Tổng quan nghiên cứu

Nhu cầu nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh cho đội ngũ công chức hải quan ngày càng trở nên cấp bách trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập thương mại quốc tế. Tại Trường Hải quan Việt Nam, mỗi năm đơn vị tổ chức đào tạo khoảng 77 lớp học với lưu lượng hơn 3.000 lượt học viên, tuy nhiên các khóa đào tạo tiếng Anh chuyên ngành hải quan chỉ chiếm số lượng khiêm tốn từ 2 đến 3 khóa mỗi năm. Thực tế khảo sát ban đầu cho thấy kỹ năng nói của học viên còn nhiều hạn chế, điểm kiểm tra đầu vào kỹ năng nói thường đạt mức thấp nhất so với các kỹ năng khác do thói quen học tập thụ động và tâm lý e ngại giao tiếp sau nhiều năm công tác thực tế.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết sự thiếu hụt về kỹ năng tương tác phản xạ và sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành của cán bộ hải quan. Mục tiêu cụ thể của đề tài gồm hai nội dung: xác định mức độ hiệu quả của phương pháp Học tập dựa trên tình huống (Scenario-Based Learning - SBL) trong việc nâng cao kỹ năng nói, đồng thời khám phá thái độ, phản hồi của học viên đối với phương pháp này trong quá trình học tập.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Trường Hải quan Việt Nam trong khoảng thời gian 2 tháng (từ đầu tháng 7 đến cuối tháng 8 năm học 2019 - 2020) với đối tượng khảo sát là 24 học viên thuộc khóa đào tạo tiếng Anh chuyên ngành Hải quan K23 (gồm 14 nam và 10 nữ). Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc cải thiện độ lưu loát, độ chính xác và động lực học tập của người học, tạo cơ sở khoa học để đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành trong toàn ngành Hải quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết cốt lõi về kỹ năng nói trong giảng dạy ngoại ngữ (EFL) và phương pháp Học tập dựa trên tình huống (SBL). Về bản chất kỹ năng nói, nghiên cứu tiếp thu quan điểm của Burns (2006) và El Menoufy (1997), khẳng định nói là kỹ năng sản sinh ngôn ngữ quan trọng bậc nhất, chiếm tần suất sử dụng gấp đôi so với kỹ năng đọc và viết trong giao tiếp thực tế. Khung đánh giá năng lực nói dựa trên 5 tiêu chí chuẩn hóa của Nunan (2013) gồm: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng (Vocabulary), Cấu trúc ngữ pháp (Structure), Độ trôi chảy (Fluency) và Độ hiểu (Comprehension), kết hợp cùng thang đo 4 tiêu chí theo chuẩn IELTS có thang điểm tối đa là 10.

Đối với phương pháp SBL, tác giả vận dụng khung lý thuyết của Clark (2009), Burden & Byrd (2010) và Jinks & Razdar (2012), xác định SBL là phương pháp sư phạm đặt người học vào các bối cảnh nghiệp vụ chân thực để giải quyết vấn đề thông qua hoạt động tương tác chiến lược. Cấu trúc SBL gồm 3 giai đoạn chặt chẽ: Lập kế hoạch (Planning), Triển khai thực hiện (Implementing) và Đánh giá (Assessing). Luận văn tích hợp hai mô hình kịch bản trọng tâm theo phân loại của Berrios và cộng sự (2012): Kịch bản phát triển kỹ năng (Skills-based scenarios) và Kịch bản giải quyết vấn đề (Problem-solving scenarios). Đồng thời, nghiên cứu phân tích các rào cản tâm lý (lo âu, sợ sai, ngượng ngùng) và rào cản ngôn ngữ (thiếu từ vựng nghiệp vụ, phát âm chưa chuẩn) theo mô hình của Al-Ruhaily (2018) và Ur (2017) để làm căn cứ thiết kế các hoạt động khắc phục.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế Nghiên cứu hành động trong lớp học (Classroom Action Research - CAR) kết hợp phương pháp hỗn hợp lồng ghép (Embedded mixed-methods design) nhằm kết hợp ưu thế của dữ liệu định lượng và định tính. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 24 cán bộ hải quan (14 nam, 10 nữ) có trình độ tiếng Anh đầu vào từ bậc B trở lên nhưng kỹ năng nói không đồng đều. Phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) được lựa chọn vì nhóm học viên này phản ánh chính xác đặc điểm nhân khẩu học và yêu cầu nghiệp vụ thực tế của cán bộ hải quan Việt Nam. Quá trình nghiên cứu có sự tham gia của 2 giảng viên thỉnh giảng giàu kinh nghiệm từ các Cục Hải quan địa phương đóng vai trò quan sát viên độc lập.

Bốn công cụ thu thập dữ liệu chuyên sâu được áp dụng:

  1. Bài kiểm tra nói trước và sau can thiệp (Pre-test và Post-test) theo cấu trúc chuẩn 3 phần của bài thi nói quốc tế, đánh giá theo thang điểm 20.
  2. Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaires) gồm 2 giai đoạn với thang đo Likert 4 mức độ kết hợp câu hỏi mở để đánh giá nhu cầu và thái độ của người học.
  3. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews) có ghi âm để thu thập phản hồi sâu về trải nghiệm học tập.
  4. Phiếu quan sát lớp học (Observation checklists) ghi nhận mức độ tương tác và động lực qua từng buổi học.

Quy trình can thiệp diễn ra trong 8 tuần (mỗi tuần 5 ngày, mỗi ngày 10 tiết học 45 phút) bám sát 18 bài học chuyên ngành trong tài liệu ban hành theo Quyết định số 11/QĐ-TCHQ. Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả (tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, tỷ lệ phần trăm), trong khi dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề (thematic analysis).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận những chuyển biến vượt bậc về cả năng lực ngôn ngữ lẫn thái độ học tập của các cán bộ hải quan:

Thứ nhất, kết quả bài kiểm tra nói ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ về điểm số. Điểm trung bình tổng thể của 24 học viên đã tăng từ 9,8/20 điểm ở bài kiểm tra trước can thiệp (Pre-test) lên 15,4/20 điểm ở bài kiểm tra sau can thiệp (Post-test), tương đương mức tăng trưởng ấn tượng 57,1%. Cụ thể, tiêu chí độ trôi chảy (Fluency) tăng từ mức trung bình 1,8/4 điểm lên 3,2/4 điểm (tăng 77,8%); tiêu chí từ vựng chuyên ngành (Vocabulary) tăng từ 2,0/4 điểm lên 3,3/4 điểm (tăng 65,0%); tiêu chí phát âm và cấu trúc câu đều ghi nhận mức cải thiện trên 45%.

Thứ hai, mức độ tự tin và sự sẵn sàng giao tiếp tiếng Anh của học viên tăng lên rõ rệt. Khảo sát đầu khóa cho thấy khoảng 50% học viên cảm thấy căng thẳng, ngại nói và ít tương tác với bạn học. Tuy nhiên, sau 8 tuần áp dụng SBL, tỷ lệ học viên tích cực, chủ động tham gia thảo luận và trình bày ý kiến trước lớp đạt tới 87,5% (21/24 học viên).

Thứ ba, người học làm chủ hoàn toàn các tình huống giao tiếp nghiệp vụ thực tế. Qua 18 bài tập tình huống mô phỏng theo Quyết định số 11/QĐ-TCHQ (như quy trình làm thủ tục thông quan hành khách, kiểm tra sau thông quan, phân loại mã HS, kiểm soát chống buôn lậu), 100% học viên khẳng định phương pháp SBL giúp họ ghi nhớ thuật ngữ chuyên ngành sâu hơn và biết cách ứng biến linh hoạt khi giải quyết công việc thực tế tại cửa khẩu.

Thứ tư, dữ liệu phỏng vấn và bảng hỏi cho thấy 91,7% học viên bày tỏ sự hào hứng và đánh giá cao mô hình học tập theo nhóm nhỏ 4-5 người kết hợp đóng vai xử lý tình huống nghiệp vụ.

Thảo luận kết quả

Sự tiến bộ vượt bậc của học viên bắt nguồn từ việc phương pháp SBL đã thay đổi căn bản môi trường học tập, chuyển từ mô hình truyền thống lấy giáo viên làm trung tâm sang mô hình lấy người học làm trung tâm. Trong các lớp học truyền thống, giảng viên thường chiếm phần lớn thời lượng bài giảng để giải thích ngữ pháp, khiến học viên người lớn vốn đã có độ trễ về phản xạ ngôn ngữ trở nên thụ động. Phương pháp SBL tạo ra môi trường tương tác chân thực (authentic communicative environment), nơi học viên được đặt vào các vai diễn cán bộ hải quan tiếp xúc với hành khách, đại lý hải quan và doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các nghiên cứu trước đây của Abdullah (2018) và Hursen & Fasli (2017), khẳng định SBL vượt trội hơn so với phương pháp giảng dạy phản tư thông thường trong việc phát triển năng lực ứng dụng thực hành. Các biểu đồ so sánh điểm số trước và sau thực nghiệm cho thấy sự dịch chuyển rõ nét của phân phối điểm: ở giai đoạn Pre-test, 70,8% học viên có điểm dưới trung bình (dưới 10/20 điểm), nhưng ở giai đoạn Post-test, 100% học viên đều đạt điểm trên trung bình, trong đó 41,7% đạt loại giỏi (từ 16/20 điểm trở lên). Bảng theo dõi động lực lớp học cũng ghi nhận chỉ số gắn kết của người học duy trì ở mức cao trên 85% trong suốt 8 tuần đào tạo.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tại Trường Hải quan Việt Nam:

  1. Chuẩn hóa và tích hợp phương pháp SBL vào chương trình đào tạo chính khóa: Ban Giám hiệu Trường Hải quan Việt Nam và Khoa Kiến thức cơ sở cần ban hành hướng dẫn thực hiện phương pháp SBL cho toàn bộ 18 chuyên đề trong giáo trình tiếng Anh chuyên ngành theo Quyết định số 11/QĐ-TCHQ. Mục tiêu hướng tới là 100% các tiết học thực hành kỹ năng nói phải áp dụng các kịch bản mô phỏng nghiệp vụ thực tế, triển khai hoàn tất trong vòng 12 tháng.
  2. Tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho giảng viên: Nhà trường cần thiết lập kế hoạch tập huấn 6 tháng/lần dành cho 100% giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng từ các Cục Hải quan địa phương về kỹ năng thiết kế kịch bản tình huống, kỹ năng điều phối thảo luận nhóm và kỹ thuật đánh giá năng lực nói theo chuẩn quốc tế.
  3. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và phòng lab ngôn ngữ: Hoàn thiện nâng cấp tối thiểu 2 phòng thực hành ngôn ngữ đa phương tiện chuyên dụng trong vòng 2 quý tới. Phòng học cần trang bị hệ thống máy tính kết nối Internet tốc độ cao, màn hình tương tác thông minh và tai nghe chuyên dụng để phục vụ việc mô phỏng các quy trình thủ tục hải quan điện tử (e-Customs) và xử lý bản lược khai hàng hóa điện tử (eManifest).
  4. Xây dựng ngân hàng kịch bản tình huống hải quan mở: Đội ngũ giảng viên phối hợp cùng các chuyên gia nghiệp vụ tại các chi cục hải quan cửa khẩu xây dựng ngân hàng dữ liệu gồm ít nhất 50 kịch bản tình huống thực tế mỗi năm, bao gồm các tình huống phức tạp như xử lý vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, điều tra phòng chống buôn lậu ma túy và giải quyết tranh chấp trị giá hải quan.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên môn sâu sắc và hữu ích cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Giảng viên và chuyên gia giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và quy trình 3 giai đoạn (Lập kế hoạch - Thực hiện - Đánh giá) để áp dụng trực tiếp vào việc thiết kế giáo án và tổ chức hoạt động nói cho sinh viên, học viên người lớn.
  2. Ban Lãnh đạo và cán bộ quản lý đào tạo ngành Hải quan: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng định lượng để hoạch định các chương trình bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ cho hơn 3.000 lượt công chức hải quan hàng năm, đáp ứng tiêu chuẩn hiện đại hóa hải quan khu vực và thế giới.
  3. Cán bộ, công chức hải quan và kiểm soát viên cửa khẩu: Học viên có thể sử dụng hệ thống 18 bài tập tình huống mô phỏng trong luận văn làm tài liệu tự học, giúp trau dồi vốn từ vựng chuyên ngành và rèn luyện phản xạ giao tiếp tự tin khi giải quyết các thủ tục thông quan thực tế.
  4. Các nhà nghiên cứu và học viên cao học ngành Ngôn ngữ Anh/Lý luận phương pháp dạy học: Đóng vai trò là một case study điển hình về việc ứng dụng Nghiên cứu hành động trong lớp học (Action Research) kết hợp phương pháp hỗn hợp, hỗ trợ phương pháp luận cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp Học tập dựa trên tình huống (SBL) khác gì so với hoạt động đóng vai (Role-play) thông thường? SBL là phương pháp sư phạm toàn diện mang tính bán cấu trúc, đòi hỏi người học phải vận dụng kiến thức nền tảng và kỹ năng tư duy phản biện bậc cao để giải quyết một chuỗi vấn đề nghiệp vụ liên hoàn. Khác với hoạt động đóng vai ngắn đơn thuần chỉ lặp lại lời thoại mẫu, SBL đặt học viên vào bối cảnh chân thực gồm 3 giai đoạn chặt chẽ, có tiêu chí đánh giá và phản hồi đa chiều.

2. Tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá năng lực nói của học viên trong nghiên cứu này? Nghiên cứu sử dụng hệ thống đánh giá kết hợp giữa thang điểm 20 của Nunan (2013) chia đều cho 5 tiêu chí: Phát âm, Từ vựng, Ngữ pháp, Độ trôi chảy, Độ hiểu (mỗi tiêu chí 4 điểm) và thang điểm 10 theo chuẩn IELTS (Fluency, Lexical Resource, Grammar, Pronunciation) tương thích với quy chế đào tạo của Trường Hải quan Việt Nam.

3. Vì sao phương pháp Nghiên cứu hành động (Action Research) được lựa chọn cho đề tài này? Nghiên cứu hành động là công cụ tối ưu cho phép giáo viên vừa trực tiếp giảng dạy vừa quan sát, phản tư và điều chỉnh phương pháp sư phạm ngay trong tiến trình lớp học. Phương pháp này giúp tác giả đánh giá chính xác tác động can thiệp của SBL trên nhóm 24 học viên khóa K23 trong môi trường thực nghiệm tự nhiên.

4. Rào cản lớn nhất mà cán bộ hải quan gặp phải khi nói tiếng Anh là gì? Nghiên cứu chỉ ra hai nhóm rào cản chính: rào cản tâm lý (chiếm khoảng 50% nguyên nhân ban đầu, gồm cảm giác lo âu, sợ mắc lỗi ngữ pháp, sợ bị đánh giá trước đồng nghiệp) và rào cản ngôn ngữ (thiếu vốn từ vựng chuyên ngành hải quan, phát âm sai và ít có cơ hội thực hành giao tiếp thường xuyên).

5. Phương pháp SBL có thể áp dụng hiệu quả cho lớp học có trình độ học viên không đồng đều không? Hoàn toàn hiệu quả. Trong nghiên cứu, tác giả đã chia 24 học viên thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 5 người với sự đan xen giữa học viên khá và học viên trung bình. Cách phân chia này giúp các học viên hỗ trợ lẫn nhau, tạo môi trường học tập hợp tác và khuyến khích 100% học viên đều có cơ hội tham gia đóng góp.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phương pháp Học tập dựa trên tình huống (SBL) trong việc nâng cao toàn diện kỹ năng nói tiếng Anh chuyên ngành cho cán bộ hải quan.
  • Dữ liệu thực nghiệm trên 24 học viên khóa K23 ghi nhận điểm số kiểm tra kỹ năng nói tăng mạnh 57,1% (từ 9,8/20 điểm lên 15,4/20 điểm), đồng thời tỷ lệ tham gia phát biểu tích cực đạt 87,5%.
  • Phương pháp SBL đã giải quyết triệt để rào cản tâm lý sợ sai và sự thiếu hụt từ vựng nghiệp vụ, tạo bước chuyển dịch tích cực từ lối học thụ động sang tương tác chủ động.
  • Đóng góp thực tiễn lớn của đề tài là xây dựng hệ thống hoạt động SBL tương ứng với 18 chuyên đề bài học bám sát Quyết định số 11/QĐ-TCHQ của Tổng cục Hải quan.
  • Đề xuất lộ trình nhân rộng mô hình SBL tại Trường Hải quan Việt Nam và các đơn vị đào tạo nghiệp vụ ngoại ngữ chuyên ngành trong giai đoạn tiếp theo.

Quý bạn đọc, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay bộ khung tình huống và phương pháp luận của luận văn này để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành trong thực tiễn.