Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành du lịch Việt Nam được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp nguồn thu đáng kể cho ngân sách quốc gia. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường toàn cầu hóa, các doanh nghiệp dịch vụ du lịch buộc phải tối ưu hóa nguồn lực, trong đó năng suất lao động được xác định là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy năng suất lao động trong lĩnh vực dịch vụ du lịch nhìn chung chưa đạt mức cao và thiếu tính ổn định, gây trở ngại cho việc chuẩn hóa chất lượng phục vụ.
Xuất phát từ quá trình thực tập tại bộ phận kinh doanh phòng khách lẻ thuộc Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours, tác giả nhận thấy hiệu quả sử dụng lao động của đơn vị còn bộc lộ nhiều điểm bất cập. Cụ thể, năng suất lao động có sự chênh lệch lớn giữa các thời điểm trong năm do đặc thù mùa vụ: vào mùa chính vụ, lượng khách đông khiến khối lượng công việc tăng vọt và năng suất đạt đỉnh; ngược lại, vào mùa trái vụ, nhu cầu sụt giảm dẫn đến tình trạng nhân viên dư thừa thời gian nhàn rỗi, năng suất lao động xuống thấp. Mặc dù công ty đã áp dụng một số chính sách điều chỉnh giá nhưng chưa mang lại hiệu quả nhằm duy trì nhịp độ làm việc ổn định. Vấn đề năng suất lao động chưa cao và bấp bênh là nỗi trăn trở kéo dài của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Do đó, đề tài "Nâng cao năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours" được lựa chọn nghiên cứu.
Mục tiêu chung của khóa luận là phân tích thực trạng năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện chỉ tiêu này. Để hiện thực hóa mục tiêu trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về nâng cao năng suất lao động trong công ty kinh doanh lữ hành.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours trong giai đoạn 2013 - 2014.
- Đề xuất các giải pháp chuyên môn và kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao năng suất lao động tại công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp nhằm nâng cao năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận và thực tiễn công tác quản trị, đo lường năng suất lao động cùng các giải pháp can thiệp tại doanh nghiệp lữ hành.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận khai thác chuỗi dữ liệu thống kê phản ánh hoạt động kinh doanh và lao động của công ty trong giai đoạn 2 năm (2013 - 2014), đồng thời định hướng giải pháp cho các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, tác giả tiếp cận vấn đề năng suất lao động từ đặc thù của hoạt động kinh doanh lữ hành. Khóa luận sử dụng các khái niệm nền tảng về doanh nghiệp lữ hành (phân loại theo Tổng cục Du lịch thành lữ hành quốc tế và lữ hành nội địa; thực hiện chức năng môi giới, tổ chức sản xuất và cung ứng dịch vụ trọn gói) và quy trình sản xuất chương trình du lịch trọn gói gồm 4 bước: nghiên cứu thị trường, sơ đồ hóa tuyến điểm, định giá, viết thuyết minh. Về bản chất kinh tế, năng suất lao động trong dịch vụ lữ hành phản ánh hiệu quả sử dụng lao động sống, được xác định bằng công thức tổng quát:
$$\text{Năng suất lao động} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí lao động sống}}$$
Tác giả phân tích 5 trường hợp biến động giữa doanh thu và số lượng lao động bình quân, xác định trường hợp tối ưu là khi cả doanh thu và quy mô lao động cùng tăng, nhưng tốc độ tăng doanh thu vượt trội hơn chi phí phát sinh từ lao động bổ sung. Hệ thống chỉ tiêu đo lường năng suất lao động gồm hai nhóm:
- Chỉ tiêu hiện vật: Đo bằng tỷ số giữa số lượng sản phẩm hoàn thành (số chương trình du lịch, số lượt khách) và số lao động bình quân:
$$W = \frac{S}{\bar{R}}$$
- Chỉ tiêu giá trị: Đo bằng tỷ số giữa tổng doanh thu và số lao động bình quân:
$$W = \frac{D}{\bar{R}}$$
Trong đó, số lao động bình quân trong năm ($\bar{R}$) được tính theo công thức số bình quân thứ cấp:
$$\bar{R} = \frac{\frac{R_1}{2} + R_2 + R_3 + \dots + \frac{R_{12}}{2}}{11}$$
Về hệ thống nhân tố tác động, văn bản phân chia thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố chủ quan bên trong doanh nghiệp: đặc điểm nguồn nhân lực (số lượng, cơ cấu, trình độ chuyên môn, trình độ ngoại ngữ, động lực làm việc), tiềm lực vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật, công tác tổ chức quản lý lao động, và đối tượng lao động (nguồn cung ứng dịch vụ, dòng khách chờ).
- Nhóm nhân tố khách quan bên ngoài: biến động giá cả thị trường, tính thời vụ du lịch, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành, và cơ chế chính sách của Nhà nước (thủ tục visa, thuế).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ hai nguồn:
- Nguồn nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lao động tiền lương, cơ cấu nhân sự, định mức công việc, quy chế khen thưởng, thông tin từ website công ty.
- Nguồn bên ngoài: Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (Nguyễn Văn Mạnh, Phạm Hồng Chương, 2009), Bài giảng Kinh tế doanh nghiệp dịch vụ du lịch (Nguyễn Thị Nguyên Hồng, 2007), Giáo trình Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp du lịch (Nguyễn Doãn Thị Liễu, 2011), cùng hai khóa luận tốt nghiệp tham khảo của Trịnh Thị Hạnh (2014) và Lê Thị Kim Nga (2013) tại Đại học Thương Mại.
Các phương pháp xử lý dữ liệu được vận dụng gồm: phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối giữa năm 2013 và 2014), phương pháp phân tích - tổng hợp, và phương pháp đánh giá thực trạng để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao năng suất lao động tại công ty lữ hành
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về quản trị lao động trong kinh doanh lữ hành. Tác giả phân tích các đặc thù của lao động lữ hành: tính chuyên môn hóa cao (chia tách thành các khâu nghiên cứu sản phẩm, marketing, tư vấn bán hàng, điều hành, hướng dẫn); tính đa dạng và tổng hợp (người lao động vừa đóng vai trò nhà tổ chức, nhà ngoại giao, nhà tâm lý, vừa là "thầy" lẫn "thợ"); yêu cầu khắt khe về văn hóa giao tiếp và ngoại ngữ; tính thời vụ sâu sắc; khả năng cơ giới hóa - tự động hóa rất thấp (đặc biệt là vị trí hướng dẫn viên du lịch trực tiếp); và yêu cầu bền bỉ về thể lực cùng tâm lý ứng biến linh hoạt.
Từ góc độ đo lường, chương này phân tích ưu - nhược điểm của hai thước đo năng suất: chỉ tiêu hiện vật (đo lường chính xác, không chịu tác động của biến động giá, phù hợp đánh giá cá nhân/bộ phận nhưng không khái quát được toàn doanh nghiệp) và chỉ tiêu giá trị (phản ánh tổng hợp quy mô kinh doanh, cho phép so sánh giữa các kỳ và giữa các doanh nghiệp, nhưng chịu ảnh hưởng bởi biến động giá cả thị trường). Tác giả cũng chỉ rõ sự cần thiết khách quan của việc tăng năng suất lao động đối với nền kinh tế, đối với ngành du lịch, đối với doanh nghiệp, người lao động và khách hàng.
Chương 2: Thực trạng năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours
Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động kinh doanh, nguồn nhân lực và các chỉ tiêu năng suất tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours (tiền thân thành lập năm 1996, chi nhánh Tổng công ty Cổ phần Đầu tư Hùng Vương, sở hữu Giấy phép lữ hành quốc tế số 01-378/2011/TCDL-GPLHQT, trụ sở chính tại 62&63 Hàng Trống, Hà Nội và văn phòng đại diện tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh).
Về bộ máy quản lý, công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng: Tổng Giám đốc phụ trách chung, hai Phó Tổng Giám đốc trực tiếp chỉ đạo khối Điều hành và khối Kinh doanh, quản lý các phòng ban nghiệp vụ (Khách đoàn, Khách lẻ, Xây dựng & Phát triển sản phẩm, PR & Marketing, Vé máy bay, Inbound, Hướng dẫn viên, Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán). Mô hình này có ưu điểm là phân quyền rõ ràng, cấp bậc tinh gọn, song bộc lộ nhược điểm là tạo áp lực giám sát lớn lên ban điều hành và dễ dẫn đến tình trạng thiếu hiểu biết chéo giữa các bộ phận chuyên môn.
Bức tranh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 - 2014 cho thấy sự tăng trưởng tích cực về quy mô tài chính:
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Đơn vị tính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Chênh lệch (+/-) |
Tỷ lệ tăng (%) |
| Tổng doanh thu |
Triệu đồng |
102.658 |
124.236 |
+21.578 |
+21,02 |
| - Doanh thu lữ hành nội địa |
Triệu đồng |
20.446 |
35.634 |
+15.188 |
+74,28 |
| - Doanh thu lữ hành inbound |
Triệu đồng |
3.783 |
4.129 |
+346 |
+9,15 |
| - Doanh thu lữ hành outbound |
Triệu đồng |
64.113 |
70.109 |
+5.996 |
+9,35 |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
Triệu đồng |
14.316 |
14.364 |
+48 |
+0,34 |
| Tổng chi phí |
Triệu đồng |
86.185 |
99.428 |
+13.243 |
+15,37 |
| - Chi phí tiền lương |
Triệu đồng |
7.408 |
9.871 |
+2.463 |
+33,25 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Triệu đồng |
16.473 |
24.808 |
+8.335 |
+50,06 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Triệu đồng |
12.355 |
18.606 |
+6.251 |
+50,59 |
Nguồn vốn kinh doanh của công ty tăng từ 80.326 triệu đồng (2013) lên 100.052 triệu đồng (2014), tương đương tăng 24,56%, trong đó vốn cố định đạt 40.841 triệu đồng (+18,72%) và vốn lưu động đạt 59.211 triệu đồng (+28,93%).
Về quy mô và cơ cấu lao động: Tổng số nhân sự tăng từ 60 người (2013) lên 72 người (2014), tăng 20%. Nhân lực mang những nét đặc thù:
- Giới tính: Nữ giới chiếm ưu thế tuyệt đối (80% năm 2013 và 75% năm 2014).
- Độ tuổi: Lao động trẻ từ 18 - 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (53,33% năm 2013 và 50% năm 2014); nhóm 30 - 43 tuổi chiếm 40% (2013) và 41,67% (2014); nhóm trên 43 tuổi chiếm tỷ lệ nhỏ (6,67% và 8,33%).
- Trình độ chuyên môn: Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học và Cao đẳng chiếm chủ đạo (78,33% năm 2013 và 83,33% năm 2014); trình độ trên đại học chiếm 6,67% - 6,94%; trình độ trung cấp giảm từ 11,67% xuống 6,94%.
- Trình độ ngoại ngữ: Còn nhiều hạn chế khi số lượng nhân viên đạt trình độ đại học ngoại ngữ chỉ chiếm 46,67% (2013) và 40,28% (2014); trình độ C chiếm 18,33% - 20,83%; trình độ B chiếm 20% - 25%; trình độ A chiếm 13,89% - 15%; rất ít nhân sự sử dụng được ngoại ngữ thứ hai.
- Quỹ lương và thu nhập: Tổng quỹ lương tăng 33,25% (từ 7.408 triệu lên 9.871 triệu đồng); tiền lương bình quân tăng từ 123,47 triệu đồng/người/năm lên 137,09 triệu đồng/người/năm (+11,03%).
Về thực trạng năng suất lao động tính theo chỉ tiêu hiện vật (số chương trình du lịch):
| Chỉ tiêu năng suất hiện vật |
Đơn vị tính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Chênh lệch (+/-) |
Tỷ lệ tăng (%) |
| Tổng số chương trình du lịch |
Tour |
781 |
948 |
+167 |
+21,38 |
| Tổng số lao động |
Người |
60 |
72 |
+12 |
+20,00 |
| Số lao động trực tiếp |
Người |
54 |
65 |
+11 |
+20,37 |
| Năng suất lao động bình quân |
Tour/người |
13,01 |
13,16 |
+0,15 |
+1,15 |
| Năng suất lao động trực tiếp |
Tour/người |
14,46 |
14,58 |
+0,12 |
+0,83 |
Số liệu phản ánh năng suất lao động có sự gia tăng nhưng tốc độ tăng rất khiêm tốn (1,15% đối với toàn bộ lao động và 0,83% đối với lao động trực tiếp), thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng quy mô số tour (21,38%) và mức tăng nhân sự (20%). Đánh giá chung cho thấy doanh nghiệp có đội ngũ trẻ, nhiệt tình, tiềm lực vốn vững mạnh; song vẫn tồn tại hạn chế lớn về trình độ ngoại ngữ, tính chuyên môn hóa chưa sâu, sự chênh lệch năng suất quá lớn giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm do chưa kiểm soát được tính thời vụ.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị về vấn đề nâng cao năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dự báo kế hoạch hoạt động năm 2015, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể ở cấp độ doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động: Đào tạo bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ lữ hành, chuẩn hóa và nâng cao năng lực ngoại ngữ (đặc biệt là bồi dưỡng ngoại ngữ thứ hai).
- Nâng cao khả năng sử dụng lao động: Hoàn thiện định mức công việc, phân công lao động khoa học, bố trí đúng người đúng việc nhằm phát huy năng lực sở trường của từng nhân viên.
- Cải thiện điều kiện lao động, nâng cao chất lượng môi trường làm việc: Đầu tư trang thiết bị văn phòng, hoàn thiện hệ thống thông tin, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và quy chế động viên tinh thần.
- Duy trì, khai thác tốt thị trường hiện tại và mở rộng thị trường khác: Tiếp tục phát huy thế mạnh của mảng lữ hành nội địa (đang tăng trưởng 74,28%), củng cố mảng outbound và tìm kiếm các đối tác quốc tế mới.
- Thực hiện các giải pháp hạn chế tính thời vụ: Xây dựng các sản phẩm du lịch trái vụ khác biệt, đa dạng hóa dịch vụ bổ trợ, áp dụng chính sách giá linh hoạt để lấp đầy công suất và giảm thời gian nhàn rỗi của lao động trong mùa thấp điểm.
- Hoàn thiện cơ cấu bộ máy tổ chức và nguồn lực: Tối ưu hóa mô hình trực tuyến - chức năng, tăng cường phối hợp liên phòng ban, phân định rõ quyền hạn trách nhiệm giữa ban giám đốc và các trưởng bộ phận.
- Hoàn thiện và sử dụng có hiệu quả hệ thống thông tin: Hiện đại hóa hạ tầng mạng, quản lý thông tin khách hàng và điều hành tour qua hệ thống dữ liệu điện tử.
Đồng thời, tác giả đưa ra 3 nhóm kiến nghị vĩ mô:
- Kiến nghị với cơ quan Quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa các thủ tục hành chính, cải tiến quy trình cấp visa nhập cảnh và xuất cảnh nhằm tạo thuận lợi cho việc tổ chức các đoàn khách.
- Kiến nghị với Tổng cục Du lịch: Tăng cường các chiến dịch xúc tiến quảng bá du lịch quốc gia, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các thị trường mục tiêu quốc tế.
- Kiến nghị với các trường, trung tâm đào tạo: Gắn kết chương trình giảng dạy với thực tế doanh nghiệp lữ hành, chú trọng đào tạo kỹ năng thực hành nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ chuyên ngành.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã lượng hóa cụ thể hiệu quả hoạt động kinh doanh và năng suất lao động của Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2013 - 2014:
- Doanh thu tăng trưởng 21,02% (từ 102.658 triệu lên 124.236 triệu đồng), dẫn đầu bởi sự bứt phá của mảng lữ hành nội địa (+74,28%).
- Lợi nhuận sau thuế tăng 50,59% (từ 12.355 triệu lên 18.606 triệu đồng).
- Năng suất lao động theo hiện vật có sự tăng trưởng nhẹ từ 13,01 tour/người lên 13,16 tour/người (+1,15%), và năng suất của lao động trực tiếp tăng từ 14,46 lên 14,58 tour/người (+0,83%).
- Phản ánh rõ nét cơ cấu nhân sự gồm 72 lao động với 75% là nữ, trên 90% dưới 43 tuổi, tỷ lệ tốt nghiệp Đại học và Cao đẳng đạt 83,33%, nhưng năng lực ngoại ngữ chuyên sâu còn thiếu hụt.
Về đóng góp thực tiễn, tác giả khẳng định đề tài không trùng lặp với các công trình nghiên cứu trước đây tại Khoa Khách sạn Du lịch - Đại học Thương Mại (như đề tài nghiên cứu tại Khách sạn Mường Thanh Lạng Sơn năm 2014 hay Công ty Huy Nguyên năm 2013). Khóa luận là công trình khảo sát chuyên biệt đầu tiên về năng suất lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours trong bối cảnh tái cơ cấu kinh doanh lữ hành giai đoạn 2013 - 2014, đưa ra hệ thống dữ liệu chi tiết và bộ giải pháp đồng bộ gắn với đặc trưng tính thời vụ của ngành lữ hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu được ghi nhận trong văn bản:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các số liệu thống kê thứ cấp nội bộ trong phạm vi 2 năm (2013 - 2014), chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng, tâm lý lao động hay động lực làm việc của nhân viên bằng bảng hỏi.
- Địa bàn khảo sát giới hạn tại trụ sở chính của Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours tại Hà Nội, chưa đánh giá sâu sự khác biệt trong năng suất lao động giữa trụ sở chính và văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu qua các năm sau 2014, tích hợp phương pháp điều tra xã hội học đối với đội ngũ điều hành và hướng dẫn viên, hoặc ứng dụng các mô hình định lượng phân tích tác động của các yếu tố đãi ngộ đến năng suất làm việc cá nhân trong doanh nghiệp lữ hành.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh lữ hành, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế du lịch và Quản trị nhân lực: Cung cấp khung lý luận bài bản về đo lường năng suất lao động theo hai phương pháp hiện vật và giá trị trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng kinh doanh, cách thức thu thập và xử lý số liệu nhân sự, tiền lương, bảng biểu so sánh hoạt động doanh nghiệp theo chuẩn mực của Trường Đại học Thương Mại.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo góc nhìn thực tế về việc điều tiết nhân lực, tổ chức bộ máy và xử lý bài toán mất cân đối năng suất do tính thời vụ du lịch gây ra.
Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống số liệu chi tiết tại Chương 2 (về cơ cấu nhân khẩu học, cơ cấu trình độ học vấn, tỷ suất chi phí tiền lương và số liệu tour bình quân/người) cùng mô hình đánh giá 5 trường hợp biến động giữa doanh thu và chi phí lao động sống tại Chương 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng suất lao động theo chỉ tiêu hiện vật tại Hanoi Red Tours giai đoạn 2013 - 2014 biến động như thế nào?
Năng suất lao động bình quân toàn công ty tăng từ 13,01 tour/người (năm 2013) lên 13,16 tour/người (năm 2014), tăng 0,15 tour/người, tương đương mức tăng 1,15%. Đối với bộ phận lao động trực tiếp, năng suất tăng từ 14,46 tour/người lên 14,58 tour/người, tăng 0,12 tour/người, tương đương mức tăng 0,83%.
2. Cơ cấu lao động của Hanoi Red Tours có đặc điểm gì nổi bật về giới tính, độ tuổi và trình độ?
Năm 2014, công ty có 72 lao động. Lao động nữ chiếm đa số với 54 người (tỷ trọng 75%). Đội ngũ nhân viên có độ tuổi rất trẻ, trong đó nhóm từ 18 - 30 tuổi chiếm 50% (36 người) và nhóm từ 30 - 43 tuổi chiếm 41,67% (30 người). Về trình độ học vấn, nhân sự có bằng Đại học và Cao đẳng chiếm 83,33% (60 người), trên đại học chiếm 6,94% (5 người); tuy nhiên trình độ ngoại ngữ chưa cao khi nhân sự có bằng đại học ngoại ngữ chỉ chiếm 40,28% và rất ít người sử dụng được ngoại ngữ thứ hai.
3. Kết quả kinh doanh và quỹ lương của Hanoi Red Tours thay đổi ra sao giữa hai năm 2013 và 2014?
Tổng doanh thu tăng từ 102.658 triệu lên 124.236 triệu đồng (+21,02%), trong đó mảng lữ hành nội địa tăng mạnh nhất (+74,28%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 12.355 triệu lên 18.606 triệu đồng (+50,59%). Tổng quỹ lương tăng 33,25% (từ 7.408 triệu lên 9.871 triệu đồng), kéo theo thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 123,47 triệu đồng/người/năm lên 137,09 triệu đồng/người/năm (+11,03%).
4. Đâu là rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến tính ổn định của năng suất lao động tại Hanoi Red Tours theo phân tích của tác giả?
Rào cản lớn nhất là tính thời vụ rõ nét của hoạt động du lịch kết hợp với sự thiếu hụt các sản phẩm trái vụ mang tính khác biệt. Vào mùa cao điểm, nhân sự làm việc với cường độ tối đa, trong khi vào mùa thấp điểm, khối lượng công việc giảm mạnh dẫn đến gia tăng thời gian nhàn rỗi của người lao động, khiến năng suất bình quân cả năm bị kéo giảm.
5. Cơ cấu tổ chức của Hanoi Red Tours được thiết lập theo mô hình nào và có hạn chế gì?
Công ty áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng với hai khối Điều hành và Kinh doanh trực thuộc Tổng Giám đốc. Hạn chế của mô hình này tại công ty là trách nhiệm giám sát dồn nặng lên ban điều hành, thông tin giữa các phòng ban dễ bị chồng chéo, và nhân viên có xu hướng chỉ tập trung vào chuyên môn hẹp của bộ phận mình mà thiếu sự am hiểu về các bộ phận khác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nhài đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về năng suất lao động trong ngành kinh doanh lữ hành và phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng lao động tại Công ty Cổ phần Hanoi Red Tours giai đoạn 2013 - 2014. Qua việc phân tích các chỉ tiêu hiện vật, chỉ tiêu giá trị và cơ cấu nhân sự, công trình chỉ rõ những điểm mạnh về tài chính, quy mô kinh doanh cùng những hạn chế nội tại về trình độ ngoại ngữ và tác động tiêu cực của tính thời vụ. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực và hoạch định chiến lược kinh doanh lữ hành.