Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc sang cơ chế thị trường. Cạnh tranh trở thành cơ chế vận hành chủ yếu và là động lực tất yếu thúc đẩy phát triển sản xuất kinh doanh. Đối với mỗi doanh nghiệp, sức ép cạnh tranh buộc các chủ thể kinh tế phải không ngừng ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, đổi mới công nghệ, hoàn thiện phương thức tổ chức quản lý nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí và định hướng chuyển dịch nguồn lực sang những lĩnh vực đạt hiệu quả cao hơn.
Tại tỉnh Thanh Hóa, các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ công nghệ thông tin, viễn thông và thiết bị văn phòng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ nội tỉnh lẫn ngoại tỉnh. Việc nâng cao khả năng cạnh tranh giúp doanh nghiệp duy trì sự chủ động trong hoạt động sản xuất kinh doanh và đảm bảo sự tồn tại, phát triển bền vững. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn tại Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Anh Phát, đề tài khóa luận được tác giả lựa chọn nhằm đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm các giải pháp quản trị phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:
- Nghiên cứu khả năng cạnh tranh của công ty và các biện pháp mà công ty đã sử dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng về khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Anh Phát.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tại Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Anh Phát (địa chỉ: Số 9A Lương Hữu Khánh, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa).
- Thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh kinh điển:
- Khái niệm và bản chất của cạnh tranh: Trích dẫn quan điểm của C. Mác về bản chất của cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là sự ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản để giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch; đối chiếu với các định nghĩa hiện đại về cạnh tranh thị trường.
- Lý thuyết Marketing-Mix và công cụ cạnh tranh: Áp dụng định nghĩa marketing của Viện Hamilton (Mỹ), Philip Kotler và Peter Drucker; xác định phối thức Marketing-Mix là công cụ cạnh tranh chủ yếu thông qua: sản phẩm (chất lượng, mẫu mã, bao bì), giá cả (các chiến lược định giá thấp, định giá cao, định giá theo thị trường, giá ổn định, giá phân biệt, bán phá giá), hệ thống kênh phân phối (kênh A trực tiếp, kênh B một cấp qua bán lẻ, kênh C hai cấp qua đại lý và bán lẻ, kênh D ba cấp qua môi giới) cùng các công cụ bổ trợ (dịch vụ sau bán hàng, phương thức thanh toán, yếu tố thời gian, quảng cáo).
- Phân loại cạnh tranh: Căn cứ theo chủ thể tham gia (người bán - người mua, giữa những người mua, giữa những người bán); căn cứ theo ngành kinh tế (cạnh tranh trong nội bộ ngành, cạnh tranh giữa các ngành); căn cứ theo mức độ và tính chất thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền).
- Hệ thống chỉ tiêu và nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh gồm thị phần (thị phần chung, thị phần phân khúc, thị phần tương đối), tỷ suất lợi nhuận (doanh lợi), doanh số bán ra, tỷ lệ chi phí marketing trên tổng doanh thu và uy tín doanh nghiệp. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng bao gồm môi trường vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất ngân hàng, chính trị - pháp luật, khoa học công nghệ), môi trường ngành (khách hàng, đối thủ hiện tại và tiềm ẩn, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế) và các nhân tố nội vi (máy móc thiết bị, khả năng tài chính, quy mô sản xuất, đội ngũ lao động, bộ máy quản lý, vị trí địa lý).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác các dữ liệu thứ cấp từ tài liệu thống kê, báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh đã công bố nội bộ của công ty giai đoạn 2019–2021.
- Phương pháp điều tra chọn mẫu bằng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp: Thu thập ý kiến của một số cán bộ quản lý và người lao động làm việc tại công ty để đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng lao động.
- Phương pháp tổng hợp, phân tích: Hệ thống hóa các dữ liệu định lượng về tài chính, lao động và kinh doanh nhằm đánh giá thực trạng quản trị và khả năng cạnh tranh.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, số lượng nhân sự qua các năm và so sánh một số chỉ số tương quan với các đơn vị cùng ngành trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu do Phòng Kế toán và Phòng Tổ chức - Hành chính của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Anh Phát cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về cạnh tranh trong cơ chế thị trường. Tác giả phân tích sự đối lập giữa cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp trước đây—nơi triệt tiêu cạnh tranh và khiến doanh nghiệp rơi vào thế thụ động—với nền kinh tế thị trường, nơi cạnh tranh trở thành môi trường sàng lọc khốc liệt buộc doanh nghiệp phải tự đổi mới.
Văn bản hệ thống hóa chi tiết các loại hình cạnh tranh theo chủ thể, phạm vi ngành và tính chất thị trường; đồng thời phân tích chức năng của Marketing-Mix trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Về mặt phân phối, tác giả phân định rõ 4 cấu trúc kênh:
- Kênh A: Trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng (bán lẻ lưu động, gửi qua bưu điện, mở cửa hàng trực tiếp).
- Kênh B: Nhà sản xuất qua người bán lẻ đến người tiêu dùng (thích hợp cho các đơn vị bán lẻ lớn).
- Kênh C: Nhà sản xuất qua đại lý, người bán lẻ đến người tiêu dùng (kênh dài, áp dụng cho mạng lưới rộng).
- Kênh D: Nhà sản xuất qua môi giới, đại lý, người bán lẻ đến người tiêu dùng (áp dụng khi sản phẩm mới xâm nhập thị trường).
Bên cạnh đó, chương 1 đi sâu vào các công cụ phi giá cả như dịch vụ hậu mãi, phương thức thanh toán trả góp hoặc trả chậm, tốc độ nắm bắt thông tin và khai thác phân khúc thị trường nhỏ (cửa hàng bán lẻ góc phố).
Chương 2: Thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH TM và công nghệ Anh Phát
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và năng lực thực tế của doanh nghiệp:
- Quá trình phát triển: Công ty TNHH TM và Công nghệ Anh Phát thành lập ngày 04/07/2013 (ngày cấp giấy phép: 05/07/2013) theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa, mã số thuế 2802410734, trụ sở tại số 9A Lương Hữu Khánh, phường Đông Vệ, TP. Thanh Hóa. Người đại diện pháp luật là ông Lê Thế Anh. Từ quy mô 6 người ban đầu, công ty đã mở rộng lên 30 người (tính đến thời điểm lập báo cáo tổng quan).
- Lĩnh vực hoạt động: Kinh doanh, nhập khẩu, lắp ráp thiết bị công nghệ thông tin, bưu chính viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục, điện tử, an ninh; cung cấp giải pháp kỹ thuật và tư vấn chuyển giao công nghệ. Toàn bộ sản phẩm máy tính của công ty được lắp ráp từ 100% linh kiện rời nhập ngoại thông qua các nhà cung ứng lớn (FPT, CMC, Samsung Vina, LG-SEL, CDS, ISTC, T&H, Hitech, Đại Phong, Minh Quang). Năm 2020, công ty ký hợp đồng làm đại lý phân phối cho Samsung Vina (màn hình Samsung SyncMaster) và Motorola (Fax modem Motorola).
- Khách hàng và đối tác: Khách hàng truyền thống gồm Tỉnh ủy, UBND tỉnh Thanh Hóa, Trung tâm CNTT-TT, Bệnh viện Đa khoa tỉnh, các Sở ban ngành và hệ thống trường học. Đối tác công nghệ gồm IBM, HP, Cisco, Canon, Lenovo, Acer, Planet, Santak.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc Tài chính Dự án và Phó Giám đốc Kỹ thuật Kinh doanh, quản lý 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Kế toán, Phòng Dự án, Phòng Kinh doanh, Phòng Bảo hành và Dịch vụ.
Về tình hình nhân sự giai đoạn 2019–2021, số liệu được tổng hợp chi tiết qua bảng sau:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 tuyệt đối (+/-) |
So sánh 2020/2019 tương đối (%) |
So sánh 2021/2020 tuyệt đối (+/-) |
So sánh 2021/2020 tương đối (%) |
|
Tổng số lao động (người) |
17 |
18 |
22 |
+1 |
105,88% |
+4 |
122,22% |
| 1 |
Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
Lao động nam |
7 |
8 |
10 |
+1 |
114,28% |
+2 |
125,00% |
|
Lao động nữ |
10 |
10 |
12 |
0 |
- |
+2 |
120,00% |
| 2 |
Theo các bộ phận |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giám đốc |
1 |
1 |
1 |
0 |
- |
0 |
- |
|
Phó Giám đốc |
1 |
1 |
1 |
0 |
- |
0 |
- |
|
Phòng Kinh doanh |
5 |
5 |
6 |
0 |
- |
+1 |
120,00% |
|
Phòng Kế toán |
3 |
4 |
4 |
+1 |
133,33% |
0 |
- |
|
Phòng Kỹ thuật |
2 |
2 |
3 |
0 |
- |
+1 |
150,00% |
|
Phòng Tổ chức hành chính |
2 |
2 |
2 |
0 |
- |
0 |
- |
|
Cửa hàng |
3 |
5 |
8 |
+2 |
166,67% |
+3 |
160,00% |
Về tài chính và cơ cấu doanh thu, hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 thể hiện sự biến động mạnh qua các năm:
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng doanh thu (1.000 đồng) |
18.980 |
26.229 |
16.438 |
| Giá vốn hàng bán (1.000 đồng) |
17.396 |
24.925 |
15.607 |
| Lợi nhuận gộp (1.000 đồng) |
663,584 |
2.304 |
1.831 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (1.000 đồng) |
796,705 |
Tăng 17,3% so với 2019 |
1.492 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD (1.000 đồng) |
(132,999) |
Giảm 92.707.001đ |
62 |
| Lợi nhuận trước thuế (1.000 đồng) |
16,599 |
Tăng 15,2% so với 2019 |
62,661 |
| Lợi nhuận sau thuế (1.000 đồng) |
12 |
- |
- |
| Chi phí thuế TNDN (1.000 đồng) |
3,252 |
- |
- |
(Ghi chú: Đơn vị tính và số liệu trích xuất chính xác theo báo cáo tài chính của doanh nghiệp trình bày trong văn bản).
Về cơ cấu phân bổ doanh thu theo lĩnh vực:
| Lĩnh vực kinh doanh |
Tỷ trọng năm 2019 (%) |
Tỷ trọng năm 2020 (%) |
Tỷ trọng năm 2021 (%) |
| Phần cứng máy tính, phụ kiện |
86,91% |
85,56% |
83,19% |
| Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và giải pháp |
13,09% |
14,44% |
16,81% |
| Tổng cộng |
100% |
100% |
100% |
Tác giả nhận định mảng phần cứng máy tính luôn đóng vai trò chủ lực, nhưng mảng dịch vụ giải pháp kỹ thuật đang có xu hướng gia tăng tỷ trọng đều đặn qua các năm, góp phần nâng cao uy tín cho công ty. Về môi trường vĩ mô, tác giả liên hệ tới tốc độ tăng trưởng kinh tế chung (năm 2018 đạt 7,08%), tỷ lệ lạm phát (năm 2017 giảm còn khoảng 6,7%), cùng việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh giảm lãi suất trong năm 2019 giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực chi phí vốn vay.
Chương 3: Một số biện pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH TM và công nghệ Anh Phát
Dựa trên phân tích thực trạng điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị trọng tâm:
- Tăng cường sức mạnh và củng cố năng lực về tài chính: Quản lý chặt chẽ dòng vốn kinh doanh, chủ động khai thác các nguồn vốn tín dụng ngân hàng khi lãi suất hạ nhiệt, cân đối chi phí quản lý để cải thiện tỷ suất lợi nhuận.
- Cải tiến nguồn lực vật chất kỹ thuật: Đầu tư trang thiết bị kiểm định, phương tiện kỹ thuật phục vụ khâu lắp ráp máy tính và cung cấp dịch vụ bảo hành, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật số ngày càng khắt khe.
- Đào tạo chuyên môn nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng tay nghề cho nhân viên kỹ thuật và nâng cao kỹ năng giao tiếp, bán hàng cho đội ngũ nhân sự tại hệ thống cửa hàng và phòng kinh doanh.
- Điều chỉnh chất lượng và giá cả sản phẩm phù hợp: Duy trì chính sách kiểm soát chất lượng linh kiện nhập ngoại từ các nhà phân phối uy tín; xây dựng biểu giá linh hoạt, áp dụng chính sách giảm giá cho khách hàng thanh toán ngay hoặc mua số lượng lớn.
- Đầu tư mở rộng hoạt động Marketing và xúc tiến thương mại: Xây dựng kế hoạch quảng bá thương hiệu, tăng tỷ lệ ngân sách marketing trên tổng doanh thu, mở rộng thị phần tại TP. Thanh Hóa và vươn sang các huyện, thị xã lân cận.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh hoạt động thực tiễn của công ty:
- Làm rõ thực trạng biến động kinh doanh và tài chính: Văn bản phản ánh trung thực sự không ổn định trong hoạt động của Công ty Anh Phát giai đoạn 2019–2021. Tổng doanh thu năm 2020 tăng trưởng mạnh 47,8% so với 2019 (đạt 26.229 nghìn đồng), kéo theo giá vốn tăng 40,8%, nhưng sang năm 2021 doanh thu sụt giảm xuống 16.438 nghìn đồng; lợi nhuận trước thuế duy trì đà tăng từ 16,599 nghìn đồng (2019) lên mức tăng 55,01% trong năm 2021 (đạt 62,661 nghìn đồng).
- Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu nhân sự: Doanh nghiệp đã chủ động tái cấu trúc lao động, tăng cường nhân sự bán lẻ tại cửa hàng từ 3 người (2019) lên 5 người (2020) và đạt 8 người (2021), phản ánh chiến lược tăng cường tương tác trực tiếp với khách hàng cá nhân.
- Xác định tỷ trọng doanh thu cốt lõi: Chỉ ra lĩnh vực bán buôn/bán lẻ phần cứng máy tính chiếm trên 83% doanh thu qua các năm, đồng thời ghi nhận sự đóng góp ngày càng cao của mảng dịch vụ giải pháp (tăng từ 13,09% lên 16,81%).
Đóng góp của tác giả:
- Hệ thống hóa khung lý luận về cạnh tranh và phối thức Marketing-Mix ứng dụng riêng cho loại hình doanh nghiệp thương mại thiết bị công nghệ.
- Đề xuất đồng bộ 5 nhóm biện pháp quản trị sát hợp với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về tài chính, công nghệ và nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhận định do giới hạn về mặt thời gian thực tập, kinh nghiệm thực tế và trình độ nghiên cứu bước đầu nên khóa luận không tránh khỏi những khiếm khuyết trong phân tích.
- Bảng khảo sát ý kiến quản lý và người lao động được đề cập trong phương pháp nhưng văn bản chưa cung cấp đầy đủ thống kê về kích thước mẫu (n=?) hoặc phiếu điều tra chi tiết.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phạm vi hẹp tại một doanh nghiệp thương mại công nghệ với dữ liệu tài chính khép lại ở mốc năm 2021.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cần mở rộng khảo sát so sánh chuyên sâu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa (như Công ty TNHH địa chính, xây dựng và tin học Đức Hòa).
- Cập nhật chuỗi số liệu tài chính sau năm 2021 để đánh giá độ trễ và hiệu quả thực tế của 5 nhóm giải pháp sau khi được áp dụng vào hoạt động của Công ty Anh Phát.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng đề tài đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp, cách thức thiết kế cơ cấu luận văn thực tập tốt nghiệp và cách phân tích các bảng biểu nhân sự, doanh thu.
- Nhà quản lý doanh nghiệp thương mại CNTT vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ nhân lực giữa các phòng ban chức năng và bộ phận cửa hàng; nhận diện các kênh phân phối (từ kênh trực tiếp A đến kênh đa cấp D) phù hợp với đặc thù sản phẩm điện tử, máy vi tính lắp ráp.
- Nội dung đáng chú ý nhất: Bảng đối chiếu cơ cấu lao động theo giới tính và phòng ban 2019–2021; phân tích cơ cấu doanh thu giữa mảng thiết bị phần cứng và mảng dịch vụ kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH TM và Công nghệ Anh Phát được thành lập khi nào và lĩnh vực kinh doanh chính là gì?
Công ty được cấp phép ngày 05/07/2013 và bắt đầu hoạt động ngày 04/07/2013 theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa. Doanh nghiệp hoạt động thương mại dịch vụ trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục - dạy nghề và thiết bị an ninh.
2. Nguồn gốc linh kiện và sản phẩm máy vi tính của công ty được cung ứng như thế nào?
Sản phẩm máy vi tính của công ty 100% được lắp ráp từ các linh kiện rời nhập ngoại, nhập qua các đơn vị xuất nhập khẩu và phân phối lớn như FPT, CMC, Samsung Vina, LG-SEL hoặc các đối tác trung gian như CDS, ISTC, T&H, Hitech, Đại Phong, Minh Quang. Năm 2020, công ty là đại lý phân phối màn hình Samsung SyncMaster và Fax modem Motorola.
3. Bộ máy quản lý của Công ty Anh Phát được tổ chức theo mô hình nào?
Công ty tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến - chức năng. Giám đốc là người đại diện pháp luật có quyền quyết định cao nhất; hỗ trợ có Phó Giám đốc Tài chính Dự án và Phó Giám đốc Kỹ thuật Kinh doanh; bên dưới gồm 4 phòng ban trực thuộc: Phòng Dự án, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Bảo hành và Dịch vụ.
4. Quy mô nhân sự của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Tổng số lao động tăng đều qua các năm: 17 người (năm 2019), 18 người (năm 2020, tăng 5,88%) và 22 người (năm 2021, tăng 22,22%). Trong đó, bộ phận cửa hàng có mức mở rộng nhân sự mạnh nhất, tăng từ 3 người năm 2019 lên 8 người năm 2021 (tương ứng tăng 166,67%).
5. Cơ cấu doanh thu của công ty phân bổ ra sao giữa kinh doanh phần cứng và dịch vụ kỹ thuật?
Mảng phần cứng máy tính và linh kiện chiếm tỷ trọng áp đảo: 86,91% (năm 2019), 85,56% (năm 2020) và 83,19% (năm 2021). Mảng kinh doanh dịch vụ hỗ trợ và giải pháp kỹ thuật duy trì đà tăng dần: 13,09% (năm 2019), 14,44% (năm 2020) và 16,81% (năm 2021).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Văn Thái đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và phối thức Marketing-Mix gắn liền với đặc thù của doanh nghiệp thương mại dịch vụ. Nghiên cứu phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh, tổ chức nhân sự và cơ cấu tài chính của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Anh Phát giai đoạn 2019–2021 tại tỉnh Thanh Hóa. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn nội tại và biến động môi trường vĩ mô, đề tài đưa ra 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm củng cố tiềm lực tài chính, nâng cao chất lượng lao động, cải tiến kỹ thuật và đẩy mạnh xúc tiến thương mại. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ.