Giới thiệu dự án

Ngành cao su thiên nhiên (CSTN) Việt Nam đang đứng vị trí thứ 3 thế giới về sản lượng, chiếm khoảng 7,7% tổng sản lượng toàn cầu và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp quốc dân. Tuy nhiên, giữa bối cảnh thị trường biến động mạnh — đặc biệt là giai đoạn 2018–2020 khi đại dịch Covid-19 bùng phát — nhiều doanh nghiệp sản xuất và tiêu thụ cao su trong nước đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng về doanh thu, kênh phân phối và khả năng cạnh tranh.

Problem statement cụ thể: Công ty Cổ phần Nông nghiệp Sông Con (CTCP NN Sông Con), thành lập từ năm 1955 tại xã Tân Phú, huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An, chuyên sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm nông nghiệp gồm cao su, mía, cam. Mặc dù doanh thu năm 2019 tăng 5,4% so với năm 2018, nhưng sang năm 2020 doanh thu giảm 0,12% do ảnh hưởng Covid-19 và áp lực cạnh tranh gia tăng từ khoảng 170 doanh nghiệp chế biến mủ cao su tự nhiên trên cả nước.

Mục tiêu nghiên cứu gồm 3 nhóm cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Phân tích toàn diện thực trạng tiêu thụ sản phẩm cao su SVR10 tại CTCP NN Sông Con giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất giải pháp cụ thể, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm cao su của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Phạm vi: Nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở CTCP NN Sông Con, sử dụng dữ liệu thứ cấp 2018–2020 và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát 120 khách hàng trong tháng 11–12/2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường cao su toàn cầu và Việt Nam:

Khu vực Đông Nam Á chiếm 65% sản lượng CSTN toàn cầu, trong đó Thái Lan, Indonesia và Việt Nam dẫn đầu. Ngành công nghiệp lốp xe tiêu thụ khoảng 71% CSTN thế giới, với Trung Quốc là nhà nhập khẩu số 1 — tiêu thụ 40% tổng sản lượng toàn cầu.

Tại Việt Nam, năm 2021, kim ngạch xuất khẩu cao su đạt 3,24 tỷ USD (tăng 36,2% so với năm 2020), sản lượng đạt 1,93 triệu tấn (tăng 11,7%). Tuy nhiên, thị trường nội địa chỉ tiêu thụ 18,6% sản lượng CSTN quốc gia — tỷ lệ thấp, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu và tiềm năng phát triển thị trường trong nước còn rộng mở.

So sánh giải pháp tiêu thụ hiện có:

Tiêu chí Doanh nghiệp nhà nước (48 DN) DN tư nhân (118 DN) CTCP NN Sông Con
Công suất thiết kế 42,6% tổng sản lượng 64,0% tổng sản lượng Quy mô trung bình
Kênh xuất khẩu Đa dạng, chuỗi cung ứng khép kín Linh hoạt, phụ thuộc đối tác Chủ yếu nội địa
Chính sách giá Ổn định theo kế hoạch nhà nước Bám sát thị trường Theo giá thị trường
Marketing Ngân sách lớn, thương hiệu mạnh Đa dạng hình thức Hạn chế quảng bá

Phân tích MoSCoW về yêu cầu cải tiến:

  • Must have: Cải thiện chính sách giá linh hoạt, mở rộng kênh phân phối, nâng cao chất lượng sản phẩm SVR10.
  • Should have: Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, phát triển dịch vụ sau bán hàng.
  • Could have: Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đơn hàng và chăm sóc khách hàng.
  • Won't have (trong giai đoạn này): Đầu tư xuất khẩu trực tiếp sang thị trường Trung Quốc.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu:

Đề tài sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính 2018–2020 từ Phòng Kế toán – Tài chính; dữ liệu thị trường từ Vietdata.vn và Vinanet.vn.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 120 khách hàng (chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ 257 khách hàng, hệ số K = 2, độ tin cậy 95%, sai số 5%).

Công thức xác định cỡ mẫu:

n = (z² × σ²) / e²
  = (1,96² × 0,28²) / 0,05²
  = 120 (mẫu)

Trong đó: z = 1,96 (độ tin cậy 95%), σ = 0,28 (độ lệch chuẩn), e = 0,05 (sai số cho phép).

Công cụ phân tích:

  • SPSS 22 — Xử lý dữ liệu khảo sát, kiểm định Cronbach's Alpha, One-Sample T-test.
  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) — Tần suất (Frequency), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phần trăm (Percent).

Tiêu chuẩn kiểm định Cronbach's Alpha:

Hệ số Alpha Đánh giá thang đo
> 0,8 Thang đo tốt
0,7 – 0,8 Sử dụng được
0,6 – 0,7 Có thể chấp nhận được
< 0,6 Không đạt yêu cầu

Hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) ≥ 0,3 theo chuẩn Nunally & Burnstein (1994).

Kiểm định One-Sample T-test (α = 5%):

H₀: µ = Test value (giả thuyết không)
H₁: µ ≠ Test value (giả thuyết đối)
- Sig. (2-tailed) ≤ 0,05 → Bác bỏ H₀
- Sig. (2-tailed) > 0,05 → Chưa đủ cơ sở bác bỏ H₀

Implementation và kết quả

Thực trạng tài chính và tiêu thụ (2018–2020)

Tình hình lao động:

Năm 2020, CTCP NN Sông Con có 83 lao động (tăng 3 người so với 2018). Cơ cấu gồm: 73 nam (88%), 10 nữ (12%); 25 đại học, 20 cao đẳng, 38 lao động phổ thông. Độ tuổi trung bình 20–36 tuổi — lực lượng trẻ, linh hoạt thích ứng với thay đổi thị trường.

Biến động tài sản – nguồn vốn:

  • Tổng tài sản năm 2018: 26.416,5 triệu đồng (tăng 20,31% so với năm trước).
  • Vốn chủ sở hữu năm 2019: tăng 70,43% (tương đương 20.920,7 triệu đồng) so với 2018.
  • Hàng tồn kho năm 2020: tăng đột biến 478% (4.615,6 triệu đồng) so với 2019 — dấu hiệu tiêu thụ chậm trong bối cảnh Covid-19.

Hiệu quả kinh doanh:

  • Doanh thu 2019 tăng 5,4% so với 2018.
  • Doanh thu 2020 giảm 0,12% so với 2019 do ảnh hưởng dịch bệnh.
  • Lợi nhuận trước thuế 2019 tăng 1,45% (42,39 triệu đồng) so với 2018.
  • Lợi nhuận 2020 giảm 0,28% (0,73 triệu đồng) so với 2019.

Các chỉ tiêu tiêu thụ quan trọng được áp dụng:

Doanh số tiêu thụ (Q) = Σ(Qᵢ × Pᵢ)
Lợi nhuận (Π) = Tổng doanh thu – Tổng chi phí
Tỷ suất doanh thu/chi phí = (Tổng DT / Tổng CP) × 100%
Tốc độ tiêu thụ K = (Ct₊₁ / Ct) × 100%

Phân tích ý kiến khách hàng

Kết quả khảo sát 120 khách hàng qua SPSS 22 cho thấy:

  • Chính sách sản phẩm: Khách hàng đánh giá chất lượng cao su SVR10 ở mức khá tốt, tuy nhiên đa dạng sản phẩm còn hạn chế.
  • Chính sách giá: Giá bán bám sát thị trường nhưng thiếu linh hoạt trong các chương trình ưu đãi.
  • Chính sách xúc tiến: Hoạt động quảng bá, tiếp thị chưa đủ mạnh để thu hút khách hàng mới.
  • Nhân viên bán hàng: Được đánh giá tích cực về thái độ phục vụ.

Các biến đo lường đều đạt Cronbach's Alpha > 0,6, đảm bảo độ tin cậy của thang đo trước khi đưa vào kiểm định One-Sample T-test.


Đổi mới và đóng góp

Đóng góp về mặt phương pháp luận:

Đề tài áp dụng đồng thời phân tích SWOT, khảo sát Cronbach's Alpha và kiểm định T-test — một cách tiếp cận tích hợp ít được áp dụng trong nghiên cứu tiêu thụ cao su cấp doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực Bắc Trung Bộ.

So sánh với 2 nghiên cứu liên quan:

Tiêu chí Đề tài Lê Thanh Tùng (2015) – Hiệp Hưng Đề tài Lê Phương Nhân – Nước khoáng ALBA Đề tài CTCP NN Sông Con (2022)
Ngành nghiên cứu Thức ăn chăn nuôi Nước khoáng thiên nhiên Cao su tự nhiên
Phương pháp chính Phân tích thứ cấp Kết hợp thứ cấp – sơ cấp Kết hợp SPSS + T-test
Giai đoạn 2011–2013 2017–2019 2018–2020 + Covid-19
Điểm mới Phân tích kênh phân phối Đề xuất giải pháp marketing Đánh giá tác động Covid-19

Cải tiến nổi bật:

  • Đây là một trong số ít nghiên cứu đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 (2020) đến hoạt động tiêu thụ cao su tại doanh nghiệp nông nghiệp Nghệ An.
  • Kết hợp kiểm định định lượng (Cronbach's Alpha, T-test) với phân tích định tính (phỏng vấn ban lãnh đạo) tạo ra bộ dữ liệu đa chiều và đáng tin cậy hơn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Nhóm giải pháp đề xuất

1. Tổ chức hoạt động tiêu thụ:

  • Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý đơn hàng, giảm thời gian phản hồi khách hàng xuống dưới 24 giờ.
  • Xây dựng hệ thống theo dõi hợp đồng mua bán và công nợ khách hàng có hệ thống.

2. Chính sách sản phẩm:

  • Nâng cao chất lượng cao su SVR10 thông qua kiểm soát chặt chẽ quy trình chế biến tại Xưởng chế biến mủ cao su.
  • Đa dạng hóa sản phẩm: mở rộng sang các dòng SVR3L, SVR CV60 phục vụ nhu cầu của nhà máy lốp xe trong nước.

3. Phân phối và thanh toán:

  • Mở rộng mạng lưới đại lý tại các tỉnh lân cận (Hà Tĩnh, Quảng Bình).
  • Áp dụng đa dạng phương thức thanh toán: tiền mặt, chuyển khoản, thanh toán trả chậm theo hợp đồng — giảm tỷ lệ nợ khó đòi.
  • Xây dựng chính sách chiết khấu theo sản lượng: khách hàng mua từ 10 tấn/tháng được chiết khấu 2–3%.

4. Xúc tiến thương mại:

  • Đầu tư website nongnghiepsongcon.vn với thông tin sản phẩm, bảng giá cập nhật theo thị trường thế giới.
  • Tham gia hội chợ nông nghiệp khu vực Bắc Trung Bộ ít nhất 1 lần/năm.
  • Triển khai chương trình khuyến mãi theo mùa vụ thu hoạch.

5. Nguồn nhân lực:

  • Đào tạo kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ 10 nhân viên phòng kinh doanh.
  • Xây dựng cơ chế thưởng theo doanh số để kích thích hiệu suất bán hàng.

6. Cơ sở vật chất:

  • Nâng cấp kho bảo quản mủ cao su, đảm bảo điều kiện nhiệt độ và độ ẩm theo tiêu chuẩn.
  • Đầu tư phương tiện vận chuyển chuyên dụng để giảm chi phí logistics xuất hàng.

Lộ trình triển khai

Giai đoạn Thời gian Mục tiêu
Giai đoạn 1 Q1–Q2/2022 Hoàn thiện chính sách giá và kênh phân phối nội địa
Giai đoạn 2 Q3–Q4/2022 Triển khai xúc tiến thương mại, nâng cấp website
Giai đoạn 3 2023–2024 Mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm cao su chế biến

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật:

  • Quy mô mẫu khảo sát 120 khách hàng từ danh sách 257 khách hàng của công ty chưa phản ánh toàn bộ thị trường tiêu thụ rộng hơn.
  • Dữ liệu thứ cấp chỉ thu thập từ nội bộ công ty (Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Hành chính) — có thể thiếu góc nhìn thị trường độc lập.
  • Nghiên cứu chưa đề xuất giải pháp xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường lớn như Trung Quốc (chiếm ~70% kim ngạch xuất khẩu cao su Việt Nam).

Hướng phát triển:

  • Nghiên cứu khả năng tích hợp ERP (Enterprise Resource Planning) vào quản lý tồn kho và tiêu thụ.
  • Phân tích chuỗi cung ứng từ vườn cao su → chế biến mủ → phân phối để tối ưu chi phí toàn chuỗi.
  • Đánh giá khả năng đạt chứng nhận PEFC/FSC (Forest Stewardship Council) nhằm mở cửa thị trường EU — khu vực có tăng trưởng nhập khẩu cao su từ Việt Nam tốt trong 6T-2021.

Đối tượng hưởng lợi

Sinh viên và nhà nghiên cứu:

  • Tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp sử dụng SPSS 22.
  • Bộ chỉ số đo lường hiệu quả tiêu thụ (doanh số Q, tỷ suất lợi nhuận/chi phí, tốc độ tiêu thụ K) có thể tái sử dụng cho các doanh nghiệp cùng ngành.

Doanh nghiệp nông nghiệp vừa và nhỏ:

  • Khung phân tích SWOT + Cronbach's Alpha + T-test có thể áp dụng cho các công ty cao su, cà phê, chè tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Bộ giải pháp 6 nhóm (tổ chức, sản phẩm, phân phối, xúc tiến, nhân lực, cơ sở vật chất) có thể tùy chỉnh theo đặc thù từng doanh nghiệp.

Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách:

  • Dữ liệu thực tế về thực trạng tiêu thụ cao su tại Nghệ An hỗ trợ xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp địa phương.
  • Minh chứng về tác động Covid-19 đến chuỗi cung ứng cao su vùng Bắc Trung Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai hệ thống quản lý tiêu thụ là gì? Tối thiểu cần phần mềm kế toán tích hợp quản lý hợp đồng và công nợ (như MISA hoặc FAST), máy chủ nội bộ hoặc dịch vụ cloud, và nhân sự được đào tạo vận hành cơ bản.

2. Quy mô tiêu thụ tối đa hiện tại của công ty là bao nhiêu? Với 09 đội sản xuất và Xưởng chế biến mủ cao su hiện hữu, công ty có thể mở rộng sản lượng theo tỷ lệ tăng trưởng nhu cầu CSTN toàn cầu dự báo 4–5%/năm — tuy nhiên cần đầu tư thêm vào kho bảo quản và logistics.

3. Tích hợp với hệ thống đối tác phân phối hiện tại như thế nào? Công ty hiện sử dụng phương thức thanh toán đa dạng (tiền mặt, chuyển khoản, thanh toán chậm). Tích hợp thêm phần mềm CRM sẽ giúp theo dõi lịch sử giao dịch và hành vi mua hàng của 257 khách hàng hiện có.

4. Chi phí vận hành và bảo trì cho hệ thống cải tiến là bao nhiêu? Chi phí ước tính ban đầu cho phần mềm quản lý + đào tạo nhân sự khoảng 50–80 triệu đồng/năm — có thể thu hồi nếu doanh thu tăng trên 3% so với năm cơ sở.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI) dự kiến? Dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu 2018–2019 đạt 5,4%, nếu duy trì và cải thiện các chính sách đề xuất, thời gian hoàn vốn đầu tư cải tiến ước tính trong vòng 12–18 tháng.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện hoạt động tiêu thụ sản phẩm cao su tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Sông Con" đã đạt được các kết quả nghiên cứu quan trọng sau:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm theo quan điểm hiện đại: từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, xây dựng kênh phân phối đến dịch vụ sau bán hàng.
  • Định lượng thực trạng tài chính và tiêu thụ giai đoạn 2018–2020 với bộ chỉ số đầy đủ: doanh thu, lợi nhuận, tốc độ tiêu thụ K, tỷ suất lợi nhuận/chi phí.
  • Kiểm định khoa học ý kiến khách hàng qua SPSS 22 với Cronbach's Alpha và One-Sample T-test trên mẫu 120 đối tượng, đảm bảo độ tin cậy thống kê.
  • Đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể, có lộ trình triển khai rõ ràng theo 3 giai đoạn 2022–2024.

Trong bối cảnh giá cao su thế giới có xu hướng phục hồi sau Covid-19 (giá xuất khẩu bình quân 6T-2021 đạt 1.685 USD/tấn, tăng 27,7% so với 6T-2020) và thị phần Việt Nam tại Trung Quốc tăng từ 14,9% lên 16,7%, CTCP NN Sông Con hoàn toàn có cơ hội để cải thiện vị thế cạnh tranh nếu triển khai đồng bộ các giải pháp được đề xuất.

Doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh có thể tham khảo toàn bộ khung phân tích và bộ giải pháp này như một case study thực tiễn về quản trị tiêu thụ trong doanh nghiệp nông nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực Bắc Trung Bộ — nơi ngành cao su đang ngày càng đóng góp quan trọng vào cơ cấu kinh tế địa phương.