Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam, việc hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng hoạt động tố tụng dân sự luôn là nhiệm vụ trọng tâm được Đảng và Nhà nước chỉ đạo xuyên suốt, thể hiện qua Nghị quyết số 40-NQ/TW của Bộ Chính trị và Đề án "Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045" (thảo luận tại Hội thảo quốc gia ngày 17/01/2022 tại Đà Nẵng). Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 ra đời đã thể chế hóa các nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013, trong đó quyền tự định đoạt của đương sự được ghi nhận là một nguyên tắc cơ bản mang tính nền tảng.

Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án cấp sơ thẩm, việc thực hiện quyền tự định đoạt của đương sự vẫn còn bộc lộ những vướng mắc, bất cập xuất phát từ sự thiếu thống nhất trong nhận thức pháp lý giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, cũng như những khoảng trống trong văn bản hướng dẫn thi hành. Để làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng, tác giả Nguyễn Thị Thu Phương, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thanh Dương (Hà Nội, 2024), đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Luật với đề tài "Quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm".

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận, nội dung quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thực hiện quyền tự định đoạt của đương sự trong các vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm; từ đó đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trên thực tế.

Để đạt được mục đích trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm, bao gồm khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và mối liên hệ với các quyền cơ bản khác trong tố tụng dân sự.
  2. Nghiên cứu thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện nay về quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm; xác định các vướng mắc, bất cập làm tiền đề cho việc đề xuất các kiến nghị hoàn thiện.
  3. Xây dựng các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện quyền tự định đoạt của đương sự trong giải quyết vụ việc dân sự phù hợp với thực tiễn hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận cơ bản về quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm; các quy định của BLTTDS năm 2015 về quyền tự định đoạt của đương sự trong giải quyết vụ án dân sự và thực tiễn thực hiện các quy định này tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ quyền tự định đoạt của đương sự theo quy định của BLTTDS năm 2015 tại giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án dân sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận khoa học pháp lý về tố tụng dân sự, gắn kết giữa pháp luật nội dung và pháp luật hình thức:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Quyền tự định đoạt trong tố tụng dân sự được xác định là sự phái sinh và phản ánh quyền tự định đoạt của các chủ thể trong quan hệ pháp luật dân sự thực định. Khóa luận vận dụng các nguyên tắc cốt lõi của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 như nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận (Điều 4), nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự (Điều 9), nguyên tắc hòa giải (Điều 12), và chế định đại diện (Điều 134, 136, 137). Về mặt tố tụng, quyền này được cụ thể hóa tại Điều 5 BLTTDS năm 2015 cùng hệ thống các quyền khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu và thỏa thuận hòa giải (Điều 68, 70, 71, 72, 73, 186, 187, 189, 200, 201, 217, 244, 245, 246).
  • Văn bản quốc tế và Hiến pháp tham chiếu: Điều 14 khoản 2 Hiến pháp năm 2013 về giới hạn quyền con người, quyền công dân; Điều 3 (Điều 8) và Điều 10 Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền năm 1948 về quyền được Tòa án bảo vệ và xét xử công bằng.
  • Tư liệu học thuật tham khảo: Khóa luận tiếp thu có chọn lọc quan điểm của các chuyên gia và học giả pháp lý như PGS.TS. Phạm Hữu Nghị, TS. Nguyễn Công Bình, TS. Nguyễn Bích Thảo, TS. Nguyễn Triều Dương, tác giả Nguyễn Mạnh Bách, Lê Minh Hải; cùng các công trình từ điển pháp lý chuyên ngành (Từ điển Luật học năm 2006 của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp, Black's Law Dictionary của Bryan A. Garner).
Nhóm cơ sở / Khung phân tích Văn bản / Nguồn tham chiếu cụ thể Nội dung áp dụng trong khóa luận
Văn kiện quốc tế & Hiến pháp Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền 1948 (Điều 3, 10); Hiến pháp 2013 (Điều 14 khoản 2) Quyền tiếp cận công lý, quyền được xét xử công bằng và nguyên tắc giới hạn quyền công dân theo quy định của luật.
Pháp luật nội dung Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 4, 9, 12, 134, 136, 137) Nguyên tắc tự do cam kết thỏa thuận, bảo vệ quyền dân sự, hòa giải và chế định đại diện theo pháp luật / ủy quyền.
Pháp luật hình thức Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 5, 68, 70–73, 186, 187, 189, 200, 201, 217, 244–246, 311) Quy định quyền định đoạt: quyền khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập, rút / thay đổi / bổ sung yêu cầu và hòa giải tại Tòa án cấp sơ thẩm.
Văn bản hướng dẫn áp dụng Nghị quyết 05/2012/NQ-HĐTP, Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP, Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP; Công văn 01/2017/GĐ-TANDTC Hướng dẫn xử lý đơn khởi kiện, biểu mẫu biên bản phiên tòa sơ thẩm (Mẫu số 48), tiêu chí xác định phạm vi khởi kiện ban đầu.
Dữ liệu thực tiễn Báo cáo tổng kết công tác năm 2021 và 2022 của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) Số liệu thống kê số lượng thụ lý, tỷ lệ giải quyết vụ việc dân sự, tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Tòa án.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phép biện chứng duy vật của Chủ nghĩa Mác-Lênin và các quan điểm, đường lối của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để phân tích quy định pháp luật, khái niệm khoa học và các số liệu thực tiễn.
    • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của BLTTDS năm 2015 với BLTTDS năm 2004, các Pháp lệnh tố tụng trước đây và giữa pháp luật tố tụng với pháp luật dân sự thực định.
    • Phương pháp diễn giải - quy nạp: Phân tích các tình huống xét xử cụ thể để khái quát thành các vấn đề pháp lý và kiến nghị.
    • Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu từ Báo cáo tổng kết công tác của TANDTC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm:

  • Khái niệm và đặc điểm: Tác giả phân tích nguồn gốc ngôn ngữ học và pháp lý của thuật ngữ "tự định đoạt" (kết hợp giữa "tự quyết định" và "đạt được"). Khái niệm "đương sự" được xem xét theo khoản 1 Điều 68 BLTTDS năm 2015 (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) cùng định nghĩa từ Từ điển Luật học và Black's Law Dictionary. Khóa luận đưa ra định nghĩa: Quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm là quyền của đương sự thể hiện tự do ý chí đối với những quyền, lợi ích thuộc sở hữu của mình thông qua việc khởi kiện, yêu cầu giải quyết việc dân sự, đưa ra yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu hoặc tự thỏa thuận giải quyết vụ việc dân sự nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Quyền này mang các đặc điểm: chủ thể đa dạng (cá nhân, cơ quan, tổ chức); phát sinh từ quan hệ tranh chấp dân sự bình đẳng; có tính phổ biến và bình đẳng về quyền năng tố tụng giữa các bên đương sự.
  • Ý nghĩa: Quyền tự định đoạt bảo đảm tính dân chủ, khẳng định quyền tự quyết của đương sự; xác định rõ phạm vi và trách nhiệm xét xử của Tòa án (Tòa án chỉ thụ lý giải quyết khi có yêu cầu và chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu); đồng thời giúp giảm áp lực thụ lý, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả đương sự và cơ quan tư pháp.
  • Cơ sở xác lập:
    • Cơ sở lý luận: Quyền tố tụng là hình thức bảo vệ quyền dân sự nội dung; bắt nguồn từ các nguyên tắc tự do cam kết, thỏa thuận và hòa giải trong BLDS năm 2015, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người (Tuyên ngôn năm 1948).
    • Cơ sở thực tiễn: Nhu cầu giải quyết mâu thuẫn dân sự ngày càng gia tăng; nhận thức pháp luật hạn chế của một bộ phận người dân dẫn đến yêu cầu không đầy đủ hoặc sai luật; và những hạn chế từ phía Tòa án trong việc thụ lý, giải quyết vụ việc.
  • Mối liên hệ với các nguyên tắc khác: Phân tích sự tác động qua lại chặt chẽ giữa nguyên tắc quyền tự định đoạt (Điều 5) với quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 4), nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự (Điều 9) và nguyên tắc hòa giải trong tố tụng dân sự (Điều 10 BLTTDS năm 2015).

Chương 2: Thực trạng quy định của pháp luật về quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm

Chương 2 phân tích chi tiết hệ thống quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh các phương thức thực hiện quyền tự định đoạt của đương sự:

  • Quyền khởi kiện, yêu cầu giải quyết việc dân sự, phản tố và yêu cầu độc lập:
    • Quyền khởi kiện của nguyên đơn (Điều 186, 311): Phân tích quyền tự khởi kiện và các trường hợp ngoại lệ tại Điều 187 (cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam khởi kiện bảo vệ người khác/lợi ích công cộng). Khóa luận đi sâu phân tích bất cập về việc người đại diện theo ủy quyền ký đơn khởi kiện theo Điều 186 và điểm a, b khoản 2 Điều 189 BLTTDS năm 2015. Tác giả đối chiếu hai quan điểm thực tiễn: quan điểm thứ nhất cho phép người đại diện theo ủy quyền ký đơn; quan điểm thứ hai (dựa trên Điều 189 và Nghị quyết số 04/2017/NQ-HĐTP) bắt buộc người có quyền lợi bị xâm phạm phải tự ký/điểm chỉ đơn. Tác giả bảo vệ quan điểm thứ nhất vì phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và BLDS năm 2015.
    • Quyền phản tố của bị đơn (Điều 72 khoản 4, Điều 199, 200, 244): Xác định điều kiện để yêu cầu của bị đơn được coi là phản tố (bù trừ nghĩa vụ, loại trừ một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, hoặc giải quyết trong cùng vụ án giúp việc xử lý chính xác, nhanh chóng hơn); thời điểm đưa ra yêu cầu phản tố (trước phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ và hòa giải, hoặc tại phiên tòa sơ thẩm nếu không vượt quá phạm vi ban đầu).
    • Quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 68, 73, 201): Phân định giữa người tham gia tố tụng độc lập (có quyền, nghĩa vụ như nguyên đơn) và người tham gia không độc lập (đứng về phía nguyên đơn hoặc bị đơn).
  • Quyền thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu:
    • Thay đổi, bổ sung yêu cầu (Điều 70, 71, 244, Công văn số 01/2017/GĐ-TANDTC): Trước khi mở phiên tòa, đương sự có quyền thay đổi, bổ sung không bị giới hạn. Tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 244 khoản 1), việc thay đổi, bổ sung chỉ được chấp nhận nếu "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu". Tác giả phân tích hai quan điểm giải thích cụm từ "vượt quá phạm vi": quan điểm 1 coi vượt quá là làm phát sinh quan hệ pháp luật mới; quan điểm 2 coi vượt quá là làm tăng nghĩa vụ, gây bất lợi cho phía bên kia. Tác giả đồng tình với quan điểm thứ hai qua ví dụ thực tế về việc bổ sung yêu cầu tính lãi suất chậm trả tại phiên tòa làm mất quyền chuẩn bị chứng cứ của bị đơn.
    • Rút yêu cầu (Điều 192, 217, 218, 244 khoản 2, 245): Phân tích hậu quả pháp lý của việc rút đơn trước khi thụ lý (trả lại đơn), sau khi thụ lý (đình chỉ giải quyết vụ án), và tại phiên tòa (đình chỉ xét xử đối với phần yêu cầu đã rút); quy định chuyển đổi địa vị tố tụng tại Điều 245 khi nguyên đơn rút đơn nhưng bị đơn giữ nguyên yêu cầu phản tố hoặc người liên quan giữ nguyên yêu cầu độc lập.
  • Quyền tự thỏa thuận và tham gia hòa giải: Phân tích quy định tại Điều 10, 205 (trong giai đoạn chuẩn bị xét xử) và Điều 246 (tại phiên tòa sơ thẩm). Khóa luận chỉ ra hạn chế kỹ thuật lập pháp tại Biểu mẫu số 48 ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC: phần III (Thủ tục bắt đầu phiên tòa) bị quy định đóng, thiếu nội dung ghi nhận việc Chủ tọa hỏi các đương sự về việc tự thỏa thuận giải quyết vụ án theo khoản 1 Điều 246 BLTTDS năm 2015.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện quyền tự định đoạt của đương sự trong Tòa án cấp sơ thẩm và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 tổng kết thực tiễn xét xử, nhận diện vướng mắc và đưa ra các đề xuất hoàn thiện:

  • Thực tiễn áp dụng và kết quả đạt được: Tòa án các cấp đã tôn trọng và bảo đảm quyền tự định đoạt theo Điều 5 BLTTDS năm 2015, chỉ thụ lý và giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Khóa luận dẫn chứng số liệu từ Báo cáo tổng kết công tác của TANDTC: trong năm công tác 2021 (từ 01/10/2020 đến 30/09/2021), hệ thống Tòa án đã thụ lý 537.577 vụ việc, giải quyết được 436.660 vụ việc (đạt tỷ lệ 81,2%); tỷ lệ các bản án, quyết định bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan là 0,81% (giảm 0,25%), đáp ứng chỉ tiêu Quốc hội giao (không quá 1,5%).
  • Hạn chế, vướng mắc tồn tại:
    1. Thiếu thống nhất giữa các Tòa án trong việc chấp nhận đơn khởi kiện do người đại diện theo ủy quyền ký tên/điểm chỉ.
    2. Chưa có hướng dẫn cụ thể về tiêu chí xác định việc thay đổi, bổ sung "vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" tại Điều 244 khoản 1 BLTTDS năm 2015, gây lúng túng cho Hội đồng xét xử.
    3. Khiếm khuyết biểu mẫu tố tụng: Biểu mẫu số 48 (Biên bản phiên tòa sơ thẩm) ban hành kèm Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP thiếu mục thể hiện thủ tục hỏi đương sự có thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án hay không.
  • Kiến nghị hoàn thiện:
    • Hội đồng Thẩm phán TANDTC cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn thống nhất Điều 186 và Điều 189 BLTTDS năm 2015 theo hướng thừa nhận quyền ký đơn khởi kiện của người đại diện theo ủy quyền hợp pháp.
    • Hướng dẫn chi tiết tiêu chí "không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" tại Điều 244 BLTTDS năm 2015 theo hướng: không chấp nhận việc thay đổi, bổ sung tại phiên tòa nếu làm tăng giá trị nghĩa vụ hoặc gây bất lợi, làm thay đổi nghĩa vụ chứng minh của phía bên kia.
    • Sửa đổi, bổ sung Biểu mẫu số 48 ban hành kèm Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP để bổ sung thủ tục hỏi việc thỏa thuận của đương sự tại phần thủ tục bắt đầu phiên tòa.
    • Nâng cao trách nhiệm giải thích pháp luật của Thẩm phán tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải nhằm hạn chế việc đương sự bị từ chối thay đổi, bổ sung yêu cầu tại phiên tòa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn dựa trên dữ liệu pháp lý và số liệu xét xử thực tế:

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện các quy định của BLTTDS năm 2015 điều chỉnh quyền tự định đoạt của đương sự tại cấp sơ thẩm, bao gồm các quyền: khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu và hòa giải.
    • Dẫn chứng số liệu xét xử từ Báo cáo tổng kết năm 2021 của TANDTC: Tòa án các cấp thụ lý 537.577 vụ việc, giải quyết 436.660 vụ việc (81,2%), tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan là 0,81% (đạt yêu cầu dưới 1,5% của Quốc hội).
    • Luận giải cụ thể các vướng mắc pháp lý nảy sinh từ quy định tại Điều 186, 189, 244 BLTTDS năm 2015 và Biểu mẫu số 48 kèm Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Làm rõ bản chất pháp lý của quyền tự định đoạt trong mối quan hệ giữa luật nội dung (BLDS năm 2015) và luật hình thức (BLTTDS năm 2015).
    • Đưa ra các kiến nghị lập quy cụ thể gửi tới Hội đồng Thẩm phán TANDTC nhằm thống nhất áp dụng pháp luật đối với quyền ký đơn khởi kiện của người đại diện theo ủy quyền và tiêu chuẩn xác định việc thay đổi yêu cầu khởi kiện tại phiên tòa sơ thẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm trong giải quyết vụ án dân sự theo BLTTDS năm 2015; chưa mở rộng đánh giá quyền này trong các giai đoạn phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm, hoặc trong các thủ tục giải quyết việc dân sự đặc thù, thủ tục phá sản và trọng tài thương mại. Dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên báo cáo tổng kết chung của ngành Tòa án, chưa khảo sát chi tiết án văn theo từng địa bàn Tòa án địa phương cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quyền tự định đoạt của đương sự trong các thủ tục tố tụng đặc thù, thủ tục rút gọn; nghiên cứu so sánh pháp luật tố tụng dân sự quốc tế về cơ chế bảo đảm quyền tự quyết của đương sự trong tiến trình hội nhập tư pháp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, phục vụ nghiên cứu các học phần Tố tụng dân sự, Kỹ năng giải quyết vụ án dân sự.
  • Cán bộ thực tiễn tư pháp (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư): Cung cấp các luận cứ thực tiễn và phân tích chuyên sâu về các vấn đề nghiệp vụ như:
    • Phân định giá trị pháp lý của việc người đại diện theo ủy quyền ký đơn khởi kiện (Điều 186 và 189).
    • Tiêu chí xử lý việc thay đổi, bổ sung yêu cầu của đương sự tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 244).
    • Khắc phục bất cập trong việc áp dụng biểu mẫu biên bản phiên tòa sơ thẩm (Biểu mẫu số 48 Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, người đại diện theo ủy quyền có được ký tên hoặc điểm chỉ vào đơn khởi kiện thay cho người khởi kiện không?
Khóa luận chỉ ra thực tế đang tồn tại hai quan điểm trái ngược nhau tại các Tòa án. Tác giả ủng hộ quan điểm thứ nhất: người đại diện theo ủy quyền hoàn toàn có quyền ký tên hoặc điểm chỉ vào đơn khởi kiện căn cứ theo Điều 186 BLTTDS năm 2015, chế định đại diện trong BLDS năm 2015 và Điều 14 Hiến pháp năm 2013, vì người đại diện chỉ là phương thức truyền đạt ý chí tự định đoạt của đương sự.

2. Tiêu chí xác định việc thay đổi, bổ sung yêu cầu "vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" tại phiên tòa sơ thẩm được tác giả luận giải ra sao?
Tác giả đồng tình với quan điểm cho rằng: Việc thay đổi, bổ sung yêu cầu chỉ cần làm tăng giá trị nghĩa vụ hoặc gây bất lợi, tạo sự thụ động cho phía bên kia trong việc thu thập chứng cứ bảo vệ quyền lợi thì đã bị coi là "vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu" theo khoản 1 Điều 244 BLTTDS năm 2015 và không được Hội đồng xét xử chấp nhận tại phiên tòa.

3. Khóa luận phát hiện điểm hạn chế cụ thể nào trong Biểu mẫu số 48 ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP?
Phần III (Thủ tục bắt đầu phiên tòa) của Biểu mẫu số 48 bị thiết kế dạng đóng cứng, hoàn toàn thiếu mục ghi nhận việc Chủ tọa phiên tòa hỏi các đương sự có tự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án hay không theo quy định bắt buộc tại khoản 1 Điều 246 BLTTDS năm 2015.

4. Số liệu thụ lý và tỷ lệ giải quyết vụ việc dân sự trong năm công tác 2021 được trích dẫn trong văn bản là bao nhiêu?
Theo Báo cáo của TANDTC được trích dẫn, từ ngày 01/10/2020 đến 30/09/2021, các Tòa án đã thụ lý 537.577 vụ việc, giải quyết được 436.660 vụ việc (đạt tỷ lệ 81,2%), tỷ lệ các bản án, quyết định bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan của Tòa án là 0,81% (đáp ứng chỉ tiêu Quốc hội giao không quá 1,5%).

5. Khi nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện tại phiên tòa sơ thẩm nhưng bị đơn vẫn giữ nguyên yêu cầu phản tố thì địa vị tố tụng thay đổi như thế nào?
Căn cứ Điều 245 BLTTDS năm 2015, khi nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện nhưng bị đơn vẫn giữ nguyên yêu cầu phản tố thì địa vị tố tụng thay đổi: bị đơn chuyển thành nguyên đơn và nguyên đơn chuyển thành bị đơn để tiếp tục xét xử yêu cầu phản tố.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Phương đã nghiên cứu một cách có hệ thống và chuyên sâu những vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền tự định đoạt của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm theo quy định của BLTTDS năm 2015. Tác giả đã phân tích rõ nét các quyền năng cốt lõi như khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu và hòa giải, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nhận thức trong thực tiễn áp dụng pháp luật và văn bản hướng dẫn dưới luật. Các kiến nghị hoàn thiện quy phạm và biểu mẫu tố tụng được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, góp phần bảo đảm quyền tự quyết và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong tố tụng dân sự.