Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đóng vai trò huyết mạch kết nối sản xuất với tiêu dùng toàn cầu. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng việc ký kết và thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP hay RCEP đã mở ra dư địa tăng trưởng lớn cho lưu lượng hàng hóa, đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp logistics trong nước với các tập đoàn liên doanh và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương (VNT Logistics) là đơn vị có bề dày hơn 20 năm hoạt động (thành lập từ năm 1996), sở hữu hệ thống kho bãi, mạng lưới kết nối đại lý và nguồn lực tài chính ổn định. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế, doanh nghiệp vẫn gặp phải các rủi ro vận tải, thiếu hụt phương tiện vận chuyển vào mùa cao điểm, chi phí phát sinh và hạn chế trong xử lý nghiệp vụ quốc tế phức tạp. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp và đưa ra hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và các chỉ tiêu phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp giao nhận vận tải.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất phương hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty trong giai đoạn đến năm 2025.
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ (cơ sở vật chất, khoa học công nghệ, nguồn nhân lực, năng lực quản lý, mạng lưới kết nối, tài chính và marketing).
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và hoạt động thực tế giai đoạn 2018–2020; định hướng giải pháp đến năm 2025.
- Không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại VNT Logistics, trong đó tập trung phân tích các luồng hàng hóa xuất nhập khẩu đi và đến các quốc gia khu vực Châu Á.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết chuyên ngành:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận: Dẫn chiếu định nghĩa của Liên đoàn các hiệp hội Giao nhận hàng hóa Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và Điều 3, Khoản 9, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về bản chất hoạt động cung ứng dịch vụ thương mại.
- Khái niệm năng lực cung ứng: Kết hợp quan điểm của Morash et al. về năng lực tổ chức (các thuộc tính, quy trình, kỹ năng giúp duy trì lợi thế cạnh tranh) để định nghĩa năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận là sự tích hợp nguồn lực và khả năng thực thi nhằm thỏa mãn yêu cầu vận chuyển từ người gửi đến người nhận hàng.
- Đặc điểm dịch vụ giao nhận: Xác định 4 đặc tính cơ bản gồm không tạo ra sản phẩm vật chất mới (chỉ thay đổi vị trí không gian của hàng hóa), mang tính thụ động (phụ thuộc quy định các bên và luật pháp), mang tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu, và phụ thuộc lớn vào cơ sở vật chất kỹ thuật cùng trình độ nhân lực.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: 6 nhóm tiêu chí đo lường năng lực cung ứng gồm: (1) Năng lực cơ sở vật chất, (2) Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ, (3) Năng lực đội ngũ nhân viên và lãnh đạo quản lý, (4) Mạng lưới vận chuyển và khả năng kết nối, (5) Năng lực tài chính, (6) Năng lực marketing dịch vụ.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tách thành nhóm nhân tố bên trong (nguồn vốn, chiến lược kinh doanh, nhân sự, hạ tầng trang thiết bị) và nhóm nhân tố bên ngoài (toàn cầu hóa, các hiệp định thương mại tự do CPTPP, RCEP; tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam; hệ thống pháp luật, thủ tục hải quan; điều kiện thời tiết, tự nhiên).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu và xử lý phân tích logic:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, chứng từ nội bộ của VNT Logistics giai đoạn 2018–2020; các công trình khóa luận, luận văn thạc sĩ cùng chuyên ngành tại Trường Đại học Thương Mại (nghiên cứu tại Intercargo 2018, Logistics Đại Cồ Việt 2017, Vận chuyển Toàn Cầu 2018, An Lợi 2019, Vinalines Logistics 2018); hệ thống văn bản pháp luật, thông tư hải quan và ấn phẩm tạp chí chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế quy trình xử lý dịch vụ giao nhận quốc tế trong thời gian thực tập tại Phòng Kinh doanh của VNT Logistics tại Hà Nội.
- Phương pháp xử lý: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để lượng hóa dữ liệu; phương pháp phân tích so sánh để chỉ rõ biến động tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu; phương pháp tổng hợp để khái quát điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng hệ thống giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương 1 xác lập tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp logistics trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Trường Đại học Thương Mại về các khía cạnh quy trình container, dịch vụ đường hàng không, đường biển và logistics tổng hợp. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tế tại VNT Logistics, làm rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian Châu Á, phạm vi thời gian 2018–2020 và kết cấu 4 chương của đề tài.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại các công ty giao nhận
Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Tác giả phân tích rõ vai trò của dịch vụ giao nhận đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (tiết kiệm chi phí đầu tư kho bãi, giảm thiểu chi phí cơ hội, tối ưu hóa thời gian lưu thông) và đối với nền kinh tế quốc dân. Chương này chuẩn hóa khung lý thuyết gồm 6 chỉ tiêu phản ánh năng lực cung ứng và phân tích chi tiết các nhân tố tác động bên trong (vốn, chiến lược, nhân sự, thiết bị) cùng các nhân tố bên ngoài (cam kết thương mại quốc tế, thể chế hải quan, biến động thời tiết).
Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ hàng hóa của công ty VNT Logistics
Chương 3 đi sâu vào hồ sơ doanh nghiệp và dữ liệu thực tế tại VNT Logistics:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Chi nhánh Vinatrans Hà Nội thành lập tháng 6/1996; cổ phần hóa năm 2003 với vốn điều lệ ban đầu 12 tỷ đồng; tăng vốn lên 24 tỷ đồng (năm 2005) và 54,72 tỷ đồng (năm 2007); niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) ngày 14/08/2009 với mã chứng khoán VNT; đổi tên nhận diện sang VNT Logistics năm 2011; đón nhận Huân chương Lao động hạng III năm 2017. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức chức năng với gần 400 nhân sự trực thuộc 5 bộ phận.
| Khối / Phòng ban |
Số lượng nhân viên |
Cơ cấu giới tính |
Độ tuổi |
Trình độ học vấn |
| Khối kinh doanh |
240 |
65% Nữ, 35% Nam |
21–43 |
Đại học |
| Khối dịch vụ khách hàng |
65 |
88% Nữ, 12% Nam |
20–38 |
Cao đẳng / Đại học |
| Khối hiện trường |
55 |
92% Nam, 8% Nữ |
25–45 |
Cao đẳng / Đại học |
| Phòng Tài chính - Kế toán |
19 |
100% Nữ |
23–42 |
Đại học |
| Phòng Hành chính - Nhân sự |
21 |
100% Nữ |
22–37 |
Đại học |
- Kết quả cung ứng dịch vụ và hoạt động tài chính: Doanh thu dịch vụ đại lý vận tải (đường biển, đường hàng không) chiếm tỷ trọng lớn nhất đạt 639,41 tỷ đồng (~62%), với sản lượng chuyên chở trung bình 5.000 TEUs/tháng và là Tổng đại lý khai thác cho nhiều hãng hàng không, hãng tàu lớn (Maersk, MSC, CMA, COSCO, ONE, Evergreen, Yangming...). Dịch vụ đại lý hải quan đạt 257,45 tỷ đồng (~25%), xử lý hơn 20.000 tờ khai/năm (tương đương 50.000 tấn hàng hóa). Hoạt động kho bãi và vận chuyển nội địa đạt 130,4 tỷ đồng (~12%).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 |
Tăng trưởng 2020/2019 |
| Doanh thu (Tỷ VNĐ) |
1.027,65 |
932,80 |
Tăng 32,3% |
-9,23% |
+32,30% |
| Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VNĐ) |
10,14 |
10,60 |
16,02 |
+4,56% |
+51,10% |
| Nguồn vốn tổng tài sản (Tỷ VNĐ) |
505,15 |
555,15 |
641,00 |
+9,90% |
+15,46% |
| Vốn chủ sở hữu (Tỷ VNĐ) |
221,55 |
Giảm |
Giảm (bù lỗ MPC 23,5 tỷ) |
- |
- |
- Hiện trạng các thành tố năng lực: Doanh nghiệp sở hữu đội xe gồm 50 xe đầu kéo container, rơ-moóc, cần cẩu, xe nâng container và 20 xe tải; quản lý 10.000 m2 kho CFS và kho ngoại quan có bảo hiểm, 50.000 m2 bãi bê tông; triển khai dự án kho bãi cảng gần 5 ha tại Hải Phòng và Cái Lân. Về công nghệ, công ty ứng dụng phần mềm khai báo hải quan ECUS5 của Thái Sơn, nghiên cứu triển khai hệ thống VNACCS và quy trình tự xác nhận xuất xứ điện tử.
- Hạn chế và nguyên nhân: Đội xe chưa đáp ứng đủ nhu cầu vận tải trong các tháng cao điểm cuối năm dẫn đến việc phải thuê ngoài với chi phí cao; xảy ra tình trạng hư hỏng, va đập hàng hóa ở các khâu bốc xếp; đội ngũ nhân sự trẻ thiếu ngoại ngữ chuyên sâu và kinh nghiệm xử lý tranh chấp quốc tế; các bài đăng marketing trên website và mạng xã hội còn thưa thớt, chi phí quảng cáo chưa tối ưu; công ty chịu rủi ro chênh lệch tỷ giá ngoại tệ và tình trạng thủ tục kiểm tra chuyên ngành còn chồng chéo.
Chương 4: Định hướng giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của Công ty CP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương
Chương 4 cập nhật các xu hướng phát triển logistics toàn cầu (mô hình 4PL, 5PL, ứng dụng IoT, AI, chuyển dịch sản xuất về Châu Á) và bối cảnh thương mại Việt Nam (kim ngạch xuất khẩu 4 tháng đầu năm 2021 đạt 103,9 tỷ USD, tăng 28,3%). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp vi mô và các kiến nghị vĩ mô:
| STT |
Khoản mục chi phí giải pháp nhân sự |
Quy mô dự kiến |
Chi phí ước tính |
Thời gian áp dụng |
| 1 |
Các khóa học chuyên môn nghiệp vụ và ngoại ngữ |
15–20 nhân viên (2 đợt/năm) |
75–100 triệu VNĐ |
Tháng 3 và Tháng 9 |
| 2 |
Tài trợ học bổng sinh viên xuất sắc chuyên ngành |
10 sinh viên / năm |
30 triệu VNĐ (3 triệu/SV) |
Tháng 6 (kết thúc năm học) |
| 3 |
Tuyển dụng và chi trả trợ cấp thực tập sinh (TTS) |
15 TTS |
75 triệu VNĐ (5 triệu/TTS) |
Tháng 1 (mùa thực tập) |
| Tổng |
Tổng ngân sách nhân sự cả năm |
- |
255–305 triệu VNĐ |
Cả năm |
Song song với giải pháp nhân sự, tác giả đề xuất:
- Giải pháp cơ sở vật chất và công nghệ: Tuyển dụng nhân viên chuyên trách thương mại điện tử để hoàn thiện website; bố trí phòng chờ riêng với dịch vụ cao cấp cho khách hàng VIP; đầu tư bổ sung xe nâng, container mới; ứng dụng hệ thống quản lý phương tiện ESys, hệ thống giám sát hành trình Logistech 247 và triển khai phần mềm ERP quản trị dữ liệu giao nhận quốc tế.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước và cơ quan Hải quan hoàn thiện khung pháp lý, giảm thiểu thủ tục hành chính, đồng bộ hóa việc công nhận kết quả kiểm tra chuyên ngành giữa các ban ngành nhằm rút ngắn thời gian thông quan cho doanh nghiệp giao nhận.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực chứng chi tiết về tình hình kinh doanh của VNT Logistics:
- Lượng hóa cơ cấu doanh thu thực tế theo từng mảng: Dịch vụ đại lý vận tải giữ vai trò cốt lõi (639,41 tỷ đồng, chiếm 62%), dịch vụ đại lý hải quan (257,45 tỷ đồng, chiếm 25%), kho bãi và vận tải nội địa (130,4 tỷ đồng, chiếm 12%).
- Xác định quy mô năng lực cơ sở hạ tầng gồm 50 xe đầu kéo container, 20 xe tải, 10.000 m2 kho CFS và kho ngoại quan, 50.000 m2 bãi lưu giữ hàng hóa, cùng sản lượng khai thác đạt 5.000 TEUs/tháng và trên 20.000 tờ khai hải quan/năm.
- Phản ánh chính xác kết quả tài chính giai đoạn 2018–2020: Lợi nhuận trước thuế năm 2020 đạt 16,02 tỷ đồng (tăng trưởng 51,1% so với năm 2019), tổng nguồn vốn đạt 641 tỷ đồng, đồng thời ghi nhận khoản bù lỗ kế hoạch 23,5 tỷ đồng từ công ty liên kết MPC làm suy giảm vốn chủ sở hữu.
- Đóng góp giải pháp có tính khả thi cao thông qua bảng dự toán chi phí cụ thể (ngân sách đào tạo nhân lực 255–305 triệu VNĐ/năm) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật công nghệ rõ ràng (ESys, Logistech 247, ERP, ECUS5, VNACCS).
Về mặt học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đóng vai trò là một tài liệu phân tích trường hợp điển hình (case study) về mô hình tổ chức, quản trị tài chính và vận hành dịch vụ của một doanh nghiệp logistics niêm yết có quy mô lớn tại khu vực phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Khung dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp dừng lại ở mốc giai đoạn 2018–2020, chưa phản ánh đầy đủ những biến động kéo dài của chuỗi cung ứng toàn cầu trong giai đoạn sau đại dịch Covid-19.
- Về phạm vi không gian, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các luồng hàng hóa xuất nhập khẩu kết nối với thị trường Châu Á, chưa đi sâu phân tích chi tiết tuyến vận chuyển đi thị trường Châu Âu và Châu Mỹ dù công ty có thiết lập mạng lưới đại lý tại các khu vực này.
- Phương pháp phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và quan sát nghiệp vụ, chưa áp dụng các mô hình định lượng hồi quy để kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng hoặc hiệu quả cung ứng dịch vụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn nhằm đánh giá mức độ thỏa mãn chất lượng dịch vụ theo các thang đo chuẩn hóa.
- Nghiên cứu mô hình chuyển đổi từ nhà cung cấp dịch vụ 3PL sang mô hình tích hợp 4PL và 5PL gắn liền với sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ của một doanh nghiệp giao nhận cụ thể.
- Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về năng lực cung ứng dịch vụ logistics, phương pháp thu thập dữ liệu nội bộ và cách thức lập dự toán ngân sách cho các giải pháp nhân sự và công nghệ.
- Nhà quản trị doanh nghiệp logistics: Cán bộ quản lý tại các công ty Forwarder có thể tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức theo chức năng, định mức phân bổ nhân sự từng khối phòng ban và các giải pháp kiểm soát phương tiện vận tải, quản lý kho bãi.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu của VNT Logistics được cấu thành từ những mảng dịch vụ chính nào?
Doanh thu công ty được cấu thành từ 3 mảng: Dịch vụ đại lý vận tải đường biển và đường hàng không đạt 639,41 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng chủ đạo 62%), Dịch vụ đại lý hải quan đạt 257,45 tỷ đồng (chiếm 25%), và Hoạt động kho bãi, vận chuyển nội địa cùng các dịch vụ khác đạt 130,4 tỷ đồng (chiếm 12%).
2. Năng lực phương tiện vận tải và hệ thống kho bãi của VNT Logistics đạt quy mô bao nhiêu?
Công ty sở hữu hệ thống phương tiện gồm 50 xe đầu kéo container, rơ-moóc, cần cẩu, xe nâng container, 20 xe tải phục vụ nội địa; quản lý 10.000 m2 kho được bảo hiểm (gồm kho CFS và kho ngoại quan), 50.000 m2 sân bãi bê tông lưu giữ hàng hóa, cùng dự án phát triển kho bãi cảng diện tích gần 5 ha tại Hải Phòng và Cái Lân.
3. Cơ cấu nhân sự gần 400 người của công ty được phân bổ cụ thể như thế nào giữa các khối phòng ban?
Tổng nhân sự được phân bổ tại 5 bộ phận: Khối kinh doanh (240 nhân viên, 100% trình độ đại học), Khối dịch vụ khách hàng (65 nhân viên), Khối hiện trường (55 nhân viên, 92% là nam giới), Phòng Tài chính - Kế toán (19 nhân viên, 100% nữ giới) và Phòng Hành chính - Nhân sự (21 nhân viên, 100% nữ giới).
4. Kế hoạch ngân sách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực được tác giả đề xuất với chi phí bao nhiêu?
Tác giả đề xuất tổng ngân sách đào tạo và phát triển nhân sự cả năm từ 255 đến 305 triệu VNĐ, bao gồm: 75–100 triệu VNĐ cho các khóa học chuyên môn/ngoại ngữ (15–20 nhân viên chia 2 đợt tháng 3 và tháng 9), 30 triệu VNĐ tài trợ 10 suất học bổng sinh viên vào tháng 6, và 75 triệu VNĐ chi trả trợ cấp cho 15 thực tập sinh vào tháng 1.
5. Lợi nhuận trước thuế của công ty năm 2020 biến động như thế nào và chịu ảnh hưởng bởi yếu tố đặc thù nào?
Lợi nhuận trước thuế năm 2020 của VNT Logistics đạt 16,02 tỷ đồng, tăng 5,41 tỷ đồng (tương ứng tăng 51,1%) so với năm 2019. Mức lợi nhuận này được ghi nhận sau khi đã loại trừ khoản hợp nhất bù lỗ kế hoạch 23,5 tỷ đồng từ công ty liên kết MPC.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diễm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động toàn diện của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương (VNT Logistics) giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu làm nổi bật các thế mạnh về mạng lưới đối tác hãng tàu, đại lý hàng không, quy mô đội xe và kho bãi, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tình trạng thiếu xe mùa cao điểm, chi phí marketing và kỹ năng xử lý tranh chấp quốc tế của nhân sự trẻ. Hệ thống giải pháp được tác giả xây dựng có tính thực tiễn cao nhờ gắn liền với dự toán ngân sách đào tạo chi tiết và định hướng ứng dụng công nghệ quản trị chuyên sâu, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu học thuật và hoạt động quản trị logistics.