Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế năng động bậc nhất Việt Nam, đóng góp khoảng 21,3% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và 29,38% tổng thu ngân sách quốc gia trên tổng diện tích 2.095,06 km². Tuy nhiên, với tốc độ đô thị hóa nhanh cùng quy mô dân số thực tế chạm mốc 14 triệu người, thành phố đang phải đối mặt với áp lực hạ tầng nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng ngập nước đô thị. Khoảng 65% diện tích tự nhiên của thành phố có cao trình dưới mức +1,50 m và 75% diện tích dưới mức +2,00 m, khiến hơn 60% không gian đô thị đứng trước nguy cơ ngập úng khi triều cường vượt ngưỡng +1,50 m kết hợp với vũ lượng mưa lớn trung bình 1.934 mm mỗi năm.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là sự thiếu hụt trong việc kết hợp các giải pháp phi công trình, đặc biệt là vai trò nhận thức và hành vi của cộng đồng cư dân đô thị đối với hiểm họa ngập úng. Mục tiêu cụ thể của đề tài là đánh giá toàn diện hiện trạng nhận thức, thái độ và hành vi thích ứng của người dân tại các điểm ngập úng đặc trưng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao nhận thức cộng đồng mang tính thực tiễn cao. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại 8 tuyến đường chịu ngập tiêu biểu trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn thu thập dữ liệu từ tháng 3/2017 đến tháng 5/2017, kết hợp chuỗi số liệu quan trắc khí tượng thủy văn giai đoạn 2010–2016. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt khi cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ việc tối ưu hóa hiệu quả của các dự án chống ngập trị giá hàng chục nghìn tỷ đồng, đồng thời giảm thiểu thiệt hại kinh tế - xã hội cho hàng triệu hộ gia đình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng mô hình Kiến thức – Thái độ – Hành vi (KAP: Knowledge – Attitude – Practices) kết hợp cùng lý thuyết hành vi thực nghiệm (Empirical Models) trong quản trị rủi ro thiên tai. Theo mô hình KAP, kiến thức đầy đủ và chính xác về ngập lụt sẽ định hình thái độ chủ động, từ đó trở thành động lực thúc đẩy các hành vi ứng phó và tự bảo vệ hiệu quả của cá nhân. Khung nghiên cứu tích hợp các khái niệm học thuật then chốt bao gồm: ngập nước đô thị do dòng chảy tràn bề mặt, rủi ro ngập lụt đô thị dưới tác động kép của biến đổi khí hậu và triều cường, tính dễ bị tổn thương của cộng đồng dân cư, cùng các giải pháp thích ứng công trình và phi công trình. Ngoài ra, đề tài tiếp cận phương pháp đánh giá trải nghiệm thiên tai của người dân theo mô hình nghiên cứu lũ quét đô thị quốc tế nhằm phân tầng nhận thức xã hội học đối với hiểm họa môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp đồng thời hai nguồn dữ liệu độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan và khoa học: nguồn dữ liệu vật lý và nguồn dữ liệu điều tra xã hội học. Dữ liệu vật lý bao gồm thông số lượng mưa tự động từ 11 trạm quan trắc khí tượng và số liệu đo đạc thủ công về tần suất ngập, độ sâu ngập, thời gian ngập tại 8 tuyến đường do cơ quan quản lý thoát nước đô thị cung cấp giai đoạn 2010–2016. Dữ liệu xã hội học được thu thập qua điều tra bảng hỏi trực tiếp tại 8 điểm ngập đặc trưng đại diện cho khu vực trung tâm đã đô thị hóa và khu vực ngoại vi mới đô thị hóa, bao gồm: Calmette, Phan Xích Long, Đinh Bộ Lĩnh, Bạch Đằng, Tôn Thất Hiệp, Huỳnh Tấn Phát, Kinh Dương Vương và Quốc Hương.

Phương pháp chọn mẫu áp dụng công thức xác định quy mô mẫu ngẫu nhiên từ tổng thể khoảng 2.700 hộ dân sinh sống trực tiếp trong vùng ngập, kết hợp thuật toán hiệu chỉnh giới hạn Min - Max (15 đến 75 mẫu) để khắc phục tình trạng chênh lệch quá lớn về mật độ dân số và diện tích ngập giữa các tuyến đường. Cỡ mẫu thực tế thu thập và xử lý đạt 247 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được mã hóa và phân tích trên phần mềm R và Excel thông qua thống kê mô tả đơn biến, kiểm định Chi-square nhị biến và phân tích tương hợp đa chiều (MCA) nhằm tìm kiếm mối liên hệ giữa nhận thức và hành vi. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích SWOT và phương pháp tham vấn chuyên gia trong lĩnh vực truyền thông môi trường được áp dụng xuyên suốt để xây dựng các giải pháp khả thi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu khảo sát 247 hộ dân cho thấy nhận thức của cộng đồng có sự tương quan cao với số liệu quan trắc vật lý thực tế về các biến số ngập như độ sâu, thời gian và tần suất ngập. Người dân tại cả hai nhóm khu vực thường xuyên ngập (TXN) và không thường xuyên ngập (KTXN) đều xác định chính xác nguyên nhân ngập do mưa lớn, triều cường và hệ thống cống tắc nghẽn do rác thải.

Khoảng 93,6% người được phỏng vấn cho biết họ chưa từng tham gia bất kỳ cuộc khảo sát hay chương trình tham vấn nào về ngập nước tại nơi cư trú, và chỉ 18,4% người dân tiếp cận thông tin ngập thông qua các kênh chính thống của cơ quan quản lý nhà nước. Tác động của ngập nước đối với đời sống kinh tế - xã hội là vô cùng lớn: 67,5% hộ gia đình xác nhận sức khỏe bị ảnh hưởng tiêu cực bởi nước ô nhiễm, 58,0% phản ánh công việc bị gián đoạn và 43,6% người lao động tự do bị sụt giảm thu nhập trực tiếp trong các đợt ngập úng.

Kiểm định Chi-square chỉ ra mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức rủi ro và hành vi tự bảo vệ. Nhóm cư dân có nhận thức đầy đủ về tần suất và thời gian ngập chủ động thực hiện các biện pháp kê cao đồ đạc, lắp chắn nước cửa nhà; ngược lại, nhóm thiếu nhận thức thường không có bất kỳ sự chuẩn bị nào trước mùa mưa bão.

Thảo luận kết quả

Thực trạng ngập úng tại thành phố Hồ Chí Minh bắt nguồn từ sự quá tải hạ tầng khi hệ thống cống thoát nước chỉ mới hoàn thành khoảng 40% (gần 2.000 km) so với quy hoạch, và tỷ lệ nạo vét sông kênh rạch chỉ đạt hơn 1,1% (khoảng 60 km trên 5.100 km). Tỷ lệ diện tích mặt nước đô thị suy giảm nghiêm trọng từ trên 25% giai đoạn 1985–1986 xuống còn khoảng 4,7% hiện nay, làm mất đi các vùng đệm điều tiết tự nhiên.

So sánh với các chiến dịch nâng cao nhận thức quốc tế như "Neverland Lives with Water" và "Think Ahead" tại Hà Lan hay "Know your flood risk" tại Vương quốc Anh, công tác truyền thông ngập nước tại thành phố Hồ Chí Minh còn bộc lộ nhiều hạn chế về tính tương tác và chưa tạo ra sự thay đổi hành vi bền vững. Dữ liệu phân tích đa biến trên biểu đồ tương hợp MCA và bảng ma trận SWOT minh chứng rằng các chương trình truyền thông hiện tại chủ yếu mang tính một chiều qua phát thanh và truyền hình, chưa phân khúc theo đặc thù địa bàn và nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp cổng thông tin điện tử và số hóa kênh cảnh báo sớm ngập úng: Trung tâm Chống ngập cần phối hợp với Sở Thông tin và Truyền thông phát triển hệ thống cảnh báo ngập theo thời gian thực qua tin nhắn SMS, ứng dụng di động và mạng xã hội, cung cấp thông tin trước các trận mưa lớn từ 30 đến 60 phút nhằm nâng tỷ lệ tiếp cận thông tin chính thống từ 18,4% lên mức tối thiểu 60% trong vòng 2 năm.

Thứ hai, thiết kế các chương trình tập huấn nâng cao nhận thức phân tầng theo đặc thù khu vực: Ủy ban nhân dân các quận, huyện phối hợp cùng các tổ chức đoàn thể triển khai mô hình truyền thông tiếp cận trực tiếp từng hộ gia đình (Door-to-door) tương tự kinh nghiệm Xứ Wales. Mục tiêu là tập huấn kỹ năng tự ứng phó cho 100% hộ dân tại 8 điểm ngập trọng điểm trước mùa mưa hàng năm giai đoạn 2018–2020.

Thứ ba, đẩy mạnh tuyên truyền thay đổi hành vi xả rác và bảo vệ miệng cống thoát nước: Thành đoàn và Hội Liên hiệp Phụ nữ duy trì tối thiểu 50 chuyên đề truyền thông "Chung tay giảm ngập đô thị" mỗi năm trên sóng radio FM 99.9 Mhz và nền tảng số, gắn liền với phong trào "Chủ nhật xanh" nhằm chấm dứt tình trạng rác thải bịt kín các cửa thu nước công cộng.

Thứ tư, hoàn thiện thể chế phối hợp liên ngành và duy trì diện tích trữ nước tự nhiên: Sở Xây dựng cùng Sở Tài nguyên và Môi trường đẩy nhanh tiến độ nạo vét hệ thống kênh rạch trục chính, nghiêm cấm san lấp mặt nước và bảo đảm chỉ tiêu diện tích mặt nước đô thị đạt mức tối thiểu 17% theo quy chuẩn quy hoạch đô thị quốc gia đến năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị vận hành hạ tầng thoát nước: Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng, Trung tâm Điều hành chương trình chống ngập nước thành phố Hồ Chí Minh tham khảo cơ sở dữ liệu thực chứng để điều chỉnh chính sách, bổ sung các giải pháp quản lý phi công trình vào quy hoạch thoát nước tổng thể.

Nhóm nghiên cứu học thuật và sinh viên chuyên ngành: Các nhà khoa học, giảng viên, học viên cao học thuộc khối ngành Quản lý Môi trường, Biến đổi Khí hậu, Xã hội học Đô thị khai thác khung lý thuyết KAP, phương pháp tích hợp dữ liệu vật lý - xã hội học và thuật toán lấy mẫu hiệu chỉnh Min - Max.

Nhóm tổ chức phi chính phủ và các đối tác tài trợ quốc tế: Các tổ chức như Cơ quan Đại học Pháp ngữ (AUF), Ngân hàng Thế giới (WB), JICA tham khảo kết quả đánh giá tác động sinh kế phục vụ việc xây dựng dự án hỗ trợ cộng đồng thích ứng với rủi ro thiên tai đô thị.

Nhóm chính quyền địa phương cấp cơ sở: Ủy ban nhân dân các phường, xã, quận tại các vùng trũng thấp ứng dụng bộ giải pháp tập huấn cộng đồng và các biểu mẫu điều tra nhận thức vào công tác phòng chống thiên tai tại địa bàn quản lý.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình KAP đóng vai trò như thế nào trong giải quyết ngập nước đô thị? Mô hình KAP giúp lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa mức độ hiểu biết của cư dân về rủi ro ngập với thái độ lo ngại và hành động thích ứng thực tế. Dữ liệu từ 247 mẫu khảo sát chứng minh rằng khi người dân hiểu rõ tần suất và nguyên nhân ngập, tỷ lệ chủ động chuẩn bị các biện pháp bảo vệ tài sản tăng lên rõ rệt so với nhóm thiếu thông tin.

Vì sao tỷ lệ người dân tiếp cận thông tin ngập từ cơ quan chức năng chỉ đạt 18,4%? Thực tế khảo sát cho thấy kênh truyền thông của các cơ quan quản lý trước đây chủ yếu dựa vào văn bản chỉ đạo hành chính và trang tin điện tử ít tương tác. Người dân thành phố chủ yếu nắm bắt thông tin ngập thông qua trải nghiệm thực tế hoặc quan sát thời tiết tại chỗ, dẫn đến sự thiếu hụt các cảnh báo chuyên sâu theo thời gian thực.

Việc kết hợp dữ liệu vật lý và dữ liệu xã hội học đem lại giá trị gì? Sự kết hợp này cho phép đối chiếu mức độ nhận thức chủ quan của 247 người dân với chuỗi số liệu quan trắc lượng mưa, thời gian và độ sâu ngập thực tế giai đoạn 2010–2016. Nhờ đó, nghiên cứu xác thực được tính chính xác trong cảm nhận rủi ro của cộng đồng, tạo tiền đề vững chắc để xây dựng các kịch bản dự báo sát thực tế.

Các giải pháp phi công trình có thay thế hoàn toàn được các dự án công trình nghìn tỷ không? Giải pháp phi công trình không thay thế mà đóng vai trò hỗ trợ và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của các công trình kỹ thuật. Nếu hệ thống cống hàng nghìn tỷ đồng được đầu tư nhưng người dân vẫn xả rác làm tắc nghẽn miệng thu nước, hiệu suất thoát nước sẽ giảm sút nghiêm trọng, khiến tình trạng ngập úng kéo dài.

Bài học quốc tế nào phù hợp nhất để áp dụng tại thành phố Hồ Chí Minh? Mô hình chiến dịch "Door-to-door" của Xứ Wales và chiến lược phân khúc nhóm đối tượng từ thất bại của vùng Flanders là hai bài học giá trị nhất. Thành phố cần cá nhân hóa nội dung tuyên truyền theo từng cụm dân cư, tập trung vào kỹ năng tự bảo vệ trong 72 giờ đầu khi xảy ra ngập lụt thay vì đưa ra các thông điệp chung chung.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá thành công thực trạng nhận thức của cộng đồng tại 8 điểm ngập tiêu biểu trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh thông qua bộ dữ liệu chuẩn hóa gồm 247 mẫu điều tra xã hội học và số liệu quan trắc khí tượng thủy văn giai đoạn 2010–2016.
  • Kết quả khẳng định mối tương quan thuận giữa nhận thức rủi ro và hành vi tự bảo vệ của người dân, đồng thời chỉ ra khoảng trống lớn trong công tác truyền thông công cộng khi có đến 93,6% người dân chưa từng tham gia khảo sát về ngập lụt.
  • Đề tài đóng góp khung phương pháp luận kết hợp mô hình KAP với phân tích thống kê đa biến MCA và ma trận SWOT, mở ra hướng tiếp cận liên ngành trong quản lý rủi ro thiên tai đô thị.
  • Kế hoạch triển khai giai đoạn 2018–2025 cần tập trung thực hiện 4 nhóm giải pháp ưu tiên: số hóa hệ thống cảnh báo sớm, tập huấn cộng đồng theo địa bàn, truyền thông bảo vệ công trình thoát nước và duy trì tỷ lệ diện tích mặt nước tối thiểu 17%.
  • Các cấp chính quyền, nhà khoa học và cộng đồng cư dân cần tăng cường phối hợp hành động ngay hôm nay nhằm xây dựng một đô thị có khả năng chống chịu cao và phát triển bền vững trước thách thức biến đổi khí hậu.