Chính phủ.
  • Khung 4 trụ cột CSR của Liên minh Châu Âu (EU, 2010): Đánh giá việc thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua 4 nhóm chính sách:
    1. Chính sách CSR tại nơi làm việc (NLV) đối với người lao động.
    2. Chính sách CSR về môi trường xã hội (MTXH).
    3. Chính sách CSR về cộng đồng địa phương (CĐĐP).
    4. Chính sách CSR đối với khách hàng (KH).
  • Lý thuyết các bên hữu quan: Vận dụng mô hình "bàn tiệc sáu bên" của Nguyễn Mạnh Quân (2009) để cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, khách hàng, nhà đầu tư, chính phủ, cộng đồng và người lao động.
  • Các tiêu chuẩn quản lý quốc tế: Khung đối chiếu gồm ISO 14000 (quản trị môi trường), ISO 26000 (hướng dẫn về trách nhiệm xã hội), SA 8000 (trách nhiệm xã hội trong quản lý lao động).
Ký hiệu Tên thang đo 4 trụ cột CSR (theo EU, 2010) Mức độ đo lường (Thang Likert 1 - 5)
NLV Các chính sách CSR tại nơi làm việc 1: Hoàn toàn không đồng ý
2: Không đồng ý
3: Bình thường / không có ý kiến
4: Đồng ý
5: Hoàn toàn đồng ý
MTXH Các chính sách CSR về môi trường xã hội
CĐĐP Các chính sách CSR về cộng đồng địa phương
KH Các chính sách CSR với khách hàng

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Tổng hợp, phân tích dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí khoa học, văn bản pháp luật, báo cáo tổng kết của cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Cục Quản lý cạnh tranh, Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng) và các cam kết trong các hiệp định thương mại (CPTPP, EVFTA, FLEGT/VPA, CITES, CBD).
    • Nghiên cứu tình huống điển hình tại Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam.
    • Phỏng vấn sâu cá nhân, phỏng vấn nhóm tập trung đối với cán bộ quản lý cấp cao, cấp trung, nhân viên, khách hàng và nhà phân phối kết hợp quan sát trong các khóa đào tạo nội bộ về văn hóa kinh doanh và CSR.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thiết kế mẫu điều tra: Dựa trên công thức cỡ mẫu $n = 5m$ (trong đó $m$ là số lượng biến quan sát, theo Harris R. J., Roger, 2006). Tác giả phát ra 210 bảng hỏi khảo sát tại 4 địa bàn trọng điểm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, khu vực Tây Nguyên (Buôn Mê Thuột) và Nam Trung Bộ (Nha Trang). Kết quả thu về 161 bảng hỏi hợp lệ, đạt tiêu chuẩn phân tích.
    • Cấu trúc phiếu điều tra: Gồm 4 phần: Phần A (thông tin nhân khẩu học và thông tin doanh nghiệp); Phần B (nhận thức và quan điểm của lãnh đạo); Phần C (thực trạng triển khai các hoạt động CSR theo 4 trụ cột); Phần D (mối liên hệ giữa CSR và kết quả kinh doanh).
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 18.0 (SPSS 18). Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tính giá trị trung bình Mean, tần số, tần suất lớn nhất) và kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, Case Processing Summary) để đánh giá tính nhất quán nội tại của các chỉ báo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 tập trung tổng thuật tài liệu nghiên cứu về CSR trong và ngoài nước. Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ CSR từ thập niên 1950 gắn với H. Bowen, làm rõ sự phát triển của các khái niệm qua từng thời kỳ từ quan điểm từ thiện tự nguyện sang tích hợp chiến lược cạnh tranh và phát triển bền vững. Tác giả phân loại và đánh giá 5 trường phái lý thuyết quốc tế về mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả doanh nghiệp, đồng thời rà soát các nghiên cứu tại Việt Nam (Dương Thị Liễu, Nguyễn Mạnh Quân, Nguyễn Đình Cung, Hoàng Thị Thanh Hương, Phạm Việt Thắng...). Trên cơ sở phân tích điểm mạnh và hạn chế của các công trình trước, chương 1 xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết, luận giải tính cần thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm một số nước về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại

Chương này làm rõ cơ sở lý luận về CSR trong lĩnh vực thương mại.

  • Khái niệm hoạt động kinh doanh thương mại: Tác giả phân tích hoạt động thương mại theo nghĩa rộng (khoản 2 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005 - toàn bộ chuỗi giá trị tìm kiếm lợi nhuận từ mua sắm đầu vào đến bán hàng đầu ra) và nghĩa hẹp (Điều 3 Luật Thương mại - mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, xúc tiến thương mại). Tác giả phân loại thành hai nhóm doanh nghiệp: doanh nghiệp thương mại thuần túy (chỉ mua và bán lại, không can thiệp làm thay đổi cơ tính, lý tính của sản phẩm) và doanh nghiệp tham gia một phần hoạt động thương mại (doanh nghiệp sản xuất trực tiếp thu mua nguyên liệu đầu vào và tổ chức mạng lưới bán hàng đầu ra).
  • Nội hàm CSR trong thương mại: Tác giả đưa ra định nghĩa CSR trong hoạt động kinh doanh thương mại: Là sự cam kết của doanh nghiệp nhằm đóng góp vào sự phát triển bền vững của bản thân doanh nghiệp và xã hội thông qua việc thực hiện 4 nghĩa vụ (kinh tế, pháp lý, đạo đức, nhân văn) trên 4 phương diện chính (môi trường, người lao động, khách hàng, cộng đồng dân cư).
  • Các nhân tố chi phối: Vận dụng mô hình xương cá Ishikawa để phân tích các yếu tố nội tại (phong cách lãnh đạo, đạo đức nhân viên, tiềm lực tài chính, công nghệ) và yếu tố bên ngoài (khung khổ pháp luật, hiệp định thương mại tự do, áp lực từ khách hàng).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Luận án phân tích thực tiễn thực thi CSR tại Nhật Bản (gắn với văn hóa doanh nghiệp, triết lý kinh doanh vì cộng đồng, bảo vệ môi trường), Hàn Quốc (sự chuyển dịch từ mô hình tập đoàn Chaebol sang quản trị minh bạch và trách nhiệm xã hội), và các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (hệ thống hóa bằng các quy định pháp luật nghiêm ngặt, tiêu chuẩn xanh và trách nhiệm giải trình). Từ đó, tác giả rút ra các bài học cho Việt Nam về hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước, nâng cao nhận thức doanh nhân và xây dựng tiêu chuẩn CSR theo ngành hàng.

Chương 3: Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm từ 161 phiếu điều tra tại SABECO, Diligo Holdings và các đối tác.

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tác giả sử dụng SPSS 18 để kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha) đối với các nhóm chỉ báo: chính sách nơi làm việc, chính sách khách hàng, trách nhiệm môi trường và trách nhiệm cộng đồng.
  • Phân tích thực trạng qua giá trị trung bình: Kết quả khảo sát định lượng cho thấy hầu hết các chỉ tiêu đo lường việc thực hiện CSR trên cả 4 khía cạnh đều có giá trị trung bình đạt dưới 4.0 điểm trên thang đo Likert 5 mức độ, phản ánh mức độ thực hiện chỉ ở mức "trung bình khá".
Trụ cột trách nhiệm xã hội Nội dung phân tích thực trạng Kết quả đánh giá
Trách nhiệm với người lao động - Đào tạo, phát triển kỹ năng và lộ trình nghề nghiệp.
- Chính sách giảm thiểu phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
- Tạo điều kiện tham gia bàn thảo các vấn đề của doanh nghiệp.
- Bảo vệ sức khỏe, an toàn lao động và chế độ bảo hiểm.
- Cân bằng công việc và đời sống riêng tư (thời gian linh hoạt, làm việc tại nhà).
Đạt mức trung bình khá. Vấn đề an toàn lao động và ký kết hợp đồng được tuân thủ tương đối tốt; chính sách cân bằng đời sống và tạo điều kiện đóng góp ý kiến còn hạn chế.
Trách nhiệm với khách hàng - Đảm bảo tính trung thực, công bằng trong hợp đồng kinh tế.
- Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác trên nhãn hiệu bao bì.
- Cam kết thanh toán đúng hạn cho đối tác cung ứng.
- Thiết lập quy trình xử lý khiếu nại, tranh chấp dịch vụ sau bán hàng.
- Phối hợp với các đối tác liên đới bảo vệ quyền lợi người mua.
Mức độ trung thực trong quảng cáo và giải quyết khiếu nại còn nhiều tồn tại. Số lượng vụ việc tranh chấp thương mại và khiếu nại của người tiêu dùng thực tế vẫn ở mức cao.
Trách nhiệm với môi trường - Giảm mức tiêu thụ năng lượng trong quy trình sản xuất kinh doanh.
- Giảm thiểu, phân loại và tái sử dụng chất thải rắn.
- Kiểm soát khí thải độc hại, nước thải và tiếng ồn.
- Bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên tại địa bàn hoạt động.
- Tính toán yếu tố môi trường khi nghiên cứu, thiết kế sản phẩm mới.
- Minh bạch thông tin môi trường trên bao bì sản phẩm.
Điểm số trung bình thấp nhất trong các trụ cột. Nhiều doanh nghiệp cắt giảm chi phí xử lý chất thải; đầu tư công nghệ xanh và thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường còn hạn chế.
Trách nhiệm với cộng đồng - Tham gia các hoạt động từ thiện, đền ơn đáp nghĩa.
- Tài trợ phát triển giáo dục, y tế, xây dựng cơ sở hạ tầng (đường, trường, trạm).
- Hỗ trợ tài chính khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh.
- Ưu tiên giải quyết việc làm cho lao động địa phương.
Hoạt động chủ yếu mang tính phong trào, từ thiện bề nổi, chưa gắn kết vào kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp.
  • Đánh giá chung:
    • Thành tựu: Doanh nghiệp bước đầu đã nhận thức được vai trò của CSR đối với uy tín thương hiệu; một số doanh nghiệp quy mô lớn (như SABECO, Diligo) đã ban hành quy chế nội bộ về an toàn lao động, chính sách đối tác và trích lập quỹ an sinh xã hội.
    • Hạn chế: Sự thực thi còn mang tính ứng phó, đối phó với kiểm tra của cơ quan quản lý hoặc đòi hỏi tức thời từ nhà nhập khẩu; tư duy vị kỷ vì lợi nhuận trước mắt vẫn phổ biến; tình trạng vi phạm pháp luật về môi trường, an toàn thực phẩm và quảng cáo sai sự thật chưa được ngăn chặn triệt để.

Chương 4: Quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội trong hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp Việt Nam

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ dự báo môi trường kinh doanh thương mại, đặc biệt là các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và xu thế tiêu dùng bền vững.

  • Quan điểm và định hướng: Nâng cao trách nhiệm xã hội phải được coi là một bộ phận hữu cơ trong chiến lược kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp, chuyển đổi từ tư duy "đối phó thụ động" sang "chủ động thực thi" nhằm vượt qua các hàng rào kỹ thuật quốc tế.
  • Quy trình thực hiện CSR theo chu trình PDCA kết hợp Kaizen: Luận án thiết kế quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa:
    1. Plan (Lập kế hoạch): Khảo sát nhận thức, đánh giá hiện trạng theo 4 trụ cột, xác định các bên hữu quan, xây dựng mục tiêu và lập ngân sách CSR gắn với chiến lược kinh doanh.
    2. Do (Thực hiện): Triển khai các chương trình hành động cụ thể về an toàn lao động, cải tiến quy trình xử lý chất thải, minh bạch nhãn mác, quy chế ứng xử với khách hàng và kế hoạch hỗ trợ cộng đồng.
    3. Check (Kiểm tra): Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs), kiểm toán nội bộ việc tuân thủ các quy tắc đạo đức, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và người lao động.
    4. Act (Hành động điều chỉnh): Áp dụng nguyên lý cải tiến liên tục Kaizen để khắc phục các sai lệch, sửa đổi quy chế và nâng cấp tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội cho chu kỳ tiếp theo.
  • Giải pháp phân cấp theo cấp quản trị doanh nghiệp:
    • Lãnh đạo cấp cao: Ban hành cam kết sứ mệnh gắn liền với đạo đức kinh doanh; phê duyệt ngân sách và phân bổ nguồn lực cho CSR; tích hợp tiêu chí CSR vào chiến lược phát triển công ty.
    • Quản lý cấp trung: Cụ thể hóa chính sách thành quy trình thao tác chuẩn; trực tiếp điều hành công tác bảo hộ lao động, kiểm soát nguồn gốc hàng hóa và giám sát xả thải môi trường.
    • Cấp cơ sở và nhân viên: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình làm việc an toàn, văn hóa phục vụ trung thực với khách hàng và tham gia các hoạt động cộng đồng.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ (luật môi trường, luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng); tăng nặng chế tài xử phạt vi phạm; xây dựng cơ chế khuyến khích tài chính (ưu đãi thuế, tín dụng xanh cho doanh nghiệp thực hiện tốt CSR); đẩy mạnh truyền thông và đưa nội dung đào tạo CSR vào các trường đại học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại dưới bối cảnh tự do hóa thương mại quốc tế.
  • Phân định rõ hai phương thức tham gia hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp (thương mại thuần túy và tham gia một phần hoạt động thương mại thông qua thu mua đầu vào và tiêu thụ đầu ra), khẳng định mọi doanh nghiệp sản xuất đều gắn liền với hoạt động thương mại.
  • Luận giải mối quan hệ biện chứng, tác động cùng chiều giữa trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động kinh doanh thương mại, xác lập CSR như một công cụ giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để phát triển bền vững.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đánh giá thực trạng thực hiện CSR của các doanh nghiệp Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm tại các đơn vị thành viên của SABECO và Diligo Holdings, xác định các thông số đo lường định lượng trên 4 khía cạnh (người lao động, khách hàng, môi trường, cộng đồng địa phương), chỉ ra hầu hết các chỉ số đều có giá trị trung bình dưới 4.0 điểm (mức trung bình khá).
  • Thiết lập quy trình quản trị thực thi trách nhiệm xã hội cho doanh nghiệp thương mại dựa trên chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp triết lý Kaizen, cung cấp tài liệu hướng dẫn tác nghiệp cụ thể cho doanh nghiệp.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo các cấp quản trị (lãnh đạo cấp cao, quản lý cấp trung, nhân viên cấp cơ sở) và kiến nghị các cơ chế chính sách quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Về phạm vi mẫu khảo sát: Dữ liệu điều tra định lượng thực tế mới chỉ tập trung tại 161 đối tượng thuộc mạng lưới của hai doanh nghiệp điển hình là Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam, phân bổ tại một số tỉnh thành (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Nghệ An, Khánh Hòa, Đắk Lắk). Quy mô mẫu này chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp thương mại tại Việt Nam, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
  • Về phương pháp phân tích số liệu: Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả (tính giá trị trung bình, tần suất) và kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hay mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng biến số CSR đến các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp.
  • Về tiếp cận thông tin: Một số dữ liệu liên quan đến sai phạm nội bộ và chi phí xử lý môi trường thực tế mang tính bảo mật, gây khó khăn cho việc đánh giá toàn diện các góc khuất trong thực thi CSR.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi điều tra khảo sát trên diện rộng với cỡ mẫu lớn hơn, bao phủ đa dạng các ngành hàng thương mại (bán lẻ, nông sản, dược phẩm, dệt may) và nhiều loại hình sở hữu doanh nghiệp khác nhau.
  • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu nhằm kiểm định định lượng mối quan hệ nhân quả giữa mức độ đầu tư cho CSR với các biến số kết quả kinh doanh như lợi nhuận trên vốn (ROE), lợi nhuận trên tài sản (ROA), giá trị thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành kinh tế, kinh doanh thương mại: Là tài liệu tham khảo trong việc hệ thống hóa lý thuyết về CSR, khung 4 trụ cột của EU (2010), mô hình tháp nghĩa vụ của Carroll (1999) và phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát thực nghiệm. Chương 1 và Chương 2 cung cấp danh mục tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước phục vụ nghiên cứu học thuật.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thương mại: Tham khảo trực tiếp quy trình thực hiện CSR theo mô hình PDCA và Kaizen tại Chương 4 để xây dựng quy chuẩn ứng xử nội bộ, chính sách bảo vệ môi trường, chế độ đãi ngộ người lao động và quy trình giải quyết khiếu nại của khách hàng, nhằm chuẩn bị năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, các Sở Công Thương): Sử dụng các số liệu thực trạng ở Chương 3 và kiến nghị chính sách ở Chương 4 để xây dựng tiêu chí đánh giá doanh nghiệp thương mại có trách nhiệm, sửa đổi cơ chế thanh tra, kiểm tra thương mại và ban hành chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa hoạt động kinh doanh thương mại theo những góc độ nào?

Theo văn bản luận án, hoạt động kinh doanh thương mại được tiếp cận theo hai góc độ:

  • Theo nghĩa rộng: Căn cứ theo Luật Doanh nghiệp 2005, hoạt động thương mại đồng nghĩa với hoạt động kinh doanh, bao gồm toàn bộ các khâu từ thu mua các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, máy móc, công nghệ) cho đến tiêu thụ sản phẩm đầu ra nhằm mục đích sinh lợi. Dưới góc độ này, mọi doanh nghiệp sản xuất đều tham gia vào hoạt động thương mại.
  • Theo nghĩa hẹp: Căn cứ theo Điều 3 Luật Thương mại, hoạt động thương mại là các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động sinh lợi khác.

2. Bốn trụ cột trách nhiệm xã hội được luận án đo lường trong nghiên cứu thực nghiệm là gì?

Dựa trên khung đánh giá của Liên minh Châu Âu (EU, 2010), luận án đo lường CSR trên 4 trụ cột chính:

  1. Trách nhiệm với người lao động (chính sách CSR tại nơi làm việc): Đào tạo kỹ năng, bình đẳng cơ hội, không phân biệt đối xử, an toàn lao động và cân bằng công việc - đời sống.
  2. Trách nhiệm với môi trường (chính sách CSR về môi trường xã hội): Giảm tiêu thụ năng lượng, giảm và tái chế rác thải, xử lý khí thải/nước thải và thiết kế sản phẩm thân thiện với sinh thái.
  3. Trách nhiệm với khách hàng: Cung cấp thông tin trung thực trên nhãn mác, đảm bảo chất lượng và dịch vụ sau bán hàng, thanh toán đúng hạn và giải quyết khiếu nại công bằng.
  4. Trách nhiệm với cộng đồng địa phương: Hỗ trợ tài chính khắc phục thiên tai, đóng góp từ thiện, tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng xã hội và giải quyết việc làm cho người dân sở tại.

3. Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm của luận án được thực hiện như thế nào?

Căn cứ vào nguyên tắc chọn mẫu của Harris R. J. và Roger (2006) với công thức $n = 5m$ (mẫu bằng tối thiểu 5 lần số câu hỏi), nghiên cứu sinh đã phát ra 210 bảng hỏi tại 4 địa bàn trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Tây Nguyên, Nha Trang). Đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên, khách hàng và nhà phân phối của Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam. Kết quả thu về và làm sạch được 161 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 18.

4. Kết quả khảo sát định lượng phản ánh thực trạng thực hiện CSR của doanh nghiệp ở mức nào?

Kết quả xử lý số liệu bằng thống kê mô tả cho thấy phần lớn các chỉ số đo lường việc thực hiện CSR trên cả 4 khía cạnh đều có giá trị trung bình nhỏ hơn 4.0 điểm (trên thang đo Likert 5 mức độ từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Điều này chỉ ra rằng mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp được khảo sát mới chỉ đạt mức trung bình khá, trong đó các chỉ tiêu về trách nhiệm môi trường và trách nhiệm bảo đảm quyền lợi trung thực cho người tiêu dùng còn nhiều điểm hạn chế.

5. Luận án đề xuất quy trình nào để nâng cao trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp?

Tác giả đề xuất quy trình quản trị thực thi trách nhiệm xã hội theo chu trình PDCA bao gồm 4 bước liên hoàn kết hợp triết lý Kaizen:

  • Plan (Lập kế hoạch): Xác định mục tiêu, các bên liên quan và ngân sách CSR tích hợp vào chiến lược kinh doanh.
  • Do (Thực hiện): Triển khai các chính sách cụ thể về môi trường, lao động, đạo đức bán hàng và quan hệ cộng đồng.
  • Check (Kiểm tra): Đo lường, kiểm toán việc tuân thủ các chỉ số cam kết thông qua hệ thống KPIs.
  • Act (Hành động điều chỉnh): Thực hiện cải tiến liên tục để khắc phục các sai phạm và nâng cao chuẩn mực trách nhiệm xã hội trong chu kỳ kinh doanh tiếp theo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Đức Dũng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh thương mại, gắn kết khung 4 nghĩa vụ của Carroll với 4 trụ cột thực thi theo chuẩn mực quốc tế. Thông qua khảo sát thực nghiệm tại các đơn vị thành viên của SABECO và Diligo Holdings, luận án phản ánh thực trạng thực hiện CSR tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay mới đạt mức trung bình khá với giá trị trung bình đa số dưới 4.0 điểm. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp phân cấp quản trị và mô hình quy trình tác nghiệp PDCA kết hợp Kaizen, cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn phục vụ yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại quốc tế thế hệ mới của doanh nghiệp Việt Nam.