Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, được thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Luận án tập trung nghiên cứu hệ thống lý luận về vật quyền và đánh giá mức độ tiếp thu, vận dụng phạm trù này trong tiến trình xây dựng, hoàn thiện pháp luật dân sự tại Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Lý luận về vật quyền (jus in re) là một trong những bộ phận nền tảng của khoa học pháp lý dân sự, giữ vai trò định hướng việc thiết kế chế định sở hữu và các quyền khác đối với tài sản trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia theo truyền thống pháp luật thành văn (Civil Law) như Đức, Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga và Trung Quốc. Tại Việt Nam, quá trình lập pháp đã từng bước tiếp cận các nguyên lý vật quyền thông qua Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995, BLDS năm 2005 và đặc biệt là BLDS năm 2015 với việc ghi nhận quyền chiếm hữu như một tình trạng pháp lý độc lập, quy định các quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt và các vật quyền bảo đảm.
Tuy nhiên, sự phát triển của chế định quyền đối với tài sản ở Việt Nam chủ yếu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, trong khi nền tảng lý luận khoa học pháp lý chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định thông qua ba hạn chế căn bản:
- Số lượng vật quyền hạn chế được pháp luật thực định ghi nhận còn ít (mới dừng lại ở địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt; chưa nghiên cứu đầy đủ các quyền như quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên, nợ điền địa).
- Tồn tại khoảng trống pháp lý trong việc điều chỉnh quan hệ tài sản, chưa tối ưu hóa khả năng khai thác giá trị tài sản trong nền kinh tế thị trường.
- Chưa làm rõ cơ chế phân tầng quyền đối với tài sản, đặc biệt là mối quan hệ pháp lý, phạm vi quyền và giới hạn quyền giữa chủ sở hữu và người không phải là chủ sở hữu khi cùng tồn tại vật quyền trên cùng một tài sản.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án gồm:
- Nhận diện đầy đủ, toàn diện nội dung của lý luận về vật quyền và sự vận dụng lý luận này trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.
- Đề xuất các quan điểm, giải pháp góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam về quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản, tiếp thu các giá trị khoa học của lý luận vật quyền.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích, làm rõ và hệ thống hóa tổng thể lý luận về vật quyền (khái niệm, đặc điểm, phân loại, nguyên tắc, nội dung) trong các học thuyết pháp lý và trong pháp luật dân sự một số quốc gia.
- Tổng hợp, phân tích kinh nghiệm xây dựng chế định vật quyền của các nước để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng vận dụng lý luận về vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các bất cập, hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam từ góc độ lý luận về vật quyền.
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu
Giả thuyết nghiên cứu của luận án: Việt Nam đã có các quy định về quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản, tuy nhiên các quy định này còn bất cập, chưa tiếp cận đầy đủ nguyên lý vật quyền, thiếu tính thống nhất trong hệ thống pháp luật và hiệu quả thực thi còn hạn chế; do đó, việc làm rõ những bất cập này là cơ sở để xác định giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thi hành.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Nội dung chính của lý luận về vật quyền là gì?
- Pháp luật về quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản của Việt Nam đã vận dụng lý luận vật quyền như thế nào, bộc lộ những bất cập và hạn chế gì?
- Các giải pháp nào cần được thực hiện để tiếp tục vận dụng đúng đắn lý luận vật quyền trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung cơ bản của lý luận về vật quyền dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, cùng sự vận dụng, tiếp thu trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam và pháp luật của một số quốc gia theo truyền thống pháp luật thành văn tiêu biểu gồm Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Liên bang Đức, Liên bang Nga, Nhật Bản và Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam và các nước; khảo cứu pháp luật La Mã cổ đại với tư cách là nguồn gốc lịch sử của lý luận vật quyền.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, các loại vật quyền và cơ chế vận dụng vào pháp luật thực định; thực tiễn thi hành được đề cập ở mức độ minh họa cho các vấn đề pháp lý.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các khía cạnh của lý luận vật quyền:
Các công trình nghiên cứu quốc tế
- Về lý thuyết tài sản và bản chất vật quyền: Sách chuyên khảo A Theory of Property của Abraham Bell và Gideon Parchomovsky (2005) xây dựng lý thuyết thống nhất về tài sản xoay quanh việc bảo vệ giá trị vốn có của quyền sở hữu và giải quyết 4 câu hỏi pháp lý cốt lõi. Sách Principles of Property Law của Alison Clarke tiếp cận tài sản dưới góc độ toàn bộ quyền của chủ thể đối với vật (Property is about the rights we have in things). Cuốn Legalism: Property and Ownership của Georgy Kantor, Tom Lambert và Hannah Skoda khẳng định tài sản phản ánh mối quan hệ pháp lý giữa người và vật. Bài viết của Maria Tereza Leopardi Melloa phân tích quyền tài sản theo hướng tiếp cận liên ngành Luật và Kinh tế.
- Về phân loại vật quyền và nguyên tắc pháp lý: Sách chuyên khảo của R. Melville về Luật La Mã chỉ ra 4 loại quyền của người không phải chủ sở hữu (địa dịch, quyền bề mặt, quyền canh tác, quyền cầm cố - thế chấp). Tác phẩm On Law and Justice của Alf Ross (Chương 7) phân tích sự phân tách kinh điển giữa quyền đối vật (jus in re) và quyền đối nhân (jus in personam). Bài viết của Kaupo Paal làm rõ nội hàm của nguyên tắc vật quyền luật định (numerus clausus) thông qua so sánh pháp luật Đức, Thụy Sỹ và Estonia. Các sách chuyên khảo của Gregory S. Peñalver, Roger J. Smith và Chris Davies cung cấp khung lý thuyết tổng quát về luật tài sản.
- Về cơ chế đăng ký bất động sản: Ấn phẩm Making the Law work for everybody của Ủy ban trao quyền pháp lý cho người nghèo nhấn mạnh yêu cầu tách bạch đăng ký đất đai với quản lý đất công; nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và IFC về thủ tục đăng ký bất động sản; bài viết của Matsumoto Tsuneo về hệ thống đăng ký thông báo của Nhật Bản; bài viết của Olivier Goussard về hệ thống đăng ký bất động sản và vai trò công chứng tại Pháp.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Luận án tiến sĩ: Luận án của Lê Đăng Khoa nghiên cứu hệ thống vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam (chia thành vật quyền gốc và vật quyền phái sinh); Luận án của Vũ Thị Hồng Yến nghiên cứu tài sản thế chấp dưới góc độ vật quyền bảo đảm; Luận án của Hồ Quang Huy nghiên cứu thực hiện pháp luật về đăng ký quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất dưới góc độ đăng ký vật quyền.
- Đề tài khoa học cấp Bộ: Đề tài do Lê Hồng Hạnh chủ nhiệm so sánh chế định sở hữu và hợp đồng giữa Việt Nam và Trung Quốc (theo BLDS 2005 và Luật Vật quyền Trung Quốc cũ); Đề tài do Nguyễn Thanh Tú chủ nhiệm nghiên cứu việc thể chế hóa quy định Hiến pháp 2013 về quyền sở hữu tài sản dưới góc độ luật hiến pháp.
- Sách chuyên khảo và bài viết học thuật: Sách chuyên khảo của Nguyễn Minh Oanh (chủ biên) về vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam hiện đại; các bài báo khoa học của Nguyễn Thị Quế Anh (về quyền chiếm hữu), Nguyễn Ngọc Điện (về sự cần thiết của chế định vật quyền và vật quyền bảo đảm), Đỗ Văn Đại và Nguyễn Hồng Hải (về quyền hưởng dụng), Ngô Huy Cương, Bùi Thị Thanh Hằng, Đỗ Giang Nam, Lê Hồng Hạnh, Dương Đăng Huệ; cùng các sách bình luận khoa học BLDS 2015 của Đỗ Văn Đại, Nguyễn Minh Tuấn, Nguyễn Văn Cừ, Trần Thị Huệ, Đinh Trung Tụng. Ngoài ra, các nghiên cứu của Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú, Nguyễn Văn Cương bàn về tài sản trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Phạm vi và trọng tâm |
Điểm hạn chế hoặc nội dung để ngỏ |
| Lý luận vật quyền quốc tế |
Bell & Parchomovsky (2005), Clarke, Ross, Paal, Melville |
Khái niệm tài sản, quyền đối vật - đối nhân, nguyên tắc numerus clausus |
Chưa gắn kết trực tiếp với bối cảnh chuyển đổi thể chế tại Việt Nam |
| Luận án tiến sĩ trong nước |
Lê Đăng Khoa, Vũ Thị Hồng Yến, Hồ Quang Huy |
Phân loại vật quyền, thế chấp tài sản, đăng ký quyền sử dụng đất |
Chưa bao quát khoảng 10 loại vật quyền; chưa đối chiếu sâu luật chuyên ngành |
| Đề tài cấp Bộ & Sách chuyên khảo |
Nguyễn Thanh Tú, Lê Hồng Hạnh, Nguyễn Minh Oanh |
Thể chế sở hữu theo Hiến pháp 2013, so sánh luật thực định, BLDS 2015 |
Chủ yếu tiếp cận từ luật hiến pháp hoặc phân tích điều luật BLDS đơn lẻ |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục tính phân tán của các nghiên cứu trước bằng việc: (1) Hệ thống hóa toàn diện lý luận về vật quyền, bao quát khoảng 10 loại vật quyền khác nhau trong lịch sử và pháp luật hiện đại; (2) Phân tích cơ cấu bên trong và mối quan hệ giữa quyền sở hữu với các vật quyền hạn chế; (3) So sánh lập pháp 5 quốc gia tiêu biểu (Đức, Pháp, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc); (4) Đánh giá sự vận dụng lý luận vật quyền không chỉ trong BLDS 2015 mà mở rộng sang các luật chuyên ngành (đất đai, xây dựng, nhà ở, doanh nghiệp) nhằm đề xuất giải pháp đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở phương pháp luận
Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật tài sản, quyền sở hữu; quán triệt quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII.
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Nguồn gốc lịch sử: Lý luận vật quyền bắt nguồn từ Luật La Mã cổ đại, được hệ thống hóa trong tuyển tập Corpus Iuris Civilis (năm 533 SCN) dưới sự chỉ đạo của Hoàng đế Justinian I (gồm Codex Constitutionum, Institutiones, Digesta và Novellae).
- Khái niệm "vật" (res/things) và "tài sản" (property): Phân biệt giữa nghĩa hẹp (chỉ vật hữu hình có hình khối) và nghĩa rộng (bao gồm cả tài sản vô hình, quyền tài sản).
- Khái niệm "vật quyền" (jus in re): Quyền được chủ thể thực hiện trực tiếp và tức thì trên một vật mà không cần vai trò trung gian của người khác; có tính tuyệt đối, tạo lập nghĩa vụ kiềm chế của mọi chủ thể khác trong xã hội, bao gồm quyền theo đuổi/truy đòi và quyền ưu tiên.
- Nguyên tắc vật quyền luật định (numerus clausus): Các loại vật quyền và nội dung của chúng phải do luật định; các bên tham gia giao dịch không thể tự ý tạo ra loại vật quyền mới hoặc thay đổi nội dung vật quyền bằng thỏa thuận.
- Phân loại vật quyền: Gồm vật quyền gốc (quyền sở hữu) và các vật quyền hạn chế/phái sinh (địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, vật quyền bảo đảm).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án áp dụng kết hợp 4 phương pháp nghiên cứu định tính của khoa học pháp lý:
- Phương pháp luật học truyền thống (legal dogmatics): Sử dụng các thao tác mô tả, phân tích, giải thích, đánh giá, dự đoán và phân tích tình huống pháp lý để làm rõ nội dung, cấu trúc các điều luật và chế định pháp luật về quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản (áp dụng chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3).
- Phương pháp so sánh luật (comparative law): Đối chiếu các quy định pháp luật về vật quyền của Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản và Trung Quốc nhằm tìm ra các điểm tương đồng, dị biệt và rút ra bài học lập pháp cho Việt Nam (áp dụng chủ yếu tại Chương 2).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Luận giải, khái quát hóa các nhóm vấn đề lý luận và thực tiễn, làm cơ sở xây dựng các kết luận chương và các đề xuất hoàn thiện thể chế (áp dụng xuyên suốt 4 chương).
- Phương pháp phân tích tài liệu:
- Tài liệu sơ cấp: Văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các nước, văn kiện của Đảng, báo cáo và số liệu thống kê chính thức của cơ quan nhà nước.
- Tài liệu thứ cấp: Giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí luật học chuyên ngành trong và ngoài nước, tài liệu của các tổ chức quốc tế (áp dụng chủ yếu tại Chương 3 và Chương 4).
| Phương pháp nghiên cứu |
Thao tác kỹ thuật chính |
Chương áp dụng chủ yếu |
Nguồn dữ liệu sử dụng |
| Luật học truyền thống (legal dogmatics) |
Mô tả, giải thích, phân tích quy phạm, đánh giá cấu trúc chế định |
Chương 2, Chương 3 |
Quy định BLDS 2015, BLDS các nước |
| So sánh luật (comparative law) |
Đối chiếu quy phạm giữa các hệ thống pháp luật thành văn |
Chương 2 |
BLDS Đức, Pháp, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc |
| Phân tích và tổng hợp |
Hệ thống hóa vấn đề, khái quát luận điểm, xây dựng giải pháp |
Cả 4 chương |
Toàn bộ tư liệu nghiên cứu lý luận và thực tiễn |
| Phân tích tài liệu |
Xử lý tài liệu sơ cấp (luật, văn kiện) và tài liệu thứ cấp (sách, bài báo) |
Chương 3, Chương 4 |
Văn bản QPPL, sách chuyên khảo, tạp chí pháp lý |
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc của luận án gồm 4 chương nội dung chính:
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương này điểm luận chi tiết tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các nội dung: chế định vật quyền trong Luật La Mã, khái niệm tài sản, phân loại vật quyền, nguyên tắc vật quyền luật định, chế độ đăng ký tài sản và sự phát triển của chế định quyền đối với tài sản trong pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ. Trên cơ sở chỉ ra các điểm chưa được nghiên cứu toàn diện ở các công trình đi trước, tác giả xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu, đồng thời thiết lập khung phương pháp luận nghiên cứu cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Lý luận về vật quyền và vận dụng lý luận về vật quyền trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật
Chương 2 tập trung phân tích nguồn gốc lịch sử, khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và nội dung các loại vật quyền cụ thể trong học thuyết pháp lý và pháp luật thực định của các nước theo hệ thống Civil Law.
Khái niệm vật và tài sản
Luận án phân tích sự phân biệt giữa "vật" (res/things) và "tài sản" (property). Pháp luật các nước có các cách tiếp cận khác nhau:
- BLDS Đức (Điều 90, 90a) và BLDS Nhật Bản (Điều 85) giới hạn "vật" là vật hữu hình có hình khối.
- BLDS Hà Lan, BLDS Thái Lan (Điều 99), BLDS bang Louisiana (Điều 448) và BLDS Québec (Điều 899) tiếp cận tài sản theo nghĩa rộng, bao gồm cả tài sản hữu hình, vô hình và các quyền tài sản.
- BLDS Pháp (Điều 516), BLDS Nga (Điều 128) và BLDS Trung Quốc (Điều 115) lựa chọn phương pháp liệt kê và phân loại tài sản thành động sản, bất động sản và quyền tài sản.
| Quốc gia / Bộ luật |
Quy định về "vật" (things) và "tài sản" (property) |
Điều luật tương ứng |
| CHLB Đức |
Chỉ có đồ vật hữu hình mới là vật; động vật không phải là vật nhưng áp dụng quy định về vật |
Điều 90, 90a BLDS Đức |
| Nhật Bản |
Thuật ngữ "vật" được sử dụng có nghĩa là vật hữu hình |
Điều 85 BLDS Nhật Bản |
| Cộng hòa Pháp |
Phân chia tài sản thành động sản và bất động sản |
Điều 516 BLDS Pháp |
| Liên bang Nga |
Đối tượng quyền dân sự gồm vật (tiền, giấy tờ có giá), quyền tài sản, dịch vụ, sở hữu trí tuệ... |
Điều 128 BLDS Nga |
| Trung Quốc |
Tài sản gồm bất động sản và động sản; quyền được luật ghi nhận như tài sản trên vật quyền |
Điều 115 BLDS Trung Quốc |
| Thái Lan |
Tài sản gồm những vật và đối tượng không cụ thể, có trị giá và chiếm dụng được |
Điều 99 BLDS Thái Lan |
| Bang Louisiana (Mỹ) |
Tài sản chia thành tài sản chung, công, tư; hữu hình và vô hình; động sản và bất động sản |
Điều 448 BLDS Louisiana |
Quyền sở hữu - Vật quyền gốc
Tác giả định nghĩa: "Quyền sở hữu là tập hợp một số quyền năng cụ thể của chủ sở hữu mà pháp luật quy định, là vật quyền chính, quyền quan trọng nhất thiết lập trên tài sản, thể hiện chủ quyền đối với tài sản và là cơ sở cho tất cả các vật quyền khác".
- Nguồn gốc La Mã: Gồm 5 quyền năng: Usus (sử dụng), Fructus (hưởng hoa lợi), Abusus (định đoạt), Jus possidendi (chiếm hữu) và Jus Vindicandi (đòi lại vật).
- Mô hình lập pháp hiện đại:
- Truyền thống Tây Âu: Quyền sở hữu gồm 3 quyền năng là sử dụng, hưởng hoa lợi và định đoạt (Điều 544 BLDS Pháp, Điều 903 BLDS Đức, Điều 206 BLDS Nhật Bản). Chiếm hữu được coi là tình trạng thực tế độc lập.
- Mô hình chịu ảnh hưởng Xô viết: Ghi nhận quyền chiếm hữu là một quyền năng cấu thành quyền sở hữu (Khoản 1 Điều 209 BLDS Nga quy định quyền sở hữu gồm chiếm hữu, sử dụng, định đoạt; Điều 240 BLDS Trung Quốc quy định gồm chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi, định đoạt).
Các quyền khác đối với tài sản (Vật quyền hạn chế)
- Địa dịch (servitude/easement): Tác giả định nghĩa địa dịch là quan hệ giữa hai bất động sản, trong đó bất động sản chịu địa dịch chấp nhận vai trò phục vụ cho việc khai thác bất động sản hưởng địa dịch thuộc về chủ sở hữu khác. Địa dịch được phân loại thành: liên tục và không liên tục; nhận biết được và không nhận biết được; chủ động và thụ động. Căn cứ xác lập gồm địa thế tự nhiên, thỏa thuận hoặc luật định (quy định tại Điều 637-710 BLDS Pháp, Điều 280-294 BLDS Nhật Bản, Điều 274-276 BLDS Nga, Điều 372-385 BLDS Trung Quốc).
- Quyền hưởng dụng (usufruct): Tác giả định nghĩa là quyền hưởng hoa lợi của một chủ thể trên tài sản thuộc sở hữu của người khác trong khoảng thời gian xác định. Quyền hưởng dụng bao gồm quyền sử dụng và hưởng hoa lợi, tách rời khỏi quyền định đoạt của chủ sở hữu. Đối tượng gồm bất động sản, động sản, tài sản tiêu hao và không tiêu hao, tài sản hữu hình và vô hình. Thời hạn tối đa đến hết đời cá nhân hoặc thời hạn luật định đối với pháp nhân (Điều 619 BLDS Pháp quy định tối đa 30 năm). Quyền hưởng dụng chấm dứt theo các căn cứ luật định (Điều 617 BLDS Pháp).
- Quyền bề mặt (superficies): Là quyền sử dụng bề mặt đất của chủ thể khác để xây dựng công trình, tạo lập tài sản gắn liền với đất.
- Hệ thống các vật quyền khác: Khái quát khoảng 10 loại vật quyền tồn tại trong pháp luật các nước, bao gồm quyền thuê đất dài hạn, nợ điền địa, quyền ưu tiên và các vật quyền bảo đảm (cầm cố, thế chấp, cầm giữ, bảo lưu quyền sở hữu).
Chương 3: Sự vận dụng lý luận về vật quyền trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam
Chương này đánh giá tiến trình tiếp nhận lý luận vật quyền tại Việt Nam qua các văn bản lập pháp:
- Kết quả đạt được: BLDS 2015 đã tiếp thu nhiều hạt nhân hợp lý của lý luận vật quyền: tách chế định chiếm hữu thành mục riêng độc lập với quyền sở hữu; chính thức quy định quyền khác đối với tài sản (địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt); bổ sung các biện pháp có tính chất vật quyền bảo đảm (cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu, quyền truy đòi tài sản của bên nhận bảo đảm).
- Những bất cập, hạn chế:
- Danh mục vật quyền hạn chế còn nghèo nàn, chưa thừa nhận các loại vật quyền phù hợp với kinh tế thị trường như quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên.
- Thiếu quy định chi tiết về xung đột quyền và mối quan hệ pháp lý giữa chủ sở hữu và người có vật quyền hạn chế khi cùng tồn tại trên một tài sản.
- Thiếu tính đồng bộ, thống nhất giữa BLDS 2015 và các luật chuyên ngành (Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Nhà ở, Luật Doanh nghiệp). Chưa định danh rõ ràng bản chất vật quyền của quyền sử dụng đất.
- Cơ chế đăng ký tài sản và đăng ký các vật quyền hạn chế còn phân tán, phức tạp, chưa đảm bảo hiệu lực đối kháng đầy đủ với người thứ ba.
Chương 4: Kiến nghị về việc tiếp tục vận dụng lý luận về vật quyền trong xây dựng, hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam
Chương 4 đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể:
- Định hướng: Hoàn thiện thể chế sở hữu và quyền đối với tài sản bám sát Văn kiện Đại hội XIII của Đảng, xây dựng môi trường pháp lý minh bạch nhằm giải phóng và phát huy giá trị các nguồn lực tài sản trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Giải pháp hoàn thiện pháp luật dân sự và luật chuyên ngành:
- Tiếp tục hoàn thiện các quy định về quyền bề mặt, quyền hưởng dụng, địa dịch trong BLDS.
- Bổ sung và luật hóa các vật quyền hạn chế mới như quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên; hoàn thiện các vật quyền bảo đảm.
- Sửa đổi, đồng bộ hóa các quy định của Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Xây dựng, Luật Doanh nghiệp phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của vật quyền.
- Hoàn thiện hệ thống đăng ký tài sản theo hướng công khai, minh bạch, áp dụng nguyên tắc đăng ký để xác lập hiệu lực đối kháng của vật quyền đối với người thứ ba.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện lý luận về vật quyền trong lịch sử khoa học pháp lý từ thời kỳ La Mã cổ đại đến pháp luật hiện đại của các nước theo hệ thống Civil Law; làm rõ khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc (numerus clausus, công khai, truy đòi) và phân tích sâu khoảng 10 loại vật quyền đang tồn tại.
- Xây dựng các định nghĩa khoa học về vật quyền, quyền sở hữu, địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt; luận giải bản chất pháp lý của mối quan hệ giữa vật quyền gốc (quyền sở hữu) và các vật quyền hạn chế/phái sinh.
- Tổng hợp và mô hình hóa kinh nghiệm lập pháp của 5 quốc gia (Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc) trong việc tiếp thu lý luận vật quyền, chỉ ra các bài học tham chiếu cho Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp
- Nhận diện và đánh giá có hệ thống mức độ tiếp nhận lý luận vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam thực định; chỉ rõ các khoảng trống pháp lý, sự thiếu đồng bộ giữa BLDS 2015 và các luật chuyên ngành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật dân sự và pháp luật liên quan (đất đai, xây dựng, nhà ở, đăng ký tài sản), cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách trong quá trình sửa đổi, bổ sung các đạo luật kinh tế - dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Về phạm vi hệ thống pháp luật: Do giới hạn dung lượng và khả năng tiếp cận tài liệu, luận án chỉ tập trung nghiên cứu pháp luật của các quốc gia theo truyền thống pháp luật thành văn (Civil Law), chưa có điều kiện nghiên cứu sâu hệ thống pháp luật của các nước theo truyền thống án lệ (Common Law).
- Về dữ liệu thực tiễn: Các nội dung liên quan đến thực tiễn thực thi pháp luật và tranh chấp tại tòa án chỉ được đề cập ở mức độ minh họa khái quát, chưa đi sâu vào số liệu án lệ hay khảo sát thực tế quy mô lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu so sánh chế định quyền đối với tài sản trong hệ thống thông luật (Common Law - các khái niệm real property, estates in land, equitable interests).
- Nghiên cứu sâu về các dạng tài sản mới trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (tài sản mã hóa, tài sản số, dữ liệu) dưới lăng kính của lý luận vật quyền.
- Khảo sát thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật đối với từng loại vật quyền cụ thể (tranh chấp quyền bề mặt, quyền hưởng dụng, quyền đối với bất động sản liền kề) tại hệ thống Tòa án Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách: Là tài liệu tham khảo trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung BLDS, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Xây dựng và xây dựng Luật Đăng ký tài sản;
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành luật: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống về luật tài sản so sánh, lịch sử luật La Mã và lý luận vật quyền phục vụ giảng dạy và nghiên cứu các môn học Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Dân sự, Luật So sánh;
- Thẩm phán, luật sư, công chứng viên và chuyên gia pháp lý: Cung cấp cơ sở lý luận để giải thích, áp dụng đúng bản chất các quy định về quyền đối với tài sản, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt và các biện pháp bảo đảm trong thực tiễn hành nghề.
Câu hỏi thường gặp
1. Lý luận về vật quyền định nghĩa "vật quyền" là gì và có điểm gì khác biệt cốt lõi so với "trái quyền"?
Theo lý luận được tổng hợp trong luận án, vật quyền (jus in re) là quyền được chủ thể thực hiện trực tiếp và tức thì trên một vật mà không cần vai trò trung gian của người khác. Điểm khác biệt cốt lõi là: vật quyền bao trùm lên vật, mang tính tuyệt đối, có hiệu lực đối kháng với mọi người thứ ba và trao cho chủ thể quyền theo đuổi/truy đòi (Jus Vindicandi); trong khi đó, trái quyền (jus in personam) là quyền đối nhân, chỉ cho phép chủ thể yêu cầu một hoặc một số người xác định thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nhất định.
2. Theo Luật La Mã và pháp luật các nước, quyền sở hữu gồm những quyền năng cấu thành nào?
Luật La Mã cổ đại chia quyền sở hữu thành 5 quyền năng: Usus (sử dụng), Fructus (hưởng hoa lợi), Abusus (định đoạt), Jus possidendi (chiếm hữu) và Jus Vindicandi (đòi lại vật). Trong pháp luật hiện đại:
- Các nước Tây Âu (Pháp, Đức, Nhật Bản) coi quyền sở hữu gồm 3 quyền năng: sử dụng, hưởng hoa lợi và định đoạt; chiếm hữu được tách riêng là một tình trạng pháp lý thực tế.
- Các nước chịu ảnh hưởng pháp luật Xô viết (Nga, Trung Quốc) quy định quyền sở hữu gồm các quyền năng chiếm hữu, sử dụng và định đoạt (Trung Quốc bổ sung thêm quyền hưởng lợi).
3. Nguyên tắc vật quyền luật định (numerus clausus) có ý nghĩa gì trong luật tài sản?
Nguyên tắc numerus clausus quy định rằng các loại vật quyền và nội dung của từng loại vật quyền phải do luật định rõ ràng. Các cá nhân, tổ chức khi tham gia giao dịch không thể tự ý tạo ra loại vật quyền mới hoặc tự thỏa thuận sửa đổi nội dung cốt lõi của vật quyền. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính minh bạch, hạn chế việc chủ sở hữu phân tán quyền năng vô hạn định và bảo vệ an toàn pháp lý cho các bên thứ ba tham gia giao dịch.
4. BLDS năm 2015 của Việt Nam đã ghi nhận những loại vật quyền nào?
BLDS năm 2015 đã ghi nhận quyền sở hữu (vật quyền gốc) và 3 loại quyền khác đối với tài sản (vật quyền hạn chế) gồm: quyền đối với bất động sản liền kề (địa dịch), quyền hưởng dụng và quyền bề mặt. Ngoài ra, Bộ luật còn ghi nhận các biện pháp mang tính chất vật quyền bảo đảm như quyền cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu và quyền truy đòi tài sản bảo đảm.
5. Luận án chỉ ra những bất cập lớn nào trong việc vận dụng lý luận vật quyền tại Việt Nam hiện nay?
Các bất cập lớn gồm: (1) Số lượng vật quyền hạn chế được công nhận còn ít, chưa thừa nhận quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên; (2) Thiếu quy định minh định mối quan hệ pháp lý giữa chủ sở hữu và người có vật quyền hạn chế khi cùng có quyền trên một tài sản; (3) Thiếu tính đồng bộ giữa BLDS 2015 và các luật chuyên ngành (đất đai, xây dựng, nhà ở); (4) Hệ thống đăng ký tài sản và đăng ký vật quyền còn phân tán, thủ tục phức tạp, chưa phát huy tối đa giá trị tài sản trong nền kinh tế thị trường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam" là công trình nghiên cứu hệ thống về phạm trù vật quyền dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Tác giả đã làm sáng tỏ nguồn gốc, bản chất, nguyên tắc và phân loại vật quyền từ luật La Mã đến pháp luật các nước thuộc truyền thống Civil Law, đồng thời đánh giá toàn diện thực trạng tiếp nhận lý luận này trong pháp luật thực định Việt Nam. Các luận điểm khoa học và hệ thống kiến nghị trong luận án cung cấp cơ sở lý luận quan trọng cho việc hoàn thiện BLDS và các luật chuyên ngành kinh tế - dân sự, hướng tới xây dựng thể chế tài sản minh bạch, hiệu quả trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.