Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp, vốn giữ vai trò quyết định đối với sự hình thành, tồn tại và phát triển, đồng thời bảo đảm cho chu trình kinh doanh được tiến hành liên tục. Nếu công tác quản trị vốn không được chú trọng, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nhiều khó khăn trong việc duy trì và mở rộng quy mô. Để nắm bắt thông tin chuẩn xác và đưa ra các phương án tổ chức, điều hành hiệu quả, nhà quản trị cần tiến hành phân tích toàn diện tình hình sử dụng vốn kinh doanh. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay, công tác phân tích và quản lý vốn vẫn chưa được quan tâm đúng mức, còn mang tính mới mẻ, dẫn đến việc thiếu cơ sở dữ liệu vững chắc khi ra quyết định kinh tế trước những biến động của thị trường.

Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị là một doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Để tiếp tục gia tăng năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô hoạt động, việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của Công ty CP Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị" (trong phần đặt vấn đề được tác giả nêu dưới tên "Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư phát triển chuỗi giá trị") được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả sử dụng vốn trong công ty cổ phần.
  2. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh cho công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị (trụ sở tại số 78 Bến Nghé, phường Phú Hội, thành phố Huế).
    • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, đánh giá và phân tích số liệu tài chính trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; các đề xuất, định hướng giải pháp hướng đến tầm nhìn năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học và tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm về vốn: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Karl Marx nhìn nhận vốn dưới góc độ tư bản và giá trị thặng dư; quan điểm của David Begg trong tác phẩm "Kinh tế học" phân tách vốn thành vốn hiện vật và vốn tài chính; cùng định nghĩa trong giáo trình "Tài chính doanh nghiệp" của Trường Đại học Thương mại xác định vốn kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy động vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Tác giả tổng hợp các đặc điểm cốt lõi của vốn: đại diện cho giá trị thực của tài sản hữu hình và vô hình, luôn gắn liền với một chủ sở hữu nhất định, phải tích tụ đến quy mô đủ lớn, vận động liên tục vì mục tiêu lợi nhuận, có giá trị theo thời gian và là một loại hàng hóa đặc biệt.
  • Phân loại vốn: Được phân định theo nhiều tiêu thức gồm: nguồn hình thành (Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả); đặc điểm luân chuyển (Vốn cố định và Vốn lưu động); kết quả hoạt động đầu tư (Vốn đầu tư vào tài sản lưu động, tài sản cố định và tài sản tài chính); phạm vi huy động (Nguồn vốn nội bộ doanh nghiệp và ngoài doanh nghiệp); thời gian huy động (Vốn thường xuyên và Vốn tạm thời).
  • Khung pháp lý về mô hình hoạt động: Trích dẫn Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định về đặc điểm pháp lý của công ty cổ phần: vốn điều lệ chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không giới hạn tối đa, cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp, quyền tự do chuyển nhượng cổ phần và quyền phát hành cổ phần để huy động vốn.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn:
    • Hiệu quả sử dụng tổng vốn: Vòng quay toàn bộ vốn ($Vòng quay toàn bộ vốn = \frac{Doanh thu thuần}{Vốn kinh doanh bình quân}$); Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn kinh doanh ($ROI = \frac{Lợi nhuận sau thuế}{Vốn kinh doanh bình quân}$); Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{Lợi nhuận sau thuế}{Vốn chủ sở hữu bình quân}$); cùng mô hình phân tích nhân tố DuPont biến đổi mối liên hệ giữa biên lợi nhuận, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính.
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ): Hiệu suất sử dụng vốn cố định ($Hiệu suất = \frac{Doanh thu thuần}{VCĐ bình quân}$); Hàm lượng vốn cố định ($Hàm lượng = \frac{VCĐ bình quân}{Doanh thu thuần}$); Tỷ suất lợi nhuận VCĐ ($Tỷ suất = \frac{Lợi nhuận sau thuế}{VCĐ bình quân}$); Tỷ suất đầu tư vào tài sản cố định ($Tỷ suất đầu tư = \frac{Tài sản cố định}{Tổng tài sản}$).
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ): Khả năng sinh lời của VLĐ ($Khả năng sinh lời = \frac{Lợi nhuận sau thuế}{VLĐ bình quân}$); Hiệu suất sử dụng VLĐ ($Hiệu suất = \frac{Doanh thu thuần}{VLĐ bình quân}$); Suất hao phí VLĐ ($Suất hao phí = \frac{VLĐ bình quân}{Doanh thu thuần}$); Số vòng luân chuyển VLĐ ($Số vòng quay = \frac{Tổng doanh thu tiêu thụ}{VLĐ bình quân}$); Thời gian 1 vòng quay VLĐ ($Thời gian = \frac{360}{Số vòng quay VLĐ}$); Hệ số đảm nhiệm VLĐ ($Hệ số đảm nhiệm = \frac{VLĐ bình quân}{Tổng doanh thu tiêu thụ}$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng thời qua hai luồng dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dựa trên hệ thống tài liệu nội bộ, chiến lược kinh doanh và bộ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị trong 3 năm liên tục từ 2018 đến 2020.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng hỏi trắc nghiệm qua quy trình 5 bước: (1) Xác định mẫu điều tra gồm Ban giám đốc và các nhân viên thuộc phòng Kế toán; (2) Thiết kế mẫu phiếu điều tra trắc nghiệm đơn giản, rõ ràng; (3) Phát phiếu điều tra tới đối tượng khảo sát; (4) Thu hồi phiếu sau 01 ngày, tiến hành phân loại, kiểm tra tính hợp lệ; (5) Xử lý số liệu khảo sát và rút ra kết luận.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp tổng hợp số liệu (hệ thống hóa qua bảng biểu và biểu đồ); Phương pháp thống kê so sánh, đối chiếu (so sánh số thực hiện kỳ báo cáo với kỳ trước, so sánh số thực hiện với số kế hoạch/định mức, so sánh chỉ tiêu cá biệt với chỉ tiêu tổng thể); Phương pháp phân tích thống kê (sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả với số tương đối và số tuyệt đối).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả sử dụng vốn trong công ty cổ phần

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn tại loại hình công ty cổ phần. Nội dung chương làm rõ bản chất kinh tế của vốn, phân định chi tiết các tiêu chí phân loại vốn phục vụ cho công tác quản trị, đồng thời khẳng định vai trò của vốn như một điều kiện tiên quyết bảo đảm cơ sở vật chất kỹ thuật và lưu thông dòng tiền trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích cụ thể ý nghĩa kinh tế của hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả quản lý vốn toàn diện (tổng vốn kinh doanh, vốn cố định, vốn lưu động) cùng phương pháp phân tích nhân tố DuPont.

Bên cạnh lý thuyết, chương này dành dung lượng phân tích bài học kinh nghiệm thực tiễn từ hai mô hình doanh nghiệp cổ phần điển hình tại Việt Nam:

  • Tổng công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam (VINAMOTOR): Kinh nghiệm định vị dòng sản phẩm ngách thích ứng với thị trường; tinh gọn bộ máy nhân sự; đánh giá và đánh giá lại tài sản cố định sau cổ phần hóa để bảo đảm trích đúng, trích đủ khấu hao; chủ động lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính; lập kế hoạch chi tiết nhu cầu vốn lưu động theo từng tháng và quý nhằm bảo đảm tính liên tục của chu kỳ sản xuất.
  • Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Kinh Đô miền Bắc: Kinh nghiệm hoàn thiện công tác kế hoạch hóa vốn đầu tư, phương án huy động và trả nợ; tối ưu hóa quỹ khấu hao và xử lý tài sản cố định nhượng bán; gia tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động kết hợp kiểm soát chặt chẽ vốn bằng tiền và hàng tồn kho.

Từ hai trường hợp thực tiễn, tác giả đúc kết các bài học ứng dụng cho Công ty Chuỗi Giá Trị: cần phân chia tỷ trọng hợp lý giữa các loại vốn, triệt để khai thác nguồn lực sẵn có, không để tình trạng vốn nhàn rỗi, nâng cao năng lực đội ngũ quản lý tài chính và kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn để tránh thất thoát.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị

Chương 2 phản ánh toàn bộ thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả quản lý vốn của doanh nghiệp qua dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  1. Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị (tên viết tắt: Vadein jsC) được thành lập ngày 26/01/2011 theo Giấy phép số 3301306477 do Sở Kế hoạch & Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, vốn điều lệ đăng ký là 6 tỷ đồng (6.000 triệu VNĐ), do ông Lê Văn Lập giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc. Lĩnh vực hoạt động bao gồm: tư vấn và thực hiện thủ tục dự án đầu tư (xin chủ trương, lập quy hoạch, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM, xin cấp phép xây dựng); hoạt động đào tạo kỹ năng mềm và nghiệp vụ quản lý dự án; vận hành sàn giao dịch bất động sản; cung ứng dịch vụ xử lý môi trường; hoạt động đấu giá tài sản thông qua đơn vị trực thuộc là Đấu giá hợp danh Chuỗi Giá Trị; cùng dịch vụ tư vấn pháp lý của Văn phòng Luật sư Vadein. Cơ cấu nhân sự được thống kê gồm 19 cán bộ, nhân viên chuyên trách tại các bộ phận.

  2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu (ĐVT: triệu VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Chênh lệch 2019/2018 Tuyệt đối Chênh lệch 2019/2018 Tương đối (%) Chênh lệch 2020/2019 Tuyệt đối Chênh lệch 2020/2019 Tương đối (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV 1.743,3 - - +269,7 +13,91 -196,4 -11,27
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0,00 0 0,00
Doanh thu thuần về BH & CCDV 1.743,3 - - +269,7 +13,91 -196,4 -11,27
Giá vốn hàng bán 1.334,9 - - +94,4 +7,26 +34,2 +2,56
Lợi nhuận gộp về BH & CCDV 463,8 639,2 408,5 +175,3 +27,43 -230,6 -56,46
Doanh thu hoạt động tài chính 0,320 0,486 0,355 +0,166 +34,19 -0,131 -37,07
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0,00 0 0,00
Chi phí quản lý kinh doanh 688,1 775,9 347,6 +87,7 +11,30 -428,3 -123,23
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -224,0 -136,2 61,3 +87,8 +64,44 +197,5 +322,24
Thu nhập khác 285,3 354,9 12,6 +69,6 +19,62 -342,4 -2716,25
Lợi nhuận khác 285,3 354,9 12,6 +69,6 +19,62 -342,4 -2716,25
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 61,3 218,7 73,9 +157,4 +71,98 -144,8 -195,97
Chi phí thuế TNDN 12,3 44,9 14,8 +32,7 +72,70 -30,1 -203,85
Lợi nhuận sau thuế TNDN 49,0 173,8 59,1 +124,8 +71,79 -114,7 -194,00

Giai đoạn 2018 - 2019 ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét: doanh thu thuần tăng 13,91% (tương ứng 269,7 triệu VNĐ), kéo theo lợi nhuận sau thuế tăng từ 49,0 triệu VNĐ lên 173,8 triệu VNĐ (tăng 71,79%) nhờ đóng góp của hoạt động tổ chức đấu thầu và dịch vụ thẩm định giá. Bước sang năm 2020, trước bối cảnh đại dịch COVID-19, doanh thu thuần suy giảm 11,27% và lợi nhuận sau thuế sụt giảm xuống còn 59,1 triệu VNĐ (giảm 114,7 triệu VNĐ). Điểm đáng chú ý trong cơ cấu là lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh chính các năm 2018 và 2019 bị âm (-224,0 triệu VNĐ và -136,2 triệu VNĐ), tổng lợi nhuận dương phụ thuộc đáng kể vào khoản mục thu nhập khác; tuy nhiên đến năm 2020, công ty đã cắt giảm mạnh chi phí quản lý kinh doanh (giảm 428,3 triệu VNĐ), đưa lợi nhuận thuần từ HĐKD đạt mức dương 61,3 triệu VNĐ.

  1. Đánh giá nguồn vốn và cơ cấu nguồn vốn:
Chỉ tiêu nguồn vốn Năm 2018 Tỷ trọng (%) Năm 2019 Tỷ trọng (%) Năm 2020 Tỷ trọng (%) Giá trị năm 2018 (triệu VNĐ) Chênh lệch 2019/2018 Tuyệt đối (triệu VNĐ) Chênh lệch 2020/2019 Tuyệt đối (triệu VNĐ)
A. NỢ PHẢI TRẢ 27,99 28,84 24,63 2.130,8 +174,7 -486,9
I. Nợ ngắn hạn 27,99 28,84 24,63 2.130,8 +174,7 -486,9
- Vay và nợ ngắn hạn 0,00 0,00 0,00 0,0 0,0 0,0
- Phải trả người bán 2,01 1,94 1,51 175,7 +0,4 -45,3
- Người mua trả tiền trước 21,17 21,66 22,47 - +149,0 -230,7
- Thuế và các khoản phải nộp 0,55 0,85 0,23 47,9 +28,9 -56,7
- Phải trả người lao động 0,00 0,00 0,00 0,0 0,0 0,0
- Chi phí phải trả 3,77 3,58 1,98 329,0 -3,7 -154,1
II. Nợ dài hạn 0,00 0,00 0,00 0,0 0,0 0,0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 72,01 71,16 75,37 6.282,2 +173,9 +59,1
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 68,73 66,10 69,36 6.000,0 0,0 0,0
- LNST chưa phân phối 3,28 5,06 6,01 286,2 +173,9 +59,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 100,00 100,00 100,00 - +348,5 -427,8

Cơ cấu nguồn vốn phản ánh tính độc lập tự chủ tài chính tương đối cao: Nợ phải trả chỉ chiếm từ 24,63% đến 28,84%, toàn bộ là nợ ngắn hạn, không phát sinh nợ dài hạn và không sử dụng vốn vay tín dụng ngân hàng (chỉ tiêu vay ngắn hạn và dài hạn đều bằng 0). Doanh nghiệp hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tiền lương cho cán bộ nhân viên nên không phát sinh số dư phải trả người lao động. Khoản mục chiếm tỷ trọng chi phối trong nợ là "Người mua trả tiền trước" (chiếm trên 21% - 22% tổng nguồn vốn), phản ánh đặc thù cung ứng dịch vụ tư vấn dự án khi khách hàng ký quỹ tạm ứng trước chi phí. Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo từ 71,16% đến 75,37%, trong đó vốn góp chủ sở hữu cố định ở mức 6.000 triệu VNĐ và lợi nhuận chưa phân phối tích lũy tăng đều từ 286,2 triệu VNĐ lên 519,2 triệu VNĐ.

  1. Hiệu quả sử dụng tổng vốn và vốn cố định:
Chỉ tiêu hiệu quả tổng vốn ĐVT Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 Tuyệt đối So sánh 2020/2019 Tuyệt đối
Vòng quay toàn bộ vốn Vòng 1,36 1,55 1,32 +0,19 -0,22
Tỷ suất lợi nhuận vốn KD (ROI) % 38,88 62,32 35,09 +23,44 -27,23
Tỷ suất lợi nhuận vốn CSH (ROE) % 7,59 12,26 7,13 +4,66 -5,13

Hiệu quả sử dụng tổng vốn đạt đỉnh vào năm 2019 khi 1 đồng vốn kinh doanh bình quân tạo ra 1,55 đồng doanh thu thuần, ROI đạt 62,32% và ROE đạt 12,26%. Sang năm 2020, sự suy giảm quy mô kinh doanh làm vòng quay giảm xuống 1,32 vòng, ROI hạ còn 35,09% và ROE còn 7,13%. (Lưu ý: tại Bảng 2.5 của văn bản, số liệu tuyệt đối của doanh thu thuần và LNST dùng tính toán chỉ tiêu tổng vốn có sự khác biệt so với bảng KQKD 2.2, phản ánh sự đối chiếu số liệu theo nguồn báo cáo kế toán chuyên biệt của tác giả).

Chỉ tiêu hiệu quả vốn cố định ĐVT Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Vốn cố định bình quân Triệu VNĐ 30,9 0,0 30,9
Giá trị tài sản cố định Triệu VNĐ 30,9 0,0 30,9
Hiệu suất sử dụng VCĐ Lần 54,01 0,00 56,41 (hoặc 56,44)
Hàm lượng vốn cố định Lần 0,02 0,00 0,02
Tỷ suất lợi nhuận VCĐ % 1544,00 0,00 1496,00
Tỷ suất đầu tư vào TSCĐ % 0,35 0,00 0,36

Tài sản cố định của công ty chiếm tỷ trọng cực kỳ nhỏ (chỉ 0,35% - 0,36% tổng tài sản, giá trị 30,9 triệu VNĐ), năm 2019 công ty không đầu tư bổ sung tài sản cố định nên các chỉ tiêu liên quan về 0. Hiệu suất sử dụng VCĐ đạt mức rất cao (1 đồng VCĐ tạo ra trên 54 đến 56 đồng doanh thu thuần) do đặc tính đơn vị dịch vụ tư vấn tri thức không đòi hỏi máy móc kỹ thuật nặng.

  1. Kết quả dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi: Tác giả khảo sát 10 nội dung trọng tâm tại Ban giám đốc và bộ phận kế toán, phản ánh nhận thức nội bộ về tính bức thiết của việc phân tích vốn, đánh giá tính hợp lý của cơ cấu vốn hiện hành, xác định các nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng, sự thiếu hụt một bộ phận chuyên trách phân tích tài chính độc lập, và xác định loại vốn (vốn lưu động) cần tập trung tăng cường biện pháp quản trị.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Phát triển Chuỗi Giá Trị

Dựa trên các phát hiện thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2025:

  • Định hướng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đến năm 2025: Giữ vững năng lực tự chủ tài chính, đa dạng hóa các gói dịch vụ tư vấn và sàn giao dịch bất động sản, tối ưu hóa chu kỳ luân chuyển vốn.
  • Nhóm giải pháp chung về cơ cấu nguồn vốn: Cân đối hợp lý giữa vốn chủ sở hữu và nguồn nợ chiếm dụng hợp pháp; xây dựng quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp minh bạch; thiết lập bộ phận chuyên trách về phân tích tài chính nhằm hỗ trợ Ban giám đốc đưa ra các quyết định đầu tư chính xác.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Tối ưu hóa khâu thu hồi công nợ từ các hợp đồng dịch vụ; phát huy lợi thế từ khoản mục khách hàng trả tiền trước để tài trợ cho chi phí thực hiện dự án nhằm giảm áp lực thanh khoản; quản lý chặt chẽ quỹ tiền mặt và hạn chế các chi phí phát sinh ngoài kế hoạch.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định: Thực hiện kiểm kê định kỳ, bảo dưỡng trang thiết bị văn phòng, công nghệ phục vụ thẩm định giá và khảo sát quy hoạch; nhanh chóng xử lý, thanh lý các tài sản hư hỏng, lạc hậu nhằm thu hồi vốn; hạch toán khấu hao tài sản cố định chuẩn xác theo quy định hiện hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành mục tiêu nghiên cứu với các kết quả cụ thể:

  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của một doanh nghiệp tư vấn dịch vụ thông qua chuỗi số liệu 2018 - 2020: Cơ cấu vốn có độ an toàn cao với vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo (71,16% - 75,37%), hoàn toàn không chịu áp lực từ nợ vay tài chính ngân hàng hay nợ dài hạn.
  • Làm rõ đặc thù tài sản của doanh nghiệp ngành tư vấn và định giá: Tỷ suất đầu tư tài sản cố định chiếm tỷ lệ không đáng kể (dưới 0,4% tổng tài sản), qua đó khẳng định hoạt động kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào vốn lưu động và năng lực của đội ngũ nhân sự.
  • Chỉ ra sự biến động của hiệu quả sử dụng vốn qua các năm: Năm 2019 đạt hiệu quả khai thác vốn cao nhất (ROI đạt 62,32%, ROE đạt 12,26%, vòng quay tổng vốn 1,55 vòng, lợi nhuận sau thuế đạt 173,8 triệu VNĐ); năm 2020 chịu sự suy giảm do tác động khách quan của dịch bệnh COVID-19 (ROI giảm xuống 35,09%, ROE còn 7,13%, lợi nhuận sau thuế giảm còn 59,1 triệu VNĐ).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra hạn chế nội tại của doanh nghiệp là thiếu vắng bộ phận chuyên trách phân tích tài chính và chi phí quản lý kinh doanh chiếm tỷ trọng cao; từ đó đề xuất được hệ thống giải pháp tài chính và kiến nghị cụ thể gắn sát với định hướng phát triển của công ty đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên dữ liệu văn bản:

  • Chuỗi thời gian khảo sát giới hạn trong 3 năm (2018 - 2020), trong đó năm 2020 là giai đoạn bùng phát dịch bệnh COVID-19 mang tính biến cố bất thường, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ hoạt động trong điều kiện kinh tế bình thường.
  • Dữ liệu vốn cố định trong năm 2019 không phát sinh số dư đầu tư (giá trị bằng 0), dẫn đến việc gián đoạn chuỗi chỉ tiêu phân tích so sánh liên tục của vốn cố định qua 3 năm.
  • Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp thu hẹp trong phạm vi nội bộ (Ban giám đốc và nhân viên phòng kế toán), quy mô mẫu nhỏ nên các phân tích thống kê chỉ dừng lại ở mô tả tần số và tỷ lệ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích số liệu tài chính giai đoạn phục hồi sau năm 2020; bổ sung phương pháp phân tích định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa biến động chi phí quản lý kinh doanh với tỷ suất sinh lời của vốn; mở rộng điều tra đánh giá từ góc độ khách hàng và đối tác kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán đang thực hiện đề tài phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống công thức chỉ tiêu phân tích vốn toàn diện (tổng vốn, VCĐ, VLĐ) kết hợp mô hình phân tích DuPont, cùng cách tiếp cận thu thập dữ liệu phối hợp giữa phân tích Báo cáo tài chính thứ cấp và điều tra bảng hỏi sơ cấp nội bộ.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn đầu tư, định giá bất động sản và dịch vụ pháp lý có thể tham khảo mô hình cơ cấu vốn khai thác tối đa nguồn ứng trước của khách hàng để tài trợ vốn lưu động.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Chuỗi Giá Trị trong giai đoạn 2018 - 2020 có đặc trưng gì?
Nguồn vốn của công ty có tính tự chủ cao, vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng chi phối từ 71,16% đến 75,37% (vốn điều lệ cố định 6 tỷ đồng). Nợ phải trả chiếm từ 24,63% đến 28,84%, 100% là nợ ngắn hạn, công ty không sử dụng nợ dài hạn và không vay nợ ngân hàng. Khoản mục nợ lớn nhất là "Người mua trả tiền trước" (chiếm trên 21% - 22% tổng nguồn vốn).

2. Tại sao hiệu suất sử dụng vốn cố định của công ty lại đạt mức rất cao (trên 54 lần)?
Do Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị hoạt động trong lĩnh vực tư vấn đầu tư, đấu giá, môi giới bất động sản và dịch vụ pháp lý, tài sản cố định chỉ bao gồm máy móc thiết bị văn phòng cơ bản với giá trị rất nhỏ (30,9 triệu VNĐ, chiếm khoảng 0,35% - 0,36% tổng tài sản). Doanh thu thuần lớn chia cho quy mô vốn cố định nhỏ dẫn đến hiệu suất sử dụng đạt từ 54,01 đến 56,41 lần.

3. Hiệu quả sử dụng tổng vốn kinh doanh biến động như thế nào qua các năm?
Hiệu quả sử dụng vốn đạt mức cao nhất vào năm 2019 với vòng quay toàn bộ vốn đạt 1,55 vòng, ROI đạt 62,32% và ROE đạt 12,26%. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và thị trường biến động, hiệu quả giảm sút: vòng quay vốn còn 1,32 vòng, ROI giảm xuống 35,09% và ROE hạ còn 7,13%.

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ nhóm đối tượng nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát phiếu điều tra trắc nghiệm cho đối tượng mẫu là Ban giám đốc và các nhân viên thuộc phòng Kế toán của Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị, thời gian thu hồi phiếu là sau 01 ngày kể từ khi phát.

5. Lĩnh vực kinh doanh nào mang lại kết quả tích cực cho công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Theo phân tích của tác giả, trong năm 2019, hoạt động tổ chức đấu thầu và dịch vụ thẩm định giá là các mảng kinh doanh chủ lực mang lại sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao nhất cho công ty.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Kim Châu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong loại hình công ty cổ phần. Thông qua chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020 tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư & Phát triển Chuỗi Giá Trị, đề tài làm rõ đặc thù cơ cấu tài chính có tính an toàn cao, phụ thuộc chủ yếu vào vốn lưu động và nguồn tiền khách hàng trả trước. Các kết quả đánh giá định lượng và khảo sát sơ cấp đã cung cấp luận cứ thực tiễn để tác giả đề xuất nhóm giải pháp quản trị vốn và kiến nghị khả thi hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2025.