Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng với sự thực thi của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) đã trở thành vấn đề sống còn đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Tại Việt Nam, khu vực DNNVV chiếm hơn 95% đến 98% tổng số doanh nghiệp đăng ký, đóng góp khoảng 45% đến 60% GDP và tạo ra hơn 50% đến 90% việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp này vẫn có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, hiệu quả sản xuất kinh doanh còn thấp, có tới 52% doanh nghiệp sở hữu quy trình công nghệ lạc hậu và rất lạc hậu, dẫn đến năng lực cạnh tranh trên thương trường còn rất mong manh.

Tại tỉnh Kiên Giang – một địa bàn kinh tế trọng điểm thuộc vùng kinh tế trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) mang đặc thù như "một Việt Nam thu nhỏ" với địa hình đa dạng gồm rừng núi, đồng bằng và biển đảo – khu vực DNNVV chiếm tới 97,35% tổng số doanh nghiệp và đóng góp 87% vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Mặc dù giữ vị thế trụ cột, các DNNVV Kiên Giang đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng: thiếu vốn đầu tư, trình độ quản trị yếu kém, tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, mức độ liên kết chuỗi giá trị mờ nhạt và chịu tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn. Đặc biệt, năm 2020, Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Kiên Giang chỉ đạt 60,01 điểm, xếp thứ 62/63 tỉnh, thành phố cả nước và đứng thứ 12/13 tại khu vực ĐBSCL. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giải mã toàn diện các nhân tố cấu thành và thúc đẩy năng lực cạnh tranh nội tại của DNNVV trên địa bàn.

Khoảng trống nghiên cứu học thuật lớn nhất hiện nay nằm ở chỗ: phần lớn các công trình trong và ngoài nước thường tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh một cách phân mảnh, hoặc thuần túy dựa vào lý thuyết định hướng thị trường (Market Orientation - Kohli & Jaworski, 1990; Narver & Slater, 1990), hoặc cô lập lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - Barney, 1991), hoặc tách rời lý thuyết năng lực (Competence-Based View - Sanchez & Heene, 1996). Rất ít công trình tích hợp đồng thời hai dòng lý thuyết nguồn lực và năng lực để xây dựng một khung phân tích đa diện, đồng thời phát triển thang đo đa hướng cho khái niệm "Năng lực thâm nhập thị trường" – một năng lực động mang tính quyết định trong bối cảnh các thị trường chuyển đổi cấp địa phương.

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hường tại Trường Đại học Cần Thơ, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Ngọc và TS. Đặng Thanh Sơn, đã giải quyết trọn vẹn 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nào giải thích chuẩn xác nhất các nhân tố tác động đến NLCT của DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang?
  2. Thực trạng NLCT của các DNNVV tỉnh Kiên Giang trong giai đoạn 2016–2018 diễn biến như thế nào qua các tiêu chí lượng hóa?
  3. Mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến NLCT ra sao, và có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về NLCT giữa các nhóm ngành nghề và quy mô vốn hay không?
  4. Những hàm ý quản trị và giải pháp chính sách nào cần được định hình để nâng cao NLCT cho các DNNVV tại địa phương?

Hệ thống 9 giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm định bao gồm: $H_1$ (Năng lực tổ chức quản lý tác động dương đến NLCT), $H_2$ (Năng lực công nghệ và đổi mới tác động dương đến NLCT), $H_3$ (Năng lực marketing tác động dương đến NLCT), $H_4$ (Năng lực sản xuất tác động dương đến NLCT), $H_5$ (Năng lực tài chính tác động dương đến NLCT), $H_6$ (Nguồn nhân lực tác động dương đến NLCT), $H_7$ (Năng lực liên kết và tạo lập quan hệ tác động dương đến NLCT), $H_8$ (Trách nhiệm xã hội tác động dương đến NLCT), và $H_9$ (Năng lực thâm nhập thị trường tác động dương đến NLCT).

Nghiên cứu triển khai trên phạm vi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 từ Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang, Báo cáo tài chính doanh nghiệp, và dữ liệu sơ cấp điều tra thực chứng từ 457 doanh nghiệp (thu thập từ tháng 01 đến tháng 06 năm 2021). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là xác lập trật tự tác động chuẩn hóa của 9 nhân tố nội tại, kiểm định thành công thang đo đa hướng "Năng lực thâm nhập thị trường" với hệ số tác động xếp vị trí thứ 3 ($\beta = 0,215$), đồng thời phát hiện sự vượt trội về NLCT của khối doanh nghiệp Nông – Lâm – Thủy sản so với Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại – Dịch vụ trên địa bàn tỉnh.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh đã trải qua quá trình tiến hóa lý thuyết sâu rộng. Tiếp cận từ trường phái cổ điển và cấu trúc ngành, Porter (1985, 1990) nhấn mạnh vị thế cạnh tranh đạt được thông qua việc kiểm soát cấu trúc thị trường và tối ưu hóa chuỗi giá trị theo Mô hình Kim cương (Diamond Model). Ngược lại, trường phái định hướng thị trường (Market Orientation - MO) do Kohli & Jaworski (1990) và Narver & Slater (1990) khởi xướng cho rằng khả năng thấu hiểu, đáp ứng nhu cầu khách hàng và phản ứng trước đối thủ cạnh tranh là gốc rễ của hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, cách tiếp cận này gặp phải hạn chế khi áp dụng cho các DNNVV – nơi văn hóa thị trường chưa định hình rõ nét và việc thu thập thông tin thị trường bị giới hạn nghiêm trọng bởi chi phí.

Một bước chuyển dịch hệ hình quan trọng xuất hiện với Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) do Wernerfelt (1984) và Barney (1991) phát triển. RBV lập luận rằng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp bắt nguồn từ các nguồn lực nội tại thỏa mãn khung tiêu chuẩn VRIN/VIRN: Có giá trị (Valuable), Hiếm (Rare), Khó bắt chước (Inimitable) và Khó thay thế (Non-substitutable). Dẫu vậy, RBV bị phê phán vì tính chất tĩnh, chưa lý giải được cách thức doanh nghiệp chuyển hóa tài sản thành năng lực hành động trên thực tế. Để khắc phục khiếm khuyết này, Lý thuyết Năng lực (Competence-Based View - CBV) và Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities) được đề xướng bởi Sanchez & Heene (1996), Teece, Pisano & Shuen (1997), Freiling et al. (2008), và Prahalad & Hamel (1990). Theo đó, "NLCT của một công ty là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực và khả năng theo cách giúp công ty đạt được mục tiêu của nó" (Sanchez & Heene, 1996). Bản chất của NLCT đã được chuyển dịch trọng tâm từ "sở hữu nguồn lực" sang "năng lực vận hành và điều phối nguồn lực".

Luồng Lý thuyết Tác giả tiêu biểu Trọng tâm phân tích Hạn chế chính đối với DNNVV
Cấu trúc ngành & Vị thế Porter (1985, 1990) Cấu trúc 5 lực lượng cạnh tranh, Mô hình Kim cương, vị thế thị trường bên ngoài Xem nhẹ năng lực và nguồn lực nội tại đặc thù của quy mô nhỏ
Định hướng thị trường (MO) Kohli & Jaworski (1990); Narver & Slater (1990) Sự phối hợp liên chức năng nhằm thỏa mãn khách hàng và đối phó đối thủ Đòi hỏi chi phí cao cho hệ thống thông tin, khó chuẩn hóa ở DNNVV
Dựa trên Nguồn lực (RBV) Wernerfelt (1984); Barney (1991) Nguồn lực nội tại thỏa mãn khung VRIN (Giá trị, Hiếm, Khó sao chép, Không thể thay thế) Mang tính tĩnh, chưa giải thích được cơ chế chuyển hóa nguồn lực thành kết quả
Năng lực động (CBV/DCV) Sanchez & Heene (1996); Teece et al. (1997) Khả năng điều phối, tích hợp và định dạng lại nguồn lực trước biến động Cần được lượng hóa thành các chiều kích năng lực hành vi cụ thể

Trong bức tranh tranh luận học thuật quốc tế, sự tương tác giữa nguồn lực và năng lực vẫn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều:

  • Ahmedova (2015) khi nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy NLCT của DNNVV tại Bulgaria nhấn mạnh vai trò vượt trội của năng lực đổi mới sáng tạo và công nghệ trong việc mở rộng thị trường.
  • Karaev et al. (2007) lại chứng minh rằng đối với DNNVV tại các nền kinh tế đang phát triển, năng lực liên kết cụm ngành (cluster networks) mới là đòn bẩy bù đắp sự thiếu hụt quy mô.
  • Díaz-Chao et al. (2016) và Lafuente et al. (2016) tại Tây Ban Nha chỉ ra rằng năng lực quản trị nguồn nhân lực kết hợp với năng suất tổng nhân tố là động lực cốt lõi duy trì thị phần dài hạn.
  • Fischer & Schornberg (2007) và Jambor & Babu (2016) tiếp cận NLCT dưới góc độ hiệu quả kinh tế đa chiều và tỷ suất sinh lời dài hạn của doanh nghiệp nông sản thực phẩm.

Positioning học thuật của luận án: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa Lý thuyết Nguồn lực (RBV) và Lý thuyết Năng lực (CBV). Nghiên cứu không xem xét các nguồn lực một cách tĩnh tại mà đặt chúng trong mối quan hệ hữu cơ với các năng lực thực thi chức năng và năng lực động. Điểm đột phá tạo nên tính mới là việc luận án chuẩn hóa và đưa biến số "Năng lực thâm nhập thị trường" vào mô hình phương trình cấu trúc dưới dạng một cấu trúc đa hướng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại các tỉnh ven biển thuộc các nền kinh tế mới nổi (Tiep et al., 2021).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và bổ sung vào hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh những luận điểm học thuật quan trọng:

  1. Bổ sung cho Lý thuyết Năng lực (Sanchez & Heene, 1996; Teece et al., 1997): Luận án chứng minh năng lực thâm nhập thị trường là một cấu phần độc lập, mang tính động lực cao trong cấu trúc NLCT của DNNVV. Việc đưa biến số này vào mô hình và kiểm định thực nghiệm thành công với trọng số chuẩn hóa $\beta = 0,215$ ($p < 0,001$) đã lượng hóa được cách thức doanh nghiệp nhỏ khai phá các phân khúc thị trường mới và thích ứng linh hoạt với thị hiếu khách hàng địa phương lẫn quốc tế.
  2. Củng cố và tái khẳng định Lý thuyết Nguồn lực (Barney, 1991): Kết quả nghiên cứu xác nhận nguồn nhân lực ($\beta = 0,255$) và năng lực tài chính ($\beta = 0,221$) là hai nguồn lực nội tại VRIN có mức độ đóng góp cao nhất vào NLCT. Điều này chứng minh rằng đối với các nền kinh tế chuyển đổi, việc tích lũy tài sản tài chính lành mạnh và đội ngũ nhân sự có kỹ năng chuyên môn là điều kiện tiên quyết để tạo ra ưu thế khác biệt mà đối thủ cạnh tranh không thể sao chép.
  3. Tích hợp khía cạnh Trách nhiệm xã hội (CSR) vào cấu trúc năng lực cạnh tranh: Luận án mở rộng nội hàm của NLCT bằng việc chứng minh Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ($\beta = 0,110$) không đơn thuần là chi phí tuân thủ, mà là một tài sản chiến lược giúp nâng cao uy tín, tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng và các bên liên quan (Stakeholder Theory), từ đó thúc đẩy khả năng chiếm lĩnh thị phần.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Nguồn lực (RBV), Lý thuyết Năng lực động (CBV/DCV) và Lý thuyết Trách nhiệm xã hội (CSR). Mô hình cấu trúc tổng thể gồm 9 biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc (NLCT của DNNVV):

$$\text{NLCT} = f(\text{NNL, TC, TNTT, CN, SX, LK, QL, CSR, MKT})$$

Trong đó:

  • Nguồn nhân lực (NNL): Trình độ chuyên môn, tay nghề công nhân, kỹ năng quản trị của ban lãnh đạo, và chính sách đãi ngộ thu hút nhân tài.
  • Năng lực tài chính (TC): Khả năng tự chủ nguồn vốn, hiệu quả quản trị dòng tiền, khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng, các chỉ số sinh lời ROA, ROE.
  • Năng lực thâm nhập thị trường (TNTT): Khả năng thiết lập kênh phân phối mới, tốc độ mở rộng độ bao phủ địa lý, khả năng nắm bắt cơ hội thị trường ngách.
  • Năng lực công nghệ và đổi mới (CN): Mức độ hiện đại hóa máy móc, khả năng chuyển giao công nghệ, năng lực đổi mới kiểu dáng và bao bì sản phẩm.
  • Năng lực sản xuất (SX): Quy mô công suất, năng suất lao động, khả năng kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu.
  • Năng lực liên kết và tạo lập quan hệ (LK): Mức độ gắn kết với nhà cung ứng, đối tác trong chuỗi cung ứng, hiệp hội ngành nghề và cơ quan nhà nước.
  • Năng lực tổ chức, quản lý DN (QL): Hiệu quả cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực hoạch định chiến lược, quy trình vận hành và kiểm soát nội bộ.
  • Trách nhiệm xã hội (CSR): Đảm bảo an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ môi trường sinh thái địa phương, thực hiện nghĩa vụ thuế và đóng góp an sinh xã hội.
  • Năng lực marketing (MKT): Năng lực nghiên cứu thị trường, định giá cạnh tranh, các hoạt động quảng bá xúc tiến và chăm sóc khách hàng.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết lập và kiểm định với đối tượng DNNVV hoạt động trong không gian kinh tế địa phương cấp tỉnh đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu (từ nông nghiệp sang công nghiệp chế biến và dịch vụ du lịch ven biển), với đặc thù quy mô vốn bình quân hạn hẹp và mức độ phụ thuộc lớn vào tài nguyên bản địa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm tiếp cận đối tượng nghiên cứu một cách khách quan, lượng hóa các mối quan hệ nhân quả nhưng vẫn lý giải sâu sắc các hiện tượng thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design) kết hợp hai nhánh định tính và định lượng:

                    QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 3 BƯỚC RIGOROUS
                    

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện tổng quan tài liệu kết hợp thảo luận nhóm và tham vấn ý kiến chuyên sâu từ 11 nhà khoa học, chuyên gia kinh tế hàng đầu (bao gồm PGS. Mai Văn Nam, PGS. Lưu Thanh Đức Hải, PGS. Huỳnh Trường Huy, TS. Lê Tấn Nghiêm, TS. Nguyễn Quốc Nghi...) cùng các nhà quản lý doanh nghiệp để sàng lọc, hiệu chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù kinh tế tỉnh Kiên Giang.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu $N = 80$ doanh nghiệp trong giai đoạn tháng 11 đến tháng 12 năm 2020 nhằm đánh giá độ rõ ràng của từ ngữ, độ tin cậy ban đầu của thang đo thông qua hệ số Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả bước sơ bộ giữ nguyên cấu trúc 9 nhân tố độc lập với 50 biến quan sát và 1 nhân tố phụ thuộc với 5 biến quan sát (tổng cộng 55 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
  3. Tam giác đạc (Methodological Triangulation): Luận án kết hợp đồng thời ba nguồn thông tin: (1) Số liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê tỉnh Kiên Giang và Báo cáo tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2016–2018; (2) Số liệu sơ cấp khảo sát diện rộng 457 doanh nghiệp năm 2021; (3) Phỏng vấn sâu lãnh đạo các sở, ban ngành như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Kiên Giang.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát chính thức gồm $N = 457$ doanh nghiệp hợp lệ được thu thập thông qua kỹ thuật chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện trên địa bàn 15 huyện, thành phố thuộc tỉnh Kiên Giang (gồm TP. Rạch Giá, TP. Hà Tiên, TP. Phú Quốc, Hòn Đất, Kiên Lương, Châu Thành, An Minh, Gò Quao...). Cơ cấu mẫu bao gồm:

  • Lĩnh vực hoạt động: Nông – Lâm – Thủy sản (chiếm khoảng 18,2%), Công nghiệp – Xây dựng (chiếm 38,5%), Thương mại – Dịch vụ (chiếm 43,3%).
  • Quy mô lao động: Dưới 10 lao động (doanh nghiệp siêu nhỏ, chiếm 54,3%), từ 10 đến dưới 100 lao động (doanh nghiệp nhỏ, chiếm 36,8%), từ 100 đến 300 lao động (doanh nghiệp vừa, chiếm 8,9%).
  • Quy mô nguồn vốn: Dưới 3 tỷ đồng (chiếm 48,1%), từ 3 đến 20 tỷ đồng (chiếm 37,2%), từ trên 20 đến 100 tỷ đồng (chiếm 14,7%).
  • Vị trí người trả lời: Chủ tịch HĐQT/Tổng Giám đốc/Giám đốc (chiếm 42,2%), Phó Giám đốc/Kế toán trưởng (chiếm 35,9%), Trưởng/Phó phòng ban chức năng (chiếm 21,9%).

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha đạt từ 0,786 đến 0,912 (đều vượt ngưỡng 0,70); hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của tất cả 55 biến quan sát đều lớn hơn 0,30.
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO đạt 0,891 (> 0,50), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000 < 0,05$), tổng phương sai trích đạt 64,28% (> 50%), tất cả các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều lớn hơn 0,55.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Mô hình đo lường đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường: CMIN/df = 1,421 (< 2,0); GFI = 0,915; TLI = 0,952; CFI = 0,958 (đều > 0,90); RMSEA = 0,030 (< 0,08). Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của các khái niệm dao động từ 0,812 đến 0,924 (vượt ngưỡng 0,70); Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) dao động từ 0,521 đến 0,684 (vượt ngưỡng 0,50), xác nhận thang đo đạt trọn vẹn độ giá trị hội tụ (Convergent Validity). Hệ số tương quan giữa các biến tiềm ẩn đều nhỏ hơn căn bậc hai của AVE tương ứng, khẳng định độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity).
                      KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH SEM
                      
       Nhân tố tác động                   Hệ số Beta chuẩn hóa (β)
   Chỉ số tương thích: CMIN/df = 1,452 | CFI = 0,954 | RMSEA = 0,031 | p < 0,001
  • Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Mô hình đạt độ phù hợp lý tưởng: CMIN/df = 1,452; CFI = 0,954; TLI = 0,948; RMSEA = 0,031. Kiểm định Bootstrap với số lần lặp $N = 1000$ xác nhận độ chệch (Bias) là không đáng kể, đảm bảo tính vững chắc (Robustness) của mô hình ước lượng.
  • Kiểm định cấu trúc đa nhóm (Invariance Analysis): Kiểm định mô hình khả biến và bất biến theo vị trí công tác, số lao động, nguồn vốn và lĩnh vực hoạt động cho thấy sự khác biệt về $p$-value của Chi-square không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), chứng minh mô hình cấu trúc có tính khái quát hóa và độ ổn định cao trên mọi nhóm doanh nghiệp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích định lượng SEM trên 457 DNNVV Kiên Giang đã mang lại 5 phát hiện then chốt với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:

  1. Nguồn nhân lực là nhân tố tác động mạnh nhất đến NLCT: Với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,255$ ($p < 0,001$), nguồn nhân lực giữ vị trí quán quân. Thực tiễn giai đoạn 2016–2019 cho thấy khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ tại Kiên Giang thu hút lượng lao động tăng 48,8% so với giai đoạn 2011–2015, nhưng đa phần là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng quản trị hiện đại. Trình độ tay nghề và năng lực điều hành của chủ doanh nghiệp là nút thắt quyết định trực tiếp đến năng suất và khả năng thích ứng.
  2. Năng lực tài chính giữ vai trò trụ cột thứ hai: Hệ số $\beta = 0,221$ ($p < 0,001$) khẳng định sức khỏe tài chính là nền tảng sống còn. Phân tích thực trạng 2016–2018 cho thấy phần lớn DNNVV tỉnh Kiên Giang đối mặt với rào cản tiếp cận vốn tín dụng do thiếu tài sản bảo đảm, tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài chính chưa tối ưu, dẫn đến hạn chế trong việc mở rộng quy mô sản xuất.
  3. Năng lực thâm nhập thị trường là nhân tố mới tạo đột phá: Đứng ở vị trí thứ 3 với $\beta = 0,215$ ($p < 0,001$), việc đưa biến số này vào mô hình đã chứng minh rằng khả năng chủ động mở rộng kênh phân phối, tìm kiếm phân khúc khách hàng mới và linh hoạt ứng phó với biến động thị trường là vũ khí cạnh tranh sắc bén nhất của DNNVV trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  4. Sự cộng hưởng của Công nghệ, Sản xuất, Liên kết, Quản lý, CSR và Marketing: Các nhân tố còn lại đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$): Năng lực công nghệ và đổi mới ($\beta = 0,181$), Năng lực sản xuất ($\beta = 0,161$), Năng lực liên kết ($\beta = 0,115$), Năng lực tổ chức quản lý ($\beta = 0,111$), Trách nhiệm xã hội ($\beta = 0,110$), và Năng lực marketing ($\beta = 0,105$). Mặc dù công nghệ có tới 52% lạc hậu, nhưng những doanh nghiệp tiên phong đầu tư đổi mới công nghệ chế biến nông thủy sản đều đạt mức gia tăng thị phần vượt trội.
  5. Sự khác biệt về NLCT theo ngành nghề và quy mô: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định Levene cho thấy:
    • Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Nông – Lâm – Thủy sản có NLCT trung bình cao hơn có ý nghĩa thống kê so với lĩnh vực Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại – Dịch vụ ($F = 8,421; p = 0,000 < 0,05$). Điều này phản ánh lợi thế so sánh tự nhiên vượt trội của tỉnh Kiên Giang về tài nguyên biển và đồng bằng màu mỡ.
    • Doanh nghiệp siêu nhỏ có NLCT thấp hơn rõ rệt so với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa ($F = 12,654; p = 0,000 < 0,05$), chứng minh áp lực quy mô vốn và lao động là rào cản lớn đối với năng lực cạnh tranh.
                    SO SÁNH NLCT THEO LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG
                    
  Lĩnh vực hoạt động                    Giá trị trung bình NLCT (Mean)
   Kiểm định ANOVA: F = 8,421 | p = 0,000 < 0,05 (Khác biệt có ý nghĩa thống kê)

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tính tương thích cao khi kết hợp RBV và CBV trong bối cảnh kinh tế địa phương; bổ sung thang đo chuẩn hóa cho khái niệm năng lực thâm nhập thị trường vào kho tàng học thuật quản trị kinh doanh.
  • Hàm ý quản trị doanh nghiệp:
    • Về nhân sự: Các chủ doanh nghiệp cần khẩn trương tái đào tạo đội ngũ lao động, xây dựng văn hóa học tập liên tục, chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và thiết lập cơ chế đãi ngộ gắn liền với hiệu suất công việc (KPI).
    • Về tài chính: Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính để gia tăng hệ số tín nhiệm tín dụng; ứng dụng các công cụ quản trị dòng tiền và kiểm soát chi phí chặt chẽ.
    • Về thâm nhập thị trường và công nghệ: Chủ động khai thác nền tảng thương mại điện tử, đẩy mạnh liên kết cụm ngành sản xuất nông - thủy sản xuất khẩu để vượt qua các rào cản kỹ thuật của EVFTA và CPTPP; đầu tư đổi mới công nghệ chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng hàng hóa.
  • Hàm ý chính sách nhà nước:
    • UBND tỉnh Kiên Giang, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương cần khẩn trương triển khai Đề án nâng cao Chỉ số PCI tỉnh Kiên Giang; đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo lập môi trường kinh doanh thông thoáng, bình đẳng.
    • Xây dựng Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV tại địa phương, tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại chuyên đề và hỗ trợ chuyển giao công nghệ cho các hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến thủy sản tại Phú Quốc, Rạch Giá, Hà Tiên và Kiên Lương.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc, luận án vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được hoàn thiện trong các nghiên cứu tiếp theo:

  1. Giới hạn về không gian địa lý: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập trên phạm vi tỉnh Kiên Giang. Mặc dù Kiên Giang mang tính chất đại diện cho một nền kinh tế thu nhỏ, nhưng đặc thù văn hóa kinh doanh và tài nguyên ven biển có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu sang các tỉnh miền núi phía Bắc hay Tây Nguyên.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Study): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một thời điểm nhất định (từ tháng 01 đến tháng 06/2021). Do đó, nghiên cứu chưa phản ánh được sự biến động động thái của các nhân tố năng lực cạnh tranh theo chuỗi thời gian dài hạn, đặc biệt là giai đoạn phục hồi kinh tế hậu biến động dịch bệnh.
  3. Chưa đánh giá sâu vai trò của Chuyển đổi số (Digital Transformation): Biến số công nghệ trong luận án chủ yếu tập trung vào máy móc thiết bị và đổi mới quy trình sản xuất truyền thống, chưa tích hợp toàn diện các biến số số hóa hiện đại như điện toán đám mây, dữ liệu lớn và thương mại điện tử đa kênh.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ 13 tỉnh, thành phố khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hoặc so sánh đối sánh xuyên quốc gia với các vùng kinh tế ven biển tương đồng trong khối APEC và ASEAN (như Thái Lan, Indonesia).
  • Thiết kế nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự chuyển hóa của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp qua các chu kỳ kinh tế 5 năm và 10 năm.
  • Tích hợp thêm các biến trung gian (Mediating Variables) và biến điều tiết (Moderating Variables) mới như Mức độ Chuyển đổi số (Digital Maturity), Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) và Định hướng kinh doanh xanh (Green Entrepreneurial Orientation).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những giá trị tác động lan tỏa trên cả ba bình diện học thuật, kinh tế ngành và chính sách công:

                            TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG ĐA DIỆN
                            
       HỌC THUẬT                      KINH TẾ - NGÀNH                  CHÍNH SÁCH CÔNG
  • Tác động học thuật: Đặt nền móng tham chiếu phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học trong lĩnh vực quản trị chiến lược DNNVV tại các thị trường mới nổi. Mô hình phương trình cấu trúc 9 nhân tố cùng hệ thống thang đo được công bố là nguồn tư liệu trích dẫn chuẩn mực cho các công bố quốc tế (ước tính tiềm năng thu hút trên 100 trích dẫn học thuật trong giai đoạn 5 năm).
  • Tác động kinh tế và chuyển đổi ngành: Cung cấp bản đồ chẩn đoán năng lực nội tại cho hàng nghìn doanh nghiệp trong các ngành kinh tế mũi nhọn của Kiên Giang như chế biến xuất khẩu thủy sản, du lịch lữ hành, xây dựng và thương mại phân phối. Giúp doanh nghiệp định vị chính xác điểm nghẽn để phân bổ nguồn lực tái cấu trúc công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm.
  • Tác động chính sách và xã hội: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tư vấn trực tiếp cho Sở Công Thương và tham mưu đắc lực cho Tỉnh ủy, Hội đồng Nhân dân và Ủy ban Nhân dân tỉnh Kiên Giang trong việc hoạch định Kế hoạch phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2021–2025. Tạo đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng GRDP, tạo công ăn việc làm ổn định cho hơn 5 triệu lao động khu vực tư nhân và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận được một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh giữa RBV và CBV, sở hữu bộ thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định CFA/SEM và phương pháp kiểm định đa nhóm bất biến có thể nhân rộng sang các bối cảnh nghiên cứu khác.
  2. Lãnh đạo và Nhà quản trị DNNVV: Nhận diện rõ thứ tự ưu tiên chiến lược để phân bổ nguồn lực: đầu tư cho con người (trọng số 0,255) $\rightarrow$ củng cố tài chính (0,221) $\rightarrow$ đột phá thâm nhập thị trường (0,215) $\rightarrow$ đổi mới công nghệ (0,181), thay vì phân tán nguồn vốn hạn hẹp vào các hoạt động kém hiệu quả.
  3. Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại và Du lịch tỉnh Kiên Giang có cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy để thiết kế các chương trình trợ vốn, xúc tiến thương mại và cải cách thủ tục hành chính, trực tiếp nâng cao chỉ số PCI của tỉnh.
  4. Các Hiệp hội Doanh nghiệp và Tổ chức Hỗ trợ: Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Kiên Giang, VCCI Chi nhánh ĐBSCL có căn cứ để tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng quản trị, thiết lập các cụm liên kết chuỗi giá trị và chương trình tư vấn trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển và kiểm định thực nghiệm thành công thang đo đa hướng "Năng lực thâm nhập thị trường" bổ sung trực tiếp vào Lý thuyết Năng lực (Competence-Based View của Sanchez & Heene, 1996; Freiling et al., 2008). Trong khi các nghiên cứu truyền thống xem việc chiếm lĩnh thị trường là kết quả đầu ra thụ động, luận án đã chứng minh năng lực thâm nhập thị trường là một năng lực động nội tại chủ động, có mức độ tác động mạnh mẽ thứ 3 ($\beta = 0,215, p < 0,001$) trong cấu trúc năng lực cạnh tranh của DNNVV.

2. Đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu của Đạt (2016) trên doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk, Long (2016) trên doanh nghiệp du lịch Bến Tre, hay Hương (2017) trên DNNVV Hà Nội (chủ yếu dừng lại ở hồi quy OLS hoặc EFA cơ bản), luận án đã thực hiện quy trình phân tích định lượng đa tầng chuẩn mực: kết hợp kiểm định thang đo bằng Cronbach's Alpha, EFA, Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra độ hội tụ và phân biệt, Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM), Kiểm định lặp lại Bootstrap ($N = 1000$) để kiểm tra độ vững, và Phân tích cấu trúc bất biến đa nhóm (Multi-group Invariance SEM) nhằm đảm bảo mô hình không bị sai lệch giữa các nhóm mẫu.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được lý giải bằng dữ liệu ra sao? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là kết quả phân tích One-way ANOVA khẳng định các doanh nghiệp trong lĩnh vực Nông – Lâm – Thủy sản có NLCT trung bình (Mean = 3,82) cao hơn đáng kể so với Công nghiệp – Xây dựng (Mean = 3,41) và Thương mại – Dịch vụ (Mean = 3,35) với $F = 8,421$ ($p = 0,000 < 0,05$). Dù khu vực nông thủy sản chịu rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu lớn, nhưng nhờ tận dụng tối đa lợi thế tài nguyên biển đảo (như đánh bắt, chế biến thủy hải sản Phú Quốc, Kiên Lương) và hình thành được các chuỗi cung ứng xuất khẩu truyền thống, nhóm doanh nghiệp này đã chuyển hóa nguồn lực tự nhiên thành lợi thế cạnh tranh thực tế tốt hơn các ngành công nghiệp chế tạo vốn bị hạn chế về công nghệ và vốn.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát chính thức với 55 biến quan sát (Phụ lục), mô tả chi tiết quy trình lấy mẫu phân tầng, làm sạch dữ liệu, các tiêu chí đánh giá độ tin cậy và giá trị (ngưỡng Cronbach’s Alpha $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; KMO $\ge 0,5$; AVE $\ge 0,5$; CR $\ge 0,7$; CMIN/df $< 2$; CFI, TLI $> 0,9$; RMSEA $< 0,08$). Mọi nhà nghiên cứu độc lập đều có thể tái lập quy trình trên các tập dữ liệu tại các địa bàn khác.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình ra sao? Trả lời: Lộ trình 10 năm được xác lập qua 3 giai đoạn: (1) Giai đoạn 2022–2025: Mở rộng mô hình SEM tích hợp biến số Chuyển đổi số và Năng lực sinh thái (Green Dynamic Capabilities) trên toàn vùng ĐBSCL; (2) Giai đoạn 2025–2028: Thực hiện nghiên cứu dọc theo dõi sự chuyển dịch chuỗi giá trị nông thủy sản Việt Nam dưới tác động của các cam kết thương mại EVFTA/CPTPP; (3) Giai đoạn 2028–2032: Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về Khả năng chống chịu và Thích ứng chiến lược (Strategic Resilience) của DNNVV tại các nền kinh tế đang phát triển trước biến đổi khí hậu và chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và tích hợp thành công hai trường phái lý thuyết nền tảng là Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV) và Lý thuyết Dựa trên Năng lực (CBV), tạo nên một khung phân tích toàn diện, đa chiều để giải quyết vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV.
  2. Xây dựng và kiểm định chuẩn xác mô hình phương trình cấu trúc (SEM) gồm 9 nhân tố ảnh hưởng đến NLCT với trật tự tác động chuẩn hóa được lượng hóa rõ nét: Nguồn nhân lực ($\beta = 0,255$) $\rightarrow$ Năng lực tài chính ($\beta = 0,221$) $\rightarrow$ Năng lực thâm nhập thị trường ($\beta = 0,215$) $\rightarrow$ Năng lực công nghệ và đổi mới ($\beta = 0,181$) $\rightarrow$ Năng lực sản xuất ($\beta = 0,161$) $\rightarrow$ Năng lực liên kết ($\beta = 0,115$) $\rightarrow$ Năng lực tổ chức quản lý ($\beta = 0,111$) $\rightarrow$ Trách nhiệm xã hội ($\beta = 0,110$) $\rightarrow$ Năng lực marketing ($\beta = 0,105$).
  3. Đóng góp bước tiến mới cho hệ thống thang đo bằng việc chuẩn hóa thang đo đa hướng "Năng lực thâm nhập thị trường", làm phong phú thêm kho tàng thang đo quản trị kinh doanh cho các nền kinh tế đang chuyển đổi.
  4. Phát hiện quy luật khác biệt có ý nghĩa thống kê về NLCT theo lĩnh vực ngành nghề (Nông – Lâm – Thủy sản vượt trội so với Công nghiệp – Xây dựng và Dịch vụ) và theo quy mô vốn (Doanh nghiệp siêu nhỏ có năng lực cạnh tranh yếu thế nhất).
  5. Kiểm định bất biến cấu trúc đa nhóm thành công, chứng minh mô hình lý thuyết có tính ổn định cao, không bị sai lệch bởi đặc điểm người trả lời, quy mô lao động hay ngành nghề kinh doanh.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị mang tính đồng bộ cao ở cả cấp độ doanh nghiệp (tái cơ cấu nhân lực, tối ưu tài chính, mở rộng thị trường) và cấp độ quản lý nhà nước (cải thiện chỉ số PCI tỉnh Kiên Giang, hỗ trợ vốn và công nghệ), tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa địa phương trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.