Đề án nâng cao chất lượng quy hoạch viên chức quản lý tại ĐH Kiến trúc TPHCM

Đề án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng công tác quy hoạch viên chức quản lý tại Đại học Kiến trúc TPHCM giai đoạn 2024-2030.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án

2024

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao quy hoạch viên chức quản lý UAH là yếu tố then chốt

Công tác quy hoạch viên chức quản lý (VCQL) tại Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh (UAH) không chỉ là một nhiệm vụ hành chính mà còn là một yếu tố chiến lược, quyết định sự phát triển bền vững của nhà trường. Theo “Chiến lược cán bộ thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước”, công tác quy hoạch cán bộ là nội dung trọng yếu, đảm bảo tính chủ động, tầm nhìn xa, đáp ứng cả nhiệm vụ trước mắt và lâu dài. Tại UAH, một cơ sở đào tạo đặc thù về kiến trúc, quy hoạch, và mỹ thuật ứng dụng, việc xây dựng một đội ngũ quản lý kế cận có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín là nền tảng để duy trì vị thế, nâng cao chất lượng đào tạo và hội nhập quốc tế. Phát triển đội ngũ cán bộ chủ chốt tại UAH là nhiệm vụ mang tính sống còn, giúp giữ vững bề dày lịch sử và uy tín, đảm bảo hiệu quả hoạt động, và đổi mới tư duy để phát triển. Quy hoạch VCQL được xem là “then chốt của then chốt”, bởi đội ngũ này chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc điều hành, tổ chức thực hiện các chiến lược, định hướng của nhà trường. Một quy hoạch tốt sẽ tạo ra sự chuyển tiếp thế hệ lãnh đạo một cách vững vàng, tránh được các khoảng trống trong quản lý, đồng thời phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực tại chỗ. Ngược lại, nếu công tác này không được chú trọng, nhà trường sẽ đối mặt với nguy cơ trì trệ, thiếu định hướng và suy giảm năng lực cạnh tranh trong bối cảnh tự chủ đại học và phát triển nhân sự ngày càng gay gắt.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển đội ngũ cán bộ chủ chốt

Việc phát triển đội ngũ cán bộ chủ chốt được Đảng xác định là nhân tố quyết định sự thành bại của cách mạng, gắn liền với vận mệnh của tổ chức. Tại UAH, đội ngũ VCQL chính là lực lượng nòng cốt, định hướng và dẫn dắt mọi hoạt động từ đào tạo, nghiên cứu khoa học đến quản trị nội bộ. Họ là những người chuyển hóa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước và chiến lược của Bộ Xây dựng thành những kế hoạch hành động cụ thể. Chất lượng của đội ngũ này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra của sinh viên, uy tín học thuật của trường và khả năng thích ứng với những biến đổi của xã hội. Do đó, công tác quy hoạch cán bộ quản lý UAH phải được thực hiện một cách khoa học, bài bản và liên tục, đảm bảo lựa chọn được những cá nhân “vừa hồng vừa chuyên” để gánh vác trọng trách.

1.2. Bối cảnh và sứ mệnh đào tạo đặc thù của ĐH Kiến trúc

Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM có sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực đặc thù như quy hoạch, kiến trúc, mỹ thuật ứng dụng. Đặc thù này đòi hỏi đội ngũ quản lý không chỉ giỏi về chuyên môn học thuật mà còn phải có tầm nhìn nghệ thuật, khả năng sáng tạo và sự nhạy bén với xu hướng thực tiễn. Thực tế cho thấy, việc tìm kiếm và đào tạo cán bộ nguồn ĐH Kiến trúc có đủ các yếu tố trên là một thách thức lớn. Nhiều chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực nghệ thuật thường tập trung vào sự nghiệp chuyên môn hơn là con đường học thuật và quản lý. Do đó, việc xây dựng một chiến lược phát triển nhân sự UAH phù hợp, vừa khuyến khích phát triển chuyên môn, vừa tạo động lực cho công tác quản lý là yêu cầu cấp thiết để nhà trường hoàn thành sứ mệnh của mình.

II. Thách thức trong công tác quy hoạch viên chức quản lý UAH

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác quy hoạch viên chức quản lý tại ĐH Kiến trúc TPHCM vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là tư duy quy hoạch còn mang tính cục bộ, khép kín, chưa chủ động tìm kiếm và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao từ bên ngoài. Nghiên cứu thực trạng cho thấy, nhà trường còn hạn chế trong việc sớm phát hiện các nhân tố trẻ có triển vọng để đưa vào quy hoạch và có kế hoạch bồi dưỡng bài bản. Hơn nữa, hệ thống văn bản pháp lý đôi khi còn chồng chéo, hướng dẫn chưa cụ thể, gây khó khăn trong việc áp dụng cho các trường hợp đặc thù của trường. Vấn đề đánh giá hiệu quả cán bộ quản lý vẫn còn mang tính hình thức, chủ quan, chưa thực sự là cơ sở vững chắc cho việc quy hoạch, bổ nhiệm. Một bộ phận viên chức có năng lực nhưng không mong muốn tham gia công tác quản lý cũng là một rào cản. Những hạn chế này, nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình nâng cao năng lực quản trị đại học và mục tiêu phát triển dài hạn của UAH. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân khách quan và chủ quan là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, đảm bảo công tác quy hoạch thực sự đi vào chiều sâu.

2.1. Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan còn tồn tại

Nguyên nhân của các hạn chế bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, hệ thống văn bản pháp luật của Trung ương tuy đã có nhưng việc cụ thể hóa còn chậm, một số quy định không còn phù hợp thực tế. Về chủ quan, đội ngũ làm công tác tham mưu đôi khi còn hạn chế về năng lực, mang nặng tư tưởng cũ, chưa theo kịp yêu cầu đổi mới công tác cán bộ. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo đôi lúc chưa quyết liệt, việc kiểm tra, giám sát chưa thường xuyên. Đặc biệt, việc nghiên cứu, quán triệt các quy định mới về quy hoạch chưa sâu, dẫn đến lúng túng khi triển khai. Đáng chú ý, một số đơn vị chưa chủ động trong việc giới thiệu nhân sự, còn tâm lý e ngại, nể nang.

2.2. Thách thức từ việc thiếu hụt cán bộ nguồn kế cận

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn nhân sự kế cận đủ tiêu chuẩn để đưa vào quy hoạch. Theo số liệu thống kê, mặc dù đội ngũ viên chức của UAH có cơ cấu độ tuổi lý tưởng, số lượng giảng viên có trình độ tiến sĩ, phó giáo sư còn hạn chế, đặc biệt ở các ngành nghệ thuật đặc thù. Nhiều giảng viên giỏi lại tập trung phần lớn thời gian cho công tác quản lý, làm ảnh hưởng đến hoạt động giảng dạy và nghiên cứu. Việc xây dựng một lộ trình công danh cho viên chức rõ ràng và hấp dẫn chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến tình trạng một số cá nhân có tiềm năng nhưng không có động lực phấn đấu cho các vị trí quản lý. Đây là bài toán khó đòi hỏi nhà trường phải có giải pháp đồng bộ trong cả tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ.

2.3. Tác động của cơ chế tự chủ đại học và phát triển nhân sự

Bối cảnh tự chủ đại học và phát triển nhân sự mang lại cả cơ hội và thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của các trường đại học tư thục với chính sách đãi ngộ cạnh tranh tạo ra sức ép lớn đối với UAH trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Cơ chế tiền lương, thu nhập hiện tại của trường chưa thực sự tạo ra sức hút đối với các chuyên gia có học hàm, học vị cao từ bên ngoài. Trong khi đó, cơ chế tự chủ đòi hỏi đội ngũ VCQL phải có năng lực quản trị hiện đại, tư duy chiến lược và khả năng tạo ra nguồn lực. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới công tác cán bộ, gắn quy hoạch với chiến lược phát triển tổng thể của nhà trường trong giai đoạn mới.

III. Bí quyết đổi mới công tác cán bộ tại ĐH Kiến trúc TPHCM

Để nâng cao chất lượng quy hoạch viên chức quản lý ĐH Kiến trúc TPHCM, việc đổi mới công tác cán bộ là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp trọng tâm là phải chuyển từ quy hoạch bị động, khép kín sang chủ động, “động” và “mở”. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một quy trình minh bạch, khoa học, dựa trên cơ sở đánh giá năng lực thực chất và tiềm năng phát triển. Cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chức danh quản lý cho từng vị trí, không chỉ dựa trên bằng cấp mà còn phải xem xét đến uy tín, năng lực thực tiễn, khả năng quy tụ và tầm nhìn chiến lược. Quy trình đánh giá hiệu quả cán bộ quản lý cần được cải tiến theo hướng đa chiều, kết hợp tự đánh giá, đánh giá của cấp trên, cấp dưới và đồng nghiệp, đồng thời lấy kết quả thực hiện nhiệm vụ làm thước đo chính. Đặc biệt, nhà trường cần xây dựng và triển khai một kế hoạch kế nhiệm lãnh đạo bài bản cho các vị trí chủ chốt, đảm bảo sự chuẩn bị nguồn nhân sự từ sớm, tránh các xáo trộn khi có sự thay đổi về nhân sự. Quá trình này phải được thực hiện công khai, dân chủ, tạo sự đồng thuận cao trong toàn thể viên chức, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và công bằng.

3.1. Xây dựng kế hoạch kế nhiệm lãnh đạo bài bản minh bạch

Một kế hoạch kế nhiệm lãnh đạo hiệu quả là nền tảng cho sự ổn định và phát triển. Kế hoạch này cần xác định rõ các vị trí quản lý trọng yếu, dự báo thời điểm chuyển giao và xác định các ứng viên tiềm năng. Các ứng viên trong diện quy hoạch cần được đưa vào một chương trình phát triển cá nhân, bao gồm đào tạo, luân chuyển qua nhiều vị trí để tích lũy kinh nghiệm và được thử thách trong thực tế. Quy trình lựa chọn phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan, được công khai để mọi người cùng giám sát. Việc này không chỉ giúp chủ động nguồn cán bộ mà còn tạo động lực phấn đấu cho toàn thể viên chức, khi họ thấy được một con đường phát triển sự nghiệp rõ ràng.

3.2. Hoàn thiện tiêu chuẩn chức danh quản lý theo thực tiễn

Các tiêu chuẩn chức danh quản lý hiện hành cần được rà soát, cập nhật để phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ và đặc thù của UAH. Ngoài các tiêu chuẩn chung về trình độ lý luận chính trị, chuyên môn, cần bổ sung các tiêu chí về năng lực quản trị đại học hiện đại, kỹ năng lãnh đạo, khả năng ngoại ngữ, và năng lực hợp tác quốc tế. Đối với các vị trí quản lý tại các khoa chuyên ngành nghệ thuật, cần có những tiêu chí đặc thù về uy tín trong ngành và kinh nghiệm thực tiễn. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn này sẽ là cơ sở quan trọng để sàng lọc, lựa chọn và quy hoạch đúng người, đúng việc, nâng cao chất lượng đội ngũ VCQL.

3.3. Quy trình đánh giá hiệu quả cán bộ quản lý khách quan

Để quy hoạch chính xác, khâu đánh giá phải được thực hiện nghiêm túc và khách quan. Cần từ bỏ cách đánh giá chung chung, hình thức. Thay vào đó, áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại, dựa trên chỉ số đo lường hiệu suất công việc (KPIs) cụ thể cho từng vị trí. Kết quả đánh giá hiệu quả cán bộ quản lý hàng năm phải là căn cứ chính để xem xét đưa vào, giữ lại hoặc đưa ra khỏi quy hoạch. Việc lấy phiếu tín nhiệm giữa nhiệm kỳ đối với các chức danh lãnh đạo, quản lý cũng cần được thực hiện một cách thực chất, coi đây là một kênh thông tin quan trọng để cấp ủy và lãnh đạo nhà trường có cái nhìn toàn diện về năng lực và uy tín của cán bộ.

IV. Phương pháp đào tạo cán bộ nguồn ĐH Kiến trúc hiệu quả

Công tác đào tạo cán bộ nguồn ĐH Kiến trúc phải đi trước một bước và được xem là giải pháp căn cơ để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự kế cận. Thay vì chỉ cử đi học các lớp theo quy định, nhà trường cần xây dựng một chiến lược phát triển nhân sự UAH toàn diện, trong đó chú trọng đến việc bồi dưỡng năng lực lãnh đạo quản lý chuyên sâu cho các đối tượng trong diện quy hoạch. Nội dung đào tạo cần được thiết kế riêng, phù hợp với yêu cầu của từng chức danh và bối cảnh của trường, tập trung vào các kỹ năng quản trị chiến lược, quản lý tài chính, quản lý sự thay đổi và kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng. Song song đó, việc thiết lập một lộ trình công danh cho viên chức rõ ràng, minh bạch sẽ là động lực mạnh mẽ để họ nỗ lực học tập, rèn luyện và cống hiến. Nhà trường cũng cần có các chính sách đột phá để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia, nhà khoa học có trình độ cao từ bên ngoài, xem đây là một nguồn bổ sung quan trọng cho đội ngũ quản lý tương lai. Sự kết hợp hài hòa giữa đào tạo tại chỗ và thu hút nhân tài từ bên ngoài sẽ tạo ra một đội ngũ VCQL mạnh mẽ, đa dạng và có khả năng đáp ứng mọi yêu cầu phát triển.

4.1. Chiến lược bồi dưỡng năng lực lãnh đạo quản lý chuyên sâu

Chương trình bồi dưỡng năng lực lãnh đạo quản lý cần được đổi mới cả về nội dung và phương pháp. Ngoài kiến thức về quản lý nhà nước, cần tăng cường các chuyên đề về quản trị đại học tiên tiến, chuyển đổi số trong giáo dục, xây dựng văn hóa tổ chức, và kỹ năng đàm phán, giải quyết khủng hoảng. Phương pháp đào tạo nên kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, thông qua các case study, các dự án thực tế tại trường và các chương trình tham quan, học tập kinh nghiệm tại các trường đại học uy tín trong và ngoài nước. Mỗi cá nhân trong quy hoạch cần có một kế hoạch phát triển riêng, được theo dõi và hỗ trợ bởi người đứng đầu và bộ phận nhân sự.

4.2. Thiết lập lộ trình công danh cho viên chức rõ ràng

Việc xây dựng và công khai lộ trình công danh cho viên chức là một giải pháp quan trọng để tạo động lực. Lộ trình này cần chỉ rõ các bước phát triển sự nghiệp từ vị trí chuyên viên, giảng viên lên các cấp quản lý khác nhau, cùng với các yêu cầu về năng lực, trình độ và thành tích cần đạt được ở mỗi giai đoạn. Khi viên chức thấy rõ con đường phía trước và những gì họ cần làm để đạt được mục tiêu, họ sẽ chủ động hơn trong việc học tập, nâng cao trình độ và phấn đấu hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Điều này giúp hạn chế tình trạng mất động lực hoặc từ chối tham gia công tác quản lý.

4.3. Chính sách thu hút và giữ chân nhân tài có chuyên môn cao

Để giải quyết tình trạng thiếu hụt chuyên gia đầu ngành, UAH cần có chính sách đãi ngộ đủ sức cạnh tranh. Điều này bao gồm chính sách tiền lương, phụ cấp ưu đãi, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện làm việc và môi trường học thuật tốt nhất. Cần có cơ chế đặc biệt để thu hút các nhà khoa học, các kiến trúc sư, nghệ sĩ có uy tín về làm việc, tham gia giảng dạy và quản lý. Bên cạnh đó, các chính sách giữ chân nhân tài hiện có như hỗ trợ học tập nâng cao trình độ, khen thưởng xứng đáng cho các thành tích xuất sắc cũng cần được quan tâm và thực hiện hiệu quả, tạo sự gắn bó lâu dài của viên chức với nhà trường.

V. Lộ trình áp dụng chiến lược phát triển nhân sự UAH mới

Việc triển khai thành công các giải pháp nâng cao chất lượng quy hoạch viên chức quản lý UAH đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị nhà trường. Trách nhiệm trước hết thuộc về các cấp ủy Đảng và người đứng đầu các đơn vị. Đảng ủy Trường cần giữ vai trò lãnh đạo, chỉ đạo xuyên suốt, đảm bảo các nguyên tắc của Đảng về công tác cán bộ được thực hiện nghiêm túc. Người đứng đầu các khoa, phòng, ban phải là người trực tiếp phát hiện, giới thiệu, đào tạo và đánh giá nhân sự thuộc đơn vị mình. Quá trình này đòi hỏi phải sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có, từ nguồn nhân lực, vật lực đến công nghệ thông tin. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về đội ngũ viên chức để quản lý và theo dõi quá trình phát triển của từng cá nhân. Kết quả kỳ vọng của chiến lược phát triển nhân sự UAH giai đoạn 2024-2030 là xây dựng được một đội ngũ VCQL kế cận đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, có cơ cấu hợp lý về độ tuổi, giới tính, sẵn sàng đáp ứng nhiệm vụ trong bối cảnh tự chủ đại học. Đây là tiền đề vững chắc để UAH phát triển lên một tầm cao mới.

5.1. Vai trò của các cấp ủy Đảng và người đứng đầu đơn vị

Thành công của công tác quy hoạch phụ thuộc lớn vào vai trò của cấp ủy và người đứng đầu. Cấp ủy Đảng phải đảm bảo việc quy hoạch tuân thủ đúng đường lối, nguyên tắc, quy trình, đồng thời phát huy dân chủ, lắng nghe ý kiến của tập thể. Người đứng đầu đơn vị có trách nhiệm cao nhất trong việc phát hiện, bồi dưỡng và giới thiệu cán bộ nguồn. Sự công tâm, khách quan và tầm nhìn của người đứng đầu sẽ quyết định chất lượng của đội ngũ được quy hoạch. Cần nâng cao trách nhiệm cá nhân, kiên quyết chống lại các biểu hiện tiêu cực như bè phái, cục bộ hay nể nang trong công tác nhân sự.

5.2. Sử dụng nguồn lực hiệu quả cho công tác quy hoạch

Nguồn lực cho công tác quy hoạch bao gồm cả nhân lực, vật lực và tài lực. Về nhân lực, cần kiện toàn đội ngũ làm công tác tham mưu (Phòng Tổ chức Nhân sự), đảm bảo họ có đủ năng lực và phẩm chất để thực hiện nhiệm vụ. Về tài lực, cần bố trí ngân sách hợp lý cho việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ trong diện quy hoạch, cũng như cho các chính sách thu hút nhân tài. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ, theo dõi và đánh giá viên chức sẽ giúp quy trình trở nên khoa học, minh bạch và hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.

5.3. Kết quả kỳ vọng giai đoạn 2024 2030 và tầm nhìn xa hơn

Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng được một đội ngũ VCQL có cơ cấu 3 độ tuổi hợp lý, đảm bảo tỷ lệ cán bộ trẻ (dưới 40 tuổi) đạt từ 15% và cán bộ nữ từ 25% trở lên trong quy hoạch. Đội ngũ này phải có đủ năng lực để dẫn dắt nhà trường thực hiện thành công chiến lược phát triển, nâng cao năng lực quản trị đại học, và đưa UAH trở thành một trong những trường đại học hàng đầu khu vực. Tầm nhìn xa hơn là tạo ra một cơ chế quy hoạch và phát triển nhân sự bền vững, có khả năng tự điều chỉnh và thích ứng, đảm bảo sự chuyển tiếp thế hệ lãnh đạo một cách liên tục và vững vàng.

18/12/2025
Nâng cao chất lƣợng công tác quy hoạch viên chức quản lý tại trƣờng đại học kiến trúc thành phố hồ chí minh giai đoạn 2024 2030

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về công tác quy hoạch viên chức quản lý tại Đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Bộ Chương 2: Thực trạng công tác quy hoạch viên chức quản lý tại Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh Chương 3: Giải pháp và các nguồn lực tổ chức thực hiện việc nâng cao công tác quy hoạch viên chức quản lý tại Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2024 – 2030 8 PHẦN NỘI DUNG Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÔNG TÁC QUY HOẠCH VIÊN CHỨC QUẢN LÝ TẠI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP THUỘC BỘ 1.1 Khái quát lý luận về công tác quy hoạch viên chức quản lý 1.1 Khái niệm, mục tiêu và ý nghĩa của công tác quy hoạch 1.1 Các khái niệm Cán bộ, công chức và viên chức Cán bộ, công chức và viên chức là ba khái niệm cùng đề cập đến các cá nhân, công dân Việt Nam làm việc trong khu vực Nhà nước, tuy nhiên ba chủ thể này thực hiện chức năng, nhiệm vụ khác nhau và chịu sự điều chỉnh của hai bộ luật khác nhau. - “Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN), Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (CT-XH) ở trung ương (TW), ở tỉnh, thành phố trực thuộc TW (gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”. [16] - “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của ĐCSVN, Nhà nước, tổ chức CT-XH ở TW, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”. [16] - "Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật".

[17] Cán bộ và công chức chịu sự chi phối và điều chỉnh của Luật cán bộ, công chức. Trong đó, cán bộ gắn với cơ chế bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ; trong khi công chức gắn với cơ chế tuyển dụng, bổ nhiệm 9 theo ngạch, chức vụ, và chức danh. Viên chức chịu sự chi phối và điều chỉnh của Luật viên chức, gắn với cơ chế tuyển dụng theo hợp đồng làm việc có thời hạn hoặc không có thời hạn để thực hiện các chức năng xã hội đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ cao. Viên chức quản lý Theo [17], "Viên chức quản lý là người được bổ nhiệm giữ chức vụ quản lý có thời hạn, chịu trách nhiệm điều hành, tổ chức thực hiện một hoặc một số công việc trong đơn vị sự nghiệp công lập nhưng không phải là công chức và được hưởng phụ cấp chức vụ quản lý." Nói cách khác, VCQL là đối tượng được lựa chọn từ đội ngũ viên chức ưu tú của đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL), được bổ nhiệm để giữ chức vụ quản lý theo nhu cầu của đơn vị, được hưởng lương và các chế độ phụ cấp chức vụ quản lý từ quỹ lương của đơn vị theo quy chế chi tiêu nội bộ của đơn vị; chịu trách nhiệm quản lý, điều hành công việc theo nhiệm vụ được giao tại một bộ phận trực thuộc ĐVSNCL đó.

Quy hoạch cán bộ và quy hoạch viên chức quản lý Mặc dù cán bộ và VCQL là hai đối tượng thuộc phạm vi điều chỉnh của hai văn bản Luật khác nhau; được phân công chức năng nhiệm vụ rõ ràng, chi tiết theo từng khu vực và lĩnh vực hoạt động trong bộ máy Nhà nước, tuy nhiên quy hoạch cán bộ (QHCB) và quy hoạch viên chức quản lý (QHVCQL) vẫn có điểm chung là "nghệ thuật đào tạo, sắp xếp, bố trí và sử dụng con người" một cách khoa học, dân chủ, khách quan, và chính xác theo một quy trình chặt chẽ có sự kiểm tra giám sát để đáp ứng nhu cầu xây dựng và phát triển sự nghiệp cách mạng tại chỗ, trước mắt và lâu dài của đơn vị nói riêng, và của hệ thống chính trị nói chung. Hiện nay, chưa có một văn bản pháp lý nào quy định rõ ràng, cụ thể về khái niệm của cụm từ “quy hoạch cán bộ”; chỉ ghi nhận tại Khoản 2, Điều 3 Quy định số 50-QĐ/TW ngày 27/12/2021 của Bộ Chính trị nội dung đề cập như sau: “Quy hoạch cán bộ là việc phát hiện sớm nguồn cán bộ có phẩm chất, năng lực, uy tín, có triển vọng phát triển để có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng, luân chuyển, bổ nhiệm, tạo nguồn cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp cho tổ chức" [2]. Chủ thể của công tác này 10 là con người, vì vậy QHCB luôn tồn tại ở trạng thái "động", phải luôn được điều chỉnh, rà soát, bổ sung để phù hợp với thực tế của tổ chức. QHVCQL là một dạng thức của QHCB được thực hiện ở các đơn vị sự nghiệp công lập, mức độ tác động đến tổng thể hệ thống chính trị không mạnh mẽ như QHCB, nhưng về tính chất, ý nghĩa và tầm quan trọng của công tác này hoàn toàn không thay đổi so với QHCB.

Vận dụng nội dung đề cập về QHCB nêu trên, có thể xây dựng khái niệm về QHVCQL như sau: "Quy hoạch viên chức quản lý là việc tổ chức sàng lọc, lựa chọn nguồn nhân sự tại chỗ đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về phẩm chất đạo đức, tư tưởng chính chị, năng lực chuyên môn, năng lực quản lý để có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và tiến hành các quy trình về việc sắp xếp vị trí công việc, điều động hoặc bổ nhiệm nguồn nhân sự ấy giữ các chức vụ lãnh đạo, quản lý của đơn vị".2 Mục tiêu của công tác quy hoạch Đại hội lần thứ VII của BCH TWĐ xác định mục tiêu của công tác QHCB là “xây dựng và phát triển cho được một đội ngũ cán bộ vững mạnh và đồng bộ, bao gồm cán bộ lãnh đạo chính trị, cán bộ quản lý nhà nước, cán bộ kinh doanh, chuyên gia trên các lĩnh vực, đáp ứng được yêu cầu của sự nghiệp đổi mới, thực hiện được sự chuyển tiếp vững vàng các thế hệ cán bộ” [15]. Từ mục tiêu trên có thể nhận thấy, QHCB là công tác toàn diện, đồng bộ, triển khai trên tất cả các cơ quan, đơn vị sự nghiệp; và trải rộng ở tất cả các lĩnh vực trong hệ thống chính trị - kinh tế - xã hội của quốc gia. Ý kiến trên cũng thể hiện rõ vai trò và vị trí của công tác QHVCQL là một thành phần của công tác QHCB, tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc, cơ sở lý luận, quy trình, và phương pháp của công tác QHCB. Một cách cụ thể, QHCB hướng trực tiếp đến các mục tiêu sau: - Đảm bảo nguồn nhân lực: xây dựng và phát triển đội ngũ nhân lực đủ số lượng, đảm bảo chất lượng chuyên môn, phẩm chất chính trị vững vàng, năng lực quản lý vượt trội trong một bộ máy tinh gọn, hiệu quả; - Phát triển nguồn nhân lực: kịp thời phát hiện, lựa chọn, đào tạo, bồi dưỡng các nhân tố có triển vọng trong tổ chức, đơn vị để nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ, phẩm chất đạo đức và chính trị; nhằm chuẩn bị cho nhu cầu hoạt động và 11 phát triển của đơn vị trong tương lai, đảm bảo tính chuyển tiếp, kế thừa và thích nghi với sự thay đổi của thời đại; - Tăng cường hiệu quả hoạt động của bộ máy và tổ chức: QHCB để hoàn thiện đội ngũ phục vụ cho nhu cầu công tác hiện tại, từng bước nâng cao hiệu quả hoạt động của từng bộ phận trong tổ chức nói riêng, và toàn tổ chức nói chung.

Đồng thời kết hợp với kết quả dự báo nhu cầu và định hướng phát triển của tổ chức trong tương lai để chuẩn bị nguồn nhân sự phù hợp, đầy đủ, chất lượng từ sớm; đảm bảo sử dụng, điều động, bổ nhiệm, luân chuyển cán bộ, công chức, viên chức một cách hợp lý, đúng người, đúng việc, phát huy tối đa năng lực của từng cá nhân, từng bộ phận, từng tổ chức trong bộ máy.3 Ý nghĩa của công tác quy hoạch Trích lời Chủ tịch Hồ Chí Minh, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác QHCB trong cuộc họp BCH TWĐ khóa XIV: "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc", khẳng định vai trò quyết định của cán bộ trong quản lý nhà nước. Đảng luôn coi công tác cán bộ, đặc biệt là cán bộ cấp chiến lược, là yếu tố then chốt cho sự thành bại của cách mạng và sự phát triển của Đảng, quốc gia và dân tộc. Công tác cán bộ là trụ cột trong quá trình xây dựng và chỉnh đốn Đảng, là nền tảng quan trọng để giành thắng lợi trong sự nghiệp cách mạng, củng cố tính Đảng và ổn định quốc gia. Trong bối cảnh hiện nay, với nhiều biến động địa chính trị, công tác quy hoạch cán bộ (QHCB) càng cần phát huy vai trò và ý nghĩa của mình, QHCB phải đủ khả năng tập hợp đội ngũ "vừa hồng vừa chuyên", nhạy bén với những biến động chính trị - kinh tế - xã hội ở mọi mặt trận.

Nếu thực hiện tốt, QHCB sẽ thúc đẩy phát triển công vụ, bảo đảm hiệu quả và đoàn kết; ngược lại, nếu không đúng đắn, sẽ gây lãng phí và trì trệ phát triển.2 Quan điểm của Đảng về công tác quy hoạch Bước vào thời kỳ đổi mới, Nghị quyết Đại hội lần thứ VI của Đảng chỉ rõ: “Tệ quan liêu trong thái độ, phong cách làm việc của cán bộ lãnh đạo các cấp, các ngành kể cả ở các đơn vị kinh tế, đơn vị hành chính cơ sở, chưa được phê phán, khắc phục” và đề ra nhiệm vụ: “Xây dựng bộ máy gọn nhẹ, có chất lượng cao, với 12 một đội ngũ cán bộ có phẩm chất chính trị và có năng lực quản lý nhà nước, quản lý kinh tế, quản lý xã hội”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ