Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường trong nước lẫn quốc tế. Công ty Cổ phần May Sông Hồng (tiền thân là Xí nghiệp May 1/7 thành lập năm 1988) là đơn vị có hơn 33 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất hàng may mặc và chăn ga gối đệm. Mặc dù công ty liên tục mở rộng quy mô, doanh thu và lực lượng lao động qua các năm, song thực tiễn quản trị và vận hành vẫn bộc lộ một số hạn chế: cơ sở vật chất kỹ thuật còn những điểm bất cập, nguồn lực tài chính có giới hạn và công tác quản lý chi phí chưa tối ưu dẫn đến lãng phí làm giảm hiệu quả lợi nhuận. Đứng trước sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn trong ngành, việc nghiên cứu thực trạng và đề ra giải pháp củng cố vị thế thị trường của doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh; phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của công ty kinh doanh.
    2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong tương quan đối sánh với các đối thủ cạnh tranh, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Không gian: Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) mục tiêu là sản phẩm may mặc và chăn ga gối đệm. Thị trường mục tiêu nội địa tập trung tại khu vực miền Bắc nói chung, tỉnh Nam Định nói riêng, kết hợp đánh giá các thị trường xuất khẩu trọng điểm (đặc biệt là thị trường Mỹ).
    • Thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 3 năm (2018 - 2020); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 3 năm (2022 - 2024), tầm nhìn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn mực trong quản trị chiến lược và kinh tế học:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả tiếp cận khái niệm cạnh tranh qua quan điểm của Michael Porter (1998), Adam Smith (2008), Paul Samuelson và Giáo trình Quản trị chiến lược; tiếp cận năng lực cạnh tranh theo Báo cáo Aldington (1985) và Michael Porter. Năng lực cạnh tranh được phân định theo 4 cấp độ: cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm/dịch vụ.
    • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Phân loại nguồn lực hữu hình (tài chính, vật chất, con người, tổ chức) và nguồn lực vô hình (sở hữu trí tuệ, danh tiếng, bí quyết công nghệ, mạng lưới quan hệ), nhấn mạnh việc kết hợp các nguồn lực khó bắt chước để hình thành năng lực cốt lõi.
    • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh: Dựa trên nghiên cứu của Michael Porter (2008) và PGS.TS Nguyễn Hoàng Long - Nguyễn Hoàng Việt (2015), phân chia thành lợi thế chi phí thấp và lợi thế khác biệt hóa, được tạo dựng từ 4 khối trụ cột: năng suất vượt trội, chất lượng vượt trội, đáp ứng khách hàng vượt trội và đổi mới vượt trội.
    • Nội dung cấu thành năng lực cạnh tranh: Phân tách thành hai nhóm chính:
      • Năng lực cạnh tranh marketing (theo GS.TS Nguyễn Bách Khoa): Tổ chức marketing, hệ thống thông tin marketing, hoạch định chiến lược marketing, chiến lược marketing-mix (4P), kiểm tra marketing và tác nghiệp marketing.
      • Năng lực cạnh tranh phi marketing: Vị thế tài chính, năng lực quản trị và lãnh đạo, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), năng lực sản xuất tác nghiệp.
    • Mô hình đánh giá: Sử dụng công thức tính điểm đánh giá sức cạnh tranh tuyệt đối $DSCTDN = \sum (K_i \times P_i)$ (trong đó $K_i$ là hệ số quan trọng, $P_i$ là điểm đánh giá của chỉ tiêu $i$) và chỉ số sức cạnh tranh tương đối $DSCTSS = \frac{DSCTDN}{DSCTDT}$ so với đối thủ cạnh tranh đối sánh.
    • Chỉ tiêu đánh giá: Kết hợp nhóm chỉ tiêu định lượng (Doanh thu, Lợi nhuận, Thị phần tuyệt đối/tương đối, tỷ suất ROS, ROA, ROE) và nhóm chỉ tiêu định tính (Uy tín thương hiệu, Sự trung thành của khách hàng).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
      • Phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn lãnh đạo cấp cao của công ty (Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Mạnh Tường phụ trách kinh doanh và sản xuất) nhằm xác định quan điểm phát triển, các SBU trọng tâm và nhận diện các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh.
      • Điều tra khảo sát trực tuyến: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert (từ 1: Kém đến 4: Rất tốt; thang điểm quan trọng từ 0,0 đến 1,0) gửi tới cán bộ quản lý cấp phòng/ban và nhân viên công ty. Thời gian phát phiếu từ ngày 01/11/2021 đến ngày 15/11/2021, quy mô mẫu thu về gồm 50 phiếu hợp lệ.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự giai đoạn 2018 - 2020 của Phòng Tài chính Kế toán và Phòng Nhân sự Công ty Cổ phần May Sông Hồng; thông tin từ website doanh nghiệp; dữ liệu thống kê ngành dệt may và các công trình nghiên cứu, khóa luận cùng chuyên ngành lưu trữ tại Trường Đại học Thương mại.
    • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chứng giữa các năm và đối sánh trực tiếp với các doanh nghiệp cạnh tranh trong ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất của cạnh tranh là quá trình ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành giật thị phần, gia tăng năng suất và tối đa hóa lợi nhuận. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được phân tích dưới góc độ khai thác tổng hợp các nguồn lực nội bộ và tận dụng cơ hội môi trường bên ngoài để tạo lập sản phẩm có chất lượng vượt trội hoặc chi phí thấp hơn đối thủ.

Chương này phân tích chi tiết tác động của môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ) và môi trường ngành (theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh: đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế). Tác giả thiết lập quy trình phân định nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh bao gồm: nhận diện SBU mục tiêu, xác định đối thủ cạnh tranh đối sánh, xây dựng ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối (thông qua hệ số trọng số $K_i$ và điểm đánh giá $P_i$) và tính toán chỉ số năng lực cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$). Bên cạnh đó, hệ thống chỉ tiêu định lượng (doanh thu, lợi nhuận, thị phần, các chỉ số tài chính ROS, ROA, ROE) và định tính (thương hiệu, mức độ thỏa mãn và trung thành của khách hàng) được chuẩn hóa làm thước đo cho nghiên cứu thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, tình hình sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh thực tế của Công ty Cổ phần May Sông Hồng thông qua hệ thống dữ liệu sơ cấp và thứ cấp giai đoạn 2018 - 2020.

  • Khái quát doanh nghiệp và kết quả kinh doanh: May Sông Hồng hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với cơ cấu quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Tổng Giám đốc, Tiểu ban kiểm toán, các phòng chức năng (Nhân sự, Sales, QA, Tài chính Kế toán) và các đơn vị sản xuất (Xưởng Chăn ga gối đệm, các xưởng may).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 3.957,0 4.411,3 3.813,4 +3,66% (ghi nhận tăng) -13,55%
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) 3.163,5 3.482,9 3.062,3 +3,31% (tỷ lệ điều chỉnh) -12,07%
Lợi nhuận gộp (tỷ đồng) 793,5 928,4 751,0 +17,00% -19,11%
Chi phí tài chính (tỷ đồng) 45,8 28,7 18,2 -37,34% -36,74%
Chi phí bán hàng (tỷ đồng) 147,6 180,3 136,9 +22,15% -24,04%
Chi phí quản lý doanh nghiệp (tỷ đồng) 208,4 235,4 375,9 +12,96% +59,73%
Doanh thu hoạt động tài chính (tỷ đồng) 58,7 61,4 62,7 +4,59% +2,08%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (tỷ đồng) 450,4 545,5 282,7 +21,11% -48,17%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 449,9 546,5 283,3 +21,47% -48,16%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 369,8 449,8 231,8 +21,63% -48,47%

Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh - Phòng Tài chính Kế toán (Tổng hợp từ Bảng 2.2)

Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với biên lợi nhuận gộp đạt 21% (mức cao nhất trong 5 năm). Tuy nhiên, sang năm 2020, do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng và gián đoạn thị trường, doanh thu thuần sụt giảm 13,55% và lợi nhuận sau thuế giảm 48,47%. Điểm tích cực là công ty kiểm soát tốt chi phí tài chính (giảm dần còn 18,2 tỷ đồng năm 2020) và sạch nợ vay dài hạn trong năm 2020 (giảm từ 101,5 tỷ đồng năm 2018 xuống 0 đồng năm 2020 trên tổng nguồn vốn 2.627,7 tỷ đồng). Vốn lưu động tăng trưởng từ 282,4 tỷ đồng (2018) lên 815,7 tỷ đồng (2020), chiếm 31,04% cơ cấu vốn.

  • Thực trạng nguồn nhân lực: Quy mô lao động đạt 10.561 người vào năm 2020 (giảm nhẹ so với các năm trước do tái cơ cấu trong dịch). Cơ cấu nhân sự có 314 người trình độ đại học/trên đại học, 816 người trình độ cao đẳng/trung cấp, 60 công nhân kỹ thuật và 9.371 lao động phổ thông. Lao động trực tiếp là 9.975 người, lao động gián tiếp là 586 người. Cán bộ quản lý gồm 18 quản lý cấp cao, 48 quản lý cấp trung và 520 chuyên viên/nhân viên.

  • Nhận diện SBU và thị trường mục tiêu: Hai dòng sản phẩm chiến lược là hàng may mặc (áo khoác ngoài, trang phục công sở, quần jean) và chăn ga gối đệm Sông Hồng. Tại thị trường quốc tế, đặc biệt là Mỹ, May Sông Hồng chiếm khoảng 45% thị phần dệt may xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, tương đương 25% thị phần hàng may mặc nhập khẩu tại Mỹ và 10% tổng thị phần tiêu thụ hàng may mặc của toàn nước Mỹ. Khách hàng gia công CMT lớn nhất là Tập đoàn SAE-A (Hàn Quốc); các đối tác đơn hàng FOB bao gồm Columbia, Walmart, G-III, Haddad. Tại thị trường nội địa, công ty cung ứng cho hệ thống đại lý toàn quốc và các đơn vị lực lượng vũ trang (Bộ Quốc phòng, Bộ Công an).

  • Đối sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ chính: Tác giả tiến hành so sánh thực trạng năng lực cạnh tranh giữa May Sông Hồng với 2 đối thủ trực tiếp trong ngành:

Tiêu chí đối sánh Công ty Cổ phần May Sông Hồng Công ty CP ĐT & TM Dệt may Thành Công Tổng Công ty CP May Việt Tiến
Tiền thân & Lịch sử Thành lập năm 1988 (Xí nghiệp May 1/7), cổ phần hóa năm 2004. Tiền thân là Hãng Tái Thành (1967), cổ phần hóa tháng 07/2006. Tiền thân là Thái Bình Dương Kỹ nghệ công ty, thành lập TCT năm 2007.
Sản phẩm kinh doanh Hàng may mặc thời trang, áo khoác, quần jean, chăn ga gối đệm. Hàng may mặc sẵn, trang phục công sở, dệt may công nghệ cao. Hàng may mặc sẵn, thời trang công sở, áo sơ mi, đồ may mặc cao cấp.
Điểm mạnh - Lợi thế sản phẩm phân khúc trung cấp, cân bằng chất lượng/giá cả.
- Thị phần xuất khẩu sang Mỹ lớn.
- Hệ thống máy móc, thiết bị kết nối CNTT quản trị ổn định.
- Nguồn vốn lớn, chu trình sản xuất công nghệ cao khép kín.
- Nhân lực chất lượng cao, kinh nghiệm lâu năm.
- Uy tín thương hiệu trên thị trường cao.
- Nguồn vốn và quy mô hoạt động rất lớn.
- Đa dạng hóa phân khúc (trung cấp và cao cấp).
- Hệ thống phân phối và hậu mãi rộng khắp, rõ ràng.
Điểm yếu - Nguồn lực tài chính còn hạn chế so với tập đoàn lớn.
- Chi phí QLDN năm 2020 tăng cao (375,9 tỷ đồng).
- Nguyên liệu còn phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc.
- Chưa đa dạng hóa chủng loại do tập trung phân khúc cao cấp.
- Giá thành sản phẩm cao.
- Hoạt động xúc tiến thương mại chưa thường xuyên.
- Sản xuất hàng loạt lớn, sản phẩm mới và cũ ít có sự đổi mới khác biệt.
- Hoạt động marketing và xúc tiến bán còn yếu, phụ thuộc khách cũ.

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.5 của khóa luận

Kết quả khảo sát 50 cán bộ nhân viên và phỏng vấn lãnh đạo chỉ ra rằng: các yếu tố chất lượng sản phẩm, sự đa dạng chủng loại, uy tín thương hiệu, giá thành hợp lý và nguồn nhân lực chất lượng cao được đánh giá là những biến số có tầm quan trọng hàng đầu chi phối năng lực cạnh tranh của May Sông Hồng.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Trên cơ sở phân tích thực trạng ở Chương 2, Chương 3 tổng kết các thành công, hạn chế và chỉ ra nhóm nguyên nhân:

  • Nguyên nhân khách quan: Sự bùng phát bất ngờ của đại dịch Covid-19 làm tê liệt chuỗi cung ứng, nguồn cung nguyên vật liệu nhập khẩu từ Trung Quốc bị gián đoạn cục bộ; các rào cản kỹ thuật và chính sách thuế quan khắt khe tại thị trường xuất khẩu.
  • Nguyên nhân chủ quan: Năng lực dự báo và quản trị chi phí chưa theo kịp quy mô mở rộng khiến chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2020 tăng vọt (+59,73%); công tác marketing và xúc tiến thương mại chưa đồng đều; công nghệ phụ trợ chưa hoàn toàn chủ động.

Tác giả đưa ra dự báo môi trường kinh doanh và xác định định hướng cạnh tranh của công ty giai đoạn 2022 - 2025: Giữ vững vị thế tại thị trường xuất khẩu, đẩy mạnh khai thác thị trường nội địa với quy mô gần 100 triệu dân, nâng cao năng lực quản trị dựa trên chuyển đổi số và công nghệ thông tin, đồng thời phát triển nguồn nhân lực đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế.

Các giải pháp và kiến nghị cụ thể được tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Nâng cao năng lực quản trị và tối ưu hóa chi phí: Rà soát, chuẩn hóa quy trình quản trị doanh nghiệp nhằm cắt giảm các khoản chi phí quản lý bất hợp lý, hoàn thiện hệ thống phần mềm quản lý nội bộ để giám sát dữ liệu thời gian thực.
  2. Đa dạng hóa sản phẩm và chủ động nguồn nguyên liệu: Phát triển thêm nhiều mẫu mã mới cho cả hai dòng hàng may mặc và chăn ga gối đệm; tìm kiếm thêm các nhà cung ứng nguyên phụ liệu phụ trợ trong nước và các quốc gia khác để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
  3. Đẩy mạnh hoạt động marketing và phát triển kênh phân phối: Xây dựng chiến lược marketing bài bản, mở rộng mạng lưới đại lý phân phối tại thị trường nội địa (đặc biệt là khu vực miền Bắc và tỉnh Nam Định); duy trì chăm sóc khách hàng FOB, CMT truyền thống song song với việc tìm kiếm khách hàng mới tại thị trường Mỹ.
  4. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ lao động trực tiếp và bồi dưỡng kỹ năng quản trị hiện đại cho cán bộ quản lý cấp trung và cấp cơ sở.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Phản ánh trung thực các chỉ số tài chính của May Sông Hồng trong giai đoạn biến động 2018 - 2020: Doanh thu thuần đạt đỉnh 4.411,3 tỷ đồng năm 2019 (biên lợi nhuận gộp 21%) và giảm xuống 3.813,4 tỷ đồng năm 2020; lợi nhuận sau thuế đạt 231,8 tỷ đồng năm 2020.
    • Chứng minh được tính an toàn tài chính trong cơ cấu vốn: Đưa tỷ lệ nợ dài hạn về 0% năm 2020 và tăng quy mô vốn lưu động lên 815,7 tỷ đồng (chiếm 31,04% tổng nguồn vốn 2.627,7 tỷ đồng).
    • Làm rõ vị thế xuất khẩu đặc thù: Doanh nghiệp chiếm 45% thị phần xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Mỹ, 25% thị phần dệt may nhập khẩu tại Mỹ và 10% tổng thị phần tiêu thụ may mặc tại thị trường Mỹ.
    • Xác định rõ ràng các khoảng cách năng lực giữa May Sông Hồng với Dệt may Thành Công và May Việt Tiến.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt học thuật và lý luận: Vận dụng thành công mô hình lý thuyết nguồn lực (RBV) và khung năng lực cạnh tranh marketing/phi marketing vào phân tích một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên về nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại, cung cấp các luận cứ thực tế và hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng chiến lược 2022 - 2025 của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu điều tra khảo sát còn khiêm tốn (50 phiếu nội bộ), đối tượng khảo sát chủ yếu tập trung vào cán bộ nhân viên trong công ty mà chưa mở rộng khảo sát trực tiếp tập khách hàng tiêu dùng cuối cùng và hệ thống đại lý bên ngoài.
    • Khoảng thời gian khảo sát thực địa ngắn (từ 01/11/2021 đến 15/11/2021) do tác giả là sinh viên thực tập, kiến thức thực tiễn chuyên sâu về ngành dệt may còn những giới hạn nhất định.
    • Phần lớn dữ liệu định lượng tập trung vào giai đoạn 2018 - 2020 chịu sự biến động bất thường của đại dịch Covid-19, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế bình thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng đa chiều với cỡ mẫu lớn hơn bao gồm cả người tiêu dùng trên thị trường nội địa và các đối tác nhập khẩu quốc tế; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố cấu thành đến chỉ số năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp may mặc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Kinh doanh thương mại và Kinh tế công nghiệp khi thực hiện các đề tài về năng lực cạnh tranh, phân tích chiến lược doanh nghiệp sản xuất.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Phương pháp xây dựng ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối ($DSCTDN$) và tương đối ($DSCTSS$).
  • Bảng đối sánh chi tiết các chỉ số tài chính, cơ cấu vốn và điểm mạnh - điểm yếu giữa May Sông Hồng với Dệt may Thành Công và May Việt Tiến.
  • Cách thức tích hợp dữ liệu phỏng vấn lãnh đạo cấp cao với số liệu thống kê báo cáo nội bộ trong phân tích doanh nghiệp may mặc quy mô trên 10.000 lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết và mô hình cạnh tranh nào làm nền tảng phân tích?
Tác giả sử dụng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (chi phí thấp và khác biệt hóa), khung năng lực cạnh tranh marketing của Nguyễn Bách Khoa kết hợp với năng lực phi marketing, cùng công thức xác định chỉ số năng lực cạnh tranh tuyệt đối ($DSCTDN = \sum K_i \times P_i$) và năng lực cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$).

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của May Sông Hồng biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Năm 2018, doanh thu thuần tăng 20,38% so với năm 2017; năm 2019 đạt doanh thu thuần 4.411,3 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 449,8 tỷ đồng (biên lợi nhuận gộp đạt 21%). Năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu thuần giảm 13,55% xuống còn 3.813,4 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế giảm 48,47% xuống mức 231,8 tỷ đồng.

3. Vị thế của May Sông Hồng tại thị trường xuất khẩu Mỹ được thể hiện qua các con số nào?
Theo dữ liệu trong khóa luận, tại thị trường Mỹ, May Sông Hồng chiếm khoảng 45% thị phần dệt may xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, chiếm 25% thị phần dệt may nhập khẩu tại Mỹ và 10% tổng thị phần tiêu thụ hàng may mặc của toàn nước Mỹ.

4. Hai đối thủ cạnh tranh đối sánh chính được tác giả phân tích trong khóa luận là những đơn vị nào?
Hai đối thủ đối sánh trực tiếp được phân tích là Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dệt may Thành Công (TCM) và Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến.

5. Cơ cấu nhân sự của May Sông Hồng vào năm 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2020, công ty có tổng số 10.561 lao động, trong đó có 314 người trình độ đại học/trên đại học, 816 người trình độ cao đẳng/trung cấp, 60 công nhân kỹ thuật và 9.371 lao động phổ thông. Lao động trực tiếp chiếm đa số với 9.975 người, lao động gián tiếp là 586 người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Dịu đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh và vận dụng chi tiết vào thực tiễn của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2018 - 2020. Tác giả đã chỉ ra các thế mạnh về thị phần xuất khẩu, quản trị dòng tiền an toàn cùng những thách thức về chi phí quản lý gia tăng và biến động chuỗi cung ứng. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính bám sát thực tế hoạt động kinh doanh, cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp may mặc Việt Nam trong giai đoạn hậu đại dịch.