Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công tác tuyên truyền tư tưởng giữ vị trí nòng cốt trong việc phổ biến chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cùng đường lối, chủ trương của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào và chính sách của Nhà nước Lào đến cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân. Đối với nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, địa hình vùng núi và cao nguyên chiếm tới 90% diện tích lãnh thổ, việc xây dựng nếp sống văn hóa cho đồng bào miền núi được xác định là nhiệm vụ chiến lược dài hạn.
Bước vào thời kỳ phát triển kinh tế thị trường, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và xây dựng đời sống văn hóa cơ sở tại các bản làng đặt ra những yêu cầu mới. Trước đây, công tác này chưa đáp ứng đầy đủ đòi hỏi thực tiễn của sự nghiệp xây dựng nếp sống văn hóa mới. Đặc biệt, tại các vùng sâu vùng xa, việc biến văn hóa thành nền tảng tinh thần, động lực phát triển kinh tế - xã hội đang đối mặt với nhiều khó khăn do trình độ dân trí, cơ sở hạ tầng và tác động từ mặt trái cơ chế thị trường. Đề tài "Nâng cao hiệu quả tuyên truyền nếp sống văn hóa cho đồng bào miền núi Tỉnh Ou Dom Xay nước CHDCND Lào trong thời kỳ đổi mới" (với tên gọi nghiên cứu hệ thống: "Xây dựng đời sống văn hóa ở vùng núi Ou Dom Xay Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào trong thời kỳ đổi mới") được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn cấp bách này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung chính:
- Làm sáng tỏ những quan điểm của Đảng và Nhà nước Lào về vai trò của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở miền núi trong quá trình đổi mới.
- Khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng xây dựng đời sống văn hóa ở khu vực miền núi Ou Dom Xay trong thời gian vừa qua, chỉ ra những mặt tích cực và hạn chế của công tác này.
- Đề xuất những giải pháp góp phần giữ gìn, phát triển bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời phát huy vai trò động lực của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Ou Dom Xay.
Đối tượng nghiên cứu là đời sống văn hóa cơ sở vùng miền núi, tập trung vào lĩnh vực văn hóa tinh thần gắn liền với lối sống, phong tục tập quán, sinh hoạt, giải trí và tổ chức hoạt động văn hóa cộng đồng của các tộc người. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm 7 huyện thuộc tỉnh Ou Dom Xay: Mương Xay, Na Mor, Mương Lar, Mương Nga, Mương Beng, Mương Hun và Pac Beng. Phạm vi thời gian khảo sát trọng tâm từ năm 1980 đến giai đoạn 2012–2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về văn hóa với tư cách là toàn bộ giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong hoạt động thực tiễn lịch sử - xã hội. Tác giả vận dụng định nghĩa khái quát của A. Ácnônđốp về văn hóa như một hoạt động sáng tạo tích cực nhằm sản xuất, bảo quản, phân phối và tiêu thụ các giá trị mang ý nghĩa xã hội. Đồng thời, nghiên cứu tiếp thu tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa văn hóa với kinh tế, chính trị (văn hóa nằm trong kinh tế và chính trị) cùng quan điểm của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII xác định văn hóa là vốn quý giá của đất nước, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
Các văn bản pháp luật và chính sách được sử dụng làm căn cứ quy chiếu bao gồm:
- Các nghị quyết, văn kiện Đại hội của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào về xây dựng nền văn hóa mới và phát triển miền núi.
- Quyết định số 010 ngày 25/6/2004 của Chính phủ Lào về công tác xóa đói giảm nghèo ở vùng miền núi.
- Nghị định của Chính phủ Lào về chống hút thuốc phiện, cấm trồng cây thuốc phiện và chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo nhu cầu thị trường.
Khóa luận lấy chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử làm phương pháp luận cơ bản. Các phương pháp nghiên cứu liên ngành và chuyên ngành cụ thể gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận nhằm hệ thống hóa các quan niệm về văn hóa, văn minh và nếp sống văn hóa cơ sở.
- Phương pháp so sánh lịch sử nhằm làm rõ sự biến đổi của đời sống văn hóa qua các giai đoạn (trước và sau năm 2004, giai đoạn 2005–2009 và 2010–2016).
- Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học để thu thập, xử lý số liệu về dân số, kinh tế, cơ sở vật chất, mạng lưới thông tin truyền thông và thực trạng thiết chế văn hóa trên địa bàn 7 huyện của tỉnh Ou Dom Xay.
Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các tài liệu nghiên cứu đã công bố (tác phẩm của đồng chí Kay Sỏn Phôm Vi Hản năm 1995, công trình của Boun Thong năm 1996, nghiên cứu của Kham Phieng), các ấn phẩm của Viện Nghiên cứu Quốc gia Lào, cùng các báo cáo, số liệu thống kê chính thức của cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Ou Dom Xay và các ngành nông nghiệp, giáo dục, văn hóa thông tin địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Vai trò của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở vùng núi của nước Lào hiện nay
Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về văn hóa, phân biệt ranh giới giữa văn hóa và văn minh, đồng thời phân tích những đặc điểm cơ bản của miền núi Lào trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Văn hóa phản ánh chiều sâu lịch sử, tính nhân văn hướng tới Chân - Thiện - Mỹ và gắn liền với từng dân tộc; trong khi văn minh biểu thị trình độ làm chủ tự nhiên, kỹ thuật và mang tính khu vực, quốc tế.
Đặc điểm không gian và dân cư miền núi nước Lào được tác giả khái quát qua các dữ kiện địa lý và nhân khẩu học:
| Chỉ số / Đặc điểm |
Dữ liệu ghi nhận trong văn bản |
| Địa hình lãnh thổ |
Diện tích 236.800 km², vùng núi và cao nguyên chiếm 90%, đồng bằng chiếm 10% |
| Cơ cấu dân tộc |
49 bộ tộc, phân thành 3 nhóm: Lào Lùm (~60% dân số), Lào Thơng (chủ nhân văn hóa cổ), Lào Xủng (nhập cư 200–350 năm gần đây) |
| Quy mô hộ miền núi |
1,3 triệu hộ sống ở miền núi, khoảng 1 triệu hộ làm nông nghiệp; 30% hộ nghèo, 10% đói kinh niên |
| Di biến động dân cư |
Khoảng 3 vạn người du canh du cư tại vùng cao; 57.000 dân di cư tự do |
| Tình trạng việc làm |
Khoảng 40% thanh niên miền núi gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm |
Chương này dẫn ra kết quả điều tra về nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói nghèo ở vùng núi nước Lào:
- Thiếu kiến thức và kinh nghiệm sản xuất: 60% – 80%
- Mê tín dị đoan, đông con: 50% – 70%
- Bỏ ruộng đất chuyển vào thành phố: 60% – 70%
- Lười lao động, ăn tiêu lãng phí: 10% – 15%
- Thiếu ruộng canh tác, thiếu việc làm: 5% – 10%
Từ thực trạng đó, chương 1 khẳng định vai trò của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế thể hiện ở việc thay đổi nhận thức từ sản xuất tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa, định hướng lựa chọn loại hình năng lượng phân tán (thủy điện nhỏ, điện mặt trời) và phát triển nông nghiệp sinh thái. Đối với xã hội, văn hóa đóng vai trò là nền tảng tinh thần, bảo tồn tiếng nói, chữ viết Lào, củng cố sự đoàn kết cộng đồng và tham gia trực tiếp vào công tác xóa đói giảm nghèo thông qua việc nâng cao dân trí, chuyển giao tri thức và xây dựng các thiết chế văn hóa cơ sở (thông tin cổ động, văn nghệ quần chúng, nếp sống văn minh, thư viện, nhà văn hóa, bảo tồn di tích).
Chương 2: Thực trạng xây dựng đời sống văn hóa ở miền núi tỉnh Ou Dom Xay
Chương 2 tập trung khảo sát thực địa tại tỉnh Ou Dom Xay trên cả hai phương diện: điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội và thực trạng hoạt động của các thiết chế văn hóa, phong tục tập quán truyền thống.
Ou Dom Xay nằm ở miền Bắc Lào, diện tích tự nhiên 4.910 km² (núi rừng chiếm 73%), độ cao 600m – 1.500m, nhiệt độ trung bình năm 20°C – 25°C, lượng mưa từ 2.700 – 3.100 mm/năm (mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 chiếm 70% lượng mưa cả năm). Về thủy văn, tỉnh có sông Nậm Phạc dài 89 km và sông Mê Kông chảy qua 25 km (lưu lượng 6,35 m³/s). Cơ cấu đất gồm hơn 185.210 ha đất phù sa, 81.440 ha đất xám và hơn 23.600 ha đất đồi. Về dân số, số liệu điều tra năm 2012 ghi nhận tổng quy mô dân cư với cơ cấu tộc người gồm 65.844 người Lào Lùm, 37.384 người Lào Thơng và 11.692 người Lào Xủng.
Tình hình phát triển kinh tế - hạ tầng giai đoạn 2012–2016 đạt được các kết quả cụ thể:
- Đầu tư 195 công trình với tổng vốn 63.999.644 triệu kíp (vốn nước ngoài chiếm 17.715 triệu kíp).
- Diện tích trồng lúa đạt hơn 322.898 ha (tăng 545 ha, vượt 88,12% kế hoạch), sản lượng hai vụ đạt 1.023.852 tấn thóc.
- Đàn trâu bò năm 2012 đạt 164.347 con; có 79 bản thuần nông nghiệp và chăn nuôi (2.175 hộ làm lúa nước, 1.437 hộ làm vườn, 738 hộ chăn nuôi).
- Khai thác lâm nghiệp đạt 16.050.667 m³ trên tổng hạn ngạch cấp phép 34.538.539 m³.
- Hỗ trợ vay vốn xóa nghèo theo Quyết định 010 cho 3.133 hộ tại 473 bản làng thuộc 7 huyện.
- Nhà nước đầu tư 30 tỷ kíp đưa điện lưới về hơn 85% số bản làng; thông đường mới 656 km, nâng cấp 936 km đường cũ và xây dựng 35 cây cầu.
Về thực trạng thiết chế văn hóa và thông tin truyền thông:
- Trước năm 2004 và giai đoạn 2005–2009: Hoạt động mang tính hình thức, thiếu kinh phí, thiếu cán bộ chuyên trách, nội dung nghèo nàn.
- Giai đoạn từ 2010: Trung ương đầu tư 362 tỷ kíp trang bị xe và thiết bị chuyên dùng cho thông tin lưu động tại 7 huyện. Hình thành các tổ thông tin lưu động cơ sở (tiêu biểu như huyện Mương Phun có 2 tổ, huyện Tha Thôm có 2 tổ).
- Mạng lưới nghe nhìn: Xuất hiện 120 điểm dịch vụ cho thuê băng đĩa, chiếu phim ca nhạc tư nhân. Thống kê tại 2.000 hộ nông nghiệp cho thấy 20% hộ có đầu Video, 60% hộ có máy Radio. Đài phát thanh tỉnh phát sóng từ 5 giờ đến 22 giờ hàng ngày (gồm 30 phút tiếp sóng Trung ương).
- Văn hóa đọc và sinh hoạt câu lạc bộ: Phòng đọc sách trung tâm huyện do Nhật Bản tài trợ; tủ sách học đường tại các trường phổ thông; các đội văn nghệ dân gian truyền thống của người Khơ-mú, H'Mông đạt giải thưởng cấp Trung ương.
Về văn hóa tộc người và phong tục:
- Cư trú và y phục: Người Lào Lùm và Lào Thơng ở nhà sàn, phụ nữ mặc váy dài hình trụ; người Lào Xủng ở nhà đất, phụ nữ mặc váy ngắn hình nón cụt quấn khăn màu. Đời sống gắn với nếp văn hóa: "Ở nhà sàn, ăn cơm nếp với chẹo-pa-đẹc, búi tóc, mặc váy, thổi kèn, đánh trống đồng".
- Luật tục và tổ chức bản làng: Quản lý theo "Hịt bản khoang mương", đề cao vai trò người già, duy trì lễ kết nghĩa "Hạch xiêu".
- Tín ngưỡng và lễ hội: Duy trì tín ngưỡng "Xát-xa-mả-phỉ" (thờ ma, phi na - ma ruộng, ma rừng) song hành cùng Phật giáo. Các lễ hội tiêu biểu gồm Tết Bun pi may (tháng 5 Phật lịch / giữa tháng 4 dương lịch), Hội Buon khun nay lan (ơn vun thóc trên sân vào tháng 2 Phật lịch) và Hội Bun khảu chi (mừng cơm mới, gắn với tích Pun-ma-tha xỉ, bài kinh xa lỏng khảu may và sử thi Ra-ma-kiện).
Chương 3: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng đời sống văn hóa cơ sở tại Ou Dom Xay
Dựa trên kết cấu đề tài gồm 3 chương 8 tiết, chương 3 tập trung đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng khảo sát:
- Kết hợp đồng bộ giữa phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, đẩy mạnh chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp, giải quyết việc làm nhằm xóa bỏ gốc rễ của đói nghèo là sự thiếu hụt kiến thức.
- Kiện toàn bộ máy cán bộ văn hóa thông tin cơ sở, tăng cường đầu tư trang thiết bị, mở rộng hệ thống phòng đọc, tủ sách liên xã và xây dựng nhà văn hóa bản làng.
- Đẩy mạnh phong tràu xây dựng "bản làng văn hóa", gia đình văn hóa; bảo tồn các làn điệu dân ca, dân vũ (khắp tơm, lăm lave, lăm laven), chữ viết dân tộc (như chữ H'Mông do ông Lo Khủng sáng chế); bài trừ các hủ tục mê tín dị đoan, tệ nạn xã hội và tình trạng tái trồng cây thuốc phiện.
- Thực hiện xã hội hóa hoạt động văn hóa, huy động các nguồn lực cộng đồng, phát huy vai trò tự quản của các làng bản gắn liền với sự hướng dẫn của cơ quan văn hóa nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực địa:
| Nội dung khảo sát |
Kết quả ghi nhận cụ thể |
| Phủ sóng thông tin |
Đầu tư 362 tỷ kíp cho xe lưu động; phủ sóng phát thanh toàn tỉnh (5h - 22h); 60% hộ nông dân có Radio, 20% có Video |
| Hạ tầng cơ sở |
85% số bản có điện lưới quốc gia; hoàn thành 656 km đường mới, 936 km đường sửa chữa, 35 cầu giao thông |
| Chính sách xã hội |
Xóa bỏ hoàn toàn tình trạng du canh du cư tại 473 bản làng; hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho 3.133 hộ nghèo theo Quyết định 010 |
| Bảo tồn lễ hội |
Khảo sát và ghi nhận quy trình thực hành các nghi lễ nông nghiệp cổ truyền: Buon khun nay lan, Bun khảu chi, Bun pi may |
Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào việc lồng ghép tiêu chí văn hóa vào các chương trình kinh tế sinh thái và thủy điện nhỏ, chuẩn hóa hệ thống thiết chế văn hóa lưu động, đồng thời nâng cao vai trò của già làng, trưởng bản trong việc duy trì luật tục tiến bộ và bài trừ mê tín.
Đóng góp của khóa luận:
- Đây là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về vấn đề xây dựng đời sống văn hóa ở vùng núi tỉnh Ou Dom Xay trong thời kỳ đổi mới.
- Khóa luận làm sáng tỏ việc vận dụng quan điểm của Đảng và Nhà nước Lào về vai trò động lực của văn hóa vào thực tiễn địa bàn miền núi đa dân tộc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có phạm vi tập trung chủ yếu vào lĩnh vực văn hóa tinh thần, lối sống, sinh hoạt cộng đồng và hoạt động của các thiết chế văn hóa cơ sở; các khía cạnh văn hóa vật thể chưa được khảo sát chuyên sâu. Dữ liệu thực nghiệm và thống kê dừng lại ở mốc giai đoạn 2012–2016. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá định lượng về mức độ thụ hưởng văn hóa của từng phân nhóm tộc người thiểu số tại các bản làng vùng cao sau khi hoàn thành phủ sóng truyền hình và hoàn thiện mạng lưới giao thông liên huyện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Văn hóa học, Quản lý văn hóa, Xã hội học, Dân tộc học và Đông Nam Á học. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:
- Hệ thống dữ liệu điều tra thực địa về điều kiện tự nhiên, kinh tế, phân bố dân cư của 3 nhóm tộc người (Lào Lùm, Lào Thơng, Lào Xủng) tại 7 huyện thuộc tỉnh Ou Dom Xay.
- Bản mô tả chi tiết quy trình, nghi thức và ý nghĩa xã hội của các lễ hội nông nghiệp cổ truyền Lào (Hội ơn vun thóc trên sân, Hội mừng cơm mới).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận cơ cấu dân số theo ba nhóm tộc người tại tỉnh Ou Dom Xay theo số liệu năm 2012 như thế nào?
Theo số liệu điều tra năm 2012 trong khóa luận, tỉnh Ou Dom Xay có cơ cấu gồm 65.844 người Lào Lùm, 37.384 người Lào Thơng và 11.692 người Lào Xủng sinh sống trên địa bàn 7 huyện.
2. Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng đói nghèo ở vùng núi nước Lào được chỉ ra là gì?
Kết quả điều tra được trích dẫn cho thấy nguyên nhân hàng đầu là thiếu kiến thức và kinh nghiệm sản xuất (chiếm tỷ lệ từ 60% đến 80%), tiếp theo là vấn đề đông con, mê tín dị đoan và tình trạng bỏ ruộng đất vào thành phố (đều chiếm 50% – 70%).
3. Nghi lễ "Buon khun nay lan" (Hội ơn vun thóc trên sân) diễn ra vào thời gian nào và có nghi thức chính gì?
Lễ hội diễn ra vào tháng 2 lịch Phật sau khi đập lúa xong. Nghi thức chính gồm: chăng chỉ trắng quanh đống thóc trên sân, sư sãi đọc kinh và vẩy nước phép lên ruộng đồng, chòi canh, trâu bò; bà con thực hiện nghi thức dâng cơm "bin thạ bạt" cho sư sãi, cúng thần linh và người đã khuất trước khi chuyển thóc vào kho.
4. Mạng lưới phương tiện nghe nhìn tại các hộ gia đình nông nghiệp tỉnh Ou Dom Xay đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Thống kê tại 2.000 hộ nông nghiệp của tỉnh ghi nhận có 60% số hộ sở hữu máy Radio và 20% số hộ đã trang bị đầu Video phục vụ sinh hoạt giải trí tại gia đình.
5. Câu phương ngôn nào được tác giả sử dụng để khái quát nếp sống văn hóa đặc trưng của cư dân miền núi Ou Dom Xay?
Đặc trưng văn hóa vùng núi Ou Dom Xay được đúc kết qua câu phương ngôn: "Ở nhà sàn, ăn cơm nếp với chẹo-pa-đẹc, búi tóc, mặc váy, thổi kèn, đánh trống đồng".
Kết luận
Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào về vai trò của văn hóa đối với sự nghiệp đổi mới miền núi. Thông qua việc phân tích toàn diện các số liệu tự nhiên, kinh tế - xã hội và thiết chế văn hóa tại tỉnh Ou Dom Xay giai đoạn 2005–2016, công trình đã làm rõ bức tranh thực trạng văn hóa đa tộc người cùng những chuyển biến tích cực trong đời sống cơ sở. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế sinh thái, xóa đói giảm nghèo với nhiệm vụ bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống của các bộ tộc Lào.