Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh (chuyên ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương Mại, năm 2023) tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc nối sang Liên minh châu Âu (EU) của Công ty Cổ phần Xuất – Nhập khẩu ASA.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò trụ cột nhằm gia tăng dự trữ ngoại tệ, giải quyết việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 732,5 tỷ USD, tăng 9,5% so với năm 2021. Cùng với sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu, các mặt hàng thời trang tự sản xuất ngày càng chiếm tỷ trọng đáng kể. Trong đó, ngành sản xuất và thương mại tóc giả, tóc nối đã trở thành phân ngành trị giá hàng tỷ USD trên quy mô toàn cầu.

Theo số liệu từ Business Wire và Fortune Business Insights, giá trị ngành xuất khẩu tóc thế giới năm 2021 đạt 6,13 tỷ USD, riêng phân khúc tóc nối ước tính đạt 3,71 tỷ USD và dự báo đạt quy mô trên 12,2 tỷ USD vào năm 2027 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2021–2027 đạt 11%. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 10 quốc gia xuất khẩu tóc lớn nhất thế giới, với giá trị xuất khẩu các sản phẩm tóc năm 2021 đạt 216 triệu USD (theo thống kê của Trademap và Fortune Business Insights).

Thị trường EU là một trong những đối tác thương mại hàng đầu khi tiêu thụ 17% tổng giá trị xuất khẩu tóc của Việt Nam năm 2021 (tương đương 21,42 triệu USD); trong đó riêng mặt hàng tóc nối đạt 15,12 triệu USD, chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu tóc của cả nước và chiếm trên 70% giá trị tóc Việt Nam xuất khẩu sang khối thị trường này. Dù vậy, so với quy mô nhập khẩu tóc toàn cầu của EU lên tới 1,3622 tỷ USD năm 2021, thị phần của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn.

Tại Công ty Cổ phần Xuất – Nhập khẩu ASA (CTCP XNK ASA) – một trong những đơn vị xuất khẩu tóc nối hàng đầu Việt Nam, hoạt động kinh doanh đã đạt được kết quả khả quan tại thị trường Châu Phi (trọng điểm là Nigeria) và Mỹ. Tuy nhiên, hiệu quả xuất khẩu sang thị trường EU chưa tương xứng với tiềm năng. EU là thị trường chuộng các dòng sản phẩm chất lượng cao, đặc biệt là tóc tự nhiên nguyên bản (Virgin hair), trong khi ASA chủ yếu tập trung nhân lực và quy trình sản xuất dòng tóc đã qua xử lý (Remy hair). Hạn chế trong khâu tìm kiếm nguyên liệu và chế biến tóc Virgin khiến giá trị kim ngạch thu về từ EU chưa đạt kỳ vọng, biên độ chênh lệch giá trị sản phẩm còn lớn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng tóc nối sang EU là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động và hiệu quả xuất khẩu mặt hàng tóc nối sang thị trường EU của CTCP XNK ASA; chỉ ra các điểm nghẽn, từ đó xác lập hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả và đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng này trong giai đoạn tiếp theo.

Về mục tiêu cụ thể, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ theo thứ tự:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá khái quát tình hình sản xuất kinh doanh và kết quả hoạt động xuất khẩu tổng thể của CTCP XNK ASA giai đoạn 2020–2022.
  3. Phân tích chuyên sâu thực trạng hiệu quả xuất khẩu mặt hàng tóc nối sang thị trường EU qua hệ thống chỉ tiêu tài chính (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động).
  4. Xác định rõ những thành quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu tóc nối sang EU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu và hiệu quả xuất khẩu mặt hàng tóc nối của CTCP XNK ASA sang thị trường EU, bao gồm các tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả kinh tế và các giải pháp can thiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc nối của CTCP XNK ASA sang các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và tình hình thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022; các định hướng, giải pháp đề xuất định hình cho giai đoạn 2023–2024.
  • Giới hạn nội dung phân tích: Tập trung vào 4 nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả xuất khẩu: Lợi nhuận kinh doanh xuất khẩu; Tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu (theo vốn kinh doanh, theo doanh thu, theo chi phí); Hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động, chu kỳ vòng quay vốn); Hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực (năng suất lao động, mức sinh lời bình quân của lao động, kết quả kinh doanh trên một đồng chi phí lương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận hoạt động xuất khẩu dưới góc độ thương mại quốc tế, viện dẫn định nghĩa từ The Economic Times và Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 ("Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật"). Tác giả phân định 6 hình thức xuất khẩu căn bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác (gián tiếp), buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất (căn cứ Điều 29 Luật Thương mại 2005).

Về mặt lý luận hiệu quả xuất khẩu, tác giả tổng hợp quan điểm của các học giả quốc tế: Diamantopoulos (1998) coi hiệu quả xuất khẩu là sự phản ánh hành vi xuất khẩu trước các điều kiện môi trường cụ thể; Shoham (1996), Shoham & Kropp (1998) lượng hóa qua sự kết hợp của doanh số bán hàng quốc tế; John & Hannu (2004) định nghĩa đây là mức độ thành tựu kinh tế mà doanh nghiệp xác lập được tại thị trường mục tiêu. Về bản chất kinh tế, hiệu quả xuất khẩu phản ánh tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu ngoại tệ, lợi nhuận) và nguồn lực đầu vào hao phí (chi phí vốn, lao động, nguyên vật liệu, thiết bị).

Khóa luận xác lập khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhân tố bên ngoài: Áp lực cạnh tranh quốc tế, mức độ hội nhập kinh tế, hệ thống rào cản thương mại (thuế quan, phi thuế quan), quy mô và dung lượng thị trường nhập khẩu, các biến số kinh tế vĩ mô, đặc điểm văn hóa – xã hội, trình độ khoa học công nghệ, môi trường chính trị – pháp lý, biến động tỷ giá hối đoái và quy trình thủ tục pháp lý hải quan.
  • Nhân tố bên trong: Tiềm lực tài chính của doanh nghiệp, năng lực quản trị điều hành, chiến lược mở rộng thị trường, năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp và sản phẩm xuất khẩu, hiệu quả hoạt động xúc tiến marketing quốc tế, cơ sở vật chất kỹ thuật và trình độ, năng suất của lực lượng lao động.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ giai đoạn 2020–2022 từ phòng Kế toán, phòng Kinh doanh xuất nhập khẩu, bộ phận sản xuất của CTCP XNK ASA (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu lao động, định mức chi phí sản phẩm). Dữ liệu ngành và thị trường quốc tế được trích xuất từ Trade Map, World Bank, Fortune Business Insights, Business Wire, Polaris Market Research, cùng các công trình nghiên cứu khóa luận, đề tài khoa học đi trước.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát thực tế quy trình phân loại, gia công và đóng gói tóc xuất khẩu tại xưởng sản xuất trong thời gian thực tập; kết hợp điều tra, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản trị và nhân viên tham gia chuỗi hoạt động sản xuất – xuất khẩu thông qua bảng hỏi khảo sát (đính kèm trong phần phụ lục).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính toán các số tương đối, số tuyệt đối và số bình quân; áp dụng phương pháp so sánh chuỗi thời gian nhằm làm rõ xu hướng biến động của doanh thu, lợi nhuận, chi phí, chỉ số luân chuyển vốn và năng suất lao động qua từng năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này đặt nền móng nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất khẩu sản phẩm thời trang và phụ liệu tóc của Việt Nam đang mở rộng. Tác giả tiến hành lược khảo các nhóm công trình nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Nhóm nghiên cứu về nâng cao hiệu quả xuất khẩu: Công trình của Nguyễn Hoàng Hiệp (2020) về nông sản tại Công ty CP Thực phẩm Á Châu; Lương Thị Ngọc Hân (2019) về dệt may sang Hoa Kỳ; Trịnh Thị Oanh (2019) về nông sản tại Khải Thành Logistics Vina; Trần Nguyễn Ngọc Hiếu (2017) tại Công ty Hải Thanh; Vũ Khánh Chi (2008) về xuất khẩu than; Nguyễn Ngọc Ánh (2022) về đá thạch anh nhân tạo sang Mỹ tại Vicostone.
  • Nhóm nghiên cứu chuyên biệt về mặt hàng tóc giả, tóc nối: Chuyên đề của Ong Thị Hoa (2022) về xuất khẩu tóc giả sang thị trường Châu Á của Công ty CP XNK APO; luận văn của Phạm Thị Hiền (2022) về xuất khẩu tóc giả sang thị trường Châu Âu của APO.
  • Nhóm nghiên cứu về thị trường EU: Đề tài của Đặng Thị Nhàn (2021) tại Công ty TNHH NY Hoa Việt; Hồ Mai Trúc Tiên (2012) về hàng dệt may Việt Nam sang EU.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (các đề tài trước chưa đi sâu vào đánh giá toàn diện các chỉ tiêu hiệu quả tài chính, vốn và lao động đối với phân khúc tóc nối sang EU tại một doanh nghiệp cụ thể), tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3 năm (2020–2022), hệ thống phương pháp luận và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế:

  • Trình bày khái niệm, 5 đặc điểm nổi bật của xuất khẩu (thời gian lưu chuyển hàng hóa dài hơn nội địa, đồng tiền thanh toán là ngoại tệ, thị trường rộng lớn và khó kiểm soát, hình thức lưu thông phong phú, chủ thể là thương nhân thuộc các quốc gia khác nhau) và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia cũng như bản thân doanh nghiệp.
  • Phân tích chi tiết 6 hình thức xuất khẩu phổ biến, làm rõ ưu nhược điểm của phương thức xuất khẩu trực tiếp mà công ty đang áp dụng chủ đạo.
  • Định nghĩa khái niệm và khẳng định tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Hiệu quả kinh tế không chỉ dừng lại ở quy mô doanh thu tuyệt đối mà là mối quan hệ tương quan giữa kết quả và chi phí bỏ ra.
  • Thiết lập công thức tính toán tường minh cho 4 nhóm chỉ tiêu đánh giá:
    1. Lợi nhuận xuất khẩu: $\text{Lợi nhuận} = \text{Tổng doanh thu xuất khẩu} - \text{Tổng chi phí xuất khẩu}$.
    2. Tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu: Tỷ suất lợi nhuận theo vốn kinh doanh ($\text{Lợi nhuận} / \text{Vốn phục vụ XK}$), tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($\text{Lợi nhuận} / \text{Tổng doanh thu XK}$), tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($\text{Lợi nhuận} / \text{Tổng chi phí XK}$).
    3. Hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu suất sử dụng vốn cố định ($\text{Doanh thu XK} / \text{Vốn cố định}$), số vòng quay vốn lưu động ($\text{Doanh thu XK} / \text{Vốn lưu động}$), thời gian một vòng quay vốn lưu động ($\text{Thời gian kỳ phân tích} / \text{Số vòng quay vốn lưu động}$).
    4. Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân ($\text{Doanh thu XK} / \text{Số lao động XK}$), mức sinh lời bình quân của một lao động ($\text{Lợi nhuận XK} / \text{Số lao động XK}$), kết quả kinh doanh trên một đồng lương ($\text{Doanh thu XK} / \text{Tổng quỹ lương chi trả}$).
  • Tổng kết các nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến hiệu quả kinh doanh quốc tế, làm chuẩn đối chiếu cho chương thực trạng.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả kinh doanh xuất khẩu mặt hàng tóc nối sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu ASA

Chương này đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động của doanh nghiệp tại trụ sở chính (Thôn Đông Bích, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh) và các văn phòng giao dịch tại KĐT Vinhomes Times City (Hà Nội) cùng chi nhánh quốc tế tại Abuja (Nigeria):

  • Khái quát lịch sử: Tiền thân là CTCP XNK ASA HAIR thành lập năm 2009 dưới dạng xưởng sản xuất nhỏ, đến năm 2017 chính thức đổi tên thành CTCP XNK ASA, mở rộng sản xuất quy mô lớn và phát triển thị trường xuất khẩu trực tiếp.
  • Tổng quan kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2020–2022: Khối lượng sản phẩm xuất khẩu tăng trưởng liên tục từ 8,658 tấn (năm 2020) lên 14,687 tấn (năm 2022). Tổng doanh thu tăng từ 69,812 tỷ VND (năm 2020) lên 85,954 tỷ VND (năm 2021, tăng 23,12%) và đạt 113,566 tỷ VND (năm 2022, tăng thêm 32,6 tỷ VND so với 2021).
Chỉ tiêu tài chính tổng hợp Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Sản lượng xuất khẩu (tấn) 8,658 — 14,687 — —
Tổng doanh thu (tỷ VND) 69,812 85,954 113,566 +23,12% +32,12%
  • Cơ cấu mặt hàng: Dòng sản phẩm tóc nối bao gồm tóc dệt (weft), tóc kẹp/màng chắn (closure - frontal), tóc chùm thô (bulk), tóc keratin và tóc giả nguyên đầu (wigs). Trong đó, tóc weft và closure-frontal chiếm tỷ trọng lớn nhất với 82,4% tổng doanh thu năm 2022 (giảm nhẹ so với mức 84,4% ở các năm trước do công ty mở rộng mặt hàng keratin và bulk). Hàng hóa mỹ phẩm phụ trợ (dầu xả, serum dưỡng) chiếm tỷ trọng nhỏ khoảng 1,24%. Phân theo chất lượng, dòng tóc Remy chiếm hơn 78,6% sản lượng bán ra, trong khi dòng tóc Virgin cao cấp chiếm tỷ trọng thấp hơn do nguồn cung nguyên liệu thô hạn chế.
  • Cơ cấu thị trường: Thị trường Châu Phi (chủ yếu là Nigeria) là thị trường xuất khẩu mũi nhọn lớn nhất, chiếm 78,91% tỷ trọng doanh thu năm 2022. Thị trường Mỹ chiếm 9,21% (tăng từ 6,78% năm 2020). Thị trường EU có xu hướng mở rộng từ 3,45% (năm 2020) lên 5,21% tổng doanh thu vào năm 2022. Trung Quốc chiếm 5,11%, phần còn lại là các thị trường nhỏ lẻ khác.
Thị trường xuất khẩu chính của ASA Cơ cấu doanh thu năm 2020 (%) Cơ cấu doanh thu năm 2022 (%)
Châu Phi (Trọng điểm Nigeria) Chiếm chủ đạo 78,91%
Mỹ 6,78% 9,21%
Liên minh châu Âu (EU) 3,45% 5,21%
Trung Quốc — 5,11%
Thị trường khác — 1,56%
  • Đặc điểm xuất khẩu sang thị trường EU: EU gồm 27 quốc gia thành viên với khoảng 500 triệu người tiêu dùng, GDP đạt khoảng 16,6 nghìn tỷ USD năm 2022 (theo World Bank). Kể từ khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực, trên 90% dòng thuế nhập khẩu đã và đang được cắt giảm. Các khách hàng nhập khẩu tóc nối lớn nhất của ASA tại EU (số liệu năm 2021) là Đức (chiếm 32,85% giá trị tóc nối xuất sang EU), Ý (chiếm 28,32%), Bồ Đào Nha (chiếm 13,16%), các quốc gia khác chiếm phần nhỏ còn lại. Đáng chú ý, công ty đã ký kết thỏa thuận hợp tác thương mại với Great Lengths (Ý) – đối tác phân phối tóc nối hàng đầu tại châu Âu.
  • Thực trạng các chỉ tiêu hiệu quả và hạn chế phát hiện: Hoạt động xuất khẩu sang EU có bước tiến về doanh số nhưng chưa tối ưu về tỷ suất sinh lời. Nguyên nhân chủ yếu do:
    1. Sản phẩm xuất sang EU chủ yếu vẫn là dòng tóc Remy, trong khi người tiêu dùng châu Âu ưa chuộng dòng tóc Virgin tự nhiên chưa qua xử lý hóa chất;
    2. Nguồn nguyên liệu tóc Virgin đầu vào khan hiếm, chi phí thu mua và phân loại cao làm giảm tỷ suất lợi nhuận trên chi phí;
    3. Thời gian vòng quay vốn lưu động trong khâu xuất khẩu sang EU còn dài do khoảng cách địa lý, kiểm tra hải quan và phương thức thanh toán quốc tế;
    4. Năng suất lao động và tính chuyên nghiệp trong khâu chăm sóc khách hàng quốc tế chưa đồng đều.

Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu mặt hàng tóc nối sang thị trường EU

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần và tận dụng hiệp định EVFTA, tác giả xây dựng định hướng kinh doanh cho giai đoạn 2023–2024 và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm cùng hệ thống kiến nghị:

  1. Giải pháp nâng cao lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu: Tập trung tái cơ cấu danh mục sản phẩm xuất sang EU, đẩy mạnh thu mua và sản xuất phân khúc tóc Virgin cao cấp nhằm nâng cao giá bán đơn vị và biên lợi nhuận; cải tiến quy trình gia công cơ học (weft, keratin) nhằm giảm hao hụt nguyên liệu; tối ưu hóa chi phí vận chuyển quốc tế.
  2. Giải pháp về vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn xuất khẩu: Kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu, rút ngắn chu kỳ thu tiền từ các nhà phân phối tại Đức, Ý; tối ưu hóa lượng hàng tồn kho tóc thô và thành phẩm để đẩy nhanh số vòng quay vốn lưu động, hạ thấp chi phí tài chính.
  3. Giải pháp về quản trị nguồn nhân lực xuất khẩu: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề xử lý tóc đạt chuẩn châu Âu cho công nhân; bồi dưỡng kỹ năng đàm phán ngoại thương, chuyên môn luật thương mại quốc tế và ngoại ngữ cho nhân sự phòng kinh doanh; xây dựng cơ chế thưởng theo chỉ số hiệu quả kinh doanh để kích thích năng suất lao động.
  4. Kiến nghị thực thi:
    • Đối với lãnh đạo CTCP XNK ASA: Tăng cường đầu tư máy móc kiểm tra chất lượng sợi tóc; đẩy mạnh tiếp thị số và thương hiệu thông qua các hội chợ chuyên ngành làm đẹp tại EU; khai thác triệt để quan hệ hợp tác với đối tác chiến lược Great Lengths.
    • Đối với cơ quan Nhà nước và Bộ Công Thương: Hỗ trợ thông tin thị trường, cảnh báo rào cản kỹ thuật tại EU; tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia; đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) để doanh nghiệp thụ hưởng tối đa mức thuế suất ưu đãi từ Hiệp định EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khối lượng và doanh thu: Khóa luận chứng minh tốc độ tăng trưởng quy mô kinh doanh vượt bậc của ASA trong giai đoạn 2020–2022. Khối lượng xuất khẩu tăng từ 8,658 tấn lên 14,687 tấn; tổng doanh thu tăng từ 69,812 tỷ VND (năm 2020) lên 85,954 tỷ VND (năm 2021) và 113,566 tỷ VND (năm 2022).
  • Cơ cấu thị trường: Phân tích rõ sự chuyển dịch cơ cấu thị trường, khẳng định Châu Phi là thị trường nòng cốt (78,91% năm 2022), đồng thời nhận diện sự gia tăng tỷ trọng nhanh chóng của thị trường EU (từ 3,45% lên 5,21%) và thị trường Mỹ (từ 6,78% lên 9,21%).
  • Thị phần nội bộ EU: Bóc tách chính xác tỷ trọng nhập khẩu mặt hàng tóc nối của ASA tại các thị trường thành viên EU năm 2021: Đức dẫn đầu với 32,85%, tiếp theo là Ý với 28,32% và Bồ Đào Nha với 13,16%.
  • Chỉ ra điểm nghẽn cơ cấu sản phẩm: Xác lập thực tế bán hàng với hơn 78,6% sản lượng tóc bán ra là dòng Remy trung cấp, trong khi nhu cầu của thị trường EU tập trung ở dòng tóc Virgin cao cấp, qua đó luận giải nguyên nhân vì sao doanh thu xuất khẩu sang EU chưa đạt mức kỳ vọng của doanh nghiệp.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đã đề xuất đồng bộ 3 cụm giải pháp quản trị nội bộ (tăng tỷ suất sinh lời qua sản phẩm Virgin, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động, chuẩn hóa năng lực đội ngũ nhân sự xuất khẩu) và hệ thống kiến nghị chính sách 2 cấp (cấp doanh nghiệp và cấp cơ quan quản lý thương mại nhà nước).

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã tự chỉ ra đóng góp mới của khóa luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Các nghiên cứu trước đây tại các trường đại học khối kinh tế chủ yếu tập trung vào các mặt hàng truyền thống như nông sản, dệt may, than đá, hoặc nghiên cứu chung về sản phẩm tóc giả tại thị trường Châu Á/Châu Âu nhưng thiếu dữ liệu định lượng cụ thể về hiệu quả tài chính.
  • Khóa luận này là công trình nghiên cứu trực tiếp, độc lập về sản phẩm đặc thù tóc nối tại một doanh nghiệp tư nhân xuất khẩu cụ thể (CTCP XNK ASA). Công trình đã bóc tách chi tiết hệ thống số liệu kế toán – kinh doanh thực tế giai đoạn 2020–2022, lượng hóa trực tiếp các chỉ tiêu tài chính (vốn, lao động, chi phí, lợi nhuận) cho riêng thị trường EU, mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt cho công tác quản trị doanh nghiệp xuất khẩu ngách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi chuỗi số liệu: Dữ liệu phân tích chuyên sâu giới hạn trong chu kỳ 3 năm (2020–2022), giai đoạn có nhiều biến động bất thường của kinh tế thế giới sau đại dịch Covid-19 và biến động chi phí logistics quốc tế.
  • Hạn chế trong tiếp cận thị trường ngoài nước: Do điều kiện thời gian thực tập và nguồn lực có hạn, việc khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ thực hiện được trong phạm vi nội bộ nhân sự và ban lãnh đạo CTCP XNK ASA tại Việt Nam; tác giả chưa thể triển khai khảo sát trực tiếp các nhà phân phối, salon làm tóc và người tiêu dùng cuối cùng tại các nước thành viên EU (Đức, Ý, Pháp).
  • Hạn chế nguồn cung nguyên liệu thô: Khóa luận chỉ ra thách thức lớn trong việc tìm kiếm nguồn tóc Virgin chất lượng cao trong nước để đáp ứng thị trường EU, nhưng chưa xây dựng được mô hình liên kết chuỗi cung ứng thu mua nguyên liệu thô dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu chuỗi cung ứng thu mua nguyên liệu tóc tự nhiên tại các thị trường lân cận trong khu vực Đông Nam Á nhằm ổn định nguồn cung tóc Virgin cao cấp cho doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu sâu về hành vi tiêu dùng và các tiêu chuẩn kỹ thuật, hóa học, môi trường khắt khe của EU đối với phụ liệu thời trang tóc khi Hiệp định EVFTA đi vào các giai đoạn thực thi sâu hơn.
  • Phân tích so sánh năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tóc nối Việt Nam với các đối thủ xuất khẩu lớn tại Ấn Độ và Trung Quốc tại thị trường châu Âu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị xuất nhập khẩu tại các trường đại học khối kinh tế. Đồng thời, tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn hữu ích cho các nhà quản trị, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công và thương mại tóc giả, tóc nối tại Việt Nam.
  • Nội dung giá trị nhất:
    1. Phương pháp luận đánh giá hiệu quả xuất khẩu: Hệ thống công thức và ma trận chỉ tiêu định lượng (nhóm tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, năng suất và hiệu suất sử dụng quỹ lương lao động) được vận dụng bài bản, có thể nhân rộng sang các đề tài phân tích hiệu quả kinh doanh xuất khẩu mặt hàng khác.
    2. Bộ dữ liệu ngành tóc nối: Khóa luận cung cấp các con số thực tế về quy mô thị trường tóc thế giới, thị trường EU, giá bán bình quân, cơ cấu chủng loại sản phẩm (weft, closure, frontal, bulk, keratin) và phân khúc chất lượng (Remy vs. Virgin).
    3. Kinh nghiệm thực tiễn tiếp cận thị trường EU: Bài học thực tế về việc đàm phán, liên kết với nhà phân phối bản địa (Great Lengths - Ý) và quá trình chuyển dịch cơ cấu khách hàng từ thị trường truyền thống (Châu Phi) sang các thị trường khó tính có biên lợi nhuận cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu của CTCP XNK ASA tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Trong giai đoạn 2020–2022, sản lượng xuất khẩu của ASA tăng mạnh từ 8,658 tấn (năm 2020) lên 14,687 tấn (năm 2022). Doanh thu tăng trưởng liên tục: năm 2020 đạt 69,812 tỷ VND, năm 2021 tăng lên 85,954 tỷ VND (tăng 23,12%) và đến năm 2022 đạt 113,566 tỷ VND (tăng thêm 32,6 tỷ VND so với năm 2021).

2. Vị trí của thị trường EU trong cơ cấu doanh thu xuất khẩu của ASA ra sao so với các thị trường khác?
Thị trường xuất khẩu lớn nhất của ASA là Châu Phi (chủ yếu là Nigeria), chiếm tới 78,91% tổng doanh thu năm 2022. Thị trường Mỹ đứng thứ hai với 9,21%. Thị trường EU giữ vị trí thứ ba, có xu hướng tăng dần từ 3,45% (năm 2020) lên 5,21% tổng doanh thu vào năm 2022, vượt qua thị trường Trung Quốc (5,11%).

3. Tại thị trường EU, những quốc gia nào là bạn hàng nhập khẩu tóc nối chủ lực của ASA?
Theo số liệu thống kê năm 2021 của phòng kinh doanh ASA, Đức là quốc gia nhập khẩu tóc nối lớn nhất của công ty trong khối EU với 32,85% tổng giá trị xuất khẩu sang EU; đứng thứ hai là Ý với 28,32%; Bồ Đào Nha chiếm 13,16%; các quốc gia thành viên khác chỉ chiếm khoảng 3% còn lại. Doanh nghiệp cũng đã thiết lập quan hệ thương mại với Great Lengths – nhà phân phối tóc nối hàng đầu tại Ý.

4. Điểm khác biệt giữa hai loại tóc Remy và Virgin là gì và ảnh hưởng thế nào đến kết quả xuất khẩu của công ty sang EU?
Theo khóa luận, cả hai đều làm từ tóc người thật còn nguyên biểu bì. Tuy nhiên, tóc Remy có thể đã từng tiếp xúc với hóa chất trước đó, hướng đến phân khúc trung cấp và chiếm hơn 78,6% sản lượng bán ra của ASA. Ngược lại, tóc Virgin là tóc tự nhiên khỏe mạnh hoàn toàn chưa từng tiếp xúc hóa chất hay thuốc nhuộm, khi nhuộm lên màu rất sáng và chuẩn, phù hợp thị hiếu khắt khe của thị trường EU. Do công ty còn hạn chế nguồn cung và công nghệ xử lý tóc Virgin nên chưa khai thác tối đa giá trị đơn hàng tại EU.

5. Khóa luận sử dụng các nhóm chỉ tiêu tài chính cụ thể nào để đo lường hiệu quả xuất khẩu tóc nối sang EU?
Khóa luận sử dụng 4 nhóm chỉ tiêu: (1) Lợi nhuận kinh doanh xuất khẩu; (2) Tỷ suất lợi nhuận (theo vốn kinh doanh, theo doanh thu và theo chi phí); (3) Hiệu quả sử dụng vốn (hiệu suất vốn cố định, số vòng quay vốn lưu động và thời gian một vòng quay vốn lưu động); (4) Hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động bình quân, mức sinh lời bình quân trên một lao động và kết quả kinh doanh trên một đồng lương).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh là một công trình nghiên cứu kinh tế ứng dụng nghiêm túc, giải quyết thấu đáo vấn đề thực tiễn trong hoạt động thương mại quốc tế đối với một mặt hàng phi truyền thống là tóc nối. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết hiệu quả kinh doanh xuất khẩu với số liệu kế toán thực tế giai đoạn 2020–2022 của CTCP XNK ASA, đề tài đã phản ánh chân thực tiềm năng tăng trưởng doanh thu vượt bậc cũng như các điểm nghẽn về cơ cấu sản phẩm tóc Remy/Virgin và chu chuyển vốn tại thị trường EU. Hệ thống giải pháp nâng cao tỷ suất sinh lời, tối ưu hóa vốn lưu động và chuyên môn hóa nguồn nhân lực ngoại thương được đề xuất có giá trị thực thi cao, góp phần định hướng cho doanh nghiệp gia tăng năng lực cạnh tranh và khai thác tối đa các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA.