Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất và chế biến gỗ là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, sở hữu lợi thế cạnh tranh lớn trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, bất chấp tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19 đối với chuỗi cung ứng toàn cầu năm 2021, trị giá xuất khẩu nhóm hàng gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam vẫn đạt 14,81 tỷ USD, tăng 19,7% (tương đương tăng 2,44 tỷ USD) so với năm 2020. Trong đó, Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 59,5% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành gỗ với giá trị 8,4 tỷ USD.

Tại Công ty Cổ phần Gemmy Wood, việc khai thác thị trường Mỹ đã bắt đầu được triển khai từ năm 2018 và ghi nhận sự chuyển biến rõ nét về quy mô doanh thu: nếu như năm 2017 (thời điểm chưa có đối tác Mỹ) doanh thu xuất khẩu chỉ đạt 49,8 tỷ đồng, thì sang năm 2018 con số này đã tăng lên 98,7 tỷ đồng, riêng thị trường Mỹ đóng góp 23,9 tỷ đồng. Mặc dù đã thiết lập được quan hệ thương mại với một số đối tác trung gian và sàn thương mại điện tử, công ty vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng về chi phí logistics gia tăng, biến động nguồn nguyên liệu, sự khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định phòng vệ thương mại từ phía Hoa Kỳ. Trước thực tế đó, đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng gỗ sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Gemmy Wood" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và khung phân tích cơ bản về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp trong thương mại quốc tế.
  2. Phân tích, làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng gỗ của Công ty Cổ phần Gemmy Wood sang thị trường Mỹ trong giai đoạn 2019 – 2021, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi cùng hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu đồ gỗ của công ty sang thị trường Mỹ đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng gỗ sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Gemmy Wood.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại Công ty Cổ phần Gemmy Wood (địa bàn tỉnh Phú Thọ) và thị trường đích là chính quốc Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học thương mại và quản trị chiến lược:

  • Khung lý thuyết cạnh tranh: Luận văn tổng hợp các quan điểm kinh điển từ C. Mác (cạnh tranh giữa những người sản xuất hàng hóa nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ), định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cùng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (bản chất của cạnh tranh kinh tế là tìm kiếm thị phần và lợi nhuận trên mức trung bình).
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (2008): Tác giả ứng dụng mô hình này để phân tích các áp lực thị trường, bao gồm: cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành, nguy cơ từ các đối thủ tiềm năng mới, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng và mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Doanh nghiệp được xem xét qua 4 nhóm chỉ tiêu định lượng và định tính: quy mô thị phần xuất khẩu; năng suất lao động và năng lực tổ chức sản xuất; lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu; uy tín và độ nhận diện thương hiệu.
  • Nhóm nhân tố tác động: Gồm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, khung pháp lý - chính trị, mức độ cạnh tranh quốc tế) và nhân tố nội bộ (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ quản trị điều hành, hoạt động nghiên cứu thị trường - marketing, cơ sở vật chất và công nghệ sản xuất).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ được trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và thống kê đơn hàng của Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự thuộc Công ty Cổ phần Gemmy Wood. Dữ liệu vĩ mô được thu thập từ báo cáo thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) và tổ chức Forest Trends.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Tác giả áp dụng phương pháp phân tích - tổng hợp để hệ thống hóa dữ liệu; phương pháp thống kê mô tả nhằm tính toán các chỉ số cơ cấu, tốc độ tăng trưởng; phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2019 - 2021) và phương pháp biểu đồ để trực quan hóa xu hướng dịch chuyển kim ngạch, tỷ trọng mặt hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương mở đầu tập trung thiết lập tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh ngành gỗ phục hồi sau đại dịch. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu, bao gồm: nghiên cứu của Trần Phương Nam (2019) về hàng đồ gỗ sang Nhật Bản; Nguyễn Thu Hoài (2020) về xuất khẩu gỗ của các doanh nghiệp TP.HCM sang Mỹ; Trần Thanh Mai (2018) về hàng dệt may; Trần Thị Thu Hiền (2021) về hải sản chế biến sang Trung Quốc; và luận án của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) về xuất khẩu chè sang EU. Thông qua việc phân tích khoảng trống học thuật từ các tài liệu trên, tác giả khẳng định các đề tài trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ ngành hoặc địa phương tổng quát mà chưa đi sâu đánh giá một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ cụ thể tại miền Bắc thâm nhập vào thị trường Mỹ. Từ đó, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp

Nội dung chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về cạnh tranh, vai trò của cạnh tranh đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích chi tiết mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và các cấp độ cạnh tranh (quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm). Đặc biệt, chương này cụ thể hóa khái niệm năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp là khả năng duy trì, phát triển thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận tại thị trường nước ngoài trước sức ép của các đối thủ quốc tế. Tác giả thiết lập hệ thống tiêu chuẩn đo lường năng lực cạnh tranh xuất khẩu qua 4 tiêu chí cốt lõi: thị phần xuất khẩu, năng suất lao động, lợi nhuận/tỷ suất lợi nhuận và uy tín thương hiệu; đồng thời làm rõ cơ chế tác động của môi trường kinh tế, pháp lý, nguồn lực vốn, nhân sự và trình độ cơ sở vật chất công nghệ đến hiệu quả xuất khẩu.

Chương 3: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của mặt hàng gỗ sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Gemmy Wood

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Về quy mô, công ty được thành lập năm 2015 (tiền thân là Công ty Cổ phần TASA Wood, đổi tên thành Gemmy Wood vào tháng 6/2021), vốn điều lệ ban đầu 120 tỷ đồng, diện tích mặt bằng 30.800 m2 tại KCN Thụy Vân (Việt Trì, Phú Thọ) với 2 nhà xưởng chính rộng 20.000 m2 và kho chứa 5.000 m2. Danh mục sản phẩm xuất khẩu gồm: nội thất gỗ, cửa gỗ, sàn gỗ kỹ thuật (Engineer) và ván ghép thanh (Finger joint).

Thực trạng năng lực cạnh tranh được phân tích chi tiết qua các chỉ số:

  • Doanh thu và cơ cấu sản phẩm: Doanh thu thuần tăng từ 127,486 tỷ đồng (năm 2019) lên 133,685 tỷ đồng (năm 2020) và đạt 151,804 tỷ đồng (năm 2021). Ván ghép thanh là mặt hàng đóng góp doanh thu lớn nhất (chiếm trên 45%, cụ thể khoảng 47%), tiếp theo là ván sàn (27%), cửa gỗ (12%) và nội thất gỗ (14%).
  • Kim ngạch và thị phần xuất khẩu sang Mỹ: Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ đạt 32,3 tỷ đồng năm 2019 (chiếm 35% tổng kim ngạch xuất khẩu); giảm xuống 27,8 tỷ đồng năm 2020 do đứt gãy nhân công và đối tác không thể sang trực tiếp vì COVID-19; nhưng đã phục hồi mạnh mẽ lên 38,8 tỷ đồng năm 2021 (tăng 39,6% so với năm 2020), nâng tỷ trọng thị trường Mỹ lên 42% tổng kim ngạch xuất khẩu của Gemmy Wood. Dù vậy, thị phần của công ty so với tổng kim ngạch gỗ Việt Nam xuất sang Mỹ năm 2021 vẫn ở mức rất nhỏ, chỉ đạt khoảng 12,69 x 10^-3 %.
  • Năng suất lao động và cơ cấu nhân sự: Tổng lao động tăng từ 177 người (năm 2019) lên 236 người (năm 2020) và 368 người (năm 2021). Năm 2021, khối công nhân sản xuất gồm 320 người, trong đó nam giới chiếm 71,6%, nhóm tuổi 18-35 chiếm 77,8%, nhưng lao động phổ thông chiếm tới 73,4% (chỉ 26,6% có tay nghề kỹ thuật cao). Năng suất sản xuất thực tế năm 2021 chỉ đạt bình quân khoảng 10.000 m3/tháng, thấp hơn nhiều so với công suất thiết kế 18.000 m3/tháng của 2 nhà máy.
  • Hiệu quả tài chính: Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu sang Mỹ có sự trồi sụt, lần lượt đạt 46,32% (2019), giảm xuống 39,58% (2020) và tăng lên 54,01% (2021).
  • Đối tác và công nghệ: Công ty phát triển mạng lưới đối tác tiêu biểu tại Mỹ như Công ty TNHH Intergrated Business Applications Limited, Công ty TNHH Ss Resources Co., Ltd và bán hàng qua Amazon. Tháng 3/2021, doanh nghiệp đã cử cán bộ tham quan học hỏi và tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật từ Công ty TNHH MTV Định Hướng Nội Thất (Bến Cát, Bình Dương).
  • Tồn tại: Doanh nghiệp chịu chi phí bán hàng cao (năm 2021 tăng 112,65% so với 2019 do giá cước vận tải biển tăng vọt), tỷ lệ hàng lỗi phải đền bù còn cao, thiếu nhân lực kỹ thuật, phương thức bán hàng đơn điệu (chủ yếu theo điều kiện EXW, FOB và thanh toán T/T, L/C at sight) và bỏ lỡ khoảng 2/5 số lượng đơn đặt hàng lớn trong 6 tháng cuối năm 2021 do hạn chế năng lực sản xuất.

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của mặt hàng gỗ sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Gemmy Wood

Chương 4 đưa ra các dự báo vĩ mô về triển vọng thị trường đồ nội thất gia đình Mỹ (dự báo tăng trưởng bình quân 3%/năm giai đoạn 2021 - 2026 theo mordorintelligence.com) và dự báo xuất khẩu gỗ Việt Nam sang Mỹ có thể đạt 10 tỷ USD năm 2022. Chương này lưu ý cảnh báo từ Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) về 3 mặt hàng gỗ có nguy cơ bị Hoa Kỳ điều tra lẩn tránh xuất xứ và áp thuế phòng vệ: gỗ dán từ nguyên liệu gỗ cứng, tủ gỗ và ghế sofa có khung gỗ. Trên cơ sở nhận diện cơ hội và áp lực chi phí logistics (giá cước container đi Mỹ có thời điểm chạm mức 25.000 USD từ cảng Cát Lái đến bờ Đông Hoa Kỳ), tác giả định hướng doanh nghiệp đẩy mạnh liên kết chuỗi cung ứng, đầu tư cải tiến kỹ thuật, kiểm soát xuất xứ nguồn gỗ hợp pháp và đa dạng hóa hình thức xúc tiến thương mại.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh doanh và xuất khẩu của Gemmy Wood (2019 – 2021)

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng nội địa (tỷ VNĐ) 35,214 58,591 59,379
Kim ngạch xuất khẩu toàn bộ (tỷ VNĐ) 92,272 75,094 92,425
Tổng doanh thu bán hàng (tỷ VNĐ) 127,486 133,685 151,804
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ (tỷ VNĐ) 32,3 27,8 38,8
Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ trong tổng kim ngạch XK (%) 35,0% 37,0% 42,0%
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang Mỹ so với năm trước (%) — -14,1% +39,6%
Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu sang Mỹ (%) 46,32% 39,58% 54,01%
Tổng số lượng lao động (Người) 177 236 368
Trong đó: Công nhân sản xuất (Người) 150 200 320
Tỷ lệ công nhân kỹ thuật cao (%) 41,3% 34,0% 26,6%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra các giải pháp thực tế:

  • Tối ưu hóa tổ chức sản xuất và công nghệ: Khắc phục tình trạng lệch pha giữa quy mô thiết kế (18.000 m3/tháng) và công suất thực tế (~10.000 m3/tháng) thông qua hoàn thiện tính đồng bộ của dây chuyền máy móc (máy ghép finger, máy cắt hai đầu, máy ép nhiệt, chà thùng), giảm tỷ lệ phế phẩm và hao hụt nguyên liệu.
  • Đào tạo và nâng cao tay nghề lao động: Tái cơ cấu tỷ lệ công nhân kỹ thuật lành nghề (đang suy giảm từ 41,3% xuống 26,6%), hạn chế tình trạng làm hỏng sản phẩm gây phát sinh chi phí bồi thường và đổi trả.
  • Đa dạng hóa phương thức thương mại và thanh toán: Linh hoạt mở rộng các điều kiện giao hàng thay vì chỉ dựa vào FOB, EXW; tận dụng kênh phân phối thương mại điện tử quốc tế (Amazon) để tiếp cận trực tiếp khách mua hàng tại Mỹ.
  • Chủ động kiểm soát rủi ro phòng vệ thương mại: Quản lý chặt chẽ hồ sơ xuất xứ nguồn gốc gỗ tự nhiên (tận dụng nguồn nguyên liệu liên kết từ chi nhánh Tân Sơn, Phú Thọ) nhằm tuân thủ quy định chống gian lận thương mại của Hoa Kỳ.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã bổ sung bức tranh dữ liệu thực tế về hoạt động xuất khẩu đồ gỗ của một doanh nghiệp ngoài quốc doanh cụ thể tại vùng trung du phía Bắc sang thị trường Mỹ. Công trình chỉ rõ mối tương quan giữa sự gia tăng chi phí vận tải biển, biến động nhân sự trong đại dịch với khả năng duy trì biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến gỗ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:

  • Chuỗi dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong 3 năm (2019 – 2021), giai đoạn thị trường chịu sự xáo trộn bất thường bởi đại dịch COVID-19 và khủng hoảng giá cước vận tải biển toàn cầu, do đó một số biến động chưa phản ánh trạng thái bình thường mới dài hạn.
  • Đề tài chủ yếu dựa vào nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty Cổ phần Gemmy Wood và báo cáo ngành, chưa thực hiện được các khảo sát thực chứng định lượng quy mô lớn đối với hệ thống khách hàng nhập khẩu hoặc người tiêu dùng trực tiếp tại Hoa Kỳ.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường hóa sau năm 2022 khi giá cước vận tải biển hạ nhiệt và chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động từ các vụ kiện phòng vệ thương mại cụ thể của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đối với nhóm hàng gỗ dán và tủ gỗ đối với các nhà xuất khẩu quy mô vừa của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị thương mại: Có thể sử dụng khóa luận như một nghiên cứu tình huống (case study) hoàn chỉnh về quy trình vận hành xuất khẩu đồ gỗ, phương pháp tính toán tỷ trọng thị trường và cơ cấu chi phí logistics.
  • Doanh nghiệp sản xuất và thương mại ngành gỗ: Có thể tham khảo bảng dữ liệu cơ cấu doanh thu theo sản phẩm (ván ghép thanh, sàn gỗ, cửa gỗ, nội thất) và các bài học kinh nghiệm trong xử lý rủi ro đơn hàng, điều kiện giao nhận và kiểm soát phế phẩm trong nhà xưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sản phẩm đóng góp vào doanh thu của Gemmy Wood giai đoạn 2019 – 2021 phân bổ như thế nào?

Theo báo cáo của Phòng Tài chính - Kế toán công ty, mặt hàng ván ghép thanh giữ tỷ trọng cao nhất, liên tục đóng góp trên 45% tổng doanh thu bán hàng qua các năm (trung bình khoảng 47%). Ván sàn là nhóm mặt hàng thứ hai với tỷ lệ đóng góp khoảng 27%. Nhóm cửa gỗ và nội thất gỗ chỉ chiếm tỷ trọng thấp hơn, dao động trong khoảng từ 12% đến 14% tổng doanh thu.

2. Biến động kim ngạch xuất khẩu gỗ của Gemmy Wood sang thị trường Mỹ giai đoạn 2019 – 2021 ra sao?

Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ năm 2019 đạt 32,3 tỷ đồng (chiếm 35% tổng kim ngạch xuất khẩu). Năm 2020, kim ngạch giảm 14,1% xuống còn 27,8 tỷ đồng (chiếm 37% tổng kim ngạch xuất khẩu) do ảnh hưởng của dịch bệnh làm thiếu hụt lao động và đình trệ ký kết hợp đồng. Năm 2021, kim ngạch phục hồi mạnh đạt 38,8 tỷ đồng (tăng 39,6% so với năm 2020), nâng tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ lên mức 42% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.

3. Thực trạng cơ cấu lao động tại Gemmy Wood năm 2021 có những hạn chế gì?

Đến năm 2021, doanh nghiệp có 368 lao động, gồm 48 nhân viên văn phòng và 320 công nhân sản xuất. Dù lực lượng công nhân rất trẻ (77,8% trong độ tuổi 18-35) và chủ yếu là nam giới (71,6%), nhưng trình độ kỹ thuật còn hạn chế khi lao động phổ thông chiếm tới 73,4% (tăng liên tục so với mức 58,7% của năm 2019), trong khi lao động có trình độ kỹ thuật cao chỉ chiếm 26,6%. Điều này khiến năng suất bình quân chỉ đạt khoảng 10.000 m3/tháng so với công suất thiết kế 18.000 m3/tháng.

4. Công ty Gemmy Wood đã thiết lập quan hệ thương mại với các khách hàng tiêu biểu nào tại thị trường Mỹ?

Tại thị trường Mỹ, công ty đã xuất khẩu sàn gỗ và nội thất gỗ cho Công ty TNHH Intergrated Business Applications Limited; cung cấp cửa gỗ và nội thất gỗ cho Công ty TNHH Ss Resources Co., Ltd (có văn phòng tại Việt Nam); đồng thời đưa sản phẩm tiếp cận người mua thông qua nền tảng thương mại điện tử Amazon.

5. Những nhóm sản phẩm gỗ nào của Việt Nam xuất sang Mỹ được cơ quan quản lý cảnh báo về nguy cơ phòng vệ thương mại?

Theo thông tin cảnh báo từ Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) được tác giả dẫn chứng, có 3 nhóm mặt hàng gỗ xuất khẩu sang thị trường Mỹ đối diện nguy cơ cao bị điều tra chống lẩn tránh xuất xứ và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại, bao gồm: gỗ dán từ nguyên liệu gỗ cứng, tủ gỗ và ghế sofa có khung gỗ.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Mai Anh đã phản ánh bức tranh thực tế về năng lực cạnh tranh xuất khẩu đồ gỗ của Công ty Cổ phần Gemmy Wood sang thị trường Mỹ giai đoạn 2019 – 2021. Mặc dù doanh nghiệp đã bước đầu mở rộng kim ngạch xuất khẩu lên 38,8 tỷ đồng vào năm 2021 và xây dựng được mối quan hệ với một số đối tác đối ngoại quan trọng, năng lực cạnh tranh tổng thể vẫn chịu nhiều rào cản do chi phí logistics cao, chất lượng tay nghề công nhân hạn chế và sự phụ thuộc vào các điều kiện thương mại truyền thống. Các nhóm giải pháp về hoàn thiện dây chuyền kỹ thuật, đào tạo nhân sự và chủ động thích ứng phòng vệ thương mại do tác giả đề xuất mang tính sát thực, đóng vai trò định hướng thiết thực cho kế hoạch phát triển của công ty đến năm 2025.