Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu lao động giữ vai trò xung kích trong chiến lược giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập quốc gia. Theo số liệu từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, trong giai đoạn 2010 - 2015, Việt Nam đã đưa gần 450.000 lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài; riêng năm 2014, cả nước ghi nhận 106.000 lao động xuất cảnh, vượt 22,8% so với kế hoạch đề ra. Tính đến giữa năm 2015, thị trường có 231 doanh nghiệp được cấp phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động ra nước ngoài, tạo nên một môi trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các đơn vị phái cử.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần nhân lực Thuận Thảo (Thuan Thao JSC) đối mặt với sức ép gay gắt từ những đối thủ giàu kinh nghiệm như LOD, SONA và HYCOLASEC. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện toàn diện các nhân tố tác động đến sức cạnh tranh của Thuận Thảo JSC, xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu và các rào cản nội tại tại thị trường nội địa. Mục tiêu cụ thể của đề tài là đánh giá thực trạng hoạt động giai đoạn 2013 - 2015, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh cho doanh nghiệp tại hai thị trường trọng điểm là Đài Loan và Nhật Bản.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường cung ứng dịch vụ phái cử lao động Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2015. Ý nghĩa của nghiên cứu được cụ thể hóa bằng các chỉ số định lượng: giúp doanh nghiệp cải thiện tỷ suất doanh thu trên chi phí, nâng mức xếp hạng đánh giá từ chuẩn A2 lên nhóm doanh nghiệp xuất sắc A1 theo chuẩn của Hiệp hội Xuất khẩu lao động Việt Nam (VAMAS), đồng thời nâng quy mô cung ứng từ vài nghìn lên hàng chục nghìn lao động chất lượng cao trong tương lai dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học hiện đại. Trước hết, tác giả vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1985) nhằm phân tích cấu trúc ngành dịch vụ xuất khẩu lao động thông qua áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp đơn hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm năng và thị trường thay thế. Thứ hai, lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter được triển khai với ba chiến lược cạnh tranh tổng quát: chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung.

Song song đó, nghiên cứu tích hợp hệ thống công cụ phân tích chiến lược kinh điển:

  • Khung phân tích môi trường vĩ mô PEST (Chính trị - Pháp lý, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) nhằm đo lường mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước cơ hội và đe dọa.
  • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CIM) để đối sánh trực tiếp các chỉ tiêu cốt lõi với đối thủ cùng ngành.
  • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) nhằm thiết lập các phối thức chiến lược SO, WO, ST và WT.

Hệ thống khái niệm nền tảng được chuẩn hóa gồm: "Hàng hóa sức lao động" (sự kết hợp giữa thể lực và trí lực được người sử dụng lao động nước ngoài tiêu dùng), "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp phái cử" (khả năng duy trì thị phần, tối ưu hóa chi phí và kiểm soát chất lượng tuyển dụng - đào tạo) và "Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội" (đo lường bằng lượng kiều hối chuyển về và tỷ lệ lao động có chứng chỉ nghề sau khi kết thúc hợp đồng).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm bảo đảm tính khách quan và khoa học:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động cung ứng lao động nội bộ của Thuận Thảo JSC giai đoạn 2013 - 2015, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, các ấn phẩm thống kê của VAMAS và số liệu dự báo thị trường việc làm từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) với tốc độ tăng trưởng nguồn lao động toàn cầu ước tính 1,7%/năm (tương đương 461 triệu người mỗi thập kỷ).
  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 30 chuyên gia, nhà quản lý và cán bộ phụ trách tuyển dụng trong ngành xuất khẩu lao động. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) nhằm lựa chọn những nhân sự có kinh nghiệm thực tế sâu rộng, am hiểu chuyên sâu về thị trường Nhật Bản và Đài Loan.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu sơ cấp được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ hoàn toàn không quan trọng đến rất quan trọng). Tác giả sử dụng phương pháp tính điểm trung bình trọng số và xếp hạng thứ bậc để xác định trọng số cho từng yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm lượng hóa các yếu tố định tính phức tạp như năng lực quản trị, chất lượng đào tạo nghề và uy tín thương hiệu, tạo cơ sở toán học vững chắc cho việc thiết lập ma trận CIM và ma trận EFE trong khung thời gian nghiên cứu từ năm 2013 đến năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng và định tính thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần nhân lực Thuận Thảo mang lại bốn phát hiện trọng tâm:

  1. Vị thế cạnh tranh qua Ma trận CIM: Tổng hợp kết quả đánh giá 8 tiêu chí cốt lõi cho thấy Thuận Thảo JSC đạt tổng điểm 24 điểm, xếp vị trí thứ 3 trong nhóm 4 doanh nghiệp khảo sát. Đơn vị dẫn đầu là LOD đạt 31 điểm (xếp hạng 1), SONA đạt 26 điểm (xếp hạng 2), và HYCOLASEC đạt 20 điểm (xếp hạng 4). Kết quả này phản ánh sát thực thứ hạng phân loại của VAMAS khi LOD thuộc nhóm xuất sắc A1, trong khi Thuận Thảo JSC và SONA thuộc nhóm A2, HYCOLASEC nằm ở nhóm B1.
  2. Quy mô vốn và tiềm lực nhân sự: Vốn điều lệ của Thuận Thảo JSC ở mức 10 tỷ VNĐ, tương đương HYCOLASEC (11 tỷ VNĐ) nhưng cách biệt lớn so với LOD (40 tỷ VNĐ) và SONA (khoảng 109,4 tỷ VNĐ). Về nhân sự, công ty có 86 cán bộ nhân viên, trong đó 4 người thuộc Ban điều hành và 82 nhân viên chuyên môn; tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt 70% (chủ yếu thuộc khối Quản trị kinh doanh và Ngoại ngữ), thấp hơn tỷ lệ trên 80% của các doanh nghiệp hoạt động trên 20 năm như LOD và SONA.
  3. Hiệu quả vận hành và tỷ suất doanh thu trên chi phí: Thuận Thảo JSC đạt điểm tối đa (4/4 điểm) về tỷ suất doanh thu trên chi phí nhờ duy trì lượng đơn hàng phái cử sang Nhật Bản và Đài Loan đều đặn hàng tháng. Doanh nghiệp khai thác hiệu quả hai thị trường trọng điểm: thị trường Đài Loan hiện tiếp nhận khoảng 160.000 lao động Việt Nam với 75 doanh nghiệp tham gia, và thị trường Nhật Bản với hơn 40.000 thực tập sinh đang làm việc thông qua 173 doanh nghiệp phái cử được cấp phép.
  4. Năng lực đào tạo nghề chuyên biệt: Trung tâm đào tạo của Thuận Thảo JSC tạo được lợi thế khác biệt rõ nét nhờ tập trung đào tạo nâng cao tay nghề hàn 3G và cấp chứng chỉ sơ cấp nghề chuẩn hóa theo quy định của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, đáp ứng trực tiếp tiêu chuẩn khắt khe của các đối tác tiếp nhận cơ khí và xây dựng.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích ma trận hình ảnh cạnh tranh làm sáng tỏ nguyên nhân tạo nên khoảng cách giữa Thuận Thảo JSC và các thương hiệu dẫn đầu. Điểm mạnh vượt trội của Thuận Thảo JSC nằm ở sự linh hoạt của mô hình cổ phần hóa từ tháng 3/2012, khả năng tối ưu hóa chi phí vận hành và quy trình đào tạo thực hành tập trung vào nghề hàn 3G. Tuy nhiên, sự hạn chế về quy mô vốn (10 tỷ VNĐ so với hơn 109 tỷ VNĐ của SONA) khiến công ty gặp nhiều thách thức trong việc mở rộng cơ sở hạ tầng ký túc xá và phát triển mạng lưới văn phòng đại diện thường trú tại nước tiếp nhận.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các luận điểm trong công trình nghiên cứu của Nguyễn Tiến Dũng (2010) khi khẳng định chất lượng nguồn nhân lực và năng lực tổ chức bộ máy là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp phái cử đứng vững trong hội nhập. Hơn nữa, việc xác lập trọng số 0,25 cho yếu tố "Đơn hàng" và "Năng lực quản lý", cùng trọng số 0,20 cho "Tỷ suất doanh thu/chi phí" và "Lao động & đào tạo" đã chứng minh rằng quy mô vốn chỉ là điều kiện cần, còn năng lực quản trị đơn hàng mới là nhân tố quyết định lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Các dữ liệu phân tích này có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột đa chiều so sánh điểm số của 4 doanh nghiệp trên 5 nhóm yếu tố cấu thành. Biểu đồ sẽ làm nổi bật khoảng cách chênh lệch 7 điểm giữa Thuận Thảo JSC và LOD, chỉ rõ các trục năng lực cần tập trung thu hẹp là tiềm lực vốn, quy mô đơn hàng và mức độ phủ sóng của mạng lưới hỗ trợ pháp lý ở nước ngoài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và ma trận CIM, hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần nhân lực Thuận Thảo được đề xuất theo các nhóm hành động cụ thể:

  1. Tăng cường quy mô vốn và nâng cấp cơ sở vật chất: Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc cần thực hiện lộ trình tăng vốn điều lệ từ mức 10 tỷ VNĐ hiện tại lên tối thiểu 25 - 30 tỷ VNĐ trong giai đoạn 2016 - 2018. Nguồn vốn bổ sung tập trung đầu tư mở rộng trung tâm đào tạo nghề hàn 3G, trang bị thêm xưởng thực hành cơ khí và phòng học ngoại ngữ đa phương tiện, nâng công suất đào tạo đồng thời từ 300 lên 800 học viên mỗi khóa.
  2. Mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới đối tác phái cử: Phòng Thị trường quốc tế cần chủ động xúc tiến thương mại, ký kết thêm từ 5 đến 8 nghiệp đoàn uy tín tại Nhật Bản và phát triển các đơn hàng dịch vụ, khách sạn tại Đài Loan. Mục tiêu đặt ra là gia tăng sản lượng xuất cảnh đạt mức 1.500 - 2.000 lao động/năm, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đơn hàng xây dựng giản đơn trước năm 2018.
  3. Chuẩn hóa chất lượng đào tạo ngoại ngữ và giáo dục định hướng: Trung tâm Đào tạo phối hợp với các chuyên gia bản ngữ biên soạn lại 100% giáo trình văn hóa ứng xử và an toàn lao động. Nâng tỷ lệ học viên đạt trình độ tiếng Nhật N4/N3 và tiếng Trung giao tiếp thành thạo trước khi xuất cảnh lên trên 85%, đồng thời giảm tỷ lệ lao động bị trả về nước do không đạt yêu cầu chuyên môn xuống dưới mức 0,5% trong giai đoạn 2016 - 2020.
  4. Xây dựng văn phòng hỗ trợ lao động thường trú tại nước sở tại: Phòng Quản trị nhân lực thành lập 2 văn phòng đại diện thường trú tại Đài Bắc (Đài Loan) và Tokyo (Nhật Bản) trong vòng 12 - 24 tháng. Bộ phận này trực tiếp quản lý, phiên dịch và can thiệp giải quyết kịp thời các tranh chấp phát sinh giữa lao động và chủ sử dụng, đặt mục tiêu kéo giảm tỷ lệ lao động vi phạm hợp đồng bỏ trốn ra ngoài xuống dưới 1,5%.
  5. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và VAMAS: Đề xuất Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cùng Cục Quản lý lao động ngoài nước tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường thanh tra nhằm loại bỏ các tổ chức môi giới bất hợp pháp trong số 231 doanh nghiệp ngành, đồng thời mở rộng các gói tín dụng chính sách ưu đãi cho người lao động nghèo vay vốn đi xuất khẩu lao động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm đối tượng:

  1. Ban điều hành và cán bộ quản lý các doanh nghiệp xuất khẩu lao động: Cung cấp khung phương pháp luận và bộ chỉ tiêu thực chứng từ ma trận CIM, ma trận EFE để lãnh đạo 231 doanh nghiệp phái cử tự định vị năng lực cạnh tranh, đánh giá điểm nghẽn trong khâu quản lý đơn hàng và tái cấu trúc quy trình đào tạo nghề hàn, cơ khí.
  2. Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực về việc kết hợp mô hình lý thuyết của Michael Porter với phương pháp lấy ý kiến 30 chuyên gia qua thang đo Likert, hỗ trợ đắc lực cho việc thực hiện các đề tài về chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Xuất khẩu lao động (VAMAS): Cung cấp bức tranh thực tế về năng lực hoạt động của các doanh nghiệp nhóm A2, giúp các nhà hoạch định chính sách tại Cục Quản lý lao động ngoài nước hoàn thiện quy chế giám sát, quản lý văn phòng đại diện ở nước ngoài và nâng chuẩn xếp hạng doanh nghiệp định kỳ.
  4. Các tổ chức tín dụng và cơ sở đào tạo nghề liên kết: Giúp các ngân hàng thương mại và trường nghề nắm bắt nhu cầu tài chính, tiêu chuẩn kỹ năng hàn 3G của thị trường tiếp nhận Nhật Bản và Đài Loan, từ đó thiết kế các gói vay vốn xuất cảnh và chương trình đào tạo liên kết sát với yêu cầu thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Vị thế cạnh tranh của Công ty Cổ phần nhân lực Thuận Thảo được định vị như thế nào trên thị trường?
Dựa trên kết quả ma trận hình ảnh cạnh tranh (CIM), Thuận Thảo JSC đạt 24 điểm, xếp thứ 3 trong nhóm khảo sát và đứng trên HYCOLASEC (20 điểm). Doanh nghiệp được Hiệp hội VAMAS xếp hạng A2, sở hữu năng lực cung ứng hàng nghìn lao động sang Nhật Bản và Đài Loan, giữ uy tín vững chắc trong khâu đào tạo nghề và kiểm soát chi phí.

Những yếu tố nào giữ trọng số cao nhất trong việc đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp phái cử?
Nghiên cứu chỉ ra hai yếu tố giữ trọng số cao nhất là chất lượng, số lượng đơn hàng (0,25) và năng lực quản lý điều hành (0,25). Hai yếu tố xếp tiếp theo là tỷ suất doanh thu/chi phí (0,20) và công tác lao động & đào tạo (0,20), trong khi quy mô vốn chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều kiện ban đầu.

Đâu là rào cản lớn nhất đối với Thuận Thảo JSC trong việc nâng hạng năng lực cạnh tranh?
Rào cản lớn nhất là quy mô vốn điều lệ 10 tỷ VNĐ và quy mô 86 nhân sự, thấp hơn đáng kể so với SONA (khoảng 109,4 tỷ VNĐ, 100 nhân sự) và LOD (40 tỷ VNĐ, trên 150 nhân sự). Sự hạn chế về vốn làm chậm tiến độ đầu tư ký túc xá và mở văn phòng đại diện thường trú tại Nhật Bản.

Luận văn đã sử dụng phương pháp chọn mẫu và xử lý dữ liệu sơ cấp ra sao?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích với quy mô mẫu 30 chuyên gia giàu kinh nghiệm. Dữ liệu được thu thập qua 3 vòng thảo luận nhóm tập trung (mỗi buổi kéo dài 1 giờ), đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng phương pháp tính điểm trung bình trọng số.

Thuận Thảo JSC cần thực hiện giải pháp đột phá nào để mở rộng thị phần tại Đài Loan và Nhật Bản?
Doanh nghiệp cần tăng vốn điều lệ lên 25 - 30 tỷ VNĐ, chuẩn hóa 100% chương trình đào tạo nghề hàn 3G và ngoại ngữ, đồng thời thành lập 2 văn phòng đại diện thường trú tại Đài Bắc và Tokyo để quản lý lao động, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ vi phạm hợp đồng xuống dưới 1,5%.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh và mô hình 5 áp lực của Michael Porter áp dụng riêng cho ngành xuất khẩu lao động.
  • Đo lường chính xác vị thế của Thuận Thảo JSC đạt 24 điểm trong ma trận CIM, xếp hạng A2 theo chuẩn đánh giá của VAMAS.
  • Nhận diện rõ thế mạnh về tỷ suất doanh thu trên chi phí, chất lượng đào tạo hàn 3G cùng điểm yếu về quy mô vốn 10 tỷ VNĐ và mạng lưới hỗ trợ quốc tế.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ về tài chính, thị trường, đào tạo và quản lý lao động tại nước ngoài cho giai đoạn 2016 - 2020.
  • Cung cấp các khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho 231 doanh nghiệp phái cử tại Việt Nam.

Đóng góp cốt lõi của luận văn là xây dựng bộ công cụ định lượng khoa học giúp đánh giá sức cạnh tranh của doanh nghiệp phái cử nhân lực tại thị trường nội địa. Kế hoạch hành động tiếp theo đòi hỏi Ban lãnh đạo Thuận Thảo JSC triển khai phương án tăng vốn và mở rộng đối tác tiếp nhận từ đầu năm 2016. Quý độc giả, các nhà quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các mô hình phân tích ma trận và số liệu thực chứng của công trình này để ứng dụng vào việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp.