Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực cạnh tranh công nghiệp ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt với quy mô lớn phải đối mặt với yêu cầu liên tục cắt giảm chi phí vận hành, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng nguồn lực (Yadav và cộng sự, 2017). Công ty TNHH Matai Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Nhật Bản, chuyên sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm bao bì hạng nặng (bao Jumbo, túi Neopallex, bao PE). Trong dây chuyền sản xuất bao bì phức hợp, bộ phận Dệt giữ vai trò trung tâm khi biến đổi nguyên liệu sợi nhựa thành các tấm vải dệt và dây đai định hình sản phẩm. Tuy nhiên, hoạt động tại xưởng dệt đang gặp phải các vấn đề về thời gian dừng máy ngoài kế hoạch, tỷ lệ phế phẩm bán thành phẩm và sự thiếu đồng bộ trong thao tác vận hành. Để giải quyết các điểm nghẽn này, đề tài "Ứng dụng Lean Six Sigma để nâng cao hoạt động sản xuất tại bộ phận Dệt của Công ty TNHH Matai Việt Nam" được thực hiện nhằm nhận diện lãng phí và xây dựng lộ trình cải tiến quy trình.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất tại Công ty TNHH Matai Việt Nam, xác định các nguyên nhân gây ra lãng phí và sự cố làm giảm hiệu suất tại nhà máy, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng Lean Six Sigma nhằm loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu toàn diện quy trình sản xuất bao Jumbo tại công ty.
    • Xác định nguyên nhân gốc rễ gây ra lỗi và phế phẩm dẫn đến lãng phí trong quá trình dệt.
    • Phân tích thực trạng triển khai công cụ 5S tại khu vực nhà xưởng.
    • Phân tích thực trạng công tác bảo trì, bảo dưỡng máy móc thiết bị dệt.
    • Đề xuất mô hình giải pháp Lean Six Sigma (trọng tâm là tiến trình DMAIC và các công cụ hỗ trợ) nhằm giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất lao động.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất dệt bao bì, hoạt động bảo trì thiết bị dệt và quy trình kiểm soát chất lượng bán thành phẩm.
  • Phạm vi không gian: Xưởng sản xuất, tập trung chuyên sâu vào bộ phận Dệt (đặc biệt là dây chuyền máy dệt tròn số 6) và các phòng ban chức năng liên quan (Phòng Thu mua - Hậu cần, Phòng Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Quản lý Chất lượng QA/QC, Phòng Bảo trì) tại Công ty TNHH Matai Việt Nam (Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế và thực hiện nghiên cứu từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2023; số liệu thống kê sản xuất và sự cố dừng máy tham chiếu giai đoạn 2020–2022 và tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên sự tích hợp giữa triết lý Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) và hệ phương pháp Six Sigma:

  • Lean Manufacturing: Kế thừa hệ thống sản xuất Toyota (TPS - Ohno, 1989; Womack và cộng sự, 1990; Krafcik, 1988), hướng đến việc loại bỏ triệt để 7 dạng lãng phí (Muda) điển hình: Sản xuất thừa (Over-production), Chờ đợi (Waiting), Vận chuyển (Transportation), Thao tác thừa (Motion), Khuyết tật/Hàng lỗi (Defects), Tồn kho (Inventory) và Gia công thừa (Over-processing). Đồng thời, đề tài vận dụng các nguyên tắc sản xuất dòng chảy liên tục, sản xuất đúng thời điểm (Just-In-Time - JIT), kiểm soát chất lượng tại nguồn (Quality at source) và công cụ 5S gồm: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu), Sẵn sàng (Shitsuke).
  • Hệ phương pháp Six Sigma & Chu trình DMAIC: Khung quản trị chất lượng thống kê nhằm giảm thiểu biến động quy trình xuống dưới mức 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO). Tiến trình DMAIC được vận dụng làm cấu trúc phân tích và cải tiến gồm 5 pha: Xác định (Define), Đo lường (Measure), Phân tích (Analyze), Cải thiện (Improve) và Kiểm soát (Control).
  • Công cụ kiểm soát chất lượng thống kê: Biểu đồ Pareto (nguyên lý 80/20) dùng để phân tầng và xác định nhóm lỗi chiếm tỷ trọng chi phối; Biểu đồ nhân quả (Ishikawa/xương cá) dùng để truy tìm các nhóm nguyên nhân gốc rễ theo các yếu tố Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material), Phương pháp (Method) và Môi trường (Environment).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả tiến hành quan sát trực tiếp các thao tác vận hành của công nhân đứng máy, quy trình luân chuyển bán thành phẩm giữa máy đùn sợi, máy dệt đai, khung dệt tròn, máy tráng phủ màng và chuyền may; ghi nhận việc thực hiện các bước 5S và bảo trì tại hiện trường xưởng dệt.
  • Phương pháp thu thập và thống kê dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ lưu trữ của công ty, bao gồm báo cáo sản lượng xuất nhập hàng năm 2022, dữ liệu thời gian dừng máy tại máy dệt số 6 trong tháng 12/2022, kế hoạch bảo trì định kỳ khi dừng máy và khi vận hành, phiếu kiểm tra sửa chữa thiết bị, cùng bảng tổng hợp tỷ lệ phế phẩm giai đoạn 2020–2022 do phòng QA/QC và phòng Bảo trì cung cấp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng các bảng số liệu, biểu đồ Pareto và sơ đồ xương cá để phân tích định lượng thời gian lãng phí và phân loại nguyên nhân gây khuyết tật vải dệt, từ đó tổng hợp thành hệ thống giải pháp kỹ thuật và quản trị.
Hạng mục phương pháp Nội dung triển khai cụ thể Nguồn dữ liệu
Quan sát hiện trường Theo dõi thao tác công nhân, quy trình chuyển đổi mã hàng, hoạt động vệ sinh 5S Xưởng dệt và chuyền may Matai
Thu thập dữ liệu thứ cấp Thống kê số phút dừng máy, cơ cấu lý do dừng máy, tỷ lệ phế phẩm theo năm Báo cáo nội bộ phòng Bảo trì & QA/QC
Phân tích chất lượng Vẽ biểu đồ Pareto nhóm lỗi dệt, xây dựng biểu đồ Ishikawa tìm nguyên nhân Dữ liệu kiểm tra chất lượng 2022
Mô hình hóa cải tiến Thiết lập quy trình DMAIC, thiết kế bảng kiểm soát và cơ chế Andon Tổng hợp nghiên cứu của tác giả

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương 1 phác thảo tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty TNHH Matai Việt Nam:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Thành lập tháng 3/1996 với 100% vốn đầu tư Nhật Bản (công ty mẹ Nylon Matai), vốn đăng ký 5,4 triệu USD, diện tích ban đầu 10.000 m² và công suất 20.000 sản phẩm/tháng. Sau các giai đoạn mở rộng (10/1998 mở rộng 20.000 m²; 05/2009 xây dựng Nhà máy số 2 diện tích 12.000 m²), đến tháng 8/2013 công ty đạt công suất 180.000 sản phẩm/tháng. Doanh nghiệp đạt các chứng chỉ quản lý chất lượng và an toàn gồm ISO 9001 (lần đầu năm 2000, nâng cấp ISO 9001:2015 năm 2018), ISO 14001:2015 và chứng nhận an toàn thực phẩm FSSC 22000 (đạt tại Nhà máy 2 năm 2016, Nhà máy 1 năm 2017).
  • Quy mô nhân sự và vận hành: Tổng số lao động gồm 5 chuyên gia người Nhật Bản và 970 nhân viên người Việt Nam. Nhà máy 1 (20.000 m²) bố trí bộ phận cơ khí làm việc 3 ca 4 tổ, bộ phận may làm 2 ca (6:00–14:00 và 14:00–22:00). Nhà máy 2 (12.000 m²) vận hành 2 ca tương tự.
  • Sản phẩm và cơ cấu thị trường: Hoạt động kinh doanh chính thuộc mã ngành 1399 (sản xuất hàng dệt khác) và mã ngành 2220 (sản xuất sản phẩm từ plastic). Danh mục sản phẩm cốt lõi gồm: Bao Jumbo (tải trọng lớn từ 300 kg đến 3.000 kg sản xuất từ nhựa Polypropylene), Túi Neopallex (thiết kế chức năng đa dạng từ PP/PE) và Túi lót bên trong (chất liệu PE trong suốt). Thị trường xuất khẩu sang Nhật Bản chiếm 65%, các nước Đông Nam Á chiếm gần 33%, và thị trường nội địa chiếm 2%.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân quyền đứng đầu là Chủ tịch (Kazuo Aita), Phó Chủ tịch (Kazuhiro Harada), QA General kiêm đại diện ISO, Giám đốc nhà máy, cùng hệ thống phòng ban chức năng gồm Phòng Thu mua và Hậu cần (Logistics), Phòng Hành chính (HR) và Phòng Kế toán.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm, nguyên tắc và công cụ khoa học làm cơ sở giải quyết vấn đề:

  • Nguyên lý Lean Manufacturing: Làm rõ mục tiêu rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất (Cycle time), giảm thời gian thiết lập (Set-up time), thời gian chuyển đổi mã hàng (Change-over time), cắt giảm lượng hàng tồn kho bán thành phẩm (WIP) và áp dụng bảo trì tổng thể (TPM).
  • Hệ thống 5S: Định nghĩa và thiết lập tiêu chuẩn cho từng bước thực hành tại nơi làm việc: Sàng lọc (Seiri - loại bỏ vật dụng không cần thiết), Sắp xếp (Seiton - đặt để trực quan, dán nhãn dễ tìm), Sạch sẽ (Seiso - vệ sinh máy móc và sàn xưởng), Săn sóc (Seiketsu - chuẩn hóa quy trình 3S đầu) và Sẵn sàng (Shitsuke - rèn luyện ý thức tự giác tuân thủ).
  • Hệ phương pháp Six Sigma: Trình bày lý thuyết quản trị sai số tiệm cận mức hoàn hảo và chi tiết hóa 5 bước của tiến trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control).
  • Công cụ thống kê phân tích: Cơ sở xây dựng biểu đồ phân phối Pareto và biểu đồ nhân quả Ishikawa nhằm hỗ trợ khoanh vùng các điểm lỗi trọng yếu và phân tích chuỗi nguyên nhân - kết quả.

Chương 3: Thực trạng hoạt động sản xuất tại Công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng dây chuyền công nghệ, hiện trạng 5S và các dạng lãng phí thực tế tại phân xưởng:

  • Quy trình sản xuất bao Jumbo (8 công đoạn khép kín):
    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene (PP) phối trộn cùng các hạt phụ gia gồm hạt tăng độ bền CaCO3, hạt chống lão hóa tia cực tím (UV) và hạt màu, đưa vào kho bảo quản.
    2. Tạo sợi: Phối trộn hạt nhựa và phụ gia đưa vào máy đùn nhiệt để kéo thành màng sợi dày hoặc mỏng; sau đó đưa qua hệ thống máy xoắn để tạo sợi xe theo thông số kỹ thuật đơn hàng.
    3. Dệt vải: Các sợi chuyển qua khung dệt đai để dệt quai nâng chịu tải, hoặc đưa vào khung dệt tròn để dệt thành manh vải tròn dạng ống (vải mỏng, vải dày, vải cường lực); đồng thời một phần sợi được bện thành dây buộc miệng bao.
    4. Cắt, gia công phủ màng: Vải dệt được đưa qua máy tráng màng phủ một lớp nhựa PP chống thấm nước (tùy thuộc vào yêu cầu chứa hàng nông sản cần thoát khí hay hàng hóa dạng bột mịn cần chống ẩm tuyệt đối).
    5. May thành phẩm: Công nhân đứng may ráp các chi tiết thân bao, đáy bao, đai nâng và nắp mở thành cấu trúc bao Jumbo hoàn chỉnh.
    6. Kiểm tra: Kiểm tra làm sạch chỉ thừa/mảnh vải vụn, kiểm tra 100% kết cấu cơ lý và cho sản phẩm đi qua máy dò kim loại nhằm phát hiện mảnh kim gãy hoặc cặn kim loại.
    7. Đóng gói: Gấp định hình và đóng kiện tiêu chuẩn 10 chiếc/hộp và 100 chiếc/kiện.
    8. Xuất hàng: Thực hiện xuất kho theo lệnh điều phối của bộ phận Logistics và có sự phê duyệt chất lượng lô hàng từ nhân viên QC.
  • Thực trạng áp dụng 5S: Công ty đã thực hiện tốt bước Seiri (sàng lọc loại bỏ vật tư hỏng), Seiton (sắp xếp nguyên liệu theo màu sắc, dán tem mã hàng hóa lên thùng chứa), Seiso (sàn nhà xưởng khô ráo, không đọng nước, vệ sinh máy định kỳ), Seiketsu (thiết lập lịch kiểm tra đánh giá định kỳ) và Shitsuke (tuyên truyền văn hóa tự giác).
  • Phân tích lãng phí dừng máy tại máy dệt số 6 (Tháng 12/2022): Dữ liệu theo dõi thực tế ghi nhận tổng thời gian dừng máy trung bình là 57 phút/ngày.
Lý do ngừng máy Thời gian ngừng máy (phút/ngày) Tỷ trọng (%)
Sự cố về máy móc 19 33,33%
Thay đổi nguyên liệu, sợi vải 16 28,07%
Kiểm tra chất lượng sản phẩm 14 24,56%
Chất lượng sợi không đồng đều 8 14,04%
Tổng cộng 57 100,00%
  • Lãng phí do khuyết tật: Tình trạng sợi dệt không đạt chuẩn kỹ thuật, lỗi màu sắc hoặc đứt sợi buộc nhà máy phải xử lý tái chế tốn nhân công hoặc hủy bỏ thành phế phẩm, làm gia tăng chi phí nguyên vật liệu và chi phí nhân công.

Chương 4: Đề xuất giải pháp ứng dụng Lean Six Sigma để nâng cao hoạt động sản xuất tại Công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp cải tiến dựa trên tiến trình DMAIC và các biện pháp bổ trợ:

  • Triển khai tiến trình DMAIC:
    • Define & Measure: Thống kê tỷ lệ sản phẩm lỗi qua các năm 2020–2022 và phân loại tần suất các lỗi xuất hiện thường xuyên tại bộ phận Dệt năm 2022.
    • Analyze: Ứng dụng biểu đồ Pareto xác định các dạng lỗi chiếm đa số phế phẩm (lỗi màu sợi vải bị thay đổi, kết cấu vải dệt không đều, sai lệch kích thước vải manh). Sử dụng biểu đồ xương cá Ishikawa để truy vết nguyên nhân: do biến động nhiệt độ máy đùn, sai lệch tỷ lệ pha hạt màu, công nhân thiếu thao tác chuẩn khi thay đổi cuộn sợi, thiếu thiết bị cảnh báo dừng máy tự động và bảo trì chưa triệt để.
    • Improve: Đề xuất lắp đặt hệ thống đèn báo hiệu sự cố Andon tại các khung dệt tròn nhằm cảnh báo ngay lập tức sự cố đứt sợi hoặc lỗi kỹ thuật; chuẩn hóa quy trình bảo trì ngăn ngừa khi dừng máy và khi máy đang vận hành; tiêu chuẩn hóa quy trình cân chỉnh máy khi thay đổi mã hàng.
    • Control: Thiết lập kế hoạch kiểm soát và duy trì chất lượng tại xưởng dệt (Bảng 4.4), ban hành phiếu kiểm tra sửa chữa bảo trì định kỳ và phân định trách nhiệm giám sát cho trưởng ca và nhân viên QC.
  • Các giải pháp hỗ trợ:
    • Tăng cường các khóa đào tạo nội bộ về nhận thức Lean Manufacturing và thao tác chuẩn cho công nhân vận hành máy dệt.
    • Xây dựng hệ thống khen thưởng, động viên định kỳ dựa trên Phiếu đánh giá kết quả năng suất làm việc của công nhân (Bảng 4.5 và Bảng 4.6).
    • Tái tổ chức hoạt động dọn dẹp vệ sinh môi trường làm việc theo chuẩn 5S nâng cao.
    • Mô phỏng ước lượng kết quả cải tiến: Dự báo việc kiểm soát nguyên nhân gốc rễ và áp dụng Andon giúp giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm bán thành phẩm và cắt giảm thời gian dừng máy ngoài kế hoạch tại xưởng dệt (Bảng 4.7 và Hình 4.7).

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phát hiện chính:

  • Hệ thống hóa đầy đủ 8 bước trong quy trình công nghệ sản xuất bao Jumbo chịu tải cao tại Công ty TNHH Matai Việt Nam.
  • Lượng hóa chính xác thời gian lãng phí tại máy dệt số 6 trong tháng 12/2022 là 57 phút/ngày, trong đó hai nguyên nhân lớn nhất là sự cố thiết bị máy móc (19 phút/ngày, chiếm 33,33%) và thời gian chuyển đổi nguyên liệu/sợi (16 phút/ngày, chiếm 28,07%).
  • Định danh và phân tầng các dạng khuyết tật trọng yếu của bán thành phẩm vải dệt thông qua biểu đồ Pareto (lỗi màu sắc sợi, lỗi kết cấu không đều, lỗi sai kích thước) và xác định các nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ Ishikawa.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  • Giải pháp kỹ thuật và kiểm soát trực quan: Thiết lập hệ thống đèn báo Andon hỗ trợ phát hiện lỗi tại nguồn và giảm thời gian chờ xử lý sự cố.
  • Giải pháp tiêu chuẩn hóa: Xây dựng bảng kế hoạch kiểm soát chất lượng xưởng dệt, kế hoạch bảo dưỡng thiết bị ngăn ngừa 2 trạng thái (khi máy dừng và khi máy đang chạy), cùng biểu mẫu kiểm tra sửa chữa chuẩn.
  • Giải pháp quản trị nhân sự: Thiết lập phiếu đánh giá năng suất lao động cá nhân kết hợp cơ chế khen thưởng định kỳ nhằm duy trì kỷ luật 5S và tinh thần cải tiến liên tục (Kaizen).

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực chứng về việc ứng dụng kết hợp triết lý Lean và tiến trình DMAIC trong ngành sản xuất bao bì nhựa dệt PP tại Việt Nam.
  • Chuyển hóa các công cụ lý thuyết chất lượng (Pareto, Ishikawa, 5S, DMAIC) thành các biểu mẫu kiểm soát, kế hoạch bảo trì và phương án lắp đặt thiết bị Andon có tính ứng dụng trực tiếp tại phân xưởng dệt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát thời gian dừng máy chi tiết mới tập trung phân tích điển hình trên máy dệt số 6 trong khoảng thời gian tháng 12/2022, chưa bao quát toàn bộ hệ thống máy dệt của cả Nhà máy 1 và Nhà máy 2.
  • Thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn (từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2023), do đó kết quả sau cải tiến ở Chương 4 dừng lại ở mức độ mô phỏng ước lượng và xây dựng kế hoạch kiểm soát, chưa có chuỗi số liệu thực nghiệm đo lường dài hạn sau khi triển khai thực tế toàn diện hệ thống Andon và cơ chế khen thưởng mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi phân tích và ứng dụng Lean Six Sigma sang các công đoạn khác trong chuỗi sản xuất bao bì như công đoạn đùn kéo sợi, công đoạn tráng phủ màng và chuyền may lắp ráp.
  • Đo lường và đánh giá định lượng các chỉ số hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE), chỉ số năng lực quy trình (Cp, Cpk) và tỷ lệ hoàn vốn đầu tư sau giai đoạn triển khai giải pháp thực tế tại phân xưởng dệt.

Giá trị tham khảo

Đối tượng sử dụng tài liệu:

  • Sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Sản xuất, Đảm bảo Chất lượng, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về Lean Manufacturing và Six Sigma.
  • Kỹ sư và nhà quản lý sản xuất: Cán bộ quản lý tại các nhà máy dệt bao bì nhựa PP/PE, doanh nghiệp gia công dệt may có thể tham khảo phương pháp nhận diện lãng phí và quy trình quản trị dừng máy.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao:

  • Bảng mô tả chi tiết quy trình công nghệ sản xuất bao Jumbo khép kín từ khâu hạt nhựa nguyên sinh đến thành phẩm đóng gói xuất khẩu (Chương 3).
  • Phương pháp phân loại và đo lường thời gian dừng máy ngoài kế hoạch tại thiết bị dệt (Bảng 3.1).
  • Cách thức ứng dụng kết hợp biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá Ishikawa để phân tích nguyên nhân khuyết tật bán thành phẩm (Chương 4).
  • Bộ biểu mẫu kế hoạch kiểm soát chất lượng, phiếu đánh giá năng suất lao động và kế hoạch bảo trì thiết bị ngăn ngừa tại hiện trường xưởng dệt (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình sản xuất bao Jumbo tại Công ty TNHH Matai Việt Nam gồm những công đoạn chính nào? Quy trình sản xuất bao Jumbo gồm 8 công đoạn liên hoàn: (1) Chuẩn bị và bảo quản nguyên liệu (hạt PP, CaCO3, hạt UV, hạt màu); (2) Trộn hạt, đùn tạo sợi và xoắn sợi; (3) Dệt vải (dệt đai quai, dệt vải tròn thân bao và bện dây buộc); (4) Cắt và gia công tráng phủ màng chống thấm PP; (5) May ráp thành phẩm; (6) Kiểm tra chỉ thừa, kiểm tra cơ lý 100% và rà kim loại qua máy dò; (7) Đóng gói (10 cái/hộp, 100 cái/kiện); (8) Kiểm soát chất lượng xuất hàng bởi QC và bộ phận Logistics.

2. Nguyên nhân nào gây ra thời gian dừng máy nhiều nhất tại máy dệt số 6 trong tháng 12/2022? Theo dữ liệu ghi nhận, tổng thời gian dừng máy tại máy dệt số 6 là 57 phút/ngày. Trong đó, nguyên nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất là "Sự cố về máy móc" với 19 phút/ngày (chiếm 33,33%), tiếp theo là "Thay đổi nguyên liệu, sợi vải" với 16 phút/ngày (chiếm 28,07%), "Kiểm tra chất lượng sản phẩm" với 14 phút/ngày (chiếm 24,56%) và "Chất lượng sợi không đồng đều" với 8 phút/ngày (chiếm 14,04%).

3. Khóa luận sử dụng những công cụ chất lượng thống kê nào để phân tích lỗi bán thành phẩm dệt? Đề tài sử dụng Biểu đồ Pareto nhằm phân tầng và xác định các nhóm lỗi xuất hiện thường xuyên nhất tại bộ phận Dệt trong năm 2022 (như lỗi đổi màu sợi, kết cấu vải không đều, sai lệch kích thước). Sau đó, tác giả sử dụng Biểu đồ nhân quả (Ishikawa/xương cá) để phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến từng dạng lỗi dựa trên các yếu tố con người, thiết bị máy móc, nguyên vật liệu và phương pháp thao tác.

4. Giải pháp kỹ thuật trực quan nào được đề xuất lắp đặt tại xưởng dệt để hỗ trợ công nhân xử lý sự cố? Tác giả đề xuất lắp đặt hệ thống đèn Andon tại các vị trí máy dệt. Hệ thống này cho phép phát tín hiệu cảnh báo thị giác ngay lập tức khi phát hiện tình trạng đứt sợi, lỗi chất lượng hoặc sự cố cơ khí, giúp nhân viên bảo trì và quản lý kịp thời can thiệp, rút ngắn thời gian máy chờ sửa chữa.

5. Thực trạng triển khai 5S tại Công ty Matai Việt Nam được đánh giá ra sao trước khi thực hiện cải tiến? Công ty Matai đã xây dựng được nền tảng 5S khá tốt trong nhà xưởng: thực hiện sàng lọc nguyên liệu định kỳ (Seiri); phân loại và sắp xếp nguyên liệu ngăn nắp theo mã hàng và màu sắc kèm tem nhãn rõ ràng (Seiton); sàn nhà xưởng luôn giữ khô ráo, sạch sẽ (Seiso); có nhân viên giám sát duy trì các tiêu chuẩn (Seiketsu); và tổ chức các hoạt động đào tạo, tuyên truyền nâng cao ý thức tự giác tuân thủ cho công nhân viên (Shitsuke).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồ Trúc Phương đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng dây chuyền sản xuất và đo lường các tổn thất dừng máy tại bộ phận Dệt thuộc Công ty TNHH Matai Việt Nam. Bằng việc kết hợp triết lý Lean Manufacturing và tiến trình DMAIC của Six Sigma, nghiên cứu đã nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây ra lãng phí và khuyết tật vải dệt thông qua biểu đồ Pareto và Ishikawa. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm lắp đặt đèn Andon, tiêu chuẩn hóa bảo trì ngăn ngừa, ban hành bảng kiểm soát chất lượng và phiếu đánh giá năng suất lao động mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản lý chất lượng và tối ưu hóa vận hành tại nhà máy sản xuất bao bì công nghiệp.