Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam đứng trước cả cơ hội mở rộng thị trường lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn kinh tế lớn có tiềm lực tài chính vững mạnh và trình độ khoa học công nghệ hiện đại. Cạnh tranh là một thuộc tính khách quan của nền kinh tế thị trường, vừa là động lực thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng tiến bộ kỹ thuật, đổi mới phương thức quản trị, hạ giá thành sản phẩm, vừa là cơ chế đào thải các chủ thể kinh doanh hoạt động kém hiệu quả.

Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình (tiền thân là Xí nghiệp xi măng Gia Bình, trực thuộc Tổng công ty Xi măng Việt Nam) là một doanh nghiệp quy mô vừa hoạt động trong lĩnh vực khai thác, sản xuất và phân phối xi măng, clinker, bê tông thành phẩm và các sản phẩm từ thạch cao tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh cùng nhiều khu vực lân cận. Trong bối cảnh phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều đơn vị sản xuất vật liệu xây dựng có lịch sử lâu đời và thương hiệu mạnh, yêu cầu củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn đối với công ty. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế phát triển tại Học viện Chính sách và Phát triển nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các hàm ý giải pháp cho đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và các chỉ tiêu, nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  2. Nghiên cứu, phân tích và làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình thông qua các số liệu tài chính, nhân sự, bán hàng và sản phẩm giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và các hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình (địa chỉ tại Nội Phú, thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh) và các thị trường tiêu thụ của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022 (có liên hệ so sánh đối chiếu với năm 2018).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn về 4 trụ cột năng lực cạnh tranh gồm năng lực tài chính, thị phần, hiệu quả bán hàng, chất lượng sản phẩm cùng các nhân tố môi trường tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề cạnh tranh từ nhiều trường phái học thuật và các mô hình quản trị chiến lược kinh điển:

  • Khái niệm và nền tảng lý thuyết: Tác giả trích dẫn quan điểm của Karl Marx trong học thuyết giá trị thặng dư (cạnh tranh là sự ganh đua nhằm giành điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ để thu lợi nhuận siêu ngạch); định nghĩa của Michael Porter (1980, 1985) về cạnh tranh gắn liền với việc giành thị phần và tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn trung bình ngành; quan niệm của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (1995), Từ điển Kinh doanh Anh (1992) và Humbert Lesca.
  • Mô hình lý thuyết phân tích:
    • Mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter (1985): Phân tách hoạt động doanh nghiệp thành nhóm hoạt động chính (sản xuất, hậu cần, bán hàng, dịch vụ hậu mãi) và nhóm hoạt động hỗ trợ (cung ứng đầu vào, công nghệ, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng quản lý) để xác định lợi thế chi phí thấp hoặc lợi thế khác biệt hóa.
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter's Five Forces): Đánh giá cấu trúc ngành thông qua 5 lực lượng: đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, đối thủ tiềm năng mới gia nhập, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng và nguy cơ từ sản phẩm thay thế.
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh: Kết hợp chỉ tiêu định tính (năng suất lao động, chất lượng sản phẩm) và chỉ tiêu định lượng (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối, sản lượng, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận). Đánh giá năng lực tài chính qua các hệ số: tỷ số nợ, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn, hệ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời, hệ số thanh toán lãi vay, vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho, cùng các chỉ số sinh lời ROS, ROA, ROE.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đề tài:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và tài liệu nội bộ của công ty trong giai đoạn 2020–2022.
  • Phương pháp tổng hợp và thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian để nhận diện xu hướng biến động về vốn, doanh thu, chi phí, cơ cấu lao động.
  • Phương pháp phân tích và so sánh: Sử dụng phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm để đánh giá mức độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng nguồn vốn và mức độ an toàn tài chính.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính đã được phê duyệt, số liệu do Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự của Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình cung cấp cùng các tài liệu thống kê chuyên ngành xi măng – bê tông.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm căn bản: cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh (chi phí thấp và khác biệt hóa), năng lực cạnh tranh và sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả phân loại cụ thể các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh thành hai nhóm định tính (năng suất lao động, chất lượng sản phẩm) và định lượng (thị phần tuyệt đối/tương đối, sản lượng, lợi nhuận và tỷ suất sinh lời).

Nội dung trọng tâm của chương là xác lập 4 cấu phần then chốt cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp:

  1. Năng lực tài chính: Thể hiện qua quy mô nguồn vốn, cơ cấu vốn chủ sở hữu/nợ phải trả, chất lượng tài sản, tính thanh khoản và các chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE).
  2. Hiệu quả hoạt động bán hàng: Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, gia tăng doanh số và củng cố niềm tin khách hàng.
  3. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm: Khác biệt hóa về chất lượng, đa dạng hóa chủng loại sản phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  4. Năng lực cạnh tranh về thị phần: Mức độ thâm nhập và mở rộng phạm vi thị trường.

Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố tác động bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, khoa học công nghệ), môi trường vi mô theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và các nhân tố nội tại bên trong doanh nghiệp (khả năng tài chính, năng lực sản xuất, nguồn nhân lực, tổ chức quản lý và kinh nghiệm kinh doanh).

Chương 2: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình (được chuyển đổi thành công ty cổ phần từ ngày 28/10/2019, mã số thuế 2301190622, người đại diện theo pháp luật là Giám đốc Nguyễn Quang Triệu, vốn điều lệ ban đầu 200 tỷ đồng, nâng lên 280 tỷ đồng vào năm 2020, năng lực cung ứng trên 2 triệu tấn/năm). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Sản xuất.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng các khía cạnh năng lực của doanh nghiệp:

  • Đặc điểm nguồn nhân lực: Quy mô nhân sự biến động từ 2.087 người (2020) giảm xuống 1.986 người (2021) do ảnh hưởng dịch bệnh, sau đó phục hồi mạnh lên 2.392 người (2022). Về cơ cấu giới tính, lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối (77% – 89%) do đặc thù ngành vật liệu nặng; về trình độ chuyên môn, lao động có trình độ Đại học chiếm 30%, Cao đẳng/Trung cấp chiếm 48%, và lao động phổ thông chiếm 22%.
Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 2.087 1.986 2.392
Biến động so với năm trước (người) - -101 (-4%) +406
Tỷ lệ lao động Nam (%) 89% 77% 81%
Tỷ lệ lao động Nữ (%) 11% 23% 19%
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022: Năm 2020, doanh thu đạt 556.539 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 114.646 triệu đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và việc phong tỏa tại Bắc Ninh làm đình trệ công tác vận chuyển chuyên dụng, doanh thu giảm 8% xuống 473.406 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế giảm còn 73.951 triệu đồng. Năm 2022, khi thị trường thông suốt, doanh thu tăng trưởng mạnh lên 685.087 triệu đồng (tăng 12,3% so với 2020) và lợi nhuận sau thuế đạt 160.646 triệu đồng.
Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu 556.539 473.406 685.087
Chi phí sản xuất 147.547 - -
Chi phí bán hàng 1.176 - 2.176
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.564 - -
Tổng lợi nhuận trước thuế 143.807 - -
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28.161 - -
Lợi nhuận sau thuế 114.646 73.951 160.646
  • Năng lực tài chính và cơ cấu nguồn vốn: Công ty duy trì tỷ số nợ ở mức tương đối thấp và an toàn (0,35 năm 2020; 0,44 năm 2021; 0,26 năm 2022). Tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn trong cả 3 năm đều lớn hơn 1 (1,07 năm 2020; 1,04 năm 2021; 1,22 năm 2022), chứng minh toàn bộ tài sản dài hạn của công ty được đảm bảo tài trợ an toàn bằng vốn chủ sở hữu mà không bị phụ thuộc vào nợ vay dài hạn. Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu duy trì ở ngưỡng thấp (0,36 – 0,78).
Chỉ tiêu cơ cấu vốn Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tỷ số nợ 0,35 0,44 0,26
Tỷ suất tự tài trợ TSDH 1,07 1,04 1,22
Tỷ suất nợ trên VCSH 0,54 0,78 0,36
  • Thị trường tiêu thụ: Công ty tham gia cung ứng sản phẩm cho nhiều dự án trọng điểm tại các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh và các vùng lân cận như KCN Tiên Sơn, KCN Gia Bình, KCN Quế Võ, KCN Song Khê cùng các dự án khu nhà ở, trung tâm thương mại.
  • Đánh giá chung: Công ty có ưu thế về nguồn vốn chủ sở hữu lớn, dây chuyền sản xuất công suất cao, cơ cấu bộ máy gọn nhẹ. Tuy nhiên, đơn vị còn bộc lộ một số hạn chế như phạm vi thị trường chủ yếu tập trung tại địa bàn truyền thống, hoạt động xúc tiến quảng bá còn mỏng, chi phí vận chuyển sản phẩm bê tông đặc thù dễ bị gián đoạn khi có biến động ngoại cảnh.

Chương 3: Đề xuất kiến nghị giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển bền vững, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược nhằm gia tăng vị thế cạnh tranh của công ty:

  1. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và nâng cấp hệ thống kỹ thuật công nghệ: Đổi mới công nghệ sản xuất, duy trì kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn nhà nước, nghiên cứu cải tiến sản phẩm nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm phát thải môi trường.
  2. Mở rộng thị trường tiêu thụ và đẩy mạnh quảng bá sản phẩm: Khai thác thêm các dự án xây dựng ngoài tỉnh Bắc Ninh, tăng cường tiếp thị và củng cố nhận diện thương hiệu công ty trên thị trường vật liệu xây dựng.
  3. Nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên: Đẩy mạnh công tác tập huấn, bồi dưỡng tay nghề và chuyên môn kỹ thuật cho nhóm lao động vận hành máy móc tự động; nâng cao kỹ năng đàm phán và phát triển thị trường cho phòng kinh doanh.
  4. Hoàn thiện các chính sách ưu đãi và dịch vụ hậu mãi cho khách hàng: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt, tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng chuyên dụng để đảm bảo tiến độ công trình cho đối tác.
  5. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và văn hóa kinh doanh: Tăng cường kỷ luật lao động, nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội, đảm bảo an toàn lao động và tạo dựng môi trường làm việc gắn kết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu định lượng và định tính thực tế:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và kinh doanh của Công ty CP bê tông Gia Bình giai đoạn 2020–2022: Mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề trong năm 2021 khiến doanh thu giảm 8% (còn 473.406 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm xuống 73.951 triệu đồng, công ty đã phục hồi ấn tượng trong năm 2022 với doanh thu đạt 685.087 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 160.646 triệu đồng (tăng 45.760 triệu đồng so với 2020).
  • Minh chứng năng lực tự chủ tài chính vững vàng của công ty thông qua tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn luôn duy trì ở mức > 1 (đạt 1,22 vào năm 2022) và tỷ số nợ được kiểm soát chặt chẽ ở mức 0,26.
  • Làm rõ đặc thù nguồn nhân lực ngành sản xuất vật liệu với 81% lao động nam (năm 2022) và tỷ lệ nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học trở lên chiếm 78%, tạo điều kiện tiếp thu chuyển giao công nghệ tự động hóa.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, thị trường, con người đến quy chế quản lý nội bộ, bám sát các hạn chế đã được nhận diện trong quá trình vận hành của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong khung thời gian 3 năm (2020–2022) vốn là giai đoạn có nhiều biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19, do đó một số chỉ tiêu so sánh có thể chịu ảnh hưởng mang tính thời điểm. Mặt khác, các số liệu định lượng về thị phần chi tiết của từng đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn chưa được thống kê đầy đủ do hạn chế trong việc tiếp cận báo cáo nội bộ của các đối thủ cùng ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2022 khi thị trường bất động sản và xây dựng có những chu kỳ điều chỉnh mới; bổ sung các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và phân tích chi tiết chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào (xi măng, clinker, cát, đá) nhằm tối ưu hóa chi phí logistics cho doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược khi nghiên cứu đề tài về đánh giá năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất.
  • Bộ phận quản lý, điều hành tại Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình và các doanh nghiệp sản xuất bê tông thương phẩm, vật liệu xây dựng quy mô vừa trong việc tham khảo khung phân tích tài chính và hoạch định chiến lược cạnh tranh.
  • Các phần đáng chú ý để tham khảo gồm: Phương pháp luận kết hợp giữa mô hình Chuỗi giá trị, Mô hình 5 áp lực của Michael Porter với hệ thống tỷ số tài chính thực tế; cách thức phân tích dữ liệu biến động kinh doanh trong điều kiện thị trường chịu khủng hoảng ngoại cảnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ ban đầu và quy mô vốn của Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình thay đổi như thế nào?
Khi thành lập lại dưới hình thức công ty cổ phần vào tháng 10/2019, công ty có mức vốn điều lệ là 200 tỷ đồng. Để đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất kinh doanh, năm 2020 công ty đã tăng vốn điều lệ lên 280 tỷ đồng.

2. Đại dịch Covid-19 năm 2021 tác động cụ thể ra sao đến kết quả kinh doanh của công ty?
Trong năm 2021, Bắc Ninh bị phong tỏa sớm cùng với tính chất đặc thù của sản phẩm bê tông phải vận chuyển bằng xe chuyên dụng bị hạn chế lưu thông, khiến hoạt động sản xuất kinh doanh bị đình trệ. Doanh thu thuần của công ty giảm 8% (đạt 473.406 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm mạnh xuống 73.951 triệu đồng (so với 114.646 triệu đồng năm 2020).

3. Cơ cấu trình độ chuyên môn của lực lượng lao động tại công ty phân bổ như thế nào?
Nguồn nhân lực của công ty gồm 30% có trình độ Đại học, 48% có trình độ Cao đẳng và Trung cấp (đảm nhiệm các vị trí kỹ sư, kỹ thuật viên, điều khiển hệ thống tự động), và 22% là lao động có trình độ phổ thông (thực hiện các công việc bốc vác, vận chuyển, hỗ trợ sản xuất).

4. Các chỉ số tài chính về cơ cấu vốn (tỷ số nợ, tỷ suất tự tài trợ TSDH) phản ánh điều gì về công ty?
Tỷ số nợ qua các năm khá thấp (0,35 năm 2020; 0,44 năm 2021; 0,26 năm 2022) kết hợp với tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn luôn lớn hơn 1 (1,07 năm 2020; 1,04 năm 2021; 1,22 năm 2022). Điều này cho thấy toàn bộ tài sản dài hạn của công ty được đầu tư bằng nguồn vốn chủ sở hữu, mức độ tự chủ tài chính cao và ít chịu rủi ro vỡ nợ từ nguồn vốn vay.

5. Công ty đã tham gia cung cấp vật liệu cho những dự án tiêu biểu nào?
Công ty đã cung cấp bê tông và sản phẩm xi măng cho hàng trăm dự án xây dựng, tiêu biểu là các khu công nghiệp tại Bắc Ninh và vùng lân cận như KCN Tiên Sơn, KCN Gia Bình, KCN Quế Võ, KCN Song Khê, cùng nhiều dự án khu nhà ở, trung tâm thương mại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp. Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần bê tông Gia Bình, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành, phân tích sâu các chỉ số tài chính, quy mô lao động và hiệu quả hoạt động kinh doanh trước và sau biến động đại dịch. Các giải pháp đề xuất tại chương 3 bám sát thực tiễn sản xuất vật liệu xây dựng, có giá trị ứng dụng cụ thể nhằm củng cố vị thế và thị phần của doanh nghiệp trên thị trường.